Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ năm - 15/01/2026 00:38
tải xuống (5)
https://youtu.be/DsUjTbdZr5w Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng, chúng ta cùng nhau quy tụ về ngôi thánh đường này, không phải chỉ để chu toàn một lề luật, mà là để tìm kiếm một sự gặp gỡ, một sự chữa lành đích thực cho tâm hồn mình. Trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe công bố mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vô cùng sống động, đầy kịch tính nhưng cũng chứa đựng những mầu nhiệm thần học sâu sắc nhất về căn tính của Đức Giê-su và về thân phận con người. Đó là câu chuyện về người bại liệt được chữa lành tại Ca-phác-na-um. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ dừng lại ở phép lạ chữa bệnh phần xác, chúng ta mới chỉ chạm vào lớp vỏ bên ngoài của Tin Mừng. Trọng tâm của sứ điệp hôm nay, viên ngọc quý giá nhất mà Phụng vụ Lời Chúa muốn trao tặng cho chúng ta, nằm ở lời tuyên bố đầy uy quyền và chấn động của Đức Giê-su: "Ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội". Đây là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa hy vọng cho nhân loại tội lỗi, là nền tảng của đức tin chúng ta, và là nguồn suối an ủi vô tận cho mỗi người đang mang trong mình những gánh nặng của lầm lỗi và yếu đuối. Để thấu hiểu chiều sâu của lời tuyên bố này, chúng ta hãy cùng nhau đi vào từng chi tiết của câu chuyện, để Lời Chúa thấm nhập và biến đổi cõi lòng chúng ta. Câu chuyện bắt đầu với sự trở lại của Đức Giê-su tại thành Ca-phác-na-um, nơi được xem như là "đại bản doanh" cho sứ vụ công khai của Người tại vùng Ga-li-lê. Tin Người đang ở trong nhà lan đi nhanh như gió. Dân chúng tụ tập đông đến nỗi "ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng". Đám đông ấy là ai? Họ là những người dân quê nghèo khổ, những người bệnh tật, những kẻ tò mò, và cả những kinh sư, những người nắm giữ lề luật. Tất cả chen chúc nhau, tạo nên một bầu khí ngột ngạt, ồn ào, đầy bụi bặm và mồ hôi. Họ đến vì những động cơ khác nhau: người thì khao khát được nghe Lời Thiên Chúa, kẻ thì mong chờ một phép lạ, người thì đến để soi mói, bắt bẻ. Nhưng tựu trung lại, sự hiện diện của đám đông ấy phản ánh một cơn đói khát thiêng liêng mãnh liệt của con người mọi thời đại. Con người luôn cảm thấy thiếu thốn, luôn cảm thấy bất an và họ tìm đến Đức Giê-su như một niềm hy vọng cuối cùng. Giữa khung cảnh hỗn độn ấy, Đức Giê-su vẫn điềm tĩnh "nói lời Thiên Chúa cho họ". Người không mị dân bằng những trò ảo thuật, Người nuôi dưỡng họ bằng Lời Hằng Sống, vì Người biết rằng con người sống không chỉ nhờ cơm bánh, mà còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra. Và rồi, một sự cố bất ngờ xảy ra làm gián đoạn bài giảng của Người. Bốn người đàn ông khiêng một người bại liệt xuất hiện. Hãy hình dung tình cảnh của họ. Họ đến trễ, hoặc có lẽ họ đã đi một quãng đường rất xa. Trước mặt họ là một bức tường người dày đặc, không một kẽ hở. Tiếng ồn ào, sự chen lấn xô đẩy dường như dập tắt mọi hy vọng tiếp cận Đức Giê-su. Đối với người bại liệt nằm trên chõng, đây có thể là dấu chấm hết. Anh ta hoàn toàn bất lực, phó mặc số phận cho bốn người bạn. Nhưng chính lúc bế tắc nhất, đức tin và tình yêu thương đã lóe sáng. Bốn người khiêng này không phải là những kẻ dễ dàng bỏ cuộc. Họ không nói: "Thôi đông quá, về đi, hôm khác đến". Không, tình thương dành cho người bạn bất hạnh và niềm tin mãnh liệt vào quyền năng của Đức Giê-su đã thôi thúc họ tìm ra một giải pháp táo bạo, thậm chí là liều lĩnh và phiền toái. Họ leo lên mái nhà. Mái nhà của người Do Thái xưa thường làm bằng đất nện trộn rơm rạ trên các thanh gỗ. Việc dỡ mái nhà không hề đơn giản, nó gây ra tiếng động, bụi đất rơi xuống đầu những người bên dưới, và chắc chắn là làm gián đoạn câu chuyện của Thầy Giê-su. Nhưng họ chấp nhận tất cả, chấp nhận sự trách móc của đám đông, chấp nhận bồi thường thiệt hại, miễn sao thả được người bạn của mình xuống ngay trước mặt Đấng có thể cứu chữa. Hành động dỡ mái nhà là một biểu tượng tuyệt vời của đức tin hành động. Đức tin không phải là những suy nghĩ trừu tượng trong đầu, đức tin là sự can đảm vượt qua mọi rào cản để đến với Chúa. Tin Mừng ghi lại một câu rất đắt giá: "Thấy họ có lòng tin như vậy". Đức Giê-su nhìn thấy đức tin của ai? Của "họ", tức là của bốn người khiêng, và có lẽ cả của người bại liệt nữa. Đây là một chi tiết thần học quan trọng về tính cộng đoàn của đức tin. Đôi khi, chính đức tin của cộng đoàn, của cha mẹ, của bạn bè, của Hội Thánh đã cứu vớt một cá nhân. Người bại liệt kia nằm đó, bất động, có lẽ anh ta không nói được lời nào, nhưng đức tin của những người bạn đã thay lời cầu xin cho anh. Chúa Giê-su đã xúc động trước cảnh tượng ấy. Ngài nhìn thấy một nỗ lực phi thường xuất phát từ lòng yêu thương. Và Ngài đã đáp lại. Nhưng câu trả lời của Ngài lại hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của mọi người. Thay vì nói: "Anh hãy đứng dậy và đi", hay "Anh đã được khỏi bệnh", Đức Giê-su lại tuyên bố: "Này con, tội con được tha rồi". Cả căn nhà dường như sững sờ. Đám đông ngơ ngác. Bốn người bạn trên mái nhà có lẽ cũng chưng hửng. Họ đem bạn đến để chữa cái chân bị liệt, chứ đâu phải để xưng tội? Tại sao Đức Giê-su lại nói đến tội lỗi vào lúc này? Phải chăng Ngài đang nói lạc đề? Không, thưa cộng đoàn, Đức Giê-su không hề lạc đề. Ngài đang đi vào tận căn nguyên, tận gốc rễ của nỗi đau khổ nhân loại. Trong quan niệm của người Do Thái thời bấy giờ, bệnh tật và tội lỗi có mối liên hệ mật thiết. Họ tin rằng bệnh tật là hình phạt của tội lỗi. Nhưng Đức Giê-su nhìn sâu hơn thế. Ngài nhìn thấy sự tê liệt của tâm hồn còn đáng sợ hơn sự tê liệt của thể xác. Người bại liệt nằm đó, thân xác bất động, nhưng có lẽ tâm hồn anh còn nặng trĩu hơn bởi những mặc cảm, những dằn vặt, những bóng tối của quá khứ. Sự tê liệt tâm linh làm cho con người không thể vươn lên, không thể yêu thương, không thể đến gần Thiên Chúa. Đó là một sự chết dần chết mòn trong tâm hồn. Đức Giê-su muốn chữa lành con người toàn diện. Ngài biết rằng, nếu chỉ chữa lành đôi chân mà tâm hồn vẫn còn mang trọng tội, thì người ấy vẫn chưa thực sự được tự do, vẫn chưa thực sự hạnh phúc. Việc tha tội là ưu tiên hàng đầu trong sứ vụ của Đấng Cứu Thế. Ngài đến trần gian không phải để thiết lập một bệnh viện đa khoa, mà là để thiết lập một nguồn ơn cứu độ, giải thoát con người khỏi ách nô lệ của tội lỗi và sự chết. Lời tuyên bố "Tội con được tha rồi" là một lời giải phóng vĩ đại, trả lại cho người bại liệt phẩm giá làm con cái Thiên Chúa, đem lại sự bình an sâu thẳm mà đôi chân lành lặn không thể nào mang lại được. Tuy nhiên, lời tuyên bố đầy yêu thương ấy lại trở thành một "viên đá vấp phạm" đối với các kinh sư đang ngồi đó. Họ là những chuyên gia về lề luật, những người giữ gìn sự tinh tuyền của đức tin độc thần. Trong đầu họ lập tức nảy sinh một phản ứng quyết liệt: "Sao ông này lại dám nói như vậy? Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội, ngoài một mình Thiên Chúa?". Xét về mặt thần học Do Thái giáo, họ hoàn toàn đúng. Tội lỗi là sự xúc phạm đến Thiên Chúa, nên chỉ có Thiên Chúa – Đấng bị xúc phạm – mới có quyền tha thứ. Không một phàm nhân nào, dù là ngôn sứ hay vua chúa, có quyền nhân danh chính mình mà tha tội. Khi Đức Giê-su nói "Tội con được tha", Ngài đang tự đặt mình ngang hàng với Thiên Chúa. Đối với các kinh sư, đây là sự phạm thượng tày trời, đáng bị ném đá. Họ không nói ra miệng, họ chỉ "nghĩ thầm trong bụng", nhưng sự chống đối của họ ngấm ngầm và gay gắt như một ngọn lửa độc địa. Họ đóng khung Thiên Chúa trong những quan niệm chật hẹp của mình và từ chối tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện ngay trước mắt họ trong hình hài một con người. Đức Giê-su, với bản tính Thiên Chúa, thấu suốt tâm can họ. Ngài đọc được những suy nghĩ thầm kín, những lời buộc tội chưa thành tiếng. Và để chứng minh quyền năng của mình, cũng như để mặc khải mầu nhiệm về con người của Ngài, Đức Giê-su đã đưa ra một thách đố, một câu hỏi lật ngược tình thế: "Trong hai điều: một là bảo người bại liệt: 'Tội con được tha rồi', hai là bảo: 'Đứng dậy, vác chõng mà đi', điều nào dễ hơn?". Đây là một lập luận cực kỳ sắc bén. Về mặt thực nghiệm, nói "Tội con được tha" là điều "dễ" hơn, vì không ai có thể kiểm chứng được. Tội lỗi thuộc về lĩnh vực vô hình, sự tha thứ diễn ra trong linh hồn, không ai nhìn thấy, không ai đo đếm được. Còn bảo "Đứng dậy mà đi" là điều "khó" hơn, vì hiệu quả phải được thấy ngay lập tức. Nếu nói xong mà người ấy vẫn nằm trơ ra đó, thì người nói sẽ bị lòi đuôi là kẻ lừa đảo, mất hết uy tín. Đức Giê-su đã chọn làm cái "khó" để chứng minh cái "dễ". Ngài thực hiện phép lạ hữu hình (chữa lành thể xác) để bảo chứng cho phép lạ vô hình (tha thứ tội lỗi). "Vậy, để các ông biết: ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội". Đây là cao trào của bài Tin Mừng. Danh xưng "Con Người" mà Đức Giê-su sử dụng ở đây gợi nhắc đến hình ảnh trong sách ngôn sứ Đan-i-en (7, 13-14), về một nhân vật đến từ Thiên Chúa, được trao ban vinh quang và quyền bính vĩnh cửu. Khi khẳng định "Con Người có quyền tha tội", Đức Giê-su công khai mặc khải thần tính của Ngài. Ngài không chỉ là một thầy thuốc mát tay, không chỉ là một ngôn sứ đầy khôn ngoan, mà Ngài là Thiên Chúa nhập thể. Cụm từ "ở dưới đất này" mang một sức nặng ghê gớm. Trước đây, người ta nghĩ sự tha tội chỉ diễn ra ở "trên trời", trong sự phán xét của Thiên Chúa. Nhưng nay, với sự hiện diện của Đức Giê-su, trời đã chạm đất. Quyền năng tha thứ của Thiên Chúa đã đi vào lịch sử nhân loại, đã trở nên gần gũi, hữu hình và có thể chạm tới được. Thiên Chúa không còn là Đấng xa vời, lạnh lùng trên các tầng mây, mà là một Thiên Chúa "ở cùng chúng ta", một Thiên Chúa sẵn sàng lấm lem bụi trần để cúi xuống rửa sạch vết nhơ cho con cái mình. Ngay sau lời tuyên bố đó, Đức Giê-su quay sang người bại liệt và ra lệnh: "Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!". Lời của Ngài là lời sáng tạo, lời mang quyền năng sự sống. Ngay lập tức, một luồng sinh khí chạy dọc cơ thể héo hon của người bệnh. Các gân cốt duỗi ra, cơ bắp săn lại. Anh ta đứng dậy. Không phải là sự gượng gạo, run rẩy, mà là một sự đứng dậy dứt khoát. Anh vác chõng – cái chõng đã từng giam hãm anh bao năm qua, nay trở thành chiến lợi phẩm, thành bằng chứng cho quyền năng của Chúa. Anh đi ra trước mặt mọi người. Một cảnh tượng vỡ òa cảm xúc. Sự kinh ngạc bao trùm lấy đám đông. Sự nghi ngờ của các kinh sư bị đập tan bởi thực tế nhãn tiền. Mọi người chỉ biết thốt lên: "Chúng ta chưa thấy vậy bao giờ!" và tôn vinh Thiên Chúa. Phép lạ đã xảy ra, không chỉ nơi đôi chân người bại liệt, mà còn nơi nhận thức của đám đông. Họ nhận ra rằng Thiên Chúa đã viếng thăm dân Người một cách kỳ diệu. Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện của hai ngàn năm trước vẫn đang sống động và nói với chúng ta hôm nay. Hình ảnh người bại liệt chính là hình ảnh của mỗi người chúng ta. Có thể chúng ta không bị liệt về thể xác, chúng ta vẫn đi đứng, chạy nhảy bình thường. Nhưng hãy thành thật nhìn lại tâm hồn mình: có bao giờ chúng ta cảm thấy bị tê liệt vì tội lỗi không? Có những thói hư tật xấu, những đam mê tội lỗi đã trói buộc chúng ta, khiến chúng ta không thể vươn lên sống thánh thiện. Sự kiêu ngạo làm chúng ta tê liệt trong cái tôi ích kỷ, không thể cúi xuống phục vụ. Sự hận thù, ghen ghét làm tê liệt khả năng yêu thương và tha thứ. Sự lười biếng thiêng liêng làm tê liệt đời sống cầu nguyện. Chúng ta nằm đó, bất lực trên cái chõng của dục vọng, của tiền bạc, của danh vọng hão huyền. Chúng ta muốn thoát ra nhưng không đủ sức. Chúng ta cần một ai đó khiêng mình, và trên hết, chúng ta cần một lời phán đầy quyền năng của Đức Giê-su. Tin Mừng hôm nay khẳng định: "Ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội". Quyền tha tội ấy không biến mất khi Đức Giê-su về trời. Ngài đã trao quyền ấy lại cho Hội Thánh, cụ thể là cho các Tông đồ và những người kế vị các ngài. Trong đêm Phục Sinh, Chúa Giê-su đã thổi hơi trên các Tông đồ và phán: "Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha" (Ga 20, 23). Ngày nay, nơi tòa giải tội, linh mục không nhân danh chính mình, nhưng nhân danh Đức Giê-su Ki-tô – "In persona Christi" – để nói lời tha thứ. Khi linh mục đọc công thức xá giải: "Vậy cha tha tội cho con, nhân danh Cha và Con và Thánh Thần", chính là lúc quyền năng "ở dưới đất này" của Con Người được thực thi. Tòa giải tội chính là Ca-phác-na-um của thời hiện đại. Nơi đó, mái nhà của sự ngăn cách giữa con người và Thiên Chúa được dỡ bỏ. Nơi đó, chúng ta được mời gọi đem cái chõng tội lỗi của mình đến đặt trước mặt Chúa. Và nơi đó, phép lạ vĩ đại nhất vẫn hằng ngày xảy ra: phép lạ hồi sinh một linh hồn đã chết vì tội. Đáng buồn thay, con người ngày nay dường như đang đánh mất cảm thức về tội lỗi. Chúng ta tìm đủ mọi cách để chữa trị bệnh tật thể xác. Chúng ta tập thể dục, ăn uống điều độ, đi khám bác sĩ định kỳ, mua bảo hiểm y tế đắt tiền. Điều đó tốt và cần thiết. Nhưng chúng ta lại thờ ơ với những căn bệnh ung thư của linh hồn. Chúng ta để cho tâm hồn mình lở loét, hôi thối trong tội lỗi nhiều năm trời mà không chịu đi "khám", không chịu đến với vị Lương Y Giê-su nơi tòa giải tội. Chúng ta giống như những người trong đám đông xưa, chỉ mong chờ những phép lạ vật chất, những lợi lộc trần thế, mà quên đi nhu cầu cấp thiết nhất là sự bình an với Thiên Chúa. Chúng ta sợ bị bệnh, sợ chết, nhưng lại không sợ mất linh hồn. Lời Chúa hôm nay là một tiếng chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ: "Được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì nào có lợi gì?" (Mt 16, 26). Sự chữa lành tâm linh phải là ưu tiên hàng đầu. Một thân xác khỏe mạnh trong một tâm hồn thối nát thì có ý nghĩa gì trước mặt Thiên Chúa? Bài Tin Mừng cũng mời gọi chúng ta hãy trở thành những người phu khiêng cáng trong thời đại mới. Xung quanh chúng ta có biết bao người đang bị tê liệt về đức tin, tê liệt về hy vọng. Họ là những người thân trong gia đình đã bỏ Chúa từ lâu, là những bạn trẻ đang lạc lối trong lối sống buông thả, là những người già cô đơn tuyệt vọng, là những người đang đau khổ vì đổ vỡ hôn nhân... Họ không thể tự mình đến với Chúa được. Họ cần chúng ta "khiêng" họ. Chúng ta khiêng họ bằng lời cầu nguyện kiên trì, bằng sự hy sinh hãm mình, bằng gương sáng đời sống, bằng lời khuyên nhủ chân tình và bằng sự kiên nhẫn yêu thương. Đừng nản lòng khi thấy "đám đông" cản lối. Đừng nản lòng khi thấy họ cứng lòng. Hãy có đức tin mạnh mẽ và "liều lĩnh" như bốn người bạn trong Tin Mừng. Hãy dỡ mái nhà của sự ngại ngùng, của sự vô tâm để đưa họ đến trước mặt Chúa. Hãy tin rằng Chúa Giê-su sẽ "thấy lòng tin của chúng ta" mà ban ơn cứu độ cho họ. Mỗi khi chúng ta giúp một ai đó sám hối, quay về với Chúa, là chúng ta đang tham dự vào sứ mạng chữa lành của Đức Giê-su. "Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà". Lệnh truyền này cũng là lệnh truyền cho mỗi chúng ta sau mỗi lần tham dự Thánh lễ, sau mỗi lần lãnh nhận Bí tích Hòa Giải. "Đứng dậy" là từ bỏ tư thế nằm ì, thụ động của tội lỗi. "Vác chõng" là chấp nhận quá khứ, chấp nhận những yếu đuối của mình nhưng không để nó đè bẹp, mà biến nó thành kinh nghiệm để cậy trông vào Chúa hơn. Và "đi về nhà" là trở về với cuộc sống đời thường, trở về với gia đình, công sở, trường học để làm chứng cho quyền năng của Chúa. Người bại liệt đã đi ra trước mặt mọi người, khiến ai nấy sửng sốt. Chúng ta cũng vậy, cuộc đời đổi mới của chúng ta sau khi được Chúa tha thứ phải là một dấu chứng sống động, khiến người đời phải ngạc nhiên và nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa. Lạy Chúa Giê-su, Đấng có quyền tha tội ở dưới đất này, chúng con xin sấp mình thờ lạy quyền năng và lòng thương xót hải hà của Chúa. Xin Chúa thương nhìn đến sự tê liệt trong tâm hồn chúng con. Xin đập tan sự cứng cỏi, kiêu ngạo của chúng con như Chúa đã dỡ bỏ mái nhà ngăn cách năm xưa. Xin cho chúng con biết quý trọng ân huệ tha thứ nơi Bí tích Hòa Giải, để chúng con siêng năng chạy đến với Chúa, để được Chúa rửa sạch mọi vết nhơ tội lỗi. Và xin Chúa cũng biến chúng con thành những cánh tay nối dài, biết chạnh lòng thương và sẵn sàng "khiêng" những anh chị em đang lầm lạc trở về với nguồn mạch yêu thương của Chúa. Để rồi, khi được chữa lành toàn diện hồn xác, tất cả chúng con cùng hòa chung tiếng hát ngợi khen: "Chúng tôi chưa thấy vậy bao giờ! Vinh danh Thiên Chúa đến muôn đời". Amen.