Phụng vụ Lời Chúa hôm nay dẫn đưa chúng ta bước vào một cuộc đối thoại đầy kịch tính nhưng cũng chứa đựng những mạc khải quan trọng nhất về căn tính của Đức Giê-su và bản chất của đời sống Ki-tô hữu, khởi đi từ một sự so sánh rất thực tế và đời thường giữa lối sống của các môn đệ ông Gio-an Tẩy Giả với lối sống của các môn đệ Đức Giê-su, một bên là hình ảnh của sự khắc khổ, nghiêm ngặt, chay tịnh, một bên là hình ảnh của sự tự do, phóng khoáng và vui tươi, sự khác biệt này không chỉ nằm ở vẻ bề ngoài hay thói quen ăn uống, mà nó phản ánh hai thời đại, hai cái nhìn thần học và hai cách thế tương quan với Thiên Chúa hoàn toàn khác biệt. Chúng ta biết rằng Gio-an Tẩy Giả là vị Tiền Hô vĩ đại, người sống trong hoang địa, "không ăn bánh, không uống rượu", mặc áo lông lạc đà, ăn châu chấu và mật ong rừng, đời sống của ông là biểu tượng của sự sám hối triệt để, của Cựu Ước đang dồn hết sức lực để mong chờ Đấng Cứu Thế, sự khắc khổ của Gio-an và các môn đệ ông là tiếng kêu gào thống thiết của nhân loại trong đêm tối tội lỗi đang khát khao ánh sáng, và bên cạnh đó là nhóm người Pha-ri-sêu, những người giữ luật trọn hảo, họ ăn chay nhiều lần trong tuần dù luật Môi-se chỉ buộc ăn chay một ngày duy nhất trong năm là ngày Lễ Xá Tội, họ làm thế để tích đức, để nhắc nhở Chúa thực hiện lời hứa và để khẳng định sự thánh thiện riêng biệt của mình.
Thế nhưng, khi Đức Giê-su xuất hiện, Ngài mang đến một luồng gió hoàn toàn mới lạ, Ngài không rút vào hoang địa để lánh đời, mà Ngài đi vào giữa lòng cuộc sống, Ngài đến nhà ông Lê-vi, nhà ông Da-kêu để dùng bữa, Ngài để cho những người tội lỗi, những người thu thuế đến gần, và chính vì thế Ngài bị mang tiếng là "tay ăn nhậu", là "bạn bè với quân tội lỗi", sự tương phản gay gắt này đã dẫn đến câu hỏi chất vấn của người đời: "Tại sao môn đệ của ông Gio-an và môn đệ người Pha-ri-sêu ăn chay, mà môn đệ ông lại không ăn chay?", câu hỏi này không chỉ là một thắc mắc về nghi thức, mà ngầm chứa một sự phê phán: Phải chăng Giê-su và nhóm của ông đang đi trệch đường? Phải chăng họ thiếu lòng đạo đức và sự nghiêm túc cần thiết trước mặt Thiên Chúa?
Để trả lời cho vấn nạn này, Đức Giê-su không đi vào tranh luận về luật lệ hay lý thuyết luân lý, mà Ngài đưa ra một hình ảnh tuyệt đẹp và đầy ý nghĩa: hình ảnh Tiệc Cưới và Chàng Rể, Ngài nói: "Chẳng lẽ khách dự tiệc cưới lại có thể ăn chay, khi chàng rể còn ở với họ?", câu trả lời này là một chìa khóa vàng để mở ra cánh cửa mầu nhiệm Nước Trời, trong truyền thống Do Thái và cả trong văn hóa Phương Đông, đám cưới là đỉnh cao của niềm vui, là sự kiện trọng đại nhất của đời người và của cả làng xã, tiệc cưới có thể kéo dài cả tuần lễ, và trong suốt thời gian đó, niềm vui là luật tối thượng, mọi sự u sầu, tang chế, chay tịnh đều bị đình chỉ, thậm chí các kinh sư Do Thái còn dạy rằng trong tuần tiệc cưới, chú rể và các khách mời được miễn trừ một số bổn phận lề luật để trọn vẹn hưởng niềm vui, việc ai đó mang bộ mặt ủ rũ hay giữ chay trong tiệc cưới không chỉ là vô duyên, mà là một sự xúc phạm đến tân lang và tân nương, là từ chối chia sẻ hạnh phúc với gia chủ.
Khi Đức Giê-su tự ví mình là "Chàng Rể", Ngài đang thực hiện một cú nhảy vọt về thần học, Ngài khẳng định Ngài không chỉ là một ngôn sứ hay một thầy dạy đạo đức, mà Ngài chính là Thiên Chúa - Đấng mà các ngôn sứ thời xưa như Hô-sê, I-sai-a, Giê-rê-mi-a đã loan báo là Chồng của dân Ít-ra-en, Thiên Chúa đã kết lập một hôn ước vĩnh cửu với dân Ngài, dù dân ấy có bất trung, phản bội như người vợ lăng loàn, thì Thiên Chúa vẫn một lòng chung thủy và hứa sẽ có ngày Ngài đích thân đến để cưới dân ấy về lại trong tình yêu, và nay, ngày ấy đã đến, Đức Giê-su là Thiên Chúa nhập thể, là Chàng Rể đã đến để đón cô dâu nhân loại, sự hiện diện của Ngài là sự hiện diện của tình yêu viên mãn, của ơn cứu độ đã thành hiện thực, vì thế, thời đại của Đức Giê-su là thời đại của Tiệc Cưới, không phải là lúc để than khóc, để ăn chay theo kiểu chờ đợi mòn mỏi hay sợ hãi nữa, mà là lúc để hân hoan, để reo mừng và để tận hưởng ân sủng.
Chính vì lý do thần học sâu xa này mà các môn đệ của Đức Giê-su không ăn chay, sự "không ăn chay" của họ không xuất phát từ sự lười biếng hay ham mê ăn uống, mà là một hành vi đức tin, một lời tuyên xưng sống động rằng: Đấng Mê-si-a đã ở đây rồi! Tại sao phải thắp đèn đi tìm mặt trời khi mặt trời đã đứng bóng giữa trưa? Tại sao phải nhịn ăn để mong chờ Đấng Cứu Thế khi Đấng ấy đang ngồi cùng bàn với chúng ta? Niềm vui của các môn đệ là niềm vui của người đã tìm thấy kho tàng, đã gặp được người yêu, bầu khí trong nhóm môn đệ là bầu khí của lễ hội, nơi mà tội lỗi được tha thứ, bệnh tật được chữa lành và phẩm giá con người được phục hồi, đó chính là dấu chỉ của Thời Cánh Chung, thời mà Thiên Chúa "lau khô mọi giọt lệ" và thiết đãi dân Ngài một bữa tiệc linh đình.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở niềm vui bất tận nơi trần thế, Đức Giê-su, với cái nhìn thấu suốt tương lai, đã nói thêm một câu đầy ngậm ngùi: "Nhưng khi tới ngày chàng rể bị đem đi khỏi họ, bấy giờ họ mới ăn chay trong ngày đó", cụm từ "bị đem đi" gợi lên một sự bạo lực, một sự cưỡng đoạt đau đớn, đó chính là lời tiên báo về cuộc Thương Khó, về cái chết trên Thập Giá mà Ngài sẽ phải gánh chịu, Tiệc Cưới trần gian sẽ bị gián đoạn bởi sự dữ và cái chết, Chàng Rể sẽ hy sinh mạng sống mình để bảo vệ Cô Dâu, lúc ấy, khi Chúa Giê-su không còn hiện diện hữu hình theo cách cũ nữa, Giáo hội – là Hiền Thê của Ngài – sẽ bước vào một giai đoạn mới, giai đoạn "vừa có, vừa không", vừa sở hữu niềm vui cứu độ nhưng vẫn phải đối diện với thử thách trần gian.
Trong giai đoạn hiện nay của chúng ta, tức là thời gian của Giáo hội, việc ăn chay mang một ý nghĩa hoàn toàn mới mẻ so với thời Cựu Ước, chúng ta ăn chay không phải để mua chuộc Thiên Chúa, cũng không phải để chờ đợi Đấng Mê-si-a đến lần đầu tiên nữa, mà chúng ta ăn chay vì "thương nhớ" Chàng Rể, ăn chay để biểu lộ tình yêu đối với Đấng đã chết vì chúng ta, việc chay tịnh của người Ki-tô hữu mang tính chất cánh chung: vừa là sự hiệp thông với cuộc khổ nạn của Chúa, vừa là sự tỉnh thức chờ đợi ngày Ngài quang lâm vinh hiển, chúng ta ăn chay để thanh luyện cặp mắt tâm hồn, để không bị những bữa tiệc trần gian làm cho mê muội mà quên mất Bữa Tiệc Chiên Thiên Chúa vĩnh cửu, chúng ta vác thập giá, chúng ta hy sinh, hãm mình không phải với bộ mặt u sầu, tuyệt vọng, mà với niềm hy vọng sâu xa, bởi vì chúng ta biết rằng Chàng Rể đã Phục Sinh, Ngài chỉ "vắng mặt" về thể lý nhưng lại hiện diện mạnh mẽ trong Thần Khí và Bí tích.
Đây chính là điểm cốt lõi để chúng ta suy niệm và áp dụng vào đời sống: Đạo của chúng ta là Đạo của Niềm Vui, thánh Phao-lô đã từng hô to: "Anh em hãy vui lên! Tôi nhắc lại, anh em hãy vui lên trong Chúa", một vị thánh buồn là một vị thánh đáng buồn, nếu chúng ta tin vào Chúa Giê-su, tin rằng Ngài đã chiến thắng sự chết và đang ở cùng chúng ta, thì không lý do gì chúng ta lại sống một cuộc đời ủ rũ, bi quan, chán nản, nhiều người trong chúng ta vẫn giữ đạo theo kiểu "Pharisiêu" hay kiểu "môn đệ Gio-an" cũ kỹ, tức là giữ đạo bằng sự sợ hãi, bằng những luật lệ khô cứng, xét nét người khác, và coi bộ mặt nghiêm nghị, khó đăm đăm là biểu hiện của sự thánh thiện, chúng ta đi lễ, đọc kinh nhưng lòng không vui, chúng ta giữ chay nhưng lại gắt gỏng với vợ con, chúng ta làm việc tông đồ nhưng lại than van kể lể, đó là dấu hiệu chúng ta chưa thực sự gặp gỡ Chàng Rể, chưa nếm được thứ "Rượu Mới" của Tin Mừng.
Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy thay đổi "bầu da cũ" – tức là lối suy nghĩ, lối sống đạo xơ cứng, hình thức – để đón nhận "Rượu Mới" là Thần Khí của Đức Ki-tô, sự hiện diện của Chúa trong đời sống chúng ta phải là nguồn suối của sự bình an và hoan lạc, ngay cả khi chúng ta gặp đau khổ, thất bại, hay khi chúng ta phải ăn chay hãm mình, niềm vui ấy vẫn phải là nền tảng, chúng ta ăn chay không phải vì ghét bỏ thân xác, mà để thân xác và linh hồn được nhẹ nhàng hơn, thanh thoát hơn để bay lên gặp Chúa, chúng ta từ bỏ những thú vui tội lỗi không phải vì bị cấm đoán, mà vì chúng ta đã tìm thấy một niềm vui lớn hơn, cao quý hơn gấp bội, đó là tình bạn với Đức Giê-su.
Hơn nữa, bài Tin Mừng cũng là một lời nhắc nhở về thái độ đối với tha nhân, những người Pha-ri-sêu đã vội vàng xét đoán các môn đệ Chúa dựa trên vẻ bề ngoài, ngày nay, chúng ta cũng dễ rơi vào cái bẫy đó: đánh giá người khác qua việc họ đi lễ nhiều hay ít, đọc kinh dài hay ngắn, ăn mặc thế nào... mà quên rằng điều quan trọng nhất là con tim họ có thuộc về Chúa hay không, Đức Giê-su bênh vực các môn đệ, Ngài bảo vệ sự tự do của con cái Chúa, Ngài muốn chúng ta hiểu rằng mọi lề luật, mọi hình thức đạo đức chỉ có giá trị khi nó xuất phát từ tình yêu và hướng về tình yêu, nếu giữ chay mà thiếu bác ái, nếu cầu nguyện mà thiếu lòng thương xót, thì đó chỉ là tiếng phèng la inh ỏi, vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn vào Thánh Thể, nơi Chàng Rể Giê-su đang hiện diện một cách trọn vẹn nhất với chúng ta trong thời gian chờ đợi này, mỗi Thánh Lễ là một tiệc cưới, nơi Chúa dọn bàn tiệc Lời Chúa và Mình Máu Ngài để đãi chúng ta, khi lên rước lễ, chúng ta đang dự tiệc với Chàng Rể, vậy hãy để niềm vui của cuộc gặp gỡ ấy thấm đẫm vào cuộc đời chúng ta, hãy mang niềm vui ấy về gia đình, vào công sở, ra ngoài xã hội, thế giới hôm nay đang quá nhiều nỗi buồn, quá nhiều lo âu và sợ hãi, họ cần nhìn thấy những khuôn mặt rạng rỡ của những người "khách dự tiệc cưới", những người biết rằng mình được yêu thương và cứu độ, chính niềm vui thánh thiện của chúng ta sẽ là lời chứng hùng hồn nhất cho việc "Chàng Rể còn ở với họ".
Xin Chúa cho chúng ta, những người đang sống trong thời đại "vừa có vừa không" này, biết kết hợp hài hòa giữa chay tịnh và tiệc mừng, biết hy sinh vác thập giá mỗi ngày nhưng vẫn luôn ngẩng cao đầu với niềm hy vọng Phục Sinh, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca chúc tụng tình yêu Thiên Chúa, và để chúng ta luôn sẵn sàng, tỉnh thức với ngọn đèn đức tin cháy sáng, chờ đợi ngày Chàng Rể trở lại để đưa chúng ta vào dự tiệc vui muôn đời trên Nước Trời, nơi đó sẽ không còn chay tịnh, không còn nước mắt, mà chỉ còn niềm vui bất tận của sự hiệp thông trọn vẹn.