Giữa đám đông nghẹt thở ấy, xuất hiện một hình ảnh đầy cảm động và cũng đầy "kịch tính": bốn người khiêng một người bại liệt. Chúng ta hãy dừng lại chiêm ngắm bốn con người này. Họ không tên, không tuổi, nhưng hành động của họ nói lên tất cả về một tình yêu liên đới. Người bại liệt là hình ảnh của sự bất lực hoàn toàn, một con người bị đóng đinh vào chiếc chõng của số phận, không thể tự mình đến với nguồn ơn cứu độ. Nếu không có "bốn người khiêng", người bại liệt mãi mãi nằm bên ngoài lề của ân sủng. Trong đời sống đức tin, không ai cứu độ một mình. Chúng ta cần những người anh em "khiêng" mình đi trong những lúc linh hồn ta bại liệt vì tội lỗi, vì thất vọng hay vì những gánh nặng cuộc đời. Những người khiêng chõng này chính là biểu tượng của Giáo hội, của cộng đoàn đức tin, nơi mà người yếu thế được nâng đỡ bằng đôi vai của kẻ mạnh hơn.
Thử thách đức tin xuất hiện ngay khi họ chạm mặt đám đông. "Vì dân chúng quá đông, nên họ không sao khiêng đến gần Người được". Thông thường, người ta sẽ bỏ cuộc, sẽ hẹn dịp khác, hoặc đứng bên ngoài chờ đợi một sự may rủi. Nhưng tình yêu và lòng tin có một logic riêng: nó sáng tạo và không biết đến rào cản. "Họ mới dỡ mái nhà, ngay trên chỗ Người ngồi, làm thành một lỗ hổng, rồi thả người bại liệt nằm trên chõng xuống". Đây là một hành động táo bạo, thậm chí là "điên rồ" dưới con mắt người đời. Dỡ mái nhà của người khác không phải chuyện đùa, nó gây ồn ào, bụi bặm, hư hỏng và chắc chắn là sự khó chịu cho chủ nhà cũng như những người đang nghe giảng bên dưới. Nhưng trước mặt Đức Giê-su, sự "phiền phức" mang tính thánh thiện này lại là một lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất. Họ dỡ mái nhà vì họ tin rằng chỉ cần đặt người bạn của mình trước mặt Chúa, mọi chuyện sẽ ổn. Đức tin không phải là lý thuyết suông trên sách vở, đức tin là sự đột phá qua những mái nhà của định kiến, của lười biếng và của những ngăn trở thế trần để chạm tới lòng thương xót Chúa.
Ánh mắt của Đức Giê-su nhìn thấu suốt hành động đó. Marcô ghi lại một chi tiết cực kỳ quan trọng: "Thấy họ có lòng tin như vậy...". Ngài không chỉ thấy đức tin của người bại liệt (vốn đang thinh lặng), mà Ngài thấy đức tin của "họ" – của những người khiêng. Đây là thần học về lời cầu bầu và sự liên đới. Thiên Chúa nhậm lời chúng ta không chỉ vì công nghiệp của riêng ta, mà còn vì lòng tin của cộng đoàn đang bao quanh ta. Và rồi, một lời tuyên bố gây sốc vang lên: "Này con, tội con được tha rồi". Đây là một "cú bẻ lái" tâm linh đầy bất ngờ. Người ta đem kẻ bại liệt đến để xin chữa lành đôi chân, nhưng Chúa lại chữa lành linh hồn trước. Với Đức Giê-su, căn bệnh sâu xa nhất của con người không phải là liệt rung hay bại liệt thể xác, mà là sự tê liệt của mối tương quan với Thiên Chúa do tội lỗi gây ra. Ngài gọi anh ta là "con" (teknon) – một tiếng gọi đầy trìu mến, phục hồi địa vị làm con Thiên Chúa cho một kẻ đang bị coi là kẻ bị chúc dữ theo quan niệm đương thời.
Lời của Đức Giê-su lập tức vấp phải sự phản kháng ngầm của các kinh sư. "Sao ông này lại dám nói như vậy? Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội, ngoài một mình Thiên Chúa?". Về mặt lý thuyết, các kinh sư nói đúng: chỉ mình Thiên Chúa mới có quyền tha tội. Nhưng cái sai của họ là họ không nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện bằng xương bằng thịt trước mặt họ. Họ dùng lề luật và thần học cứng nhắc để đóng khung quyền năng của Chúa. Họ ngồi đó, trong vị thế của những kẻ có chữ nghĩa, nhưng trái tim họ lại đóng kín trước sự mới mẻ của Tin Mừng. Họ không chung vui với người sắp được cứu, mà lại bận rộn xét nét những từ ngữ. Đây là cơn cám dỗ kinh niên của những người làm công tác tôn giáo: yêu mến lề luật hơn con người, yêu mến hệ thống hơn là lòng thương xót.
Đức Giê-su "thấu biết ngay họ đang thầm nghĩ trong bụng". Ngài không cần nghe họ nói, Ngài đọc được sự khô héo trong linh hồn họ. Ngài đặt ra một câu hỏi hóc búa để lật tẩy sự cứng lòng của họ: "Trong hai điều: một là bảo người bại liệt: 'Tội con được tha rồi', hai là bảo: 'Đứng dậy, vác chõng mà đi', điều nào dễ hơn?". Thực tế, nói "tội con được tha rồi" thì dễ hơn về mặt kiểm chứng, vì chẳng ai thấy được linh hồn có được tha hay không. Còn bảo một người bại liệt "đứng dậy mà đi" thì khó hơn nhiều vì kết quả hiện ra nhãn tiền. Đức Giê-su đã chọn làm cái "khó hơn" để chứng minh Ngài có quyền làm cái "dễ hơn". Phép lạ chữa lành thể xác chỉ là một "ấn dấu" bên ngoài để xác nhận thực tại thiêng liêng bên trong: Con Người có quyền tha tội. Ngài là Thiên Chúa ở cùng chúng ta, Ngài đến để tái tạo toàn diện con người, cả hồn lẫn xác.
"Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!". Lời truyền lệnh này mang đầy uy quyền sáng tạo như thuở ban đầu Thiên Chúa phán "Hãy có ánh sáng". Người bại liệt, từ một vật thể bất động phải dựa dẫm vào người khác, nay trở thành một chủ thể tự do. Anh đứng dậy, vác lấy chính cái chõng – biểu tượng của những ngày tháng nô lệ cho bệnh tật – và bước đi. Cái chõng không còn vác anh, nhưng anh vác cái chõng. Đây là hình ảnh của sự hoán cải đích thực: chúng ta không còn để cho quá khứ lỗi lầm hay những yếu đuối khống chế mình, nhưng chúng ta làm chủ chúng và bước đi trong ân sủng. Anh đi ra "trước mặt mọi người", một sự làm chứng công khai cho quyền năng của Chúa. Sự sửng sốt và lời tôn vinh Thiên Chúa của đám đông sau đó là kết quả tất yếu của một cuộc gặp gỡ thật sự với Đấng Cứu Độ. "Chúng ta chưa thấy vậy bao giờ!" – thế giới luôn cần những sự "chưa thấy bao giờ" ấy từ nơi các Kitô hữu.
Từ bối cảnh Tin Mừng này, chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống mục vụ và thực hành đức tin thường nhật. Thứ nhất, đó là bài học về sự sáng tạo trong tông đồ vụ. Đôi khi chúng ta quá nề nếp, quá máy móc trong việc đưa người khác đến với Chúa. Khi gặp "đám đông" của sự thờ ơ, của những khó khăn cơ cấu hay những ngăn trở văn hóa, liệu chúng ta có dám "dỡ mái nhà" không? Dỡ mái nhà có nghĩa là tìm ra những nẻo đường mới, những cách tiếp cận mới để Tin Mừng chạm đến những tâm hồn đang bị tê liệt. Mục vụ không phải là ngồi chờ người ta đến với mình, mà là cùng với anh em khiêng những gánh nặng của người khác và tìm mọi cách để hạ họ xuống đúng tầm mắt của Đức Giê-su. Giáo hội cần những "người khiêng chõng" gan lì, can đảm và đầy lòng yêu thương.
Thứ hai, chúng ta cần xác định lại ưu tiên trong việc chữa lành. Trong các hoạt động bác ái, xã hội, chúng ta dễ sa vào việc chỉ chăm sóc cái "chõng" và cái "chân" của người nghèo – nghĩa là chỉ lo cái ăn, cái mặc, cái bệnh thể xác – mà quên mất rằng họ cũng cần được tha thứ, cần được phục hồi phẩm giá làm con Chúa. Đừng để mục vụ chỉ dừng lại ở các dự án nhân đạo thuần túy. Sứ mạng của Giáo hội là mang lại sự giải thoát toàn diện. Một lời hỏi thăm chân thành, một bí tích giải tội sốt sắng, một sự hòa giải trong gia đình đôi khi còn quan trọng hơn cả những trợ giúp vật chất. Chúng ta phải giúp người ta "đứng dậy" từ bên trong linh hồn mình.
Thứ ba, sự liên đới trong cộng đoàn là yếu tố sống còn. Người bại liệt trong bài Tin Mừng sẽ mãi nằm đó nếu không có sự hiệp nhất của bốn người kia. Bốn người phải bước đi cùng nhịp, phải cùng ý chí và cùng một mục tiêu. Nếu mỗi người khiêng theo một hướng, người bại liệt sẽ ngã. Trong giáo xứ, trong hội đoàn, sự chia rẽ chính là bức tường ngăn cản Chúa thực hiện phép lạ. Khi chúng ta hiệp nhất, đức tin của chúng ta được cộng hưởng và trở nên mạnh mẽ đến nỗi có thể lay động lòng thương xót Chúa. Hãy tự hỏi: Tôi có đang là một trong bốn người khiêng, hay tôi đang là một trong những kinh sư ngồi đó để phê phán và xét nét những nỗ lực của anh em mình?
Thứ tư, hãy ý thức về quyền năng tha tội qua bí tích Hòa giải. Nhiều Kitô hữu ngày nay đang sống trong tình trạng bại liệt tâm linh vì mang nặng mặc cảm tội lỗi hoặc thờ ơ với ân sủng. Chúng ta ngại ngùng đến với tòa giải tội như người bại liệt ngại ngùng trước đám đông. Nhưng Đức Giê-su vẫn đang chờ đợi ở đó, không phải để kết án, mà để nói: "Này con, tội con được tha rồi". Mỗi lần xưng tội là một lần chúng ta được "dỡ mái nhà" để thả mình vào lòng thương xót Chúa. Đừng để chiếc chõng của tội lỗi làm chúng ta bất động. Hãy đứng dậy, vác lấy kinh nghiệm về sự yếu đuối của mình mà bước đi trong sự khiêm nhường và lòng biết ơn.
Cuối cùng, mục đích của mọi hoạt động mục vụ là để người ta "tôn vinh Thiên Chúa". Mọi sự chữa lành, mọi công cuộc kiến thiết giáo xứ hay các hoạt động bác ái không nhằm mục đích đánh bóng tên tuổi của một cá nhân hay một tổ chức nào. Kết thúc của bài Tin Mừng là sự sửng sốt và lời ca tụng Thiên Chúa của mọi người. Một linh mục, một tu sĩ hay một giáo dân làm mục vụ tốt là người làm cho mình trở nên "vô hình" để Chúa Giê-su được hiện rõ nhất. Khi người ta nhìn vào đời sống chúng ta, nhìn vào cách chúng ta yêu thương và phục vụ những người "bại liệt" của thời đại hôm nay, họ phải thốt lên rằng: "Chúng ta chưa thấy vậy bao giờ!". Đó chính là sự mới mẻ của Tin Mừng mà thế giới đang khao khát.
Lạy Chúa Giê-su, xin cho con trái tim của bốn người khiêng chõng, đầy lòng tin và sự sáng tạo của tình yêu. Xin cho con đôi tai của người bại liệt để biết nghe tiếng Chúa gọi "con ơi" và can đảm đứng dậy vác lấy cuộc đời mình. Và xin cho con sự khiêm hạ để không bao giờ trở thành những kinh sư cứng lòng, nhưng luôn biết mở ra trước những điều kỳ diệu mà Chúa đang thực hiện giữa cuộc đời này. Xin cho mỗi cộng đoàn chúng con trở thành một "mái nhà" nơi mái ngói luôn sẵn sàng mở ra để đón nhận những mảnh đời tan vỡ, đưa họ đến gặp gỡ nguồn mạch của sự tha thứ và sự sống đời đời. Amen.
Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR
Những tin cũ hơn
Một phụ nữ nghèo ở Nghệ An thầm lặng chôn cất nhiều hài nhi xấu số
Lẽ Đời .
Công và quạ, con nào đẹp hơn?
Thành phố Mỹ có thể bị siêu động đất “hạt nhân” tách đôi.
Mười nguyên tắc thọ thêm nhiều tuổi.
Làm sao để hạnh phúc?
Little Saigon: 16 thủ khoa và á khoa Học Khu Garden Grove 2017 là gốc Việt
10 lý do chịu đau khổ
Người London dốc lòng cứu trợ cư dân trong vụ cháy chung cư
Trump và hiệp ước Paris về môi trường.