SỨC HÚT CỦA ĐẤNG CHỮA LÀNH VÀ HÀNH TRÌNH TỪ ĐÁM ĐÔNG ĐẾN MÔN ĐỆ

Thứ năm - 22/01/2026 09:51
tải xuống (8)
tải xuống (8)

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, thưa cộng đoàn phụng vụ rất thân mến, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa cùng nhau lắng nghe hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vô cùng hùng vĩ, sống động nhưng cũng đầy rẫy những xáo trộn và nghịch lý, một bức tranh phản chiếu chân thực khuôn mặt của nhân loại mọi thời đại và khuôn mặt đầy lòng trắc ẩn của Thiên Chúa làm người. Chúng ta không còn thấy Đức Giê-su ngồi yên trong hội đường chật hẹp của vùng Ca-phác-na-um nữa, mà giờ đây, không gian hoạt động của Người đã mở rộng ra mênh mông nơi bờ biển hồ Ga-li-lê, nơi tiếp giáp giữa trời và nước, giữa sự vững chãi của đất liền và sự bấp bênh của sóng gió. Chính tại nơi không gian mở này, một cuộc gặp gỡ vĩ đại giữa Thiên Chúa và con người đã diễn ra, không phải trong sự trật tự nghiêm trang của nghi lễ, mà trong sự chen lấn, xô đẩy, trong tiếng kêu than của bệnh tật và trong cả những tiếng la hét của các thần ô uế. Để có thể múc lấy được nguồn suối thiêng liêng từ đoạn Lời Chúa ngắn ngủi nhưng súc tích này, con kính mời cộng đoàn cùng con đi chậm lại, len lỏi vào từng ngõ ngách của bản văn, chiêm ngắm từng cử chỉ của Chúa, phân tích từng thành phần trong đám đông, để rồi từ đó, chúng ta tìm thấy chính mình trong dòng người ấy và nhận ra tiếng gọi thầm kín mà Chúa đang dành cho mỗi người chúng ta hôm nay.

Trước hết, chúng ta hãy dừng lại để suy ngẫm về sức hút kỳ lạ của Đức Giê-su. Thánh Mác-cô thuật lại rằng: "Đức Giê-su cùng với các môn đệ lui về phía Biển Hồ. Từ miền Ga-li-lê, người ta lũ lượt đi theo Người". Khởi đầu chỉ là những người đồng hương Ga-li-lê, nhưng ngay sau đó, thánh sử liệt kê một danh sách dài những vùng đất mà dân chúng tuôn về: "từ miền Giu-đê, từ Giê-ru-sa-lem, từ xứ I-đu-mê, từ vùng bên kia sông Gio-đan và vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn". Đây không phải là một bản liệt kê địa lý vô hồn, mà là một tấm bản đồ thần học đầy ý nghĩa. Ga-li-lê là miền Bắc, quê hương của Chúa. Giu-đê và Giê-ru-sa-lem là miền Nam, trung tâm của Do Thái giáo chính thống, nơi có Đền Thờ và giới lãnh đạo tôn giáo. Xứ I-đu-mê nằm tít phía Nam, là vùng đất của con cháu Ê-sau, những người vốn có hiềm khích lịch sử lâu đời với dân Israel. Vùng bên kia sông Gio-đan là miền Thập Tỉnh, nơi mang đậm màu sắc văn hóa Hy Lạp. Và đặc biệt, Tia và Xi-đôn là những thành phố cảng phía Tây Bắc, vùng đất của dân ngoại, nơi mà người Do Thái đạo đức thường tránh tiếp xúc để khỏi bị ô uế. Sự hiện diện của đám đông đến từ khắp tứ phương thiên hạ này vẽ nên một bức tranh hoàn vũ. Đức Giê-su đứng đó, tại trung tâm, như một thỏi nam châm khổng lồ hút lấy tất cả mọi mảnh đời, mọi số phận. Ngài đã phá vỡ mọi rào cản về biên giới địa lý, về sắc tộc, về tôn giáo và về những định kiến xã hội. Người Do Thái đến, người dân ngoại đến, người đạo đức đến, và cả những kẻ bị xem là thù địch cũng đến. Chi tiết này cho chúng ta thấy, trước mặt Thiên Chúa, không có biên giới nào là bất khả xâm phạm, ngoại trừ biên giới của sự khép kín con tim. Tin Mừng và Ơn Cứu Độ không còn là tài sản riêng của một dân tộc tuyển chọn, mà đã trở thành ánh sáng cho muôn dân. Khi con người ta đối diện với nỗi đau khổ của phận người, những rào cản nhân tạo đều sụp đổ, chỉ còn lại nỗi khao khát được chạm vào Đấng có thể mang lại sự sống và hy vọng.

Thế nhưng, thưa anh chị em, điều gì đã thúc đẩy một đám đông hỗn tạp như thế tìm đến với Chúa Giê-su? Thánh Mác-cô cho chúng ta câu trả lời rất thực tế: "vì nghe biết những gì Người đã làm". Họ đến không phải vì họ đã thấu hiểu giáo lý Nước Trời, không phải vì họ muốn trở thành những môn đệ vác thập giá theo chân Thầy. Họ đến vì "Người đã chữa lành nhiều bệnh nhân, khiến tất cả những ai có bệnh cũng đổ xô đến để sờ vào Người". Động cơ của họ rất con người, rất bản năng. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ được dùng để chỉ bệnh tật ở đây còn có nghĩa là "những đòn vọt" hay "những sự tra tấn". Những người bệnh thời đó không chỉ đau đớn về thể xác mà còn bị coi là đang chịu sự trừng phạt của Thiên Chúa hoặc sự quấy phá của ma quỷ. Họ cảm thấy mình như đang bị tra tấn bởi số phận. Vì thế, sự khao khát "sờ" vào Chúa Giê-su là sự khao khát cháy bỏng được giải thoát. Hành động "đổ xô đến", "chen lấn" diễn tả một đức tin sơ khai, thô thiển nhưng mãnh liệt và chân thành. Họ coi Chúa Giê-su như một kho thuốc thần kỳ, một nguồn năng lượng chữa lành mà chỉ cần chạm vào là được cứu. Chúa Giê-su, với lòng thương xót vô biên, đã không chê bỏ đức tin non nớt ấy. Ngài không xua đuổi họ, Ngài không trách mắng họ là vụ lợi. Ngài chấp nhận để họ đến, chấp nhận sự phiền toái, chấp nhận sự va chạm xô bồ của những thân thể bệnh tật đầy mồ hôi và bụi đường. Điều này an ủi chúng ta biết bao! Có những lúc chúng ta đến với Chúa cũng chỉ vì chúng ta quá đau khổ, quá bế tắc, chúng ta cần một phép lạ, cần một sự giải thoát vật chất. Chúa vẫn đón nhận chúng ta, ngay cả khi động cơ của chúng ta chưa hoàn toàn thanh thoát, bởi vì Ngài biết rằng từ nhu cầu thể xác, Ngài có thể dẫn dắt chúng ta đến nhu cầu tâm linh cao hơn.

Tuy nhiên, Chúa Giê-su không muốn dân chúng dừng lại ở mức độ "sờ chạm" thể lý. Ngài nhìn thấy một nguy cơ trong sự cuồng nhiệt của đám đông. Đó là nguy cơ biến Ngài thành một "thần tượng" theo nghĩa đen, một đối tượng để lợi dụng hơn là một Đấng để tôn thờ và lắng nghe. Chính vì thế, chi tiết "Người đã bảo các môn đệ dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn" mang một ý nghĩa thần học sâu sắc. Chiếc thuyền nhỏ ấy, bồng bềnh trên mặt nước, không chỉ là một giải pháp an toàn để tránh bị đè bẹp, mà nó trở thành một giảng đài, một Tòa Giảng đặc biệt của Vị Mục Tử. Chúa Giê-su cần một khoảng cách. Tại sao Đấng yêu thương nhân loại, Đấng muốn "ở cùng" con người, lại cần một khoảng cách? Thưa, vì sự gần gũi về thể lý không đồng nghĩa với sự gần gũi về tâm linh. Đám đông muốn "sờ", muốn chiếm hữu, nhưng Chúa muốn họ "nghe" và "hiểu". Khoảng cách mà chiếc thuyền tạo ra là khoảng cách cần thiết để Lời Chúa được vang lên và được lắng nghe trọn vẹn. Nếu Chúa để họ chen lấn, Ngài sẽ chỉ là một người làm phép lạ bị vây kín. Nhưng khi ngồi trên thuyền, tách ra một chút khỏi bờ, Ngài trở thành Thầy Dạy. Khoảng cách ấy buộc đám đông phải dừng lại, phải im lặng, phải ngước nhìn và lắng nghe. Đức tin đích thực không dừng lại ở việc "chạm vào áo" để hết bệnh, mà là "lắng nghe Lời" để được biến đổi con tim. Chiếc thuyền tách Ngài ra khỏi sự hỗn loạn của nhu cầu thể xác để Ngài có thể thiết lập lại trật tự của Nước Trời qua sự giảng dạy. Hình ảnh chiếc thuyền cũng là hình ảnh tiên trưng của Giáo Hội. Giáo Hội sống giữa biển đời, phục vụ con người, nhưng cũng cần có một sự thánh thiêng, một sự tách biệt nhất định để không bị thế gian đồng hóa, để từ đó có thể rao giảng sự thật một cách khách quan và trung thực.

Điểm nhấn tiếp theo, và có lẽ là điểm gây tò mò và thắc mắc nhất trong đoạn Tin Mừng này, là phản ứng của các thần ô uế. Thánh Mác-cô viết: "Còn các thần ô uế, hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một nghịch lý vĩ đại và đầy mỉa mai. Trong khi đám đông dân chúng còn đang lờ mờ, chỉ coi Ngài là một lương y đại tài; trong khi các môn đệ vẫn còn chưa hiểu hết về Thầy mình; trong khi giới lãnh đạo Do Thái giáo coi Ngài là kẻ lộng ngôn, thì ma quỷ lại biết rất rõ Ngài là ai. Chúng là những nhà thần học xuất sắc nhất nhưng lại là những kẻ vô đạo nhất. Chúng tuyên xưng một tín điều hoàn toàn chính xác: "Ông là Con Thiên Chúa". Đây là tước hiệu cao quý nhất, tước hiệu mà sau này viên đại đội trưởng dưới chân thập giá mới thốt lên được trong sự hoán cải. Vậy tại sao Chúa Giê-su lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ Người là ai"? Phải chăng Ngài sợ bị lộ diện quá sớm? Hay Ngài không muốn nhận lời khen từ kẻ thù?

Vấn đề nằm ở chỗ: sự hiểu biết đúng đắn về Thiên Chúa không cứu được ma quỷ. Chúng có "đức tin" theo nghĩa là chúng biết sự thật, thánh Gia-cô-bê tông đồ đã từng nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Nhưng cái "biết" của ma quỷ là cái biết không có tình yêu, không có sự phó thác và không có lòng vâng phục. Chúng tuyên xưng danh Ngài không phải để tôn vinh, mà có thể để khống chế (theo quan niệm cổ xưa, biết tên của một vị thần là có quyền lực trên vị đó), hoặc thâm độc hơn, là để gieo rắc sự hiểu lầm tai hại. Nếu dân chúng nghe ma quỷ tung hô Giê-su là Con Thiên Chúa, họ sẽ hiểu tước hiệu này theo nghĩa trần tục, chính trị: một vị vua quyền năng, một đấng Messia giải phóng dân tộc bằng sức mạnh quân sự, đánh đuổi quân Rô-ma. Đó là một hình ảnh sai lệch về Thiên Chúa. Chúa Giê-su không muốn danh tính "Con Thiên Chúa" của mình được loan báo bởi ma quỷ, những kẻ đại diện cho sự dối trá. Ngài cũng không muốn danh tính ấy được hiểu theo nghĩa vinh quang trần thế. Ngài là Con Thiên Chúa, nhưng là Con Thiên Chúa chịu đóng đinh, Con Thiên Chúa của lòng thương xót và tự hủy, Đấng "Tôi Trung đau khổ" của Gia-vê. Đây chính là "Bí mật Thiên Sai" (Messianic Secret) mà Chúa Giê-su gìn giữ trong Tin Mừng Mác-cô. Ngài buộc ma quỷ phải im lặng để bảo vệ mầu nhiệm Thập Giá. Chỉ khi Ngài treo trên Thập Giá, khi sự yếu đuối và tình yêu tự hiến lên đến đỉnh điểm, mầu nhiệm "Con Thiên Chúa" mới được mặc khải trọn vẹn và đúng đắn nhất. Sự im lặng mà Ngài áp đặt lên ma quỷ là sự im lặng cần thiết để Lời của Thập Giá có thể vang lên đúng lúc, để đức tin của con người không bị dẫn dụ bởi những vinh quang giả tạo.

Kính thưa cộng đoàn, từ những phân tích trên, Lời Chúa hôm nay soi rọi vào thực trạng đời sống đức tin của chúng ta một cách mạnh mẽ. Chúng ta thấy bóng dáng của chính mình trong đám đông hỗn độn ấy. Chúng ta cũng "lũ lượt" đến nhà thờ, "đổ xô" đi hành hương, chen lấn trong các dịp lễ lớn. Nhưng hãy tự vấn lương tâm: Động cơ sâu xa của chúng ta là gì? Có phải chúng ta chỉ tìm kiếm Chúa khi gặp hoạn nạn, ốm đau, thất nghiệp? Có phải chúng ta coi Chúa như một phương tiện để đạt được những mục đích trần thế? Điều đó không hoàn toàn sai, vì con người yếu đuối cần nơi nương tựa, nhưng đó là đức tin của "trẻ con", đức tin dựa trên sự sợ hãi và nhu cầu. Chúa muốn chúng ta lớn lên. Chúa muốn chúng ta bước từ chiếc thuyền của nhu cầu cá nhân lên chiếc thuyền của mối tương quan tình yêu. Chúa muốn chúng ta không chỉ "sờ" vào Ngài để xin ơn, mà còn biết "lắng nghe" Ngài để sống theo thánh ý.

Hơn nữa, bài học từ các thần ô uế là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho những ai tự hào về kiến thức giáo lý của mình. Chúng ta có thể thuộc lòng Kinh Thánh, thông thạo giáo luật, nói năng lưu loát về thần học. Nhưng nếu sự hiểu biết ấy không dẫn đến tình yêu, không dẫn đến sự khiêm nhường phục vụ, không dẫn đến sự biến đổi đời sống, thì sự hiểu biết ấy chẳng khác gì sự hiểu biết của ma quỷ. Ma quỷ biết Chúa là Con Thiên Chúa nhưng chúng vẫn là ma quỷ vì chúng không có tình yêu. Chúng ta mang danh Ki-tô hữu, chúng ta tuyên xưng Chúa là Chúa tể trời đất, nhưng nếu chúng ta sống ích kỷ, hận thù, gian dối, thì lời tuyên xưng ấy trở nên rỗng tuếch. Chúa không cần những cái loa phóng thanh rao giảng về Ngài một cách ồn ào nhưng sáo rỗng; Chúa cần những chứng nhân âm thầm họa lại chân dung Ngài bằng đời sống bác ái và hy sinh.

Sứ điệp Lời Chúa hôm nay cũng mời gọi chúng ta suy nghĩ về vai trò của "chiếc thuyền" trong cuộc đời mình. Giữa dòng đời xô bồ, ồn ào, đầy rẫy những áp lực công việc, cơm áo gạo tiền, chúng ta thường bị "đám đông" của những lo toan đè bẹp. Chúng ta không còn thời gian để thở, huống chi là để cầu nguyện. Tâm hồn chúng ta bị chen lấn bởi tin tức, bởi mạng xã hội, bởi những ham muốn vật chất. Chúa Giê-su đang mời gọi chúng ta hãy chuẩn bị cho Ngài một "chiếc thuyền nhỏ". Đó là những khoảng lặng trong ngày sống. Đó là những giây phút tách mình ra khỏi sự náo nhiệt để đối diện với Chúa và với chính mình. Chỉ khi có một khoảng cách đủ xa với những ồn ào thế tục, chúng ta mới có thể nghe được tiếng Chúa nói trong thẳm sâu tâm hồn. Chiếc thuyền ấy có thể là giờ kinh tối gia đình, là phút hồi tâm cuối ngày, hay đơn giản là một khoảnh khắc thinh lặng trước Thánh Thể. Nếu không có "chiếc thuyền" này, đức tin của chúng ta sẽ dễ dàng bị cuốn trôi theo dòng xoáy của đám đông vô định.

Vậy, để Lời Chúa hôm nay trở thành sức sống cho mỗi người, con xin gợi ý một vài thực hành cụ thể cho cộng đoàn trong tuần lễ này:

Thứ nhất, hãy tái khám phá động lực đức tin của mình. Mỗi khi bước chân đến nhà thờ tham dự Thánh Lễ, hãy dành một phút thinh lặng để tự hỏi: "Tôi đến đây để làm gì? Để điểm danh với Chúa cho yên tâm, để xin xỏ, hay để gặp gỡ Người Cha mà tôi yêu mến?". Hãy cố gắng chuyển hóa những lời cầu xin mang tính vụ lợi thành những lời tạ ơn và ngợi khen. Thay vì chỉ nói: "Chúa ơi, cho con cái này, cho con cái kia", hãy tập nói: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì cho Chúa hôm nay? Xin cho con nhận ra thánh ý Chúa trong biến cố này". Sự thay đổi trong cách cầu nguyện sẽ dẫn đến sự trưởng thành trong đức tin.

Thứ hai, hãy xây dựng "chiếc thuyền thinh lặng" cho riêng mình. Thế giới hiện đại mắc một căn bệnh sợ thinh lặng. Chúng ta sợ đối diện với chính mình nên luôn tìm cách lấp đầy thời gian bằng tiếng ồn. Tuần này, xin mỗi người hãy cố gắng bớt đi thời gian lướt web, xem tivi, hay những cuộc tán gẫu vô bổ. Hãy dành ra 15 phút mỗi ngày – một khoảng thời gian rất ngắn nhưng quý giá – để "lui về phía biển hồ" với Chúa Giê-su. Trong 15 phút đó, đừng đọc kinh vẹt, đừng nói nhiều, hãy để Lời Chúa thấm vào lòng. Hãy đọc một đoạn Tin Mừng và để Chúa Giê-su giảng dạy từ "chiếc thuyền" của Ngài. Chính trong sự thinh lặng này, những vết thương tâm hồn của chúng ta sẽ được chữa lành tận căn, không phải bằng sự đụng chạm hời hợt bên ngoài, mà bằng sự thấm nhuần ân sủng từ bên trong.

Thứ ba, hãy trở thành cánh tay nối dài của Chúa Giê-su để chữa lành cho tha nhân. Đám đông "lũ lượt" tìm đến Chúa vì họ đau khổ. Xung quanh chúng ta hôm nay cũng có biết bao người đang đau khổ: những người bệnh tật cô đơn trong bệnh viện, những người già bị con cái bỏ rơi, những người trẻ lạc lối, những người đang thất vọng chán chường. Chúng ta không có quyền năng làm phép lạ như Chúa, nhưng chúng ta có trái tim của Chúa. Một lời hỏi thăm chân thành, một nụ cười khích lệ, một sự giúp đỡ cụ thể, một sự lắng nghe kiên nhẫn... tất cả đều là những phương thuốc chữa lành mầu nhiệm. Khi chúng ta cúi xuống trên nỗi đau của anh chị em mình, chúng ta đang làm cho Tin Mừng trở nên sống động. Người ta sẽ nhận biết Chúa không phải qua những lời hô hào đao to búa lớn của chúng ta, mà qua tình yêu thương cụ thể mà chúng ta dành cho họ. "Nghe biết những gì Người đã làm" – ước gì người đời cũng nghe biết những việc lành chúng ta làm mà ngợi khen Cha chúng ta ở trên trời.

Thứ tư, hãy sống khiêm nhường và kín đáo theo gương Chúa Giê-su. Chúa cấm ma quỷ tiết lộ danh tính vì Ngài không muốn hư danh. Trong cuộc sống phục vụ, đôi khi chúng ta hay mắc cám dỗ muốn được người khác ghi nhận, khen ngợi. Nếu làm việc thiện mà không ai biết, không ai khen thì chúng ta buồn bực, bỏ cuộc. Đó là dấu hiệu chúng ta đang tìm vinh danh mình chứ không phải vinh danh Chúa. Hãy tập làm việc lành một cách âm thầm, "tay trái không biết việc tay phải làm". Hãy để vinh quang thuộc về Thiên Chúa. Một đời sống đạo đức khiêm hạ, không ồn ào, không khoe khoang, chính là lời chứng hùng hồn nhất, đáng tin cậy nhất về một Thiên Chúa là Tình Yêu và là Đấng Cứu Độ đích thực.

Cuối cùng, chúng ta hãy cầu nguyện cho Giáo Hội, chiếc thuyền lớn của Chúa Giê-su. Xin cho Giáo Hội luôn giữ được sự quân bình: vừa gần gũi với đám đông nhân loại để xoa dịu nỗi đau, vừa giữ được khoảng cách thánh thiêng để trung thành rao giảng chân lý, không bị cuốn theo những trào lưu sai lạc của thế gian. Xin cho mỗi chúng ta, những chi thể trong Giáo Hội, biết biến cuộc đời mình thành con đường dẫn đưa người khác đến với Chúa, không phải bằng sự ép buộc hay dụ dỗ, mà bằng sức hút của lòng nhân ái và sự thánh thiện toát ra từ một con người đã thực sự gặp gỡ và được Đức Ki-tô chữa lành.

Lạy Chúa Giê-su, vị lương y đầy lòng thương xót, chúng con xin dâng lên Chúa tất cả những bệnh tật, những lo âu và những yếu đuối của chúng con. Xin cho chúng con đừng chỉ tìm đến Chúa để được thỏa mãn những nhu cầu thân xác, nhưng biết tìm đến Chúa vì nhận ra Ngài là nguồn mạch sự sống đời đời. Xin giúp chúng con biết dành cho Chúa một "chiếc thuyền" trong tâm hồn, để giữa những ồn ào của cuộc sống, chúng con vẫn nghe được tiếng Chúa thì thầm yêu thương và hướng dẫn. Xin cho đức tin của chúng con không dừng lại ở môi miệng như các thần ô uế, nhưng thấm nhập vào trái tim và đôi tay, để chúng con trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng Tình Yêu giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập57
  • Hôm nay18,925
  • Tháng hiện tại336,720
  • Tổng lượt truy cập41,944,035
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây