Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ tư - 18/03/2026 11:08
tải xuống (10)
Trong hành trình đức tin, có những lúc con người tưởng mình đang đi tìm chân lý, nhưng thực ra chỉ đang đi tìm một lý lẽ để biện minh cho sự khép kín của lòng mình. Những người Sađốc trong bài Tin Mừng hôm nay đến với Chúa Giêsu không phải để học hỏi, không phải để khiêm tốn lắng nghe, càng không phải để mở lòng đón nhận mạc khải của Thiên Chúa. Họ đến để chất vấn, để bắt bẻ, để giăng một chiếc bẫy trí thức, với hy vọng đẩy Chúa Giêsu vào thế bí. Họ dựng lên một câu chuyện tưởng như rất chặt chẽ, rất hợp lý, rất sắc bén, nhưng đằng sau đó là một tâm hồn không muốn tin. Khi người ta không muốn tin, thì ngay cả ánh sáng cũng bị xem là bóng tối; khi người ta không muốn mở lòng, thì ngay cả chân lý đứng ngay trước mặt cũng chỉ bị coi là đối tượng để tranh luận. Và đó là điều đáng sợ nhất trong đời sống thiêng liêng: không phải là thiếu hiểu biết, nhưng là sự cứng lòng được che đậy bằng vẻ ngoài thông thái. Phái Sađốc không tin vào sự sống lại. Họ không tin có đời sau, không tin thiên thần, không tin sự sống vĩnh cửu. Họ chỉ bám chặt vào cái gì trước mắt, cái gì hữu hình, cái gì đang xảy ra trong trật tự trần gian này. Chính vì thế, khi nói về đời sau, họ chỉ có thể dùng những phạm trù của đời này mà suy đoán. Họ tưởng rằng sự sống lại chỉ là một sự kéo dài của đời sống hiện tại; họ nghĩ rằng nếu có sống lại thì cũng vẫn phải tiếp tục những tương quan, những ràng buộc, những cách sống như cũ. Và vì suy nghĩ như vậy nên họ mới nêu ra trường hợp người đàn bà lần lượt làm vợ của bảy anh em, rồi đặt câu hỏi: đến ngày sống lại, bà ấy sẽ là vợ ai? Câu hỏi ấy nghe qua tưởng như khôn ngoan, nhưng thực ra lại cho thấy một cái nhìn rất giới hạn về quyền năng của Thiên Chúa. Họ đã lấy cái nhỏ bé của lý trí con người để đo lường mầu nhiệm vô biên của đời sau. Họ đã lấy kinh nghiệm hữu hạn của thế gian để phán đoán thực tại vĩnh cửu của Thiên Chúa. Chúa Giêsu không sa vào chiếc bẫy đó. Người không tranh luận theo kiểu hơn thua, cũng không vội bác bỏ bằng cảm xúc. Người đưa họ vượt khỏi cái khung suy nghĩ chật hẹp của mình. Người nói rằng con cái đời này cưới vợ lấy chồng, còn những ai được dự phần đời sau và được sống lại từ cõi chết thì sẽ không cưới vợ lấy chồng nữa, vì họ không thể chết nữa, họ giống như thiên thần, họ là con cái Thiên Chúa, là con cái của sự sống lại. Chỉ một câu trả lời thôi cũng đủ mở ra cả một chân trời mầu nhiệm. Đời sau không phải là bản sao kéo dài của đời này. Nước Trời không phải là một trần gian sửa sang đẹp hơn. Sự sống lại không chỉ là trở lại với nhịp sống cũ, với nhu cầu cũ, với những ràng buộc cũ. Sự sống lại là bước vào một tình trạng hoàn toàn mới, một hiện hữu mới, một tương quan mới trong chính Thiên Chúa. Ở đó, con người không còn bị lệ thuộc vào những giới hạn của xác phàm, không còn bị cầm buộc bởi sự chết, không còn sống trong cảnh tạm bợ mong manh nữa. Ở đó, tất cả được viên mãn trong tình yêu Thiên Chúa. Chúng ta thường nói mình tin có đời sau, nhưng thử hỏi lòng tin ấy có thật sự chi phối cách sống hằng ngày của chúng ta không? Nhiều khi miệng chúng ta đọc kinh tuyên xưng sự sống đời đời, nhưng lòng trí lại hoàn toàn giam mình trong chuyện hơn thua, tích lũy, danh vọng, lợi lộc của đời này. Chúng ta lo cho thân xác mà quên linh hồn. Chúng ta lo giữ cái nhà dưới đất mà quên ngôi nhà trên trời. Chúng ta bận rộn với những điều sẽ qua đi, mà lại dửng dưng với điều sẽ tồn tại muôn đời. Chúng ta sống như thể đời này là tất cả. Chúng ta sợ mất tiền, sợ mất chức, sợ mất uy tín, sợ mất quan hệ, nhưng lại không sợ mất ân nghĩa với Chúa. Cái nghèo lớn nhất của con người không phải là không có của cải, mà là sống mà không có viễn tượng đời đời. Khi đánh mất niềm tin vào sự sống lại, con người sẽ hoặc bám víu tuyệt vọng vào thế gian, hoặc buông trôi đời mình trong hưởng thụ ích kỷ. Bởi nếu chết là hết, thì người ta sẽ dễ sống bất chấp; nếu không có đời sau, thì lương tâm cũng dễ bị thỏa hiệp; nếu không có sự sống lại, thì thập giá trở thành vô nghĩa và hy sinh trở thành dại dột. Nhưng chính vì có sự sống lại, nên nước mắt của người công chính không vô ích, hy sinh của người tín hữu không vô nghĩa, và cái chết của người thuộc về Chúa không phải là dấu chấm hết, nhưng là cửa ngõ bước vào sự sống viên mãn. Chúa Giêsu còn củng cố chân lý ấy bằng chính Sách Thánh mà người Sađốc vẫn chấp nhận. Người nhắc lại lời Môsê trong đoạn bụi gai cháy: Thiên Chúa là Thiên Chúa của Abraham, Thiên Chúa của Isaac, Thiên Chúa của Giacóp. Và rồi Chúa kết luận: Thiên Chúa không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, nhưng là của kẻ sống, vì mọi người đều sống cho Chúa. Lời này thật đẹp và thật mạnh. Abraham, Isaac, Giacóp tuy đã qua đời theo cái nhìn trần gian, nhưng đối với Thiên Chúa, các ngài vẫn đang sống. Mối tương quan giao ước Thiên Chúa đã thiết lập với con người không bị cắt đứt bởi cái chết. Cái chết không đủ mạnh để xóa bỏ điều Thiên Chúa đã yêu thương. Nấm mồ không đủ quyền lực để chôn vùi lời hứa của Thiên Chúa. Khi Thiên Chúa đã gọi ai, đã yêu ai, đã kết ước với ai, thì tình yêu ấy không chết. Đó là niềm an ủi vô cùng lớn lao cho chúng ta, nhất là khi phải đối diện với mất mát, chia ly, tang tóc, nước mắt. Những người thân đã qua đời trong ân nghĩa Chúa không phải là đã mất hút vào hư vô. Họ vẫn sống cho Chúa. Họ vẫn ở trong tay Chúa. Họ không biến mất; họ được biến đổi. Biết bao lần đứng trước một quan tài, lòng người quặn đau. Biết bao lần nhìn di ảnh người thân, trái tim như bị xé ra bởi nỗi nhớ. Biết bao lần chúng ta tự hỏi: người ấy giờ ở đâu? còn hay mất? còn biết gì không? Và giữa những câu hỏi rất người đó, Lời Chúa hôm nay vang lên như một ngọn đèn sáng trong đêm tối: Thiên Chúa không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, nhưng của kẻ sống. Điều đó không xóa đi nỗi đau chia ly, nhưng biến nỗi đau ấy thành hy vọng. Người tín hữu vẫn khóc, nhưng không tuyệt vọng. Người tín hữu vẫn nhớ, nhưng không rơi vào hư vô. Người tín hữu vẫn buồn, nhưng trong đáy buồn vẫn có một niềm cậy trông. Bởi vì nơi Đức Kitô phục sinh, cái chết đã bị đánh bại tận căn. Chúa không chỉ dạy về sự sống lại; Chúa chính là sự sống lại. Chúa không chỉ nói về đời sau; Chúa mở cửa đời sau bằng chính cái chết và sự phục sinh của mình. Tin vào sự sống lại không chỉ là tin vào một giáo lý, mà là gắn bó với một Đấng đang sống. Nhưng Tin Mừng hôm nay không chỉ mời chúng ta tin vào đời sau, mà còn mời chúng ta sống ngay từ bây giờ như những người thuộc về đời sau. Nếu chúng ta là con cái của sự sống lại, thì chúng ta không thể sống như những kẻ bị sự chết thống trị nữa. Sự chết ở đây không chỉ là cái chết thể lý, mà còn là mọi hình thức chết chóc đang len vào tâm hồn: hận thù, ganh ghét, giả dối, tham lam, vô cảm, ích kỷ, dâm ô, kiêu ngạo, tuyệt vọng. Một người còn thở mà lòng đã nguội lạnh trước nỗi đau của người khác, người ấy đang mang mầm chết trong mình. Một người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng sống gian dối, nhỏ nhen, cay độc, người ấy đang để bóng tối của sự chết phủ lên tâm hồn mình. Chúa gọi chúng ta ra khỏi cõi chết ấy. Chúa muốn chúng ta sống ngay hôm nay sự sống của những người thuộc về Thiên Chúa: sống chân thật hơn, quảng đại hơn, tha thứ hơn, thanh thoát hơn, thánh thiện hơn. Người có niềm hy vọng phục sinh sẽ không sống thấp. Người biết mình được dựng nên cho trời cao sẽ không cam chịu bò lê trong bùn đất của tội lỗi. Có một điều rất sâu xa nơi lời Chúa: “mọi người đều sống cho Chúa.” Sống cho Chúa không phải chỉ là còn tồn tại trước nhan Người, mà là quy hướng toàn bộ đời mình về Người. Một đời sống chỉ thực sự là sống khi nó gắn với Chúa. Tách khỏi Chúa, con người có thể tồn tại sinh học, có thể hoạt động xã hội, có thể thành công theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng trong chiều sâu, linh hồn vẫn khô cạn. Chỉ khi sống trong Chúa, cho Chúa, với Chúa, con người mới thực sự sống. Bao nhiêu bon chen, bao nhiêu mệt mỏi, bao nhiêu trống rỗng của thời đại hôm nay phần lớn bắt nguồn từ chỗ con người sống quá nhiều cho cái tôi, cho ánh mắt người đời, cho những chuẩn mực phù phiếm, mà không còn sống cho Chúa nữa. Khi không còn sống cho Chúa, người ta sẽ sợ chết vì đã không biết sống. Nhưng khi sống cho Chúa, người ta có thể bình an ngay cả khi đi ngang qua thung lũng tối, vì biết rằng phía bên kia là vòng tay của Đấng hằng sống. Xin Chúa cho chúng ta một đức tin sâu hơn vào sự sống lại. Xin cho chúng ta không dừng lại ở một niềm tin thuộc lòng, nhưng biết để niềm hy vọng đời đời thấm vào từng chọn lựa nhỏ bé trong cuộc sống. Xin cho chúng ta biết sống giữa trần gian mà lòng không bị trần gian trói buộc. Xin cho chúng ta biết quý những thực tại đời này, nhưng không thần tượng hóa chúng. Xin cho chúng ta biết yêu thương người thân với tất cả tấm lòng, nhưng cũng biết phó thác họ cho Chúa, Đấng là Chúa của kẻ sống. Và nhất là xin cho chúng ta, giữa một thế giới quá dễ tuyệt vọng và quá dễ quên đời sau, vẫn giữ được ngọn lửa hy vọng phục sinh, để từng ngày sống của chúng ta trở thành chứng từ rằng: Chúa đang sống, và ai thuộc về Chúa thì không chết đời đời.