Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ năm - 15/01/2026 19:13
tải xuống (1)
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta bước vào một hành trình đầy ắp những biến cố dồn dập trong một ngày sống của Đức Giê-su tại Ca-phác-na-um. Đó không chỉ là một chuỗi những sự kiện rời rạc, nhưng là một bức tranh toàn cảnh mạc khải cho chúng ta thấy dung mạo đích thực của Đấng Cứu Thế: một Thiên Chúa quyền năng nhưng đầy lòng trắc ẩn, một Đấng chữa lành nhưng luôn tìm kiếm sự tĩnh lặng, và một Đấng được đám đông tung hô nhưng lại cương quyết lên đường để đi đến những nơi chưa ai đặt chân tới. Thánh Mác-cô, với lối văn gãy gọn và dồn dập đặc trưng, đã khắc họa chân dung Đức Giê-su không phải như một nhà ảo thuật tìm kiếm hào quang, mà như một Tôi Trung đau khổ của Đức Gia-vê, Đấng đến để gánh lấy những tật nguyền của nhân loại và công bố một Tin Mừng giải thoát. Ngày Sa-bát tại Ca-phác-na-um khởi đầu từ hội đường, nơi Đức Giê-su giảng dạy với uy quyền, nhưng Ngài không dừng lại ở không gian phụng tự ấy. Ngay khi rời khỏi hội đường, Ngài đã bước vào không gian của đời thường, của gia đình, của những nỗi đau âm thầm phía sau cánh cửa đóng kín. Chúng ta hãy chiêm ngắm hình ảnh đầu tiên mà Tin Mừng thuật lại: Đức Giê-su đi đến nhà hai ông Si-môn và An-rê. Đây là một chi tiết mang tính biểu tượng sâu sắc. Thiên Chúa không chỉ hiện diện nơi cung thánh uy nghi hay trong những nghi lễ long trọng, mà Ngài còn muốn đi vào tận cùng ngõ ngách của đời sống con người, vào chính ngôi nhà của chúng ta. Tại đó, bà mẹ vợ ông Si-môn đang nằm trên giường vì cơn sốt. Cơn sốt ấy có thể hiểu theo nghĩa đen là một bệnh lý thể xác, làm cho con người mệt mỏi, nóng nảy, bất lực và nằm liệt. Nhưng trong cái nhìn thiêng liêng, "cơn sốt" ấy còn là hình ảnh của những đam mê, những dục vọng, những lo toan thế tục hay những tội lỗi đang thiêu đốt tâm hồn, khiến con người tê liệt, không thể đứng thẳng để phụng sự Chúa và phục vụ tha nhân. Bà nằm đó, bất động, tách biệt khỏi niềm vui của cộng đoàn, tách biệt khỏi sự sống đang diễn ra. Và chính lúc ấy, Đức Giê-su đã đến. Ngài không đứng từ xa để phán một lời chữa lành, cũng không dùng đũa thần để làm phép. Cử chỉ của Ngài vô cùng nhân văn và đầy ắp tình người: "Người lại gần, cầm lấy tay bà mà đỡ dậy". Hành động "cầm lấy tay" của Đức Giê-su là sự chạm đến của Thiên Chúa vào nỗi đau của con người. Trong Cựu Ước, việc chạm vào người bệnh hay người chết thường bị coi là ô uế, nhưng với Đức Giê-su, sự thánh thiện của Ngài không bị lây nhiễm bởi sự ô uế của con người; trái lại, sự thánh thiện ấy lan tỏa và tiêu diệt mọi mầm mống bệnh tật và tội lỗi. Khi bàn tay Thiên Chúa chạm vào bàn tay yếu ớt của con người, sự sống được truyền tải. Ngài "đỡ dậy" – động từ này trong nguyên ngữ Hy Lạp cũng cùng gốc với từ "phục sinh". Như thế, mỗi lần Chúa chữa lành là một lần Ngài ban cho chúng ta một cuộc phục sinh nhỏ, kéo chúng ta ra khỏi trạng thái nằm liệt của cái chết để đứng lên trong tư thế của con cái Chúa. Và kết quả của sự chữa lành đích thực là gì? Tin Mừng ghi lại: "Cơn sốt dứt ngay và bà phục vụ các ngài". Đây là điểm cốt lõi của thần học chữa lành Ki-tô giáo. Chúng ta được chữa lành không phải để quay lại lối sống hưởng thụ ích kỷ, không phải để khoe khoang sức mạnh, mà là để phục vụ. Sức khỏe được phục hồi, ân sủng được ban xuống là để đôi tay này lại tiếp tục dấn thân, tiếp tục bẻ bánh, tiếp tục chăm sóc cho những người xung quanh. Người được Chúa chạm đến không thể cứ nằm yên hưởng thụ ơn huệ, mà lập tức phải biến ơn huệ ấy thành hành động bác ái. Sự phục vụ của bà nhạc gia ông Phê-rô là dấu chỉ chắc chắn nhất cho thấy bà đã được chữa lành trọn vẹn, cả thể xác lẫn tâm hồn. Khi bóng tối bao trùm, khi mặt trời đã lặn, khung cảnh lại thay đổi một cách đột ngột. Cả thành phố xúm lại trước cửa nhà. Tại sao họ lại đợi đến chiều tối? Vì luật ngày Sa-bát cấm mang vác và chữa bệnh. Họ đã kiên nhẫn đợi chờ mặt trời lặn để có thể đem những nỗi đau khổ của mình đến với Đức Giê-su. Hình ảnh "cả thành xúm lại" gợi lên cho chúng ta thấy một nhân loại đang quằn quại trong đau khổ, một thế giới đầy rẫy những vết thương và sự trói buộc của ma quỷ. Cánh cửa nhà ông Si-môn giờ đây trở thành cửa ngõ của lòng thương xót, nơi ranh giới giữa Thiên Chúa và sự khốn cùng của con người được xóa bỏ. Đức Giê-su đã chữa nhiều kẻ ốm đau mắc đủ thứ bệnh tật và trừ nhiều quỷ. Ngài đối diện với sự dữ không phải bằng sự thỏa hiệp, mà bằng quyền năng tuyệt đối. Tuy nhiên, có một chi tiết đáng lưu ý: Ngài không cho quỷ nói, vì chúng biết Ngài là ai. Tại sao Chúa lại cấm chúng? Chẳng phải việc chúng tuyên xưng Ngài là Đấng Thánh của Thiên Chúa là một điều tốt hay sao? Thưa không. Sự hiểu biết của ma quỷ về Đức Giê-su là một sự hiểu biết chính xác về mặt lý trí nhưng hoàn toàn trống rỗng về mặt tình yêu và tùng phục. Chúng biết Ngài là ai, nhưng chúng không yêu mến Ngài. Hơn nữa, Đức Giê-su không muốn danh tính Mê-si-a của mình bị hiểu sai theo nghĩa chính trị hay quyền lực trần thế. Ngài không muốn người ta tin vào Ngài chỉ vì những phép lạ lòe loẹt hay vì quyền năng trừ quỷ. Ngài muốn họ nhận ra Ngài qua con đường Thập Giá, qua sự tự hủy và tình yêu hy sinh. Lời chứng của ma quỷ, dù đúng sự thật, vẫn là lời chứng của sự kiêu ngạo và thù hận, nên Chúa không chấp nhận. Ngài muốn đức tin của chúng ta phải nảy sinh từ sự gặp gỡ cá vị và sự hoán cải, chứ không phải từ sự khiếp sợ trước quyền năng siêu nhiên. Sau một ngày dài mệt nhoài với giảng dạy và chữa lành, khi hào quang của sự nổi tiếng đang lên đến đỉnh điểm, khi cả thành phố đang ca tụng Ngài như một vị cứu tinh vĩ đại, thì Đức Giê-su làm gì? "Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, Người đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó". Đây có lẽ là câu văn đẹp nhất và quan trọng nhất trong bài Tin Mừng hôm nay. Giữa dòng chảy cuồn cuộn của các hoạt động mục vụ, Đức Giê-su đột ngột ngắt mạch để tìm về nguồn cội. Ngài không để mình bị cuốn đi bởi thành công, không để mình bị say sưa bởi những lời tung hô. Ngài cần gặp gỡ Chúa Cha. Nơi hoang vắng ấy không phải là sự trốn chạy, mà là nơi của sự hiệp thông mật thiết. Đối với Đức Giê-su, cầu nguyện không phải là một việc làm thêm khi rảnh rỗi, mà là hơi thở, là lương thực, là nguồn sống. Nếu không có những giây phút chìm sâu trong thinh lặng của buổi sáng sớm, Ngài sẽ không có sức mạnh để đối diện với ma quỷ và bệnh tật vào buổi chiều tối. Sự thinh lặng của sa mạc giúp Ngài định vị lại sứ vụ của mình theo thánh ý Chúa Cha, chứ không theo nhu cầu hay áp lực của đám đông. Hình ảnh Đức Giê-su cầu nguyện nơi hoang vắng là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ cho con người thời đại hôm nay, và đặc biệt cho những ai đang dấn thân trong các hoạt động tông đồ. Chúng ta đang sống trong một thế giới ồn ào, nơi mà giá trị của con người thường được đo đếm bằng hiệu năng công việc, bằng số lượng người theo dõi, bằng những tràng pháo tay. Chúng ta dễ dàng rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa hoạt động, làm việc cho Chúa nhưng lại quên mất Chúa của công việc. Chúng ta mải mê chạy theo những dự án, những kế hoạch, những buổi hội họp, để rồi tâm hồn trở nên cằn cỗi, trống rỗng và kiệt sức. Chúng ta giống như những chiếc bình cạn dầu nhưng vẫn cố gắng thắp sáng. Đức Giê-su dạy chúng ta rằng: càng bận rộn, càng phải cầu nguyện; càng thành công, càng phải tìm về nơi hoang vắng. Chỉ trong sự thinh lặng đối diện với Thiên Chúa, chúng ta mới tìm lại được chính mình, mới phân định được đâu là ý Chúa và đâu là tham vọng của bản thân. Nếu Đức Giê-su, là Con Thiên Chúa, mà còn cần phải cầu nguyện để kín múc sức mạnh từ Chúa Cha, thì phương chi là chúng ta, những con người mỏng manh và yếu đuối. Sự tĩnh lặng của Đức Giê-su bị phá vỡ bởi sự xuất hiện của Si-môn và các bạn. Họ đi tìm Ngài, hay nói đúng hơn, họ "săn lùng" Ngài. Câu nói của Si-môn: "Mọi người đang tìm Thầy!" nghe có vẻ như một tin vui, một báo cáo thành tích tuyệt vời. Rằng Thầy đã thành công rồi, Thầy đã nổi tiếng rồi, hãy quay lại để tận hưởng chiến thắng, hãy quay lại để đáp ứng nhu cầu của đám đông. Đây là một cơn cám dỗ tinh vi. Cám dỗ dừng lại trong vinh quang, cám dỗ trở thành một "Ngôi sao" giải quyết mọi vấn đề xã hội, cám dỗ đóng khung sứ vụ trong một không gian an toàn và được tung hô. Đám đông tìm Chúa, nhưng họ tìm Ngài để được thỏa mãn nhu cầu chữa bệnh, để được xem phép lạ, chứ chưa hẳn họ tìm Ngài để nghe lời chân lý và để thay đổi cuộc đời. Si-môn, với tư duy của con người, muốn giữ Đức Giê-su lại trong cái lồng của sự thành công tại Ca-phác-na-um. Ông muốn "độc chiếm" Thầy cho cộng đoàn của mình. Nhưng phản ứng của Đức Giê-su thật bất ngờ và dứt khoát: "Chúng ta hãy đi nơi khác, đến các làng mạc chung quanh, để Thầy còn rao giảng ở đó nữa, vì Thầy ra đi cốt để làm việc đó". Câu trả lời này xé toạc mọi toan tính của con người và mở ra một chân trời mênh mông của sứ vụ truyền giáo. Đức Giê-su từ chối việc trở thành một thần tượng địa phương. Ngài không để mình bị giam hãm bởi sự ái mộ của đám đông hay sự níu kéo của các môn đệ thân tín. Ngài ý thức rõ ràng về căn tính và sứ mạng của mình: "Thầy ra đi cốt để làm việc đó" – tức là việc rao giảng Tin Mừng Nước Thiên Chúa. Sự chữa lành thể xác là quan trọng, nhưng nó chỉ là dấu chỉ cho một thực tại lớn hơn: sự chữa lành linh hồn và ơn cứu độ toàn diện. Nếu Ngài ở lại Ca-phác-na-um, Ngài sẽ được yên ổn, được cung phụng, nhưng Tin Mừng sẽ bị đóng băng. Tình yêu của Thiên Chúa không cho phép Ngài dừng lại. Tình yêu ấy thôi thúc Ngài lên đường, đi đến những "làng mạc chung quanh", những vùng ngoại biên, những nơi còn chìm trong bóng tối. "Chúng ta hãy đi nơi khác". Lời mời gọi ấy vẫn đang vang vọng trong Giáo hội hôm nay. Giáo hội, theo gương Thầy Chí Thánh, không được phép là một Giáo hội khép kín, tự mãn trong những cơ cấu an toàn, hay ngủ quên trên những hào quang của quá khứ. Giáo hội phải là một Giáo hội "đi ra", một Giáo hội lấm lem bụi đường, chấp nhận rủi ro để mang Tin Mừng đến cho muôn dân. "Nơi khác" ở đây có thể không phải là một địa lý xa xôi, mà có thể là những "vùng ngoại vi" ngay trong lòng xã hội chúng ta: là những người nghèo khổ bị lãng quên, là những gia đình tan vỡ, là những người trẻ đang lạc lối trong thế giới ảo, là những tâm hồn đang khao khát chân lý mà chưa được ai loan báo. Đức Giê-su không muốn chúng ta "xây lều" trên núi Tabor hay trong sự ấm cúng của Ca-phác-na-um. Ngài muốn chúng ta nhổ trại, lên đường, mang theo ngọn lửa của Tin Mừng để sưởi ấm những cõi lòng lạnh giá. Sứ vụ truyền giáo không phải là một lựa chọn thêm vào, mà là bản chất của Giáo hội. Như lời thánh Phao-lô đã thốt lên: "Khốn cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng". Nhìn lại toàn bộ bài Tin Mừng, chúng ta thấy một nhịp điệu sống động của đời sống Ki-tô hữu: Đến với Chúa – Được Chúa chữa lành – Phục vụ tha nhân – Cầu nguyện trong thinh lặng – Và lại lên đường ra đi. Chu trình này không bao giờ khép lại. Chúng ta đến nhà thờ, tham dự Thánh Lễ, đó là lúc chúng ta được Chúa "cầm lấy tay và đỡ dậy" qua Lời Chúa và Thánh Thể. Nhưng chúng ta không được phép ở lì trong nhà thờ. Lời giải tán "Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an" thực chất là một lệnh truyền: "Hãy đi nơi khác, hãy đi vào đời". Chúng ta mang Chúa Giê-su từ bàn tiệc Thánh ra các nẻo đường của cuộc sống. Mỗi người chúng ta phải trở thành một "Si-môn" và "An-rê" không phải để giữ Chúa lại cho riêng mình, mà để đưa Chúa đến với những người mẹ vợ đang sốt, những người hàng xóm đang bị quỷ ám bởi rượu chè, cờ bạc, hận thù. Hơn nữa, bài Tin Mừng hôm nay cũng mời gọi chúng ta suy ngẫm về sự cân bằng trong đời sống. Đời sống của Đức Giê-su là sự hài hòa tuyệt diệu giữa hoạt động và chiêm niệm, giữa đám đông và sự cô tịch, giữa quyền năng và sự khiêm hạ. Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, chúng ta thường bị mất cân bằng. Có người quá chú trọng vào công việc mà bỏ bê đời sống cầu nguyện, dẫn đến sự khô khan và kiêu ngạo. Có người lại chỉ thích cầu nguyện, trốn tránh trách nhiệm trần thế, dẫn đến một đức tin xa rời thực tế. Đức Giê-su cho chúng ta thấy: Cầu nguyện là để kính múc sức mạnh cho hành động, và hành động phải dẫn đưa chúng ta trở lại với cầu nguyện. Không có cầu nguyện, hành động của chúng ta chỉ là những tiếng ồn ào vô nghĩa. Không có hành động, cầu nguyện của chúng ta chỉ là sự lười biếng được che đậy bằng lớp vỏ đạo đức. "Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt..." – liệu chúng ta có dành cho Chúa những giây phút đầu tiên trong ngày, hay chúng ta dành nó cho chiếc điện thoại, cho tin tức, cho những lo toan cơm áo gạo tiền? Hãy thử bắt đầu ngày mới bằng việc tìm một "nơi hoang vắng" trong tâm hồn, để gặp gỡ Chúa Cha, để nghe tiếng Ngài thì thầm yêu thương trước khi lao mình vào dòng đời hối hả. Lạy Chúa Giê-su, vị Lương Y đầy lòng thương xót, xin hãy đến và cầm lấy tay chúng con. Xin hãy đỡ chúng con dậy khỏi những cơn sốt của lười biếng, của tham lam, của ghen ghét đang làm tê liệt tâm hồn chúng con. Xin chữa lành để chúng con biết dùng sức khỏe và khả năng Chúa ban mà phục vụ anh chị em mình. Xin dạy chúng con biết yêu mến sự thinh lặng, biết tìm kiếm nhan thánh Chúa mỗi ngày để kính múc nguồn sức sống vô tận. Và lạy Chúa, xin đừng để chúng con an phận trong những thành công hay hạnh phúc ích kỷ, nhưng xin hãy thúc bách chúng con can đảm "đi nơi khác", đi đến những nơi tăm tối và lạnh lẽo của cuộc đời, để mang ánh sáng Tin Mừng và hơi ấm tình yêu của Chúa đến cho mọi người. Vì Chúa là Đấng hằng sống và hiển trị muôn đời. A-men. Xin kính chúc cộng đoàn một tuần lễ mới tràn đầy ân sủng chữa lành và bình an của Chúa, luôn hăng say lên đường làm chứng cho Tình Yêu.