TIẾNG GỌI TỪ BỜ BIỂN VÀ CÚ CHUYỂN MÌNH CỦA LINH HỒN: TỪ SÁM HỐI ĐẾN BƯỚC THEO

Chủ nhật - 11/01/2026 09:16
tải xuống
tải xuống
Giữa cái nắng gió mặn mòi của miền duyên hải Galilê, nơi những con sóng bạc đầu vẫn ngày đêm vỗ vào bờ đá, một trang sử mới của nhân loại đã được mở ra, không phải bằng những tiếng kèn xung trận ầm ĩ, cũng chẳng phải bằng những chiếu chỉ của các vương hầu khanh tướng, mà bằng một tiếng gọi nhẹ nhàng nhưng đầy uy lực của Đấng Emmanuen. Khung cảnh mà Thánh sử Mác-cô vẽ lại cho chúng ta hôm nay, khởi đi từ sự kiện ông Gioan Tẩy Giả bị nộp, không chỉ là một cột mốc thời gian, mà là một dấu chỉ của sự chuyển giao vĩ đại trong lịch sử cứu độ. Khi tiếng hô trong hoang địa tạm lắng xuống sau song sắt ngục tù, thì cũng là lúc Ngôi Lời vĩnh cửu cất tiếng nói tại Galilê, vùng đất của dân ngoại, vùng đất của những con người lam lũ. Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giêsu không phải là một bài diễn văn thần học cao siêu khó hiểu, mà là một lời mời gọi khẩn thiết, xoáy sâu vào tâm khảm của từng phận người: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng". Lời ấy không chỉ vang vọng trên mặt biển hồ năm xưa, mà còn đang dội vào lòng thế giới hôm nay, vào chính tâm hồn ngổn ngang trăm chiều của mỗi chúng ta.
"Thời kỳ đã mãn", cụm từ ấy chứa đựng một sức nặng khủng khiếp của ân sủng. Đó không phải là thời gian đo bằng đồng hồ hay lịch vạn niên, mà là "Kairos" – thời điểm hồng ân, thời điểm Thiên Chúa quyết định can thiệp trực tiếp vào dòng chảy lịch sử nhân loại. Sự chờ đợi mòn mỏi của các tổ phụ, nỗi khát vọng của các ngôn sứ, và tiếng rên xiết của dân Israel nay đã đến hồi kết thúc. Thiên Chúa không còn nói qua các trung gian, không còn ẩn mình sau đám mây hay cột lửa, mà Người đã hiện diện bằng xương bằng thịt, đang đi bộ trên chính mảnh đất Galilê bụi bặm. Triều đại Thiên Chúa không còn là một khái niệm xa vời ở cõi trời cao, mà đã "đến gần", gần đến mức người ta có thể chạm vào, có thể nghe thấy, và có thể bước vào. Sự "đến gần" ấy đòi hỏi một thái độ đáp trả tương xứng, và Đức Giêsu đã chỉ ra con đường duy nhất: Sám hối và Tin. Sám hối ở đây, trong ngôn ngữ của Tin Mừng, không đơn thuần là cảm giác hối tiếc về những lỗi lầm quá khứ hay sự sụt sùi nước mắt vì luân lý. "Metanoia" – sám hối – mang ý nghĩa của một cuộc đổi đời tận căn, một sự quay đầu 180 độ. Đó là việc thay đổi não trạng, thay đổi cái nhìn, và thay đổi cả hướng đi của cuộc đời. Nếu trước đây, con người lấy chính mình, lấy tiền bạc, danh vọng hay những ngẫu tượng trần gian làm trung tâm, thì nay, sám hối là phá đổ những ngẫu tượng ấy để đặt Thiên Chúa vào vị trí độc tôn. Sám hối là dám thừa nhận rằng con đường mình đang đi không dẫn đến sự sống thật, để rồi can đảm quay về phía Ánh Sáng. Nhưng sám hối không đi một mình, nó phải song hành với việc "tin vào Tin Mừng". Tin không chỉ là chấp nhận một mớ lý thuyết hay giáo điều, mà là phó thác trọn vẹn cuộc đời mình vào tay Đấng đang rao giảng. Tin là dám đặt cược cả mạng sống mình vào lời hứa của Thiên Chúa, tin rằng tình yêu của Ngài lớn hơn tội lỗi của ta, và quyền năng của Ngài có thể tái tạo ta từ đống tro tàn.
Lời rao giảng ấy không dừng lại ở lý thuyết, mà ngay lập tức được cụ thể hóa bằng hành động, bằng cuộc gặp gỡ định mệnh bên bờ biển hồ. Đức Giêsu không chọn đền thờ Giêrusalem uy nghi để tuyển mộ môn đệ, Người cũng chẳng tìm đến các trường đào tạo kinh sư để chọn những kẻ thông thái. Người chọn biển hồ, nơi nồng nặc mùi tôm cá, nơi những con người lao động chân tay đang vật lộn với miếng cơm manh áo. Hình ảnh Đức Giêsu "đang đi dọc theo biển hồ" gợi lên một Thiên Chúa năng động, một Thiên Chúa đi tìm con người ngay trong môi trường sống đời thường của họ. Thiên Chúa không chờ chúng ta tẩy rửa sạch sẽ rồi mới đến gặp, Ngài đến ngay khi tay ta còn lấm lem bùn đất, khi áo ta còn đẫm mồ hôi và mùi tanh của cuộc đời. Ánh mắt của Người dừng lại nơi ông Simôn và người anh là Anrê. Họ đang quăng lưới. Một công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán và nặng nhọc. Cuộc đời họ dường như đã được định đoạt bởi những tấm lưới, những con cá và những cơn sóng dữ. Họ là những con người bình thường, thậm chí là tầm thường trong mắt xã hội thời bấy giờ. Nhưng, cái nhìn của Đức Giêsu đã xuyên thấu qua lớp vỏ bọc bên ngoài ấy. Người không nhìn họ như những ngư phủ lam lũ, mà Người nhìn thấy nơi họ phẩm giá của những tông đồ vĩ đại trong tương lai. Người thấy được tiềm năng của tình yêu và sự hy sinh đang ẩn giấu sau vẻ ngoài thô kệch ấy.
Và tiếng gọi vang lên: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá". Một lời mời gọi đầy thách thức nhưng cũng đầy thi vị. Đức Giêsu không phủ nhận quá khứ của họ, Người không bảo họ vứt bỏ kỹ năng của mình, nhưng Người nâng cấp nó lên một tầm cao mới. Từ việc đánh bắt cá để nuôi thân xác, họ được mời gọi để "đánh bắt" các linh hồn về cho Nước Trời. Từ việc tìm kiếm những sinh vật dưới đáy biển sâu, họ sẽ lặn ngụp vào biển đời mênh mông để cứu vớt những con người đang chìm đắm trong tội lỗi và khổ đau. "Lưới người" là một sứ mạng cao cả, đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự khéo léo và cả sự can đảm đối mặt với sóng gió, hệt như nghề chài lưới họ đã quen thuộc. Nhưng điều kỳ diệu nhất trong trình thuật này không phải là lời gọi, mà là sự đáp trả. Thánh Mác-cô ghi lại một từ rất đắt giá: "Lập tức". "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người". Không có một cuộc thảo luận, không có sự mặc cả về lương bổng, không có sự do dự hay xin phép về nhà sắp xếp. Tại sao lại có sự dứt khoát đến kinh ngạc như vậy? Phải chăng họ là những kẻ bồng bột, nông nổi? Chắc chắn là không. Những ngư phủ dạn dày sương gió vốn là những người thực tế nhất. Sự dứt khoát ấy chỉ có thể giải thích bằng sức hút mãnh liệt từ con người Đức Giêsu. Chắc hẳn trong ánh mắt và giọng nói của Người toát lên một quyền uy của tình yêu, một sự bảo đảm tuyệt đối khiến cho mọi giá trị trần gian – như chiếc lưới, con thuyền, nghề nghiệp – bỗng trở nên nhỏ bé và vô nghĩa so với việc được ở cùng Người. Ơn gọi, xét cho cùng, là mầu nhiệm của sự thu hút. Khi linh hồn chạm được vào Tình Yêu đích thực, mọi thứ khác tự nhiên rơi rụng. Sự từ bỏ ở đây không phải là một sự mất mát đau đớn, mà là một sự giải thoát để đón nhận cái lớn lao hơn. Họ bỏ "lưới" – công cụ mưu sinh, bỏ sự an toàn quen thuộc – để nắm lấy bàn tay của Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.
Đi xa hơn một chút, kịch bản ấy lại tái diễn với Giacôbê và Gioan, con ông Dêbêđê. Hai ông này đang "vá lưới". Nếu Simôn và Anrê đang quăng lưới – biểu tượng của hành động, của sự lao tác, thì Giacôbê và Gioan đang vá lưới – biểu tượng của sự chuẩn bị, sự hàn gắn và bảo trì. Chúa gọi cả những người đang làm việc và cả những người đang chuẩn bị. Chúa gọi con người ở mọi tư thế của cuộc sống. Nhưng đối với hai người con của Dêbêđê, cái giá của sự từ bỏ dường như còn đắt hơn. Họ không chỉ bỏ lưới, bỏ thuyền, mà họ còn "bỏ cha mình là ông Dêbêđê ở lại trên thuyền với những người làm công". Chi tiết này chạm đến chiều sâu thẳm nhất của trái tim con người: tình mẫu tử, phụ tử, nghĩa vụ gia đình. Trong văn hóa Do Thái, việc con trai bỏ cha già để đi theo một vị thầy lang thang là một điều gì đó rất chấn động, thậm chí có thể coi là bất hiếu theo cái nhìn phàm trần. Nhưng Tin Mừng đòi hỏi một sự ưu tiên tuyệt đối. Đức Giêsu không dạy con người chà đạp lên tình cảm gia đình, nhưng Người khẳng định rằng, để phục vụ Nước Trời, để cứu độ nhân loại, đôi khi người môn đệ phải chấp nhận những cuộc chia ly xé lòng. Sự từ bỏ này cho thấy tính chất khẩn trương và tối hậu của Nước Thiên Chúa. Khi Thiên Chúa gọi, mọi mối dây liên hệ trần thế, dù thiêng liêng đến đâu, cũng phải lùi lại phía sau. Hình ảnh ông Dêbêđê ở lại trên thuyền với những người làm công gợi lên một sự chạnh lòng, nhưng đồng thời cũng làm nổi bật lên sự tự do nội tâm của Giacôbê và Gioan. Họ đã không để tình cảm ruột thịt trói buộc bước chân truyền giáo. Họ đi, để rồi sau này, chính họ sẽ mang về cho cha mình, cho gia đình mình một gia nghiệp vĩnh cửu lớn hơn gấp bội những mẻ cá đầy khoang.
Nhìn ngắm khung cảnh ơn gọi của bốn môn đệ đầu tiên, chúng ta không thể không soi chiếu vào chính cuộc đời mình hôm nay. Biển hồ Galilê chính là thế giới, là môi trường sống, là công sở, là trường học, là gia đình của mỗi chúng ta. Chúng ta cũng đang ngày đêm "quăng lưới" và "vá lưới". Chúng ta quăng những chiếc lưới của lo toan cơm áo gạo tiền, của danh vọng, chức quyền, của những dự định tương lai. Chúng ta vá víu những mối quan hệ rạn nứt, những vết thương tâm hồn, hay củng cố những địa vị đang lung lay. Chúng ta bận rộn đến mức nhiều khi không còn nghe thấy tiếng sóng vỗ, huống chi là tiếng gọi khẽ khàng của Thiên Chúa. Nhưng Đức Giêsu vẫn đang đi dọc theo bờ biển đời ta. Người vẫn đi ngang qua những lo toan bề bộn ấy. Người thấy chúng ta. Ánh mắt Người vẫn dừng lại nơi mỗi người, không phải để xét nét tội lỗi, mà để mời gọi vào một cuộc phiêu lưu của tình yêu. Tiếng gọi "Hãy theo tôi" không chỉ dành riêng cho các linh mục hay tu sĩ, mà là tiếng gọi phổ quát cho mọi Kitô hữu. Chúa không bảo chúng ta phải vứt bỏ công việc, rời bỏ gia đình theo nghĩa đen như các tông đồ xưa (trừ những người được chọn cho đời sống thánh hiến), nhưng Người mời gọi ta thay đổi tinh thần và mục đích của công việc ấy.
Theo Chúa giữa dòng đời hôm nay là biến chiếc bàn làm việc thành bàn thờ dâng hiến, biến công việc kinh doanh thành phương tiện phục vụ công ích, biến việc giáo dục con cái thành việc đào tạo những công dân Nước Trời. Sám hối hôm nay không nhất thiết là phải vào sa mạc ăn châu chấu uống mật ong rừng, mà là biết dừng lại giữa guồng quay điên cuồng của xã hội tiêu thụ để hỏi mình: "Tôi đang đi về đâu? Những chiếc lưới tôi đang quăng có thực sự mang lại hạnh phúc hay chỉ đang trói buộc tôi vào những phù vân?". Tin vào Tin Mừng hôm nay là dám sống thật thà giữa một thế giới đầy dối trá, dám yêu thương giữa một xã hội đầy hận thù, dám hy sinh chịu thiệt thòi giữa một nền văn hóa đề cao lợi ích cá nhân. Đó là cuộc "từ bỏ" ngay tại chỗ, một sự tử đạo không đổ máu nhưng dai dẳng và quyết liệt từng ngày.
Chúng ta cũng cần học ở các môn đệ sự đáp trả "lập tức". Căn bệnh trầm kha của đời sống thiêng liêng hiện đại là sự trì hoãn. Chúng ta thường bảo Chúa: "Lạy Chúa, xin chờ con lo xong việc này, kiếm đủ số tiền kia, hay đợi con về già rồi con sẽ sám hối, con sẽ đi lễ, con sẽ làm việc tông đồ". Nhưng "thời kỳ đã mãn", thời gian của Chúa là hiện tại, không phải là ngày mai. Ngày mai không thuộc về chúng ta. Ân sủng Chúa ban xuống như cơn mưa rào, nếu không hứng lấy ngay, nó sẽ trôi đi mất. Sự chần chừ làm nguội lạnh lòng mến, và dần dần khiến tiếng gọi của Chúa trở nên xa vắng, nhạt nhòa. Simôn, Anrê, Giacôbê và Gioan đã nắm bắt được khoảnh khắc vĩnh cửu ngay trong cái tích tắc của thời gian. Họ đã không để lỡ chuyến tàu của định mệnh. Sự dứt khoát của họ là bài học cảnh tỉnh cho sự ươn hèn, lười biếng và tính toán của chúng ta. Chúa cần những con tim rực lửa, những đôi chân sẵn sàng lên đường, chứ không cần những kẻ tính toán so đo thiệt hơn với Ngài.
Hơn nữa, hành trình theo Chúa là hành trình của sự biến đổi. "Tôi sẽ làm cho các anh trở thành..." – câu nói này hàm chứa một tiến trình. Các môn đệ không trở thành thánh nhân ngay lập tức. Sau tiếng xin vâng bên bờ biển, họ còn phải trải qua ba năm ròng rã theo Thầy, với biết bao lầm lỡ, vấp ngã, tranh giành địa vị, và thậm chí là chối Thầy, bỏ chạy khi Thầy gặp nạn. Nhưng điều quan trọng là họ đã "ở lại" và "đi theo". Chúa Giêsu không tuyển chọn những người hoàn hảo, nhưng Người hoàn thiện những ai Người tuyển chọn. Người kiên nhẫn mài giũa những viên đá thô ráp Galilê thành những trụ cột của Giáo Hội. Điều này mang lại niềm hy vọng lớn lao cho mỗi chúng ta. Đừng mặc cảm vì mình tội lỗi, yếu đuối, hay thiếu khả năng. Nếu Chúa đã gọi Simôn nóng nảy, gọi Giacôbê và Gioan đầy tham vọng, thì Người cũng gọi bạn và tôi. Vấn đề không phải là ta là ai, mà là ta dám để cho Người nhào nặn cuộc đời ta hay không. Từ bỏ chiếc lưới cá nhỏ bé để đón nhận lưới người mênh mông, đó là quy luật của sự thăng tiến tâm linh: buông bỏ cái hữu hạn để đón nhận cái vô hạn.
Cuối cùng, nhìn lại hình ảnh người cha già Dêbêđê và những người làm công ở lại trên thuyền, ta thấy một khía cạnh khác của mầu nhiệm hiệp thông. Những người ở lại cũng có vai trò của họ. Không phải ai cũng được gọi để ra đi rao giảng nơi biên cương, nhưng mọi người đều được gọi để thánh hóa bổn phận mình. Sự ra đi của Giacôbê và Gioan chắc chắn đã để lại một khoảng trống, nhưng cũng để lại một dấu hỏi lớn, một lời chứng âm thầm cho những người ở lại về sự ưu việt của Thiên Chúa. Và biết đâu, chính sự hy sinh của người cha khi để con mình ra đi, cũng là một cách ông tham dự vào sứ mạng của con. Trong Giáo Hội, sự hiệp thông các thánh cho phép mọi hy sinh, từ bỏ đều sinh hoa trái cho toàn thể Thân Mình Mầu Nhiệm.
Lạy Chúa Giêsu, Đấng vẫn đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời con mỗi ngày. Xin cho con đôi tai thính nhạy để nghe được tiếng Ngài giữa ngàn vạn âm thanh hỗn tạp của phố thị. Xin cho con sự can đảm của Simôn và Anrê, dám buông bỏ những "chiếc lưới" an toàn nhưng trói buộc, để lao mình vào cuộc phiêu lưu của đức tin. Xin cho con sự dứt khoát của Giacôbê và Gioan, dám đặt tình yêu Chúa lên trên mọi tình cảm quyến luyến của thế gian. Xin hãy dạy con biết sám hối mỗi ngày, không chỉ là đấm ngực ăn năn, mà là quay hẳn hướng đi về phía Ngài. Xin hãy biến đổi con, từ một kẻ chỉ biết lo vun vén cho bản thân, trở thành một người biết "lưới" lấy tình yêu, biết chài lấy sự bình an và mang niềm vui Tin Mừng đến cho anh chị em con. Con tin rằng, khi con dám bỏ lại tất cả vì Ngài, con sẽ tìm lại được tất cả trong Ngài, một cách tươi mới hơn, vĩnh cửu hơn. Amen.
 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập43
  • Hôm nay14,899
  • Tháng hiện tại154,378
  • Tổng lượt truy cập41,761,693
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây