Điểm nhấn bùng nổ, mang tính bước ngoặt của toàn bộ trình thuật nằm ở cuộc gặp gỡ định mệnh tại trạm thu thuế, một nơi vốn được coi là "ổ nhơ uế" trong mắt những người Do Thái sùng đạo. Hình ảnh ông Lê-vi, con ông An-phê, đang ngồi tại đó mang một sức nặng biểu tượng cực kỳ lớn lao. Chúng ta cần hiểu rằng, trong bối cảnh xã hội và tôn giáo thời bấy giờ, người thu thuế không chỉ đơn thuần là một công chức ngành tài chính. Họ là những kẻ bị cộng đồng khinh bỉ tận cùng. Họ bị coi là những kẻ phản quốc vì phục vụ cho bộ máy cai trị của đế quốc La Mã, là những kẻ tham lam vô độ vì luật pháp thời đó cho phép họ thu thêm để hưởng lợi nhuận cá nhân, và trên hết, họ bị coi là những kẻ ô uế về mặt tôn giáo, không bao giờ được phép bước chân vào đền thờ nếu không từ bỏ nghề nghiệp và đền bù gấp bội. Lê-vi đang "ngồi" – một tư thế cho thấy sự ổn định trong vũng bùn. Ông có tiền bạc, có quyền lực của một kẻ nắm giữ tài chính, nhưng ông hoàn toàn đơn độc trong sự khinh khi của đồng bào. Ông bị đóng khung trong cái mác "tội nhân công khai".
Thế nhưng, chính tại nơi bị nguyền rủa đó, Đức Giê-su đã "thấy" ông. Động từ "thấy" ở đây không chỉ là sự quan sát vật lý. Cái nhìn của Chúa Giê-su hoàn toàn khác biệt với cái nhìn soi mói, kết án của các kinh sư hay cái nhìn ghê tởm của dân chúng. Đó là cái nhìn xuyên thấu qua lớp vỏ bọc tội lỗi, xuyên qua những xấp tiền thuế và những bản hợp đồng trục lợi, để chạm đến phẩm giá đích thực của một con người đang bị vùi lấp. Chúa nhìn thấy ở Lê-vi một môn đệ, một thánh sử tương lai, trong khi người đời chỉ thấy một tên tội đồ. Lời mời gọi "Anh hãy theo tôi" vang lên ngắn gọn, không một lời giải thích, không một điều kiện tiên quyết. Lời ấy mang quyền năng sáng tạo, giống như thuở bình minh của vũ trụ khi Thiên Chúa phán "Hãy có ánh sáng". Và phép lạ đã xảy ra: Lê-vi đã đáp lại bằng hành động "đứng dậy" (anastas). Đây là một hạn từ thần học quan trọng, nó đồng nghĩa với sự "phục sinh". Lê-vi không chỉ đứng lên khỏi cái ghế gỗ của trạm thu thuế, mà ông đang trỗi dậy từ cõi chết của lòng tham và sự cô lập tâm linh. Ông bỏ lại tất cả: sự giàu sang, nghề nghiệp, sự ổn định, để bước vào một hành trình bấp bênh nhưng tràn đầy ánh sáng với Đấng vừa gọi tên ông.
Sự biến đổi của Lê-vi không dẫn ông vào một hang động ẩn tu, mà ngay lập tức dẫn đến một bàn tiệc tại chính ngôi nhà của ông. Đây là một chi tiết mang tính cách mạng trong mục vụ của Đức Giê-su. Lê-vi không chỉ đi theo Chúa một mình; việc đầu tiên ông làm sau khi gặp Chúa là mở cửa nhà mình và mời gọi tất cả những người bạn "cùng hội cùng thuyền" – những người thu thuế và tội lỗi khác – đến để gặp gỡ Đức Giê-su. Bàn tiệc này chính là hình ảnh tiên báo về Giáo hội: một cộng đoàn của những người không hoàn hảo, những người có quá khứ đầy vết nhơ, nhưng tất cả đều được quy tụ xung quanh bàn tiệc của Chúa. Việc Đức Giê-su ngồi ăn uống với họ là một hành động gây chấn động mãnh liệt. Trong văn hóa Trung Đông, cùng ăn một bàn nghĩa là thiết lập một mối tương quan hòa bình, hiệp thông và chia sẻ sự sống. Chúa Giê-su đã dùng sự hiện diện của Ngài để xóa tan ranh giới giữa "thánh thiện" và "tội lỗi" theo nghĩa hẹp hòi nhất.
Chính lúc này, nhóm Pha-ri-sêu và các kinh sư đã xuất hiện với sự phẫn nộ. Họ đứng bên ngoài, không phải vì họ không được mời, mà vì họ tự cho mình quá sạch sẽ để bước vào một nơi "ô nhiễm" như thế. Họ đặt câu hỏi cho các môn đệ: "Sao ông ấy ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?". Câu hỏi này bộc lộ một căn bệnh nan y trong đời sống tôn giáo: bệnh tự mãn và thiếu lòng thương xót. Đối với họ, sự thánh thiện được đo bằng khoảng cách mà người ta giữ với kẻ tội lỗi. Họ tin rằng Thiên Chúa chỉ thuộc về những người giữ luật tỉ mỉ. Họ không thể hiểu được một Thiên Chúa lại có thể hạ mình xuống để ngồi chung bàn với kẻ phản quốc và quân tham nhũng. Đáp lại sự chỉ trích gay gắt đó, Đức Giê-su đã đưa ra một tuyên ngôn bất hủ, một câu nói đã thay đổi hoàn toàn lịch sử cứu độ: "Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi". Chúa Giê-su tự ví mình như một vị Lương y, và thế gian này chính là một bệnh viện khổng lồ.
Trong nhãn giới mục vụ hiện đại, lời tuyên bố này của Chúa Giê-su là một hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở rằng Giáo hội không phải là một câu lạc bộ dành cho những người "hoàn hảo" đến để chiêm ngưỡng lẫn nhau, cũng không phải là một bảo tàng lưu giữ những vị thánh bằng thạch cao vô hồn. Giáo hội thực sự phải là một "bệnh viện dã chiến" (như lời Đức Thánh Cha Phan-xi-cô hằng nhấn mạnh), nơi những người bị thương trong cuộc đời được băng bó trước khi bị hỏi về giấy tờ hay tư cách. Sự công chính mà các kinh sư hãnh diện thực chất là một sự công chính giả tạo, một thứ mặt nạ ngăn cản họ nhận ra nhu cầu cần được cứu độ của chính mình. Những người tội lỗi như Lê-vi, trái lại, vì ý thức được sự mục nát của mình, lại trở thành những người nhạy bén nhất với ơn sủng. Họ không có gì để bảo vệ, không có danh dự ảo để giữ gìn, nên họ mở toang tâm hồn để tình yêu Thiên Chúa tràn vào.
Từ sứ điệp này, chúng ta được mời gọi để tái cấu trúc lại ánh mắt và hành động mục vụ của mình trong cộng đoàn Giáo xứ và xã hội hôm nay. Chúng ta cần đặt câu hỏi: Ai đang là những "Lê-vi" của thời đại này? Đó có thể là những người ly dị tái hôn đang đứng bên lề các bí tích, những người thuộc cộng đồng yếu thế thường bị nhìn bằng ánh mắt dè bỉu, những người trẻ đang chìm đắm trong các tệ nạn, hay thậm chí là những người giàu có nhưng tâm hồn khô héo vì thiếu vắng tình thương. Mục vụ không thể chỉ gói gọn trong việc tổ chức các nghi lễ phụng vụ trang trọng bên trong nhà thờ. Nó phải là một cuộc xuống đường, một sự dấn thân vào những "trạm thu thuế" hiện đại, nơi con người đang bị mắc kẹt. Thay vì ngồi đợi họ "hoán cải rồi mới tiếp đón", chúng ta phải học cách của Chúa Giê-su: "tiếp đón để họ có sức mạnh hoán cải". Tình yêu đi trước, luật lệ theo sau.
Chúng ta cần kiến tạo những "bàn tiệc lòng thương xót" ngay trong gia đình và giáo xứ của mình. Đó là nơi mà một người vừa trở về từ lầm lỗi không cảm thấy bị soi mói về quá khứ, nơi mà một người nghèo khổ không cảm thấy mặc cảm về thân phận. Sự hiệp thông tại bàn tiệc chính là phương thuốc chữa trị hiệu quả nhất cho mọi vết thương tâm linh. Khi chúng ta dám ngồi lại với nhau, chia sẻ bát cơm và lắng nghe câu chuyện đời nhau, chúng ta đang thực hiện sứ mạng của Chúa Giê-su. Đừng quên rằng, chính việc ngồi ăn chung đã khiến Lê-vi cảm thấy mình được tôn trọng như một con người, và từ sự tự trọng đó, ông mới có can đảm để từ bỏ nghề cũ.
Việc Lê-vi dứt khoát đứng dậy rời bỏ trạm thu thuế còn để lại một bài học lớn về sự từ bỏ trong mục vụ. Để đi theo Chúa, không chỉ tội nhân cần từ bỏ tội lỗi, mà cả những người làm mục vụ cũng cần từ bỏ những "trạm thu thuế" của riêng mình: đó là sự an toàn trong quyền lực, sự hài lòng với những thành công cũ kỹ, hay sự bám víu vào những định kiến lỗi thời về sự thánh thiện. Sự dứt khoát của Lê-vi nhắc nhở chúng ta rằng ơn gọi luôn đi kèm với một cuộc biến đổi tận căn. Không ai có thể đi theo Chúa mà vẫn muốn giữ lại chiếc ghế quyền lợi tại trạm thu thuế của mình.
Cuối cùng, chiều sâu của bài suy niệm này nằm ở việc mỗi chúng ta phải can đảm đối diện với sự thật rằng: tôi chính là Lê-vi. Có những lúc chúng ta ngồi lì trong sự ích kỷ, trong những toan tính nhỏ nhen, hay trong những đam mê bất chính. Chúng ta cũng có những "khoản thuế" nợ nần đối với Chúa và anh em mình mà chưa bao giờ trả đủ. Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay là một tin vui tuyệt vời: Chúa Giê-su vẫn liên tục đi ngang qua cuộc đời chúng ta. Ngài không gọi chúng ta vì chúng ta tài giỏi hay đạo đức, Ngài gọi chúng ta đơn giản vì Ngài yêu chúng ta và vì chúng ta "đang bệnh". Nhận ra mình là người tội lỗi chính là chứng chỉ đầu tiên và quan trọng nhất để trở thành môn đệ của Ngài.
Sứ mạng của mỗi Kitô hữu hôm nay là trở thành nhịp cầu nối dài bàn tiệc của Chúa Giê-su đến tận cùng trái đất. Chúng ta không được phép đóng cửa cứu độ trước bất kỳ ai. Một Giáo xứ sống động là một Giáo xứ dám để cho "quân thu thuế và quân tội lỗi" bước vào và tìm thấy sự ủi an. Khi chúng ta nhìn anh chị em mình bằng ánh mắt của Chúa Giê-su – một ánh mắt không dừng lại ở vết thương nhưng nhìn thấy khả năng phục hồi – chúng ta đang làm cho Nước Trời hiện diện ngay giữa lòng thế giới. Hãy để lời mời gọi "Anh hãy theo tôi" vang vọng trong mọi ngõ ngách của đời sống, để không một ai cảm thấy mình bị bỏ rơi, và để mọi tâm hồn đều có cơ hội trỗi dậy từ cái chết của sự cô độc để bước vào niềm vui vĩnh cửu của bàn tiệc lòng thương xót Chúa. Đó chính là bản tình ca của ân sủng mà thánh Mác-cô đã dệt nên, một bản tình ca mà mỗi chúng ta được mời gọi để viết tiếp bằng chính cuộc đời phục vụ và yêu thương của mình.
Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Một phụ nữ nghèo ở Nghệ An thầm lặng chôn cất nhiều hài nhi xấu số
Lẽ Đời .
Công và quạ, con nào đẹp hơn?
Thành phố Mỹ có thể bị siêu động đất “hạt nhân” tách đôi.
Mười nguyên tắc thọ thêm nhiều tuổi.
Làm sao để hạnh phúc?
Little Saigon: 16 thủ khoa và á khoa Học Khu Garden Grove 2017 là gốc Việt
10 lý do chịu đau khổ
Người London dốc lòng cứu trợ cư dân trong vụ cháy chung cư
Trump và hiệp ước Paris về môi trường.