NGƯỜI PHẢI LỚN LÊN, CÒN TÔI PHẢI NHỎ ĐI: NIỀM VUI TRỌN VẸN CỦA NGƯỜI BẠN CHÚ RỂ

Chủ nhật - 11/01/2026 09:27
tải xuống (7)
tải xuống (7)
Hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại, lắng đọng tâm hồn để đi sâu vào một trong những trang Tin Mừng đẹp nhất, nhưng cũng thách đố nhất của Thánh Gioan. Đoạn Tin Mừng này không chỉ kể lại một câu chuyện lịch sử về sự chuyển giao giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa Gioan Tẩy Giả và Đức Giêsu, mà còn chạm đến những ngõ ngách sâu kín nhất của tâm hồn con người, đó là cái tôi, là sự ghen tỵ, là khát vọng được công nhận, và trên hết, là nghệ thuật của sự rút lui trong bình an. Chúng ta đang đứng trước một bức tranh đầy màu sắc của cảm xúc con người và ánh sáng của thần học, nơi mà sự khiêm nhường không phải là sự yếu đuối, mà là đỉnh cao của tình yêu.
Hãy cùng tôi trở lại khung cảnh của miền đất Giu-đê ngày ấy. Lúc này, Đức Giêsu và các môn đệ của Ngài đã bắt đầu thi hành sứ vụ, họ đến vùng Giu-đê, ở lại đó và làm phép rửa. Cùng lúc ấy, Gioan Tẩy Giả, người đã từng làm vang dội cả hoang địa với lời kêu gọi sám hối, cũng đang làm phép rửa tại Ê-nôn, gần Sa-lim. Kinh Thánh ghi lại một chi tiết rất thực tế: "vì ở đấy có nhiều nước". Chúng ta thấy một bức tranh song song: hai thầy trò, hai nhóm môn đệ, cùng hoạt động, cùng một sứ vụ thanh tẩy, cùng thu hút đám đông. Và chính trong bối cảnh "kẻ tám lạng, người nửa cân" ấy, sự so sánh bắt đầu nhen nhóm. Bản tính con người chúng ta lạ lắm, hễ thấy hai cái gì đó tương đồng đứng cạnh nhau, chúng ta lập tức so sánh. Ai đông khách hơn? Ai giảng hay hơn? Ai có quyền phép hơn? Và bi kịch thường bắt đầu từ những phép so sánh ấy.
Tin Mừng kể lại rằng có một cuộc tranh luận xảy ra giữa các môn đệ của ông Gioan và một người Do-thái về việc thanh tẩy. Chúng ta không biết chi tiết cuộc tranh luận ấy là gì, có lẽ là về hiệu quả của phép rửa, hay về thẩm quyền của người làm phép rửa. Nhưng cuộc tranh luận ấy chỉ là cái cớ, là mồi lửa để thổi bùng lên một nỗi niềm u uất đang chất chứa trong lòng các môn đệ của Gioan. Họ chạy về mách với thầy mình, và trong lời mách bảo ấy, chúng ta nghe thấy mùi vị chua chát của sự ghen tỵ, của lòng trung thành bị tổn thương. Họ nói: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy bên kia sông Gio-đan và được thầy làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông".
Anh chị em hãy chú ý kỹ lời nói của họ. Họ không gọi tên Đức Giêsu. Họ gọi Ngài là "người trước đây đã ở với thầy". Một cách gọi đầy xa cách, thậm chí có phần coi thường. Họ nhắc lại quá khứ để khẳng định vị thế: Đức Giêsu từng là người đến chịu phép rửa của Gioan, từng là "người dưới". Họ nhắc Gioan nhớ rằng chính Gioan đã "làm chứng" cho Giêsu, nghĩa là Gioan là người có uy tín trước, là người bảo lãnh. Vậy mà bây giờ, "kẻ chịu ơn" ấy lại đang lấn lướt. Câu kết luận của họ đầy vẻ hoảng hốt và phóng đại: "thiên hạ đều đến với ông". Chắc chắn không phải là tất cả mọi người, nhưng với con mắt của sự ghen tỵ, họ thấy mình đang mất tất cả, họ thấy đám đông đang rời bỏ thầy mình để chạy theo một ngôi sao mới nổi. Nỗi đau của các môn đệ Gioan là nỗi đau rất người. Đó là nỗi đau của những người thấy thần tượng của mình bị lu mờ, thấy tổ chức của mình bị thu hẹp, thấy tầm ảnh hưởng của mình bị đe dọa.
Chúng ta hãy đặt mình vào vị trí của Gioan Tẩy Giả lúc ấy. Nếu là một lãnh đạo trần thế, Gioan có đủ lý do để tự ái. Ông là người đi tiên phong. Ông là người chịu khổ hạnh trong hoang địa, ăn châu chấu uống mật ong rừng, đánh đổi cả tuổi thanh xuân để dọn đường. Ông có thâm niên, có uy tín, có đám đông ủng hộ trước. Đức Giêsu đến sau, trẻ hơn, và theo một nghĩa nào đó về mặt nghi thức lúc khởi đầu, là người chịu phép rửa của ông. Một người thầy bình thường sẽ cảm thấy bị phản bội, hoặc ít nhất là cảm thấy chua xót khi học trò vượt mặt mình, khi đám đông vô ơn quay lưng với mình để chạy theo cái mới. Cám dỗ lớn nhất của người làm việc đạo, của người phục vụ, không phải là tiền bạc hay sắc dục, mà là sự sở hữu thiêng liêng. Chúng ta dễ dàng nghĩ rằng: Đây là nhóm của tôi, đây là ca đoàn tôi gầy dựng, đây là giáo xứ tôi đã đổ mồ hôi, đây là con chiên của tôi. Và khi có ai đó khác xuất hiện, thu hút hơn, tài năng hơn, chúng ta cảm thấy bị đe dọa.
Nhưng phản ứng của Gioan Tẩy Giả làm chúng ta phải kinh ngạc và thán phục. Ông không hùa theo sự ghen tức của các môn đệ, ông cũng không tìm cách dìm hàng đối thủ. Ông đưa ra một câu trả lời mà tôi cho rằng, đó là một trong những nguyên tắc vàng của đời sống tâm linh, một chân lý giải phóng con người khỏi mọi ghen tỵ và tranh chấp: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban".
Thưa anh chị em, chỉ một câu nói ấy thôi, Gioan đã đưa vấn đề từ bình diện so sánh hơn thua của con người lên bình diện của ân sủng Thiên Chúa. Gioan ý thức rất rõ về nguồn gốc của mọi sứ vụ và ân huệ. Nếu Đức Giêsu đang thu hút đám đông, thì đó là do Trời ban. Nếu Gioan đã từng lừng lẫy một thời, đó cũng là do Trời ban. Và nếu bây giờ Gioan phải lui vào bóng tối, đó cũng là nằm trong kế hoạch của Trời. Khi con người ta nhận ra rằng tất cả những gì mình có – tài năng, địa vị, sức ảnh hưởng, thành công – đều là quà tặng chứ không phải là tài sản riêng, người ta sẽ không còn lý do để kiêu ngạo khi thành công, và cũng chẳng còn lý do để hậm hực khi thất bại hay bị lãng quên. Gioan Tẩy Giả không nhìn Đức Giêsu như một đối thủ cạnh tranh thị phần, mà nhìn Ngài như Đấng mà Thiên Chúa đã sai đến, và sự thành công của Ngài là dấu chỉ cho thấy ý Chúa đang được thực hiện.
Để giúp các môn đệ hiểu rõ hơn và chữa lành "căn bệnh" so bì của họ, Gioan Tẩy Giả đã dùng một hình ảnh rất đỗi thân thương và sâu sắc trong văn hóa Do Thái: hình ảnh đám cưới, với Chú Rể và người bạn của Chú Rể. Ông nói: "Ai cưới cô dâu, người ấy là chú rể. Còn người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng. Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn".
Trong phong tục đám cưới Do Thái xưa, vai trò của "người bạn chú rể" (tiếng Híp-ri gọi là shoshben) cực kỳ quan trọng. Người này không chỉ là phù rể như ngày nay. Anh ta là người trung gian sắp xếp cuộc hôn nhân, lo liệu mọi việc chuẩn bị, và quan trọng nhất, anh ta là người canh gác phòng tân hôn. Anh ta đứng ngoài cửa, canh chừng để đảm bảo rằng chỉ có chú rể đích thực mới được vào gặp cô dâu. Khi chú rể đến, tiếng nói của chú rể cất lên, người bạn nhận ra tiếng nói ấy, anh ta mở cửa, trao cô dâu cho chú rể và lui ra. Nhiệm vụ của anh ta kết thúc ngay khoảnh khắc ấy. Nhưng sự kết thúc ấy không phải là một thất bại, mà là sự hoàn tất. Nếu người bạn ấy cứ đứng mãi ở cửa, cứ giữ khư khư cô dâu cho mình, anh ta sẽ trở thành kẻ phá đám, kẻ phản bội, kẻ chiếm đoạt. Nhưng khi anh ta trao cô dâu và lui gót, anh ta hoàn thành sứ mạng vinh quang của mình.
Gioan Tẩy Giả tự ví mình là người bạn ấy. Dân Israel là cô dâu. Đức Giêsu là Chú Rể. Gioan đã làm tất cả để chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ này. Ông đã kêu gọi, đã thanh tẩy, đã sửa lối cho thẳng để Chú Rể đến. Và bây giờ, khi nghe tin Đức Giêsu đang thu hút mọi người, nghĩa là Chú Rể đã đến và đang nhận lấy Cô Dâu của mình. Thay vì buồn bã, Gioan nói: "Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn". Một niềm vui kỳ lạ! Niềm vui của sự mất mát, niềm vui của sự lu mờ. Người đời vui khi được thêm vào, còn Gioan vui khi được bớt đi. Tại sao vậy? Vì Gioan yêu mến Chú Rể hơn là yêu mến vị trí của mình. Vì Gioan biết rằng, hạnh phúc của Cô Dâu (nhân loại) là được ở bên Chú Rể (Đức Kitô), chứ không phải ở bên người bạn của Chú Rể.
Và rồi, Gioan kết lại bằng một câu châm ngôn sống, một định luật thiêng liêng bất hủ: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi". Tiếng Latinh dịch rất hay: Illum oportet crescere, me autem minui. Chữ "phải" (oportet) ở đây không mang nghĩa ép buộc miễn cưỡng, mà mang nghĩa của một tất yếu thần học, một quy luật của sự sống. Giống như bình minh lên thì sao mai phải lặn. Sao mai không buồn khi mặt trời mọc, vì nó biết rằng sứ mạng của nó là báo hiệu mặt trời. Khi mặt trời lên, ánh sáng của sao mai không mất đi, mà nó hòa vào trong ánh sáng rực rỡ của mặt trời. Gioan chấp nhận "nhỏ đi" không phải với thái độ cam chịu của một kẻ thua cuộc, mà với tư thế đĩnh đạc của một người đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Sự "nhỏ đi" của Gioan là điều kiện cần để Đức Kitô "lớn lên" trong lòng dân chúng. Nếu Gioan cứ tiếp tục thu hút sự chú ý, ông sẽ trở thành bức màn che khuất Đấng Cứu Thế.
Thưa anh chị em, lời Chúa hôm nay soi rọi vào từng ngóc ngách đời sống của chúng ta, từ trong gia đình, ra ngoài xã hội, và nhất là trong lòng Giáo Hội.
Trước hết, trong đời sống phục vụ cộng đoàn và Giáo Hội. Chúng ta, những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca viên, những người làm công tác mục vụ, chúng ta rất dễ mắc phải hội chứng của các môn đệ Gioan. Chúng ta nhiệt thành làm việc Chúa, nhưng dần dần, chúng ta đồng hóa việc Chúa với việc của mình. Chúng ta muốn người ta đến với Chúa, nhưng phải đi qua "cửa" của chúng ta. Chúng ta muốn Chúa được vinh danh, nhưng cái tên của chúng ta cũng phải được in đậm đâu đó. Và khi có ai khác làm tốt hơn, được khen ngợi nhiều hơn, chúng ta thấy khó chịu. Chúng ta sợ mất vị thế, sợ bị lãng quên. Lời của Gioan Tẩy Giả nhắc nhở chúng ta về thân phận "người bạn của chú rể". Chúng ta không phải là Đấng Cứu Thế. Linh mục không phải là Chúa Giêsu, ca đoàn không phải là trung tâm của phụng vụ, giáo lý viên không phải là nguồn của chân lý. Tất cả chúng ta chỉ là những ngón tay chỉ trăng. Khi người ta đã nhìn thấy trăng, ngón tay cần phải thu lại. Nếu ngón tay cứ múa may trước mặt, người ta sẽ chỉ thấy ngón tay mà không thấy trăng. Một người phục vụ trưởng thành là người biết hạnh phúc khi thấy người khác trổi trang hơn mình, biết vui khi thấy cộng đoàn lớn mạnh dù không còn cần đến sự dìu dắt của mình như trước. Đó là sự tự do của kẻ yêu thương thực sự. Yêu là mong cho người mình yêu được thăng tiến, dù sự thăng tiến ấy làm cho vai trò của mình trở nên mờ nhạt.
Thứ hai, trong đời sống gia đình, đặc biệt là tương quan giữa cha mẹ và con cái. Cha mẹ cũng chính là những "tiền hô" cho con cái mình. Chúng ta sinh con ra, nuôi dưỡng, dạy dỗ, bao bọc. Trong những năm tháng đầu đời, cha mẹ là tất cả đối với con, là "mặt trời" của con. Nhưng quy luật của sự sống đòi hỏi rằng: Con phải lớn lên, còn cha mẹ phải nhỏ đi. "Nhỏ đi" ở đây không chỉ là sự già nua về thể xác, mà là sự rút lui dần về quyền lực và sự kiểm soát. Có những bậc cha mẹ không chấp nhận quy luật này. Họ muốn con cái mãi mãi bé bỏng để họ được quyền che chở, quyết định thay. Họ ghen tỵ với sự độc lập của con, ghen tỵ với cả con dâu, con rể - những người mà con họ yêu thương. Họ cảm thấy bị "mất" con. Nhưng thưa quý ông bà anh chị em, nếu chúng ta yêu thương con thật sự, chúng ta phải giống như Gioan, vui mừng khi thấy con mình trưởng thành, tìm được "chú rể" hay "cô dâu" của đời mình, tìm được hướng đi riêng, dù điều đó có nghĩa là chúng ta phải đứng sang một bên, nhìn con bay cao và bay xa. Nỗi buồn của cái "tổ trống" khi con cái trưởng thành ra đi phải được chuyển hóa thành "niềm vui trọn vẹn" của người đã hoàn thành sứ mạng dưỡng dục.
Thứ ba, áp dụng vào đời sống nội tâm của mỗi người. Trong sâu thẳm tâm hồn chúng ta luôn có một cuộc chiến giữa "Cái Tôi" và "Đức Kitô". Cái tôi của chúng ta luôn muốn phình to ra: muốn được khen, muốn được chiều chuộng, muốn là cái rốn của vũ trụ. Nhưng chừng nào cái tôi còn to lớn, thì Đức Kitô trong ta còn bé nhỏ. Một ly nước đã đầy không khí thì không thể chứa thêm nước. Một tâm hồn đầy ắp sự tự mãn, tự ái thì không còn chỗ cho ân sủng. Con đường nên thánh chính là con đường làm cho cái tôi nhỏ lại. "Tôi phải nhỏ đi" – nghĩa là bớt tự ái lại, bớt tham lam lại, bớt xét đoán lại, bớt coi mình là quan trọng lại. Khi cái tôi xẹp xuống, Đức Kitô mới có thể lớn lên trong ta. Ngài lớn lên trong cách ta suy nghĩ, trong cách ta hành xử, trong cách ta yêu thương. Mục đích cuối cùng của đời Kitô hữu là để người khác nhìn vào ta mà không thấy ta, chỉ thấy Đức Kitô đang sống và hành động trong ta. Như Thánh Phaolô đã thốt lên: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi".
Trở lại với câu chuyện Tin Mừng, chúng ta thấy sự vĩ đại của Gioan Tẩy Giả không nằm ở những phép lạ ông làm – vì Kinh Thánh nói ông không làm phép lạ nào – mà nằm ở sự khiêm nhường thẳm sâu và tình yêu tuyệt đối dành cho Chúa. Ông là người biết rõ giới hạn của mình và biết rõ vị trí của mình. Ông là tiếng hô, Chúa là Lời. Tiếng hô vang lên để Lời được nghe thấy, và khi Lời đã đến tai người nghe, tiếng hô phải tan vào thinh không. Nếu tiếng hô cứ vang mãi, nó sẽ trở thành tiếng ồn.
Cuộc sống hiện đại dạy chúng ta phải khẳng định bản thân, phải đánh bóng tên tuổi, phải "personal branding" – xây dựng thương hiệu cá nhân. Chúng ta sợ bị chìm nghỉm giữa đám đông. Chúng ta sợ bị lãng quên. Nhưng Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta một lối sống lội ngược dòng: lối sống của sự khiêm hạ đầy tin yêu. Không phải là sự tự ti mặc cảm, cho rằng mình vô dụng. Không, Gioan biết rõ giá trị của mình, ông biết mình được Thiên Chúa sai đi. Nhưng ông biết giá trị của ông nằm ở sự phục vụ, chứ không phải ở sự thống trị.
Có một câu chuyện kể về một vị nhạc trưởng nổi tiếng. Khi được hỏi nhạc cụ nào khó chơi nhất trong dàn nhạc, ông trả lời: "Đó là cây sáo bè hai". Tại sao? Vì ai cũng muốn chơi sáo bè một, ai cũng muốn được chơi những nốt cao trào, nổi bật, để khán giả trầm trồ. Tìm được một người chấp nhận chơi bè hai, chơi những nốt đệm bè trầm, làm nền cho người khác tỏa sáng một cách say mê và nhiệt thành, đó là điều khó nhất. Nhưng nếu không có bè hai, bản nhạc sẽ mất đi sự hài hòa và chiều sâu. Gioan Tẩy Giả đã chấp nhận chơi "bè hai" trong lịch sử Cứu Độ. Và chính vì thế, bản hòa ca của Thiên Chúa đã vang lên trọn vẹn và tuyệt mỹ.
Anh chị em thân mến,
Hôm nay, chúng ta hãy tự vấn lương tâm mình: Khi thấy anh chị em mình thành công hơn, đạo đức hơn, được yêu mến hơn, lòng tôi dấy lên niềm vui hay nỗi buồn? Trong các công việc chung, tôi làm vì vinh danh Chúa hay để tìm kiếm sự công nhận cho bản thân? Tôi có sẵn sàng lùi bước, sẵn sàng chuyển giao trách nhiệm, sẵn sàng để người khác thay thế mình khi lợi ích chung đòi hỏi, hay tôi vẫn đang cố bám víu vào hào quang quá khứ?
Xin Chúa cho chúng ta học được bài học của Gioan Tẩy Giả. Xin cho chúng ta cảm nghiệm được niềm vui của "người đứng bên lề", niềm vui của người nhìn thấy Chúa được tôn vinh. Đó là một niềm vui thanh khiết, không bị vẩn đục bởi sự ích kỷ.
Trong Thánh Lễ này, khi tấm bánh và ly rượu được dâng lên và trở thành Mình Máu Thánh Chúa, bản thể của bánh và rượu không còn nữa, chúng hoàn toàn "nhỏ đi", hoàn toàn biến đổi để Chúa Kitô hiện diện thực sự. Đó là mẫu gương tuyệt đối của sự hủy mình. Chúng ta hãy cầu xin Chúa Giêsu Thánh Thể, Đấng đã tự hủy mình ra không để đến với chúng ta, ban cho chúng ta một trái tim khiêm nhường.
Lạy Chúa, xin cho Ngài lớn lên trong con. Lớn lên trong ánh mắt con nhìn người khác, lớn lên trong lời con nói, lớn lên trong đôi tay con phục vụ. Và xin cho cái tôi ích kỷ của con ngày một nhỏ đi, để cuộc đời con trở thành một tấm kính trong suốt, không giữ lại chút hình ảnh nào của bản thân, mà chỉ phản chiếu trọn vẹn dung nhan yêu thương của Ngài cho thế giới. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
 
 
NGƯỜI BẠN CỦA CHÀNG RỂ: NIỀM VUI ĐƯỢC XÓA MÌNH ĐI ĐỂ CHÚA LỚN LÊN
Hôm nay, chúng ta được Lời Chúa dẫn đưa về lại vùng đất Giu-đê, bên bờ sông Gio-đan lộng gió, nơi dòng nước chảy qua ngàn đời vẫn mang theo những câu chuyện về sự tẩy rửa và tái sinh. Trong khung cảnh ấy, Tin Mừng Gioan hôm nay không vẽ ra cho chúng ta một phép lạ chữa lành, cũng không kể lại một dụ ngôn khó hiểu, mà lại mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh rất đời, rất người, một bức tranh về những giằng co nội tâm, về sự ghen tỵ, về cái tôi, và trên hết, là về một sự khiêm nhường thẳm sâu đến mức trở thành niềm vui trọn vẹn. Câu chuyện xảy ra trong bối cảnh tranh tối tranh sáng của lịch sử cứu độ, khi Cựu Ước đang dần khép lại nơi hình bóng của Gioan Tẩy Giả, và Tân Ước đang bừng sáng nơi Đức Giêsu Kitô. Nhưng chính trong thời khắc giao thời ấy, lòng người lại dậy sóng.
Chúng ta hãy cùng nhau hình dung lại bối cảnh lúc bấy giờ. Đức Giêsu và các môn đệ của Người đi tới miền Giu-đê và làm phép rửa. Cùng lúc ấy, Gioan – người đã từng làm rung chuyển cả hoang địa bằng tiếng hô sám hối – cũng đang làm phép rửa tại Ê-nôn, gần Sa-lim. Kinh Thánh ghi chú rất cụ thể: "vì ở đấy có nhiều nước". Một chi tiết địa lý tưởng chừng khô khan nhưng lại gợi lên một khung cảnh tấp nập. Hai thầy trò, hai nhóm môn đệ, cùng hoạt động trên một vùng đất, cùng một sứ vụ thanh tẩy. Và điều gì đến sẽ phải đến. Sự so sánh xuất hiện. Lời ra tiếng vào bắt đầu nhen nhóm.
Thưa anh chị em, câu chuyện bắt đầu nóng lên từ một cuộc tranh luận. Các môn đệ của Gioan tranh luận với một người Do Thái về việc thanh tẩy. Chúng ta không biết chính xác nội dung cuộc tranh luận là gì, có thể là về nghi thức, về hiệu năng, hay về thẩm quyền. Nhưng điều quan trọng là kết quả của cuộc tranh luận ấy. Nó dẫn đến sự so bì và ghen tức. Họ chạy về mách với thầy mình, giọng điệu đầy vẻ bất bình và lo lắng: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy bên kia sông Gio-đan và được thầy làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông".
Chúng ta hãy dừng lại một chút ở câu nói này để cảm nhận cái "tình" và cái "tội" của con người. Các môn đệ của Gioan rất thương thầy mình. Họ trung thành, họ nhiệt huyết bảo vệ uy danh cho thầy. Đó là cái tình đáng quý. Nhưng trong cái tình ấy lại ẩn chứa một sự hẹp hòi. Họ không gọi tên Đức Giêsu. Họ gọi Ngài là "người trước đây đã ở với thầy", "người được thầy làm chứng cho". Một cách nói hàm ý rằng: Ông ta là kẻ đến sau, ông ta là kẻ chịu ơn thầy, thầy là người giới thiệu ông ta, vậy mà bây giờ ông ta lại "hớt tay trên", lôi kéo hết đám đông, để thầy ngồi đây vắng vẻ. "Thiên hạ đều đến với ông ấy" – một câu nói phóng đại thường thấy của sự ghen tuông. Chắc chắn không phải tất cả mọi người đều bỏ Gioan, vì Gioan vẫn còn đó, nhưng trong con mắt của sự đố kỵ, sự thành công của người khác luôn là mối đe dọa cho sự tồn tại của chính mình.
Đây là một thực tế rất đau lòng nhưng lại rất thật trong đời sống đức tin và mục vụ của chúng ta. Chúng ta dễ dàng chấp nhận một Thiên Chúa ở xa, nhưng lại khó chấp nhận một người anh em ở gần trổi vượt hơn mình. Ngay cả trong việc đạo đức, việc tông đồ, cái tôi vẫn len lỏi vào. Chúng ta buồn khi thấy hội đoàn khác đông hơn, ca đoàn khác hát hay hơn, vị linh mục khác được yêu mến hơn. Chúng ta nhân danh "bảo vệ chân lý" hay "bảo vệ truyền thống" để che đậy nỗi sợ bị lu mờ. Các môn đệ của Gioan đã rơi vào cái bẫy ấy. Họ tưởng họ đang bảo vệ thầy Gioan, nhưng thực ra họ đang bảo vệ cái tôi tập thể của chính họ. Họ sợ rằng nếu thầy Gioan lu mờ, thì họ – những môn đệ của Gioan – cũng sẽ chẳng còn là gì cả.
Trước cơn sóng gió của lòng ghen tỵ ấy, Gioan Tẩy Giả đã đứng vững như một ngọn hải đăng sừng sững giữa biển khơi. Câu trả lời của ông không chỉ là một lời giải thích, mà là một bài ca tuyệt đẹp về sự khiêm nhường và nhận thức về ân sủng. Ông nói: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban".
Thưa cộng đoàn, đây là chìa khóa vàng để giải mã mọi xung đột về quyền lợi và danh vọng. Gioan đưa tất cả về lại cội nguồn. Mọi sự đều là ân ban. Nếu Đức Giêsu đang thu hút đám đông, đó là do Trời ban. Nếu Gioan có sứ vụ dọn đường, đó cũng là do Trời ban. Không ai có quyền tự hào về những gì mình có, và cũng chẳng ai có quyền ghen tỵ với những gì người khác nhận được. Khi chúng ta ý thức rằng tất cả tài năng, địa vị, thành công, hay sức ảnh hưởng của mình đều là quà tặng chứ không phải là chiến lợi phẩm, chúng ta sẽ nhẹ lòng biết bao. Chúng ta sẽ không còn nhìn người khác như đối thủ, mà như những người cùng được Thiên Chúa trao ban những nén bạc khác nhau để cùng làm lợi cho Nước Trời. Gioan đã dạy cho các môn đệ bài học đầu tiên: Hãy nhìn lên Trời trước khi nhìn ngang sang người khác.
Tiếp đến, Gioan xác định lại căn tính của mình một cách rõ ràng và dứt khoát: "Chính anh em làm chứng cho thầy là thầy đã nói: Tôi đây không phải là Đấng Kitô, mà là kẻ được sai đi trước mặt Người". Gioan không bị cám dỗ bởi quyền lực. Ông biết mình là ai và quan trọng hơn, ông biết mình không phải là ai. Trong một thế giới mà ai cũng muốn làm "cái rốn của vũ trụ", ai cũng muốn mình là nhân vật chính, thì lời khẳng định "Tôi không phải là Đấng Kitô" là một sự giải thoát vĩ đại. Biết giới hạn của mình là khởi đầu của sự khôn ngoan. Gioan không buồn vì mình chỉ là người dọn đường. Ngược lại, ông tìm thấy ý nghĩa của đời mình chính trong việc dọn đường ấy. Ông không cố gắng đóng vai Chúa, không cố gắng níu giữ hào quang không thuộc về mình.
Để các môn đệ hiểu sâu hơn, Gioan đã dùng một hình ảnh rất đỗi thân thương và thấm đẫm chất thơ của văn hóa Do Thái: hình ảnh đám cưới. "Ai cưới cô dâu, người ấy là chú rể. Còn người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng".
Trong phong tục cưới hỏi của người Do Thái xưa, vai trò của "người bạn chú rể" (shoshben) rất đặc biệt. Đó không chỉ là phù rể như ngày nay, mà là người trung gian, người lo liệu mọi sự để đám cưới diễn ra tốt đẹp, là người canh giữ phòng tân hôn và chỉ khi nghe tiếng nói của chú rể đến, anh ta mới mở cửa và trao cô dâu cho chú rể. Sau khoảnh khắc đó, nhiệm vụ của anh ta hoàn tất. Anh ta lùi lại vào bóng tối, nhường trọn vẹn sân khấu và ánh sáng cho cặp tân hôn.
Gioan ví mình là người bạn ấy. Đức Giêsu là Chú Rể, và Dân Chúa (nhân loại mới) là Cô Dâu. Gioan không phải là Chú Rể, và ông không bao giờ có ý định chiếm đoạt Cô Dâu cho riêng mình. Nếu một người bạn của chú rể mà lại buồn bã khi thấy cô dâu chạy đến với chú rể, thì đó là một người bạn tồi, một kẻ phản bội. Ngược lại, niềm vui của người bạn chính là thấy chú rể và cô dâu gặp nhau. Gioan nói: "Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn".
Anh chị em thân mến, có bao giờ chúng ta suy nghĩ về "niềm vui trọn vẹn" theo cách này chưa? Thế gian dạy chúng ta rằng niềm vui trọn vẹn là khi mình chiến thắng, khi mình được tung hô, khi mình sở hữu tất cả. Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta: Niềm vui trọn vẹn là khi chúng ta hoàn thành sứ mạng làm cầu nối, và sau đó lùi lại để người khác được gặp gỡ Chúa.
Làm cha mẹ, niềm vui trọn vẹn không phải là giữ con cái mãi trong vòng tay mình, mà là thấy con cái trưởng thành, tự đứng trên đôi chân và bước đi, dù điều đó đồng nghĩa với việc vai trò của cha mẹ dần mờ nhạt đi trong cuộc đời con. Làm thầy cô giáo, niềm vui là thấy học trò giỏi hơn mình, bay xa hơn mình ("con hơn cha là nhà có phúc"). Làm linh mục, làm người tông đồ, niềm vui không phải là giáo dân lệ thuộc vào mình, sùng bái mình, mà là làm sao để họ gặp được Đức Kitô, yêu mến Đức Kitô, và sống với Ngài, ngay cả khi họ quên mất tên vị linh mục đã làm phép rửa hay giảng dạy cho họ. Đó là một tình yêu không chiếm hữu. Một tình yêu cao thượng. Gioan đã đạt đến đỉnh cao của sự tự do nội tâm đó. Ông vui không phải vì ông thành công, mà vì Chú Rể đã đến. Tiếng nói của Chú Rể vang lên, và thế là đủ.
Và rồi, từ đỉnh cao của niềm vui ấy, Gioan thốt lên một câu nói đã trở thành châm ngôn sống cho mọi Kitô hữu qua mọi thời đại, một câu nói ngắn gọn nhưng gói ghém cả một chương trình sống thiêng liêng vĩ đại: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi".
Trong bản văn Latinh, câu này là: Illum oportet crescere, me autem minui. "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại". "Phải" ở đây không phải là một sự ép buộc miễn cưỡng, không phải là một sự cam chịu đắng cay kiểu "thôi đành nhường bước". Chữ "phải" (dei / oportet) ở đây mang ý nghĩa của một tất yếu thánh thiêng, một quy luật của tình yêu. Như bình minh lên thì ánh sao mai phải tắt. Sao mai tắt không phải vì nó bị tiêu diệt, mà vì nó đã hoàn thành sứ mạng báo hiệu mặt trời. Ánh sáng của nó hòa vào ánh sáng rực rỡ của mặt trời. Sự lu mờ của Gioan là điều kiện để sự rạng ngời của Đức Kitô được hiển lộ.
Nhưng thưa anh chị em, áp dụng câu nói này vào cuộc sống thực tế trầy trật biết bao! Bản năng tự nhiên của con người là muốn mình lớn lên. Chúng ta muốn cái tôi của mình phình to ra. Chúng ta muốn danh tiếng mình vang xa. Chúng ta muốn túi tiền mình dày lên. Chúng ta muốn quyền lực mình gia tăng. Nói "tôi phải nhỏ lại" là đi ngược lại hoàn toàn với lực hấp dẫn của thói đời.
"Chúa lớn lên và tôi nhỏ lại" không có nghĩa là chúng ta phải tự ti, mặc cảm, hay hủy hoại bản thân mình. Thiên Chúa không cần những con người yếu nhược, bạc nhược. Sự "nhỏ lại" ở đây là sự nhỏ lại của cái "tôi" ích kỷ, cái "tôi" kiêu ngạo, cái "tôi" thích đóng vai chúa tể. Khi cái tôi tự ái nhỏ lại, Chúa của sự tha thứ sẽ lớn lên trong ta. Khi cái tôi tham lam nhỏ lại, Chúa của sự quảng đại sẽ lớn lên trong ta. Khi cái tôi nóng giận nhỏ lại, Chúa của sự hiền hòa sẽ lớn lên trong ta. Khi cái tôi lo lắng, toan tính nhỏ lại, Chúa của sự bình an và phó thác sẽ lớn lên trong ta.
Đó là một quá trình đau đớn, thưa anh chị em. Giống như hạt lúa mì phải thối đi mới sinh nhiều bông hạt. Sự "lu mờ đi" của Gioan là một cái chết tiệm tiến. Ông từ một tiên tri lừng lẫy bên sông Gio-đan, rồi bị bắt vào ngục tối, bị lãng quên, và cuối cùng chết dưới lưỡi gươm của một bạo chúa chỉ vì một điệu múa mua vui. Xét theo tiêu chuẩn trần gian, cuộc đời Gioan kết thúc trong bi kịch và thất bại: mất hết môn đệ, mất tự do, mất mạng sống. Nhưng dưới cái nhìn đức tin, đó là một sự "lu mờ" huy hoàng. Vì chính khi ông hoàn toàn xóa mình đi, thì Đức Kitô bắt đầu cuộc hành trình cứu độ nhân loại. Gioan đã làm trọn vẹn vai trò của tiếng kêu trong hoang địa: khi Lời (Ngôi Lời) đã đến, thì tiếng kêu im bặt.
Nhìn vào xã hội và Giáo hội hôm nay, chúng ta thấy biết bao nhiêu xung đột, chia rẽ cũng chỉ vì chúng ta không chịu "nhỏ lại". Trong gia đình, vợ chồng cãi nhau vì ai cũng muốn cái lý của mình là to nhất, không ai chịu nhường ai. Trong cộng đoàn, người ta tranh giành ảnh hưởng, kèn cựa vị trí. Chúng ta thích làm người nổi bật hơn là làm người phục vụ âm thầm. Chúng ta thích được người ta nhắc tên hơn là được Chúa ghi tên trong Sổ Hằng Sống.
Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta hãy làm một cuộc kiểm thảo lương tâm sâu sắc. Trong những chọn lựa hàng ngày, tôi đang tìm cách để "tôi lớn lên" hay để "Chúa lớn lên"? Khi tôi làm một việc thiện, tôi có khéo léo khoe khoang để người ta khen ngợi (tôi lớn lên), hay tôi làm trong thầm lặng để Danh Cha cả sáng (Chúa lớn lên)? Khi tôi gặp thất bại hay bị hiểu lầm, tôi có gân cổ lên cãi lý để bảo vệ danh dự (tôi lớn lên) hay tôi khiêm tốn đón nhận như một cơ hội để tham dự vào sự thương khó của Chúa (Chúa lớn lên)?
Thưa ông bà anh chị em, Cuộc đời người Kitô hữu là một cuộc chuyển giao liên tục. Chuyển giao từ "tôi" sang "Chúa". Mục đích cuối cùng của đời sống tâm linh không phải là chúng ta trở nên vĩ đại, mà là chúng ta trở nên trong suốt, để qua chúng ta, người ta nhìn thấy Chúa. Như tấm kính cửa sổ, nếu nó sạch và trong, người ta sẽ nhìn thấy ánh sáng mặt trời tràn vào phòng và quên mất sự hiện diện của tấm kính. Nhưng nếu tấm kính bám đầy bụi bẩn hay được trang trí quá cầu kỳ, người ta sẽ chỉ nhìn thấy tấm kính mà không thấy ánh sáng. Gioan Tẩy Giả đã chọn làm tấm kính trong suốt ấy.
Đặc biệt, lời mời gọi này thật khẩn thiết cho những ai đang nắm giữ những trách nhiệm: các linh mục, tu sĩ, các bậc cha mẹ, các trưởng hội đoàn. Sẽ đến lúc chúng ta phải lùi lại. Sẽ đến lúc sức khỏe, trí tuệ và khả năng của chúng ta không còn như trước. Sẽ đến lúc một thế hệ mới, trẻ trung hơn, tài năng hơn xuất hiện. Đó là lúc chúng ta phải đối diện với "hội chứng Gioan Tẩy Giả". Liệu chúng ta có đủ can đảm và niềm vui để nói: "Các con hãy tiến lên, cha/mẹ sẽ lùi lại"? Liệu chúng ta có vui mừng khi thấy người kế nhiệm mình làm tốt hơn mình không? Hay chúng ta sẽ ngấm ngầm mong cho họ thất bại để chứng tỏ "không có tôi là không xong"? Học bài học của Gioan là học cách rút lui trong danh dự, rút lui trong niềm vui, và rút lui trong tin yêu. Bởi vì công trình này là của Chúa, không phải của ta. Ta chỉ là đầy tớ vô dụng, làm việc bổn phận phải làm mà thôi.
Và một khía cạnh cuối cùng, thưa anh chị em, đó là niềm hy vọng cho những ai đang cảm thấy mình "bé nhỏ", "thua thiệt" trong cuộc đời. Có thể anh chị em không giàu có, không chức quyền, không ai biết đến. Có thể anh chị em đang phải chịu đựng những căn bệnh làm thân xác hao mòn, làm khả năng hoạt động "lu mờ đi". Đừng buồn. Trong cái "nhỏ bé" đó, Đức Kitô có cơ hội để lớn lên mạnh mẽ nhất. Chính khi thánh Phaolô yếu đuối, là lúc sức mạnh Chúa được tỏ hiện. Những đau khổ âm thầm, những hy sinh không tên, những lời cầu nguyện trong đêm tối của anh chị em chính là mảnh đất màu mỡ để hạt giống Giêsu nảy mầm và vươn cao.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con cảm tạ Chúa vì tấm gương tuyệt vời của Thánh Gioan Tẩy Giả. Xin chữa lành thói ghen tỵ, so bì trong lòng chúng con. Xin cho chúng con hiểu rằng, được làm bạn của Chúa, được nghe tiếng Chúa, được phục vụ Chúa đã là phần thưởng lớn nhất rồi. Xin ban cho chúng con ơn can đảm để mỗi ngày dám cắt tỉa cái tôi cồng kềnh của mình, dám chấp nhận sự thua thiệt, dám lùi vào bóng tối của sự khiêm hạ, để trong mọi sự, Chúa được tôn vinh, Chúa được lớn lên, và tình yêu Chúa được lan tỏa đến muôn người. Chúng con ước ao, đến cuối cuộc đời, chúng con có thể mỉm cười nói như Gioan: Niềm vui của con bây giờ đã trọn vẹn, vì con đã tan biến đi trong Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NIỀM VUI TRỌN VẸN
Lời Chúa mà chúng ta vừa nghe vang lên không chỉ như một bản tường thuật lịch sử, mà còn như một bản tình ca dịu dàng, một lời mời gọi thiết tha chạm đến những ngõ ngách sâu thẳm nhất của tâm hồn. Đó là lời mời gọi về niềm vui, về sự khiêm hạ và về một tình yêu trung thành tuyệt đối. Hình ảnh thánh Gioan Tẩy Giả đứng bên bờ sông Gio-đan, giữa những tranh luận và xao động, đã trở thành một biểu tượng bất hủ cho thái độ sống của người môn đệ đích thực. Ông không phải là ánh sáng, nhưng ông là người chứng kiến ánh sáng; ông không phải là Chàng Rể, nhưng ông là người bạn thân thiết nhất, người tìm thấy niềm vui trọn vẹn khi nghe tiếng nói của Chàng Rể. Và chính trong câu chuyện ấy, chúng ta tìm thấy bóng dáng của chính mình, tìm thấy câu trả lời cho những băn khoăn, trăn trở về vị trí của mình giữa thế gian này.
Khởi đi từ bối cảnh Tin Mừng, chúng ta thấy thánh Gioan Tẩy Giả đang đứng trước một cuộc khủng hoảng mà theo tiêu chuẩn của người đời, đó là sự thất bại. Các môn đệ của ông chạy đến với vẻ hốt hoảng, mang theo sự ghen tị và lo lắng: "Thưa Thầy, người trước đây đã ở cùng Thầy bên kia sông Gio-đan, người mà Thầy đã làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và mọi người đều đến với ông ấy!". Lời phàn nàn này chứa đựng một sự so sánh đầy cay đắng. Họ sợ thầy mình bị lãng quên, sợ mất đi tầm ảnh hưởng, sợ đám đông sẽ rời bỏ họ để chạy theo một "ngôi sao mới" là Giê-su. Đó là tâm lý rất thường tình của con người, tâm lý sợ bị thay thế, sợ bị lu mờ. Nhưng chính trong khoảnh khắc đầy thử thách ấy, Gioan Tẩy Giả đã thốt lên những lời vàng ngọc, những lời mà cho đến ngàn đời sau vẫn là kim chỉ nam cho đời sống tâm linh của chúng ta: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban".
Câu nói này của Gioan Tẩy Giả như một gáo nước lạnh tạt vào ngọn lửa đố kỵ, nhưng đồng thời cũng là dòng suối mát lành tưới gội tâm hồn đang khô cằn vì tham vọng. "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban". Lời này xác lập một chân lý nền tảng: Tất cả là hồng ân. Sự hiện hữu của chúng ta, hơi thở, tài năng, công việc, vị trí xã hội, và cả những người thân yêu bên cạnh, tất cả không phải là chiến lợi phẩm chúng ta giành giật được, mà là quà tặng nhưng không từ tay Cha trên trời. Khi con người ta quên mất nguồn gốc của những gì mình có, họ bắt đầu kiêu ngạo khi thành công và tuyệt vọng khi thất bại. Họ nghĩ rằng hào quang là do mình tạo ra, nên họ sợ mất nó. Nhưng Gioan thì khác. Ông hiểu rõ mình là ai. Ông biết rằng sứ vụ của ông là ơn ban, và sự xuất hiện của Đức Giê-su cũng là một ơn ban vĩ đại hơn nữa. Vì thế, thay vì lo giữ ghế, giữ vị thế, ông bình an đón nhận sự sắp đặt của Thiên Chúa. Sáng nay, khi suy ngẫm về điều này, mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: Tôi có đang nắm chặt những gì mình có như thể chúng là của riêng tôi không? Hay tôi đang xòe rộng bàn tay để tạ ơn và sẵn sàng trao lại khi Chúa muốn? Nếu chúng ta xác tín rằng mọi sự do Trời ban, thì thành công của người khác sẽ không làm chúng ta ghen tức, và thất bại của chính mình sẽ không làm chúng ta ngã gục.
Từ nền tảng của lòng biết ơn và sự khiêm tốn ấy, Gioan Tẩy Giả dẫn chúng ta đi sâu hơn vào mầu nhiệm của mối tương quan với Đức Giê-su qua hình ảnh "người bạn của chàng rể". Trong phong tục đám cưới Do Thái xưa, vai trò của người bạn chàng rể rất quan trọng nhưng cũng rất tế nhị. Anh ta là người lo toan mọi sự, là người dẫn cô dâu đến với chú rể, là người canh gác bên ngoài phòng tân hôn. Nhưng có một điều anh ta tuyệt đối không bao giờ làm: đó là chiếm lấy vị trí của chú rể. Niềm vui của anh ta không phải là được cô dâu chú ý, mà là được thấy chú rể hạnh phúc. Gioan nói: "Ai cưới cô dâu, người ấy là chàng rể. Còn người bạn của chàng rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng". Đây là một hình ảnh tuyệt đẹp về đời sống mục vụ và đời sống thiêng liêng. Chúng ta, những linh mục, tu sĩ, hay những giáo dân đang phục vụ trong các hội đoàn, chúng ta chỉ là "người bạn của chàng rể". Giáo hội là hiền thê của Chúa Ki-tô, không phải của chúng ta. Các linh hồn là của Chúa, không phải là "người hâm mộ" của chúng ta.
Sâu sắc hơn, thánh Gioan nhấn mạnh đến chi tiết: "vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng". Tại sao lại là tiếng nói? Tiếng nói là biểu hiện của sự hiện diện sống động, của sự giao tiếp và thân mật. Trong một đám cưới rộn rã tiếng nhạc, tiếng cười nói của khách khứa, tiếng ồn ào của tiệc tùng, người bạn thân vẫn nhận ra tiếng nói của chàng rể. Niềm vui của Gioan không đến từ việc đám đông tung hô ông, mà đến từ việc ông nghe được tiếng Chúa Giê-su bắt đầu giảng dạy, tiếng Chúa Giê-su gọi tên các môn đệ, tiếng Chúa Giê-su loan báo Tin Mừng Nước Trời. Đó là "niềm vui trọn vẹn". Niềm vui thế gian thường ồn ào và chóng vắng, nó phụ thuộc vào việc chúng ta có được tâng bốc hay không. Nhưng niềm vui của người môn đệ thì sâu lắng và bền vững, vì nó đặt nền tảng trên việc lắng nghe và gặp gỡ Chúa.
Lạy Chúa, lời kinh sáng nay của chúng con đã thốt lên rằng: "Trong một thế giới ồn ào với quá nhiều tạp âm của danh vọng và hưởng thụ, đôi khi con đã để tai mình trở nên nặng nề trước tiếng Chúa". Quả thực, chúng ta đang sống trong một thời đại của tiếng ồn. Tiếng ồn của xe cộ, của công nghệ, và nguy hiểm hơn là tiếng ồn của những toan tính, của lòng tham và sự kiêu ngạo trong chính nội tâm mình. Những tạp âm ấy lấn át tiếng nói dịu dàng của Chàng Rể. Chúng ta nghe thấy tiếng khen chê của dư luận rõ hơn tiếng lương tâm; chúng ta nghe thấy tiếng mời gọi của vật chất rõ hơn tiếng mời gọi của tình yêu. Để có được niềm vui trọn vẹn như Gioan, chúng ta cần phải học cách "đứng lặng". Gioan đã phải rút vào hoang địa, tránh xa những phồn hoa đô hội để tai mình được thanh luyện. Cũng vậy, giữa bộn bề công việc, chúng ta cần những khoảng lặng linh thiêng. Chỉ khi tâm hồn lắng dịu, ta mới nghe được tiếng Chúa – tiếng nói của sự an ủi khi ta sầu khổ, tiếng nói của chân lý khi ta lạc lối, và tiếng nói của lòng lân tuất khi ta vấp ngã.
Và khi đã nghe được tiếng Chàng Rể, khi đã nhận ra niềm vui đích thực, thánh Gioan Tẩy Giả đưa ra một quy tắc sống, một công thức thánh thiện mà bất cứ ai muốn nên thánh đều phải thuộc nằm lòng: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi". Trong nguyên bản La-tinh, câu này là "Illum oportet crescere, me autem minui". Nó không phải là một sự cam chịu miễn cưỡng, mà là một sự "tự nguyện lu mờ" đầy hân hoan. Hãy tưởng tượng về ngôi sao Mai vào lúc rạng đông. Khi mặt trời chưa lên, sao Mai tỏa sáng rực rỡ, dẫn đường cho người lữ khách. Nhưng khi mặt trời – vầng dương thực sự – xuất hiện, sao Mai không tắt, nó chỉ mờ đi để nhường chỗ cho ánh sáng chói chang hơn. Nếu sao Mai cứ cố gắng tỏa sáng cạnh mặt trời, nó sẽ trở nên vô duyên và thừa thãi. Gioan Tẩy Giả chính là ngôi sao Mai ấy, và Đức Giê-su là Mặt Trời Công Chính. Gioan biết rằng sứ mạng của ông là dọn đường, và khi Đường, Sự Thật và Sự Sống đã đến, thì người dọn đường phải lùi lại phía sau.
"Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" – lời này nghe thì đẹp, nhưng thực hành thì đau đớn vô cùng. Bản năng con người là muốn cái "tôi" của mình phình to ra. Chúng ta muốn ý kiến của mình được chấp nhận, công lao của mình được ghi nhận, hình ảnh của mình được tôn vinh. Chúng ta sợ bị lãng quên, sợ bị coi thường. Để cái "tôi" nhỏ lại, chúng ta phải trải qua những cuộc cắt tỉa đau đớn. Đó là khi chúng ta chấp nhận làm một công việc âm thầm không ai biết đến thay vì đứng trên bục vinh quang. Đó là khi chúng ta nhường lời khen ngợi cho người khác dù mình có công đóng góp. Đó là khi chúng ta chấp nhận bị hiểu lầm mà không cần thanh minh, miễn là việc đó tốt cho công việc chung của Nhà Chúa. "Lu mờ đi" không có nghĩa là chúng ta trở nên vô dụng hay thụ động, mà là chúng ta trở nên trong suốt. Một tấm kính cửa sổ sạch sẽ là tấm kính mà người ta nhìn xuyên qua nó để thấy phong cảnh bên ngoài, chứ không phải dừng lại để ngắm vết bẩn trên kính. Chúng ta hãy cầu xin để trở nên những tấm kính trong suốt như thế, để qua cách sống, lời nói và hành động của chúng ta, người khác không nhìn thấy sự tài giỏi của ta, mà nhìn thấy lòng thương xót của Chúa.
Hãy nhìn vào thực tế đời sống hằng ngày để thấy thách đố này hiện diện ở khắp nơi. Trong gia đình, cha mẹ phải "lu mờ đi" cái tôi áp đặt để lắng nghe và thấu hiểu con cái, để tình yêu thương của Chúa được lớn lên trong mái ấm. Vợ chồng phải "lu mờ đi" lòng tự ái để biết xin lỗi và tha thứ, để sự hòa thuận của Chúa ngự trị. Trong cộng đoàn giáo xứ, những người làm công tác mục vụ phải "lu mờ đi" thói ham danh, ham quyền để phục vụ như người tôi tớ, để khuôn mặt của Đức Ki-tô Mục Tử được hiện diện rõ nét. Có bao giờ chúng ta làm việc thiện mà chỉ mong được xướng tên? Có bao giờ chúng ta phục vụ mà trong lòng đầy hậm hực vì không ai khen ngợi? Nếu có, thì đó là lúc cái "tôi" đang nổi lên, che khuất Chúa. Lời cầu nguyện của chúng ta hôm nay thật thấm thía: "Xin đừng để con tìm kiếm lời khen ngợi cho mình, nhưng chỉ khát khao sao cho danh Chúa được cả sáng".
Niềm vui của Gioan là niềm vui của sự tự do. Ông tự do đối với danh vọng, tự do đối với sự đố kỵ, và tự do đối với chính bản thân mình. Khi người ta không còn bám víu vào cái tôi, người ta sẽ nhẹ nhàng thanh thoát. Gioan không buồn khi các môn đệ bỏ ông đi theo Chúa Giê-su, trái lại, đó là mục đích của đời ông. Ông đã thành công trong việc... thất bại về mặt thế gian, để thành công tuyệt đối trong chương trình cứu độ. Ông đã dẫn các môn đệ đến trao tay cho Chúa Giê-su, và rồi ông đứng sang một bên, nhìn họ hạnh phúc bên Thầy mới, và ông mỉm cười. Nụ cười ấy là nụ cười của sự mãn nguyện, của một người lính canh đã hoàn thành ca gác và trao lại thành trì cho vị Vua đích thực.
Trở lại với tâm tình buổi sớm mai trong lời kinh nguyện, chúng ta xin Chúa cho chúng ta biết "bằng lòng với những gì Chúa ban và sử dụng chúng để làm sáng danh Ngài, chứ không phải để đánh bóng bản thân". Đây là một gợi ý mục vụ sâu sắc cho lối sống của người Ki-tô hữu hiện đại. Chúng ta thường bị cuốn vào vòng xoáy của việc "đánh bóng bản thân" trên mạng xã hội, trong các mối quan hệ. Chúng ta xây dựng những bức tượng đài giả tạo về sự hoàn hảo của mình. Nhưng Chúa không cần những bức tượng đài đó. Chúa cần những con người chân thật, biết nhận mình là bất toàn, biết mình chỉ là "tiếng kêu trong hoang địa" chứ không phải là Lời. Khi chúng ta chấp nhận sự nhỏ bé của mình, chúng ta mới có chỗ cho Chúa ngự vào. Chúa Giê-su không thể tăng trưởng trong một trái tim đã quá chật chội vì cái tôi to đùng. Ngài chỉ có thể lớn lên trong một trái tim khiêm hạ, trống rỗng và khao khát.
"Người phải lớn lên" – nghĩa là tình yêu của Ngài phải chi phối mọi quyết định của tôi. Sự thật của Ngài phải là thước đo cho lời nói của tôi. Sự bao dung của Ngài phải là cách hành xử của tôi. Khi tôi tha thứ cho người xúc phạm mình, đó là lúc tôi để Chúa lớn lên và cái tôi thù hận nhỏ lại. Khi tôi chia sẻ cơm áo cho người nghèo, đó là lúc tôi để Chúa lớn lên và cái tôi ích kỷ nhỏ lại. Khi tôi trung thực trong làm ăn dù bị thua thiệt, đó là lúc tôi để Chúa lớn lên và cái tôi tham lam nhỏ lại. Mỗi ngày sống là một cuộc chiến đấu không ngừng để thực hiện cuộc chuyển giao quyền lực này: từ sự cai trị của cái tôi sang vương quyền của Đức Ki-tô.
Kính thưa cộng đoàn, hành trình "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" không phải là một hành trình đi vào ngõ cụt hay sự diệt vong. Ngược lại, đó là hành trình đi vào sự sống viên mãn. Bởi vì khi chúng ta càng nhỏ bé, chúng ta càng gần với Chúa. Khi chúng ta trút bỏ vinh quang hư ảo, chúng ta được mặc lấy vinh quang đích thực của con cái Chúa. Niềm vui mà Gioan Tẩy Giả cảm nghiệm được bên bờ sông Gio-đan năm xưa cũng chính là niềm vui đang chờ đợi chúng ta hôm nay. Đó không phải là niềm vui ồn ào của lễ hội, mà là niềm vui sâu lắng của sự gặp gỡ, của sự thuộc về.
Hôm nay, khi bước ra khỏi thánh đường này để trở về với cuộc sống thường nhật, chúng ta hãy mang theo hình ảnh của người bạn chàng rể. Hãy nhìn vào những người xung quanh – đồng nghiệp, vợ chồng, con cái, những người nghèo khổ – và tự nhủ: Tôi phải làm sao để dẫn họ đến với Chàng Rể Giê-su? Tôi phải làm sao để qua tôi, họ nghe được tiếng nói yêu thương của Ngài? Đừng buồn nếu không ai biết đến công lao của bạn. Đừng nản lòng nếu bạn bị hiểu lầm hay bị lu mờ. Hãy nhớ rằng, phần thưởng của bạn không nằm ở những tràng pháo tay của thế gian, mà nằm ở ánh mắt yêu thương của Chàng Rể Giê-su, Đấng thấu suốt mọi sự kín đáo.
Lạy Chúa Giê-su, Chàng Rể của linh hồn con, xin hãy đến và chiếm lấy trọn vẹn tâm hồn con. Xin hãy lớn mạnh trong con mỗi ngày, để từng suy nghĩ, lời nói và việc làm của con đều mang hơi thở của Ngài. Xin giúp con can đảm đập tan những ngai vàng của sự kiêu ngạo trong lòng, để nhường chỗ cho Ngài ngự trị. Và xin cho con, dù chỉ là một người tôi tớ vô dụng, luôn giữ được niềm vui trọn vẹn khi nghe tiếng Ngài gọi tên, để con sống và chết trong tư cách là người bạn trung thành của Ngài. Xin cho niềm vui ấy lan tỏa đến mọi người con gặp gỡ, để thế giới này nhận biết rằng: Ngài là Đấng phải đến, là nguồn mạch mọi niềm vui và là Ánh Sáng thật của trần gian.
Ước gì mỗi người chúng ta, trong ngày sống hôm nay, đều trở thành một Gioan Tẩy Giả mới, biết lùi lại để Chúa tiến lên, biết im lặng để Lời Chúa vang xa, và biết tan biến đi để Tình Yêu Chúa hiện hữu. Đó chính là con đường dẫn đến niềm vui trọn vẹn, niềm vui không bao giờ tàn phai. Amen.
 
 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập134
  • Hôm nay14,899
  • Tháng hiện tại154,876
  • Tổng lượt truy cập41,762,191
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây