Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Chủ nhật - 18/01/2026 19:44
tải xuống (8)
Lời mời gọi của Phụng vụ hôm nay đưa chúng ta trở lại bờ sông Gio-đan, nơi không gian và thời gian như ngưng đọng trước một lời giới thiệu làm thay đổi vận mệnh nhân loại: “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian.” Để thấu cảm được độ dày của bản văn này, chúng ta cần đặt mình vào đôi mắt của Gio-an Tẩy Giả—người tiền hô đứng giữa ranh giới của Cựu Ước và Tân Ước. Hình ảnh "Chiên Thiên Chúa" (Agnus Dei) không đơn thuần là một ẩn dụ văn chương mà là một sự tổng hợp thần học cực kỳ táo bạo. Trong tâm thức Do Thái, con chiên gợi nhắc đến Chiên Vượt Qua mà máu của nó đã cứu dân Israel khỏi cái chết tại Ai Cập, đồng thời cũng là Người Tôi Trung đau khổ của Ngôn sứ I-sai-a, người bị dẫn đi như con chiên đến lò sát sinh để gánh lấy tội lỗi muôn dân. Khi Gio-an gọi Đức Giê-su là Chiên, ông đang công bố một Đấng Thiên Sai không đến bằng uy quyền quân sự hay hào quang chính trị, nhưng bằng sự hiến tế và hiền lành. Đây là một cú sốc văn hóa và tôn giáo, vì Đấng xóa bỏ tội trần gian lại chọn con đường của sự yếu đuối để chiến thắng sự dữ. Chữ "tội" ở đây được dùng ở số ít (peccatum), ám chỉ không chỉ là những hành vi sai trái riêng lẻ, mà là "tình trạng tội" – sự xa lìa nguồn sống của cả nhân loại. Đức Giê-su không chỉ đến để "tha" mà là để "xóa bỏ", nghĩa là nhổ tận gốc rễ sự ngăn cách giữa con người và Thiên Chúa.
Sâu sắc hơn, chúng ta thấy một nghịch lý trong lời tự thú của Gio-an: "Tôi đã không biết Người". Làm sao một người anh em họ, người đã nhảy mừng trong bụng mẹ khi nghe lời chào của bà Maria, lại nói rằng "không biết"? Cái "không biết" của Gio-an ở đây mang chiều kích tâm linh sâu thẳm. Ông biết Giê-su là người bà con, nhưng ông chưa "biết" Giê-su là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần cho đến khi mặc khải được trọn vẹn qua dấu chỉ Thần Khí. Điều này dạy cho những nhà làm mục vụ một bài học lớn về sự khiêm nhường: chúng ta có thể nói rất nhiều về Chúa, học rất nhiều về thần học, nhưng nếu không có sự chạm đến của Chúa Thánh Thần, chúng ta vẫn mãi là những người "chưa biết" Ngài thực sự. Gio-an đã phải từ bỏ những định kiến cá nhân, những hiểu biết tự nhiên để đón nhận một mặc khải siêu nhiên. Sự ưu tiên của Đức Giê-su – "Người đến sau tôi nhưng trổi hơn tôi vì có trước tôi" – thiết lập một trật tự mới: trật tự của vĩnh cửu trong thời gian. Đức Giê-su hiện hữu từ đời đời (Tiền hữu), nhưng lại chọn bước vào lịch sử sau Gio-an để tôn trọng tiến trình cứu độ. Đó là mẫu gương cho mọi hoạt động mục vụ: người đi trước phải dọn đường, nhưng phải biết lui vào bóng tối để Đấng thực sự là chủ của mùa gặt được tỏ hiện. Dấu chỉ Thần Khí ngự xuống như chim bồ câu là điểm hội tụ của mọi lời tiên báo. Hình ảnh chim bồ câu gợi nhớ đến sự sáng tạo mới, khi Thần Khí bay là là trên mặt nước, hay con bồ câu mang nhành lá olive báo hiệu sự sống hồi sinh sau đại hồng thủy. Tại sông Gio-đan, một cuộc sáng tạo mới bắt đầu. Đức Giê-su là Adam mới, người mang trọn vẹn sức sống của Thiên Chúa để thông ban cho nhân loại. Phép rửa bằng nước của Gio-an chỉ là sự chuẩn bị lòng người, nhưng phép rửa của Đức Giê-su "trong Thánh Thần" mới là phép rửa biến đổi bản tính con người, cho chúng ta thông phần vào bản tính Thiên Chúa. Trong mục vụ gia đình và cộng đoàn, điều này nhắc nhở chúng ta rằng mọi nỗ lực cải thiện đời sống đạo đức nếu thiếu ơn Thánh Thần thì chỉ là những hình thức bên ngoài. Chúng ta cần một sự dìm mình thực sự vào trong tình yêu của Thiên Chúa để được tái sinh. Sứ mạng của Gio-an Tẩy Giả đạt đến đỉnh cao khi ông nói: "Tôi đã thấy và tôi làm chứng". Chữ "thấy" (horao) trong tiếng Hy Lạp không chỉ là cái nhìn bằng mắt trần, mà là một sự thấu thị nội tâm, một trải nghiệm gặp gỡ trực tiếp. Làm chứng không phải là thuật lại một lý thuyết, mà là chia sẻ một sự thật đã chiếm hữu toàn bộ cuộc đời mình. Gio-an đã làm chứng bằng cả mạng sống, không phải để thu hút môn đệ cho mình, nhưng để hướng họ về phía Đức Kitô. Đây là linh hồn của mục vụ truyền giáo: người tông đồ không phải là một "ngôi sao" thu hút đám đông, mà là một "ngón tay" chỉ về phía Chiên Thiên Chúa. Trong thế giới hôm nay, nơi con người đang khao khát ý nghĩa cuộc sống giữa bao nhiêu lo âu và tội lỗi, lời giới thiệu của chúng ta phải đủ sức nặng của sự trải nghiệm tâm linh. Chúng ta không thể giới thiệu một Đức Kitô mà chúng ta chưa từng "thấy" trong cầu nguyện và trong bí tích. Mục vụ của Giáo hội hôm nay cần học nơi Gio-an tinh thần của một "tiền hô" đích thực. Đó là sự can đảm gọi tên tội lỗi nhưng đồng thời chỉ ra nguồn mạch của sự chữa lành. Đừng chỉ dừng lại ở việc phê phán thế gian, nhưng hãy giúp thế gian nhìn thấy Chiên Thiên Chúa đang hiện diện trong những người nghèo khổ, trong các bí tích và trong cộng đoàn yêu thương. Sự khiêm nhường của Gio-an phải trở thành kim chỉ nam: "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại". Một vị mục tử, một giáo lý viên hay một người cha, người mẹ trong gia đình chỉ thực sự thành công khi những người họ chăm sóc không còn bám víu vào họ nữa, nhưng đã thiết lập được mối tương quan trực tiếp với Chúa Giê-su. Cuối cùng, hình ảnh Đức Giê-su tiến về phía Gio-an là một hình ảnh cực kỳ cảm động. Thiên Chúa luôn là Đấng chủ động bước tới. Ngài không đợi chúng ta trở nên hoàn hảo mới đến gặp; Ngài đến ngay khi chúng ta còn đang ở "bờ sông" của những giới hạn và tội lỗi. Nhiệm vụ của chúng ta là nhận ra sự tiến tới đó và thốt lên lời chứng thực. Lời chứng ấy phải được kéo dài trong suốt 14 trang giấy của cuộc đời mỗi người, qua từng hành động bác ái, qua sự nhẫn nại trong thử thách và qua niềm hy vọng không lay chuyển. Hãy để cho Thần Khí, Đấng đã ngự trên Đức Giê-su, cũng được tuôn đổ dạt dào trên mọi dự phóng mục vụ của chúng ta, để chúng ta không chỉ làm việc "cho" Chúa, mà là làm việc "trong" Chúa và "với" Chúa. Ước mong sao, khi thế gian nhìn vào cộng đoàn Kitô hữu, họ cũng có thể thốt lên: "Đây chính là những người thuộc về Chiên Thiên Chúa", vì họ thấy nơi chúng ta sự xóa bỏ hận thù, sự hiện diện của bình an và sức sống của Thánh Thần tình yêu.
LỜI CHỨNG TỪ SỰ KHIÊM NHU CỦA GIO-AN TẨY GIẢ
Dòng chảy của Tin Mừng Gio-an luôn mang một âm hưởng huyền nhiệm, đưa người đọc đi từ những thực tại hữu hình đến những chân lý vĩnh cửu. Phân đoạn Ga 1, 29-34 không chỉ là một tường thuật lịch sử về cuộc gặp gỡ giữa hai nhân vật vĩ đại, mà còn là một bản tuyên ngôn về căn tính của Đức Giê-su Ki-tô. Mở đầu bằng hình ảnh Đức Giê-su tiến về phía Gio-an, một cử chỉ chủ động đầy yêu thương, Thiên Chúa đi tìm con người trước khi con người tìm kiếm Người. Lời tuyên xưng "Đây là Chiên Thiên Chúa" của Gio-an không đơn thuần là một lời giới thiệu, nó là sự kết tinh của toàn bộ lịch sử cứu độ, nối kết từ con chiên vượt qua trong sách Xuất Hành đến Người Tôi Trung đau khổ trong ngôn sứ I-sai-a. Chú giải về hạn từ "Chiên Thiên Chúa" (Agnus Dei) cho thấy một sự chuyển dịch quyền năng: không còn là máu chiên bò đổ ra một cách bất lực trên bàn thờ đền thờ, mà là chính máu của Con Thiên Chúa đổ ra một lần thay cho tất cả để "xoá bỏ" tội trần gian. Chữ "xoá bỏ" ở đây trong nguyên ngữ Hy Lạp airein mang hàm ý không chỉ là tha thứ, mà là nhấc bổng gánh nặng tội lỗi ra khỏi vai nhân loại, mang lấy nó và tiêu huỷ nó bằng tình yêu. Tiếp nối lời chứng, Gio-an Tẩy Giả bộc lộ một sự khiêm nhường thẳm sâu khi khẳng định vị thế "đến sau nhưng trổi hơn" của Đức Giê-su. Đây là một nghịch lý của đức tin: Đấng sinh sau xét theo nhân tính lại là Đấng hiện hữu từ đời đời (Tiền hữu) xét theo thần tính. Sự khẳng định "vì có trước tôi" là một lời tuyên xưng trực diện vào thiên tính của Ngôi Lời. Gio-an không tìm cách giữ lại vinh quang cho mình dù ông đang có sức ảnh hưởng rất lớn; ông tự nguyện trở thành "tiếng kêu trong hoang địa" để nhường chỗ cho "Lời". Về mặt mục vụ, đây là bài học lớn lao cho những người làm công tác tông đồ: chúng ta chỉ là người dọn đường, không phải là đích đến; chúng ta chỉ là ngón tay chỉ trăng, không phải là vầng trăng. Việc Gio-an lặp lại hai lần cụm từ "Tôi đã không biết Người" gợi lên một ý nghĩa thiêng liêng quan trọng. Dù là anh em họ hàng theo huyết thống, nhưng Gio-an thừa nhận mình không thể "biết" Đức Giê-su một cách trọn vẹn bằng trí tuệ hay tình cảm tự nhiên. Sự "biết" thực sự chỉ đến qua sự mặc khải của Chúa Thánh Thần. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, việc học về Chúa qua sách vở là cần thiết, nhưng để chạm đến mầu nhiệm của Người, ta cần một kinh nghiệm thiêng liêng, một sự gặp gỡ cá vị được Thánh Linh soi dẫn. Hình ảnh "Thần Khí tựa chim bồ câu" ngự trên Đức Giê-su là một biểu chứng quan trọng về sự tấn phong Thiên Sai. Trong bối cảnh Sáng Thế, Thần Khí bay lượn trên mặt nước để bắt đầu cuộc sáng tạo mới. Tại sông Gio-đan, một cuộc sáng tạo mới trong ân sủng được bắt đầu. Đức Giê-su không chỉ nhận lãnh Thánh Thần như các ngôn sứ, nhưng Người là Đấng "làm phép rửa trong Thánh Thần". Đây là sự khác biệt cốt lõi giữa phép rửa bằng nước của Gio-an (biểu trưng cho sự thống hối) và phép rửa của Đức Giê-su (ban sự sống mới, tái sinh con người). Chú giải thần học nhấn mạnh rằng, việc Thánh Thần "ngự" (abode) trên Người cho thấy một sự hiện diện vĩnh cửu, không tách rời. Điều này củng cố niềm tin vào mầu nhiệm Ba Ngôi cùng hoạt động trong chương trình cứu chuộc. Mục vụ trong giáo xứ và cộng đoàn cần tập trung vào việc khơi dậy sức mạnh của bí tích Thêm Sức, nhắc nhở tín hữu rằng họ đã được xức dầu để trở thành những chứng nhân như Gio-an, mang trong mình sức sống của Thánh Thần để thánh hoá môi trường sống. Lời kết của đoạn Tin Mừng là một lời xác tín mạnh mẽ: "Tôi đã thấy, nên xin chứng thực". Đạo Công giáo không phải là một hệ thống triết lý trừu tượng, mà là đạo của sự chứng kiến. Gio-an đã thấy bằng mắt đức tin và ông làm chứng bằng cả cuộc đời, thậm chí bằng máu mình sau này. Tước hiệu "Đấng Thiên Chúa tuyển chọn" (hoặc Con Thiên Chúa theo một số bản dịch cổ) là tột đỉnh của lời chứng này. Trong đời sống mục vụ hiện đại, thách đố lớn nhất là làm sao để các Kitô hữu chuyển từ một đức tin "nghe nói" sang một đức tin "đã thấy". Chúng ta cần tạo ra những không gian tĩnh lặng, những giờ chầu Thánh Thể, những khóa tĩnh tâm sâu sắc để mỗi người có cơ hội "thấy" Chúa đang đi về phía mình. Khi đã "thấy" Chúa hiện diện trong những người nghèo khổ, trong những biến cố cuộc đời, lời chứng của chúng ta mới có sức thuyết phục và có khả năng biến đổi thế giới. Để đào sâu hơn nữa trong thực hành mục vụ, mỗi Kitô hữu cần thực hiện cuộc hoán cải nội tâm theo gương Gio-an Tẩy Giả. Đó là việc dám chấp nhận "nhỏ lại" để Chúa được "lớn lên" trong mọi tương quan. Trong gia đình, đó là việc hạ bớt cái tôi để lắng nghe và tha thứ, phản chiếu hình ảnh Chiên Thiên Chúa hiền lành. Trong xã hội đầy rẫy sự gian dối, việc "làm chứng cho sự thật" trở thành một sứ mạng cam go nhưng đầy vinh quang. Chúng ta được gọi để chỉ cho thế giới thấy "Đấng xoá bỏ tội trần gian" đang hiện diện nơi bàn tiệc Thánh Thể và nơi cộng đoàn yêu thương. Sự dấn thân mục vụ không chỉ dừng lại ở các nghi lễ, mà phải vươn tới việc chăm sóc những người bị tổn thương, những tội nhân đang khao khát được "xoá bỏ" gánh nặng mặc cảm, để họ cũng được dìm mình trong dòng thác Thánh Thần của lòng thương xót Chúa. Cuối cùng, lời chứng của Gio-an mời gọi chúng ta nhìn lại căn tính đích thực của mình: chúng ta là ai nếu không phải là những người được Thiên Chúa yêu thương và sai đi để loan báo Tin Mừng cứu độ cho một thế giới đang khát khao hy vọng?
CHIÊN THIÊN CHÚA VÀ LỜI CHỨNG TỪ SỰ KHIÊM NHU TỘT CÙNG
Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Gio-an hôm nay đưa chúng ta trở lại vùng ven sông Gio-đan, nơi một cuộc hội ngộ lịch sử đang diễn ra giữa vị Tiền Hô và Đấng Cứu Thế. Hình ảnh Gio-an Tẩy Giả đứng đó, giữa dòng người hối cải, bỗng nhiên đưa tay chỉ về phía Đức Giê-su và thốt lên: “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian”, không chỉ là một lời giới thiệu thông thường, mà là một lời tuyên xưng mang tính bước ngoặt cho toàn bộ lịch sử cứu độ. Để hiểu thấu đáo lời này, chúng ta cần lặn sâu vào bối cảnh văn hóa và thần học của Do Thái giáo thời bấy giờ. Hình ảnh “Con Chiên” gợi nhắc đến con chiên vượt qua trong sách Xuất Hành, máu của nó đã cứu dân Do Thái khỏi lưỡi gươm của thiên thần hủy diệt tại Ai Cập. Nó cũng gợi lên hình ảnh người Tôi Trung đau khổ trong sách ngôn sứ I-sai-a, người bị đem đi như chiên bị dẫn đến lò sát sinh, lặng lẽ gánh lấy tội lỗi của muôn người. Khi gọi Đức Giê-su là Chiên Thiên Chúa, Gio-an Tẩy Giả đang xác nhận rằng Đức Giê-su chính là lễ vật hy tế tối hậu, là Đấng không chỉ cảm thông với thân phận tội lỗi của con người mà còn thực sự “xóa bỏ” – một động từ trong nguyên ngữ Hy Lạp có nghĩa là nhấc bổng lên và mang đi – gánh nặng tội lỗi đang đè nén nhân loại. Đây là một sự hoán đổi kỳ diệu: Đấng vô tội gánh lấy tội để kẻ có tội được trở nên công chính. Sâu sắc hơn, chúng ta cần chiêm ngắm thái độ của Gio-an Tẩy Giả qua lời khẳng định: “Chính Người là Đấng tôi đã nói tới… Người đến sau tôi nhưng trổi hơn tôi vì có trước tôi”. Ở đây, một mầu nhiệm về tiền hữu của Ngôi Lời được hé mở. Dù về mặt thời gian và huyết thống, Đức Giê-su xuất hiện sau Gio-an, nhưng về bản thể thần linh, Người là Đấng Vĩnh Hằng. Gio-an đã ý thức rất rõ vị trí của mình. Ông không chiếm lấy vinh quang của Đấng đến sau, không biến mình thành tâm điểm của sự chú ý dù ông đang ở đỉnh cao của sự ngưỡng mộ từ dân chúng. Sự khiêm nhường của Gio-an không phải là sự tự ti, mà là kết quả của một nhận thức tâm linh sâu sắc: ông biết mình là ai và biết Đức Giê-su là ai. Ông chấp nhận “nhỏ lại” để Đấng Kitô được “lớn lên”. Đây chính là cốt lõi của đời sống chứng nhân: người chứng nhân không bao giờ là sứ điệp, họ chỉ là ngón tay chỉ về sứ điệp; họ không phải là ánh sáng, họ chỉ phản chiếu ánh sáng. Trong thế giới ngày nay, nơi cái tôi thường được đẩy lên hàng đầu, thái độ của Gio-an nhắc nhở chúng ta về sự tự hạ cần thiết để Thiên Chúa có thể hoạt động trong cuộc đời mình. Điểm nhấn thần học quan trọng tiếp theo nằm ở chi tiết “Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người”. Gio-an thú nhận hai lần rằng “Tôi đã không biết Người”. Điều này nghe có vẻ lạ lùng vì họ là họ hàng, nhưng cái “không biết” ở đây mang nghĩa thiêng liêng. Gio-an có thể biết Giê-su là anh em, là người thợ mộc ở Na-da-rét, nhưng ông chỉ thực sự “biết” Đức Giê-su là Đấng Mê-si-a khi có sự mặc khải từ Chúa Cha thông qua Chúa Thánh Thần. Chim bồ câu là biểu tượng của sự tạo dựng mới, của hòa bình và sự hiền lành. Việc Thánh Thần “ngự” trên Đức Giê-su – chứ không chỉ thoáng qua – khẳng định rằng nơi Đức Giê-su, thần tính và nhân tính hòa quyện, và Người là Đấng duy nhất có quyền năng “làm phép rửa trong Thánh Thần”. Phép rửa của Gio-an bằng nước là phép rửa của lòng sám hối, chuẩn bị tâm hồn; còn phép rửa của Đức Giê-su bằng Thánh Thần là phép rửa tái sinh, biến đổi tận bản chất con người, đưa con người vào đời sống nội tại của Ba Ngôi Thiên Chúa. Chúng ta không chỉ được rửa sạch vết nhơ, mà còn được mặc lấy sự sống mới của chính Thiên Chúa. Lời chứng của Gio-an kết thúc bằng một sự khẳng định mạnh mẽ: “Tôi đã thấy, nên xin chứng thực rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn”. “Thấy” và “Chứng thực” là hai động từ then chốt trong linh đạo Gio-an. Không thể chứng thực nếu không thấy, và cái thấy này không chỉ bằng đôi mắt xác thịt mà bằng đôi mắt đức tin đã được thanh luyện qua cầu nguyện và khổ chế trong hoang địa. Chứng thực ở đây còn mang nghĩa là sẵn sàng trả giá bằng cả mạng sống. Gio-an đã sống trọn vẹn sứ mạng của mình cho đến hơi thở cuối cùng dưới lưỡi gươm của Hê-rô-đê, chỉ để bảo vệ sự thật và dọn đường cho Đấng Cứu Thế. Nhìn vào cuộc đời ông, mỗi người Kitô hữu được mời gọi xét lại tư cách chứng nhân của mình. Trong môi trường gia đình, công sở hay xã hội, chúng ta có đang chỉ cho người khác thấy “Con Chiên Thiên Chúa” hiện diện qua cách sống hiền lành, nhẫn nại và yêu thương của mình không? Hay chúng ta đang dùng danh nghĩa Chúa để tôn vinh chính mình? Về mặt mục vụ, phân đoạn Tin Mừng này gợi mở cho các vị mục tử và những người làm công tác tông đồ một lộ trình giáo dục đức tin sâu sắc. Trước hết, đó là việc nhấn mạnh đến bí tích Rửa Tội. Mục vụ cần giúp tín hữu ý thức rằng họ đã được rửa trong Thánh Thần, họ mang ấn tín của Thiên Chúa và có khả năng chiến thắng tội lỗi nhờ sức mạnh của Đấng xóa tội trần gian. Các buổi tĩnh tâm hay giáo lý không nên chỉ dừng lại ở những luật lệ khô khan, mà phải dẫn đưa hối nhân đến kinh nghiệm gặp gỡ cá vị với “Con Chiên Thiên Chúa” – Đấng luôn sẵn lòng vác lấy những lầm lỗi của họ. Thứ hai, bài học về sự khiêm tốn của Gio-an Tẩy Giả là kim chỉ nam cho mọi hoạt động lãnh đạo trong Giáo hội. Một người làm mục vụ thành công không phải là người thu hút đám đông về phía mình, mà là người dẫn đưa đám đông đến với Chúa Giê-su và sau đó biết rút lui vào tĩnh lặng để Chúa làm việc. Sự rút lui này đôi khi khó khăn hơn cả sự dấn thân, vì nó đòi hỏi sự từ bỏ cái tôi rất lớn. Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội đầy rẫy những bạo lực và hận thù, hình ảnh “Chiên Thiên Chúa” – một biểu tượng của sự hiền lành và không kháng cự – trở thành một thách đố mục vụ lớn lao. Chúng ta được gọi để xây dựng một nền văn hóa của lòng thương xót, nơi mà sự ác không được đáp trả bằng sự ác, nhưng được hóa giải bằng tình yêu hy tế. Làm sao để giáo dân hiểu rằng “xóa bỏ tội trần gian” không phải là một phép mầu làm biến mất bóng tối ngay lập tức, mà là một quá trình đồng hành, vác lấy thập giá cùng nhau? Mục vụ cần chú trọng đến việc an ủi những tâm hồn đang bị đè nặng bởi mặc cảm tội lỗi, giúp họ tin rằng máu của Con Chiên có giá trị cứu chuộc lớn hơn bất kỳ tội lỗi nào họ đã phạm. Đồng thời, mỗi Kitô hữu cũng phải trở thành “người tôi tớ” như Đức Giê-su, biết hy sinh lợi ích cá nhân để đem lại bình an cho cộng đoàn. Cuối cùng, lời mời gọi của Gio-an Tẩy Giả vẫn vang vọng qua mọi thời đại: “Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần”. Trong đời sống cộng đoàn, chúng ta cần học cách nhận diện tác động của Thánh Thần nơi anh chị em mình. Thay vì soi xét những khuyết điểm, hãy học cách “thấy” Thần Khí đang hoạt động nơi những cử chỉ bác ái nhỏ bé, nơi sự kiên trì của các bậc cha mẹ, nơi sự nhiệt huyết của giới trẻ. Khi chúng ta nhận ra sự hiện diện của Chúa nơi người khác, chúng ta đang thực hiện sứ mạng của Gio-an: làm chứng cho sự hiện hữu của Thiên Chúa giữa trần gian. Hãy xin Chúa cho mỗi chúng ta có được cái nhìn xuyên thấu của Gio-an, một trái tim b rực cháy lửa Thánh Thần và một môi miệng luôn can đảm thốt lên rằng: Chúa là tất cả, còn tôi chẳng là gì, để rồi qua cuộc đời chúng ta, thế giới có thể nhận ra Đấng Cứu Độ duy nhất. Amen.
Chào bạn, để đáp ứng yêu cầu của bạn về một bài suy niệm có độ sâu sắc thần học, kết hợp chú giải Kinh Thánh chi tiết và những gợi ý mục vụ thiết thực, với dung lượng và hàm lượng chất xám tương đương một chuyên khảo nghiên cứu (dù giới hạn hiển thị không thể xuất ra 14 trang giấy A4 thực tế, tôi sẽ cô đọng những ý tưởng cốt lõi và sâu sắc nhất của 14 trang đó vào một văn bản nghị luận liên tục), xin gửi đến bạn bài viết dưới đây.
CHIÊN THIÊN CHÚA VÀ CHỨNG NHÂN CỦA SỰ THẬT: MẦU NHIỆM CỦA CUỘC GẶP GỠ BÊN BỜ SÔNG GIO-ĐAN Phụng vụ Lời Chúa hôm nay dẫn đưa chúng ta trở lại bờ sông Gio-đan, nơi diễn ra cuộc chuyển giao vĩ đại nhất trong lịch sử cứu độ: cuộc gặp gỡ giữa Gio-an Tẩy Giả, vị ngôn sứ cuối cùng của Cựu Ước, và Đức Giê-su Ki-tô, Ngôi Lời nhập thể, Đấng khai mở Tân Ước. Đoạn Tin Mừng theo thánh Gio-an mà chúng ta vừa lắng nghe không đơn thuần là một bản tường thuật lịch sử, mà là một bản tuyên xưng đức tin mang tính nền tảng, một "bản lý lịch trích ngang" của Đấng Cứu Thế được viết bởi chính người dọn đường cho Ngài. Khác với các Tin Mừng Nhất Lãm thường mô tả chi tiết việc Đức Giê-su chịu phép rửa, Tin Mừng thứ tư lại tập trung hoàn toàn vào lời chứng của Gio-an Tẩy Giả. Trọng tâm của đoạn văn xoay quanh tước hiệu kỳ lạ và đầy mầu nhiệm mà Gio-an gán cho Đức Giê-su: "Chiên Thiên Chúa". Để hiểu thấu đáo sức nặng của lời tuyên bố này, cũng như những hệ quả mục vụ sâu xa của nó đối với đời sống Kitô hữu hôm nay, chúng ta cần đi sâu vào tầng hầm của ngôn ngữ Kinh Thánh và bối cảnh thần học của dân tộc Ít-ra-en. Ngay câu mở đầu, "Ông Gio-an thấy Đức Giê-su tiến về phía mình", chúng ta bắt gặp một cái nhìn của sự thấu thị. Động từ "thấy" ở đây không chỉ là thị giác giác quan, mà là cái nhìn của đức tin, cái nhìn được soi dẫn bởi Thần Khí. Gio-an Tẩy Giả, người đã sống đời khổ hạnh trong hoang địa, đã đắm mình trong truyền thống của cha ông, nay thốt lên: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian". Tại sao lại là "Chiên"? Trong tâm thức tôn giáo Do Thái, hình ảnh con chiên gợi lên ba thực tại thiêng liêng đan xen nhau. Thứ nhất, đó là con chiên Vượt Qua (Pascale Lamb) trong sách Xuất Hành. Máu chiên bôi lên khung cửa đã cứu các con đầu lòng Ai Cập khỏi lưỡi gươm thần chết và đánh dấu giờ phút giải phóng dân Ít-ra-en khỏi kiếp nô lệ. Khi gọi Đức Giê-su là Chiên, Gio-an tiên báo một cuộc Xuất Hành mới: Đức Giê-su sẽ đổ máu mình ra để giải phóng nhân loại không phải khỏi ách nô lệ chính trị của Ai Cập hay La Mã, mà khỏi ách nô lệ của tội lỗi và sự chết. Thứ hai, hình ảnh này gợi nhớ đến Người Tôi Trung chịu đau khổ trong sách ngôn sứ I-sai-a (Is 53,7): "Như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, người chẳng mở miệng kêu ca". Đây là dung mạo của một Đấng Mê-si-a hiền lành, gánh lấy tội lỗi muôn dân bằng sự hy sinh thầm lặng, khác hẳn với hình ảnh một vị vua chiến binh mà người Do Thái đương thời mong đợi. Thứ ba, đó là con chiên của lễ hy sinh hằng ngày (Tamid) tại Đền Thờ Giê-ru-sa-lem. Sáng và chiều, người ta đều dâng chiên để đền tội cho dân. Đức Giê-su chính là lễ vật hoàn hảo và vĩnh viễn, thay thế cho mọi lễ vật tạm thời của Cựu Ước. Điểm độc đáo trong lời chứng của Gio-an nằm ở cụm từ "Đấng xóa bỏ tội trần gian". Trong nguyên bản Hy Lạp, từ "tội" (hamartia) được dùng ở số ít, không phải là "những tội lỗi" (số nhiều). Điều này mang một ý nghĩa thần học cực kỳ quan trọng. Đức Giê-su không chỉ đến để tha thứ những hành vi phạm tội riêng lẻ, mà Ngài đến để giải quyết tận căn nguyên của sự dữ, để phá vỡ cấu trúc của tội lỗi đang thống trị thế gian. "Tội trần gian" ở đây là sự khước từ Thiên Chúa, là tình trạng xa cách nguồn sống, là bóng tối đang bao trùm nhân loại từ sau sa ngã của A-đam. Động từ "xóa bỏ" (airein) vừa có nghĩa là "cất đi", vừa có nghĩa là "mang lấy". Đức Giê-su xóa tội bằng cách mang lấy tội ấy vào thân thể mình mà đưa lên cây thập giá. Ngài là "con dê tế thần" (Scapegoat) gánh mọi nhơ uế của dân và đem nó vào cõi chết để tiêu hủy nó. Như vậy, lời giới thiệu của Gio-an Tẩy Giả là một lời tiên tri về cái chết cứu độ: Đấng đang tiến về phía ông là Đấng sinh ra để chết thay cho nhân loại. Tiếp nối lời chứng về sứ mạng là lời chứng về nguồn gốc và vị thế của Đức Giê-su. Gio-an Tẩy Giả khẳng định: "Người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi". Về mặt lịch sử, Đức Giê-su sinh sau Gio-an sáu tháng và thi hành sứ vụ sau Gio-an. Nhưng về mặt bản thể, Gio-an nhìn nhận sự "tiền hữu" của Ngôi Lời. Đây là một sự khiêm hạ thẳm sâu. Gio-an đang ở đỉnh cao danh vọng, được dân chúng tuôn đến tôn vinh, nhưng ông sẵn sàng lùi lại, sẵn sàng nhỏ đi để Đấng Vô Cùng được lớn lên. Ông thừa nhận hai lần: "Tôi đã không biết Người". Câu nói này gây kinh ngạc vì Gio-an và Đức Giê-su là anh em họ. Tuy nhiên, cái "không biết" này là không biết về mầu nhiệm ẩn giấu. Gio-an có thể biết Giê-su con bác thợ mộc, nhưng ông chưa biết Giê-su là Con Thiên Chúa cho đến khi được mặc khải. Điều này cho thấy đức tin là một hành trình tiệm tiến, một ân ban từ trời cao chứ không phải là kết quả của suy luận huyết thống hay trí tuệ loài người. Dấu chỉ để Gio-an nhận ra Đấng Mê-si-a chính là Thần Khí: "Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người". Hình ảnh chim bồ câu gợi lại Thần Khí bay lượn trên mặt nước lúc khởi nguyên vũ trụ (St 1,2), báo hiệu Đức Giê-su là khởi điểm của một cuộc tạo dựng mới. Chim bồ câu cũng là biểu tượng của sự hòa giải sau cơn Đại hồng thủy thời Nô-ê. Quan trọng hơn cả là động từ "ngự trên" hay "lưu lại" (menein). Trong Cựu Ước, Thần Khí chỉ ngự xuống trên các ngôn sứ hay thẩm phán trong một giai đoạn nhất định để thi hành sứ vụ rồi rời đi. Nhưng với Đức Giê-su, Thần Khí "lưu lại", "cư ngụ" vĩnh viễn. Điều này chứng tỏ Đức Giê-su sở hữu trọn vẹn Thánh Thần. Chính vì có Thánh Thần ngự trị viên mãn, Đức Giê-su mới là "Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần". Phép rửa của Gio-an chỉ là phép rửa bằng nước, một biểu tượng của sự sám hối và thanh tẩy bên ngoài. Còn phép rửa của Đức Giê-su là phép rửa dìm con người vào trong sự sống của Thiên Chúa, một sự tái sinh từ bên trong, biến đổi con người xác thịt nên con cái Thiên Chúa. Từ những phân tích chú giải và thần học trên, bài Tin Mừng mở ra những gợi ý mục vụ sâu sắc cho đời sống Kitô hữu hiện nay. Trước hết, mỗi lần tham dự Thánh Lễ, trước khi rước lễ, linh mục nâng cao Bánh Thánh và lặp lại nguyên văn lời của Gio-an Tẩy Giả: "Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian...". Chúng ta đã nghe câu này hàng ngàn lần, nhưng liệu chúng ta có "thấy" như Gio-an đã thấy? Hay đó chỉ là một thói quen vô thức? Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tái khám phá sự hiện diện thực sự và sống động của Đức Giê-su trong Bí tích Thánh Thể. Ngài không còn là nhân vật lịch sử bên bờ sông Gio-đan, mà đang hiện diện "tại đây và lúc này" trên bàn thờ, hiến mình làm lương thực nuôi sống linh hồn ta. Sự "nghèo khó" của hình bánh cũng giống như sự bình thường của "người thợ mộc Na-da-rét" năm xưa, đòi hỏi chúng ta phải có cái nhìn của Thần Khí mới nhận ra được Chiên Thiên Chúa đang gánh lấy tội lỗi của chính mình. Thứ đến, sứ mạng của Gio-an Tẩy Giả là khuôn mẫu cho sứ mạng của mọi Kitô hữu: trở thành người làm chứng. Gio-an không giữ Đức Giê-su cho riêng mình, không biến mình thành trung tâm thu hút sự chú ý. Sứ mạng của ông là "ngón tay chỉ trỏ": chỉ cho người khác thấy Chúa, rồi lu mờ đi. Trong một thế giới đề cao cái tôi, sùng bái cá nhân và "sống ảo" như ngày nay, căn bệnh trầm kha của nhiều người, kể cả những người làm công tác tông đồ, là muốn mình được nổi nang, được khen ngợi. Chúng ta dễ dàng rao giảng về mình hơn là rao giảng về Chúa. Học nơi Gio-an, chúng ta được mời gọi sống tinh thần khiêm hạ: biết giới thiệu Chúa cho con cái, cho bạn bè, cho đồng nghiệp qua đời sống bác ái, công chính, rồi lặng lẽ rút lui để họ được trực tiếp gặp gỡ Chúa. Một giáo lý viên, một linh mục, hay một bậc cha mẹ thành công là người làm cho những người mình hướng dẫn không còn lệ thuộc vào mình nữa, mà gắn bó trực tiếp với Đức Ki-tô. Hơn nữa, tước hiệu "Đấng xóa bỏ tội trần gian" đem lại niềm an ủi và hy vọng vô biên cho con người thời đại. Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy rẫy sự dữ, bạo lực, bất công và tội lỗi. Đôi khi chúng ta cảm thấy bất lực trước sức mạnh của bóng tối, hoặc tuyệt vọng vì những yếu đuối lặp đi lặp lại của bản thân. Tin Mừng hôm nay khẳng định: Tội lỗi không phải là tiếng nói cuối cùng. Có một Đấng mạnh hơn tội lỗi, một Đấng đã gánh lấy tất cả những gánh nặng ấy. Điều này mời gọi chúng ta đừng bao giờ ngã lòng, nhưng hãy can đảm chạy đến với Bí tích Hòa Giải, nơi Máu Chiên Thiên Chúa tiếp tục rửa sạch tâm hồn chúng ta. Đồng thời, nó cũng thúc bách chúng ta tham gia vào công cuộc "xóa tội" của Chúa: nỗ lực đẩy lùi sự ác, xây dựng nền văn minh tình thương, đấu tranh cho công lý, để khuôn mặt của trần gian ngày càng bớt đi những nếp nhăn của khổ đau và tội lỗi. Cuối cùng, lời khẳng định Đức Giê-su là "Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần" nhắc nhở chúng ta về căn tính của người đã chịu phép rửa tội. Chúng ta không chỉ được rửa bằng nước, mà đã được dìm trong Thánh Thần. Thần Khí đang "ngự" trong chúng ta như đã ngự trên Đức Giê-su. Vấn đề là chúng ta có để cho Thần Khí hoạt động, hướng dẫn và biến đổi cuộc đời mình hay không? Hay chúng ta đang dập tắt tiếng nói của Ngài bằng những toan tính trần tục? Sống mầu nhiệm phép rửa là để cho sự hiền lành của "chim bồ câu" thấm nhập vào cách ứng xử, là để cho sức mạnh của "Chiên Thiên Chúa" – sức mạnh của tình yêu hy tế – trở thành lẽ sống của mình. Tóm lại, bài Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi chiêm ngắm và dấn thân. Chiêm ngắm Chiên Thiên Chúa để cảm nhận tình yêu tột cùng của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Dấn thân trở thành chứng nhân như Gio-an, đem ánh sáng của Chiên Thiên Chúa vào những góc khuất của cuộc đời. Xin cho mỗi người chúng ta, khi nghe lời mời gọi "Đây là Chiên Thiên Chúa", biết mở rộng tâm hồn đón rước Ngài, để Ngài xóa bỏ sự ích kỷ trong ta, và biến ta trở thành khí cụ bình an của Ngài giữa lòng thế giới. Và ước gì, cuộc đời chúng ta cũng trở thành một "ngón tay" chỉ về phía Thiên Chúa, để những ai gặp gỡ chúng ta cũng nhận ra bóng dáng của Đấng Cứu Độ, Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.