Lời Chúa hôm nay dẫn đưa chúng ta vào một thực tại rất đỗi bình thường nhưng lại mang chở những chân lý vĩnh cửu của Nước Trời. Hình ảnh chiếc đèn, cái thùng, gầm giường hay cái đấu đong lường không chỉ là những vật dụng quen thuộc trong đời sống Do Thái xưa, mà còn là những biểu tượng tâm linh mạnh mẽ. Chúa Giêsu, vị Thầy nhân lành, dùng những điều hữu hình để nói về những điều vô hình, dùng cái hữu hạn để diễn tả cái vô hạn của tình thương Thiên Chúa. Người không dùng những triết lý cao siêu xa rời thực tế, nhưng mượn chính những hơi thở của đời thường để thắp lên trong lòng môn đệ một ngọn lửa của sự hiểu biết và dấn thân.
Trước hết, chúng ta cùng đi vào phần chú giải để hiểu rõ hơn về văn mạch của đoạn Tin Mừng này. Trong bối cảnh chương 4 của Tin Mừng Máccô, Chúa Giêsu vừa trình bày dụ ngôn người gieo giống – một mặc khải về sự phát triển âm thầm nhưng mãnh liệt của Lời Chúa. Ngay sau khi giải thích ý nghĩa của hạt giống và các loại đất, Người đưa ra dụ ngôn về chiếc đèn. Chiếc đèn ở đây chính là Lời Chúa, là Tin Mừng, và cao trọng nhất, chính là bản thân Chúa Giêsu – Ánh Sáng thế gian. Việc đặt đèn trên đế là một mệnh lệnh về sự công khai hóa ơn cứu độ. Tin Mừng không phải là một kho tàng bí mật dành riêng cho một nhóm tinh hoa hay một giáo phái kín cổng cao tường, mà là một hồng ân cần được tỏa sáng cho mọi người, mọi nhà và mọi thời đại.
Cụm từ "chẳng có gì che giấu mà không được tỏ lộ" nhấn mạnh tính chất tất yếu của việc mạc khải. Trong kế hoạch của Thiên Chúa, sự kín đáo hay những lời giảng dạy riêng tư cho các môn đệ chỉ là giai đoạn chuẩn bị, là bước đệm cho một cuộc bùng nổ của chân lý. Những gì các môn đệ tiếp nhận trong sự âm thầm của những buổi tối bên Thầy sẽ có ngày phải được công bố trên mái nhà, giữa thanh thiên bạch nhật. Sự kín đáo của Nước Trời trong hiện tại không phải để che đậy, mà là để tích tụ năng lượng cho sự hiển trị vinh hiển trong tương lai. Ánh sáng có một bản chất tự nhiên là lan tỏa; hễ là ánh sáng thì không thể bị giam cầm. Nếu chúng ta cố tình che đậy ánh sáng, chúng ta đang đi ngược lại với bản tính của Tin Mừng.
Mở rộng hơn, ánh sáng này còn là chính sự hiện diện của Thiên Chúa trong lịch sử nhân loại. Có những giai đoạn bóng tối dường như bao trùm, khi sự ác và bất công lên ngôi, nhưng Chúa khẳng định: bóng tối không thể dập tắt được ánh sáng. Mọi âm mưu đen tối, mọi sự gian dà được che đậy khéo léo nhất rồi cũng sẽ bị phơi bày dưới ánh sáng của công lý và sự thật Thiên Chúa. Đây là niềm hy vọng cho những người thấp cổ bé họng, cho những ai đang phải chịu oan ức, vì họ biết rằng Thiên Chúa là Đấng thấu suốt mọi bí ẩn của lòng người.
Tiếp đến là giáo huấn về cái đấu đong lường. Đây là một nguyên tắc công bằng mang tính siêu việt, vượt xa mọi quy luật kinh tế hay pháp lý thông thường. Trong văn hóa Do Thái, việc đong lường không chỉ là giao thương mà còn là thái độ sống, là thước đo của tâm hồn. Chúa Giêsu cảnh báo: "Anh em đong đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong đấu ấy cho anh em". Tuy nhiên, Thiên Chúa không phải là một vị thẩm phán sòng phẳng theo kiểu "mắt đền mắt, răng đền răng" của con người. Người là Đấng "cho thêm". Sự dư dật của Thiên Chúa vượt ra ngoài logic tính toán của nhân loại. Ngài không chỉ trả lại đủ, mà còn đổ vào vạt áo chúng ta những đấu đã được dằn, được lắc và đầy tràn.
Cái đấu của Thiên Chúa luôn lớn hơn cái đấu của con người. Khi chúng ta trao đi một ít lòng tốt, Chúa bù đắp bằng cả một đại dương ân sủng. Còn câu nói có vẻ khó hiểu và có phần "nghiệt ngã" đối với logic nhân gian: "ai có thì được cho thêm, ai không có thì ngay cái đang có cũng bị lấy đi", thực chất đang nói về sự sẵn sàng và thái độ đón nhận của tâm hồn. Đây là quy luật của sự thăng tiến tâm linh. Người có lòng khao khát, luôn mở lòng để ân sủng tác động thì ân sủng ấy sẽ sinh hoa kết trái dạt dào hơn, tạo nên một chu kỳ tăng trưởng không ngừng.
Ngược lại, người khép kín, tự mãn, từ chối ánh sáng thì chính khả năng đón nhận của họ sẽ bị chai lì. Khi một người không chịu sử dụng những nén bạc Chúa ban, không chịu mở lòng ra với chân lý, thì ngay cả những đức tính tự nhiên hay những hồng ân ban đầu cũng sẽ tàn lụi theo thời gian do sự ích kỷ và lười biếng bào mòn. "Cái đang có" bị lấy đi không phải do Chúa thu hồi một cách độc đoán, mà vì tâm hồn đó đã trở thành một mảnh đất khô cằn, không còn khả năng giữ lại những hạt sương lành của trời cao.
Về mặt mục vụ, sứ điệp này chất vấn mạnh mẽ đời sống đức tin của chúng ta trong xã hội hiện đại. Mỗi người Kitô hữu, qua bí tích Rửa Tội, đã trở thành một "chiếc đèn" mang ánh sáng của Chúa Kitô. Thế nhưng, trong thực tế mục vụ tại các giáo xứ và cộng đoàn, đôi khi chúng ta lại vô tình đặt chiếc đèn ấy dưới "cái thùng" của sự sợ hãi, hoặc "gầm giường" của sự lười biếng và hưởng thụ.
"Cái thùng" có thể là những lo toan vật chất thái quá, là những cơ cấu tổ chức cứng nhắc, những lễ nghi hình thức trống rỗng ngăn cản Tin Mừng lan tỏa đến những vùng ngoại biên của tâm hồn. Chúng ta lo xây dựng những công trình vật chất hoành tráng nhưng lại quên xây dựng những tâm hồn rực sáng niềm tin. "Gầm giường" có thể là sự đạo đức giả, sống đức tin tách biệt hoàn toàn với đời sống xã hội. Đó là lối sống "đạo đức trong nhà thờ" nhưng lại "vô đạo giữa dòng đời". Khi một Kitô hữu thỏa hiệp với gian dối, tham nhũng hay vô cảm, họ đang đẩy chiếc đèn của mình xuống sâu dưới gầm giường của sự hèn nhát.
Mục vụ không phải là những kế hoạch nằm im trên giấy tờ, hay những báo cáo thành tích bóng bẩy. Mục vụ đích thực là việc mỗi tín hữu dám sống thật với căn tính của mình, dám để cho ánh sáng của lòng nhân ái, sự trung thực và hy sinh tỏa rạng trong mọi môi trường: từ công sở đầy áp lực đến gia đình bộn bề lo toan, và cả nơi phố chợ ồn ã. Chúng ta cần những chiếc đèn được đặt trên đế cao của sự dấn thân, để người ta nhìn vào cách chúng ta sống mà nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa. Một cộng đoàn mục vụ sống động là nơi ánh sáng được chia sẻ, nơi người yếu thế được soi dẫn và người lạc lối tìm thấy đường về.
Chúng ta cũng cần nhìn lại cách chúng ta "đong đấu" cho anh chị em mình trong đời sống thường ngày. Trong cộng đoàn giáo xứ hay các hội đoàn, có khi nào chúng ta đong cho nhau bằng cái đấu của sự xét nét, ích kỷ và định kiến? Đôi khi chúng ta rất khắt khe với lỗi lầm của người khác nhưng lại quá bao dung với sai phạm của chính mình. Nếu chúng ta dùng cái đấu hẹp hòi, sứt mẻ để đối xử với anh em, chúng ta đang tự thu hẹp không gian tâm hồn, khiến lòng thương xót của Chúa không có chỗ để ngự trị.
Một vị mục tử hay một giáo dân làm công tác tông đồ cần mang một "cái đấu" tràn đầy sự bao dung. Đấu của lòng nhân hậu không có nắp đậy và không có đáy, nó sẵn sàng chứa đựng mọi nỗi niềm của tha nhân. Khi chúng ta quảng đại cho đi thời gian để lắng nghe, cho đi công sức để phục vụ và cho đi tình thương để chữa lành mà không tính toán hơn thiệt, chúng ta đang thực hiện một cuộc hoán chuyển kỳ diệu: chúng ta mở rộng dung tích tâm hồn để Chúa đổ đầy những hồng ân mới.
Sự "có" mà Tin Mừng nhắc tới chính là "có Chúa". Khi một người thực sự có Chúa trong lòng, họ sở hữu một nguồn tài sản tâm linh vô tận. Họ không sợ bị thiệt thòi khi cho đi, vì họ biết nguồn mạch của mình là chính Thiên Chúa. Ngược lại, kẻ cậy dựa vào của cải hay danh vọng thế gian thì thực chất là "không có gì", vì những thứ đó sẽ hư nát. Khi cái chết hay biến cố ập đến, ngay cả những gì họ đang nắm giữ cũng sẽ vuột khỏi tầm tay.
Lời mời gọi "ai có tai để nghe thì hãy nghe" là một tiếng chuông thức tỉnh vang vọng giữa một thế giới quá nhiều tiếng ồn. Tiếng ồn của truyền thông, của những tranh cãi vô bổ, và cả tiếng ồn của cái tôi kiêu ngạo. Việc lắng nghe Lời Chúa hôm nay đòi hỏi một sự thinh lặng nội tâm sâu sắc. Mục vụ lắng nghe là khởi đầu của mọi công cuộc truyền giáo và là nền tảng của sự hiệp hành. Chúng ta nghe Chúa để hiểu ý Người, để ánh sáng của Người uốn nắn tư duy của chúng ta. Và chúng ta nghe anh chị em để thấu cảm nỗi đau, để hiểu được những khát vọng thầm kín của họ.
Khi biết lắng nghe, chúng ta mới biết cách đặt chiếc đèn đức tin sao cho đúng đế. Nếu không lắng nghe, chúng ta dễ dàng đặt đèn sai chỗ: đặt trên đỉnh cao của sự tự mãn khiến người khác chói mắt, hoặc đặt trong góc khuất của sự thờ ơ khiến người khác không thấy lối đi. Ánh sáng ấy không phải của chúng ta, chúng ta chỉ là những người mang đèn thuê cho Thiên Chúa. Ánh sáng chân lý phải được phản chiếu qua lăng kính của lòng mến và sự phục vụ khiêm nhường. Chỉ khi cái tôi nhỏ bé lại, ánh sáng của Chúa mới có thể rạng ngời.
Lắng nghe còn là sự phân định. Trong một thời đại vàng thau lẫn lộn, người Kitô hữu cần nhạy bén với tiếng nói của Thánh Thần để biết đâu là ánh sáng thật, đâu là những ánh lửa hỏa hào của thế gian. Việc lắng nghe giúp chúng ta không bị lừa dối bởi những giá trị ảo, và giúp chiếc đèn của chúng ta luôn được châm đầy dầu của lòng tin, cậy, mến.
Sau cùng, chúng ta hãy nhớ rằng mỗi hành động nhỏ bé làm vì danh Chúa đều có sức công phá bóng tối. Đừng đợi đến khi có những chương trình lớn lao hay những biến cố trọng đại mới bắt đầu tỏa sáng. Một lời an ủi dành cho người đang thất vọng, một nụ cười cảm thông giữa cơn nóng giận, hay sự kiên trì trong kinh nguyện âm thầm mỗi tối đều là những tia sáng đang được đặt trên đế. Những hành động ấy tuy nhỏ bé như đốm lửa, nhưng nếu hàng triệu Kitô hữu cùng thắp lên, bóng đêm của thế gian sẽ phải lùi bước.
Đừng sợ vì mình nhỏ bé, đừng ngại vì chiếc đèn của mình dường như leo lét giữa đêm đen của chủ nghĩa thế tục và sự vô thần. Thiên Chúa là Đấng tiếp thêm dầu cho đèn chúng ta bằng Thánh Thần của Người qua các Bí tích và Lời Chúa. Khi chúng ta dám sống triệt để sứ điệp Tin Mừng, cuộc đời chúng ta trở thành một bài giảng sống động nhất, lôi cuốn nhất mà không cần đến quá nhiều lời nói hoa mỹ.
Hãy để cho ánh sáng của Chúa Kitô xuyên thấu mọi ngõ ngách u tối của tâm hồn chúng ta trước đã – nơi vẫn còn ẩn nấp những ích kỷ, hận thù và tham vọng. Một khi tâm hồn đã rực sáng, chúng ta tự nhiên sẽ trở thành những chứng nhân của niềm vui và hy vọng giữa lòng thế giới hôm nay. Thế giới không cần những lý thuyết về ánh sáng, thế giới cần những người đang cháy sáng. Xin cho mỗi chúng ta biết đong cho đời bằng cái đấu của lòng nhân hậu, để rồi chính chúng ta cũng được Thiên Chúa đong trả bằng sự sống đời đời trong ánh sáng vinh hiển của Ngài.