CHÍNH TÔI MỚI CẦN ĐƯỢC NGÀI LÀM PHÉP RỬA

Chủ nhật - 11/01/2026 09:20
tải xuống (2)
tải xuống (2)

Trong bầu khí trầm lắng và linh thiêng của những ngày cuối Mùa Giáng Sinh, khi dư âm của tiếng hát thiên thần nơi cánh đồng Bê-lem vẫn còn vang vọng, và ánh sao lạ dẫn đường cho các đạo sĩ vừa mới tắt, Phụng vụ Giáo Hội dẫn đưa chúng ta bước vào một mầu nhiệm mới, một cuộc hiển linh khác, không kém phần huy hoàng và chấn động: Mầu nhiệm Chúa Giê-su chịu phép rửa tại sông Gio-đan. Nếu như tại hang đá, Ngôi Hai Thiên Chúa tỏ mình ra trong hình hài một hài nhi bé bỏng, yếu ớt cần được bao bọc, thì hôm nay, bên dòng sông lịch sử, Ngài tỏ mình ra là một Đấng Mêsia trưởng thành, đầy uy quyền nhưng cũng đầy khiêm hạ, sẵn sàng dấn thân vào sứ mạng cứu chuộc nhân loại. Bài Tin Mừng theo thánh Mát-thêu vẽ lên trước mắt chúng ta một bức tranh sống động, nơi trời và đất giao duyên, nơi Cựu Ước và Tân Ước gặp gỡ, và nơi Ba Ngôi Thiên Chúa cùng xuất hiện để đóng ấn cho công trình Cứu Độ. Chúng ta hãy cùng nhau để tâm hồn mình lắng đọng, xuôi theo dòng chảy của sông Gio-đan, để chiêm ngắm, suy tôn và cảm nghiệm tình yêu vô biên của Thiên Chúa dành cho con người qua biến cố trọng đại này.
Dòng sông Gio-đan, con sông huyết mạch của Đất Thánh, từ ngàn xưa đã mang trong mình bao nhiêu ký ức của lịch sử cứu độ. Dòng sông ấy đã từng rẽ đôi để dân Ít-ra-en băng qua tiến vào Đất Hứa dưới sự lãnh đạo của Giô-suê; dòng sông ấy đã từng chứng kiến ngôn sứ Ê-li-a được cất lên trời và Ê-li-sa nhận lãnh áo choàng ngôn sứ; và dòng sông ấy cũng đã gột rửa cho tướng Na-a-man khỏi bệnh phong hủi. Hôm nay, dòng sông ấy lại chứng kiến một sự kiện vô tiền khoáng hậu: Đấng Tạo Hóa bước xuống dòng nước do chính tay mình tạo dựng. Khung cảnh tại bờ sông thật ồn ào và náo nhiệt. Đám đông dân chúng từ khắp miền Giu-đê, Giê-ru-sa-lem lũ lượt kéo đến với Gio-an Tẩy Giả. Họ đến mang theo những gánh nặng của tội lỗi, những ưu tư của kiếp người, những khát vọng đổi đời. Họ dìm mình xuống nước để tỏ lòng sám hối, để mong chờ Đấng Cứu Thế đến giải thoát họ.
Giữa đám đông tội nhân ấy, có một Con Người xuất hiện. Ngài không ồn ào, không kèn trống, không có đoàn tùy tùng hộ giá. Ngài lặng lẽ hòa vào dòng người, xếp hàng chờ đợi đến lượt mình. Đó là Đức Giê-su, người Na-da-rét. Hãy tưởng tượng sự kinh ngạc của các thiên thần khi chứng kiến cảnh tượng này: Đấng Thánh ngàn trùng, Đấng vô tội, Đấng thanh sạch tuyệt đối lại đứng chung hàng ngũ với những người thu thuế, những cô gái điếm, những kẻ trộm cướp, những người tội lỗi công khai. Tại sao? Tại sao Đấng là Nguồn Mạch của sự thánh thiện lại cần đến một phép rửa của sự sám hối? Đây chính là sự "điên rồ" của Tình Yêu Thiên Chúa, là mầu nhiệm của sự tự hủy (kenosis) mà thánh Phao-lô sau này đã say sưa ca tụng. Đức Giê-su không đứng từ xa để nhìn nhân loại, Ngài không đứng trên cao để phán xét tội nhân. Ngài bước xuống. Ngài bước vào tận cùng của thân phận con người. Việc Ngài xếp hàng bên bờ sông Gio-đan là một tuyên ngôn hùng hồn về sự liên đới. Ngài muốn gánh lấy tội lỗi của chúng ta, Ngài muốn đồng hóa mình với những kẻ tội lỗi để nâng họ lên. Ngài chưa từng phạm tội, nhưng Ngài đã mang lấy "tội trần gian" vào thân thể mình, biến mình thành "hiện thân của tội" để tiêu diệt tội lỗi bằng sự vâng phục và tình yêu.
Khi Đức Giê-su tiến đến trước mặt Gio-an, một cuộc đối thoại đầy kịch tính và ý nghĩa thần học đã diễn ra. Gio-an Tẩy Giả, vị ngôn sứ có cái nhìn thấu suốt của Thần Khí, ngay lập tức nhận ra chân tướng của Người đang đứng trước mặt mình. Ánh mắt của vị Tiền Hô chạm vào ánh mắt của Đấng Cứu Thế. Gio-an rùng mình kinh hãi. Ông, người đã từng lớn tiếng mắng nhiếc bọn Pha-ri-sêu là "nòi rắn độc", người không biết sợ hãi trước cường quyền, nay lại trở nên bối rối tột độ. Ông "một mực can Người". Sự từ chối của Gio-an không phải là sự bất tuân, mà là biểu hiện của một lòng khiêm nhường sâu thẳm và một sự kính sợ thánh thiêng. Ông thốt lên: "Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi!". Gio-an hiểu rõ vị trí của mình. Ông chỉ là người làm phép rửa bằng nước, là tiếng kêu trong hoang địa, là người dọn đường. Còn Đấng đang đứng trước mặt ông là Đấng sẽ làm phép rửa trong Thánh Thần và lửa, là Con Chiên Thiên Chúa, là Đấng mà dây giày ông cũng không đáng cởi. Làm sao đầy tớ có thể rửa cho Chủ? Làm sao ngọn đèn dầu leo lét lại có thể soi sáng cho Mặt Trời? Sự đảo lộn trật tự này khiến Gio-an không thể chấp nhận ngay được.
Nhưng câu trả lời của Đức Giê-su đã mở ra một chân trời mới, đưa Gio-an và cả chúng ta đi vào chiều sâu của ý định Thiên Chúa: "Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính." "Đức công chính" ở đây không chỉ hiểu theo nghĩa luân lý hẹp hòi là sống ngay thẳng, mà là sự trung thành tuyệt đối với thánh ý của Thiên Chúa Cha, là việc thực hiện trọn vẹn kế hoạch cứu độ đã được vạch sẵn từ muôn đời. Ý Cha là Con Một phải hủy mình ra không, phải trở nên giống anh em mình trong mọi sự ngoại trừ tội lỗi. Ý Cha là Con phải bắt đầu sứ vụ từ thân phận của một người tôi tớ đau khổ. Khi chịu phép rửa, Đức Giê-su đang "giữ trọn đức công chính", tức là Ngài đang nói tiếng "Xin Vâng" đầu tiên của sứ vụ công khai, tiếng xin vâng sẽ kéo dài suốt ba năm rao giảng và kết thúc bằng tiếng "Xin Vâng" tột cùng trên thập giá. Chúa Giê-su mời gọi Gio-an cùng tham gia vào sự "công chính" này. "Chúng ta nên làm như vậy" - Ngài không làm một mình, Ngài cần sự cộng tác của Gio-an. Và Gio-an, trong sự vâng phục của đức tin, đã "chiều theo ý Người". Hình ảnh Gio-an run rẩy đổ nước lên đầu Đấng Tạo Hóa là hình ảnh đẹp nhất của sự khiêm nhường gặp gỡ lòng thương xót. Nước sông Gio-đan hôm ấy không làm sạch Đức Giê-su, mà ngược lại, chính sự chạm đến của thân thể Đức Giê-su đã thánh hóa dòng nước, ban cho nước sức mạnh tẩy xóa tội nguyên tổ và tái sinh con người trong Bí tích Rửa Tội sau này.
"Khi Đức Giê-su vừa chịu phép rửa xong, Người lên khỏi nước." Hành động "lên khỏi nước" gợi nhớ đến hình ảnh dân Ít-ra-en bước lên từ lòng Biển Đỏ để bắt đầu cuộc sống tự do, và cũng tiên báo sự Phục Sinh của Chúa sau này khi Ngài bước ra từ nấm mồ tăm tối. Và ngay giây phút ấy, một cuộc hiển linh trọn vẹn của Ba Ngôi Thiên Chúa diễn ra, long trọng và huy hoàng. "Lúc ấy các tầng trời mở ra". Từ khi nguyên tổ phạm tội, cửa thiên đàng đóng lại, trời và đất xa cách ngàn trùng. Con người sống trong sự im lặng đáng sợ của Thiên Chúa. Ngôn sứ I-sai-a đã từng khẩn thiết kêu xin: "Phải chi Ngài xé trời mà ngự xuống!". Và hôm nay, lời cầu xin ấy đã được nhậm lời. Trời không chỉ mở ra, mà là xé toạc ra. Sự ngăn cách đã bị phá vỡ. Thiên Chúa không còn ẩn mình nữa. Nơi Đức Giê-su, trời đã chạm đất. Việc các tầng trời mở ra báo hiệu một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của ân sủng, của sự hòa giải và hiệp thông. Con đường về nhà Cha đã được khai thông nhờ Đấng vừa bước lên khỏi dòng nước.
Tiếp đến là sự xuất hiện của Chúa Thánh Thần: "Người thấy Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Người." Tại sao lại là hình ảnh chim bồ câu? Chim bồ câu gợi nhắc chúng ta về Thần Khí bay là là trên mặt nước thuở sáng thế để ấp ủ sự sống. Chim bồ câu gợi nhắc về cành ô-liu báo hiệu sự bình an sau cơn Đại Hồng Thủy thời Nô-ê. Chim bồ câu là biểu tượng của sự hiền lành, đơn sơ và hòa bình. Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su để xức dầu tấn phong Ngài làm Đấng Mêsia (Đức Ki-tô), nghĩa là Đấng Được Xức Dầu. Ngài được xức dầu không phải để làm một vị vua cai trị bằng bạo lực, mà để trở thành Vị Tôi Trung hiền lành, đi rao giảng Tin Mừng cho người nghèo khó, công bố năm hồng ân của Chúa. Thần Khí "ngự trên Người", nghĩa là ở lại, lưu lại mãi mãi. Đức Giê-su là Đền Thờ đích thực nơi Thần Khí cư ngụ viên mãn. Từ nay, ai muốn lãnh nhận Thần Khí, phải đến với Đức Giê-su, phải tháp nhập vào thân thể Ngài.
Đỉnh cao của cuộc hiển linh là tiếng phán từ trời: "Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người." Đây là tiếng nói của Chúa Cha, Đấng Vô Hình nay lên tiếng xác nhận căn tính của Con Một. Trong Cựu Ước, Thiên Chúa thường nói qua các ngôn sứ, qua sấm sét, qua lửa. Nhưng ở đây, Thiên Chúa nói trực tiếp như một Người Cha hãnh diện về Con mình. "Con yêu dấu" – tước hiệu này mạc khải mối tương quan mật thiết, duy nhất và vĩnh cửu giữa Chúa Cha và Chúa Giê-su. Chúa Giê-su không phải là một ngôn sứ thường, không phải là một thiên thần, mà là Con, đồng bản thể với Cha. Lời tuyên phán này cũng nhắc nhớ đến hình ảnh người Tôi Trung chịu đau khổ trong sách I-sai-a và hình ảnh vua Đa-vít trong Thánh Vịnh. "Ta hài lòng về Người" – Chúa Cha hài lòng vì sự vâng phục của Chúa Con. Sự khiêm hạ của Đức Giê-su khi cúi mình chịu phép rửa đã làm đẹp lòng Chúa Cha vô cùng. Đó là khoảnh khắc Thiên Chúa Cha nhìn thấy hình ảnh trọn hảo của mình nơi Chúa Con, một hình ảnh không bị méo mó bởi sự kiêu ngạo như A-đam xưa. Tiếng nói ấy không chỉ dành riêng cho Đức Giê-su, mà qua Ngài, tiếng nói ấy vang vọng đến tất cả nhân loại. Nơi Đức Giê-su, nhân loại tìm lại được phẩm giá làm con Thiên Chúa.
Suy niệm về biến cố Chúa Giê-su chịu phép rửa, chúng ta không thể không nhìn lại bí tích Rửa Tội của chính mình. Ngày chúng ta được dội nước nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, một sự kiện tương tự cũng đã xảy ra, dù mắt thường không nhìn thấy. Trời đã mở ra trên linh hồn chúng ta. Thánh Thần đã ngự xuống biến tâm hồn ta thành đền thờ của Ngài. Và quan trọng nhất, Chúa Cha cũng đã nhìn chúng ta và phán: "Đây là con yêu dấu của Ta". Nhờ được tháp nhập vào Đức Giê-su, chúng ta không còn là những thọ tạo xa lạ, không còn là nô lệ của tội lỗi, mà trở thành nghĩa tử (con nuôi) của Thiên Chúa. Chúng ta được mang danh Ki-tô hữu, tức là những người "có Chúa Ki-tô", những người được xức dầu. Đó là một ân huệ quá lớn lao, nhưng cũng là một trách nhiệm nặng nề.
Ý thức mình là "con yêu dấu" của Thiên Chúa sẽ thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống. Nếu là con Thiên Chúa, chúng ta không được phép sống tầm thường, không được phép để mình bị lấm lem bởi bùn nhơ của tội lỗi và dục vọng. Chúng ta phải sống sao cho xứng đáng với dòng dõi vương giả của mình. "Con nhà tông, không giống lông cũng giống cánh". Là con Thiên Chúa, chúng ta phải giống Cha trên trời ở lòng thương xót, ở sự thánh thiện, ở tình yêu bao dung. Mỗi khi chúng ta phạm tội, chúng ta đang tự làm hoen ố tấm áo trắng ngày Rửa Tội, chúng ta đang làm buồn lòng Cha trên trời. Nhưng Lễ Chúa Giê-su chịu phép rửa cũng là lễ của niềm hy vọng. Bởi vì Đức Giê-su đã xuống nước để thánh hóa nước, nên Bí tích Rửa Tội (và sau này là Bí tích Hòa Giải – được coi là phép rửa lần thứ hai) luôn có sức mạnh gột rửa mọi tội khiên, dù nặng nề đến đâu. Chỉ cần chúng ta khiêm tốn nhận mình cần được rửa, cần được tha thứ như thái độ của những người bên bờ sông Gio-đan năm xưa.
Biến cố này cũng nhắc nhở chúng ta về sứ vụ. Chúa Giê-su chịu phép rửa là để bắt đầu sứ vụ công khai. Ngài rời bỏ cuộc sống ẩn dật tại Na-da-rét để lên đường loan báo Tin Mừng. Cũng vậy, người Ki-tô hữu sau khi chịu phép rửa cũng được sai đi. Chúng ta không chịu phép rửa để rồi đóng kín cửa sống an phận thủ thường, giữ đạo cho riêng mình. Chúng ta được xức dầu để trở thành tư tế, ngôn sứ và vương đế. Là ngôn sứ, chúng ta phải dám nói lời chân lý, dám làm chứng cho sự thật giữa một thế giới đầy dối trá. Là tư tế, chúng ta phải biết dâng hiến cuộc đời mình, những hy sinh, vất vả hằng ngày làm của lễ đẹp lòng Chúa. Là vương đế, chúng ta phải cai trị chính mình, chiến thắng tội lỗi và phục vụ anh em như một người tôi tớ. Sứ vụ của chúng ta là làm cho danh Cha cả sáng, Nước Cha trị đến. Chúng ta phải là những dòng sông Gio-đan nhỏ, mang dòng nước mát của ân sủng Chúa tưới gội vào những tâm hồn khô cằn, những mảnh đời bất hạnh quanh ta.
"Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính." Lời này của Chúa Giê-su hôm nay vẫn còn mang tính thời sự nóng hổi. Giữa một thế giới đề cao cái tôi, đề cao sự tự do cá nhân phóng túng, Chúa mời gọi chúng ta đi vào con đường "công chính" của sự vâng phục và khiêm hạ. Sự công chính của người Ki-tô hữu không phải là tìm cách nổi nang, không phải là chứng tỏ mình đạo đức hơn người, mà là âm thầm thực thi ý Chúa trong từng giây phút hiện tại. Đôi khi ý Chúa đòi hỏi chúng ta phải "xếp hàng" với những người bé mọn, phải chịu thiệt thòi, phải bị hiểu lầm. Đôi khi ý Chúa muốn chúng ta "làm phép rửa" cho anh em mình bằng sự bao dung, tha thứ, bằng việc rửa chân cho nhau như Chúa đã làm trong bữa Tiệc Ly. Con đường khiêm hạ là con đường duy nhất dẫn đến vinh quang. Chúa Giê-su đã đi con đường ấy: từ dòng sông Gio-đan đến đồi Can-vê, và cuối cùng là vinh quang Phục Sinh. Chúng ta không có con đường nào khác.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng Cứu Thế khiêm hạ và nhân lành, chúng con xin sấp mình thờ lạy Chúa. Cảm tạ Chúa đã không chê bỏ phận người yếu đuối của chúng con, nhưng đã hòa mình vào dòng đời tội lỗi để nâng chúng con lên. Xin cho chúng con, mỗi lần làm dấu Thánh Giá, mỗi lần chạm vào nước Thánh, biết ý thức lại phẩm giá cao quý của mình là con yêu dấu của Cha trên trời. Xin Thần Khí Chúa, Đấng đã ngự trên Chúa bên bờ sông Gio-đan, cũng luôn ngự trị và hướng dẫn cuộc đời chúng con, để chúng con biết sống đẹp lòng Cha, biết giữ trọn đức công chính và hăng say loan báo Tin Mừng yêu thương của Chúa cho đến tận cùng trái đất.
Trong ngày lễ trọng đại này, xin cho các tầng trời cũng mở ra trên mỗi gia đình, mỗi cộng đoàn của chúng con, để chúng con cảm nhận được sự hiện diện sống động của Ba Ngôi Thiên Chúa. Xin cho tiếng phán "Con yêu dấu" trở thành sức mạnh nâng đỡ chúng con những khi mệt mỏi, chán chường, những khi vấp ngã trên đường đời. Và lạy Chúa, xin hãy tiếp tục "làm phép rửa" cho thế giới hôm nay bằng Thần Khí và Lửa của Tình Yêu Chúa, để xóa tan bóng tối của hận thù, chiến tranh và sự dữ, để nhân loại được sống trong bình an và ân sủng của con cái Chúa. Amen.
 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập40
  • Hôm nay14,899
  • Tháng hiện tại156,966
  • Tổng lượt truy cập41,764,281
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây