QUYỀN NĂNG THA TỘI VÀ ĐỨC TIN HIỆP THÔNG

Thứ năm - 15/01/2026 19:36
tải xuống (14)
tải xuống (14)

Thưa anh chị em, khi đọc lại bản văn Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy mình đang đứng giữa một khung cảnh vô cùng náo nhiệt tại Ca-phác-na-um. Đức Giê-su trở về "nhà", có lẽ là nhà của Phê-rô, và ngay lập tức, sức hút của Ngài làm cho ngôi nhà ấy trở nên quá chật hẹp. Tin Mừng mô tả một đám đông nghẹt thở, không còn chỗ ngay cả ngoài cửa. Nhưng trong cái náo nhiệt ấy, một phép lạ kép đã xảy ra: sự chữa lành tâm hồn và sự phục hồi thân xác. Chúng ta hãy cùng đi sâu vào từng chi tiết của bản văn để thấy được lòng thương xót của Chúa và bài học đức tin cho chính mình.

Bản văn bắt đầu bằng việc Đức Giê-su rao giảng "Lời". Trước khi làm phép lạ, Ngài luôn ưu tiên cho việc loan báo Tin Mừng Nước Trời. Tuy nhiên, tâm điểm của câu chuyện lại xoay quanh một người bại liệt được bốn người khiêng. Hình ảnh "bốn người khiêng" này vô cùng đắt giá trong chú giải Thánh Kinh. Nó tượng trưng cho tính cộng đoàn của đức tin. Người bại liệt hoàn toàn bất lực, anh ta không thể tự đến với Chúa, anh ta phụ thuộc hoàn toàn vào lòng trắc ẩn và sự kiên trì của những người bạn. Sự cản trở của đám đông không làm họ nản lòng. Hành động "dỡ mái nhà" là một chi tiết gây kinh ngạc. Mái nhà của người Do Thái thời đó thường làm bằng đất sét, rơm và cành cây. Việc dỡ mái nhà không chỉ đòi hỏi nỗ lực thể lý mà còn là một sự liều lĩnh, phá vỡ những quy tắc thông thường để ưu tiên cho ơn cứu độ. Nó cho thấy một đức tin mang tính "đột phá". Họ không tìm lối đi bằng đôi chân, nhưng tìm lối đi bằng tình yêu và sự sáng tạo.
Ánh mắt của Đức Giê-su thật lạ lùng. Tin Mừng ghi: "Thấy họ có lòng tin như vậy". Ngài không chỉ nhìn thấy đức tin của người bệnh, mà Ngài nhìn thấy đức tin của "họ" – tức là của những người khiêng. Đây là giáo lý về sự chuyển cầu. Đôi khi, lời cầu nguyện của chúng ta dành cho nhau, sự hy sinh của chúng ta dành cho người tội lỗi có sức mạnh lay động trái tim Thiên Chúa. Và rồi, một lời tuyên bố gây sốc vang lên: "Này con, tội con được tha rồi". Tại sao không phải là "hãy đứng dậy mà đi"? Đức Giê-su đã đi thẳng vào căn nguyên sâu xa nhất của sự đau khổ nhân loại. Trong nhãn giới của người Do Thái cổ, bệnh tật thường được liên kết chặt chẽ với tội lỗi. Bằng cách tha tội trước, Ngài khẳng định rằng sự tê liệt của tâm hồn – sự ngăn cách với Thiên Chúa – còn đáng sợ hơn sự tê liệt của thể xác. Ngài gọi anh ta là "con" (teknon), một danh xưng đầy trìu mến, thiết lập lại mối tương quan phụ tử đã bị rạn nứt vì tội lỗi.
Sự xuất hiện của các kinh sư tạo nên một sự đối lập gay gắt. Họ ngồi đó, không phải để lắng nghe với lòng khiêm hạ, mà để thẩm định và xét nét. Trong tư duy của họ, chỉ mình Thiên Chúa mới có quyền tha tội. Họ đúng về mặt thần học nhưng sai về mặt nhận biết Đấng đang đứng trước mặt họ. Họ coi lời của Đức Giê-su là phạm thượng vì họ không tin Ngài là Con Thiên Chúa. Đức Giê-su, với quyền năng thấu suốt tâm can, đã đặt một câu hỏi lật ngược vấn đề: "Điều nào dễ hơn?". Thực tế, nói "tội con được tha rồi" thì dễ hơn vì không ai kiểm chứng được, còn bảo "đứng dậy mà đi" thì khó hơn vì kết quả nhãn tiền. Để chứng minh cái "dễ" (quyền tha tội) là thật, Ngài đã thực hiện cái "khó" (chữa lành bệnh). Phép lạ chữa lành thể xác trở thành ấn tín xác nhận quyền năng thần linh của Ngài trong việc hòa giải con người với Thiên Chúa.
Khi người bại liệt đứng dậy, vác chõng đi về nhà, đó là hình ảnh của một cuộc tân sáng tạo. Cái chõng – vốn là biểu tượng của sự lệ thuộc và đau khổ – nay trở thành chiến lợi phẩm của lòng tin. Anh ta đi ra "trước mặt mọi người", một sự làm chứng công khai. Đám đông sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa. Họ nhận ra rằng một kỷ nguyên mới đã bắt đầu, nơi quyền năng tha thứ của Thiên Chúa đã chạm đến đất thấp qua con người Đức Giê-su.
Từ bản văn này, chúng ta rút ra những gợi ý mục vụ thực tế cho đời sống cộng đoàn hôm nay. Thứ nhất, chúng ta cần tự hỏi: mình đang là ai trong câu chuyện này? Có khi chúng ta là những người khiêng võng, đang nỗ lực đưa anh chị em mình đến với Chúa qua các hội đoàn, qua việc tông đồ. Nhưng cũng có khi chúng ta chính là đám đông đang đứng chắn cửa, ngăn cản người khác tiếp cận với Tin Mừng bằng sự ích kỷ, bằng những hàng rào thủ tục hay thái độ thiếu bao dung của mình. Đừng để lòng đạo đức hình thức của chúng ta trở thành bức tường ngăn cách người tội lỗi gặp gỡ lòng thương xót Chúa.
Thứ hai, bài học về "mái nhà bị dỡ". Trong công tác mục vụ, chúng ta thường đi theo những lối mòn cũ kỹ. Câu chuyện hôm nay mời gọi chúng ta phải có sự sáng tạo trong đức ái. Có những tâm hồn đang bị tê liệt bởi trầm cảm, bởi nợ nần, bởi đổ vỡ hôn nhân; họ không thể đến nhà thờ theo cách thông thường. Chúng ta có dám "dỡ mái nhà" – tức là dỡ bỏ những định kiến, những cách làm việc cứng nhắc – để tìm cách tiếp cận họ không? Giáo hội cần những "người khiêng võng" kiên trì, không bỏ cuộc trước những khó khăn khách quan. Đức tin không chỉ là việc đọc kinh, mà là một hành động dấn thân hiệp hành, nơi người mạnh gánh thay cho người yếu.
Thứ ba, sự ưu tiên cho Bí tích Hòa giải. Chúng ta sống trong một thế giới quá chú trọng đến việc chữa lành thể lý và tâm lý mà quên mất việc chữa lành tâm linh. Nhiều người trong chúng ta đang vác những cái chõng của sự giận hờn, mặc cảm tội lỗi suốt nhiều năm tháng. Hãy nghe lời Chúa nói: "Tội con được tha rồi". Đó là lời giải phóng lớn nhất. Mục vụ trong giáo xứ cần nhấn mạnh đến niềm vui của ơn tha thứ. Các mục tử cần kiên nhẫn và nhân hậu như Đức Giê-su, để tòa giải tội không phải là một phòng thẩm vấn, nhưng là nơi mái nhà được dỡ ra để ánh sáng lòng thương xót chiếu rọi vào vùng tối của linh hồn.
Cuối cùng, kết thúc của phép lạ là việc người bại liệt "đi về nhà". Nhà là nơi thiết thực nhất để làm chứng cho đức tin. Sau khi nhận được ơn tha thứ và chữa lành từ Chúa qua Thánh lễ hay các Bí tích, mỗi chúng ta phải vác cái "chõng" cuộc đời mình – những trách nhiệm, những bổn phận hằng ngày – mà trở về trong thái độ mới. Sự thay đổi của chúng ta chính là điều khiến thế gian phải "sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa". Đừng chỉ dừng lại ở sự xúc động trong nhà thờ, nhưng hãy biến ơn biến đổi thành hành động cụ thể trong gia đình và môi trường làm việc.
Ước mong mỗi người chúng ta, nhờ lời chuyển cầu của Đức Mẹ và các thánh, luôn biết cộng tác với nhau để đưa những anh chị em đau khổ đến với Chúa. Và khi chính chúng ta ngã quỵ, xin cho chúng ta đủ khiêm nhường để được người khác khiêng đi, và đủ tin tưởng để nghe được tiếng Chúa phán: "Đứng dậy, vác chõng mà đi". Amen.
Lm. Anmai, CSsR
 
 
QUYỀN NĂNG THA TỘI VÀ SỨC MẠNH CỦA LÒNG TIN: HÀNH TRÌNH TỪ MÁI NHÀ ĐẾN TÂM HỒN
Thưa anh chị em, bước chân vào Tin Mừng Marcô chương 2, chúng ta không chỉ chứng kiến một phép lạ chữa lành thể lý ngoạn mục, mà còn được mời gọi bước vào một cuộc tranh luận thần học sâu sắc về căn tính của Đức Giêsu Kitô. Bối cảnh diễn ra tại Ca-phác-na-um, “thành của Người”, nơi Chúa Giêsu chọn làm trung tâm cho sứ vụ tại Galilê. Sự hiện diện của Người tạo nên một sức hút mãnh liệt, khiến ngôi nhà – có lẽ là nhà của Phêrô – trở nên chật ních, đến mức “ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng”. Đây là chi tiết quan trọng để chúng ta thấy cơn khát Lời Chúa và lòng khao khát được chữa lành của dân chúng. Chúa Giêsu không bắt đầu bằng việc làm phép lạ ngay, Ngài “nói lời Thiên Chúa cho họ”. Lời Thiên Chúa (Logos) phải đi trước để chuẩn bị tâm hồn, vì phép lạ chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó là dấu chỉ dẫn đưa con người đến với đức tin vào Tin Mừng.
Trong đám đông chen chúc ấy, xuất hiện bốn người khiêng một kẻ bại liệt. Hình ảnh này là một biểu tượng tuyệt đẹp về cộng đoàn đức tin. Người bại liệt hoàn toàn bất lực, anh ta không thể tự đến với Chúa, không thể tự kêu cầu. Số phận của anh nằm trong tay bốn người bạn. Trong chú giải Kinh Thánh, con số bốn thường tượng trưng cho bốn phương thiên hạ, cho tính phổ quát của Giáo hội. Chính lòng tin của những người khiêng đã thay thế cho sự câm lặng của người bệnh. Khi đối mặt với rào cản là đám đông và bức tường vật lý, họ không bỏ cuộc. Hành động “dỡ mái nhà” là một chi tiết cực kỳ táo bạo và có phần “phiền phức”. Mái nhà của người Palestine thời đó thường làm bằng đất sét trộn rơm lợp trên những thanh gỗ. Việc dỡ mái nhà gây ra bụi bặm, tiếng động và chắc chắn là sự hư hại tài sản. Nhưng đối với họ, sự sống và ơn cứu độ của người bạn quan trọng hơn cấu trúc của ngôi nhà. Đây là bài học về sự sáng tạo trong tình yêu: Tình yêu chân thành không bao giờ dừng lại trước những lối mòn hay những trở ngại mang tính thủ tục.
Khi người bại liệt được thả xuống ngay trước mặt Chúa Giêsu, Tin Mừng ghi lại một nhận xét tinh tế: “Thấy họ có lòng tin như vậy”. Chúa không chỉ thấy cái chõng, không chỉ thấy lỗ hổng trên mái nhà, Ngài thấy “lòng tin” – một thực thể vô hình nhưng mạnh mẽ. Và rồi, một cú sốc tâm linh xảy ra. Thay vì nói “Hãy đứng dậy và đi”, Chúa Giêsu lại tuyên bố: “Này con, tội con được tha rồi”. Tại sao lại là tha tội? Trong thế giới quan Do Thái bấy giờ, bệnh tật thường được coi là hệ quả trực tiếp của tội lỗi. Tuy nhiên, Chúa Giêsu không đơn giản xác nhận quan điểm đó, Ngài muốn đi thẳng vào căn nguyên của mọi sự bại liệt trong nhân loại: đó là sự tách rời khỏi Thiên Chúa. Việc chữa lành tâm hồn là ưu tiên hàng đầu. Ngài gọi anh là “Con” (teknon), một danh xưng trìu mến, thiết lập lại mối quan hệ cha con đã bị rạn nứt vì tội lỗi. Ơn tha tội chính là phép lạ lớn nhất, vì nó tái tạo con người từ bên trong, điều mà không y bác sĩ nào có thể làm được.
Chính lúc này, sự xung đột bùng nổ trong tư tưởng của các kinh sư. Họ là những người am tường Luật pháp và họ có lý khi nghĩ rằng: “Ai có quyền tha tội, ngoài một mình Thiên Chúa?”. Theo quan điểm của họ, lời tuyên bố của Đức Giêsu là lạm quyền, là phạm thượng (blasphemy). Họ đúng về mặt tín lý rằng chỉ Thiên Chúa mới tha được tội, nhưng họ sai vì không nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện bằng xương bằng thịt ngay trước mắt mình. Chúa Giêsu, với khả năng thấu suốt tâm can, đã thách đố họ bằng một câu hỏi mang tính diễn dịch: “Điều nào dễ hơn?”. Về mặt ngôn ngữ, nói “tội con được tha rồi” thì dễ hơn, vì chẳng ai kiểm chứng được hiệu quả tức thì. Còn bảo “đứng dậy mà đi” thì khó hơn, vì kết quả hiện ra ngay lập tức. Nhưng về mặt quyền năng, tha tội mới là việc của Thiên Chúa. Để chứng minh mình có quyền năng vô hình (tha tội), Chúa Giêsu đã thực hiện quyền năng hữu hình (chữa bệnh). Ngài dùng cái “khó hơn” ở mặt giác quan để minh chứng cho cái “vĩ đại hơn” ở mặt tâm linh.
Lệnh truyền của Chúa Giêsu mang đầy uy quyền: “Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!”. Ba động từ liên tiếp đánh dấu một sự biến đổi hoàn toàn. “Đứng dậy” là hình ảnh của sự phục sinh, trỗi dậy từ cái chết của tội lỗi. “Vác chõng” minh chứng cho sức mạnh thể lý đã được phục hồi; cái chõng vốn trước đây mang anh, nay anh mang nó như một kỷ vật của lòng thương xót. “Về nhà” nghĩa là tái hòa nhập cộng đồng, trở về với mái ấm gia đình trong tư cách một con người mới. Phản ứng của đám đông là “sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa”. Họ nhận ra một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, một kỷ nguyên của lòng thương xót đã bắt đầu.
Từ bản văn Tin Mừng này, chúng ta được gợi ý những bài học mục vụ sâu sắc cho đời sống đức tin hôm nay. Trước hết, đó là vai trò của sự chuyển cầu và tính đồng hành trong Giáo hội. Có những lúc trong đời, chúng ta hoặc anh chị em mình rơi vào tình trạng “bại liệt” tâm linh: thất vọng, khô khan, sa lầy trong tội lỗi đến mức không thể tự cầu nguyện. Khi đó, chúng ta cần “bốn người khiêng”, tức là cần những người bạn đức tin, những hội đoàn, những người dám hy sinh công sức để đưa chúng ta đến với Chúa. Mục vụ trong giáo xứ không chỉ là tổ chức các nghi lễ, mà là tạo ra những nhịp cầu, những “người khiêng” sẵn lòng dỡ bỏ những “mái nhà” của sự định kiến, ích kỷ để đưa người tội lỗi về với lòng thương xót Chúa. Chúng ta có đang là người khiêng, hay chúng ta lại là đám đông đứng chắn lối ra vào, ngăn cản người khác tiếp cận với Tin Mừng bằng thái độ khắt khe của mình?
Thứ đến, bài học về sự tha thứ là cốt lõi của đời sống Kitô hữu. Chúa Giêsu ưu tiên tha tội trước khi chữa bệnh. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, mọi sự khốn khổ về thể chất hay xã hội đều bắt nguồn từ sự xáo trộn trong tương quan với Thiên Chúa. Trong mục vụ, chúng ta thường có xu hướng giải quyết các nhu cầu vật chất trước mắt (từ thiện, giúp đỡ kinh tế) mà đôi khi quên mất việc hòa giải linh hồn. Một giáo xứ khỏe mạnh là một cộng đoàn nơi Bí tích Hòa giải được yêu mến và trân trọng. Chúng ta cần giúp nhau nhận ra rằng, vác cái chõng bệnh tật đi lại được là một hồng ân, nhưng được nghe lời “tội con được tha rồi” mới là hạnh phúc vĩnh cửu. Sự bình an đích thực không đến từ một thân thể không đau đớn, nhưng đến từ một lương tâm không còn vết nhơ.
Gợi ý mục vụ tiếp theo nằm ở thái độ của các kinh sư. Họ ngồi đó để quan sát, để xét đoán hơn là để cảm thông. Họ dùng kiến thức thần học làm rào cản cho lòng thương xót. Đây là một cám dỗ lớn cho những người làm công tác mục vụ hoặc những giáo dân lâu năm: dùng lề luật để loại trừ hơn là để cứu vớt. Chúng ta cần có một cái nhìn thấu suốt như Chúa Giêsu, không nhìn vào lỗi lầm để lên án, nhưng nhìn vào nhu cầu được cứu độ của con người. Sự “phạm thượng” lớn nhất đôi khi lại chính là việc ngăn cản lòng thương xót của Thiên Chúa tuôn đổ trên những người mà chúng ta cho là không xứng đáng.
Cuối cùng, hình ảnh “vác chõng mà đi” nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của người đã được chạm đến bởi ân sủng. Người bại liệt không bỏ lại cái chõng để người khác dọn dẹp, anh vác nó đi. Cái chõng là quá khứ, là nỗi đau, nhưng nay nó trở thành bằng chứng cho quyền năng Thiên Chúa. Mỗi người chúng ta đều có những “cái chõng” của riêng mình: những thất bại, những vết sẹo của quá khứ. Đừng xấu hổ về chúng, nhưng hãy vác chúng đi trong sự tự do của người đã được tha thứ. Khi chúng ta sống cuộc đời biến đổi, chúng ta khiến thế gian phải “sửng sốt” và “tôn vinh Thiên Chúa”. Mục vụ thực sự hiệu quả nhất không phải bằng lời nói suông, mà bằng đời sống của những tội nhân đã được hoán cải, những người đang bước đi hiên ngang giữa đời bằng đôi chân đức tin và đôi tay yêu thương.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con có lòng tin mạnh mẽ như bốn người bạn của kẻ bại liệt, biết sáng tạo và kiên trì trong việc mang anh chị em mình đến với Chúa. Xin chữa lành mọi sự bại liệt trong tâm hồn chúng con, để khi được tha thứ, chúng con biết vác thập giá đời mình mà bước đi trong niềm vui phục sinh, loan báo cho mọi người biết rằng Chúa vẫn đang hiện diện và tuôn đổ lòng thương xót trên thế giới này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
 
 
QUYỀN NĂNG CHỮA LÀNH VÀ SỨ VỤ CỦA NHỮNG KẺ KHIÊNG CÁNG
Hôm nay chúng ta cùng nhau trở lại thành Ca-phác-na-um, một thành phố ven biển hồ Galilê, nơi đã trở thành "đại bản doanh" cho sứ vụ ra đi của Đức Giê-su. Khung cảnh mà Thánh sử Mác-cô vẽ ra trước mắt chúng ta hôm nay không phải là một bức tranh tĩnh lặng của những buổi cầu nguyện trên núi cao, cũng không phải là sự uy nghi của đền thờ Giê-ru-sa-lem, mà là sự ồn ào, chen chúc, bụi bặm và đầy hơi người của một ngôi nhà dân dã. Tin Mừng thuật lại rằng: "Hay tin Người ở nhà, dân chúng tụ tập lại, đông đến nỗi ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng". Hãy hình dung xem, một ngôi nhà nhỏ của người Do Thái thời bấy giờ, mái bằng đất nện trộn rơm, tường đá thô sơ, nay chật ních người. Người ta chen nhau để làm gì? Để nghe Lời Thiên Chúa. Đó là một cơn khát. Dân chúng khát khao sự thật, khát khao niềm hy vọng, và họ đánh hơi thấy nơi Đức Giê-su có một nguồn suối mát lành có thể giải tỏa cơn khát cháy bỏng trong tâm hồn họ. Nhưng chính cái đám đông khao khát ấy, vô tình lại trở thành một rào cản. Sự nhiệt thành đôi khi lại tạo ra sự tắc nghẽn. "Ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng", chi tiết này không chỉ mô tả số lượng, mà còn mô tả một thực trạng: Khi người ta quá quan tâm đến việc "chiếm chỗ" bên cạnh Chúa cho riêng mình, họ vô tình chặn lối của những người đến sau, những người khốn khổ hơn, những người đang cần Chúa hơn bao giờ hết.
Và trong cái khung cảnh nghẹt thở ấy, xuất hiện một nhóm người kỳ lạ. Một kẻ bại liệt và bốn người bạn. Chúng ta không biết tên của họ. Tin Mừng Mác-cô, vốn dĩ rất kiệm lời, đã không cho chúng ta biết bất cứ thông tin gì về lai lịch của năm người này. Họ là ai? Là anh em ruột thịt? Là bạn hàng xóm? Hay là những người làm công? Chúng ta không biết. Chúng ta chỉ biết họ có một mục tiêu duy nhất: Đưa người bại liệt đến gặp Đức Giê-su. Hãy nhìn kỹ vào tình cảnh của người bại liệt. Bại liệt không chỉ là mất khả năng đi lại. Trong văn hóa Do Thái cổ đại, bệnh tật thường bị coi là hình phạt của tội lỗi, là sự ô uế. Một người bại liệt nằm trên chõng là một người bị xã hội gạt ra bên lề, mất khả năng tự chủ, mất phẩm giá, hoàn toàn lệ thuộc vào người khác từ miếng ăn đến giấc ngủ, thậm chí cả những nhu cầu vệ sinh cá nhân. Anh ta là hiện thân của sự bất lực tuyệt đối. Anh ta muốn đến với Chúa, nhưng đôi chân không nghe lời. Và nếu không có bốn người kia, có lẽ anh ta sẽ nằm đó cho đến chết, nhìn sự cứu rỗi đi qua trước cửa nhà mình mà không thể chạm tới.
Nhưng thưa anh chị em, câu chuyện trở nên kịch tính khi họ đối mặt với đám đông. Bốn người khiêng cáng đã làm gì? Họ có thể đã lịch sự xin đường: "Làm ơn cho chúng tôi qua, đây là người bệnh nặng". Nhưng đám đông, đang say sưa nghe Đức Giê-su, chắc chắn không dễ dàng nhường chỗ. Họ có thể đã bỏ cuộc, tặc lưỡi bảo nhau: "Thôi đông quá, để hôm khác vậy, Chúa còn ở đây lâu mà". Đó là phản ứng thông thường của con người trước khó khăn. Nhưng không, đức tin không cho phép họ bỏ cuộc. Tình yêu thương dành cho người bạn bại liệt không cho phép họ quay đầu. Họ đã làm một việc mà có lẽ trong lịch sử chưa ai làm, và cũng chẳng ai dám nghĩ tới: Trèo lên mái nhà, dỡ ngói, khoét một lỗ hổng và thả người bệnh xuống.
Chúng ta hãy dừng lại ở đây để suy ngẫm về hành động "dỡ mái nhà". Đó là một hành động táo bạo, thậm chí có phần thô bạo. Hãy tưởng tượng bụi đất, rơm rạ rơi xuống đầu những người đang ngồi bên dưới, rơi xuống cả chỗ Đức Giê-su đang ngồi. Tiếng đục đẽo ầm ĩ cắt ngang bài giảng của Chúa. Những người chủ nhà chắc hẳn xót xa cho cái mái nhà của mình. Những người xung quanh chắc hẳn bực bội vì bị làm phiền. Nhưng Đức Giê-su thì sao? Ngài không quở trách họ làm ồn, Ngài không bắt đền cái mái nhà. Tin Mừng ghi lại một câu vô cùng đắt giá: "Thấy họ có lòng tin như vậy". Đức Giê-su nhìn xuyên qua cái lỗ hổng trên trần nhà, xuyên qua bụi bặm rơi xuống, xuyên qua sự phiền toái bên ngoài để thấy một thứ lấp lánh bên trong: Đó là Đức Tin. Nhưng xin lưu ý, "thấy họ có lòng tin". "Họ" ở đây là ai? Là bốn người khiêng cáng, và cả người bại liệt. Đức tin này là một đức tin tập thể, đức tin của sự liên đới. Đức Giê-su chữa lành cho người bệnh không chỉ vì anh ta tin, mà còn vì niềm tin can trường, đầy sáng tạo và liều lĩnh của những người bạn anh ta. Đây là một điểm thần học cực kỳ quan trọng: Đức tin của chúng ta có sức mạnh cứu độ người khác. Lời cầu nguyện, sự hy sinh, và hành động bác ái của chúng ta có thể "khiêng" những người thân yêu đang bại liệt về tâm hồn đến trước mặt Chúa.
Khi chiếc chõng từ từ được hạ xuống ngay trước mặt Đức Giê-su, mọi cặp mắt đều đổ dồn về phía Ngài. Người ta chờ đợi một phép lạ. Người ta chờ đợi câu nói: "Hãy đứng dậy". Nhưng không, Đức Giê-su lại nói một câu hoàn toàn nằm ngoài dự đoán, một câu nói gây chấn động: "Này con, tội con được tha rồi". Tại sao? Tại sao lại là tha tội? Người này cần đôi chân để đi, chứ đâu cần một bài học luân lý? Thưa anh chị em, ở đây Đức Giê-su với tư cách là Đấng thấu suốt tâm can, Ngài nhìn thấy nỗi đau khổ sâu xa nhất của con người không phải là đôi chân bị liệt, mà là tâm hồn bị trói buộc bởi tội lỗi. Tội lỗi là căn bệnh bại liệt của linh hồn. Nó làm cho con người mất tự do, làm cho lương tâm tê liệt, làm cho mối tương quan giữa người với Thiên Chúa bị gãy đổ. Đôi chân bị liệt chỉ làm cho người ta nằm một chỗ trên mặt đất, nhưng tâm hồn mang tội thì làm cho người ta xa cách Thiên Chúa vĩnh viễn. Đức Giê-su đi vào căn nguyên của vấn đề. Ngài muốn chữa lành toàn diện con người, bắt đầu từ cái gốc rễ sâu xa nhất. Ngài gọi anh ta là "Con" (Teknon) - một từ ngữ đầy âu yếm của tình phụ tử. Trước khi là một bệnh nhân, anh ta là một người con được Thiên Chúa yêu thương. Và món quà lớn nhất mà Chúa trao cho anh không phải là sức khỏe thể lý, mà là sự bình an của ơn tha thứ.
Thế nhưng, chính lời tuyên bố đầy quyền năng và yêu thương ấy lại trở thành hòn đá vấp ngã cho những kinh sư đang ngồi đó. Những người này là ai? Họ là những chuyên gia về lề luật, những người nắm giữ chìa khóa tri thức tôn giáo. Họ ngồi đó, quan sát, soi mói. Và trong lòng họ dấy lên một sự phản kháng dữ dội: "Sao ông này lại dám nói như vậy? Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội, ngoài một mình Thiên Chúa?". Về mặt lý thuyết thần học Do Thái giáo, họ hoàn toàn đúng. Tội lỗi là sự xúc phạm đến Thiên Chúa, nên chỉ có Thiên Chúa mới có quyền tha thứ. Không một phàm nhân nào, dù là ngôn sứ vĩ đại nhất, dám tự nhân danh mình mà tha tội. Khi Đức Giê-su nói "Tội con được tha", nếu Ngài chỉ là một con người, thì đó là sự phạm thượng khủng khiếp nhất, là sự tiếm quyền của Thiên Chúa. Các kinh sư đã đúng về nguyên tắc, nhưng họ sai lầm nghiêm trọng về đối tượng. Họ không nhận ra Đấng đang ngồi trước mặt họ là ai. Họ bị cái vỏ bọc "người thợ mộc Nazareth" che khuất vinh quang Thiên Chúa nơi Đức Giê-su. Họ bị sự kiêu ngạo của tri thức đóng kín cánh cửa lòng tin.
Đức Giê-su thấu suốt tâm tư họ. Ngài không cần họ nói ra miệng. Và đây là lúc cuộc đối đầu lên đến đỉnh điểm. Ngài đặt ra một câu hỏi hóc búa: "Trong hai điều: một là bảo người bại liệt: 'Tội con được tha rồi', hai là bảo: 'Đứng dậy, vác chõng mà đi', điều nào dễ hơn?". Theo suy nghĩ thông thường của con người, nói "tội được tha" thì dễ hơn, vì đâu ai kiểm chứng được? Tội lỗi là thứ vô hình, tha hay không tha thì bên ngoài vẫn y nguyên như vậy. Còn bảo "đứng dậy mà đi" thì khó hơn nhiều, vì kết quả sờ sờ ngay trước mắt. Nếu nói xong mà người bệnh vẫn nằm đó thì kẻ nói sẽ thành kẻ lừa đảo ngay lập tức. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, điều nào dễ hơn? Thực ra, để chữa lành một đôi chân, Thiên Chúa chỉ cần một lời phán, như Ngài đã phán "Hãy có ánh sáng" thì liền có ánh sáng. Đó là quyền năng tạo dựng. Nhưng để nói "Tội con được tha", Thiên Chúa phải trả giá bằng Máu của Con Một mình. Để tha thứ, Thiên Chúa phải chấp nhận sự thương khó và cái chết trên thập giá. Sự chữa lành thân xác là dấu chỉ, còn sự tha thứ tội lỗi mới là thực tại cứu độ vĩ đại và khó khăn nhất.
Tuy nhiên, để "các ông biết ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội", Đức Giê-su đã làm điều mà mắt trần có thể thấy được. Ngài quay sang người bại liệt và ra lệnh: "Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!". Lời uy quyền phát ra, và ngay lập tức, sự sống bừng dậy trong những thớ cơ đã chết cứng bao năm. Người bại liệt đứng dậy. Không cần tập vật lý trị liệu, không cần người đỡ. Anh vác cái chõng – cái vật dụng đã từng là biểu tượng cho sự cầm tù của anh, nay trở thành chiến lợi phẩm, thành bằng chứng cho quyền năng Thiên Chúa. Anh đi ra trước mặt mọi người. Đám đông rẽ lối. Sự kinh ngạc bao trùm. Và tất cả tôn vinh Thiên Chúa.
Thưa anh chị em, câu chuyện Tin Mừng hôm nay không chỉ là chuyện ngày xưa ở Ca-phác-na-um. Nó đang diễn ra ngay lúc này, trong cuộc đời của mỗi chúng ta và trong lòng Hội Thánh.
Trước hết, chúng ta hãy nhìn vào chính mình. Có bao giờ chúng ta cảm thấy mình giống như người bại liệt kia không? Có thể chân tay chúng ta vẫn đi lại bình thường, chúng ta vẫn chạy nhảy, vẫn làm việc. Nhưng tâm hồn chúng ta có đang bị tê liệt không? Có những người bị tê liệt bởi sự thù hận, bao nhiêu năm không thể tha thứ cho một người anh em, lòng cứ nặng trĩu, không thể bước đi trong bình an. Có những người bị tê liệt bởi những đam mê tội lỗi, biết là sai, biết là chết, nhưng không sao dứt ra được, cứ nằm lì trên cái chõng của dục vọng, của cờ bạc, của rượu chè. Có những người bị tê liệt bởi sự sợ hãi, lo âu, trầm cảm, không dám đối diện với cuộc sống, thu mình lại trong bóng tối. Chúng ta nằm đó, bất lực. Và chúng ta cần Chúa. Nhưng đôi khi, chính tội lỗi làm chúng ta ngại ngùng, sợ hãi không dám đến với Ngài. Chúng ta cần những người bạn, cần cộng đoàn đức tin.
Điều này dẫn chúng ta đến ý tưởng mục vụ thứ hai: Vai trò của bốn người khiêng cáng. Trong cuộc sống đạo, chúng ta không thể đi một mình. "Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ", nhưng đôi khi chúng ta lại dửng dưng trước nỗi đau của anh em mình. Hôm nay, Lời Chúa mời gọi mỗi người chúng ta hãy trở thành những "người khiêng cáng" cho nhau. Trong gia đình, khi thấy người chồng, người vợ, hay con cái mình đang "bại liệt" trong đức tin, lười biếng việc đạo đức, hay sa ngã vào tệ nạn, chúng ta làm gì? Chúng ta chỉ biết cằn nhằn, chỉ trích, hay tệ hơn là bỏ mặc? Hay chúng ta kiên nhẫn "khiêng" họ bằng lời cầu nguyện tha thiết, bằng sự hy sinh hãm mình, bằng những lời khuyên nhủ nhẹ nhàng và bằng chính gương sống yêu thương của mình? Trong giáo xứ, có biết bao người đang nằm bên lề, những người nghèo khổ, những người ly dị tái hôn đang mặc cảm, những người già neo đơn. Ai sẽ là người khiêng họ đến với Chúa? Hay chúng ta giống như đám đông kia, đứng chật ních trong nhà thờ, giữ đạo rất sốt sắng, nhưng vô tình lại tạo thành một bức tường "ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng", khiến những người tội lỗi, yếu đuối không thể len vào để gặp Chúa? Đôi khi sự đạo đức cứng nhắc, sự xét nét, ánh mắt kỳ thị của chúng ta lại chính là cái lưng của đám đông ngăn cản người khác đến với Lòng Thương Xót. Chúng ta cần phải có "sáng kiến của tình yêu" như bốn người kia. Nếu cửa chính tắc nghẽn, hãy dỡ mái nhà. Nghĩa là hãy tìm mọi cách, kể cả những cách phi truyền thống, những cách đòi hỏi sự hy sinh, chấp nhận bị hiểu lầm, miễn sao đưa được anh em mình chạm vào tà áo Chúa.
Và một điểm nữa, thưa anh chị em, đó là cái "mái nhà" cần được dỡ bỏ. Đôi khi cái mái nhà ngăn cản Chúa đến với chúng ta chính là sự an toàn giả tạo, là cái tôi kiêu ngạo, là những định kiến hẹp hòi. Chúng ta che chắn tâm hồn mình quá kỹ, sợ ánh sáng của Chúa rọi vào những góc khuất tăm tối. Chúng ta cần can đảm để "dỡ mái", để phơi bày sự thật con người mình trước mặt Chúa. Đừng sợ bụi bặm, đừng sợ đổ vỡ. Vì chỉ khi cái trần nhà của sự kiêu hãnh bị phá vỡ, ân sủng của Chúa mới có thể tuôn đổ xuống như mưa rào. Bí tích Hòa Giải chính là nơi chúng ta được mời gọi để "dỡ mái nhà" tâm hồn mình. Đừng đến tòa giải tội chỉ để kể lể qua loa như một thói quen. Hãy đến với tâm thế của người bại liệt: Bất lực và cậy trông. Hãy để Chúa nhìn thấy "lòng tin" của chúng ta qua sự khiêm nhường thú nhận. Và khi đó, chúng ta sẽ nghe được lời ngọt ngào nhất thế gian: "Này con, tội con được tha rồi".
Nhìn sang những kinh sư, chúng ta cũng thấy một lời cảnh báo cho chính mình. Họ là những người nắm giữ lề luật, họ ngồi ngay sát Chúa Giê-su, nhưng lòng họ lại xa Ngài vạn dặm. Họ quan sát Chúa không phải để tin và yêu, mà để bắt bẻ và kết án. Họ nhân danh Thiên Chúa để chối từ hành động của Thiên Chúa. Căn bệnh của họ còn nguy hiểm hơn căn bệnh bại liệt thể xác. Đó là căn bệnh "xơ cứng tâm hồn". Chúng ta, những người đi lễ hằng ngày, những người phục vụ trong ban nọ hội kia, hãy coi chừng. Coi chừng chúng ta quá quen thuộc với những điều thánh thiêng đến mức trở nên chai lì. Coi chừng chúng ta dùng hiểu biết giáo lý của mình để phán xét người khác thay vì để yêu thương. Coi chừng chúng ta thầm nghĩ trong bụng những điều cay nghiệt về anh chị em mình khi thấy họ được Chúa thương xót. Xin Chúa chữa lành chúng ta khỏi sự bại liệt của lòng kiêu ngạo này.
Cuối cùng, hình ảnh người bại liệt vác chõng đi về nhà là một hình ảnh của sứ vụ. Anh ta không được chữa lành để rồi ở lại đó khoe khoang. Chúa bảo anh: "Về nhà". Nơi anh cần làm chứng cho quyền năng Chúa chính là gia đình anh, là môi trường sống thường ngày của anh. Cái chõng cũ, dấu tích của một thời đau khổ, nay anh vác trên vai. Anh không giấu giếm quá khứ của mình. Anh mang nó như một chứng tích của Lòng Thương Xót. Mỗi người chúng ta, sau khi được Chúa tha thứ và chữa lành qua Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể, chúng ta cũng được mời gọi "vác chõng đi về nhà". Hãy mang lấy cuộc đời mình, với tất cả những vết sẹo đã được chữa lành, để làm chứng cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa có quyền tha tội, và Thiên Chúa yêu thương con người đến dường nào. Chúng ta hãy làm cho mọi người xung quanh phải "sửng sốt" không phải vì chúng ta tài giỏi, mà vì sự thay đổi diệu kỳ mà Chúa đã làm nơi cuộc đời của một kẻ tội lỗi như chúng ta.
Hôm nay, xin Chúa cho chúng ta có được đôi mắt đức tin của bốn người bạn, để nhìn thấy những nỗi đau của anh em mình và ra tay nâng đỡ. Xin cho chúng ta có được sự khiêm nhường của người bại liệt, dám phơi bày sự yếu đuối để đón nhận ơn tha thứ. Và xin cho chúng ta tránh xa thái độ xét nét của những kinh sư, để trái tim chúng ta luôn mở rộng trước những bất ngờ của tình yêu Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
 
 
QUYỀN NĂNG THA TỘI VÀ SỨC MẠNH CỦA LÒNG TIN LIÊN ĐỚI
Thưa anh chị em, có bao giờ chúng ta rơi vào tình cảnh của người bại liệt trong bài Tin Mừng hôm nay chưa? Một tình cảnh mà bản thân hoàn toàn bất lực, chỉ biết nằm đó, phụ thuộc hoàn toàn vào lòng thương xót của người khác và sự dủ lòng thương của Thiên Chúa. Đoạn Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay không chỉ là một phép lạ chữa lành thể xác, mà là một cuộc "đột phá" đức tin, một cuộc đối đầu giữa lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa và những rào cản xơ cứng của lề luật. Đức Giêsu trở lại Ca-phác-na-um, ngôi nhà của Người, và lập tức nơi đó trở thành tâm điểm của ơn cứu độ. Đám đông tụ tập đông nghẹt, không còn chỗ đứng ngay cả ở cửa, cho thấy cơn khát Lời Chúa và khát khao được chữa lành của nhân loại là vô bờ bến. Nhưng giữa đám đông ấy, có một hình ảnh làm chấn động mọi tâm hồn: bốn người khiêng một người bại liệt, dỡ mái nhà để thả xuống trước mặt Chúa.
Khi chúng ta đi sâu vào phần chú giải bản văn này, chúng ta sẽ thấy thánh Máccô đã rất tinh tế khi mô tả chi tiết "họ dỡ mái nhà". Mái nhà thời đó thường được làm bằng đất sét mixed với rơm rạ trên các thanh gỗ. Việc dỡ mái nhà không chỉ là một nỗ lực cơ bắp, mà là một hành động phá vỡ những ranh giới thông thường để đến với Thiên Chúa. Chi tiết "Thấy họ có lòng tin như vậy" rất đặc biệt. Chúa Giêsu không nói "thấy anh này có lòng tin", mà là "thấy họ". Đây chính là nền tảng của lòng tin liên đới. Đức tin không phải là chuyện cá nhân giữa tôi với Chúa, mà là một hành trình cộng đoàn. Người bại liệt có lẽ không nói được, không cử động được, nhưng đức tin của bốn người bạn đã "nói" thay cho anh ta. Chúa Giêsu nhìn thấy chiều sâu của sự hiệp thông này trước khi nhìn thấy căn bệnh.
Một điểm cực kỳ quan trọng trong chú giải là lời tuyên bố của Chúa Giêsu: "Này con, tội con được tha rồi". Tại sao Ngài không chữa chân cho anh ta trước? Trong nhãn giới của người Do Thái thời bấy giờ, bệnh tật và tội lỗi thường được coi là có mối liên hệ mật thiết. Nhưng ở đây, Chúa Giêsu muốn đi thẳng vào căn nguyên của mọi sự bại liệt: đó là sự xa cách Thiên Chúa. Tội lỗi làm linh hồn ta bại liệt, làm tê liệt khả năng yêu thương và phụng sự. Bằng cách tha tội trước, Chúa Giêsu khẳng định sứ mạng thiên sai của Ngài không chỉ là một thầy thuốc trần gian, mà là Đấng Cứu Thế đến để giải phóng con người khỏi ách nô lệ sâu xa nhất. Ngài gọi anh ta là "con" (teknon) – một danh xưng đầy âu yếm, thiết lập lại mối tương quan cha-con giữa con người với Thiên Chúa vốn đã bị tội lỗi làm rạn nứt.
Tuy nhiên, lòng thương xót ấy ngay lập tức vấp phải sự kháng cự của những người kinh sư. Họ nghĩ thầm: "Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội ngoài một mình Thiên Chúa?". Về mặt lý thuyết, họ không sai. Theo thần học Do Thái, chỉ Thiên Chúa mới có quyền tha tội. Sai lầm của họ nằm ở chỗ họ đóng khung Thiên Chúa trong những định kiến và luật lệ, đến nỗi khi Thiên Chúa đứng ngay trước mặt họ bằng xương bằng thịt, họ lại dùng chính "luật của Chúa" để kết án Ngài. Chúa Giêsu thấu suốt tâm trí họ. Ngài đưa ra một câu hỏi hóc búa: "Điều nào dễ hơn?". Thực tế, nói "tội con được tha rồi" thì dễ kiểm chứng hơn về mặt vật lý (vì không ai thấy tội được tha thế nào), còn bảo "đứng dậy mà đi" thì khó hơn vì kết quả thấy ngay trước mắt. Nhưng với Thiên Chúa, cả hai đều là một biểu hiện của quyền năng tái tạo. Ngài chữa lành thể xác để làm bằng chứng cho quyền năng tha tội – một quyền năng vô hình nhưng mang tính quyết định sự sống đời đời.
Bước sang những gợi ý mục vụ cho đời sống hôm nay, hình ảnh bốn người khiêng người bại liệt gợi lên cho chúng ta một thao thức về "sứ mạng đồng hành". Trong giáo xứ, trong gia đình chúng ta, có bao nhiêu "người bại liệt" đang nằm đó? Đó có thể là những người khô khan nguội lạnh, những người đang thất vọng vì đổ vỡ hôn nhân, những người trẻ đang chìm đắm trong tệ nạn. Họ không thể tự mình đến với Chúa. Họ cần những "người khiêng" – tức là cần chúng ta. Chúng ta có sẵn lòng "dỡ mái nhà" của sự ích kỷ, của sự ngại ngùng, của những thành kiến để đưa họ đến gặp Chúa không? Nhiều khi cấu trúc của giáo xứ, của các hội đoàn lại trở thành "đám đông" ngăn cản người nghèo khổ tiếp cận với lòng Chúa thương xót. Chúng ta cần một sự mục vụ mang tính "phá mái nhà" – nghĩa là dám sáng tạo, dám vượt qua những rào cản hành chính để chạm đến nỗi đau của con người.
Hơn nữa, câu chuyện nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của Bí tích Hòa giải. Ngày nay, ý thức về tội lỗi đang dần biến mất. Người ta có thể đi bác sĩ tâm lý, đi spa để thư giãn, nhưng lại ngại ngùng đến với tòa giải tội. Chúa Giêsu đã ưu tiên tha tội trước khi chữa lành thể xác, bởi vì một tâm hồn sạch tội mới thực sự là một tâm hồn tự do. Mục vụ giáo xứ cần phải nhấn mạnh lại vẻ đẹp của sự tha thứ. Đừng để tòa giải tội trở thành nơi xét xử, nhưng hãy để nó trở thành nơi "ngôi nhà Ca-phác-na-um", nơi người ta cảm nhận được cái chạm nhẹ nhàng của Chúa: "Này con, tội con được tha rồi". Chúng ta cần giúp giáo dân hiểu rằng, mọi sự chữa lành đích thực đều phải bắt nguồn từ bên trong.
Cuối cùng, mệnh lệnh "Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà" mang một ý nghĩa mục vụ sâu sắc về sự dấn thân. Người bại liệt sau khi được chữa lành không ở lại đó để hưởng thụ sự tung hô, anh ta phải "vác chõng" – vác chính cái phương tiện đã từng gắn chặt với sự bất lực của mình – để làm chứng tá. "Về nhà" nghĩa là về với cuộc sống đời thường, về với những bổn phận hằng ngày nhưng với một tâm thế mới, một sức sống mới. Người Kitô hữu sau mỗi thánh lễ, sau mỗi lần gặp gỡ Chúa, cũng phải "vác chõng" đi vào đời. Cái chõng của chúng ta có thể là những khó khăn, những yếu đuối đã qua, nhưng nay nó trở thành khí cụ để tôn vinh Thiên Chúa. Chúng ta không được phép đứng yên, mà phải chuyển động, phải làm cho mọi người chung quanh phải "sửng sốt và tôn vinh Thiên Chúa" qua chính sự thay đổi của cuộc đời mình. Hãy là những người Kitô hữu "không đứng yên", nhưng luôn sẵn sàng ra đi để loan báo rằng: Thiên Chúa đang hiện diện và Ngài có quyền năng làm mới lại mọi sự.


 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập28
  • Hôm nay14,091
  • Tháng hiện tại225,182
  • Tổng lượt truy cập41,832,497
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây