SỨC HÚT CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ CON ĐƯỜNG ĐỨC TIN ĐÍCH THỰC

Thứ năm - 22/01/2026 09:42
tải xuống (3)
tải xuống (3)

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe hôm nay mở ra một khung cảnh vừa hùng vĩ lại vừa hỗn loạn, vừa chứa chan hy vọng nhưng cũng đầy rẫy những thách đố về mặt thần học và đức tin. Chúng ta thấy Đức Giê-su không còn ở trong hội đường chật hẹp nữa, Ngài đã bước ra không gian mênh mông của biển hồ, và ở đó, một cơn sóng thần của nhân loại đang ập đến với Ngài. Không phải là những cơn sóng nước của biển Ga-li-lê, mà là những cơn sóng của khổ đau, bệnh tật và khao khát được chữa lành. Để hiểu thấu đáo được thông điệp Lời Chúa hôm nay và rút ra được những bài học thiết thực cho đời sống đạo của mỗi người, chúng ta cần đi chậm lại, len lỏi vào từng chi tiết, từng cử chỉ và từng lời nói trong đoạn văn ngắn ngủi nhưng súc tích này.

Trước hết, hãy nhìn vào bối cảnh địa lý và sự chuyển động của đám đông. Thánh Mác-cô thuật lại rằng Đức Giê-su cùng các môn đệ lui về phía biển hồ. Đây không phải là một cuộc trốn chạy, mà là một chiến lược truyền giáo mới. Biển hồ Ga-li-lê trở thành một thánh đường mở, nơi vòm trời là mái và mặt nước là sàn. Nhưng điều đáng kinh ngạc nằm ở danh sách những vùng đất mà dân chúng tuôn về. Thánh sử liệt kê rất chi tiết: từ Ga-li-lê, miền Giu-đê, Giê-ru-sa-lem, xứ I-đu-mê, vùng bên kia sông Gio-đan, và cả vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn. Tại sao Mác-cô lại mất công liệt kê tỉ mỉ như vậy? Đây không phải là một bản báo cáo dân số vô hồn, mà là một bản đồ thần học về ơn cứu độ. Ga-li-lê là quê hương của Chúa, nơi Ngài bắt đầu sứ vụ. Giu-đê và Giê-ru-sa-lem là trung tâm tôn giáo chính thống, nơi có Đền thờ và giới lãnh đạo Do Thái giáo. I-đu-mê nằm ở phía Nam, là vùng đất của con cháu Ê-sau, những người vốn có hiềm khích lịch sử với Israel. Vùng bên kia sông Gio-đan là vùng Thập Tỉnh mang đậm màu sắc văn hóa Hy Lạp. Và đặc biệt, Tia và Xi-đôn là những thành phố cảng phía Bắc, vùng đất của dân ngoại, nơi mà người Do Thái đạo đức thường tránh tiếp xúc để khỏi bị ô uế.

Như vậy, sự hiện diện của đám đông này vẽ nên một bức tranh hoàn vũ. Đức Giê-su đứng đó, tại trung tâm, như một thỏi nam châm khổng lồ hút lấy tất cả mọi mảnh đời, không phân biệt biên giới, chủng tộc, hay tôn giáo. Người Do Thái đến, người dân ngoại đến, người đạo đức đến, và cả những kẻ bị xem là thù địch cũng đến. Chi tiết này cho chúng ta thấy sức hút của Đức Giê-su không nằm ở một học thuyết chính trị hay một uy quyền quân sự, mà nằm ở "những gì Người đã làm", tức là lòng thương xót được cụ thể hóa qua quyền năng chữa lành. Thiên Chúa không còn là tài sản riêng của một dân tộc hay một nhóm người ưu tuyển nào, Ngài đã trở thành Đấng Cứu Độ của muôn dân. Tiếng lành đồn xa, và nỗi đau khổ của phận người thì không có biên giới. Khi con người ta đau đớn, khi bệnh tật giày vò, mọi rào cản về sắc tộc hay tôn giáo đều sụp đổ, chỉ còn lại nỗi khao khát được chạm vào Đấng có thể mang lại sự sống.

Tuy nhiên, chính trong sự "lũ lượt" và "đổ xô" ấy, nảy sinh một nguy cơ mà Chúa Giê-su đã nhìn thấy trước. Đó là sự cuồng nhiệt thiếu hiểu biết, là sự chen lấn xô đẩy có thể đè bẹp chính Đấng Ban Ơn. Câu Tin Mừng "Người đã bảo các môn đệ dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn" chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc. Chiếc thuyền nhỏ ấy, tiếng Hy Lạp gọi là ploiarion, không chỉ là một phương tiện an toàn, mà nó trở thành một giảng đài, một cathedra trên mặt nước. Chúa Giê-su cần một khoảng cách. Tại sao Đấng yêu thương nhân loại, Đấng muốn "ở cùng" con người, lại cần một khoảng cách? Thưa, vì sự gần gũi về thể lý không đồng nghĩa với sự gần gũi về tâm linh. Đám đông muốn "sờ" vào Ngài, muốn chiếm hữu quyền năng của Ngài để giải quyết nỗi đau thể xác tức thời. Họ coi Ngài như một kho thuốc thần kỳ hay một bùa chú linh nghiệm. Nếu Chúa Giê-su để họ chen lấn và đè bẹp mình, Ngài sẽ chỉ còn là một người làm phép lạ, một lương y phục vụ nhu cầu thế tục. Chiếc thuyền tạo ra một khoảng cách vật lý cần thiết để Ngài có thể cất tiếng nói. Khoảng cách ấy giúp đám đông không chỉ nhìn thấy phép lạ, mà còn phải lắng nghe Lời. Đức tin đích thực không dừng lại ở việc "chạm vào áo" để hết bệnh, mà là "lắng nghe Lời" để được biến đổi. Chiếc thuyền tách Ngài ra khỏi sự hỗn loạn của nhu cầu thể xác để Ngài có thể thiết lập lại trật tự của Nước Trời qua sự giảng dạy.

Chúng ta cũng cần chú ý đến từ ngữ mà thánh Mác-cô dùng để mô tả bệnh tật: "những ai có bệnh". Trong nguyên ngữ, từ này có nghĩa là "những kẻ bị đòn vọt" hay "những kẻ bị tra tấn" (mastigas). Bệnh tật trong quan niệm thời đó không chỉ là sự rối loạn sinh lý, mà được xem như một sự trừng phạt, một tai ương đè nặng lên kiếp người. Những người bệnh cảm thấy như mình đang bị tra tấn bởi số phận, bởi ma quỷ. Sự khao khát "sờ" vào Chúa Giê-su là sự khao khát được giải thoát khỏi sự tra tấn đó. Động tác "đổ xô đến để sờ vào Người" diễn tả một đức tin sơ khai, thô thiển nhưng mãnh liệt và chân thành. Nó là tiếng kêu cứu của bản năng sinh tồn. Chúa không chê bỏ điều đó, Ngài vẫn chữa lành, nhưng Ngài muốn nâng họ lên cao hơn. Ngài muốn họ chuyển từ việc tìm kiếm "bàn tay chữa bệnh" sang việc tìm kiếm "trái tim yêu thương" của Thiên Chúa.

Một chi tiết quan trọng khác, và có lẽ là chi tiết gây tò mò nhất trong bài Tin Mừng này, là phản ứng của các thần ô uế. "Hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một nghịch lý vĩ đại. Trong khi đám đông dân chúng, và thậm chí cả các môn đệ, vẫn còn lờ mờ chưa hiểu rõ Đức Giê-su là ai, thì ma quỷ lại biết rất rõ. Chúng là những nhà thần học xuất sắc nhất nhưng lại là những kẻ vô đạo nhất. Chúng tuyên xưng một tín điều hoàn toàn chính xác: "Ông là Con Thiên Chúa". Đây là tước hiệu cao quý nhất, tước hiệu mà sau này viên đại đội trưởng dưới chân thập giá mới thốt lên được. Vậy tại sao Chúa Giê-su lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ"? Phải chăng Ngài sợ bị lộ diện quá sớm? Hay Ngài không muốn nhận lời khen từ kẻ thù?

Vấn đề nằm ở chỗ: sự hiểu biết đúng đắn về Thiên Chúa không cứu được ma quỷ. Chúng có "đức tin" theo nghĩa là chúng biết sự thật, thánh Gia-cô-bê đã nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Nhưng cái "biết" của ma quỷ không đi kèm với tình yêu và sự vâng phục. Chúng tuyên xưng danh Ngài không phải để tôn vinh, mà có thể để khống chế (theo quan niệm cổ xưa, biết tên của một vị thần là có quyền trên vị đó), hoặc để gieo rắc sự hiểu lầm. Nếu dân chúng nghe ma quỷ tung hô Giê-su là Con Thiên Chúa, họ sẽ hiểu tước hiệu này theo nghĩa trần tục: một vị vua quyền năng, một đấng Messia giải phóng dân tộc bằng sức mạnh quân sự. Đó là một hình ảnh sai lệch về Thiên Chúa. Chúa Giê-su không muốn danh tính "Con Thiên Chúa" của mình được loan báo bởi ma quỷ, những kẻ đại diện cho sự dối trá và kiêu ngạo. Ngài cũng không muốn danh tính ấy được hiểu theo nghĩa vinh quang trần thế. Ngài là Con Thiên Chúa, nhưng là Con Thiên Chúa chịu đóng đinh, Con Thiên Chúa của lòng thương xót và tự hủy. "Bí mật Thiên Sai" (Messianic Secret) mà Chúa Giê-su gìn giữ ở đây là để bảo vệ mầu nhiệm Thập Giá. Chỉ khi Ngài treo trên Thập Giá, mầu nhiệm "Con Thiên Chúa" mới được mặc khải trọn vẹn nhất. Sự im lặng mà Ngài áp đặt lên ma quỷ là sự im lặng cần thiết để Lời của Thập Giá có thể vang lên đúng lúc.

Thưa anh chị em, nhìn vào bức tranh Tin Mừng sống động ấy, chúng ta thấy bóng dáng của chính mình và của Giáo hội hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới cũng đầy rẫy những "bệnh nhân", những người bị "tra tấn" bởi đủ loại đau khổ: bệnh tật thể xác, áp lực tinh thần, sự đổ vỡ trong gia đình, sự cô đơn trong tâm hồn. Và Giáo hội, hay mỗi cộng đoàn giáo xứ chúng ta, cũng giống như chiếc thuyền nhỏ của Phê-rô, đang bồng bềnh giữa biển đời để Chúa Giê-su ngự và giảng dạy.

Bài học đầu tiên cho chúng ta là về bản chất của việc đến với Chúa. Chúng ta có giống đám đông năm xưa, đến với Chúa chỉ vì những nhu cầu thực dụng? Chúng ta "lũ lượt" đi lễ, "đổ xô" đi hành hương, chen lấn để xin nước thánh, xin ơn này ơn kia. Điều đó không xấu, Chúa vẫn chạnh lòng thương. Nhưng nếu đức tin của chúng ta chỉ dừng lại ở việc "sờ" vào Chúa để xin lợi lộc, để được may mắn, để khỏi bệnh, thì đó mới chỉ là đức tin của người buôn bán, chưa phải là đức tin của người môn đệ. Chúa Giê-su muốn chúng ta bước lên một bước cao hơn. Ngài cần một "khoảng cách" – đó là sự thinh lặng trong tâm hồn – để chúng ta không chỉ van xin mà còn biết lắng nghe. Đôi khi Chúa để cho những lời cầu xin của chúng ta dường như rơi vào im lặng, Ngài "lui về phía biển hồ", không phải để bỏ mặc, mà để mời gọi chúng ta đi theo Ngài sâu hơn, lắng nghe Ngài kỹ hơn. Chúng ta cần chuyển từ tư thế của người đi xin xỏ sang tư thế của người đi tìm kiếm Chân Lý và Tình Yêu.

Bài học thứ hai là về "chiếc thuyền" của cuộc đời. Chúa Giê-su đã xin các môn đệ "dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ". Chiếc thuyền đó là của các ông, là phương tiện kiếm sống của các ông, nhưng Chúa cần nó để làm bục giảng. Hôm nay, Chúa cũng đang hỏi mượn mỗi người chúng ta "chiếc thuyền" của mình. Đó có thể là công việc làm ăn, là gia đình, là khả năng, là thời gian của chúng ta. Chúng ta có sẵn sàng "dành sẵn" cho Chúa một không gian trong cuộc đời bận rộn của mình không? Hay chiếc thuyền đời mình đã chất đầy những lo toan, những ham muốn, những hàng hóa thế gian đến nỗi không còn chỗ cho Chúa đứng? Nếu không có Chúa trên thuyền, cuộc đời chúng ta chỉ là sự trôi dạt vô định giữa biển đời đầy sóng gió. Nhưng khi có Chúa, ngay cả chiếc thuyền nan nhỏ bé cũng trở thành nơi phát ra Lời Hằng Sống, nơi đem lại ơn cứu độ cho người khác. Hãy để Chúa dùng cuộc đời, công việc của chúng ta làm phương tiện để Ngài đến với những người xung quanh.

Bài học thứ ba, và có lẽ là bài học cảnh tỉnh sâu sắc nhất, đến từ thái độ của các thần ô uế. Chúng ta hãy tự vấn lương tâm: Tôi có biết Chúa không? Chắc chắn là có. Chúng ta thuộc làu kinh Tin Kính, chúng ta biết giáo lý, chúng ta biết luật Chúa. Chúng ta có thể thao thao bất tuyệt về thần học, về phụng vụ. Nhưng coi chừng, chúng ta có thể rơi vào tình trạng của ma quỷ: biết rất rõ Chúa là ai, nhưng không yêu mến và không vâng phục. Một đức tin chỉ nằm trong trí tuệ, chỉ nằm trên môi miệng mà không đi vào trái tim và hành động, là một đức tin chết, thậm chí là một đức tin nguy hiểm. Ma quỷ tuyên xưng "Ông là Con Thiên Chúa" nhưng chúng vẫn là ma quỷ vì chúng không có đức mến. Chúng ta gọi Chúa là "Cha", là "Chúa", nhưng chúng ta có sống như con cái, như tôi tớ của Ngài không? Hay chúng ta sống như những kẻ nổi loạn? Sự hiểu biết về giáo lý phải dẫn đến sự biến đổi con người. Đừng để mình trở thành những "chuyên gia về Thiên Chúa" nhưng lại là những "người lạ mặt" trong Nước Trời. Chúa không cần chúng ta quảng cáo về Ngài bằng những lời hô hào sáo rỗng hay những danh hiệu kêu to, Chúa cần chúng ta làm chứng về Ngài bằng sự vâng phục thầm lặng, bằng việc vác thập giá, và bằng tình yêu thương cụ thể dành cho tha nhân.

Gợi ý sống cho chúng ta trong tuần này là hãy tập tạo ra "chiếc thuyền nhỏ" cho riêng mình. Giữa dòng đời xô bồ, giữa những lo toan cơm áo gạo tiền đang chen lấn, đè bẹp tâm hồn, hãy dành ra một khoảng thời gian, một không gian tĩnh lặng – dù chỉ là 15 phút mỗi ngày – để tách mình ra khỏi đám đông. Trong sự tĩnh lặng đó, đừng vội vã xin xỏ, đừng vội vã "sờ" vào Chúa, mà hãy để Chúa nói. Hãy đọc một đoạn Tin Mừng, hãy suy ngẫm và hỏi Chúa: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì hôm nay? Chúa muốn con thay đổi điều gì?". Hãy để Lời Chúa vang lên từ chiếc thuyền tâm hồn bạn, trấn an những cơn sóng lòng và hướng dẫn bạn đi đúng đường.

Tiếp đến, hãy nhìn lại những người xung quanh chúng ta. Có biết bao người đang "lũ lượt" tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, đang quằn quại với những "căn bệnh" của tâm hồn. Chúng ta, với tư cách là Ki-tô hữu, chúng ta có phải là rào cản ngăn họ đến với Chúa, hay chúng ta là chiếc thuyền giúp Chúa đến được với họ? Đừng để thái độ sống thiếu bác ái, sự kiêu ngạo thiêng liêng hay lối sống phản chứng của chúng ta làm lu mờ hình ảnh của Thiên Chúa. Người ta đến với Chúa vì "nghe biết những gì Người đã làm". Vậy người ta có đến với Giáo hội, có đến với cộng đoàn chúng ta vì nhìn thấy những việc lành chúng ta làm không? Hay họ bỏ đi vì thấy chúng ta tranh giành, chia rẽ và sống giả hình? Sức hút của Chúa là lòng thương xót. Sức hút của người Ki-tô hữu cũng phải là lòng thương xót. Hãy chữa lành những vết thương của anh chị em mình bằng lời nói dịu dàng, bằng sự tha thứ, bằng sự giúp đỡ cụ thể. Khi đó, chúng ta không cần phải hét lên "Đây là Con Thiên Chúa", mà chính cuộc sống của chúng ta sẽ nhẹ nhàng chỉ cho người khác thấy: Thiên Chúa đang ở đây.

Cuối cùng, hãy suy gẫm về sự im lặng mà Chúa đòi hỏi. Trong một thế giới ồn ào, nơi ai cũng muốn khẳng định cái tôi, ai cũng muốn được nổi tiếng, được tung hô, Chúa Giê-su chọn con đường khiêm hạ và kín đáo. Ngài cấm ma quỷ tiết lộ danh tính, vì Ngài biết vinh quang thật sự không nằm ở lời ca tụng của đám đông hay sự kính sợ của ma quỷ, mà nằm ở sự vâng phục thánh ý Chúa Cha cho đến chết. Chúng ta hãy tập sống khiêm nhường, làm việc lành không cần kèn thổi, hy sinh không cần người biết, yêu thương không cần đền đáp. Đó là con đường của "Bí mật Thiên Sai", con đường dẫn đến vinh quang phục sinh đích thực.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa là Đấng đầy quyền năng và giàu lòng thương xót. Xin cho chúng con, giữa những xô bồ của cuộc sống, biết tìm cho mình một khoảng lặng để gặp gỡ Chúa. Xin cho đức tin của chúng con không chỉ dừng lại ở sự sợ hãi hay vụ lợi, nhưng lớn lên thành tình yêu mến nồng nàn và sự vâng phục tín thác. Xin biến đổi chúng con thành những chiếc thuyền nhỏ, sẵn sàng để Chúa ngự và đem Chúa đến cho mọi người giữa biển đời mênh mông này. Amen.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập155
  • Hôm nay19,324
  • Tháng hiện tại337,895
  • Tổng lượt truy cập41,945,210
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây