UY QUYỀN CỦA ĐẤNG THÁNH

Thứ năm - 15/01/2026 19:27
tải xuống (10)
tải xuống (10)

Khởi đi từ những bước chân đầu tiên trong sứ vụ công khai, Chúa Giêsu đã chọn Ca-phác-na-um làm trung tâm hoạt động của Người. Đó là một thành phố ven hồ, nơi giao thoa của nhiều luồng văn hóa và thương mại, nhưng cũng là nơi chất chứa những phận người khao khát một sự thay đổi. Bài Tin Mừng hôm nay, trích từ thánh sử Mác-cô, đưa chúng ta trở về với một ngày Sa-bát tại thành phố ấy, đưa chúng ta bước qua ngưỡng cửa của hội đường để chứng kiến một cuộc đối đầu thiêng liêng và một sự mạc khải chấn động về chân dung của Thiên Chúa làm người. Không phải ngẫu nhiên mà thánh sử Mác-cô đặt biến cố này ngay ở những dòng đầu tiên của Tin Mừng. Đây chính là bản tuyên ngôn bằng hành động của Chúa Giêsu, một tuyên ngôn về uy quyền và lòng thương xót, về sự giải phóng con người khỏi ách nô lệ của sự dữ để bước vào tự do của con cái Thiên Chúa.

Khi chúng ta lắng nghe đoạn Tin Mừng này, điều đầu tiên đập vào tâm trí và cảm xúc của chúng ta chính là sự kinh ngạc của đám đông dân chúng. Họ sửng sốt. Sự sửng sốt này không đến từ việc Chúa Giêsu nói những điều lạ lùng hay kỳ quái, mà đến từ cái "chất" trong lời giảng của Người. Thánh Mác-cô ghi lại rất rõ sự so sánh của dân chúng: "Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền, chứ không như các kinh sư". Để hiểu được chiều sâu của câu nhận xét này, chúng ta cần hình dung bối cảnh tôn giáo thời bấy giờ. Các kinh sư, những người nắm giữ chìa khóa của lề luật và tri thức, thường giảng dạy dựa trên sự nại vào thế giá của tiền nhân. Bài giảng của họ thường là những chuỗi trích dẫn dài dòng: "Thầy Rabbi này nói thế này, tổ phụ kia dạy thế kia". Uy quyền của họ là uy quyền vay mượn, uy quyền của văn bản, của truyền thống chết cứng đôi khi đã xa rời hơi thở của cuộc sống. Lời của họ có thể đúng về mặt lề luật, nhưng nó thiếu sức sống để chạm vào cõi lòng đang thổn thức của con người. Ngược lại, Chúa Giêsu xuất hiện với một phong thái hoàn toàn khác biệt. Người không cần nại đến một thế giá trần gian nào, bởi lẽ Người chính là Lời, là Ngôi Lời của Thiên Chúa. Khi Người mở miệng, đó không phải là sự lặp lại sáo rỗng, mà là dòng chảy tươi mới tuôn trào từ chính nguồn mạch thần linh. Uy quyền của Chúa Giêsu, hay trong nguyên ngữ Hy Lạp là "exousia", không có nghĩa là quyền lực để cai trị hay áp đặt, mà là khả năng làm cho điều mình nói trở thành hiện thực, là sự thống nhất trọn vẹn giữa Lời và Hành động, giữa Bản thể và Sứ vụ. Lời của Người đi thẳng vào tâm can, xé toạc những màn sương mù của nghi hoặc và sợ hãi, đánh thức lương tâm và mời gọi sự biến đổi. Đó là thứ uy quyền của Tình Yêu sáng tạo, thứ Tình Yêu đã phán một lời thì ánh sáng bừng lên giữa hỗn mang nguyên thủy.

Và chính trong bầu khí linh thiêng, trang nghiêm của ngày Sa-bát nơi hội đường ấy, sự xuất hiện của uy quyền đích thực đã lập tức gây ra phản ứng. Ánh sáng càng rực rỡ thì bóng tối càng lộ rõ hình hài. Ngay lập tức, một người bị thần ô uế nhập la lên. Đây là một chi tiết mang tính biểu tượng và thần học vô cùng sâu sắc. Người bị quỷ ám này không phải đang ở ngoài nghĩa địa hay nơi hoang vắng, mà anh ta đang ở ngay trong hội đường, ngay trong nơi thờ phượng, ngay giữa cộng đoàn đức tin. Điều này gợi lên cho chúng ta một sự thật nhức nhối: sự dữ không chỉ hoạt động ở những nơi tăm tối, trụy lạc, mà nó còn len lỏi, ẩn nấp ngay trong những nơi thánh thiêng nhất, ngay trong vỏ bọc của sự đạo đức bề ngoài. Thần ô uế đã ở đó, có lẽ đã nghe bao nhiêu bài giảng của các kinh sư mà vẫn bình chân như vại, vẫn an toàn trú ngụ trong tâm hồn người đàn ông ấy. Tại sao? Bởi vì lời của các kinh sư không có đủ "lửa" thần linh để thiêu đốt nó, không đủ uy quyền thánh thiện để buộc nó phải lộ diện. Nhưng khi Chúa Giêsu bước vào, sự hiện diện của Đấng Thánh đã làm cho sự dữ không thể chịu đựng nổi. Sự thánh thiện của Chúa Giêsu là một sự thánh thiện năng động, tấn công và đẩy lùi sự dữ. Nó giống như khi ta mang một ngọn đuốc vào hang tối, lũ dơi, lũ chuột và côn trùng vốn quen sống trong bóng đêm sẽ hoảng loạn và tháo chạy.

Tiếng la hét của thần ô uế là một lời thú nhận đầy sợ hãi nhưng cũng đầy kiêu ngạo: "Ông Giêsu Nadarét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi? Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Hãy chú ý đến cách nó gọi tên Chúa. Nó biết rõ lý lịch trần thế của Người là "Giêsu Nadarét", và nó cũng biết rõ căn tính thần linh của Người là "Đấng Thánh của Thiên Chúa". Đây là một nghịch lý đau đớn: ma quỷ có một kiến thức thần học rất chính xác. Nó không vô thần, nó tin có Thiên Chúa và nó biết Đức Giêsu là ai. Thậm chí, xét về mặt tri thức, nó còn nhận biết Chúa Giêsu sớm hơn cả các tông đồ. Nhưng, cái biết của ma quỷ là cái biết không có tình yêu, cái biết không dẫn đến sự quy phục và thờ phượng. Nó biết để đối phó, để run sợ, chứ không phải để yêu mến. Điều này là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho mỗi chúng ta trong đời sống đức tin. Chúng ta có thể thuộc lầu kinh bổn, có thể thao thao bất tuyệt về giáo lý, có thể có bằng cấp về thần học, nhưng nếu những kiến thức ấy không được nhào nặn bằng tình yêu mến, không dẫn chúng ta đến sự khiêm cung phục vụ và biến đổi đời sống, thì cái biết ấy chẳng khác gì cái biết của thần ô uế. Đức tin không chỉ là sự chấp nhận các chân lý bằng trí tuệ, mà là sự gắn bó trọn vẹn con người mình với Thiên Chúa trong mối tương quan tình yêu và vâng phục. Sự hiện diện của Chúa Giêsu đối với ma quỷ là một mối đe dọa, là sự "tiêu diệt", trong khi đối với con người, sự hiện diện ấy là nguồn ơn cứu độ. Cùng một Đấng, nhưng thái độ tiếp nhận khác nhau sẽ dẫn đến kết cục khác nhau: hoặc là sự hủy diệt của bóng tối, hoặc là sự bừng sáng của hy vọng.

Chúa Giêsu đã không để cho tên quỷ tiếp tục thao túng bầu khí hay dùng lời xưng tụng ấy để gây hoang mang. Người quát mắng nó: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!". Lệnh truyền của Chúa ngắn gọn, dứt khoát và đầy uy lực. Người không tranh luận, không thương lượng với sự dữ. Người không cần lời làm chứng của ma quỷ. Đây là một bài học mục vụ quan trọng về sự phân định và chiến đấu thiêng liêng. Trong cuộc chiến chống lại cám dỗ và tội lỗi, chúng ta không được phép "đối thoại" với ma quỷ. Mọi cuộc đối thoại với sự dữ đều dẫn đến sự sập bẫy, như Evà năm xưa trong vườn địa đàng. Chúa Giêsu dạy chúng ta phải có thái độ quyết liệt: câm đi và xéo đi. Người tách biệt con người đau khổ ra khỏi thế lực đang khống chế anh ta. Chúa yêu thương tội nhân, nhưng Người không khoan nhượng với tội lỗi. Hành động giải thoát của Chúa diễn ra ngay lập tức: thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng và xuất khỏi anh ta. Cảnh tượng ấy cho thấy sự giằng co khốc liệt. Sự dữ không bao giờ dễ dàng buông tha con mồi của nó. Khi ánh sáng của Chúa chạm đến những góc khuất tăm tối trong tâm hồn chúng ta, khi chúng ta quyết tâm từ bỏ một thói quen xấu, một đam mê tội lỗi, chúng ta cũng sẽ cảm thấy đau đớn như bị "lay mạnh", như bị xâu xé. Đó là cơn đau của sự sinh nở, cơn đau để tách bỏ cái ung nhọt ra khỏi cơ thể lành mạnh. Nhưng sau tiếng thét cuối cùng của sự dữ là sự bình an của tự do, là sự phục hồi phẩm giá con người. Chúa Giêsu đến không phải để hủy diệt con người, mà để hủy diệt cái ác đang ký sinh trên con người, trả lại cho con người sự toàn vẹn như thuở ban đầu.

Chiêm ngắm phép lạ này, chúng ta được mời gọi nhìn lại "hội đường" tâm hồn mình. Có lẽ, bên trong vẻ ngoài đạo đức, chỉnh tề của chúng ta, vẫn còn đó những "thần ô uế" đang ẩn nấp. Đó không nhất thiết phải là tình trạng bị quỷ ám theo nghĩa đen, nhưng là sự chiếm hữu của những tư tưởng, lối sống đi ngược lại với Tin Mừng. Đó có thể là thần ô uế của sự kiêu ngạo, khiến ta luôn cho mình là trung tâm, coi thường người khác và khước từ sự sửa dạy. Đó có thể là thần ô uế của lòng tham lam, khiến ta tôn thờ vật chất, sẵn sàng chà đạp lên công lý và tình nghĩa để mưu cầu lợi ích cá nhân. Đó có thể là thần ô uế của sự dâm ô, nghiện ngập, ghen ghét, hận thù, chia rẽ... Những "vị thần" giả tạo này đang cai trị trong những ngóc ngách sâu kín của lòng ta, chúng rất tinh ranh, biết cách ngụy trang bằng những lý lẽ nghe có vẻ hợp lý. Chúng ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng chúng ta không cho phép Lời Chúa với uy quyền thực sự chạm vào những vùng cấm địa ấy. Chúng ta sợ bị "tiêu diệt" những thói quen cũ kỹ, sợ phải thay đổi, sợ phải bước ra khỏi vùng an toàn của sự dung túng bản thân. Hôm nay, Chúa Giêsu đang đứng trước mặt mỗi người chúng ta, trong chính ngôi thánh đường này, qua chính Lời Hằng Sống này. Người muốn trục xuất những bóng tối đang làm lu mờ hình ảnh Thiên Chúa nơi ta. Liệu ta có dám để cho uy quyền của Người tác động, hay ta lại tìm cách bịt tai, lảng tránh, hay tệ hơn là thỏa hiệp sống chung với lũ?

Sự kiện tại Ca-phác-na-um kết thúc bằng sự sững sờ và bàn tán của mọi người: "Thế nghĩa là gì? Lời giảng dạy thì mới mẻ, người lại có uy quyền". Dân chúng đã nhận ra một kỷ nguyên mới đã bắt đầu. Nước Thiên Chúa không còn là những lời hứa xa xôi trong sách vở, mà đã hiện diện bằng quyền năng cụ thể nơi Đức Giêsu. "Lời giảng dạy mới mẻ" ở đây không có nghĩa là Chúa Giêsu hủy bỏ Lề Luật cũ, nhưng Người thổi vào đó một Thần Khí mới, Thần Khí của Tình Yêu Cứu Độ. Sự mới mẻ này là cốt lõi của Kitô giáo. Đạo của chúng ta không phải là đạo của những tập tục xưa cũ rích, mà là đạo của sự sống, của sự đổi mới không ngừng. Mỗi ngày, Lời Chúa phải mới mẻ đối với chúng ta, phải là một khám phá mới, một lời mời gọi mới. Nếu chúng ta cảm thấy đức tin của mình trở nên nhàm chán, cũ kỹ, nặng nề, thì đó là dấu hiệu chúng ta đang sống như các kinh sư, chỉ giữ cái vỏ bọc bên ngoài mà thiếu đi sự gặp gỡ sống động với Đấng có uy quyền. Chúng ta cần xin Chúa khơi dậy trong ta sự "sửng sốt" thiêng liêng. Đánh mất sự ngạc nhiên trước tình yêu Chúa là khởi đầu của sự xơ cứng tâm hồn.

Hơn nữa, bài Tin Mừng hôm nay cũng là một lời nhắc nhở sâu sắc về sứ vụ của Giáo Hội và của từng người Kitô hữu trong thế giới hôm nay. Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những "thần ô uế" dưới muôn vàn hình thức: văn hóa sự chết, chủ nghĩa tiêu thụ, sự dửng dưng vô cảm, sự gian dối lan tràn. Người ta khao khát một lời nói có uy quyền – không phải uy quyền của súng đạn hay tiền bạc, mà là uy quyền của Chân Lý và Tình Thương. Người Kitô hữu được mời gọi tham dự vào sứ vụ ngôn sứ của Chúa Giêsu, nghĩa là nói và sống thế nào để sự hiện diện của chúng ta cũng có khả năng đẩy lùi bóng tối. Nhưng làm sao chúng ta có được uy quyền đó? Chắc chắn không phải do tài năng riêng của ta. Uy quyền của người môn đệ chỉ có được khi đời sống của họ gắn liền với Thầy mình. Chỉ khi chúng ta trở thành những "Đấng Thánh" nhờ ân sủng, hay ít nhất là những người đang nỗ lực nên thánh, lời nói của chúng ta mới có sức nặng. Một người cha, người mẹ muốn dạy con cái về đức tin, về sự trung thực, thì chính đời sống của họ phải là tấm gương phản chiếu điều đó. Một giáo lý viên, một linh mục muốn lời giảng của mình chạm đến trái tim người nghe, thì lời ấy phải được rút ra từ sự cầu nguyện, từ sự chiến đấu thiêng liêng của chính mình chứ không chỉ là kiến thức sách vở. Thế giới ngày nay chán ngấy những người thầy chỉ biết dạy dỗ, họ chỉ tin vào những người thầy cũng là nhân chứng. Nếu chúng ta chỉ nói về Chúa như một con vẹt, chúng ta chẳng khác gì các kinh sư. Nhưng nếu chúng ta nói về Chúa bằng kinh nghiệm của một người đã được Chúa chữa lành, được Chúa yêu thương, lời của chúng ta sẽ mang hơi thở của Thánh Thần.

Cuối cùng, chúng ta hãy dâng lên Chúa lời cầu nguyện tha thiết cho sự giải phóng nội tâm. Xin Chúa Giêsu, Đấng đầy uy quyền và lòng thương xót, bước vào "hội đường" của tâm hồn con, của gia đình con, của cộng đoàn con. Xin Người hãy lên tiếng: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này" trước những tiếng nói của ghen ghét, chia rẽ, nghi ngờ đang gào thét trong lòng chúng ta. Xin cho chúng ta đừng sợ hãi khi phải đối diện với sự thật về bản thân mình, đừng sợ hãi những cơn đau của sự thanh luyện. Bởi vì, sau cơn đau ấy là sự chữa lành, sau sự xáo trộn ấy là bình an đích thực. Hãy để Lời Chúa trở thành sức mạnh, thành thanh gươm sắc bén cắt đứt mọi xiềng xích nô lệ, để chúng ta được đứng thẳng, ngẩng cao đầu như những con người tự do, những người con yêu dấu của Cha trên trời. Và rồi, từ sự kinh ngạc sửng sốt ban đầu, chúng ta sẽ bước tới sự tín thác và yêu mến, không phải vì sợ hãi quyền năng, mà vì cảm nếm được sự ngọt ngào của Ơn Cứu Độ. Ước gì mỗi lần tham dự Thánh Lễ, mỗi lần lắng nghe Lời Chúa, chúng ta đều cảm nghiệm được sự "mới mẻ" và "uy quyền" ấy, để rồi ra đi và loan báo cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa đang ở giữa chúng ta, và Người là Đấng giải thoát. Amen.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập26
  • Hôm nay14,091
  • Tháng hiện tại225,060
  • Tổng lượt truy cập41,832,375
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây