NHỮNG BƯỚC CHÂN CỦA SỨ GIẢ BÌNH AN TRÊN CÁNH ĐỒNG LÚA CHÍN

Thứ hai - 26/01/2026 02:37
tải xuống (5)
tải xuống (5)
Phụng vụ hôm nay khoác lên mình một màu sắc vừa thân thương lại vừa hào hùng khi chúng ta cùng nhau cử hành lễ kính hai thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô, những người con tinh thần yêu dấu, những cộng sự đắc lực của thánh Phao-lô tông đồ, và là những chứng nhân sống động cho sự tiếp nối của sứ mạng loan báo Tin Mừng trong lòng Hội Thánh sơ khai. Giữa bối cảnh phụng vụ ấy, bài Tin Mừng theo thánh Lu-ca mà chúng ta vừa nghe vang lên như một bản trường ca về sứ vụ, không chỉ dành cho nhóm Mười Hai, mà là cho bảy mươi hai môn đệ, nghĩa là cho một số đông, cho tất cả mọi người, và cho chính mỗi người chúng ta trong ngày hôm nay. Hình ảnh của thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô hòa quyện tuyệt vời vào hình ảnh của bảy mươi hai môn đệ này, vẽ nên bức chân dung đích thực của người mục tử, người tông đồ nhiệt thành lăn xả vào cánh đồng trần gian mênh mông để gặt lúa về cho Chủ mùa gặt. Khi chúng ta lắng nghe lời Chúa Giê-su phán: "Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít", chúng ta không chỉ nghe một lời than thở về sự thiếu hụt nhân sự, mà sâu xa hơn, đó là một lời mời gọi khẩn thiết, một tiếng kêu thấu tâm can từ Trái Tim của một vị Thiên Chúa khao khát cứu độ con người, một tiếng gọi mời chúng ta hãy nhìn ra cánh đồng nhân loại đang chờ đợi ơn cứu độ với một cái nhìn đầy trắc ẩn và trách nhiệm.
Khởi đi từ lời sai đi của Chúa Giê-su, chúng ta thấy một sự chuyển động mạnh mẽ từ "ở lại" sang "ra đi". Chúa Giê-su không tuyển chọn các môn đệ để họ quây quần bên Người trong một tháp ngà êm ấm, hay để tận hưởng niềm vui riêng tư của việc được biết các mầu nhiệm Nước Trời. Người chọn họ để sai họ đi. "Chúa chỉ định bảy mươi hai môn đệ khác, và sai các ông cứ từng hai người một đi trước". Tại sao lại là bảy mươi hai? Nếu con số mười hai tượng trưng cho mười hai chi tộc Ít-ra-en, biểu trưng cho sự tái thiết dân Chúa, thì con số bảy mươi hai trong truyền thống Do Thái thường tượng trưng cho tất cả các dân tộc trên thế giới thời bấy giờ. Việc Chúa sai bảy mươi hai người đi báo hiệu rằng Tin Mừng này không còn bị giới hạn trong biên giới của một quốc gia hay một dân tộc nào, nhưng nó phải được lan tràn ra khắp mặt đất, đến với mọi ngõ ngách của phận người. Thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô chính là hiện thân của con số bảy mươi hai ấy trong giai đoạn Hội Thánh bắt đầu vươn mình ra khỏi biên giới Do Thái giáo để đến với dân ngoại. Ti-mô-thê, người con của một bà mẹ Do Thái và một ông bố Hy Lạp, và Ti-tô, một người Hy Lạp hoàn toàn, cả hai đã được thánh Phao-lô chọn lựa, huấn luyện và đặt làm giám mục cai quản các giáo đoàn Ê-phê-xô và Crê-ta. Cuộc đời họ là những chuyến đi không mệt mỏi, là sự dấn thân vào những vùng đất xa lạ, đối diện với những văn hóa khác biệt, để gieo rắc hạt giống đức tin. Họ đã thực hiện đúng mệnh lệnh "đi trước vào tất cả các thành, các nơi mà chính Người sẽ đến". Người tông đồ không đi để rao giảng về mình, nhưng đi để dọn đường, để chuẩn bị tâm hồn người ta đón nhận chính Chúa Giê-su.
Tuy nhiên, con đường sứ vụ chưa bao giờ là con đường trải đầy hoa hồng. Chúa Giê-su đã cảnh báo một cách thẳng thắn và đầy thực tế: "Này Thầy sai anh em đi như chiên con đi vào giữa bầy sói". Một hình ảnh đầy tương phản và gây chấn động. Chiên con thì hiền lành, yếu đuối, không có vũ khí tự vệ, trong khi sói thì hung dữ, gian ác và đầy dã tâm. Tại sao Chúa lại muốn các môn đệ của mình trở nên như chiên con? Tại sao Người không trang bị cho họ quyền lực chính trị, sức mạnh quân sự hay ít nhất là một sự bảo đảm an toàn tuyệt đối? Bởi vì vũ khí của Tin Mừng không phải là gươm giáo, không phải là sự áp đặt hay bạo lực, mà là tình yêu, sự khiêm nhường và sự hiến thân. Thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô đã thấu hiểu bài học này sâu sắc hơn ai hết. Thánh Ti-mô-thê, với bản tính có phần nhút nhát và sức khỏe yếu kém, đã phải đối mặt với những "con sói" là những lạc giáo, những sự chống đối và chia rẽ trong cộng đoàn Ê-phê-xô. Thánh Ti-tô phải chăn dắt giáo đoàn tại đảo Crê-ta, nơi mà chính thánh Phao-lô đã mô tả dân cư là "những kẻ nói dối, những con thú dữ tợn, những cái bụng lười biếng". Làm sao để sống sót và làm sao để loan báo Tin Mừng giữa bầy sói ấy nếu không mang tâm tình của chiên con? Chiên con thắng sói không phải bằng cách trở thành sói, mà bằng cách để cho sự hiền lành của Mục Tử Giê-su chiếu tỏa qua sự yếu đuối của mình. Sự hiện diện của người môn đệ giữa thế gian là sự hiện diện của một tình yêu dám chịu thương tích để chữa lành, một sự bao dung dám chấp nhận thua thiệt để chinh phục lòng người. Đó là nghịch lý của Thập Giá, và đó cũng là sức mạnh duy nhất có thể biến đổi thế giới.
Để có thể trở nên như chiên con và hoàn thành sứ mạng, hành trang của người thợ gặt phải hết sức gọn nhẹ. Chúa bảo: "Đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép". Lời căn dặn này không đơn thuần là một chỉ dẫn về vật chất, mà là một đòi hỏi về tinh thần. Đó là tinh thần khó nghèo, sự thanh thoát và lòng tín thác tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Người tông đồ không thể ra đi với một tâm hồn nặng trĩu những toan tính trần thế, những lo âu về cơm áo gạo tiền, hay những dính bén vào của cải vật chất. "Túi tiền" là biểu tượng của sự bảo đảm an toàn tài chính; "bao bị" là sự tích trữ lương thực; "giày dép" là phương tiện để đi lại thoải mái. Bỏ lại tất cả những thứ đó nghĩa là người môn đệ chấp nhận sự bấp bênh, chấp nhận trở nên "nghèo" để Thiên Chúa trở thành sự giàu có duy nhất của họ. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã sống tinh thần này khi các ngài rời bỏ gia đình, quê hương để đi theo thánh Phao-lô, sống cuộc đời nay đây mai đó, "làm thợ thì đáng được trả công", ăn những gì người ta dọn cho, ở lại nơi người ta tiếp đón. Sự tự do nội tâm này là điều kiện tiên quyết để Tin Mừng được rao giảng một cách tinh ròng. Nếu người tông đồ còn bận tâm tìm kiếm lợi lộc, danh vọng hay sự an nhàn cho bản thân, thì lời rao giảng của họ sẽ mất đi sức thuyết phục, và hình ảnh của Đức Ki-tô sẽ bị che khuất bởi cái bóng của cái tôi ích kỷ. Sự thanh thoát giúp đôi chân người loan báo Tin Mừng trở nên linh hoạt, sẵn sàng đến bất cứ nơi đâu, sẵn sàng ở lại với bất cứ ai, dù giàu hay nghèo, sang hay hèn, để mang bình an đến cho họ.
Và sứ điệp mà họ mang đến là gì? Không phải là một hệ thống triết lý cao siêu, không phải là những luật lệ khô khan, mà là: "Bình an cho nhà này!". Bình an, hay "Shalom" trong tư tưởng Kinh Thánh, không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh hay xung đột, mà là sự viên mãn của mọi phúc lành, là sự hòa giải trọn vẹn với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính mình. Đó là món quà Phục Sinh mà Chúa Giê-su đã ban tặng cho các tông đồ. Khi người môn đệ bước vào một ngôi nhà, họ mang theo sự hiện diện của Chúa, và chính sự hiện diện ấy là nguồn bình an. Chúa Giê-su nói: "Nếu ở đó, có ai đáng hưởng bình an, thì bình an của anh em sẽ ở lại với người ấy". Điều này cho thấy bình an của Chúa là một thực tại sống động, có sức lan tỏa, nhưng cũng đòi hỏi sự đón nhận từ phía người nghe. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô là những sứ giả hòa bình. Trong các thư mục vụ, chúng ta thấy các ngài luôn nỗ lực xây dựng sự hiệp nhất, hòa giải những bất đồng, và củng cố tình yêu thương trong cộng đoàn. Sứ mạng của người mục tử, của người Kitô hữu hôm nay cũng vậy, là trở thành những cây cầu nối kết, những máng chuyển thông ơn bình an của Chúa vào trong những gia đình đang rạn nứt, những cộng đoàn đang chia rẽ, và một xã hội đang đầy dẫy bạo lực và hận thù. Chúng ta không thể rao giảng về một Thiên Chúa Tình Yêu nếu chính cuộc sống của chúng ta đầy những ghen ghét, đố kỵ và tranh chấp.
Chúa Giê-su cũng dạy các môn đệ cách ứng xử cụ thể: "Đừng chào hỏi ai dọc đường". Lệnh truyền này nghe có vẻ khiếm nhã trong văn hóa giao tiếp, nhưng trong bối cảnh văn hóa Đông phương thời bấy giờ, việc chào hỏi thường kéo dài với nhiều nghi thức rườm rà, tốn nhiều thời gian. Chúa muốn nhấn mạnh đến tính khẩn cấp của sứ vụ. Việc Loan báo Tin Mừng là việc cấp bách, không thể trì hoãn, không được phép để những chuyện xã giao đời thường làm xao lãng. Lúa đã chín, mây đen có thể kéo đến bất cứ lúc nào, nếu thợ gặt cứ mải mê trò chuyện dọc đường thì lúa sẽ rụng, sẽ hư nát. Sự khẩn trương này cũng chính là ngọn lửa đã thiêu đốt tâm can thánh Phao-lô và được truyền sang cho Ti-mô-thê và Ti-tô: "Khốn cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng". Ngày nay, chúng ta có quá nhiều thứ "chào hỏi dọc đường" làm chậm bước chân truyền giáo: những đam mê vô bổ, những tranh luận vô ích trên mạng xã hội, những lo toan thế tục... Lời Chúa nhắc nhở chúng ta phải biết tập trung vào điều cốt yếu, biết phân định đâu là việc chính, đâu là việc phụ, để dành trọn tâm huyết cho sứ mạng cao cả nhất là làm cho Nước Chúa trị đến.
Một chi tiết rất nhân văn và thực tế trong bài Tin Mừng là chỉ dẫn về việc ăn uống và cư trú: "Hãy ở lại nhà ấy, và người ta cho ăn uống thức gì, thì anh em dùng thức đó... Đừng đi hết nhà nọ đến nhà kia". Chúa muốn các môn đệ tránh thói kén chọn, và quan trọng hơn, tránh thái độ "đứng núi này trông núi nọ", tìm kiếm những chỗ trọ sang trọng hơn, thoải mái hơn. Việc "ở lại" một nơi cố định giúp người tông đồ xây dựng mối tương quan sâu sắc với gia chủ và cộng đoàn tại đó. Truyền giáo không chỉ là nói lời hay ý đẹp rồi bỏ đi, mà là cùng ăn, cùng ở, cùng chia sẻ cuộc sống, là "nhập thể" vào trong hoàn cảnh của người mình phục vụ. Thánh Ti-tô ở đảo Crê-ta và thánh Ti-mô-thê ở Ê-phê-xô đã phải "ở lại" để kiên nhẫn giáo dục, sửa dạy và nuôi dưỡng đức tin cho giáo dân. Sự kiên trì bám trụ, chấp nhận những giới hạn của cộng đoàn, chấp nhận những món ăn đạm bạc hay những điều kiện sống khó khăn, chính là bằng chứng hùng hồn nhất về tình yêu của người mục tử. Người ta sẽ không tin vào lời rao giảng của chúng ta nếu họ thấy chúng ta chỉ tìm kiếm sự hưởng thụ cho bản thân. Ngược lại, khi thấy người tông đồ sống đơn sơ, hòa đồng và chấp nhận mọi sự vì Tin Mừng, họ sẽ nhận ra khuôn mặt của Đức Ki-tô nơi người ấy.
Sứ vụ của bảy mươi hai môn đệ không chỉ dừng lại ở lời nói, mà còn đi đôi với hành động: "Hãy chữa những người đau yếu trong thành". Lời rao giảng Tin Mừng phải đi kèm với dấu chỉ của lòng thương xót. Nước Thiên Chúa đến không chỉ để cứu rỗi linh hồn mà còn để giải thoát con người khỏi những nỗi đau thể xác và tinh thần. Việc chữa lành ở đây có thể hiểu theo nghĩa rộng: xoa dịu những vết thương lòng, nâng đỡ những ai ngã lòng trông cậy, chia sẻ cơm áo cho người nghèo đói, và đấu tranh cho công lý. Hai thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô đã thực hiện việc "chữa lành" này qua việc chấn chỉnh các sai lạc về đức tin, chữa lành những căn bệnh tâm linh đang đe dọa làm suy yếu Hội Thánh. Các ngài là những lương y tinh thần, dùng liều thuốc là Lời Chúa và các Bí tích để đem lại sức sống cho các chi thể đau yếu trong Nhiệm Thể Đức Ki-tô. Hôm nay, thế giới vẫn đầy rẫy những người đau yếu: những người cô đơn, những người bị bỏ rơi, những người đang tuyệt vọng. Sứ mạng của chúng ta là đến với họ, chạm vào nỗi đau của họ bằng bàn tay yêu thương của Chúa, và qua đó, loan báo cho họ biết: "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông".
"Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Đây là đích điểm, là nội dung cốt lõi của mọi hoạt động tông đồ. Tất cả sự ra đi, sự khó nghèo, sự bình an, sự chữa lành đều quy hướng về việc công bố sự hiện diện của Thiên Chúa. Triều đại ấy không phải là một vương quốc xa xôi trên mây, mà đã đến gần, đã hiện diện ngay giữa lòng thế giới qua Đức Giê-su Ki-tô và đang tiếp tục lớn lên qua Hội Thánh. Khi chúng ta sống yêu thương, khi chúng ta tha thứ, khi chúng ta phục vụ, là chúng ta đang làm cho Triều Đại ấy hiển trị. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã dành trọn cuộc đời để làm cho Triều Đại ấy được nhận biết và yêu mến. Các ngài đã trung thành gìn giữ "kho tàng đức tin" (depositum fidei) mà thánh Phao-lô trao phó, không phải để cất giấu, mà để làm cho nó sinh hoa kết trái trong đời sống của các tín hữu. Nhìn vào gương của hai thánh nhân, chúng ta thấy hình ảnh của những người quản lý trung tín và khôn ngoan, những người thợ gặt cần mẫn không quản ngại nắng mưa. Dù đối diện với bao khó khăn, thử thách, các ngài vẫn giữ vững niềm tin và nhiệt huyết, bởi các ngài biết rằng Chủ mùa gặt luôn ở cùng các ngài.
Suy niệm về bài Tin Mừng và cuộc đời hai thánh Giám mục, chúng ta không thể không nhìn lại chính mình. Mỗi người Kitô hữu, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đều là một "Ti-mô-thê" hay một "Ti-tô" được Chúa sai vào cánh đồng của thế giới hôm nay. Cánh đồng ấy có thể là gia đình, là nơi làm việc, là trường học, hay khu xóm chúng ta đang sống. Lúa vẫn chín đầy đồng: những người chưa biết Chúa, những người đang khao khát chân lý, những người đang lạc lối cần người dẫn dắt. Chúng ta có nghe thấy tiếng Chúa mời gọi: "Anh em hãy ra đi" không? Chúng ta có dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình, bỏ lại những "túi tiền, bao bị" của sự ích kỷ, để đến với tha nhân không? Chúng ta có mang bình an đến cho những người chúng ta gặp gỡ, hay chúng ta lại gieo rắc sự bất an và chia rẽ? Chúng ta có sẵn sàng "ở lại", kiên nhẫn yêu thương những người khó tính, những người trái ý chúng ta không? Và trên hết, cuộc đời chúng ta có phải là một lời chứng sống động rằng "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần" không?
Mừng lễ hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô, chúng ta hãy xin Chúa ban cho chúng ta ngọn lửa nhiệt thành tông đồ như các ngài. Xin cho chúng ta, những người thợ gặt nhỏ bé của Chúa, luôn biết sống tâm tình của chiên con: hiền lành và khiêm nhường; sống tinh thần khó nghèo: thanh thoát và phó thác; sống sứ mạng bình an: yêu thương và hòa giải. Chúng ta cũng hãy cầu nguyện đặc biệt cho các vị chủ chăn trong Hội Thánh, các Giám mục, Linh mục, để các ngài luôn noi gương hai thánh nhân, trở thành những người cha hiền từ, những người thầy khôn ngoan và những người lãnh đạo đầy tớ, hết lòng chăm sóc đoàn chiên mà Chúa đã trao phó. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một bước chân đi tới, đi sâu vào lòng đời, để gieo vãi tình yêu và gặt hái niềm vui về cho Nước Trời, để đến ngày sau hết, chúng ta cũng được nghe lời Chúa phán: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi".
Giữa một thế giới đang chạy đua với quyền lực và vật chất, hình ảnh những người thợ gặt không mang bao bị, đi chân trần, đem bình an đến cho mọi nhà là một hình ảnh đẹp đẽ và đầy thách thức. Đó là lời nhắc nhở rằng sức mạnh thực sự của Hội Thánh không nằm ở cơ sở vật chất đồ sộ hay quyền lực trần thế, mà nằm ở sự thánh thiện và lòng nhiệt thành truyền giáo của mỗi người con cái Chúa. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã hoàn tất cuộc đua của mình, đã giữ vững đức tin và giờ đây đang hưởng vinh quang trên trời. Các ngài đang nhìn xuống và khích lệ chúng ta tiếp bước. Đừng sợ hãi vì mình là chiên con giữa bầy sói, bởi Đấng sai chúng ta đi đã chiến thắng thế gian. Đừng lo lắng vì mình thiếu thốn phương tiện, bởi ân sủng của Chúa luôn đủ cho chúng ta. Hãy mạnh dạn ra đi, vào từng nhà, vào từng thành, vào từng ngõ ngách của tâm hồn con người, để danh Chúa được cả sáng và Nước Chúa được trị đến.
Lạy Chúa Giê-su, Chủ mùa gặt vĩ đại, xin sai chúng con đi. Xin biến đổi chúng con thành những Ti-mô-thê và Ti-tô của thời đại mới, đầy nhiệt huyết, can đảm và trung thành. Xin cho chúng con biết dùng chính cuộc sống đượm tình bác ái của mình để làm chứng cho Tin Mừng, hầu cho lúa chín đầy đồng được gặt về trong kho lẫm của Chúa, nơi mà niềm vui và bình an sẽ tồn tại muôn đời. Amen.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập43
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm42
  • Hôm nay9,685
  • Tháng hiện tại398,106
  • Tổng lượt truy cập42,005,421
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây