Trong bầu khí linh thiêng của phụng vụ hôm nay, Giáo hội mời gọi chúng ta chiêm ngắm một bức tranh sống động và đầy sức mạnh về sứ vụ công khai của Đức Giêsu Kitô tại miền Ga-li-lê. Đoạn Tin Mừng theo thánh Máccô mà chúng ta vừa nghe không chỉ là một bản tường thuật về những phép lạ hay những cuộc tụ họp đông đảo, mà còn là một mặc khải sâu sắc về căn tính của Con Thiên Chúa và phản ứng của con người trước ơn cứu độ. Hình ảnh Đức Giêsu đứng giữa đám đông dân chúng đến từ khắp mọi miền đất nước – từ Ga-li-lê, Giu-đê, Giê-ru-sa-lem cho đến tận những vùng dân ngoại như Tia và Xi-đôn – vẽ nên một chân dung Đấng Messiah không biên giới, Đấng là nguồn hy vọng duy nhất cho một nhân loại đang rên siết vì bệnh tật và sự khống chế của ác thần.
Mở đầu đoạn Tin Mừng, chúng ta thấy một sự tương phản rõ rệt giữa thái độ của giới lãnh đạo tôn giáo và dân chúng đơn sơ. Trong khi các kinh sư và người Pha-ri-sêu đang âm mưu chống lại Người, thì Đức Giêsu lại “lui về phía Biển Hồ”. Sự rút lui này không phải là một cuộc trốn chạy vì sợ hãi, nhưng là một sự lựa chọn chiến lược để tiếp tục sứ vụ giữa lòng dân nghèo. Biển Hồ Ga-li-lê trở thành một tòa giảng lộ thiên, nơi lòng thương xót của Thiên Chúa tuôn đổ không ngừng. Sức hút của Đức Giêsu lớn đến mức Người phải bảo các môn đệ chuẩn bị một chiếc thuyền nhỏ để tránh bị đám đông chen lấn. Chi tiết chiếc thuyền này thật ý nghĩa; nó không chỉ là phương tiện vật lý để giữ khoảng cách an toàn, mà còn biểu trưng cho Giáo hội – con thuyền chở Đấng Cứu Thế, đứng giữa thế gian nhưng không bị thế gian nhấn chìm, để từ đó Lời Chúa được rao giảng và ơn chữa lành được ban phát một cách trật tự và thánh thiêng.
Tiếng vang về những việc Đức Giêsu làm đã vượt ra ngoài biên giới Do Thái giáo. Những người đến với Người không chỉ là những người đồng hương, mà còn là những người từ xứ I-đu-mê hay vùng bên kia sông Gio-đan. Điều này cho thấy cơn đói khát Thiên Chúa là một cơn đói khát mang tính toàn cầu. Con người ở mọi thời đại, mọi nền văn hóa đều mang trong mình những vết thương tâm hồn và thể xác mà chỉ có bàn tay Thiên Chúa mới có thể chạm tới và chữa lành. Họ “đổ xô đến để sờ vào Người”. Hành động “sờ” này gợi nhớ đến đức tin của người đàn bà bị băng huyết; đó không phải là cái chạm vô tình của kẻ tò mò, mà là cái chạm của đức tin khao khát được biến đổi. Đức Giêsu không xua đuổi họ, Người để cho họ chạm vào thân thể Người, vì Người chính là Bí tích của Chúa Cha, là nhịp cầu nối kết đất thấp với trời cao.
Một điểm đặc biệt trong đoạn Tin Mừng này là sự hiện diện của các thần ô uế. Chúng phủ phục dưới chân Người và kêu lên: “Ông là Con Thiên Chúa!”. Đây là một sự thật thần học nhưng lại xuất phát từ miệng lưỡi của kẻ thù. Tại sao Đức Giêsu lại cấm ngặt chúng không được tiết lộ danh tính của Người? Đó chính là “bí mật Thiên Sai” trong Tin Mừng Máccô. Đức Giêsu không muốn một sự tung hô dựa trên uy lực nhất thời hay những phép lạ nhãn tiền. Người là Con Thiên Chúa, nhưng là một Người Con sẽ đi con đường Thập giá, Đấng Messiah đau khổ chứ không phải là một vị vua trần thế uy quyền theo nhãn quan chính trị. Nếu dân chúng chỉ biết Người qua lời tuyên xưng của quỷ dữ, họ sẽ hiểu sai về con đường cứu độ. Chúa muốn chúng ta nhận biết Người qua tình yêu tự hiến, qua sự phục vụ khiêm hạ, chứ không phải qua những tiếng vang rùm beng hay sự sợ hãi trước thần lực.
Nhìn vào bối cảnh đó, chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống đức tin của chính mình. Nhiều khi chúng ta cũng giống như đám đông dân chúng ngày xưa, chạy đến với Chúa chỉ vì những nhu cầu vật chất, vì muốn được khỏi bệnh, hay vì những lo lắng cơm áo gạo tiền. Chắc chắn Chúa không từ chối những lời cầu xin đó vì Người là Đấng nhân lành, nhưng Người mong đợi ở chúng ta một điều xa hơn thế. Chúa muốn chúng ta không chỉ dừng lại ở việc “sờ vào gấu áo” Người để xin ơn, mà là để cho Lời Người chạm vào trái tim, biến đổi lối sống và dẫn đưa chúng ta vào một mối tương quan mật thiết hơn. Đừng biến đức tin thành một hình thức "mê tín" hay một dịch vụ đổi chác, nơi chúng ta chỉ tìm Chúa khi cần và lãng quên Người khi sóng yên biển lặng.
Lạy Chúa Giêsu, trước một thế giới đang bị bủa vây bởi quá nhiều “thần ô uế” của thời đại mới như lòng tham, sự vô cảm, và những thứ đam mê chóng qua, chúng con cũng đang đổ xô về phía Ngài. Xin cho chúng con biết chuẩn bị “chiếc thuyền” của lòng mình, tạo ra một khoảng không gian tĩnh lặng giữa những ồn ào của cuộc sống để có thể nghe được tiếng Chúa. Xin chữa lành không chỉ những căn bệnh thể xác, mà cả những ung nhọt của tâm hồn, những định kiến chia rẽ và sự khô khan nguội lạnh. Xin cho chúng con hiểu rằng, là môn đệ của Chúa, chúng con không được phép giữ lấy ơn cứu độ cho riêng mình, nhưng phải trở thành những cánh tay nối dài của Chúa để chạm đến những anh chị em đang đau khổ, cô đơn ngay bên cạnh chúng con.
Trong thực tế sống đạo hàng ngày, lời mời gọi “lui về phía Biển Hồ” cùng Chúa Giêsu nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc cầu nguyện và tĩnh tâm. Giữa những bận rộn của công việc, của bổ phận gia đình, nếu không có những giây phút rút lui vào nơi thanh vắng với Chúa, chúng ta dễ dàng bị cuốn trôi bởi những áp lực và cám dỗ. Việc tham dự Thánh lễ, các giờ chầu Thánh Thể hay những phút hồi tâm cuối ngày chính là lúc chúng ta bước lên chiếc thuyền nhỏ với Chúa, để Người tách chúng ta ra khỏi những ồn ào thế tục mà bồi dưỡng sức mạnh thiêng liêng. Chỉ khi tâm hồn được bình an trong Chúa, chúng ta mới có đủ sức mạnh để đối diện với những thử thách và trở nên khí cụ bình an của Người giữa trần gian.
Cuối cùng, chúng ta hãy học cách tuyên xưng danh Chúa không giống như các thần ô uế. Chúng biết Chúa nhưng không yêu Chúa, chúng phủ phục trước Chúa nhưng không tuân phục Người. Lời tuyên xưng của chúng ta phải đi đôi với hành động. “Ông là Con Thiên Chúa” phải được hiện thực hóa qua việc chúng ta sống yêu thương, tha thứ và công chính. Đừng để môi miệng tụng niệm danh Chúa mà lòng trí lại đầy dẫy những mưu đồ bất chính hay sự oán thù. Mỗi kitô hữu được gọi để trở thành một "bí tích sống động", để qua đời sống tốt lành của chúng ta, người khác có thể nhận ra dung mạo của Con Thiên Chúa mà không cần đến những lời tung hô rỗng tuếch. Xin Chúa chúc lành cho hành trình đức tin của mỗi chúng ta, để chúng ta luôn trung kiên đi theo Người, từ Ga-li-lê cho đến đồi Can-vê, và cuối cùng là vinh quang phục sinh. Amen.