TRƯỚC BIỂN HỒ BUỔI SÁNG
Lạy Chúa Giê-su,
khi bình minh vừa chạm vào nhịp thở của một ngày mới, con dừng lại trước sự hiện diện âm thầm của Chúa. Tin Mừng kể rằng Chúa lùi về phía Biển Hồ, không phải để trốn tránh con người, nhưng để cho con người có thể tìm đến Chúa bằng cả khát khao sâu thẳm của họ. Con nhận ra mình cũng đang đứng giữa đám đông ấy, mang theo những mệt mỏi, những ước mong chưa thành, những nỗi đau con chưa gọi tên được.
Lạy Chúa,
người ta từ khắp nơi kéo đến với Chúa: từ Ga-li-lê, Giu-đê, Giê-ru-sa-lem, từ bên kia sông Gio-đan, từ Tia và Xi-đôn. Con thấy hình ảnh của một thế giới rộng lớn, đầy khác biệt, nhưng cùng chung một nỗi khát: được chạm vào Chúa để được sống. Sáng nay, con cũng mang theo cả thế giới nhỏ bé của con đến trước mặt Ngài, với những lo toan rất đời thường, những áp lực con phải gánh, những yếu đuối con sợ người khác nhìn thấy.
Lạy Chúa,
đám đông chen lấn, xô đẩy, vì ai cũng muốn được sờ vào Chúa. Con chợt hiểu rằng con người không chỉ cần lời nói hay giáo huấn, mà cần một sự chạm đến thật sự: chạm đến nỗi đau, chạm đến niềm hy vọng, chạm đến phần sâu kín nhất của tâm hồn. Xin cho con đừng chỉ tìm Chúa vì những điều con muốn được chữa lành, nhưng còn vì chính Chúa, Đấng là nguồn sống của con.
Lạy Chúa,
Chúa đã chữa lành nhiều người, và những ai mang bệnh đều đổ xô đến với Ngài. Con nhận ra trong con cũng có những căn bệnh không ai thấy: sự nóng nảy, lòng ích kỷ, nỗi sợ hãi tương lai, sự chán nản trước những điều lặp đi lặp lại. Xin cho con đủ khiêm tốn để đặt tất cả trước mặt Chúa, không che giấu, không biện minh, không tự cứu mình bằng sức riêng.
Lạy Chúa,
ngay cả các thần ô uế cũng phải phủ phục và xưng nhận Chúa là Con Thiên Chúa. Thế nhưng, Chúa lại cấm họ không được tiết lộ Chúa là ai. Con hiểu rằng Chúa không tìm kiếm những lời tung hô ồn ào, mà tìm kiếm một tấm lòng tin âm thầm và trung tín. Xin cho con biết yêu Chúa không bằng lời nói lớn, mà bằng đời sống nhỏ bé mỗi ngày: bằng cách con làm việc, con đối xử với người khác, con chịu đựng và tha thứ.
Lạy Chúa Giê-su,
trước Biển Hồ của buổi sáng hôm nay, xin cho con học nơi Chúa sự lặng lẽ. Giữa những chen lấn của cuộc đời, xin cho con biết tìm một “chiếc thuyền nhỏ” để ở gần Chúa, để không bị cuốn đi bởi đám đông của lo âu, tham vọng và sợ hãi. Xin cho con biết bắt đầu ngày mới với một trái tim được chạm đến bởi Chúa, để con cũng trở nên dấu chỉ chữa lành cho những người con gặp gỡ.
Con xin phó thác ngày sống này trong tay Chúa.
Xin ở lại với con, và dẫn con đi trong bình an.
Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa quý ông bà và anh chị em, thưa cộng đoàn phụng vụ rất thân mến trong tình yêu của Chúa Giê-su Ki-tô, hôm nay chúng ta cùng nhau lắng nghe một đoạn Tin Mừng ngắn gọn theo thánh Mác-cô, nhưng lại mở ra một chân trời bao la về sứ vụ của Chúa Giê-su và bản chất của Giáo hội. Nếu như ở những chương trước, chúng ta thấy Chúa Giê-su giảng dạy trong hội đường, chữa lành cho từng cá nhân riêng lẻ như người bị quỷ ám hay bà mẹ vợ ông Phê-rô, thì trong bài Tin Mừng hôm nay, bối cảnh đã thay đổi hoàn toàn. Không gian trở nên mênh mông hơn tại bờ biển hồ Ga-li-lê, và đối tượng không còn là những nhóm nhỏ mà là một "đám đông lũ lượt" từ khắp tứ phương thiên hạ đổ về. Bức tranh mà thánh sử Mác-cô vẽ nên vừa hùng vĩ, vừa hỗn loạn, vừa chứa chan hy vọng nhưng cũng đầy rẫy những thách đố về mặt đức tin. Qua trang Tin Mừng này, Lời Chúa mời gọi chúng ta không chỉ dừng lại ở việc chiêm ngắm sự nổi tiếng của Chúa Giê-su, mà quan trọng hơn là soi rọi vào chính tâm hồn mình để xem chúng ta đang đứng ở đâu trong đám đông ấy, động cơ nào thúc đẩy chúng ta đến với Chúa, và làm thế nào để đức tin của chúng ta không bị cuốn trôi theo sự ồn ào của phong trào nhưng bén rễ sâu vào mầu nhiệm Nước Trời.
Điểm nhấn đầu tiên mà chúng ta cần suy ngẫm sâu sắc chính là sức hút phổ quát của Chúa Giê-su qua bản đồ địa lý mà thánh Mác-cô liệt kê. Thánh sử không ngẫu nhiên kể tên một loạt các địa danh: Ga-li-lê, Giu-đê, Giê-ru-sa-lem, xứ I-đu-mê, vùng bên kia sông Gio-đan, và vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn. Mỗi cái tên này đều mang một sức nặng lịch sử và thần học. Ga-li-lê là vùng đất phía Bắc, quê hương của Chúa, nơi dân chúng bị coi là quê mùa và pha tạp. Giu-đê và Giê-ru-sa-lem là miền Nam, trung tâm của sự chính thống tôn giáo, nơi có Đền Thờ và giới lãnh đạo Do Thái giáo luôn tự hào về sự tinh tuyền của mình. I-đu-mê nằm tít phía Nam, là vùng đất của con cháu Ê-sau, những người anh em nhưng cũng là kẻ thù truyền kiếp của dân Israel trong lịch sử Cựu Ước. Vùng bên kia sông Gio-đan hay còn gọi là Phê-rê và Thập Tỉnh, là nơi chịu ảnh hưởng nặng nề của văn hóa Hy Lạp. Còn Tia và Xi-đôn nằm ở phía Tây Bắc, là những thành phố cảng sầm uất của dân ngoại, nơi thờ ngẫu tượng mà người Do Thái đạo đức thường tránh xa để khỏi bị ô uế. Việc dân chúng từ tất cả những vùng này cùng đổ xô về phía Chúa Giê-su cho thấy một cuộc quy tụ chưa từng có.
Chúa Giê-su đứng đó, bên bờ biển hồ, như một thỏi nam châm khổng lồ hút lấy tất cả mọi mảnh đời, mọi số phận. Ngài đã phá vỡ mọi rào cản về biên giới lãnh thổ, về sắc tộc, về tôn giáo và về những định kiến xã hội. Trước sự hiện diện của Đấng Cứu Thế, ranh giới giữa người Do Thái và dân ngoại, giữa người đạo đức và kẻ tội lỗi, giữa bạn và thù dường như bị xóa nhòa. Tất cả họ đều có một điểm chung duy nhất: đó là nỗi đau khổ của phận người và niềm khao khát được chữa lành. Chi tiết này mạc khải cho chúng ta về tính cách hoàn vũ của ơn cứu độ. Thiên Chúa không còn là tài sản riêng của một dân tộc tuyển chọn, Ngài đã trở thành niềm hy vọng cho muôn dân. Khi con người ta đau đớn, khi bệnh tật giày vò, khi những bế tắc của cuộc sống ập đến, mọi sự phân biệt giả tạo đều sụp đổ, chỉ còn lại nỗi khát khao được chạm vào nguồn cội của sự sống. Chúa Giê-su đón nhận tất cả, Ngài không xua đuổi người I-đu-mê vì hiềm khích cũ, không từ chối người Tia và Xi-đôn vì họ là dân ngoại. Trái tim của Ngài rộng mở như biển hồ Ga-li-lê để đón nhận mọi dòng sông nhân loại chảy về.
Tuy nhiên, đi sâu vào tâm lý của đám đông, chúng ta nhận thấy một thực tế vừa đáng thương vừa đáng ngại. Thánh Mác-cô viết: "Họ đến với Người vì nghe biết những gì Người đã làm". Và: "Người đã chữa lành nhiều bệnh nhân, khiến tất cả những ai có bệnh cũng đổ xô đến để sờ vào Người". Động cơ chính yếu kéo họ đến với Chúa là những nhu cầu cấp thiết của thân xác. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ được dùng để chỉ bệnh tật ở đây là mastigas, có nghĩa là "những đòn vọt" hay "những sự tra tấn". Người bệnh thời đó cảm thấy như mình đang bị tra tấn bởi số phận, bởi ma quỷ, hay bởi sự trừng phạt của Thiên Chúa. Họ đau đớn tột cùng và họ cần một lối thoát. Họ coi Chúa Giê-su như một vị lương y thần thông, một người làm phép lạ có thể giải quyết ngay lập tức nỗi đau của họ. Hành động "đổ xô đến", "chen lấn", "sờ vào" diễn tả một đức tin còn rất sơ khai, mang nặng tính vụ lợi và thậm chí pha chút mê tín. Họ muốn "chiếm hữu" quyền năng của Chúa hơn là muốn lắng nghe Lời Ngài. Họ muốn được khỏi bệnh hơn là muốn được tha tội và biến đổi đời sống. Đây là hình ảnh của một tôn giáo vụ lợi, nơi Thiên Chúa được xem như một phương tiện để phục vụ cho nhu cầu của con người, chứ không phải là Đích Điểm để con người tôn thờ và yêu mến.
Chúa Giê-su thấu hiểu nỗi đau của họ và Ngài chạnh lòng thương. Ngài vẫn chữa lành, vẫn ban ơn, bởi vì Ngài là Thiên Chúa của lòng thương xót. Ngài không dập tắt tim đèn còn khói, không bẻ gãy cây lau bị giập. Ngài chấp nhận xuất phát điểm thấp kém của đức tin họ. Nhưng Ngài không muốn họ dừng lại ở đó. Ngài nhìn thấy nguy cơ của sự cuồng nhiệt thiếu hiểu biết này. Nếu cứ để đám đông chen lấn, đè bẹp, họ sẽ biến Ngài thành một "thần tượng" vật lý, một cái máy ban phát phép lạ, và sứ vụ rao giảng Tin Mừng Nước Thiên Chúa sẽ bị lu mờ. Chính vì thế, Chúa Giê-su đã có một quyết định mang tính chiến lược và biểu tượng rất cao: "Người đã bảo các môn đệ dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn".
Chiếc thuyền nhỏ (ploiarion) này không chỉ đơn thuần là một phương tiện an toàn. Nó mang một ý nghĩa thần học sâu sắc về "khoảng cách thánh thiêng". Chúa Giê-su cần tách mình ra khỏi sự va chạm xô bồ của đám đông một chút. Tại sao Đấng muốn "ở cùng" nhân loại (Em-ma-nu-en) lại cần tạo ra khoảng cách? Thưa, vì sự gần gũi về thể lý không đồng nghĩa với sự gần gũi về tâm linh. Đôi khi, để nhìn rõ một người, để hiểu thấu một vấn đề, và để lắng nghe một lời dạy dỗ, người ta cần một khoảng cách và một sự tĩnh lặng nhất định. Chiếc thuyền trở thành giảng đài, thành Tòa Giảng trên mặt nước. Từ chiếc thuyền đó, Chúa Giê-su không còn bị "sờ mó" một cách hỗn loạn, mà Ngài trở thành Đấng Giảng Dạy. Ngài muốn chuyển dịch sự chú ý của đám đông từ đôi tay quyền năng chữa bệnh sang đôi môi ban Lời Hằng Sống. Ngài muốn họ không chỉ nhận được ơn phần xác mà còn nhận được sự giải thoát phần hồn. Chiếc thuyền ấy cũng là hình ảnh tiên trưng của Giáo hội. Giáo hội sống giữa biển đời, phục vụ con người, nhưng Giáo hội cũng cần có một sự thánh thiêng, một sự tách biệt khỏi những trào lưu thế tục để có thể trung thành rao giảng sự thật. Giáo hội là con thuyền đưa Chúa Giê-su đến với nhân loại, nhưng cũng là nơi bảo vệ sự tinh tuyền của Lời Chúa khỏi bị bóp méo bởi thị hiếu của đám đông.
Một chi tiết khác đầy kịch tính và gây nhiều thắc mắc trong bài Tin Mừng hôm nay là phản ứng của các thần ô uế. Thánh Mác-cô thuật lại: "Còn các thần ô uế, hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một nghịch lý trớ trêu. Trong khi đám đông dân chúng còn đang lờ mờ chưa hiểu rõ Chúa là ai, trong khi các kinh sư và người Pha-ri-sêu coi Chúa là kẻ lộng ngôn, thì ma quỷ lại nhận biết căn tính của Ngài một cách chính xác nhất. Chúng là những nhà thần học xuất sắc nhưng lại là những tạo vật sa ngã. Chúng tuyên xưng "Ông là Con Thiên Chúa" – tước hiệu cao quý mà cả Tin Mừng Mác-cô hướng tới. Nhưng tại sao Chúa Giê-su lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ"? Tại sao Ngài không dùng lời chứng của chúng để khẳng định uy quyền của mình?
Câu trả lời nằm ở bản chất của đức tin và tình yêu. Ma quỷ có sự hiểu biết, nhưng chúng không có tình yêu và sự vâng phục. Thánh Gia-cô-bê tông đồ đã nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Cái "biết" của ma quỷ là cái biết chết chóc, cái biết trong sự thù hận. Chúng tuyên xưng danh Chúa không phải để tôn vinh Ngài, mà có thể để khống chế Ngài (theo quan niệm cổ xưa, biết tên của một vị thần là có quyền trên vị đó), hoặc để gây nhiễu loạn. Nếu dân chúng nghe ma quỷ tung hô Giê-su là Con Thiên Chúa, họ sẽ dễ dàng hiểu tước hiệu này theo nghĩa chính trị trần thế: một vị Vua Mê-si-a đầy quyền lực sẽ đánh đuổi quân Rô-ma, khôi phục vương quốc Israel. Đó là một sự hiểu lầm tai hại mà Chúa Giê-su luôn muốn tránh. Ngài là Con Thiên Chúa, nhưng là Con Thiên Chúa của Thập Giá, của sự tự hủy và phục vụ, chứ không phải của vinh quang thế gian. Đây chính là "Bí mật Thiên Sai" mà Chúa Giê-su gìn giữ. Ngài không muốn danh tính của mình được loan báo bởi "cha của sự gian dối". Ngài muốn được nhận biết và tuyên xưng bởi những tâm hồn đã được biến đổi bởi tình yêu, bởi những môn đệ đã cùng Ngài đi qua con đường Thập Giá. Sự im lặng mà Ngài áp đặt lên ma quỷ là để bảo vệ sự thật toàn vẹn về Ơn Cứu Độ, Ơn Cứu Độ không đến từ những phép lạ ồn ào hay quyền lực thống trị, mà đến từ sự hy sinh hiến mạng sống vì bạn hữu.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào bức tranh Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy bóng dáng của chính mình và của cộng đoàn giáo xứ chúng ta. Chúng ta cũng là những người từ khắp nơi "lũ lượt" tìm đến Chúa mỗi ngày Chúa Nhật. Nhưng chúng ta hãy can đảm tự vấn: Động cơ thực sự của tôi khi đến nhà thờ là gì? Tôi đến vì thói quen, vì sợ tội, vì muốn xin ơn buôn may bán đắt, xin ơn chữa lành bệnh tật, hay tôi đến vì tôi thực sự khao khát gặp gỡ Đức Ki-tô, Lời Hằng Sống? Có bao giờ đức tin của chúng ta chỉ dừng lại ở mức độ "sờ vào áo Chúa" để tìm sự an tâm tâm lý, giống như đám đông chen lấn năm xưa? Chúng ta có biến Chúa thành một "cái máy ATM ân sủng" để phục vụ cho những toan tính trần thế của mình không?
Chúa Giê-su không chê bỏ những nhu cầu chính đáng của chúng ta, nhưng Ngài mời gọi chúng ta trưởng thành hơn. Ngài muốn chúng ta bước lên "chiếc thuyền" của Ngài, tức là đi vào mối tương quan sâu sắc, lắng nghe và thấu hiểu thánh ý Ngài. Đức tin trưởng thành không phải là đức tin tìm kiếm phép lạ, mà là đức tin tìm kiếm Đấng làm phép lạ. Đức tin ấy không sụp đổ khi bệnh tật không thuyên giảm, không thất vọng khi lời cầu xin chưa được đáp ứng ngay, bởi vì đức tin ấy tin vào Tình Yêu và Sự Khôn Ngoan của Thiên Chúa hơn là tin vào ý muốn riêng của mình.
Bài học từ các thần ô uế cũng là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho chúng ta. Chúng ta có thể thuộc lòng kinh bổn, có thể thao thao bất tuyệt về thần học, về giáo lý, chúng ta có thể tuyên xưng "Lạy Chúa, Lạy Chúa" rất to trong nhà thờ. Nhưng nếu sự hiểu biết ấy không đi kèm với lòng mến, không dẫn đến hành động bác ái, yêu thương và khiêm nhường phục vụ, thì đức tin của chúng ta chẳng khác gì "đức tin" của ma quỷ. Sự hiểu biết về Thiên Chúa phải dẫn đến sự biến đổi con tim. Chúng ta không thể vừa tuyên xưng Chúa là Cha, vừa sống ghen ghét, hận thù anh em. Chúng ta không thể vừa rước Mình Thánh Chúa, vừa dửng dưng trước nỗi đau của người nghèo khổ. Chúa không cần những cái loa phóng thanh rao giảng về Ngài, Chúa cần những chứng nhân sống động họa lại hình ảnh Ngài bằng đời sống thánh thiện.
Từ những suy niệm trên, con xin gợi ý một vài thực hành sống cụ thể cho cộng đoàn chúng ta trong tuần lễ này, để Lời Chúa thực sự thấm nhập vào đời sống:
Thứ nhất, hãy tái khám phá ý nghĩa của việc "đến với Chúa". Trong tuần này, mỗi khi bước vào nhà thờ hoặc dành thời gian cầu nguyện tại gia đình, chúng ta hãy ý thức dừng lại một chút, tạo một "khoảng cách" với những lo toan cơm áo gạo tiền. Hãy xin Chúa thanh luyện ý định của chúng ta. Thay vì bắt đầu bằng một loạt các lời xin xỏ "Chúa cho con cái này, cái kia...", hãy bắt đầu bằng lời tạ ơn và lắng nghe. "Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con hôm nay? Chúa muốn con thay đổi điều gì?". Hãy để Lời Chúa từ "chiếc thuyền" Tin Mừng vang vọng và soi rọi vào những góc khuất của tâm hồn chúng ta. Hãy chuyển từ thái độ "đòi hỏi" sang thái độ "người môn đệ lắng nghe".
Thứ hai, hãy trở thành "chiếc thuyền nhỏ" cho anh chị em mình. Xung quanh chúng ta, trong gia đình, nơi công sở, khu xóm, có biết bao người đang bị "bệnh tật" của cuộc đời giày vò: nỗi cô đơn, sự thất vọng, áp lực công việc, sự đổ vỡ trong các mối quan hệ. Họ cũng đang khao khát được chữa lành, được an ủi. Chúng ta có thể không làm được phép lạ chữa bệnh thể lý, nhưng chúng ta có thể làm được phép lạ của tình thương. Hãy dành thời gian lắng nghe họ, hãy nói một lời động viên, hãy trao một ánh mắt cảm thông, hãy giúp đỡ họ một cách cụ thể. Khi chúng ta cư xử với tha nhân bằng lòng bác ái, chúng ta đang trở thành "chiếc thuyền" đưa Chúa đến với họ, và đưa họ đến với Chúa. Đừng để sự vô cảm của chúng ta làm rào cản ngăn cách người khác đến với Lòng Thương Xót Chúa.
Thứ tư, hãy sống mầu nhiệm "Bí mật Thiên Sai" trong đời thường. Đó là sự khiêm tốn. Khi làm việc tông đồ, việc bác ái, hay phục vụ giáo xứ, chúng ta hãy tránh thói phô trương, tìm kiếm lời khen ngợi. Chúa Giê-su đã cấm ma quỷ tung hô Ngài vì Ngài không tìm vinh quang hư nát. Chúng ta cũng vậy, hãy làm việc thiện một cách âm thầm, "tay trái không biết việc tay phải làm". Đừng để danh vọng hay sự tự mãn len lỏi vào việc đạo đức. Một đời sống khiêm nhu, phục vụ âm thầm chính là lời tuyên xưng hùng hồn nhất rằng "Đức Giê-su là Con Thiên Chúa", Đấng đã đến để phục vụ chứ không phải để được phục vụ.
Cuối cùng, chúng ta hãy cầu nguyện cho những người chưa nhận biết Chúa, những người đang ở vùng "ngoại vi" như dân vùng Tia, Xi-đôn hay I-đu-mê năm xưa. Xin cho đời sống của mỗi Ki-tô hữu chúng ta có đủ sức hấp dẫn thánh thiện, đủ hương thơm bác ái để lôi cuốn họ về với nguồn mạch chân lý. Chúng ta không cần phải dùng những chiêu trò ồn ào để thu hút đám đông, nhưng bằng chính sự bình an và niềm vui đích thực toát ra từ những con người đã thực sự gặp gỡ và được Đức Ki-tô chạm đến.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng đầy quyền năng và giàu lòng thương xót. Chúa thấy rõ đám đông nhân loại hôm nay vẫn đang lầm than, khốn khổ vì bệnh tật và tội lỗi. Xin Chúa thương chữa lành và ban bình an cho thế giới. Xin Chúa cũng thanh luyện đức tin của chúng con, giúp chúng con không chỉ chạy theo Chúa vì những phép lạ, nhưng biết ở lại với Chúa trên con thuyền Giáo hội để lắng nghe Lời Hằng Sống. Xin cho chúng con biết tuyên xưng Chúa không chỉ bằng môi miệng, mà bằng một đời sống đượm tình bác ái và sự vâng phục thánh ý Chúa trọn vẹn. Amen.