Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 26/01/2026 02:33
tải xuống (2)
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay Giáo Hội hân hoan mừng kính hai vị thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô, những người con tinh thần yêu dấu, những người bạn đường trung tín và là những cộng sự đắc lực của thánh Phao-lô Tông đồ. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, qua đoạn Tin Mừng theo thánh Lu-ca, mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh vĩ đại và đầy trăn trở: bức tranh của cánh đồng lúa chín vàng bát ngát nhưng thiếu vắng những bàn tay thợ gặt. Hình ảnh ấy không chỉ là một mô tả về thực trạng xã hội thời Chúa Giê-su, mà còn là một ẩn dụ sâu sắc về cơn khát của nhân loại qua mọi thời đại – cơn khát chân lý, cơn khát bình an và cơn khát tình yêu thương đích thực. Trong bối cảnh ấy, sự hiện diện của hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô như những câu trả lời sống động của Thiên Chúa cho lời mời gọi thiết tha của Đức Giê-su: "Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít". Hai vị thánh không chỉ là những cái tên trong lịch sử, mà là hiện thân của sự tiếp nối, của ngọn lửa đức tin được truyền từ thế hệ các Tông đồ sang thế hệ kế thừa, để Tin Mừng không bị gián đoạn nhưng cứ mãi lan xa như những vòng sóng vô tận. Bài Tin Mừng hôm nay không kể đích danh Ti-mô-thê hay Ti-tô nằm trong số bảy mươi hai môn đệ, nhưng tinh thần và sứ vụ mà Chúa Giê-su trao cho nhóm bảy mươi hai lại chính là bản thiết kế cho cuộc đời và sứ vụ giám mục của hai ngài sau này. Để hiểu được chiều sâu của ngày lễ hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng lời căn dặn của Chúa Giê-su, soi chiếu vào cuộc đời của hai thánh nhân, để thấy được vẻ đẹp của sứ mạng truyền giáo và lời mời gọi cho chính mỗi người chúng ta trong thế giới hôm nay. Khởi đi từ cái nhìn đầu tiên của Chúa Giê-su về thế giới, Người không nhìn nhân loại như những đám đông hỗn loạn, những thế lực chính trị tranh giành quyền lực hay những vùng đất cần chinh phạt. Người nhìn thấy "lúa chín". Đây là cái nhìn của lòng thương xót, cái nhìn của một người chủ yêu thương vụ mùa của mình. Lúa chín là hình ảnh của sự sẵn sàng, của thời điểm ân sủng, nhưng cũng là hình ảnh của sự khẩn trương. Nếu không gặt kịp, lúa sẽ rụng, sẽ hư nát. Sự "hư nát" của lúa không phải lỗi của cây lúa, mà là bi kịch của việc thiếu thợ gặt. Chúa Giê-su đã thốt lên một sự thật đau lòng: "thợ gặt lại ít". Cái "ít" ở đây không hẳn chỉ là số lượng, mà còn là chất lượng. Tìm được người thợ gặt đúng nghĩa, người thợ biết nâng niu từng hạt lúa, biết chịu đựng nắng mưa, biết quên mình vì vụ mùa, quả thực là hiếm hoi. Thánh Phao-lô đã tìm thấy những "người thợ gặt" chất lượng ấy nơi Ti-mô-thê và Ti-tô. Giữa một thế giới đầy biến động của thế kỷ đầu tiên, khi Giáo hội sơ khai đang chập chững những bước đi đầu tiên giữa muôn vàn thử thách, Phao-lô đã không giữ sứ vụ cho riêng mình. Ngài đã đào tạo, đã tin tưởng và đã sai đi những người con tinh thần của mình. Ti-mô-thê, với bản tính có phần rụt rè và sức khỏe yếu kém, nhưng lại mang trong mình một đức tin chân thành được thừa hưởng từ bà và mẹ. Ti-tô, một người Hy Lạp cương trực, nhà tổ chức tài ba và là người hòa giải khéo léo. Cả hai, dù tính cách khác biệt, đều đã đáp lại lời mời gọi trở thành thợ gặt. Họ đã không đứng nhìn cánh đồng lúa chín mà than vãn, họ đã xắn tay áo lên và bước vào ruộng lúa. Lời căn dặn đầu tiên và quan trọng nhất mà Chúa Giê-su dành cho các thợ gặt không phải là kỹ năng gặt lúa, mà là thái độ thiêng liêng: "Anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về". Tại sao lại phải cầu xin khi nhu cầu đã quá rõ ràng? Bởi vì sứ vụ truyền giáo không phải là một dự án của con người, không phải là việc tuyển dụng nhân sự cho một tập đoàn tôn giáo. Đó là công trình của Thiên Chúa. Người thợ gặt không tự mình xung phong, nhưng là được "sai đi". Cội nguồn của ơn gọi là từ Thiên Chúa. Nếu không có đời sống cầu nguyện, không có sự kết hiệp mật thiết với "Chủ mùa gặt", người tông đồ sẽ chỉ là những kẻ làm thuê vất vả mà không có niềm vui, hoặc tệ hơn, sẽ biến cánh đồng của Chúa thành sân khấu để trình diễn cái tôi của mình. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã thấm nhuần bài học này từ người thầy Phao-lô. Những lá thư mục vụ mà Phao-lô gửi cho hai ngài đầy ắp những lời nhắc nhở về việc cầu nguyện, về việc gìn giữ đức tin và tạ ơn. Sứ vụ giám mục của các ngài tại Ê-phê-sô và Kơ-rê-ta không chỉ là quản trị hành chính, mà trước hết là trở thành cầu nối thiêng liêng, là người đứng dang tay cầu nguyện giữa đoàn chiên và Thiên Chúa. Chính trong sự cầu nguyện, các ngài tìm thấy sức mạnh để đối diện với những "sói dữ" đang rình rập đàn chiên. Và Chúa Giê-su đã cảnh báo ngay lập tức về hiện thực khốc liệt của sứ vụ: "Này Thầy sai anh em đi như chiên con đi vào giữa bầy sói". Một hình ảnh đầy nghịch lý và rợn ngợp. Theo lẽ thường, muốn vào hang sói thì phải trang bị vũ khí, phải mạnh mẽ như sư tử hay tinh ranh như rắn độc. Nhưng không, Chúa muốn các môn đệ phải là "chiên con". Chiên con thì yếu đuối, không có nanh vuốt, không có khả năng tự vệ, hoàn toàn lệ thuộc vào người chăn. Chúa Giê-su muốn khẳng định rằng: sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở quyền lực, bạo lực hay sự áp chế, mà nằm ở sự hiền lành, khiêm nhu và tình yêu thương, thậm chí là sự hy sinh. "Sói" ở đây là thế gian thù ghét sự thật, là những bách hại, là sự dối trá và cả những cám dỗ quyền lực ngay trong lòng Giáo hội. Ti-mô-thê và Ti-tô đã thực sự nếm trải cảm giác "chiên giữa bầy sói". Ti-mô-thê phải đối mặt với những giáo lý sai lạc, những tranh chấp nội bộ tại Ê-phê-sô. Ti-tô phải chăn dắt giáo đoàn tại đảo Kơ-rê-ta, nơi mà chính thánh Phao-lô đã mô tả dân cư ở đó là "những kẻ nói dối, những con thú dữ tợn, những cái bụng lười biếng". Làm sao để một giám mục có thể tồn tại và dẫn dắt một cộng đoàn như thế? Chỉ có thể bằng tinh thần của "chiên con": không lấy ác báo ác, nhưng lấy sự thánh thiện để cảm hóa sự dữ, lấy sự kiên nhẫn để thu phục lòng người. Sự hiền lành của người môn đệ không phải là sự nhu nhược, mà là đỉnh cao của lòng can đảm – can đảm để tin rằng Thiên Chúa mạnh hơn sự dữ, và tình yêu có quyền năng biến đổi sói dữ thành chiên ngoan. Tiếp đến, Chúa Giê-su đưa ra một quy chế về hành trang: "Đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép". Đây là quy chế của sự tự do và thanh thoát. "Túi tiền" đại diện cho sự bảo đảm về tài chính; "bao bị" đại diện cho sự tích trữ lương thực; "giày dép" đại diện cho phương tiện di chuyển và sự tiện nghi. Chúa muốn người thợ gặt phải ra đi với một sự "trần trụi" thánh thiện. Tại sao vậy? Bởi vì nếu mang quá nhiều hành lý, người ta sẽ đi chậm, sẽ lo sợ mất mát, sẽ bận tâm bảo vệ tài sản hơn là lo cho sứ vụ. Hơn nữa, sự nghèo khó của người tông đồ chính là lời chứng hùng hồn nhất về việc họ tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Khi không có gì trong tay, họ mới dễ dàng đón nhận sự giúp đỡ của người khác, và chính sự đón nhận đó tạo nên mối tương quan huynh đệ. Ti-mô-thê và Ti-tô, dù là những giám mục lãnh đạo cộng đoàn, cũng đã sống tinh thần khó nghèo này. Họ không tìm kiếm lợi lộc cho bản thân. Phao-lô đã từng khen ngợi Ti-mô-thê là người "không tìm kiếm tư lợi" mà chỉ lo cho công việc của Đức Ki-tô. Giữa một xã hội mà tôn giáo đôi khi bị biến thành phương tiện kiếm tiền, sự thanh thoát của các vị mục tử là một dấu chỉ của sự thật. Hành trang duy nhất mà các ngài mang theo là Tin Mừng và lòng nhiệt thành. Khi người tông đồ không còn bám víu vào vật chất, họ trở nên nhẹ nhàng, linh hoạt, sẵn sàng đi bất cứ đâu, đến với bất cứ ai, không bị rào cản của giàu nghèo ngăn cách. Chúa cũng dặn: "Đừng chào hỏi ai dọc đường". Lệnh truyền này thoạt nghe có vẻ thiếu lịch sự, nhưng kỳ thực nó nhấn mạnh đến tính khẩn cấp của sứ vụ. Theo phong tục Đông phương, việc chào hỏi dọc đường bao gồm những nghi thức cúi rạp, hỏi han rườm rà, tốn rất nhiều thời gian. Chúa Giê-su muốn các môn đệ phải tập trung toàn lực vào đích đến, không được xao nhãng bởi những chuyện thế tục, những câu chuyện phiếm bên lề đường. Sứ vụ loan báo Tin Mừng là một cuộc chạy đua với thời gian để cứu lấy các linh hồn. Thái độ "không chào hỏi" này cũng gợi lên hình ảnh của ngôn sứ Ê-li-sa sai Ghê-kha-di đi cứu sống đứa con trai của người đàn bà Su-nêm: cầm gậy đi ngay, không được chậm trễ. Đối với Ti-mô-thê và Ti-tô, sự "khẩn trương" này được thể hiện qua việc các ngài kiên trì rao giảng "bất thuận lợi hay thuận lợi". Không được phép lãng phí thời gian vào những cuộc tranh luận vô bổ, những chuyện hoang đường mà Phao-lô thường cảnh báo. Tâm trí của người mục tử phải luôn hướng về mục đích tối hậu là ơn cứu độ của đoàn chiên, gạt bỏ mọi rườm rà hình thức để đi vào cốt lõi của đức tin. Khi bước vào nhà người ta, lời đầu tiên phải nói là: "Bình an cho nhà này". Đây không phải là một câu xã giao cửa miệng, mà là một sự trao ban thực sự. "Bình an" (Shalom) trong Kinh Thánh là tổng hòa của mọi ơn lành: sức khỏe, sự thịnh vượng, hòa thuận và nhất là mối tương quan đúng đắn với Thiên Chúa. Người môn đệ là người mang bình an, là ống dẫn bình an của Thiên Chúa đến cho nhân loại. Nếu gia chủ xứng đáng, bình an sẽ ở lại; nếu không, bình an sẽ trở về với người môn đệ. Điều này cho thấy giá trị của lời chúc bình an không bị mất đi dù người nhận có từ chối. Người tông đồ không được phép nản lòng hay oán giận khi bị từ chối. Sự bình an nội tâm của người tông đồ là bất khả xâm phạm nếu họ neo mình vào Chúa. Ti-mô-thê và Ti-tô là những sứ giả hòa bình. Sứ vụ của các ngài là hòa giải những bất đồng, chữa lành những vết thương chia rẽ trong cộng đoàn. Tại Cô-rin-tô, khi cộng đoàn nổi loạn và chống đối Phao-lô, chính Ti-tô là người đã đến, mang theo sự bình an và khéo léo hòa giải, để rồi khi trở về, ông mang lại niềm vui lớn lao cho Phao-lô. Người mục tử đích thực là người kiến tạo hòa bình, không phải bằng sự thỏa hiệp với cái xấu, mà bằng sự chân thành và tình yêu thương, nối kết mọi người lại trong Đức Ki-tô. Chúa Giê-su còn dạy cách ứng xử trong việc ăn uống: "Người ta cho ăn uống thức gì, thì anh em dùng thức đó... Đừng đi hết nhà nọ đến nhà kia". Đây là bài học về sự nhập thế và lòng biết ơn. Người tông đồ phải chấp nhận văn hóa, hoàn cảnh sống của nơi mình đến. Không được kén chọn, không được đòi hỏi tiện nghi. Việc "ăn những gì người ta dọn" còn mang ý nghĩa phá bỏ rào cản về luật thanh sạch của Do Thái giáo, mở ra một chân trời mới của sự hiệp thông với dân ngoại. Việc "không đi hết nhà nọ đến nhà kia" là để tránh mang tiếng là kẻ đi tìm chỗ ngon hơn, tìm lợi lộc hơn, và cũng là để xây dựng một mối tương quan sâu sắc, bền vững với một gia đình, biến gia đình đó thành cơ sở truyền giáo. Thánh Ti-mô-thê (có cha là người Hy Lạp) và thánh Ti-tô (người Hy Lạp hoàn toàn) là những chứng nhân sống động cho sự hội nhập văn hóa này. Các ngài đã trở thành "người Hy Lạp với người Hy Lạp" để chinh phục họ về cho Chúa. Sự ổn định, gắn bó với cộng đoàn là đặc tính của người mục tử. Không đứng núi này trông núi nọ, nhưng kiên trì bám trụ, cùng ăn, cùng ở, cùng chia sẻ vui buồn với đoàn chiên, đó là cách mà các ngài đã làm cho Tin Mừng bén rễ sâu vào lòng đời. Cuối cùng, Chúa trao cho họ quyền năng và sứ vụ cụ thể: "Hãy chữa những người đau yếu tại đó, và nói với họ: Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông". Lời rao giảng đi đôi với hành động chữa lành. Tin Mừng không chỉ là lý thuyết suông, mà là quyền năng giải phóng con người khỏi đau khổ thể xác và tâm hồn. Chữa lành ở đây không chỉ giới hạn trong phép lạ y khoa, mà còn là sự ủi an, nâng đỡ, xoa dịu những nỗi đau của kiếp người. Khi con người cảm nhận được tình thương cụ thể qua sự quan tâm, chăm sóc, họ sẽ dễ dàng đón nhận tin vui "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Triều đại ấy không còn xa xôi, nhưng đang hiện diện ngay nơi tình yêu thương được trao ban. Cả cuộc đời Ti-mô-thê và Ti-tô là một hành trình "chữa lành" cho Giáo hội: chữa lành những sai lạc về đức tin, chữa lành những suy đồi về luân lý, và cũng cố những tâm hồn yếu đuối. Các ngài đã làm cho Nước Chúa hiện diện một cách hữu hình qua trật tự, qua sự thánh thiện và qua tình huynh đệ trong các cộng đoàn mà các ngài coi sóc. Nhìn lại cuộc đời hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô trong ánh sáng của bài Tin Mừng, chúng ta thấy một sự chuyển tiếp tuyệt vời. Nếu nhóm bảy mươi hai môn đệ đại diện cho giai đoạn gieo vãi, đi khắp nơi, thì Ti-mô-thê và Ti-tô đại diện cho giai đoạn chăm sóc, vun trồng và gặt hái. Từ những bước chân không mỏi của người thợ gặt, đến trái tim thao thức của người mục tử, tất cả đều cùng một nhịp đập của Trái Tim Chúa Giê-su. Họ là những mắt xích không thể thiếu trong kế hoạch cứu độ. Hôm nay, cánh đồng truyền giáo vẫn còn đó, mênh mông và bát ngát hơn bao giờ hết. "Lúa" vẫn chín trong các gia đình đang rạn nứt, trong những người trẻ đang lạc lối, trong những tâm hồn cô đơn giữa lòng thành phố hiện đại. Và lời than "thợ gặt lại ít" vẫn còn vang vọng, day dứt. Chúa vẫn đang tìm kiếm những Ti-mô-thê, những Ti-tô của thời đại mới. Không nhất thiết phải là những giám mục, linh mục, mà là bất cứ ai dám sống tinh thần "chiên con", dám buông bỏ "túi tiền, bao bị", dám mang "bình an" đến cho người khác. Mừng lễ hai thánh hôm nay, chúng ta không chỉ dừng lại ở việc ngưỡng mộ, mà hãy để cho Lời Chúa đánh động tâm hồn mình. Hãy tự hỏi: Tôi đang là loại thợ gặt nào trên cánh đồng của Chúa? Tôi có đang mang bình an đến cho gia đình, cho cộng đoàn của tôi không? Hay tôi đang mang đến sự chia rẽ, bất an? Tôi có dám sống thanh thoát, không bám víu vào vật chất để trở nên tự do cho Nước Trời không? Tôi có dám trở nên "chiên con" hiền lành giữa một xã hội đầy tính toán và tranh giành không? Ước gì ngọn lửa nhiệt thành mà thánh Phao-lô đã truyền cho Ti-mô-thê và Ti-tô, cũng sẽ được thắp lên trong lòng mỗi người chúng ta. Xin cho chúng ta cảm nghiệm được niềm vui của người được sai đi, niềm vui của người gieo bước chân bình an lên mọi nẻo đường đời, để rồi dù làm gì, ở đâu, chúng ta cũng có thể nói với mọi người rằng: "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Đó là sứ mạng, là vinh dự và là hạnh phúc của chúng ta. Amen.