Khởi đầu phân đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô (Mc 2,13-17), chúng ta bắt gặp một hình ảnh đầy sức sống: Đức Giê-su đi ra bờ biển hồ. Đây không chỉ là một cuộc đi dạo thông thường, mà là sự chuyển dịch của Tin Mừng từ không gian tôn giáo khép kín sang không gian của đời sống thường nhật. Biển hồ Galilê, nơi nhộn nhịp với những hoạt động mưu sinh, trở thành giảng đường không biên giới. Thánh Mác-cô ghi nhận "toàn thể dân chúng đến với Người", cho thấy một cơn khát tâm linh mãnh liệt. Việc Người "dạy dỗ họ" trước khi làm bất cứ điều gì khác khẳng định rằng Lời Chúa là nền tảng của mọi cuộc hoán cải. Ánh sáng của giáo huấn là bước chuẩn bị cần thiết để tâm hồn con người có thể nhận ra những dấu chỉ của Nước Trời đang đến gần. Trong bối cảnh đó, cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và Lê-vi không phải là một sự tình cờ ngẫu nhiên, mà là một định mệnh đầy lòng thương xót được dọn sẵn bởi quyền năng của Lời.
Khi Đức Giê-su đi ngang qua trạm thu thuế và thấy ông Lê-vi, con ông An-phê, đang ngồi đó, một khoảnh khắc lịch sử đã diễn ra. Trong xã hội đương thời, trạm thu thuế là biểu tượng của sự phản bội và ô uế. Người thu thuế bị coi là kẻ cộng tác với đế quốc Rô-ma để bóc lột đồng bào mình, bị xếp ngang hàng với những tội nhân công khai. Nhưng Tin Mừng ghi: "Người thấy ông". Cái nhìn của Đức Giê-su xuyên thấu qua lớp vỏ bọc của một kẻ bị xã hội ruồng bỏ để chạm đến phẩm giá của một con người. Người không thấy một "tên thu thuế" đáng ghét, nhưng thấy một "môn đệ" tiềm năng. Lời mời gọi "Anh hãy theo tôi" là một mệnh lệnh đầy quyền năng, tương tự như lời sáng tạo lúc khởi thủy. Nó không kèm theo điều kiện, không đòi hỏi Lê-vi phải tẩy rửa quá khứ trước rồi mới được theo. Chính lòng nhân hậu đi bước trước đã tạo nên sức mạnh khiến Lê-vi "đứng dậy đi theo Người". Hành động đứng dậy (anastas) trong nguyên ngữ Hy Lạp còn mang ý nghĩa của sự phục sinh. Lê-vi đã chết trong tội lỗi và sự tham lam, giờ đây được trỗi dậy trong một đời sống mới.
Sự hoán cải của Lê-vi dẫn đến một bữa tiệc linh đình tại nhà ông, nơi hội tụ của "nhiều người thu thuế và người tội lỗi". Đây là một chi tiết cực kỳ quan trọng trong sứ mạng của Đức Giê-su. Việc Người đồng bàn với họ không chỉ là cử chỉ lịch thiệp, mà là một hành động mang tính ngôn sứ. Trong văn hóa Do Thái, ăn chung là dấu chỉ của sự hiệp thông trọn vẹn. Bằng cách ăn uống với họ, Đức Giê-su tuyên bố rằng Thiên Chúa không xa lánh tội nhân, nhưng muốn thiết lập một mối tương quan mật thiết với họ. Bữa tiệc này là hình ảnh tiên trưng của bàn tiệc Thánh Thể, nơi mà mọi tội nhân biết hối cải đều được mời gọi thông phần vào sự sống của Thiên Chúa. Sự hiện diện của các môn đệ bên cạnh những người tội lỗi trong bữa ăn cho thấy Giáo hội ngay từ đầu đã được định hình là một cộng đoàn của những người yếu đuối được ơn cứu độ quy tụ lại.
Tuy nhiên, ánh sáng của lòng thương xót luôn vấp phải sự kháng cự của những tư duy lề luật cứng nhắc. Các kinh sư thuộc nhóm Pha-ri-sêu, những người tự hào về sự tinh sạch đạo đức của mình, đã đặt câu hỏi: "Sao ông ấy ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?". Câu hỏi này bộc lộ một quan niệm sai lầm về sự thánh thiện. Đối với họ, thánh thiện nghĩa là tách biệt, là giữ mình khỏi sự ô uế của thế gian. Họ coi tội lỗi như một căn bệnh truyền nhiễm cần phải cách ly. Họ không hiểu rằng lòng thương xót của Thiên Chúa có sức mạnh thánh hóa mạnh mẽ hơn sự ô uế của con người. Khi chất vấn các môn đệ, họ thực chất đang tấn công vào căn tính cứu độ của Đức Giê-su. Họ không nhìn thấy nhu cầu được chữa lành của tha nhân mà chỉ thấy sự vi phạm các quy tắc truyền thống.
Câu trả lời của Đức Giê-su: "Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần" đã đảo lộn hoàn toàn hệ thống giá trị của nhóm Pha-ri-sêu. Người dùng một hình ảnh đời thường về y khoa để giải thích một chân lý siêu việt. Đức Giê-su tự xác định mình là Vị Lương Y của linh hồn. Nếu mục đích của thầy thuốc là tìm đến bệnh nhân để chữa trị, thì mục đích của Ngôi Lời nhập thể là tìm đến tội nhân để ban ơn cứu độ. Người không đến để xác nhận sự hoàn hảo của những kẻ tự cho mình là công chính, vì chính sự tự mãn là một căn bệnh ngăn cản họ đón nhận hồng ân. Những người Pha-ri-sêu nghĩ mình "khỏe mạnh" nên họ đã khước từ liều thuốc của lòng thương xót. Ngược lại, những người thu thuế ý thức được sự "đau ốm" của mình nên họ đã mở lòng đón nhận ơn biến đổi.
Lời khẳng định "Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi" là trọng tâm của sứ điệp Tin Mừng Mác-cô. Đây là lời hy vọng cho tất cả nhân loại. Nếu Chúa chỉ gọi những người thánh thiện, thì cửa thiên đàng sẽ đóng sập trước mặt chúng ta. Nhưng Chúa gọi tội nhân, nghĩa là không ai bị loại trừ khỏi kế hoạch cứu độ của Người. Điều này đặt ra một thách đố lớn cho mục vụ của Giáo hội ngày nay. Chúng ta thường có xu hướng biến các cộng đoàn đức tin thành những "câu lạc bộ của những người đạo đức", nơi mà những người lầm lỗi cảm thấy bị xét đoán và xa lạ. Gợi ý mục vụ từ bản văn này mời gọi chúng ta phải tái cấu trúc tư duy: Giáo hội phải là một "bệnh viện dã chiến" sau cuộc chiến, nơi đón tiếp và chữa lành những vết thương của con người hiện đại thay vì chỉ đứng đó để kiểm tra hồ sơ đạo đức của họ.
Trong mục vụ giáo xứ, thái độ của Đức Giê-su nhắc nhở các mục tử và những người làm công tác tông đồ về tầm quan trọng của việc "đi ra". Thay vì chờ đợi người dân đến nhà thờ, chúng ta cần hiện diện ở những "trạm thu thuế" của thời đại hôm nay: đó là những nơi của sự đổ vỡ gia đình, những môi trường kinh doanh đầy cám dỗ, hay những không gian mạng đầy rẫy sự thù hận. Một mục vụ hiệu quả là một mục vụ dám dấn thân vào những thực tại trần thế để gieo vãi hạt giống Tin Mừng. Chúng ta cần có cái nhìn của Chúa Giê-su để nhận ra giá trị ẩn giấu sau những mảnh đời lầm lạc. Việc mục vụ không chỉ dừng lại ở các nghi lễ phụng vụ, mà còn phải thể hiện qua những "bữa tiệc" của sự cảm thông, nơi người Kitô hữu dám ngồi lại, lắng nghe và chia sẻ với những người có niềm tin khác biệt hoặc những người đang sống xa lìa lề luật Chúa.
Về phương diện hoán cải cá nhân, câu chuyện của Lê-vi là một mẫu mực cho tiến trình biến đổi đời sống. Hoán cải không chỉ là hối tiếc về quá khứ, mà là hành động "đứng dậy" để đi theo một hướng mới. Lê-vi đã từ bỏ chiếc bàn thu thuế – nguồn sống và là biểu tượng của sự tham vọng – để chọn lấy sự bấp bênh nhưng tự do bên cạnh Đức Giê-su. Trong mục vụ huấn giáo, chúng ta cần nhấn mạnh rằng ơn gọi theo Chúa luôn đòi hỏi một sự cắt đứt với những thói quen xấu, nhưng đồng thời nó mang lại niềm vui lớn lao. Niềm vui của Lê-vi lớn đến mức ông phải mở tiệc ăn mừng. Điều này dạy chúng ta rằng đời sống đạo không phải là gánh nặng hay sự buồn rầu của việc giữ luật, mà là một cuộc liên hoan vì được yêu thương và được chọn gọi.
Cuối cùng, đoạn Tin Mừng này kêu gọi sự hiệp nhất trong cộng đoàn. Việc các môn đệ cùng ăn với người tội lỗi cho thấy một Giáo hội không phân chia giai cấp. Trong mục vụ cộng đoàn, cần xóa bỏ những định kiến giữa người "đạo gốc" và người mới theo đạo, giữa người có chức quyền và người nghèo hèn. Tất cả đều là những bệnh nhân đang được Thầy Chí Thánh chữa trị. Khi chúng ta nhận ra mình cũng là những tội nhân được thương xót, chúng ta sẽ bớt khắt khe với anh chị em mình. Lòng thương xót không làm giảm nhẹ tính nghiêm trọng của tội lỗi, nhưng nó đề cao quyền năng của Thiên Chúa trong việc biến đổi tội nhân thành thánh nhân. Đó chính là động lực mạnh mẽ nhất để xây dựng một Giáo hội sống động, đầy lòng vị tha và luôn mở rộng cửa đón chào mọi con người trở về với nguồn cội của tình yêu.
Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Một phụ nữ nghèo ở Nghệ An thầm lặng chôn cất nhiều hài nhi xấu số
Lẽ Đời .
Công và quạ, con nào đẹp hơn?
Thành phố Mỹ có thể bị siêu động đất “hạt nhân” tách đôi.
Mười nguyên tắc thọ thêm nhiều tuổi.
Làm sao để hạnh phúc?
Little Saigon: 16 thủ khoa và á khoa Học Khu Garden Grove 2017 là gốc Việt
10 lý do chịu đau khổ
Người London dốc lòng cứu trợ cư dân trong vụ cháy chung cư
Trump và hiệp ước Paris về môi trường.