Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Chủ nhật - 18/01/2026 19:40
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong hành trình đức tin của mỗi người chúng ta, có lẽ không ít lần chúng ta tự hỏi về giá trị của bản thân mình trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta thường có khuynh hướng định giá chính mình và người khác dựa trên những tiêu chuẩn của đạo đức, của lề luật, của sự thành công hay địa vị xã hội. Chúng ta dễ dàng phân loại ai là người tốt, ai là kẻ xấu, ai xứng đáng được yêu thương và ai đáng bị loại trừ. Thế nhưng, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe công bố hôm nay lại mở ra một chân trời hoàn toàn khác biệt, một chân trời làm đảo lộn mọi trật tự suy nghĩ thông thường của con người. Đó là chân trời của Lòng Thương Xót, nơi mà Thiên Chúa không nhìn con người bằng ánh mắt phán xét của một quan tòa, nhưng bằng trái tim rung cảm của một người cha, và đặc biệt hơn, bằng bàn tay chữa lành của một vị lương y nhân từ. Câu chuyện về việc Chúa Giê-su kêu gọi ông Lê-vi, một người thu thuế, và sau đó ngồi ăn cùng bàn với những người tội lỗi, không chỉ là một ký sự về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, mà còn là một bản tuyên ngôn sống động về sứ mạng của Đấng Cứu Thế, một sứ mạng vẫn đang tiếp diễn trong từng giây phút của cuộc đời chúng ta hôm nay. Khởi đầu trang Tin Mừng, thánh Mác-cô đưa chúng ta trở lại bờ biển hồ Ga-li-lê. Khung cảnh ấy thật khoáng đạt và bình yên. Biển hồ luôn là nơi Chúa Giê-su yêu thích để giảng dạy, bởi lẽ nơi đó không bị giới hạn bởi những bức tường chật hẹp của hội đường, nơi đó gió thổi lồng lộng và sóng nước mênh mang như chính ân sủng của Thiên Chúa tuôn đổ trên dân Người. Đám đông dân chúng tuôn đến với Người. Họ khao khát Lời Hằng Sống, họ khao khát được chạm vào Đấng có uy quyền trong lời nói và việc làm. Chúa Giê-su dạy dỗ họ. Nhưng rồi, giữa cái khung cảnh đầy ắp những người mộ mến đạo đức ấy, ánh mắt của Chúa Giê-su lại hướng về một góc khuất, một nơi mà có lẽ chẳng ai trong đám đông kia muốn nhìn tới, hoặc nếu có nhìn thì cũng chỉ là những cái nhìn khinh miệt và dè bỉu. Đó là trạm thu thuế. Tại trạm thu thuế ấy, có một người đàn ông tên là Lê-vi, con ông An-phê, đang ngồi. Chúng ta cần dừng lại một chút để thấu cảm cái tư thế "đang ngồi" của Lê-vi và cái vị trí mà ông ta đang hiện diện. Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, người thu thuế bị coi là hạng người tận cùng của xã hội về mặt đạo đức. Họ bị xem là những kẻ phản quốc vì làm tay sai cho đế quốc Rô-ma để bóc lột đồng bào mình. Họ bị coi là ô uế vì thường xuyên tiếp xúc với dân ngoại và tiền bạc dơ bẩn. Họ bị liệt vào hàng ngũ những kẻ tội lỗi công khai, ngang hàng với bọn đĩ điếm và trộm cướp. Không một người Do Thái đạo đức nào muốn giao du với họ, không ai muốn chạm vào họ, và chắc chắn không ai nghĩ rằng Thiên Chúa sẽ đoái hoài đến họ. Lê-vi ngồi đó, tại trạm thu thuế, có lẽ ông có tiền, có quyền lực của kẻ cầm cân nảy mực về tài chính, nhưng sâu thẳm trong tâm hồn, ông là một kẻ bị cô lập tuyệt đối. Cái trạm thu thuế ấy giống như một chiếc lồng giam hãm ông, tách biệt ông khỏi cộng đồng, khỏi tình thương, và theo suy nghĩ của người thời đó, là tách biệt khỏi cả Thiên Chúa. Ông ngồi đó, chìm đắm trong công việc tính toán, nhưng có lẽ cũng chìm đắm trong sự ê chề và mặc cảm sâu sắc mà không ai thấu hiểu. Chính trong hoàn cảnh bi đát ấy, Chúa Giê-su đi ngang qua. Người không tránh né trạm thu thuế như những người Pha-ri-sêu thường làm để giữ mình thanh sạch. Người đi thẳng vào cái "vùng cấm" ấy. Và điều quan trọng nhất đã xảy ra: "Người thấy ông Lê-vi". Động từ "thấy" ở đây không chỉ đơn thuần là sự ghi nhận hình ảnh bằng thị giác. Trong Kinh Thánh, khi Thiên Chúa "thấy" ai, đó là lúc Ngài thấu suốt tâm can người ấy với trọn vẹn tình yêu thương và ý định cứu độ. Đám đông nhìn Lê-vi và thấy một tên tay sai bán nước, thấy một kẻ tham lam, thấy một tội nhân dơ bẩn. Nhưng Chúa Giê-su nhìn Lê-vi và thấy một con người, một người con của Áp-ra-ham đang lạc lối, thấy một tâm hồn đang khao khát được giải thoát, và hơn hết, Người thấy một vị Tông đồ, một thánh sử Mát-thêu trong tương lai. Cái nhìn của Chúa Giê-su không đóng khung con người vào quá khứ hay tội lỗi của họ, mà cái nhìn ấy mở ra một tương lai, khơi dậy những phẩm giá cao quý nhất đang bị vùi lấp dưới lớp bụi trần gian. Và từ cái nhìn đầy yêu thương ấy, lời mời gọi đã vang lên, ngắn gọn nhưng đầy uy lực: "Anh hãy theo tôi!". Chỉ hai tiếng thôi, nhưng nó như một luồng sét đánh tan tảng băng lạnh giá đang bao phủ trái tim Lê-vi. Tại sao Chúa không đưa ra một điều kiện nào? Tại sao Chúa không bảo: "Anh hãy hoàn trả số tiền đã chiếm đoạt, hãy đi thanh tẩy ở đền thờ, hãy ăn chay đền tội ba năm, rồi hãy đến theo tôi"? Không, Chúa không làm thế. Chúa gọi ông ngay khi ông đang ở giữa đống tiền bạc, ngay khi ông đang mang trên mình cái nhãn hiệu "tội lỗi". Điều này cho chúng ta thấy bản chất của ơn gọi và ân sủng: Chúa yêu thương chúng ta không phải vì chúng ta tốt lành, mà Chúa yêu thương để làm cho chúng ta trở nên tốt lành. Ơn gọi là một sáng kiến hoàn toàn nhưng không của Thiên Chúa, đi trước mọi công trạng của con người. Đối với Lê-vi, lời gọi ấy là chiếc phao cứu sinh ném xuống cho kẻ đang chết đuối. Nó xác nhận rằng ông vẫn còn giá trị, ông vẫn được đón nhận, và ông vẫn có một lối thoát. Phản ứng của Lê-vi thật dứt khoát và đáng kinh ngạc: "Ông đứng dậy đi theo Người". Động từ "đứng dậy" ở đây gợi nhắc chúng ta về sự phục sinh. Lê-vi đang "ngồi" – tư thế của sự thụ động, của việc bị trói buộc vào tiền bạc và địa vị thế gian. Giờ đây, ông "đứng dậy" – tư thế của người tự do, tư thế của người sẵn sàng lên đường. Ông bỏ lại sau lưng cái trạm thu thuế, bỏ lại những sổ sách tính toán, bỏ lại nguồn lợi nhuận khổng lồ nhưng đầy cay đắng, để đi theo một vị Thầy nghèo khó. Sức mạnh nào đã khiến ông làm được điều đó? Đó không phải là sự thuyết phục của lý trí, mà là sức hút của Tình Yêu. Khi con người cảm nhận được mình được yêu thương và chấp nhận vô điều kiện, họ có khả năng làm những điều phi thường. Lê-vi đã tìm thấy kho tàng đích thực của đời mình nơi ánh mắt của Đức Giê-su, và khi đã thấy kho tàng ấy, mọi thứ khác trở nên vô nghĩa. Sự từ bỏ của Lê-vi là một sự từ bỏ đầy hân hoan, chứ không phải là một sự hy sinh gượng ép. Niềm vui của sự gặp gỡ và biến đổi ấy lớn đến nỗi nó không thể bị kìm nén. Lê-vi đã mở tiệc, một bữa tiệc lớn tại nhà mình. Và khách mời là ai? Thánh sử Mác-cô kể lại: "Có nhiều người thu thuế và người tội lỗi cùng ăn với Đức Giê-su và các môn đệ". Đây là một hình ảnh gây chấn động thời bấy giờ. Bàn tiệc trong văn hóa Do Thái là biểu tượng của sự hiệp thông, của tình huynh đệ và sự chia sẻ sự sống. Người ta không bao giờ ăn chung với kẻ thù hay người ngoại bang, và càng không bao giờ ăn chung với kẻ tội lỗi công khai để tránh bị lây nhiễm sự ô uế. Thế mà ở đây, Đức Giê-su, một vị Thôn Sư (Rabbi) được kính trọng, lại ngồi đồng bàn, chấm chung một đĩa, uống chung một ly với những kẻ bị xã hội ruồng bỏ. Bữa tiệc tại nhà Lê-vi trở thành hình ảnh báo trước của Bữa Tiệc Nước Trời, nơi mà "người ta sẽ từ đông tây nam bắc đến dự tiệc", nơi mà ân sủng xóa bỏ mọi ranh giới phân biệt đẳng cấp. Sự hiện diện của Chúa Giê-su đã thánh hóa bầu khí ấy, biến một bữa nhậu nhẹt của những kẻ tội lỗi thành một yến tiệc của lòng thương xót và sự hòa giải. Tuy nhiên, bức tranh tuyệt đẹp về lòng thương xót ấy lại bị xé toạc bởi những tiếng xì xào, bàn tán của những kinh sư thuộc nhóm Pha-ri-sêu. Họ là những người được coi là mẫu mực về việc giữ luật, họ tự hào về sự tinh tuyền của mình. Họ đứng bên ngoài, quan sát và phán xét. Câu hỏi của họ đặt ra cho các môn đệ mang đầy vẻ hằn học và khinh miệt: "Sao ông ấy ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?". Trong mắt họ, thánh thiện có nghĩa là tách biệt. Họ quan niệm rằng để giữ mình trong sạch, phải tránh xa bùn nhơ. Họ xây dựng những bức tường rào lề luật để bảo vệ sự thánh thiện của mình. Và khi thấy Chúa Giê-su phá vỡ những bức tường ấy, họ cảm thấy bị xúc phạm, họ cảm thấy trật tự tôn giáo của họ bị đe dọa. Họ không thể hiểu được tại sao một người của Thiên Chúa lại có thể gần gũi với "lũ cặn bã" như vậy. Cái nhìn của họ là cái nhìn của sự phân biệt, của sự tự mãn. Họ nhìn thấy tội lỗi nơi người khác quá rõ ràng, đến nỗi họ quên mất nhìn lại bản thân mình. Họ tự cho mình là "người công chính", và chính cái nhãn hiệu tự phong ấy đã trở thành rào cản lớn nhất khiến họ không thể đón nhận Tin Mừng. Đáp lại sự thắc mắc đầy ác ý ấy, Chúa Giê-su đã đưa ra một câu trả lời vừa thâm thúy, vừa đầy thách thức, một câu nói đã trở thành cốt lõi của Tin Mừng: "Người khoẻ mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi". Ở đây, Chúa Giê-su dùng một hình ảnh rất đời thường nhưng vô cùng sâu sắc: hình ảnh người thầy thuốc và bệnh nhân. Chúa Giê-su tự ví mình là Lương Y. Mà lương y thì phải ở đâu? Lương y không thể chỉ ngồi trong tháp ngà sạch sẽ, lương y phải đi vào bệnh viện, đi vào những khu ổ chuột, đi đến nơi có mầm bệnh, có vết thương, có sự đau đớn. Nếu bác sĩ mà sợ lây bệnh, sợ máu mủ thì làm sao cứu được người? Chúa Giê-su khẳng định sứ mạng của Người là chữa lành. Mà muốn chữa lành, Người phải tiếp xúc, phải chạm vào, phải "đồng bàn" với những tâm hồn đang đau yếu. Tội lỗi, dưới cái nhìn của Chúa Giê-su, không chỉ là một hành vi phạm pháp cần bị trừng phạt, mà là một căn bệnh cần được chữa trị. Người nhìn những người thu thuế, những người tội lỗi không phải như những phạm nhân đáng ghét, mà như những bệnh nhân đáng thương. Họ bị căn bệnh tham lam, ích kỷ, dục vọng làm cho tê liệt, làm cho méo mó hình ảnh của Thiên Chúa nơi họ. Họ cần thuốc, và liều thuốc duy nhất có thể chữa lành họ là Lòng Thương Xót. Khi Chúa Giê-su ngồi ăn với họ, sự hiện diện thánh thiện của Người không bị tội lỗi của họ làm cho ô uế, trái lại, sự thánh thiện ấy như một nguồn năng lượng chữa lành lan tỏa sang họ, thanh tẩy họ. Đó là mầu nhiệm của sự Nhập Thể: Thiên Chúa làm người, đi vào trần gian ô trọc này không phải để bị nhấn chìm, mà để kéo trần gian lên. Câu nói của Chúa Giê-su cũng là một lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng nhưng thấm thía dành cho những người Pha-ri-sêu, và cho cả chúng ta nữa. "Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc". Có ai trên đời này là người thực sự khỏe mạnh hoàn toàn về mặt tâm linh không? Thánh Kinh đã khẳng định: "Dẫu là người công chính thì cũng ngã bảy lần mỗi ngày". Vấn đề của những người Pha-ri-sêu không phải là họ không có tội, mà là họ không nhận ra mình có bệnh. Căn bệnh nguy hiểm nhất không phải là ung thư hay nan y, mà là căn bệnh "ảo tưởng mình khỏe mạnh". Khi một người bệnh mà cứ khăng khăng mình khỏe, họ sẽ từ chối uống thuốc, từ chối gặp bác sĩ, và kết cục là cái chết. Những người thu thuế biết mình tội lỗi, biết mình bị xã hội khinh rẻ, nên họ dễ dàng mở lòng ra đón nhận Chúa. Còn những người Pha-ri-sêu, vì tự mãn với những việc đạo đức bên ngoài, họ đã đóng sầm cánh cửa lòng mình lại trước Ơn Cứu Độ. Họ tưởng mình là "người công chính", nhưng thực ra họ là những bệnh nhân nặng nhất, vì họ mù lòa trước tình trạng thật của mình. Thưa ông bà anh chị em, lời Chúa hôm nay là một tấm gương soi rọi vào tâm hồn mỗi người chúng ta. Chúng ta đang đứng ở đâu trong câu chuyện này? Chúng ta là Lê-vi, là những người biết mình yếu đuối, lầm lỗi, đang ngồi trong những "trạm thu thuế" của đam mê, của lo toan cơm áo gạo tiền, nhưng vẫn khao khát một ánh mắt yêu thương, một lời gọi đổi đời? Hay chúng ta là những người Pha-ri-sêu, đứng bên ngoài quan sát, tự hào vì mình đi lễ đều đặn, đọc kinh hằng ngày, không trộm cắp, không giết người, và rồi âm thầm phán xét những người anh chị em lỡ lầm, những người rối đạo, những người có quá khứ không tốt đẹp? Nếu chúng ta thành thật với lòng mình, chúng ta sẽ nhận ra rằng trong mỗi chúng ta đều có một chút Lê-vi và một chút Pha-ri-sêu. Chúng ta có những yếu đuối, những góc khuất tăm tối mà chúng ta sợ người khác nhìn thấy. Chúng ta cũng có những lúc kiêu ngạo, tự mãn, coi thường người khác và cho rằng mình đạo đức hơn người. Nhưng Tin Mừng hôm nay mang lại cho chúng ta một niềm hy vọng lớn lao. Chúa Giê-su vẫn đang đi ngang qua đời ta mỗi ngày. Ánh mắt Người vẫn đang tìm kiếm chúng ta, không phải để vạch lá tìm sâu, mà để nói với chúng ta rằng: "Con quan trọng đối với Ta. Ta biết con đang đau yếu chỗ nào. Hãy để Ta chữa lành cho con. Hãy theo Ta!". Lời mời gọi "Hãy theo tôi" không chỉ dành riêng cho các linh mục, tu sĩ, mà dành cho tất cả mọi Ki-tô hữu. Theo Chúa không nhất thiết là phải bỏ nhà bỏ cửa đi tu như thánh Lê-vi, mà là thay đổi tâm thế sống. Theo Chúa là "đứng dậy" khỏi sự ì ạch của thói quen tội lỗi, khỏi sự ích kỷ hẹp hòi. Theo Chúa là dám mở cửa lòng mình, biến cuộc đời mình thành một "bữa tiệc" nơi mọi người được đón tiếp, được yêu thương, không phân biệt. Theo Chúa là học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa: ánh mắt của sự thấu cảm, của lòng bao dung. Hơn thế nữa, Giáo Hội, cộng đoàn của chúng ta, được mời gọi trở thành hình ảnh của ngôi nhà thánh Lê-vi năm xưa. Giáo Hội không phải là một bảo tàng trưng bày những vị thánh hoàn hảo, mà là một "bệnh viện dã chiến" – như lời Đức Thánh Cha Phan-xi-cô đã nói – nơi đón nhận những con người bị thương tích trong chiến trường của cuộc đời. Chúng ta có sẵn sàng để những người "thu thuế và tội lỗi" của thời đại hôm nay – những người ly dị tái hôn, những người thuộc giới tính thứ ba, những người nghiện ngập, những người lầm lạc... – cảm thấy được chào đón, được lắng nghe và được đồng hành trong cộng đoàn của chúng ta hay không? Hay chúng ta sẽ dựng lên những hàng rào phán xét lạnh lùng để đẩy họ ra xa? Nếu chúng ta muốn nên giống Chúa Giê-su, chúng ta không thể sợ "lấm bẩn". Chúng ta phải chấp nhận sự "tai tiếng" của lòng thương xót, chấp nhận bị hiểu lầm vì đã yêu thương những kẻ không đáng được yêu thương theo tiêu chuẩn thế gian. Mỗi khi chúng ta tham dự Thánh Lễ, chúng ta đang tái hiện lại bữa tiệc tại nhà Lê-vi, nhưng ở một chiều kích thiêng liêng và cao cả hơn. Nơi bàn tiệc Thánh Thể, Chúa Giê-su là Chủ tiệc, và tất cả chúng ta – những người tội lỗi được tha thứ – là khách mời. Trước khi rước lễ, Giáo Hội dạy chúng ta đấm ngực và thưa: "Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con". Đó là lời tuyên xưng khiêm tốn của một bệnh nhân trước vị Lương Y thần linh. Chúng ta đến nhà thờ không phải vì chúng ta tốt, mà vì chúng ta cần Chúa. Chúng ta rước Mình Máu Thánh Chúa là rước lấy phương thuốc trường sinh, để chữa lành những vết thương của tâm hồn, để biến đổi dòng máu ích kỷ trong ta thành dòng máu yêu thương của Đức Ki-tô. Chúa Giê-su nói: "Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi". Đây là câu nói an ủi nhất trong trọn bộ Tin Mừng. Nếu Chúa chỉ gọi người công chính, chắc chắn không ai trong chúng ta có cơ hội. Nhưng vì Chúa gọi người tội lỗi, nên cánh cửa Nước Trời luôn rộng mở cho tất cả mọi người, miễn là chúng ta nhận mình là tội nhân cần được cứu vớt. Sự thánh thiện của Kitô giáo không phải là sự hoàn hảo không tì vết, mà là sự khiêm tốn nhận ra mình yếu đuối và luôn cậy trông vào ân sủng Chúa. Thánh Lê-vi từ một người thu thuế tham lam đã trở thành thánh Mát-thêu, tác giả Tin Mừng, người rao giảng sự nghèo khó và lòng thương xót, không phải vì ông tài giỏi, mà vì ông đã để cho Chúa Giê-su bước vào và làm chủ cuộc đời mình. Quá khứ đen tối của ông không bị xóa bỏ, nhưng nó được biến đổi để trở thành bằng chứng hùng hồn cho quyền năng của Thiên Chúa. Hôm nay, xin Chúa cho mỗi người chúng ta cũng có được đôi tai nhạy bén để nghe thấy tiếng Chúa gọi "Hãy theo tôi" giữa những ồn ào của cuộc sống mưu sinh. Xin cho chúng ta có được sự can đảm của Lê-vi để "đứng dậy", rũ bỏ những ràng buộc của tội lỗi và thói hư tật xấu. Xin cho chúng ta có trái tim rộng mở của Chúa Giê-su để không bao giờ xét đoán anh chị em mình, nhưng luôn biết dang rộng vòng tay đón nhận và chữa lành lẫn nhau. Và ước gì, mỗi ngày sống của chúng ta đều là một bữa tiệc tạ ơn, nơi chúng ta hân hoan chia sẻ niềm vui được làm con cái Chúa với tất cả mọi người, nhất là những người đang cảm thấy bị bỏ rơi bên lề xã hội. Lạy Chúa Giê-su, Vị Lương Y nhân từ, chúng con xin dâng lên Chúa những vết thương sâu kín trong tâm hồn, những căn bệnh thiêng liêng đang gặm nhấm đời sống đức tin của chúng con. Xin Chúa hãy đến, hãy đặt tay, hãy nhìn chúng con bằng ánh mắt bao dung như xưa Chúa đã nhìn Lê-vi, và phán một lời chữa lành. Xin giúp chúng con hiểu rằng, tình yêu của Chúa lớn hơn mọi tội lỗi của chúng con, và không có gì có thể tách chúng con ra khỏi tình yêu ấy, miễn là chúng con dám tin và dám bước theo Ngài. Amen.