Trong bối cảnh của Giáo Hội sơ khai, đặc biệt là tại những cộng đoàn bao gồm cả tín hữu gốc dân ngoại và tín hữu gốc Do Thái, vấn đề tuân giữ Lề Luật Môi-sê luôn là một đề tài nhạy cảm và gây tranh cãi gay gắt, mà trong đó việc giữ ngày sa-bát nổi lên như một hòn đá tảng thử thách đức tin và sự hiệp nhất. Những Kitô hữu gốc Do Thái, vốn được nuôi dưỡng từ trong trứng nước với tư tưởng sùng kính Lề Luật, thường cảm thấy hoang mang và thậm chí là phẫn nộ khi chứng kiến sự lơ là, trễ nải của một số anh em trong việc tuân giữ ngày nghỉ thánh này, bởi đối với họ, giữ ngày sa-bát không chỉ là một thói quen văn hóa mà là vấn đề sinh tử của giao ước. Sách Xuất Hành chương 31 câu 14 đã từng cảnh báo đanh thép rằng kẻ nào vi phạm ngày này sẽ bị xử tử, và sách Dân Số chương 15 từ câu 32 đến 36 còn ghi lại hình phạt ném đá tàn khốc dành cho kẻ đi lượm củi trong ngày sa-bát; những ký ức kinh hoàng và sự nghiêm ngặt ấy đã ăn sâu vào tâm khảm người Do Thái, tạo nên một rào chắn tâm lý vững chắc khiến họ khó lòng chấp nhận bất cứ sự nới lỏng nào. Tuy nhiên, qua bài Tin Mừng hôm nay, ánh sáng từ lời dạy và hành động của Đức Giê-su đã chiếu soi vào bóng tối của sự sợ hãi nệ luật ấy, mở ra một chân trời mới về ý nghĩa đích thực của ngày nghỉ ngơi và vị trí tối thượng của Con Người đối với lề luật.
Câu chuyện được khởi đi từ một bối cảnh rất đỗi đời thường nhưng lại ẩn chứa những xung đột ngầm về quan điểm tôn giáo: vào một ngày sa-bát, khi Đức Giê-su cùng các môn đệ băng qua những cánh đồng lúa chín vàng, cái đói sau những chặng đường dài truyền giáo đã khiến các ông không ngần ngại đưa tay bứt những bông lúa ven đường, vò nát trong lòng bàn tay để lấy hạt ăn cho đỡ dạ. Xét về mặt luật dân sự và xã hội thời bấy giờ, hành động này hoàn toàn hợp pháp và thậm chí còn được luật pháp bảo vệ, như sách Đệ Nhị Luật chương 23 câu 26 đã quy định rõ ràng rằng khi vào đồng lúa của người đồng loại, anh em có thể lấy tay bứt bông lúa ăn, chỉ cấm không được tra lưỡi hái vào mùa màng của họ; điều này cho thấy lòng nhân ái của Thiên Chúa thể hiện qua luật pháp, cho phép người nghèo và khách bộ hành được hưởng dùng hoa lợi từ đất đai để duy trì sự sống. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ hành động ấy lại diễn ra vào ngày sa-bát, và dưới con mắt soi mói của các kinh sư và người Pha-ri-sêu, sự việc không còn đơn thuần là chuyện ăn uống, mà đã trở thành một vụ vi phạm nghiêm trọng vào luật thánh. Theo cách giải thích tỉ mỉ đến mức cực đoan của các kinh sư, để bảo vệ sự thánh thiêng của ngày sa-bát, họ đã lập ra một danh sách gồm ba mươi chín loại công việc bị cấm tuyệt đối, trong đó có gặt hái và xay nghiền; và theo logic của họ, hành động bứt bông lúa tương đương với việc gặt, còn hành động vò lúa trong tay tương đương với việc xay, do đó các môn đệ đã phạm vào hai trọng tội cùng một lúc.
Ngày nay, khi chúng ta nhìn lại những cáo buộc này, chúng ta có thể cảm thấy buồn cười và cho rằng đó là sự quy chụp vô lý, nhưng chúng ta cần hiểu rằng đằng sau sự khắt khe ấy là một nỗi sợ hãi thực sự của người Do Thái về việc xúc phạm đến Thiên Chúa. Các kinh sư, với thiện chí ban đầu là muốn dân chúng tuyệt đối trung thành với Giao Ước, đã "trồng thêm hàng rào" quanh Lề Luật bằng vô số quy định chi li, với hy vọng rằng nếu người ta giữ kỹ những điều nhỏ nhặt này thì sẽ không bao giờ phạm vào điều răn chính; tuy nhiên, chính sự rào dậu thái quá ấy đã vô tình biến ngày sa-bát từ một món quà của ân sủng trở thành một gánh nặng ngàn cân, biến sự nghỉ ngơi thành nỗi lo âu và biến tôn giáo thành một hệ thống kiểm soát hành vi thay vì là con đường dẫn đến sự tự do. Trước sự cáo buộc đanh thép của nhóm Pha-ri-sêu rằng các môn đệ đang làm điều "không được phép", Đức Giê-su đã không tranh luận trên bình diện các tiểu tiết của luật cấm, mà Người đưa họ trở về với nguồn cội của Kinh Thánh, nơi chứa đựng tinh thần đích thực của Lề Luật mà họ tôn thờ.
Đức Giê-su đã trưng dẫn câu chuyện về vua Đa-vít, một nhân vật lịch sử lừng lẫy và là biểu tượng mẫu mực về lòng đạo đức trong truyền thống Do Thái, người mà không một người Pha-ri-sêu nào dám buông lời chỉ trích. Trong sách Sa-mu-en quyển thứ nhất chương 21, khi Đa-vít và các thuộc hạ đang trên đường trốn chạy và lâm vào cảnh đói khát cùng cực, ông đã vào đền thờ tại Nóp và xin thầy thượng tế bánh để ăn; vì không có bánh thường, thầy thượng tế đã trao cho ông bánh tiến, hay còn gọi là bánh dâng. Theo sách Lê-vi chương 24, đây là mười hai ổ bánh lớn tượng trưng cho mười hai chi tộc Ít-ra-en, được đặt thường xuyên trước nhan Đức Chúa và chỉ được thay mới vào mỗi ngày sa-bát, bánh cũ lấy xuống được coi là vật thánh và chỉ dành riêng cho các tư tế hưởng dùng tại nơi thánh. Việc Đa-vít, một người thường dân (xét về chức vụ tư tế), dám ăn loại bánh cấm kỵ này là một hành động vi phạm luật nghi lễ rõ ràng, nhưng Kinh Thánh không hề lên án ông, và Thiên Chúa cũng không trừng phạt ông. Khi nhắc lại sự kiện này, Đức Giê-su muốn thiết lập một nguyên tắc chú giải nền tảng: luật bảo vệ sự sống con người luôn đứng cao hơn luật nghi lễ, và lòng thương xót luôn trọng hơn hy lễ; nếu vua Đa-vít và các thuộc hạ, vì nhu cầu cấp thiết của sự sinh tồn, đã có thể được miễn giữ luật liên quan đến bánh thánh, thì huống hồ là Đức Giê-su – Đấng Mê-si-a và là Chủ tể của Đền Thờ – cùng các môn đệ của Ngài lại không được phép hành động vì sự sống trong ngày sa-bát hay sao?
Lời khẳng định của Đức Giê-su: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày sa-bát" chính là chìa khóa vàng để mở ra ý nghĩa thần học sâu sắc nhất của đoạn Tin Mừng này, đồng thời là một cuộc cách mạng trong tư duy tôn giáo. Người Pha-ri-sêu dường như đã đảo lộn trật tự sáng tạo khi họ coi ngày sa-bát là một thực tại thiêng liêng tuyệt đối mà con người phải phục vụ và hy sinh vì nó, trong khi ý định ban đầu của Thiên Chúa hoàn toàn khác. Sách Đệ Nhị Luật chương 5 nhấn mạnh rằng Thiên Chúa lập nên ngày sa-bát không phải để Ngài được nghỉ ngơi (vì Thiên Chúa không biết mệt mỏi), mà là để cho loài người, bao gồm cả tôi trai tớ gái và súc vật, có thời gian nghỉ ngơi hầu nhớ lại thân phận tự do của mình; ngày sa-bát là kỷ niệm của cuộc giải phóng khỏi ách nô lệ Ai Cập, nơi dân Chúa từng phải làm việc không ngơi nghỉ như những cỗ máy. Vì thế, ngày sa-bát phải là ngày của nhân phẩm được phục hồi, ngày con người được giải thoát khỏi áp lực của lao động khổ sai để sống trọn vẹn tư cách con cái Chúa. Khi người Pha-ri-sêu cấm đoán các môn đệ ăn lúa khi đói, họ đã vô tình biến ngày sa-bát trở lại thành ngày của ách nô lệ, nơi con người phải chịu đói khát và sợ hãi vì lề luật, đi ngược lại hoàn toàn với bản chất yêu thương và giải phóng của Thiên Chúa.
Đỉnh cao của bài giáo huấn nằm ở tuyên bố đầy uy quyền: "Vì thế, Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát." Đây không chỉ là một lời biện hộ cho hành động của các môn đệ, mà là một lời mặc khải về thần tính của Đức Giê-su. Nếu ngày sa-bát là ngày của Thiên Chúa, thì khi tuyên bố mình là Chủ của ngày sa-bát, Đức Giê-su khẳng định Ngài ngang hàng với Thiên Chúa, Ngài có quyền năng trên lề luật vì Ngài chính là Đấng Ban Luật. Sự hiện diện của Đức Giê-su chính là sự nghỉ ngơi đích thực mà ngày sa-bát hướng tới, như Ngài đã từng mời gọi: "Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng." Đến với Đức Giê-su, con người không còn bị trói buộc bởi những quy tắc cứng nhắc, vô hồn, mà được bước vào sự tự do của tình yêu, nơi mọi lề luật đều quy hướng về việc tôn vinh Thiên Chúa và phục vụ hạnh phúc con người.
Từ những suy tư thần học và chú giải Kinh Thánh trên, chúng ta bước sang phần gợi ý mục vụ và áp dụng thực hành cho đời sống đức tin của cộng đoàn hôm nay, bởi lẽ dù chúng ta không còn sống dưới áp lực của luật Do Thái giáo, nhưng tinh thần của ngày nghỉ lễ và thái độ đối với luật Chúa vẫn luôn là vấn đề thời sự. Điểm thay đổi lớn nhất trong lịch sử phụng vụ là việc chuyển dịch từ ngày sa-bát (thứ Bảy) sang ngày Chúa Nhật (Chủ Nhật). Chúng ta cần tri ân những thế hệ Kitô hữu đầu tiên và các Tông đồ, dưới sự soi dẫn của Chúa Thánh Thần, đã can đảm thực hiện bước chuyển mình vĩ đại này để tôn vinh sự kiện Phục Sinh của Chúa Giê-su; ngày thứ nhất trong tuần – ngày Chúa sống lại – đã trở thành "Ngày của Chúa" (Dies Domini), ngày mà ánh sáng mới bừng lên xua tan bóng tối tử thần, hoàn thiện và nâng cao ý nghĩa của ngày sa-bát cũ. Cám ơn vị tiền nhân nào đó trong lịch sử truyền giáo tại Việt Nam đã sáng tạo ra từ "Chúa Nhật" – một thuật ngữ tuyệt vời và duy nhất chỉ có trong tiếng Việt (các ngôn ngữ khác thường gọi là ngày Mặt Trời hay ngày thứ bảy) để khẳng định chủ quyền của Thiên Chúa trên thời gian này.
Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại đầy rẫy sự cạnh tranh khốc liệt và chủ nghĩa tiêu thụ, nguy cơ đánh mất ý nghĩa của ngày Chúa Nhật đang trở nên báo động hơn bao giờ hết, không phải vì chúng ta bị cấm đoán như thời sơ khai, mà vì chúng ta tự nguyện biến mình thành nô lệ cho công việc và những thú vui trần thế. Con người ngày nay dường như sợ sự nghỉ ngơi, sợ sự thinh lặng; chúng ta lấp đầy thời gian bằng công việc làm thêm, bằng mạng xã hội, bằng những cuộc vui thâu đêm suốt sáng, để rồi tâm hồn trở nên cằn cỗi và kiệt quệ. Lời nhắc nhở "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người" cần được vang lên mạnh mẽ như một lời phản tỉnh văn hóa: chúng ta cần nghỉ ngơi để được sống lại là người, để không bị biến thành những cỗ máy kiếm tiền vô cảm. Sự nghỉ ngơi trong ngày Chúa Nhật không phải là sự lười biếng hay trốn tránh trách nhiệm, mà là một hành vi đức tin, tin rằng Thiên Chúa vẫn đang quan phòng và nuôi dưỡng thế giới ngay cả khi chúng ta dừng tay làm việc; đó là sự tuyên xưng rằng giá trị của chúng ta không nằm ở năng suất lao động hay số tài sản chúng ta làm ra, mà nằm ở phẩm giá con Thiên Chúa mà chúng ta đã lãnh nhận.
Ngày Chúa Nhật, theo tinh thần của Đức Giê-su, là thời gian tuyệt vời để chúng ta sống trọn vẹn cả ba chiều kích quan trọng của đời người: sống cho mình, sống cho nhau và sống cho Chúa. Sống cho mình, nghĩa là cho phép cơ thể và tâm trí được tái tạo năng lượng, được chữa lành khỏi những căng thẳng của một tuần làm việc vất vả; đó là lúc chúng ta biết yêu thương bản thân đúng cách, không phải bằng sự nuông chiều ích kỷ mà bằng sự chăm sóc đền thờ của Chúa Thánh Thần. Sống cho nhau, nghĩa là dành thời gian chất lượng cho gia đình, vợ chồng con cái quây quần bên mâm cơm, lắng nghe và chia sẻ vui buồn, điều mà những ngày thường bận rộn chúng ta đã lãng quên; đó cũng là lúc chúng ta mở rộng lòng mình ra với những người nghèo khổ, bệnh tật, những người đang cần sự hiện diện và ủi an của chúng ta, bởi vì "làm việc lành" là cách nghỉ ngơi đẹp lòng Chúa nhất trong ngày thánh. Và trên hết, sống cho Chúa, qua việc tham dự Thánh Lễ không phải như một nghĩa vụ nặng nề để tránh tội, mà như một nhu cầu thiêng liêng để gặp gỡ Đấng Phục Sinh, để được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Bánh Thánh Thể.
Hơn nữa, bài Tin Mừng còn là một lời cảnh tỉnh về thái độ xét đoán và chủ nghĩa hình thức trong đời sống đạo. Hình ảnh người Pha-ri-sêu vẫn còn thấp thoáng đâu đó nơi chính mỗi người chúng ta khi chúng ta quá chú trọng đến vẻ bề ngoài, đến những quy định tỉ mỉ mà quên đi cốt lõi của Tin Mừng là tình yêu thương. Chúng ta dễ dàng khó chịu khi thấy ai đó đi lễ trễ, ăn mặc không vừa mắt, hay có những hành vi khác biệt, mà quên tự hỏi xem trong lòng họ đang mang những gánh nặng nào, những "cơn đói" nào cần được cảm thông. Chúng ta có thể giữ luật rất nghiêm túc, nhưng nếu sự nghiêm túc đó làm cho chúng ta trở nên khô cứng, thiếu lòng trắc ẩn, và hay lên án người khác, thì chúng ta đang đi vào vết xe đổ của những người đã kết án Chúa Giê-su. Hãy nhớ rằng, luật lệ là cần thiết để duy trì trật tự và hướng dẫn đời sống, nhưng luật lệ phải luôn phục vụ cho sự sống và tình yêu; bất cứ lề luật nào cản trở lòng thương xót đều cần được xem xét lại dưới ánh sáng của Tin Mừng.
Để kết thúc, chúng ta hãy nhìn lên Đức Giê-su, Con Người làm chủ ngày sa-bát, Đấng đang mời gọi chúng ta bước vào sự nghỉ ngơi đích thực trong trái tim Ngài. Ngài không muốn chúng ta là những nô lệ sợ sệt, mà là những người con tự do, biết dùng ngày Chúa Nhật như một đòn bẩy để nâng cao đời sống tâm linh và nhân bản. Ước gì mỗi ngày Chúa Nhật trôi qua đều là một ngày hội của niềm vui và ân sủng, ngày mà chúng ta cảm nhận được mình được yêu thương, được giải thoát và được mời gọi để yêu thương người khác. Hãy để ngày của Chúa thực sự là ngày của con người, nơi phẩm giá được tôn vinh và tình huynh đệ được thắt chặt. Xin Chúa ban cho chúng ta sự khôn ngoan để biết cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, giữa luật lệ và tình yêu, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca tạ ơn không ngừng dâng lên Thiên Chúa, Đấng là Chủ tể của thời gian và là Cha giàu lòng thương xót.
Trong tuần lễ này, chúng ta được mời gọi thực hành một cử chỉ cụ thể để sống tinh thần ngày Chúa Nhật: hãy thử tắt điện thoại hoặc rời xa mạng xã hội trong một khoảng thời gian nhất định vào ngày Chủ Nhật để hoàn toàn hiện diện với gia đình, hoặc dành thời gian đi thăm một người già yếu, bệnh tật. Hãy biến ngày nghỉ thành ngày của sự quan tâm và chia sẻ, để qua đó, chúng ta tuyên xưng rằng Thiên Chúa và con người quan trọng hơn công việc và vật chất. Và khi tham dự Thánh Lễ, hãy ý thức rằng chúng ta đang đến để ăn "bánh tiến" của Tân Ước – là Mình Máu Thánh Chúa – lương thực ban sự sống đời đời và sự tự do đích thực cho con cái Chúa. Amen.