SA MẠC NỞ HOA VÀ KHÁT VỌNG CHIẾM HỮU ĐẤNG TUYỆT ĐỐI: TIẾNG GỌI TỪ BỎ ĐỂ NÊN TRỌN LÀNH THEO GƯƠNG THÁNH AN-TÔN VIỆN PHỤ

Chủ nhật - 18/01/2026 19:38
tải xuống (6)
tải xuống (6)

Trong hành trình đức tin của mỗi Kitô hữu, có những lời mời gọi vang lên như tiếng sấm giữa trời quang, làm chấn động tận tâm can và đảo lộn mọi tính toán nhân loại. Phụng vụ lời Chúa ngày lễ Thánh An-tôn Viện phụ hôm nay đưa chúng ta đối diện với một trong những thách đố quyết liệt nhất của Tin Mừng: cuộc đối thoại giữa Chúa Giê-su và người thanh niên giàu có. Đây không đơn thuần là một mẩu chuyện đạo đức về việc bố thí, mà là một mặc khải về bản chất của sự hoàn thiện và cái giá của việc bước theo chân Đấng là nguồn mạch sự sống. Khi người thanh niên tiến lại gần Đức Giê-su và hỏi về "điều tốt" để được hưởng sự sống đời đời, anh ta đang đại diện cho tất cả chúng ta – những con người luôn khao khát hạnh phúc vĩnh cửu nhưng đôi khi lại đi tìm nó trong những công thức của việc làm hơn là trong một tương quan sống động với Thiên Chúa. Chúa Giê-su đã không trực tiếp trả lời bằng một danh mục những việc phải làm, mà Ngài hướng anh ta về Đấng Duy Nhất Tốt Lành. Chú giải Kinh Thánh cho thấy, bằng cách này, Chúa Giê-su muốn phá đổ sự tự mãn về đạo đức của con người. Sự sống đời đời không phải là một món hàng để mua bằng những việc lành, mà là một ân sủng để đón nhận khi tâm hồn đã được trút rỗng khỏi cái tôi ích kỷ. Khi anh thanh niên khẳng định mình đã giữ mọi điều răn từ thuở nhỏ, chúng ta thấy hiện thân của một tâm hồn khao khát sự trọn hảo nhưng vẫn đang đứng bên ngoài ngưỡng cửa của tình yêu dấn thân. Anh ta giữ luật để "được" chứ chưa phải để "yêu". Chính vì thế, Chúa Giê-su nhìn anh bằng ánh mắt trìu mến và đưa ra một liều thuốc cực mạnh cho căn bệnh bám víu của anh: "Hãy đi bán tài sản, cho người nghèo, rồi đến theo tôi". Lời mời gọi này chính là nhịp cầu nối giữa lề luật và ân sủng, giữa việc giữ đạo và sống đạo. Đối với người thanh niên, tài sản không chỉ là tiền bạc, mà là sự an toàn, là danh dự, là cái vỏ bọc mà anh đã dày công xây dựng. Khi Chúa bảo anh bán đi, Ngài đang yêu cầu anh lột bỏ căn tính trần thế để mặc lấy căn tính của một môn đệ. Sự buồn rầu và cái quay lưng của anh là một bi kịch của tự do: anh tự do để chọn Chúa, nhưng lại để cho vật chất tước mất sự tự do đó. Anh thuộc về của cải nhiều hơn là của cải thuộc về anh.

Lịch sử Giáo hội đã chứng minh rằng, lời mời gọi ấy không hề rơi vào hư không, bởi nhiều thế kỷ sau, một chàng thanh niên tên là An-tôn tại Ai Cập đã nghe cùng một đoạn Tin Mừng này và đã có một phản ứng hoàn toàn khác biệt. Thánh An-tôn Viện phụ không coi đó là một lời khuyên xa vời, mà là một mệnh lệnh cấp bách. Ngài đã không để cho nỗi buồn xâm chiếm như người thanh niên kia, nhưng đã để cho niềm vui của sự tự do thôi thúc mình. Ngài bán tất cả gia sản kếch xù, lo liệu cho người em gái, và rồi bước vào sa mạc – nơi mà thế gian coi là chốn chết chóc, nhưng đối với ngài lại là nơi bắt đầu của sự sống thực. Đây chính là điểm cốt lõi của mục vụ hôm nay: chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của sự tích trữ. Con người hiện đại định nghĩa giá trị bản thân qua những gì họ sở hữu: bằng cấp, chức vụ, tài khoản ngân hàng và cả những "like" trên mạng xã hội. Chúng ta sợ sự trống rỗng, sợ sự im lặng, và sợ cả việc phải buông tay khỏi những gì mình đang nắm giữ. Hình ảnh con lạc đà chui qua lỗ kim mà Chúa Giê-su sử dụng là một hình ảnh cực đoan nhưng đầy tính minh họa. Trong thực tế địa lý thời bấy giờ, "lỗ kim" có thể là tên của một cửa nhỏ hẹp tại thành Giê-ru-sa-lem, nơi mà con lạc đà muốn đi qua phải quỳ xuống và trút bỏ mọi hành lý trên lưng. Đây là một gợi ý mục vụ sâu sắc: muốn vào Nước Trời, con người phải học cách quỳ xuống trong sự khiêm nhường và trút bỏ gánh nặng của lòng tham. Sự giàu có, tự thân nó không xấu, nhưng nó trở thành rào cản khi nó làm cho tâm hồn ta trở nên quá "cồng kềnh", không còn chỗ cho Chúa và tha nhân. Thánh An-tôn đã chọn con đường "thu hẹp" mình lại trong sa mạc, sống khắc khổ, chiến đấu với ma quỷ và những cơn cám dỗ về sự hoài niệm cuộc sống tiện nghi. Ngài cho thấy rằng, cuộc chiến thực sự không nằm ở bên ngoài, mà nằm ở trong trái tim – nơi diễn ra sự giằng co giữa tiếng gọi của Thiên Chúa và sự níu kéo của thế gian.
Mở rộng tầm nhìn mục vụ ra đời sống gia đình và cộng đoàn, chúng ta thấy lời Chúa hôm nay chất vấn về sự ưu tiên của chúng ta. Có bao nhiêu lần chúng ta từ khước việc phục vụ vì bận rộn kiếm tìm lợi ích riêng? Có bao nhiêu lần chúng ta giữ luật Chúa một cách hình thức nhưng trái tim lại lạnh lùng với những người nghèo khổ ngay bên cạnh? Sự hoàn thiện mà Chúa Giê-su nói đến chính là sự "trở nên giống Thiên Chúa" trong tình yêu tự hiến. Ngài là Đấng giàu có vô cùng nhưng đã trở nên nghèo khó vì chúng ta. Do đó, việc từ bỏ của cải không phải là một hành động khổ hạnh tiêu cực, mà là một sự đầu tư cho "kho tàng trên trời". Kho tàng đó chính là tình yêu, là lòng thương xót, là những gì chúng ta đã cho đi thay vì những gì chúng ta đã nắm giữ. Khi các môn đệ sửng sốt hỏi "Thế thì ai có thể được cứu?", Chúa Giê-su đã dẫn các ông tới một chân lý nền tảng: cứu độ là công trình của Chúa. Con người không thể tự cứu mình bằng sức riêng, cũng như con lạc đà không thể tự thu nhỏ mình để chui qua lỗ kim nếu không có một sự biến đổi từ bên trong. "Đối với Thiên Chúa, mọi sự đều có thể được" – lời khẳng định này là niềm an ủi vô biên cho chúng ta, những kẻ yếu đuối và đầy rẫy những bám víu. Thiên Chúa có thể làm cho sa mạc của tâm hồn chúng ta nở hoa, Ngài có thể biến một người giàu có nhưng cô đơn thành một vị thánh tràn đầy niềm vui như An-tôn.
Nhìn sâu vào gương sáng của Thánh An-tôn, ngài không chỉ từ bỏ tiền bạc, mà ngài còn từ bỏ cả ý riêng để hoàn toàn vâng phục thánh ý Chúa. Sa mạc đối với ngài không phải là nơi trốn tránh trách nhiệm, mà là nơi ngài đối diện với chính mình dưới ánh sáng của Chúa. Gợi ý mục vụ cho Kitô hữu hôm nay là hãy tạo ra những "khoảng sa mạc" trong ngày sống – những lúc thinh lặng để nghe tiếng Chúa thì thầm, để xét mình xem mình đang thực sự tôn thờ Chúa hay tôn thờ những ngẫu tượng của thế gian. Việc giáo dục đức tin cho thế hệ trẻ cũng cần nhấn mạnh đến tinh thần siêu thoát. Trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt, các bạn trẻ cần được dạy rằng giá trị của họ không nằm ở những gì họ có, mà ở việc họ là ai trước mặt Chúa. Thánh An-tôn đã trở thành "Cha của các đan sĩ" không phải vì ngài có quyền thế, mà vì ngài có sức mạnh của sự thánh thiện phát sinh từ sự nghèo khó tâm linh. Ngài đã chứng minh rằng khi một người không còn gì để mất, họ có tất cả mọi thứ trong Thiên Chúa. Lời Chúa hôm nay cũng nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm với người nghèo. "Bán tài sản và đem cho người nghèo" không chỉ là hành động một lần, mà là một thái độ sống. Đó là sự sẵn sàng chia sẻ thời gian, tài năng và của cải để nâng đỡ những anh chị em kém may mắn. Trong cộng đoàn giáo xứ, điều này mời gọi chúng ta xây dựng một tinh thần liên đới, nơi mà người có dư bù đắp cho người thiếu thốn, không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần.
Sự "hoàn thiện" còn bao hàm cả việc kiên trì đến cùng. Người thanh niên đã thất bại ở bước cuối cùng vì anh ta không đủ can đảm bước thêm một bước nữa vào cõi vô biên của tin thác. Anh ta đã dừng lại ở mức "giữ luật" và bỏ lỡ cơ hội trở thành "bạn hữu" của Chúa Giê-su. Thánh An-tôn thì ngược lại, ngài đã bước đi không ngừng nghỉ, từ sa mạc này đến sa mạc khác, từ trận chiến này đến trận chiến khác với ma quỷ, cho đến khi hơi thở cuối cùng của ngài trở thành một lời ca tụng Thiên Chúa. Chúng ta được mời gọi đừng bao giờ hài lòng với những gì mình đã làm được cho Chúa. Đời sống tâm linh không có điểm dừng, chỉ có sự tiến bước sâu hơn vào đại dương tình yêu của Ngài. Mỗi ngày, hãy tự hỏi: "Tôi còn thiếu điều gì?". Có lẽ đó là một sự tha thứ mà tôi chưa trao ban, một sự hy sinh mà tôi còn do dự, hay một sự dâng hiến mà tôi còn giữ lại cho riêng mình. Chúa Giê-su nhìn thẳng vào mắt chúng ta hôm nay, cũng như Ngài đã nhìn người thanh niên và Thánh An-tôn, Ngài không nhìn để phán xét, nhưng nhìn để mời gọi chúng ta đi vào một cuộc phiêu lưu của đức tin. Đừng sợ sự nghèo khó nếu nó mang lại cho ta kho tàng vĩnh cửu. Đừng sợ sự trống rỗng nếu nó được lấp đầy bằng hiện diện của Chúa. Hãy để cho gương sáng của Thánh An-tôn và lời dạy của Chúa Giê-su thấm đượm vào mọi ngõ ngách của đời sống chúng ta, biến đổi chúng ta thành những chứng nhân sống động cho Nước Trời giữa một thế giới đang khao khát những giá trị bền vững. Cuối cùng, xin cho mỗi chúng ta hiểu rằng, khi ta dám buông bỏ những gì trong tầm tay, Thiên Chúa sẽ đặt vào lòng ta cả một vương quốc. Đó là lời hứa chắc chắn cho những ai dám sống triệt để Tin Mừng, dám biến cuộc đời mình thành một bài ca nghèo khó nhưng rạng rỡ vinh quang Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR

 

BỮA TIỆC CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Trong hành trình cứu độ của Đức Giê-su Ki-tô, mỗi bước chân của Người đều vẽ nên một lộ trình của tình yêu và sự tự do. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô (Mc 2, 13-17) không chỉ đơn thuần là một mẩu chuyện về việc tuyển chọn môn đệ, mà là một bản tuyên ngôn về lòng thương xót của Thiên Chúa đối với thân phận con người tội lỗi. Mở đầu bằng hình ảnh Đức Giê-su đi ra bờ biển hồ, chúng ta thấy một không gian mở rộng lớn, nơi chân trời gặp gỡ mặt nước, tượng trưng cho một Tin Mừng không biên giới. Người không tự giam mình trong những định chế tôn giáo cứng nhắc của hội đường, nhưng chọn thế giới làm giảng đài. Tại bờ biển hồ này, dân chúng tuôn đến với Người, và Người dạy dỗ họ. Việc "dạy dỗ" ở đây không chỉ là truyền thụ kiến thức, mà là mở ra một nhãn quan mới về Thiên Chúa – một Thiên Chúa gần gũi và đầy thấu cảm. Giữa đám đông náo nhiệt ấy, ánh mắt của Đức Giê-su lại dừng lại ở một điểm tĩnh lặng đầy mặc cảm: trạm thu thuế của Lê-vi.
Để hiểu được sức mạnh của lời mời gọi “Anh hãy theo tôi!”, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh xã hội của Lê-vi, con ông An-phê. Trạm thu thuế không chỉ là một cơ quan hành chính; trong mắt người Do Thái thời bấy giờ, đó là biểu tượng của sự uế tạp, tham lam và phản bội. Người thu thuế bị coi là kẻ tiếp tay cho quân xâm lược La Mã, là những người làm giàu trên mồ hôi nước mắt của đồng bào mình. Họ bị gạt ra ngoài lề đời sống tôn giáo, không được phép làm chứng trước tòa và bị coi là ngang hàng với những kẻ tội lỗi công khai. Lê-vi ngồi đó, tại chính cái ranh giới của sự khinh miệt. Ông có tiền, có quyền lực tài chính, nhưng chắc chắn ông thiếu một sự bình an nội tâm và một căn tính được tôn trọng. Việc Đức Giê-su "đi ngang qua" và "thấy" ông là một động thái mang tính thần học sâu sắc. Từ "thấy" (eiden) trong nguyên bản Hy Lạp không chỉ là cái nhìn thoáng qua bằng mắt thịt, mà là cái nhìn thấu suốt tâm hồn, cái nhìn nhận diện một phẩm giá bị vùi lấp dưới lớp bụi của tội lỗi và định kiến xã hội. Chúa không thấy một "kẻ thu thuế đáng ghét", Người thấy một "người con của Thiên Chúa" đang lạc lối.
Lời mời gọi của Đức Giê-su ngắn gọn nhưng đầy uy lực: “Anh hãy theo tôi!”. Đây không phải là một lời đề nghị để thương lượng, mà là một hành động sáng tạo bằng lời nói, giống như lời Thiên Chúa phán khi tạo dựng vũ trụ. Trước tiếng gọi ấy, Lê-vi đã “đứng dậy và đi theo Người”. Hành động đứng dậy (anastas) mang ý nghĩa của một cuộc vượt qua, một sự phục sinh ngay giữa đời thường. Lê-vi đã bỏ lại cái bàn thu thuế - nơi vốn là sự bảo đảm duy nhất cho tương lai vật chất của ông – để đi vào một hành trình bấp bênh nhưng đầy ánh sáng. Điều này đặt ra một vấn đề mục vụ cấp thiết cho chúng ta hôm nay: Liệu cộng đoàn giáo xứ của chúng ta có đủ sức tạo ra một bầu khí để người tội lỗi dám “đứng dậy” không? Hay chúng ta vẫn nhìn họ bằng ánh mắt của sự định kiến, khiến họ cảm thấy bàn thu thuế tội lỗi dù sao vẫn an toàn hơn là bước vào giáo đường đầy những ánh nhìn soi mói? Sự dứt khoát của Lê-vi nhắc nhở rằng ơn gọi luôn đòi hỏi một sự cắt đứt với quá khứ, không phải để trốn chạy, mà để được tái sinh trong một tương lai mới với Thiên Chúa.
Sự kiện tiếp nối tại nhà Lê-vi là một bữa tiệc đầy tranh cãi. Việc Đức Giê-su đồng bàn với “nhiều người thu thuế và tội lỗi” là một hành động phá vỡ mọi quy tắc về sự tinh sạch của Do Thái giáo thời đó. Trong văn hóa Trung Đông, cùng ăn chung một bàn là biểu tượng cao nhất của sự hòa giải và hiệp thông. Khi ngồi cùng bàn với họ, Đức Giê-su đang nói với xã hội rằng: Những người này không bị loại trừ khỏi tình yêu của Thiên Chúa. Người chấp nhận họ trước khi họ kịp sửa mình, Người yêu thương họ khi họ còn là tội nhân. Đây chính là điểm cốt lõi của mục vụ lòng thương xót: Tình yêu đi trước luật lệ. Nếu chúng ta chỉ chấp nhận những người đã hoàn thiện, chúng ta không còn là môn đệ của Đấng ngồi ăn với quân tội lỗi. Bữa tiệc tại nhà Lê-vi trở thành hình ảnh tiên báo cho Bí tích Thánh Thể – nơi mà tất cả chúng ta, những tội nhân được tha thứ, cùng được mời gọi đến ăn lương thực trường sinh. Những người thu thuế và tội lỗi đi theo Người “vì họ đông”, điều này cho thấy sức mạnh của sự thấu cảm. Con người không tìm đến Thiên Chúa vì họ sợ hình phạt, họ tìm đến Người vì họ cảm thấy được thấu hiểu và yêu thương.
Tuy nhiên, thực tế luôn có những rào cản từ phía những người tự cho mình là đạo đức. Các kinh sư thuộc nhóm Pha-ri-sêu khi thấy cảnh tượng đó đã không trực tiếp hỏi Đức Giê-su mà lại hỏi các môn đệ: “Sao ông ấy ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?”. Câu hỏi này chứa đựng một sự kiêu ngạo thiêng liêng và một thái độ tách biệt cực đoan. Họ đồng hóa sự thánh thiện với việc giữ khoảng cách với cái xấu. Đối với họ, sự tiếp xúc với tội nhân làm cho con người trở nên nhơ uế. Nhưng Đức Giê-su đã đảo ngược quan niệm đó. Ngài nghe thấy và trả lời bằng một châm ngôn đầy quyền năng: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần”. Qua lời này, Chúa Giê-su định nghĩa lại tội lỗi không phải là một trạng thái pháp lý để trừng phạt, mà là một trạng thái bệnh lý cần được chữa lành. Thiên Chúa không nhìn tội nhân như một phạm nhân trước tòa, nhưng như một bệnh nhân trong bệnh viện dã chiến của lòng thương xót. Những ai tự cho mình là "khỏe mạnh" (nhóm Pha-ri-sêu) thực ra lại là những người bệnh nặng nhất vì họ không nhận ra mình cần bác sĩ. Đây là bài học đắt giá cho công tác mục vụ: Căn bệnh tự mãn và cứng lòng của những người "trong đạo" đôi khi còn ngăn trở Tin Mừng hơn cả tội lỗi của những người "ngoài đời".
Mục vụ của Giáo hội hôm nay phải là sự nối dài của cái nhìn và hành động của Đức Giê-su. Chúng ta cần một sự chuyển dịch từ mục vụ "bảo tồn" sang mục vụ "đi ra". "Đi ra" bờ biển hồ, đi ngang qua các "trạm thu thuế" của thời đại kỹ thuật số, của những khu ổ chuột, của những môi trường mà danh Chúa chưa được biết đến hoặc bị hiểu sai. Gợi ý mục vụ cụ thể là việc thiết lập các nhóm tiếp đón tại giáo xứ, nơi mà nhiệm vụ chính không phải là kiểm tra giấy tờ bí tích, mà là lắng nghe và đồng hành. Chúng ta cần học cách tổ chức những "bữa tiệc Lê-vi" trong cộng đoàn, nơi những người ly dị tái hôn, những người thuộc giới tính thứ ba, hay những người đã rời xa đức tin lâu ngày cảm thấy họ thực sự có một vị trí. Sự hoán cải không bắt đầu từ những lời giáo huấn khô khan, nhưng bắt đầu từ một bữa ăn của tình huynh đệ. Khi một người cảm thấy mình được tôn trọng như một nhân vị, họ mới có đủ động lực để thay đổi lối sống.
Hơn nữa, lời tuyên bố “Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi” phải trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động tông đồ. Nếu một giáo xứ chỉ tập trung vào việc tổ chức các nghi lễ hoành tráng cho những người đạo đức mà quên đi những tâm hồn đang bầm dập vì tội lỗi ngay bên cạnh, thì giáo xứ đó đang đi chệch khỏi sứ mạng của Thầy Chí Thánh. Chúng ta phải can đảm đối diện với câu hỏi: Chúng ta đang tìm kiếm sự tinh sạch về hình thức hay sự cứu độ về thực chất? Những kinh sư Pha-ri-sêu có thể đã giữ đúng luật lệ, nhưng trái tim họ lại khô héo vì thiếu lòng trắc ẩn. Trái lại, Lê-vi và những người bạn của ông có thể có quá khứ bất hảo, nhưng tâm hồn họ lại mở rộng để đón nhận luồng gió mới của Thánh Thần. Mục vụ hiện đại cần nhấn mạnh đến tính năng động của ân sủng: Chúa không kêu gọi những người có khả năng, nhưng Người ban khả năng cho những người Người kêu gọi.
Kết thúc hành trình suy niệm này, mỗi Kitô hữu được mời gọi tự vấn: Tôi đang đứng ở đâu trong đoạn Tin Mừng này? Tôi là Lê-vi đang khao khát một ánh mắt thấu cảm để đứng dậy? Hay tôi đang là một kinh sư đứng bên ngoài để xét đoán anh chị em mình? Thiên Chúa vẫn đang đi ngang qua trạm thu thuế của cuộc đời mỗi người hằng ngày. Người không ngần ngại bước vào ngôi nhà đầy tội lỗi của tâm hồn chúng ta để dùng bữa, nếu chúng ta mở cửa. Sứ mạng mục vụ của chúng ta là làm sao để thế gian thấy được một gương mặt Thiên Chúa không cầm roi vọt, nhưng cầm lấy tay bệnh nhân; một Thiên Chúa không đứng trên cao để phán xét, nhưng ngồi ngang hàng để chia sẻ miếng bánh với những kẻ cùng khốn. Đó chính là Tin Mừng cứu độ, là sức mạnh có thể biến một kẻ thu thuế phản quốc thành một vị thánh tông đồ, và biến một cộng đoàn khép kín thành một gia đình của những tội nhân được cứu chuộc. Chính trong sự thừa nhận mình là người đau ốm, chúng ta mới thực sự gặp được Thầy Thuốc Giê-su, và chính khi dám ngồi ăn với người tội lỗi, chúng ta mới thực sự trở thành môn đệ của Người.

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập43
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm42
  • Hôm nay13,891
  • Tháng hiện tại269,604
  • Tổng lượt truy cập41,876,919
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây