Trong dòng chảy miên viễn của lịch sử cứu độ, đã bao lần nhân loại khắc khoải mong chờ một Tiếng Nói đích thực, một Tiếng Nói có sức mạnh chọc thủng màn đêm u tối của sự vô minh, lầm lạc và sự dữ đang bao trùm thế gian. Giữa một rừng những lời nói sáo rỗng, những lý thuyết khô khan và những luật lệ trói buộc con người vào sợ hãi, tâm hồn con người tựa như mảnh đất khô cằn nứt nẻ khao khát cơn mưa rào của ân sủng. Và hôm nay, trong khung cảnh của một ngày Sa-bát tại thành Ca-phác-na-um, bên bờ hồ Ga-li-lê sóng vỗ, niềm khao khát ngàn đời ấy đã được đáp trả. Đức Giê-su, Ngôi Lời nhập thể, bước vào hội đường. Sự hiện diện của Ngài không chỉ là sự hiện diện của một con người, mà là sự ùa vào của Nước Trời, là sự va chạm nảy lửa giữa Ánh Sáng và Bóng Tối, giữa Chân Lý và Sự Gian Dối, giữa Sự Sống và Sự Chết. Bài Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta dừng lại, lắng đọng tâm hồn để chiêm ngắm dung nhan đầy uy nghi nhưng cũng đầy tình thương của Chúa Giê-su – Đấng giảng dạy như một Đấng có uy quyền, và để cho Lời đầy uy quyền ấy chấn chỉnh lại trật tự trong chính ngôi đền thờ tâm hồn chúng ta.
Chúng ta hãy hình dung bầu khí của buổi sáng hôm ấy tại hội đường Ca-phác-na-um. Đó là ngày Sa-bát, ngày thánh thiêng mà mọi người Do Thái đều quy tụ lại để nghe Lời Chúa và cầu nguyện. Không gian trầm mặc, hương trầm thoang thoảng, và tiếng đọc kinh đều đều vang lên. Nhưng ẩn sau vẻ bề ngoài đạo đức và trật tự ấy, có lẽ là những tâm hồn đang ngủ gật, những trái tim đang chai đá vì phải nghe đi nghe lại những bài giảng sáo mòn của các kinh sư. Các kinh sư thời bấy giờ giảng dạy như thế nào? Họ thường trích dẫn người này, viện dẫn người kia, dựa vào truyền thống của các bậc tiền nhân để giải thích lề luật. Lời nói của họ giống như nước múc từ những bể chứa đã cũ kỹ, đôi khi tù đọng và thiếu sức sống. Họ giảng về Thiên Chúa như một đối tượng để nghiên cứu, để mổ xẻ, chứ không phải như một Đấng Sống Động đang hiện diện. Chính vì thế, lời của họ không chạm được vào nỗi đau của con người, không giải quyết được những vấn nạn sâu xa của kiếp nhân sinh, và quan trọng nhất, không có sức mạnh để đẩy lùi sự dữ.
Thế rồi, Đức Giê-su xuất hiện. Ngài bước lên bục giảng. Không cần trích dẫn một rabbi nổi tiếng nào, không cần dựa dẫm vào một thế lực trần thế nào, Ngài cất tiếng nói. Và lạ lùng thay, cả hội đường như chấn động. "Thiên hạ sửng sốt về lời giảng dạy của Người". Sự sửng sốt này không đến từ việc Ngài dùng những từ ngữ hoa mỹ hay kỹ thuật hùng biện cao siêu, mà đến từ một thực tại siêu nhiên tỏa ra từ con người Ngài: "Vì Người giảng dạy như một Đấng có uy quyền". Uy quyền ở đây, trong nguyên ngữ Hy Lạp là exousia, không có nghĩa là quyền lực áp đặt của kẻ cai trị, mà là quyền năng xuất phát từ chính bản thể, từ chính nguồn cội. Đức Giê-su nói về Thiên Chúa không phải như một người kể chuyện về người khác, mà như Con nói về Cha. Ngài nói về Nước Trời không phải như một du khách đọc sách hướng dẫn, mà như Chủ nhân nói về Vương quốc của mình. Lời của Ngài là Lời Sáng Tạo. Ngày xưa, Thiên Chúa phán: "Hãy có ánh sáng", thì liền có ánh sáng. Hôm nay, Đức Giê-su giảng dạy, và Lời ấy mang sức mạnh kiến tạo lại tâm hồn con người. Đó là thứ uy quyền của Chân Lý, thứ Chân Lý không cần biện hộ, tự nó chiếu sáng và chinh phục bóng tối. Khi Ngài nói về tình yêu, người ta cảm nhận được hơi ấm của tình yêu; khi Ngài nói về sự tha thứ, gánh nặng tội lỗi dường như được nhấc bỏ. Uy quyền của Đức Giê-su là uy quyền của Tình Yêu phục vụ, uy quyền cúi xuống để nâng con người lên, khác hẳn với thói uy quyền giả tạo của các kinh sư chỉ biết chất gánh nặng lên vai người khác.
Nhưng thưa cộng đoàn, nơi nào Ánh Sáng xuất hiện rực rỡ nhất, nơi đó Bóng Tối sẽ phản kháng dữ dội nhất. Sự bình yên giả tạo của hội đường bỗng chốc bị phá vỡ bởi một tiếng thét kinh hoàng. "Lập tức, trong hội đường của họ, có một người bị thần ô uế nhập, la lên". Hãy suy ngẫm chi tiết này: người bị quỷ ám ấy đã ở trong hội đường từ trước, có lẽ anh ta vẫn đi lễ hằng tuần, vẫn nghe các kinh sư giảng dạy. Nhưng tại sao trước đây con quỷ ấy không la lên? Tại sao nó có thể sống yên ổn, ẩn mình dưới lớp vỏ bọc đạo đức giả hình trong suốt thời gian dài? Bởi vì lời giảng của các kinh sư không có "lửa", không có sức mạnh thánh thiêng đủ để làm cho ma quỷ phải khiếp sợ. Ma quỷ không sợ những lý thuyết suông, không sợ những nghi thức bề ngoài thiếu nội tâm. Nó có thể chung sống hòa bình với một tôn giáo hình thức. Nhưng khi Đức Giê-su – Đấng Thánh của Thiên Chúa – xuất hiện, sự hiện diện của Ngài như một luồng điện cực mạnh, như một ngọn lửa thiêu đốt khiến cho sự ô uế không thể ẩn mình được nữa. Sự thánh thiện của Chúa Giê-su là một cực hình đối với ma quỷ. Nó bị tra tấn bởi sự trong sạch, bởi tình yêu và sự thật nơi Ngài.
Tiếng thét của tên quỷ là một lời thú nhận đầy mâu thuẫn: "Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi? Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!". Ma quỷ có kiến thức thần học rất chuẩn xác. Nó biết rõ lý lịch trần thế của Chúa (Giê-su Na-da-rét) và cả căn tính thần linh của Ngài (Đấng Thánh của Thiên Chúa). Nó biết Chúa đến để tiêu diệt vương quốc của nó. Điều này cho chúng ta một bài học cảnh tỉnh sâu sắc: Đức tin không chỉ là sự hiểu biết. Nếu chỉ biết Chúa Giê-su là ai, thuộc làu kinh sách, nắm vững giáo lý mà không có tình yêu mến và sự vâng phục, thì đức tin ấy chẳng khác gì đức tin của ma quỷ. Thánh Gia-cô-bê đã từng nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Sự hiểu biết của ma quỷ không dẫn đến sự cứu độ vì nó thiếu lòng mến, nó tách biệt tri thức khỏi tình yêu. Nó gọi tên Chúa không phải để thờ lạy, mà để khống chế, để xua đuổi. Câu hỏi "chuyện chúng tôi can gì đến ông" cho thấy sự đoạn tuyệt hoàn toàn mối tương quan giữa nó và Thiên Chúa. Đó chính là hỏa ngục: nơi mà tạo vật từ chối mọi liên hệ tình yêu với Đấng Tạo Hóa.
Trước sự khiêu khích và quấy phá ấy, Đức Giê-su đã phản ứng như thế nào? Ngài không tranh luận, không giải thích, cũng không dùng bùa chú hay nghi thức rườm rà. Ngài chỉ buông một lời mệnh lệnh đanh thép: "Câm đi, hãy xuất khỏi người này!". Lời của một vị Vua! "Câm đi" – Chúa không chấp nhận lời chứng của ma quỷ. Ngài không cần sự quảng cáo của sự dữ. Dù điều ma quỷ nói là đúng sự thật (Ngài là Đấng Thánh), nhưng phát xuất từ một miệng lưỡi ô uế và một tâm địa gian trá, sự thật ấy bị bóp méo. Chúa Giê-su muốn bịt miệng sự dối trá, bịt miệng sự kiêu ngạo. "Hãy xuất khỏi người này" – đây là lời giải phóng. Chúa Giê-su đến để đòi lại con người từ tay ma quỷ. Con người là hình ảnh của Thiên Chúa, là đền thờ của Chúa Thánh Thần, không thể là nơi trú ngụ của thần ô uế. Uy quyền của Chúa Giê-su là uy quyền chữa lành và tái tạo. Ngài tách biệt con người nạn nhân ra khỏi thế lực ma quỷ đang chiếm hữu anh ta. Ngài yêu thương kẻ bị ám, nhưng Ngài cương quyết tiêu diệt sự ác.
Cuộc chiến đấu diễn ra quyết liệt. "Thần ô uế lay mạnh người ấy, thét lên một tiếng, và xuất khỏi anh ta". Ma quỷ không dễ dàng buông tha con mồi. Nó "lay mạnh", nó "thét lên". Đó là sự giãy chết của bóng tối, là sự phản kháng cuối cùng của sự dữ trước khi bị trục xuất. Chi tiết này an ủi chúng ta rất nhiều trong cuộc chiến thiêng liêng. Đôi khi, khi chúng ta quyết tâm từ bỏ một tội lỗi, một thói quen xấu, hay khi chúng ta muốn quay về với Chúa, chúng ta thường gặp phải những thử thách dữ dội hơn, những cơn cám dỗ mãnh liệt hơn. Đó là dấu hiệu cho thấy ma quỷ đang hoảng sợ vì sắp mất đi ảnh hưởng trên chúng ta. Nó đang "lay mạnh" chúng ta hòng làm chúng ta nản lòng thối chí. Nhưng hãy vững tin, vì Đấng đang ở trong chúng ta mạnh hơn kẻ đang ở trong thế gian. Tiếng thét của ma quỷ chỉ là tiếng thét của kẻ bại trận trước quyền năng của Đấng Phục Sinh. Sự giải thoát có thể đau đớn, như một cuộc phẫu thuật cắt bỏ khối u, nhưng sau đó là sự bình an và sự sống mới.
Chứng kiến cảnh tượng ấy, "Mọi người đều sững sờ". Họ bàn tán: "Thế nghĩa là gì? Lời giảng dạy thì mới mẻ, người dạy lại có uy quyền. Ông ấy ra lệnh cho cả các thần ô uế và chúng phải tuân lệnh!". Dân chúng nhận ra sự "mới mẻ" nơi Chúa Giê-su. Sự mới mẻ này không phải là sự lập dị, khác người, mà là sự tươi mới của Cội Nguồn. Tin Mừng luôn luôn mới mẻ, vì Tin Mừng là chính Đức Ki-tô đang sống. Lời giảng dạy đi đôi với hành động. Lời nói có sức mạnh biến đổi thực tại. Uy quyền trên lý thuyết được chứng minh bằng uy quyền trên sự dữ. Chúa Giê-su không chỉ là một Thầy dạy đạo đức, Ngài là Đấng Cứu Thế, Đấng có quyền năng chiến thắng ma quỷ, tội lỗi và sự chết.
Trở về với cuộc sống hôm nay, câu chuyện tại hội đường Ca-phác-na-um vẫn còn nguyên tính thời sự. Thế giới chúng ta đang sống cũng đầy rẫy những "thần ô uế" dưới muôn vàn hình thức tinh vi. Đó không chỉ là những trường hợp bị quỷ ám thể lý rùng rợn như trong phim ảnh, mà là sự thống trị của những tư tưởng, những trào lưu, những lối sống đi ngược lại với Tin Mừng. Có những thần ô uế mang tên là "hưởng thụ ích kỷ", xúi giục con người coi tiền bạc và khoái lạc là trên hết. Có những thần ô uế mang tên là "dửng dưng vô cảm", làm cho trái tim con người chai sạn trước nỗi đau của đồng loại. Có những thần ô uế mang tên là "kiêu ngạo tri thức", khiến con người tự mãn chối bỏ Thiên Chúa. Và đáng sợ hơn, những thần ô uế này đôi khi len lỏi vào cả những nơi thánh thiêng, núp bóng dưới những danh nghĩa đạo đức để phá hoại sự hiệp nhất, gieo rắc sự nghi ngờ và chia rẽ trong cộng đoàn Hội Thánh.
Chúng ta, những người Ki-tô hữu, đôi khi cũng giống như người bị ám trong hội đường năm xưa. Chúng ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn mang danh hiệu con Chúa, nhưng sâu trong tâm hồn, chúng ta có thể đang thỏa hiệp với một "thần ô uế" nào đó. Có thể là một mối hận thù dai dẳng không chịu buông bỏ, một thói quen tội lỗi lén lút, một sự gian dối trong làm ăn, hay một thói kiêu căng ngấm ngầm. Chúng ta để cho những thứ đó cùng tồn tại với đức tin của mình, và chúng ta cảm thấy "yên ổn" miễn là không ai đụng đến. Nhưng Chúa Giê-su không muốn chúng ta sống trong sự bình an giả tạo đó. Ngài muốn bước vào "hội đường" tâm hồn chúng ta với tất cả uy quyền của Ngài. Ngài muốn dùng Lời Chân Lý để soi rọi vào những góc khuất tăm tối nhất mà ta đang che giấu. Ngài muốn quát mắng những sự dữ đang kìm kẹp tự do của con cái Chúa nơi chúng ta: "Câm đi, và xuất khỏi người này!".
Để cho Lời Chúa thực hiện cuộc "trừ quỷ" trong tâm hồn mình là một tiến trình đau đớn. Chúng ta sợ phải đối diện với sự thật về chính mình. Chúng ta sợ phải từ bỏ những đam mê, những lợi lộc bất chính mà "thần ô uế" mang lại. Chúng ta sợ bị "lay mạnh", bị xáo trộn cuộc sống đang yên ổn. Nhưng thưa anh chị em, nếu không để Chúa Giê-su thanh tẩy, chúng ta sẽ chết trong sự nô lệ của tội lỗi. Chỉ có uy quyền của Chúa Giê-su mới có thể giải phóng chúng ta thực sự. Chúng ta cần khao khát Lời Chúa, một Lời có uy quyền chứ không phải những lời ru ngủ lương tâm. Chúng ta cần đến với Bí tích Giải tội, nơi uy quyền tha tội của Chúa Giê-su được thực hiện qua các linh mục, để nghe lời phán đầy quyền năng: "Cha tha tội cho con", để rồi mọi thần ô uế phải tháo lui, trả lại cho chúng ta sự thanh khiết và bình an.
Hơn nữa, khi chiêm ngắm uy quyền của Chúa Giê-su, chúng ta cũng được mời gọi tham dự vào uy quyền ấy. Nhờ Bí tích Rửa tội, mỗi người chúng ta cũng được xức dầu để trở nên ngôn sứ. Chúng ta được mời gọi nói lời của Thiên Chúa, sống chứng tá cho Chân Lý. Giữa một thế giới ồn ào hỗn loạn, lời nói và cuộc sống của người Ki-tô hữu phải có một "uy quyền" – uy quyền của sự nhất quán giữa lời nói và việc làm, uy quyền của tình yêu thương và sự phục vụ. Chúng ta không thể trừ quỷ cho thế gian nếu trong lòng chúng ta còn đầy bóng tối. Chúng ta không thể làm cho người khác tin vào Tin Mừng nếu cuộc sống của chúng ta tẻ nhạt, buồn chán và thiếu sức sống. Hãy để Chúa Giê-su chiếm đoạt con người mình, để Ngài nói qua miệng lưỡi chúng ta, hành động qua đôi tay chúng ta. Khi đó, sự hiện diện của chúng ta cũng sẽ trở thành mối đe dọa cho sự dữ và là niềm hy vọng cho những ai đang bị giam cầm.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng giảng dạy đầy uy quyền, chúng con xin sấp mình thờ lạy Chúa. Xin Chúa hãy đến trong tâm hồn chúng con, trong gia đình và cộng đoàn chúng con. Xin Lời Chúa vang lên mạnh mẽ, xua tan mọi bóng tối của sự dữ, của tội lỗi và sự chết đang rình rập. Xin hãy quát mắng những "thần ô uế" của sự ghen ghét, kiêu ngạo, tham lam đang chế ngự chúng con, để chúng con được hoàn toàn thuộc về Chúa. Xin cho chúng con đừng bao giờ thỏa mãn với một đời sống đức tin hời hợt, nhưng luôn để cho Lời Chúa chất vấn, thanh luyện và đổi mới mỗi ngày. Xin cho Lời giảng dạy mới mẻ của Chúa không chỉ khiến chúng con sửng sốt trong giây lát, nhưng biến đổi trọn vẹn cuộc đời chúng con, để chúng con trở thành những chứng nhân sống động cho quyền năng giải phóng của Tin Mừng. Và lạy Chúa, xin ban cho chúng con sự can đảm để chiến đấu thiêng liêng, tin tưởng rằng dù ma quỷ có vùng vẫy, có gào thét, thì tiếng nói của Chúa vẫn là tiếng nói cuối cùng – tiếng nói của Chiến Thắng và Bình An vĩnh cửu.
Nguyện xin Danh Chúa cả sáng và Nước Chúa trị đến, ngay bây giờ và mãi mãi trong tâm hồn mỗi người chúng con. Amen.