SỨC HÚT CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ BÍ MẬT CỦA ĐẤNG CỨU THẾ 

Thứ năm - 22/01/2026 09:37
tải xuống
tải xuống

Trong hành trình rao giảng Tin Mừng của Đức Giê-su Ki-tô, chúng ta thường thấy những chuyển động không ngừng, những bước chân vội vã và những đám đông luôn vây quanh Người, nhưng đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe hôm nay lại mở ra một khung cảnh mang tính biểu tượng sâu sắc, một bức tranh sống động về sự đau khổ của nhân loại và quyền năng chữa lành của Thiên Chúa. Khởi đi từ việc Đức Giê-su cùng các môn đệ lui về phía Biển Hồ, chúng ta không chỉ thấy một sự thay đổi về địa lý mà còn là một bước ngoặt trong chiến lược loan báo Tin Mừng, khi Người rời bỏ những không gian chật hẹp của các hội đường, nơi sự chống đối của nhóm Pharisieu và Hêrôđê đang ngày càng gia tăng, để đến với không gian bao la của thiên nhiên, nơi Người có thể đón tiếp tất cả mọi người không phân biệt biên giới hay nguồn gốc. Biển hồ Ga-li-lê trong bối cảnh này không chỉ là một hồ nước, mà nó trở thành một thánh đường mở, nơi vòm trời là mái và mặt nước là sàn, để Lời của Thiên Chúa được vang vọng đến tận cùng cõi lòng của những con người đang khao khát ơn cứu độ.

Khi nhìn vào danh sách những địa danh mà thánh Mác-cô liệt kê, chúng ta thấy một bản đồ địa lý thần học vô cùng phong phú và ý nghĩa, bởi lẽ đám đông đi theo Đức Giê-su không chỉ giới hạn trong miền Ga-li-lê quen thuộc mà còn đến từ miền Giu-đê, từ Giê-ru-sa-lem là trung tâm tôn giáo, từ xứ I-đu-mê ở phương Nam xa xôi, từ vùng bên kia sông Gio-đan và thậm chí từ vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn là những vùng đất của dân ngoại. Sự quy tụ này mang một thông điệp mạnh mẽ rằng ơn cứu độ của Thiên Chúa không còn bị giới hạn trong một dân tộc hay một vùng lãnh thổ nào, mà nó lan toả như dòng nước mát lành đến mọi ngõ ngách của sự khổ đau. Từ Giê-ru-sa-lem, nơi có Đền Thờ nguy nga nhưng có lẽ đã trở nên khô cứng trong lề luật, người ta tìm đến Đức Giê-su vì họ nhận ra nơi Người một Đền Thờ mới, một sự hiện diện sống động của Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Từ I-đu-mê, quê hương của dòng dõi Hêrôđê, những con người vốn bị coi là bán khai hoặc lai căng cũng tìm về, và đặc biệt là dân từ Tia và Xi-đôn, những người ngoại giáo, cũng bị cuốn hút bởi danh tiếng của Người. Điều này cho thấy sức hút của Đức Giê-su không đến từ quyền lực chính trị hay sự áp đặt tôn giáo, mà đến từ "những gì Người đã làm", đó là việc chữa lành, giải thoát và yêu thương, một thứ ngôn ngữ phổ quát mà bất kỳ trái tim đau khổ nào cũng có thể hiểu và cảm nhận được.

Sự hiện diện của đám đông đông đúc đến mức Đức Giê-su phải bảo các môn đệ dành sẵn một chiếc thuyền nhỏ để khỏi bị chen lấn là một chi tiết rất thực tế nhưng cũng đầy tính biểu tượng, bởi chiếc thuyền ấy tượng trưng cho một khoảng cách cần thiết để Lời Chúa được công bố rõ ràng hơn, đồng thời cũng là hình ảnh sơ khai của Giáo hội, một cộng đoàn tách biệt khỏi thế gian nhưng lại hiện diện ngay giữa thế gian để phục vụ thế gian. Đức Giê-su ngồi trên thuyền, giữa sóng nước mênh mông và đám đông khao khát trên bờ, tạo nên một nhịp cầu nối kết giữa trời và đất, giữa thần linh và nhân loại. Đám đông ấy không đến để tranh luận thần học, họ không đến để tìm kiếm một lý thuyết cao siêu, mà họ đến với tất cả sự trần trụi của phận người: bệnh tật, đau đớn, quỷ ám và tuyệt vọng. Hành động "đổ xô đến để sờ vào Người" diễn tả một nhu cầu căn bản của con người là được chạm vào cái linh thiêng, được kết nối vật lý với nguồn cội của sự sống. Trong văn hóa Do Thái và nhiều nền văn hóa cổ đại, việc chạm vào người thánh được tin là có thể truyền tải năng lực chữa lành, và ở đây, đức tin của họ tuy còn thô sơ, mang màu sắc thực dụng, nhưng lại vô cùng mãnh liệt, họ tin rằng chỉ cần một cái chạm nhẹ vào Đức Giê-su thôi là đủ để cuộc đời họ thay đổi, để những vết thương mưng mủ được lành lặn và những tâm hồn tan nát được hàn gắn.

Tuy nhiên, giữa khung cảnh chen lấn hỗn độn của những người bệnh tật đang khao khát sự chữa lành ấy, thánh Mác-cô lại làm nổi bật lên một tiếng kêu lạc lõng và đáng sợ của các thần ô uế, những thế lực bóng tối luôn rình rập để phá hoại công trình của Thiên Chúa. Các thần ô uế này, khi thấy Đức Giê-su, thì phủ phục và kêu lên "Ông là Con Thiên Chúa", một lời tuyên xưng nghe có vẻ rất chính xác về mặt tín lý, thậm chí còn chính xác hơn cả sự hiểu biết của các môn đệ vào thời điểm đó, nhưng lại bị Đức Giê-su cấm ngặt. Tại sao Chúa lại cấm chúng nói lên sự thật về Người? Đây là một vấn đề thần học sâu sắc được gọi là "Bí mật Đấng Mê-si-a", bởi vì sự tuyên xưng của ma quỷ tuy đúng về danh xưng nhưng lại sai về bản chất và mục đích. Ma quỷ biết Đức Giê-su là Con Thiên Chúa, nhưng cái biết đó không dẫn đến tình yêu, không dẫn đến sự quy phục hay hoán cải, mà chỉ là một cái biết của sự sợ hãi và căm ghét. Hơn nữa, chúng muốn tiết lộ danh phận của Người quá sớm để lèo lái sứ vụ của Người theo hướng một Đấng Mê-si-a vinh quang, quyền lực, một vị vua trần thế, nhằm ngăn cản con đường Thập Giá mà Người phải đi qua để cứu độ nhân loại. Đức Giê-su không cần sự quảng cáo của ma quỷ, và Người cũng không muốn dân chúng hiểu lầm về sứ mạng của Người, Người không đến để làm một thầy pháp hay một vị tướng quân, mà đến để làm Người Tôi Tớ Đau Khổ, hiến mạng sống mình làm giá chuộc muôn người.

Đi sâu vào chi tiết những người bệnh "đổ xô đến để sờ vào Người", chúng ta thấy được bức chân dung của nhân loại muôn thuở, một nhân loại luôn mang trong mình những vết thương không thể tự chữa lành. Bệnh tật trong quan niệm thời bấy giờ không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là sự trừng phạt, là sự ô uế, là sự loại trừ khỏi cộng đồng. Khi họ cố gắng chạm vào Đức Giê-su, họ đang cố gắng phá vỡ bức tường ngăn cách của sự mặc cảm và cô độc, họ đang tìm kiếm sự phục hồi phẩm giá làm người và làm con cái Chúa. Cái chạm của họ là cái chạm của đức tin, dù là đức tin chưa trọn vẹn, nhưng Chúa không bao giờ từ chối, bởi Người biết rằng đằng sau bàn tay vươn ra ấy là cả một tâm hồn đang kêu gào trong tuyệt vọng. Đức Giê-su trở thành điểm tụ hội của mọi nỗi đau, và từ Người, một năng lực chữa lành tuôn trào ra, không phải như một phép thuật vô hồn, mà là sự trao ban của tình yêu, của sự chạnh lòng thương xót. Hình ảnh này nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa không phải là một Đấng xa cách, ngự trị trên ngai vàng cao sang để nhìn xuống nhân loại lầm than, mà Người đã xuống thế, đã nhập thể, để chúng ta có thể "sờ" được, có thể gặp gỡ và có thể cảm nhận được hơi ấm của Người giữa những lạnh lẽo của cuộc đời.

Nhìn lại thái độ của ma quỷ, chúng ta rút ra được một bài học cảnh tỉnh ghê gớm về đời sống đức tin của chính mình, đó là sự khác biệt giữa việc "biết về Chúa" và "biết Chúa". Ma quỷ có kiến thức thần học rất giỏi, chúng biết rõ Đức Giê-su là ai, nguồn gốc của Người và quyền năng của Người, nhưng kiến thức đó không cứu được chúng vì chúng thiếu lòng mến. Ngày nay, chúng ta cũng có thể rơi vào cái bẫy tương tự khi chúng ta có thể thuộc lầu kinh bổn, có thể thao thao bất tuyệt về giáo lý, có thể tham gia mọi nghi thức phụng vụ, nhưng trái tim chúng ta lại rỗng tuếch tình yêu, chúng ta sống đạo một cách hình thức mà không có sự gắn bó mật thiết với Chúa. Lời tuyên xưng "Ông là Con Thiên Chúa" nếu không được thốt ra từ một trái tim khiêm nhường và yêu mến thì cũng chỉ là những âm thanh rỗng tuếch, thậm chí là một sự xúc phạm. Đức tin thật sự không dừng lại ở trí tuệ, mà phải đi vào ý chí và hành động, phải dẫn đến sự biến đổi con người cũ thành con người mới, biết yêu thương, tha thứ và phục vụ như Thầy Giê-su. Chúa cấm ma quỷ nói vì Ngài muốn danh xưng "Con Thiên Chúa" phải được hiểu trọn vẹn dưới chân Thập Giá, nơi mà tình yêu tự hiến đạt đến đỉnh cao, chứ không phải qua những phép lạ hào nhoáng bên ngoài.

Khi áp dụng đoạn Tin Mừng này vào bối cảnh cuộc sống hiện đại, chúng ta thấy mình cũng đang là một phần của đám đông lũ lượt kia, mang trong mình đủ loại bệnh tật của thời đại. Chúng ta có thể không bị bại liệt về thể xác, nhưng có thể đang bại liệt về ý chí, không dám đứng lên đấu tranh cho sự thật; chúng ta có thể không bị phong hủi ngoài da, nhưng tâm hồn chúng ta đang bị gặm nhấm bởi sự ghen ghét, đố kỵ và tham lam; chúng ta có thể không bị quỷ ám theo nghĩa đen, nhưng chúng ta đang bị ám ảnh bởi quyền lực, tiền bạc và dục vọng. Chúng ta cũng đang chen lấn, xô đẩy nhau trong cuộc sống mưu sinh, dẫm đạp lên nhau để tìm kiếm hạnh phúc, nhưng càng tìm càng thấy trống rỗng vì chúng ta chưa tìm đến đúng "Người cần sờ". Chúng ta thường tìm đến những liều thuốc giảm đau tạm thời của thế gian như rượu chè, cờ bạc, những thú vui trụy lạc, thay vì chạy đến với Đức Giê-su để được chữa lành tận căn. Đoạn Tin Mừng mời gọi chúng ta hãy can đảm tách mình ra khỏi những ồn ào náo nhiệt của thế gian, hãy "lui về phía Biển Hồ" của tâm hồn, nơi tĩnh lặng để gặp gỡ Chúa.

Chiếc thuyền nhỏ mà Đức Giê-su yêu cầu các môn đệ chuẩn bị cũng là một hình ảnh nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết của một khoảng lặng, một khoảng cách đủ để nhìn lại chính mình và nhìn thấy Chúa rõ hơn. Trong cuộc sống bận rộn ngày nay, chúng ta dễ bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, của các mối quan hệ xã hội, đến mức chúng ta bị "chen lấn" và ngạt thở, không còn không gian cho đời sống nội tâm. Chúng ta cần một "chiếc thuyền" của sự cầu nguyện, của những giờ phút tĩnh tâm, để tách mình ra khỏi áp lực của đám đông, để lắng nghe tiếng Chúa nói trong thâm sâu cõi lòng. Chiếc thuyền ấy cũng chính là gia đình, là cộng đoàn giáo xứ, nơi chúng ta được nuôi dưỡng đức tin và được bảo vệ khỏi những luồng sóng dữ của thế tục. Nhưng quan trọng hơn, chúng ta có sẵn sàng để Chúa bước lên "chiếc thuyền" cuộc đời mình, để Người cầm lái và hướng dẫn chúng ta đi qua những giông bão hay không, hay chúng ta vẫn muốn tự mình chèo chống và rồi kiệt sức giữa biển đời mênh mông?

Bài học từ sự cấm đoán của Chúa đối với các thần ô uế cũng dạy chúng ta về sự khiêm tốn và kín đáo trong việc làm chứng cho Chúa. Đôi khi chúng ta quá hăng hái loan báo Tin Mừng nhưng lại theo cách thức phô trương, ồn ào, muốn dùng những thành công trần thế để chứng minh quyền năng của Chúa, mà quên rằng con đường của Chúa là con đường của sự khiêm hạ, của hạt lúa mì gieo vào lòng đất phải thối đi mới sinh nhiều bông hạt. Một đời sống đạo đức giả hình, nói hay làm dở, tuyên xưng Chúa bằng môi miệng nhưng chối bỏ Chúa bằng hành động bất công, thiếu bác ái, thì cũng chẳng khác nào lời tuyên xưng của ma quỷ, chỉ làm cho danh Chúa bị chê cười giữa dân ngoại. Việc loan báo Tin Mừng đích thực phải xuất phát từ một kinh nghiệm gặp gỡ cá nhân với Đấng Chịu Đóng Đinh và Phục Sinh, một kinh nghiệm làm biến đổi sâu xa khiến chúng ta không thể không nói về Người, nhưng nói bằng ngôn ngữ của tình yêu thương và phục vụ, ngôn ngữ của sự hy sinh âm thầm.

Chúng ta cũng cần suy ngẫm về tính phổ quát của ơn cứu độ được thể hiện qua đám đông đa tạp. Trong thế giới hôm nay, khi mà sự phân biệt chủng tộc, tôn giáo, giàu nghèo vẫn đang tạo ra những hố sâu ngăn cách, người Kitô hữu được mời gọi trở thành những người kiến tạo hòa bình, những người xây cầu nối thay vì xây tường ngăn cách. Giáo hội, thân thể mầu nhiệm của Đức Giê-su, phải là nơi đón tiếp tất cả mọi người, đặc biệt là những người bị xã hội loại bỏ, những người "ngoại giáo" trong mắt người đời nhưng lại đang khao khát chân lý. Chúng ta có mở rộng lòng mình để đón nhận những người khác biệt với chúng ta, những người có quá khứ lầm lỗi, những người đang tìm kiếm Chúa theo cách riêng của họ không? Hay chúng ta đóng khung Chúa trong những định kiến hẹp hòi của mình và độc quyền ơn cứu độ? Đức Giê-su đã không xua đuổi ai, dù họ đến từ vùng đất của dân ngoại hay từ vùng đất thù địch, Người đón nhận tất cả vì Người nhìn thấy nơi họ hình ảnh của Thiên Chúa đang bị méo mó vì khổ đau cần được phục hồi.

Hơn nữa, việc đám đông "lũ lượt đi theo Người" và "lũ lượt đến với Người" cho thấy một cơn khát tâm linh đang hiện diện trong lòng xã hội. Con người ngày nay, dù sống trong tiện nghi vật chất, vẫn cảm thấy bất an và lo âu. Chúng ta thấy người ta đổ xô đến các trung tâm hành hương, các đền đài, miếu mạo, đôi khi với những niềm tin lệch lạc, mê tín, nhưng đằng sau những hiện tượng đó là một nhu cầu có thật: nhu cầu được bình an, được che chở. Trách nhiệm của chúng ta, những người môn đệ của Chúa, là làm sao để giới thiệu cho họ một Đức Giê-su đích thực, không phải là một vị thần ban phát tài lộc, mà là Đấng Cứu Độ trần gian, Đấng mang lại ý nghĩa cho sự đau khổ và cái chết. Chúng ta phải giúp họ chuyển từ việc "chạm vào áo Người" để cầu may sang việc "chạm vào Thánh Thể Người" để được sống đời đời, chuyển từ sự sợ hãi ma thuật sang lòng tin cậy mến yêu vào một Thiên Chúa là Cha nhân hậu.

Cuộc sống của người Kitô hữu là một cuộc hành trình liên tục từ "đám đông" để trở thành "môn đệ". Ban đầu, chúng ta có thể đến với Chúa vì nhu cầu riêng, vì bệnh tật, vì khó khăn, giống như đám đông kia. Đó là bước khởi đầu chấp nhận được. Nhưng chúng ta không thể mãi mãi đứng ở mức độ đó. Chúa mời gọi chúng ta bước lên thuyền cùng với Người, đi vào mối tương quan thân tình hơn, lắng nghe lời giáo huấn của Người và để cho Người thanh luyện đức tin của chúng ta. Từ chỗ chỉ muốn "lấy" của Chúa, chúng ta học cách "cho" đi, từ chỗ chỉ muốn được chữa lành thân xác, chúng ta khao khát được chữa lành linh hồn và trở thành khí cụ chữa lành cho người khác. Sự trưởng thành trong đức tin đòi hỏi chúng ta phải vượt qua cái nhìn thực dụng để đạt đến cái nhìn chiêm niệm, nhận ra Chúa không chỉ trong những phép lạ cả thể mà còn trong sự thinh lặng của Thập Giá, trong những nghịch cảnh của cuộc đời.

Kết thúc bài suy niệm này, hình ảnh Đức Giê-su trên chiếc thuyền nhỏ, bồng bềnh giữa sóng nước, giảng dạy cho đám đông trên bờ vẫn là một hình ảnh đẹp đẽ và đầy hy vọng. Nó nhắc nhở chúng ta rằng dù cuộc đời có xáo trộn đến đâu, dù tội lỗi và sự dữ có vẻ đang lấn át, thì Thiên Chúa vẫn hiện diện, vẫn đang rao giảng Tin Mừng yêu thương, và quyền năng của Người vẫn lớn hơn mọi thế lực của ma quỷ. Hãy để cho Lời của Người thấm nhập vào tâm hồn chúng ta, hãy can đảm chen lấn qua những rào cản của sự lười biếng và sợ hãi để chạm vào Người qua Bí tích Thánh Thể và qua những người anh em nghèo khổ. Và quan trọng nhất, hãy giữ trong lòng mình "bí mật" của tình yêu, không phải để giấu kín, mà để sống nó một cách sâu sắc trước khi rao giảng nó bằng lời, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca ngợi khen Thiên Chúa, Đấng đã làm những điều kỳ diệu cho nhân loại.

Chúng ta hãy cầu xin Chúa cho chúng ta có được đôi mắt đức tin để nhận ra Người giữa đám đông hỗn loạn của cuộc đời, có đôi tay đức tin để chạm vào vạt áo xót thương của Người, và có trái tim đức tin để yêu mến Người hơn là chỉ biết về Người. Xin cho chúng ta đừng bao giờ trở thành những kẻ cuồng tín chỉ biết hô hào danh Chúa mà lòng dạ lại xa Người, nhưng trở thành những môn đệ đích thực, biết lắng nghe, biết thấu cảm và biết đi theo Chúa trên con đường khiêm hạ. Ước gì mỗi người chúng ta cũng trở thành một "chiếc thuyền nhỏ" để Chúa ngự vào, và từ đó, Chúa có thể đến với những người đang đứng trên bờ vực của tuyệt vọng, mang lại cho họ niềm tin và hy vọng vào Nước Trời.

 


Vùng tệp đính kèm
Xem trước video trên YouTube 22. 1 Thứ Năm Tuần II - TN SỨC HÚT CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ BÍ MẬT CỦA ĐẤNG CỨU THẾ - Lm. Anmai, CSsRXem trước video trên YouTube 22. 1 Thứ Năm Tuần II - TN SỨC HÚT CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ BÍ MẬT CỦA ĐẤNG CỨU THẾ - Lm. Anmai, CSsR

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập160
  • Hôm nay19,324
  • Tháng hiện tại337,889
  • Tổng lượt truy cập41,945,204
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây