UY QUYỀN CỦA ĐẤNG THÁNH VÀ SỰ GIẢI PHÓNG CON NGƯỜI KHỎI BÓNG TỐI

Thứ năm - 15/01/2026 19:23
tải xuống (7)
tải xuống (7)

Trong bầu khí linh thiêng của ngày Chúa Nhật, chúng ta hãy tạm gác lại những ồn ào náo nhiệt của phố thị, những lo toan cơm áo gạo tiền đang đè nặng trên đôi vai, để cùng nhau nhắm mắt lại, để tâm hồn mình trôi ngược dòng thời gian, trở về với miền đất Ga-li-lê nắng gió của hơn hai ngàn năm trước. Chúng ta hãy hình dung mình đang đứng trước cửa hội đường Ca-phác-na-um. Đó là một ngày Sa-bát, ngày thánh thiêng mà mọi người Do Thái đều ngưng làm việc để hướng lòng về Thiên Chúa. Không khí trang nghiêm, tĩnh mịch bao trùm không gian. Người ta đến hội đường không chỉ để cầu nguyện theo thói quen, mà còn mang theo trong lòng những khắc khoải, những vết thương và cả những hy vọng mong manh, tìm kiếm một chút ánh sáng cho cuộc đời vốn dĩ đầy rẫy những bóng tối đang chực chờ nuốt chửng.

Trong cái không gian ngỡ như bình lặng và quen thuộc đến mức tẻ nhạt ấy, hôm nay bỗng xuất hiện một nhân vật hoàn toàn mới: Đức Giê-su Na-da-rét. Ngài bước vào, không kèn không trống, không tiền hô hậu ủng, dáng vẻ bên ngoài chẳng khác gì một người thợ mộc bình thường. Thế nhưng, khi Ngài cất tiếng, một sự chấn động vô hình đã xảy ra, làm rung chuyển cả bầu khí đạo đức cũ kỹ của hội đường. Tin Mừng thánh Mác-cô thuật lại rằng thiên hạ đã "sửng sốt" về lời giảng dạy của Người. Sự sửng sốt ấy không đến từ việc Ngài nói hay, nói khéo, mà đến từ một điều cốt lõi hơn: Ngài giảng dạy như một Đấng có uy quyền, chứ không như các kinh sư.

Để hiểu được sự chấn động này, chúng ta cần dừng lại một chút để suy ngẫm về sự khác biệt giữa hai lối giảng dạy ấy. Các kinh sư thời bấy giờ là những người thông thái, họ thuộc làu lề luật, họ nắm giữ chìa khóa của tri thức tôn giáo. Nhưng cách giảng của họ là trích dẫn, là dựa dẫm. Họ luôn mở đầu bằng câu: "Như thầy Rabbi Hillel đã nói...", hay "Như tổ phụ Mô-sê đã dạy...". Uy quyền của họ là thứ uy quyền vay mượn, một thứ uy quyền "giấy tờ", dựa trên những văn bản cũ kỹ và truyền thống của tiền nhân. Lời nói của họ, dù có trau chuốt, đôi khi lại khô khan như bụi đường sa mạc, xa rời nỗi đau thực tế của con người, không chạm được vào những ngõ ngách sâu kín của tâm hồn.

Ngược lại, Đức Giê-su mang đến một làn gió hoàn toàn khác lạ. Uy quyền của Ngài – trong nguyên ngữ Hy Lạp là Exousia – có nghĩa là quyền năng xuất phát từ chính bản thể, từ nội tại tuôn trào ra. Đức Giê-su không cần trích dẫn ai cả, bởi vì Ngài chính là Lời, là Chân Lý. Khi Ngài nói, Ngài không chỉ truyền đạt thông tin hay kiến thức, mà Ngài truyền đạt sự sống. Lời của Ngài không lơ lửng trên không trung mà xoáy thẳng vào tâm can, lôi con người ra khỏi sự ngủ mê, buộc người ta phải đối diện với chính mình và với Thiên Chúa. Đó là tiếng nói của Đấng Tạo Hóa đang ngỏ lời với thụ tạo của mình, một tiếng nói đầy yêu thương nhưng cũng đầy sức mạnh để tái tạo và đổi mới.

Và chính trong bối cảnh đầy ánh sáng chân lý ấy, bóng tối buộc phải lộ diện. Chi tiết gây sốc nhất, và cũng là điểm mấu chốt của bài Tin Mừng hôm nay, chính là sự xuất hiện của người bị thần ô uế nhập. Hãy suy ngẫm thật kỹ chi tiết này: "Lập tức, trong hội đường của họ, có một người bị thần ô uế nhập". Tại sao một người bị quỷ ám lại có thể ngồi yên trong hội đường – nơi thờ phượng Thiên Chúa – bấy lâu nay mà không ai hay biết? Phải chăng thần ô uế vẫn có thể "chung sống hòa bình" với những nghi lễ tôn giáo hình thức? Phải chăng bóng tối vẫn có thể ẩn nấp một cách tinh vi ngay dưới lớp áo đạo mạo của sự sùng đạo bên ngoài? Câu trả lời là có. Con quỷ ấy đã ngồi đó, có lẽ đã nghe bao nhiêu bài giảng của các kinh sư, đã tham dự bao nhiêu buổi cầu nguyện, nhưng nó vẫn bình chân như vại, nó không hề cảm thấy bị đe dọa. Bởi vì những lời giảng cũ kỹ kia không đủ sức mạnh, không đủ "lửa" để thiêu đốt sự gian trá của nó.

Nhưng hôm nay thì khác. Khi Đức Giê-su xuất hiện, khi Ánh Sáng thật chiếu rọi vào, bóng tối không thể ẩn mình được nữa. Sự thánh thiện đích thực của Đức Giê-su là khắc tinh của sự dữ. Sự hiện diện của Ngài như một tấm gương soi chiếu, buộc mọi thứ phải hiện nguyên hình. Con quỷ không thể chịu đựng được sự thanh khiết và uy quyền toát ra từ Ngài, nên nó đã phải la lên: "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi?". Tiếng la hét ấy là tiếng kêu tuyệt vọng của bóng tối trước ánh bình minh, là sự phản kháng của cái ác khi biết rằng giờ tàn của mình đã điểm.

Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là lời tuyên xưng của tên quỷ: "Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Về mặt thần học, tên quỷ nói hoàn toàn chính xác. Nó có kiến thức về Đức Giê-su còn giỏi hơn cả các kinh sư, và chắc chắn là rõ ràng hơn đám đông dân chúng đang ngơ ngác kia. Nhưng tại sao Chúa Giê-su lại quát mắng nó: "Câm đi"? Tại sao Ngài không chấp nhận lời tuyên xưng này? Ở đây, chúng ta chạm đến một mầu nhiệm sâu sắc về đức tin. Sự hiểu biết của ma quỷ là một sự hiểu biết lạnh lùng, không có tình yêu và không có sự vâng phục. Thánh Gia-cô-bê đã từng nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Nó biết Chúa, nhưng nó ghét Chúa. Nó biết chân lý, nhưng nó từ chối sống theo chân lý.

Đức Giê-su bắt nó câm miệng vì Ngài không cần sự quảng cáo của "cha sự gian dối". Chân lý thánh thiện không thể được rao giảng bởi một cái miệng ô uế. Hơn nữa, Chúa muốn con người nhận ra Ngài không phải qua những lời tung hô mang màu sắc chính trị hay những phép lạ giật gân, mà qua con đường Thập Giá, qua sự yêu thương và phục vụ. Ngài đến không phải để thỏa hiệp với sự dữ, dù sự dữ có nói những lời đường mật hay tâng bốc. Câu hỏi của tên quỷ: "Chuyện chúng tôi can gì đến ông?" cho thấy một tư duy tách biệt: Nước sông không phạm nước giếng, ông cứ làm Chúa, tôi cứ làm quỷ. Nhưng Đức Giê-su đến để phá vỡ sự thỏa hiệp đó. Ngài đến để tiêu diệt sự thống trị của tội lỗi, để giành lại con người trọn vẹn cho Thiên Chúa.

Cuộc chiến diễn ra không khoan nhượng. "Thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng, và xuất khỏi anh ta". Hành động "lay mạnh" và "thét lên" diễn tả sự giằng co quyết liệt. Sự dữ không bao giờ dễ dàng buông tha con mồi mà nó đã chiếm giữ. Nó sẽ quẫy đạp, sẽ gây đau đớn, sẽ làm mọi cách để bám trụ lại đến giây phút cuối cùng. Nhưng trước mệnh lệnh tối thượng "Xuất khỏi người này", nó buộc phải tuân phục. Sự ra đi của nó, dù dữ dội, là dấu chỉ cho thấy Nước Thiên Chúa đã đến – Nước của sự giải phóng và chữa lành.

Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện trong hội đường Ca-phác-na-um năm xưa không phải là một giai thoại quá khứ, mà đang diễn ra ngay trong chính cuộc đời và tâm hồn của mỗi người chúng ta hôm nay. Hình ảnh người bị quỷ ám ngồi trong hội đường là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ, khiến chúng ta phải giật mình nhìn lại. Có thể chúng ta vẫn đi lễ hằng tuần, vẫn đọc kinh sáng tối, vẫn làm việc tông đồ, vẫn giữ các chức vụ trong hội đồng mục vụ hay các hội đoàn... nhưng sâu thẳm bên trong, liệu có tồn tại một "thần ô uế" nào đó đang ẩn nấp mà chúng ta cố tình che giấu hoặc không dám đối diện?

"Thần ô uế" thời nay có thể không làm chúng ta sủi bọt mép hay la hét giữa nhà thờ, nhưng nó tinh vi và nguy hiểm hơn nhiều. Nó ẩn mình dưới lớp vỏ của sự đạo đức giả hình. Đó có thể là thần của sự kiêu ngạo, khiến chúng ta làm việc Chúa nhưng thực chất là để vinh danh mình, muốn người khác phục tùng mình, luôn cho mình là đạo đức hơn người và xét đoán anh chị em. Đó có thể là thần của sự chia rẽ, ghen ghét, gây bè kết phái ngay trong ca đoàn, trong khu xóm, biến cộng đoàn đức tin thành nơi đấu đá quyền lực. Đó có thể là thần của chủ nghĩa tiêu thụ và hưởng thụ, khi thể xác chúng ta ở trong nhà thờ nhưng tâm hồn thì đang toan tính những lợi nhuận bất chính, đang thèm khát những thú vui xác thịt, hay đang dửng dưng vô cảm trước nỗi đau của người nghèo khổ ngay bên cạnh.

Những "thần" này vẫn có thể "đi lễ" với chúng ta hằng tuần, vẫn có thể "chung sống hòa bình" với những lời kinh tiếng hát, miễn là Lời Chúa đừng chạm vào "vùng cấm" của chúng. Chúng chỉ bị lộ diện và bị trục xuất khi chúng ta thực sự để Chúa Giê-su – Đấng Thánh của Thiên Chúa – bước vào và làm chủ hoàn toàn tâm hồn mình. Chúng ta có dám để Lời Chúa soi rọi vào những góc khuất tăm tối nhất, nhơ nhớp nhất của lòng mình không? Hay chúng ta cũng sợ hãi như tên quỷ kia mà thốt lên: "Chúa ơi, chuyện của con can gì đến Chúa? Chúa cứ ở trên bàn thờ, còn đời sống riêng tư, công việc làm ăn, những mối quan hệ mờ ám của con thì xin Chúa đừng can thiệp vào"?

Bài Tin Mừng hôm nay cũng đặt ra cho chúng ta một câu hỏi cốt tử về bản chất đức tin của mình: Đức tin của tôi khác gì với sự hiểu biết của ma quỷ? Ma quỷ biết giáo lý rất giỏi, nó biết Giê-su là Con Thiên Chúa, nhưng nó không bao giờ hoán cải. Ngày nay, có biết bao người Ki-tô hữu chúng ta dừng lại ở mức độ "biết". Chúng ta biết luật Chúa, biết giáo lý hôn nhân, biết luật công bằng bác ái... nhưng đời sống của chúng ta lại đi ngược lại hoàn toàn những gì ta biết. Chúng ta tin Chúa có thật, nhưng ta sống như thể Ngài không hiện diện. Đó là một bi kịch chua xót. Đức tin thật sự không chỉ là gật đầu chấp nhận một mớ lý thuyết, mà là để cho quyền năng của Chúa biến đổi con người cũ của mình. Nếu tôi xưng mình là người Công giáo mà tôi vẫn gian dối, lọc lừa trong kinh doanh, vẫn bạo hành trong gia đình, vẫn chìm đắm trong nghiện ngập... thì lời tuyên xưng của tôi chẳng khác gì tiếng la của thần ô uế năm xưa. Chúa Giê-su không cần những khán giả vỗ tay tán thưởng giáo lý của Ngài; Ngài cần những môn đệ dám sống và chết cho Chân Lý ấy.

Hơn bao giờ hết, thế giới hôm nay đang cần nhìn thấy "uy quyền" nơi người Ki-tô hữu. Dân chúng ngày xưa sửng sốt vì uy quyền của Chúa Giê-su, thì ngày nay, người ngoại giáo có còn "sửng sốt" trước đời sống của chúng ta không? Hay họ thấy chúng ta cũng nhạt nhẽo, cũng bon chen, cũng đầy sợ hãi và tham lam như bao người khác? Uy quyền của người Ki-tô hữu không đến từ chức tước, tiền bạc hay quyền lực thế gian. Uy quyền đó đến từ sự nhất quán giữa Lời nói và Cuộc sống. Một người cha, người mẹ có uy quyền dạy bảo con cái không phải vì đòn roi, mà vì chính họ sống gương mẫu, hy sinh và yêu thương. Một linh mục có uy quyền nơi tòa giảng không phải vì bằng cấp thần học, mà vì ngài sống nghèo khó, khiêm nhường và tận tụy như Đức Ki-tô. Một người giáo dân có uy quyền nơi công sở không phải vì to tiếng, mà vì sự trung thực và trách nhiệm trong công việc. Thế giới đang khủng hoảng niềm tin vì có quá nhiều "kinh sư" chỉ biết nói lý thuyết suông, nhưng lại quá thiếu những chứng nhân sống với uy quyền của sự thật.

Cuối cùng, bài Tin Mừng hôm nay là một bản hùng ca của niềm hy vọng dành cho những ai đang bị trói buộc. Có thể trong cộng đoàn hôm nay, hoặc trong gia đình của anh chị em, có những người đang bị trói buộc bởi những "thần ô uế" hiện đại: những người đang vật vã với nghiện ngập ma túy, cờ bạc, rượu chè, game online; những người đang bị giam hãm trong ngục tù của trầm cảm, của những vết thương quá khứ, hay của lòng hận thù không thể buông bỏ. Họ cảm thấy bất lực, cảm thấy như có một thế lực nào đó đang điều khiển mình, làm mình đau khổ và làm khổ người thân. Họ muốn thoát ra nhưng không được, họ vùng vẫy trong tuyệt vọng.

Hãy nhìn vào người bị quỷ ám hôm nay. Anh ta không thể tự cứu mình. Anh ta chỉ được cứu khi Đức Giê-su đến. Chúa Giê-su có uy quyền trên mọi thế lực. Không có bóng tối nào quá dày đặc mà Ánh sáng của Ngài không thể xuyên qua. Không có xiềng xích nào quá kiên cố mà Lời Ngài không thể bẻ gãy. Hãy chạy đến với Chúa Giê-su. Hãy đem người thân của mình đến với Ngài qua lời cầu nguyện kiên trì, qua Bí tích Hòa Giải, qua Thánh Lễ. Hãy tin rằng, tiếng quát "Câm đi, hãy xuất khỏi người này" vẫn còn vang vọng và đầy quyền năng trong Giáo Hội hôm nay. Đừng bao giờ ngã lòng, vì Thiên Chúa mạnh hơn sự dữ, và Tình Yêu mạnh hơn sự chết. Sự giải phóng là điều hoàn toàn có thể, miễn là chúng ta dám mở cửa "hội đường" tâm hồn mình để đón Chúa vào.

Rời khỏi hội đường Ca-phác-na-um trong tâm tưởng để trở về với thực tại cuộc sống, mỗi người chúng ta hãy mang theo dư âm của sự "sửng sốt" thánh thiện ấy. Tiếng danh vọng của Đức Giê-su đã đồn ra mọi nơi, nhưng điều quan trọng là danh tiếng ấy, uy quyền ấy có "đồn" vào trong chính gia đình, trong nơi làm việc và trong sâu thẳm cõi lòng chúng ta hay không. Chúng ta hãy cầu xin Chúa Giê-su, Đấng đầy uy quyền và lòng thương xót, hãy đến và thanh tẩy ngôi đền thờ tâm hồn mỗi người. Xin Ngài hãy quát mắng những sự dữ đang len lỏi trong suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta. Xin cho chúng ta không chỉ biết Chúa bằng cái đầu lạnh lùng, mà còn yêu mến và vâng phục Chúa bằng cả trái tim nồng cháy, để cuộc đời chúng ta trở thành một lời chứng sống động, mạnh mẽ cho quyền năng giải phóng của Tin Mừng, hầu đem lại niềm hy vọng cho một thế giới đang rất cần Ánh Sáng của Ngài. Amen.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập35
  • Hôm nay14,091
  • Tháng hiện tại225,096
  • Tổng lượt truy cập41,832,411
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây