Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 12/01/2026 00:15
tải xuống (3)
Thưa cộng đoàn, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại, không phải trong sự vội vã của cuộc sống thường nhật, mà trong một không gian tĩnh lặng của tâm hồn để lắng nghe tiếng sóng vỗ bên hồ Ga-li-lê, nơi đã diễn ra cuộc gặp gỡ định mệnh thay đổi hoàn toàn lịch sử nhân loại. Chúng ta vừa nghe đoạn Tin Mừng của Thánh Mác-cô, một đoạn văn ngắn gọn, súc tích, nhưng chứa đựng sức nặng của cả một bầu trời thần học và linh đạo. Đó không chỉ là câu chuyện của hai ngàn năm trước, mà là câu chuyện của chính chúng ta, ngay tại đây, ngay lúc này. Bối cảnh mở đầu của đoạn Tin Mừng này mang một màu sắc khá trầm buồn, thậm chí là nguy hiểm. "Sau khi ông Gio-an bị nộp". Cụm từ "bị nộp" trong nguyên ngữ Hy Lạp thường được dùng để chỉ sự phản bội hoặc bị bắt giữ, nó gợi lên bóng tối của sự bách hại. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, người dọn đường vĩ đại, giờ đây đã bị tống ngục, tiếng nói của sự thật bị bạo quyền tìm cách dập tắt. Có lẽ, đối với những người đương thời, đó là dấu chấm hết. Khi ngôn sứ bị bắt, niềm hy vọng thường lụi tàn. Nhưng, chính trong cái thời điểm tăm tối và bế tắc ấy, Đức Giê-su xuất hiện. Ngài không rút lui, Ngài không sợ hãi. Ngài bước ra ánh sáng, đến miền Ga-li-lê để rao giảng Tin Mừng của Thiên Chúa. Đây là bài học đầu tiên cho đời sống đức tin của chúng ta: Thiên Chúa thường khởi sự những công trình vĩ đại nhất của Ngài ngay khi con người tưởng chừng như mọi sự đã sụp đổ. Khi một cánh cửa khép lại, khi một tiếng nói bị dập tắt, Lời của Thiên Chúa lại vang lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đức Giê-su bắt đầu sứ vụ của mình bằng một lời tuyên bố chấn động: "Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Chúng ta hãy dừng lại ở chữ "Thời kỳ". Trong tiếng Hy Lạp, có hai từ để chỉ thời gian: "Chronos" là thời gian đo bằng đồng hồ, ngày tháng trôi qua vô vị; và "Kairos" là thời điểm ân sủng, là khoảnh khắc quyết định, là cơ hội ngàn năm có một. Đức Giê-su đang nói đến Kairos. Thời gian chờ đợi đằng đẵng của Cựu Ước đã kết thúc. Đây là lúc Thiên Chúa can thiệp trực tiếp vào lịch sử. Thiên Chúa không còn là một Đấng xa vời trên cao xanh, mà Ngài đang "đến gần", đang hiện diện ngay trước mặt họ. Và trước sự hiện diện vĩ đại ấy, con người cần phải có thái độ gì? Đức Giê-su đưa ra hai mệnh lệnh: "Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng". Chúng ta thường hiểu lầm chữ "sám hối". Trong văn hóa đạo đức thông thường, sám hối nghĩa là cảm thấy tội lỗi, đấm ngực khóc lóc vì những sai phạm quá khứ. Điều đó đúng nhưng chưa đủ. Chữ "Metanoia" trong Tin Mừng mang ý nghĩa rộng lớn hơn nhiều: đó là sự thay đổi hoàn toàn về tư duy, về hướng đi, về cách nhìn nhận thế giới. Sám hối không chỉ là hối tiếc chuyện đã qua, mà là quay đầu lại để nhìn về phía trước, nơi ánh sáng đang chiếu rọi. Sám hối là dám từ bỏ cái nhìn cũ kỹ, những định kiến hẹp hòi, những lối mòn an toàn để bước vào một cuộc phiêu lưu mới với Thiên Chúa. Và đi liền với sám hối là "tin". Tin ở đây không chỉ là chấp nhận một mớ lý thuyết giáo điều. Tin là phó thác, là nương tựa, là dám đặt cược cuộc đời mình vào lời hứa của Thiên Chúa. Sám hối và Tin là hai mặt của một đồng xu; ta không thể quay đầu (sám hối) nếu không tin rằng có một hướng đi tốt đẹp hơn đang chờ đón (tin), và ta không thể thực sự tin nếu cứ khư khư bám lấy lối sống cũ (không chịu sám hối). Sau lời tuyên bố mang tính nền tảng ấy, Đức Giê-su bắt đầu hành động. Ngài không chọn đền thờ nguy nga ở Giê-ru-sa-lem, cũng không chọn trường học của các kinh sư uyên bác để tìm kiếm cộng sự. Ngài chọn biển hồ Ga-li-lê. Biển hồ, đối với người Do Thái, là nơi của công việc tay chân vất vả, là nơi của những con người ít học, và sâu xa hơn, biển cả trong tâm thức Do Thái cổ đại còn tượng trưng cho sự hỗn mang, cho những thế lực đen tối dưới vực thẳm. Vậy mà, Chúa đi dọc theo biển hồ ấy. Ngài đi vào nơi đời thường nhất, trần tục nhất. Hình ảnh Đức Giê-su "thấy" ông Si-môn và An-rê đang quăng lưới là một hình ảnh tuyệt đẹp của ơn gọi. Chúa luôn là người "thấy" trước. Trước khi chúng ta tìm kiếm Chúa, Ngài đã nhìn thấy chúng ta. Ngài thấy họ không phải trong lúc họ đang cầu nguyện sốt sắng, mà là khi họ đang làm việc, đang "quăng lưới". Điều này gợi ý cho chúng ta một mục vụ quan trọng cho giáo dân ngày nay: Ơn gọi nên thánh không nằm ngoài công việc bổn phận hằng ngày. Chúa nhìn thấy các anh chị em khi đang gõ máy tính văn phòng, khi đang buôn bán ngoài chợ, khi đang chăm sóc con cái hay khi đang cầm vô lăng lái xe. Chính trong những giây phút lao động mồ hôi nước mắt đó, cái nhìn của Chúa chạm đến chúng ta. Hai ông Si-môn và An-rê đang "quăng lưới". Họ là những người làm nghề chài lưới, sống nhờ biển, bám lấy biển. Cuộc sống của họ ổn định theo nhịp điệu của con sóng: quăng lưới, kéo lên, bắt cá, đem bán. Một vòng tròn khép kín của mưu sinh. Đức Giê-su bước vào và phá vỡ vòng tròn đó bằng một lời mời gọi kỳ lạ: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá". Tại sao lại là "lưới người"? Trong bối cảnh Cựu Ước (như ngôn sứ Giê-rê-mi-a 16:16), hình ảnh lưới người đôi khi mang nghĩa phán xét. Nhưng ở đây, Chúa Giê-su đảo ngược ý nghĩa đó. Biển cả tượng trưng cho sự chết và sự dữ, việc "lưới người" nghĩa là kéo con người ra khỏi vùng nước đen tối của tội lỗi, của cái chết, của sự vô vọng, để đưa họ vào vùng ánh sáng, vào con thuyền của sự sống. Chúa không bảo họ vứt bỏ kỹ năng của mình, nhưng Ngài thăng hoa kỹ năng đó. Từ việc bắt cá để cá chết và làm thức ăn, họ sẽ "bắt" người để người được sống và sống dồi dào. Ơn gọi không hủy diệt bản tính tự nhiên, nhưng nâng nó lên một tầm cao siêu nhiên. Sự kiên nhẫn của người ngư phủ chờ cá cắn câu sẽ trở thành sự kiên nhẫn của người mục tử chờ đợi con chiên lạc. Sức mạnh của đôi tay kéo lưới sẽ trở thành sức mạnh của tinh thần để gánh vác những đau khổ của nhân loại. Phản ứng của Si-môn và An-rê được thánh Mác-cô mô tả bằng một từ rất mạnh: "Lập tức". Không do dự. Không tính toán thiệt hơn. "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người". Chài lưới là công cụ kiếm sống, là sự bảo đảm an ninh kinh tế, là tất cả những gì họ có. Bỏ chài lưới là bỏ đi sự an toàn để bước vào sự bấp bênh của việc đi theo một vị Thầy lang thang. Đây là thách đố lớn nhất của đức tin. Chúng ta thường muốn theo Chúa nhưng vẫn muốn giữ chặt "chiếc lưới" của mình: giữ lại những thói quen xấu, giữ lại cái tôi ích kỷ, giữ lại những toan tính trần tục. Chúng ta muốn có cả hai: vừa muốn làm môn đệ, vừa muốn làm ông chủ của đời mình. Nhưng Tin Mừng đòi hỏi một sự dứt khoát. Sự dứt khoát này không phải là sự bốc đồng của tuổi trẻ, mà là sức hút mãnh liệt từ con người Đức Giê-su. Hẳn là ánh mắt và giọng nói của Ngài phải có một uy lực khủng khiếp, một tình yêu bao trùm đến mức khiến hai người đàn ông trụ cột gia đình dám buông bỏ tất cả ngay tức khắc. Đi xa hơn một chút, Chúa gặp Gia-cô-bê và Gio-an. Cảnh tượng này có chút khác biệt. Hai ông này đang "vá lưới". Nếu Si-môn và An-rê đang trong tư thế tấn công (quăng lưới), thì Gia-cô-bê và Gio-an đang trong tư thế chuẩn bị, hàn gắn (vá lưới). Có những lúc trong đời, chúng ta không thể quăng lưới, mà phải dừng lại để vá những lỗ hỏng. Những lỗ hỏng của tâm hồn, của các mối quan hệ rạn nứt, của những thất bại trong quá khứ. Chúa cũng gọi chúng ta ngay cả khi chúng ta đang "vá lưới", đang chữa lành những vết thương của chính mình. Và lời gọi dành cho hai anh em con ông Dê-bê-đê còn đòi hỏi một sự từ bỏ đau đớn hơn: "bỏ cha mình là ông Dê-bê-đê ở lại trên thuyền với những người làm công". Chúng ta hãy hình dung cảnh tượng này theo góc độ nhân văn. Ông Dê-bê-đê, một người cha già, có lẽ đã dành cả đời gây dựng cơ nghiệp để truyền lại cho hai con trai. Có "người làm công" chứng tỏ gia đình này khá giả, có địa vị. Vậy mà trong tích tắc, hai đứa con trai bỏ lại ông, bỏ lại con thuyền, bỏ lại gia sản. Có tàn nhẫn không? Theo cái nhìn của tình cảm tự nhiên, điều này thật khó chấp nhận. Nhưng Tin Mừng muốn nhấn mạnh tính ưu việt tuyệt đối của Nước Trời. Khi Thiên Chúa gọi, mọi mối dây liên hệ trần thế, dù thiêng liêng như tình phụ tử, cũng phải lùi lại phía sau. Tuy nhiên, nhìn sâu hơn, sự từ bỏ này chính là cách để họ yêu thương cha mình một cách trọn vẹn hơn sau này. Họ rời bỏ một gia đình nhỏ để gia nhập vào gia đình lớn của nhân loại, để rồi mang ơn cứu độ về cho chính gia đình mình. Sự "bỏ lại" ở đây không phải là chối bỏ trách nhiệm hiếu thảo, mà là sự chuyển hóa tình yêu. Đôi khi, để thực sự trưởng thành và giúp ích cho người thân, ta phải can đảm bước ra khỏi cái bóng bao bọc của gia đình. Hai cuộc gọi, bốn con người, một sự đáp trả: Lập tức và triệt để. Họ bỏ chài lưới, bỏ cha già, bỏ thuyền bè. Nhưng họ được gì? Họ được "theo Người". Phần thưởng lớn nhất của người môn đệ không phải là chức tước, quyền lực hay sự sung túc, mà là chính con người Đức Giê-su. Được ở cùng Ngài, được đi sau lưng Ngài, được học hỏi từ Ngài. Đó là vinh dự và là hạnh phúc tối hậu. Cuộc đời của bốn ông từ đây sẽ sang trang. Sẽ có những ngày vinh quang trên núi Ta-bo, nhưng cũng sẽ có những đêm đen tối trong vườn Dầu, và sự sợ hãi tột cùng dưới chân thập giá. Nhưng tất cả bắt đầu từ khoảnh khắc "Kairos" này, bên bờ biển đầy nắng và gió, với mùi nồng của cá và tiếng gọi trầm ấm của Đấng Mê-si-a. Thưa anh chị em giáo dân, từ câu chuyện này, chúng ta rút ra được những bài học cụ thể nào cho đời sống đức tin giữa dòng đời hôm nay? Tôi xin gợi ý ba điểm mục vụ thiết thực để chúng ta cùng suy ngẫm và thực hành. Thứ nhất, hãy nhận ra "Biển hồ Ga-li-lê" của chính mình. Nhiều người trong chúng ta thường than phiền rằng: "Tôi bận quá, tôi phải đi làm, tôi phải lo cơm áo gạo tiền, làm sao tôi có thời gian để nên thánh, để loan báo Tin Mừng?". Chúng ta thường mơ mộng về một khung cảnh lý tưởng: phải chi tôi là tu sĩ, phải chi tôi về hưu rảnh rỗi thì tôi mới thờ phượng Chúa đàng hoàng được. Nhưng bài Tin Mừng hôm nay khẳng định: Chúa đến ngay nơi làm việc của các ông. Biển hồ Ga-li-lê của anh chị em chính là văn phòng công ty, là nhà máy, là ruộng đồng, là gian bếp, là lớp học. Đó là thánh địa của anh chị em. Sự thánh thiện không phải là trốn chạy khỏi thế gian, mà là mang sự hiện diện của Chúa vào trong thế gian. Khi anh chị em làm việc với sự tận tụy, trung thực và yêu thương, anh chị em đang "quăng lưới" cùng với Đức Giê-su. Đừng đợi đến khi rảnh rỗi mới gặp Chúa, hãy gặp Ngài ngay trong tiếng ồn ào của công việc. Hãy biến bàn làm việc thành bàn thờ dâng hiến công sức lao động mỗi ngày. Thứ hai, hãy can đảm "vá lưới" và "bỏ lưới". Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta bị bủa vây bởi rất nhiều chiếc lưới vô hình. Đó có thể là chiếc lưới của công nghệ, khiến chúng ta dán mắt vào màn hình điện thoại hàng giờ liền mà quên mất người thân bên cạnh. Đó có thể là chiếc lưới của lòng tham, muốn kiếm thật nhiều tiền bất chấp đạo đức. Đó có thể là chiếc lưới của sự thù hận, không chịu tha thứ cho người đã xúc phạm mình. Chúa đang đi ngang qua đời ta mỗi ngày và mời gọi: "Hãy bỏ những chiếc lưới đó đi". Việc "bỏ lưới" ngày nay có thể hiểu là cai nghiện một thói quen xấu, dám tắt điện thoại để cầu nguyện với gia đình, dám từ chối một phi vụ làm ăn gian dối, dám nói lời xin lỗi để hàn gắn một mối quan hệ. Đồng thời, chúng ta cũng cần biết "vá lưới". Có những giá trị đạo đức, giá trị gia đình đang bị rách nát bởi lối sống hưởng thụ. Chúng ta, những người Ki-tô hữu, được mời gọi trở thành những thợ vá lành nghề: hàn gắn những rạn nứt trong gia đình, an ủi những tâm hồn bị tổn thương, và gầy dựng lại niềm tin nơi một xã hội đầy nghi kỵ. Thứ ba, sự cấp bách của lời mời gọi. "Thời kỳ đã mãn". Không còn thời gian để chần chừ. Nhiều người trẻ nghĩ rằng: "Để già rồi hãy đi lễ, hãy sám hối, giờ còn trẻ cứ chơi đã". Nhiều người già lại nghĩ: "Giờ muộn rồi, không thay đổi được nữa". Đó là những cám dỗ của ma quỷ. Tiếng gọi của Chúa luôn là thì hiện tại: "Ngay hôm nay". Sự đáp trả "lập tức" của các tông đồ là một lời cảnh tỉnh cho căn bệnh trì hoãn của chúng ta. Trì hoãn làm việc thiện là giết chết ân sủng. Nếu hôm nay anh chị em nghe tiếng Chúa thúc giục làm hòa với ai đó, hãy làm ngay. Nếu Chúa mời gọi anh chị em tham gia một hội đoàn để phục vụ giáo xứ, đừng nói "để sang năm". Cơ hội (Kairos) có thể sẽ không quay lại lần thứ hai. Sự dứt khoát mang lại bình an, còn sự chần chừ chỉ mang lại lo âu và nặng nề. Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn vào hình ảnh "lưới người". Là giáo dân, anh chị em cũng là những ngư phủ của Chúa. Không nhất thiết phải đứng trên bục giảng mới là rao giảng. Cách anh chị em sống là bài giảng hùng hồn nhất. Khi một người buôn bán không cân điêu, đó là đang lưới người về sự thật. Khi một bác sĩ tận tâm với bệnh nhân nghèo, đó là đang lưới người về lòng nhân ái. Khi một người cha người mẹ kiên nhẫn dạy con cầu nguyện, đó là đang lưới những linh hồn non nớt vào tình yêu Thiên Chúa. Thế giới này đang là một biển cả mênh mông đầy sóng gió, biết bao người đang chới với, đang chìm nghỉm trong cô đơn, trầm cảm và tuyệt vọng. Họ cần những cánh tay, cần những "chiếc lưới" của tình thương để kéo họ lên. Chúa không thể hiện hình ra để kéo từng người, nhưng Chúa dùng đôi tay của anh chị em. Anh chị em có sẵn sàng để Chúa dùng mình như một chiếc lưới, hay anh chị em đang quá bận rộn với những mẻ cá riêng tư của mình? Lời Chúa hôm nay là một lời mời gọi đầy thách thức nhưng cũng đầy hy vọng. Chúa không chê bỏ quá khứ tầm thường của chúng ta, Chúa không ngại bước vào mùi tanh của biển đời chúng ta. Ngài đến, nhìn thấu tâm can và gọi tên từng người: "Hãy theo Ta". Con đường theo Chúa chắc chắn sẽ có những lúc phải từ bỏ những điểm tựa an toàn, phải chấp nhận lội ngược dòng, phải hy sinh những tình cảm riêng tư. Nhưng đổi lại, chúng ta tìm thấy ý nghĩa đích thực của kiếp người. Chúng ta không còn là những con người sinh ra chỉ để làm việc, ăn uống rồi chết đi như những con cá trong lòng đại dương. Chúng ta trở thành những cộng sự của Thiên Chúa, tham dự vào công trình vĩ đại nhất: cứu vớt các linh hồn. Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng đã đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê năm xưa, hôm nay cũng đi dọc theo những lo toan, vất vả của cuộc đời mỗi người chúng ta. Xin Ngài ban cho chúng ta đôi mắt sáng để nhận ra Ngài trong mọi hoàn cảnh, đôi tai thính để nghe được tiếng gọi thì thầm nhưng mãnh liệt của Ngài, và một trái tim can đảm như các thánh tông đồ xưa, dám bỏ lại những gì tầm thường để vươn tới những điều cao cả. Để rồi, dù đang cầm bút, cầm phấn, cầm vô lăng hay cầm kim chỉ, chúng ta đều có thể tự hào rằng: Tôi đang theo Chúa, và tôi đang cùng Ngài lưới người trong chính môi trường sống của tôi. Amen.