NGƯỜI TRAO MÌNH THÁNH CHÚA CŨNG CẦN ĐƯỢC THÁNH THỂ NUÔI DƯỠNG

Thứ bảy - 27/06/2026 09:58
tải xuống (1)
tải xuống (1)
Mỗi ngày, người linh mục bước lên bàn thờ, cầm lấy tấm bánh nhỏ bé trong đôi tay của mình, đọc lại những lời thánh thiêng mà Đức Giêsu đã nói trong đêm Người bị trao nộp: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con.” Rồi sau lời truyền phép, cha nâng Mình Thánh Chúa lên trước cộng đoàn, bẻ tấm bánh thánh và trao cho từng người với lời xác tín: “Mình Thánh Chúa Kitô.” Biết bao bàn tay đưa ra đón nhận, biết bao đôi mắt khép lại trong cầu nguyện, biết bao tâm hồn được an ủi, chữa lành và nâng đỡ nhờ Bí tích Thánh Thể mà người linh mục đã trao ban. Qua đôi tay được xức dầu của cha, Chúa Giêsu tiếp tục trở nên lương thực cho đoàn dân. Qua lời đọc của cha, bánh và rượu trở thành Mình và Máu Đức Kitô. Qua thừa tác vụ của cha, người đau khổ được gặp Chúa, người yếu đuối được thêm sức, người tội lỗi tìm lại con đường trở về, người hấp hối được nhận lấy của ăn đàng cho hành trình cuối cùng. Thế nhưng, giữa tất cả những điều cao cả ấy, có một sự thật âm thầm mà đôi khi cộng đoàn dễ quên, và chính người linh mục cũng có thể vô tình lãng quên: người trao Mình Thánh Chúa cho người khác cũng cần được chính Thánh Thể nuôi dưỡng; người mang Chúa đến cho bao tâm hồn cũng cần được ở lại bên Chúa; người nói với người khác rằng “hãy đến mà ăn, hãy đến mà uống, hãy đến để được sống” cũng cần có những phút giây thinh lặng để chính mình được ăn, được uống và được sống nhờ nguồn mạch tình yêu không bao giờ cạn.

Người linh mục không phải là một chiếc máng vô tri để ân sủng chỉ chảy qua rồi thôi. Cha không phải là một người đứng bên ngoài mầu nhiệm, không phải là người chỉ làm nhiệm vụ phân phát một điều thánh thiêng cho người khác trong khi lòng mình có thể trống rỗng. Cha được gọi không chỉ để cử hành Thánh Thể, nhưng còn để sống nhờ Thánh Thể; không chỉ để trao Chúa, nhưng còn để đón nhận Chúa; không chỉ để đứng trước cộng đoàn với tư cách người chủ sự, nhưng còn phải quỳ xuống trước Nhà Tạm như một người môn đệ nghèo khó đang cần Thầy mình. Chức thánh không làm cho linh mục không còn đói khát. Trái lại, càng bước sâu vào sứ vụ, cha càng cảm nhận mình cần Chúa hơn. Càng phải nâng đỡ nhiều người, cha càng cần một nơi để tựa đầu. Càng phải lắng nghe nhiều nỗi đau, cha càng cần một Đấng lắng nghe nỗi đau của mình. Càng phải nói những lời hy vọng, cha càng cần được Chúa thắp lại hy vọng trong tâm hồn. Càng phải bẻ đời mình ra cho cộng đoàn, cha càng cần được nuôi dưỡng bởi Tấm Bánh đã được bẻ ra vì cha. Không ai có thể trao ban mãi từ một tâm hồn cạn kiệt. Không ai có thể giữ cho ngọn đèn cháy sáng nếu không trở về với nguồn dầu. Không ai có thể dẫn người khác đến dòng nước hằng sống nếu chính mình không cúi xuống uống từ nguồn nước ấy. Và người linh mục cũng không thể chỉ dựa vào những hoạt động, những thành công mục vụ, những lời khen ngợi hay sự tín nhiệm của cộng đoàn để nuôi sống đời mình. Tất cả những điều ấy có thể đến rồi đi, có thể hôm nay còn đầy và ngày mai đã vơi, có thể hôm nay được ca ngợi nhưng ngày mai bị hiểu lầm. Chỉ có Đức Kitô trong Thánh Thể mới là nguồn sống bền vững, là nơi người linh mục tìm lại căn tính thật của mình, là nơi cha được yêu không phải vì cha làm được bao nhiêu việc, giảng hay đến đâu, xây dựng được những gì hay được bao nhiêu người quý mến, nhưng đơn giản vì cha là người đã được Chúa gọi, đã được Chúa chọn và vẫn đang được Chúa yêu bằng một tình yêu không điều kiện.

Có những ngày người linh mục dâng lễ với tâm hồn tràn đầy sốt sắng. Lời nguyện cất lên như dòng suối, từng cử chỉ phụng vụ trở nên sống động, và cha cảm nhận rõ ràng sự hiện diện của Chúa. Nhưng cũng có những ngày cha bước lên bàn thờ với một tâm hồn rất mệt. Có thể đêm trước cha không ngủ được vì một vấn đề trong cộng đoàn, vì một người anh em đang đau bệnh, vì một gia đình sắp tan vỡ, vì những lời trách móc chưa nguôi trong lòng, vì một quyết định mục vụ khiến nhiều người bất mãn, hoặc đơn giản vì cha đã làm việc quá sức trong một thời gian dài. Có những buổi sáng cha dâng lễ khi thân xác đau nhức. Có những buổi chiều cha vừa từ bệnh viện trở về đã phải vội vàng thay áo để cử hành Thánh lễ. Có những ngày cha phải cố gắng giữ giọng nói bình tĩnh, cố gắng mỉm cười, cố gắng đọc thật rõ những lời phụng vụ, trong khi bên trong là một sự mệt mỏi không thể gọi tên. Cộng đoàn nhìn thấy cha nâng cao Mình Thánh Chúa, nhưng không biết đôi tay ấy đang run vì kiệt sức. Người ta nghe cha giảng về niềm vui, nhưng không biết trong lòng cha đang có một nỗi buồn. Người ta đến xin cha cầu nguyện, nhưng không biết rằng chính cha cũng đang cần một người cầu nguyện cho mình. Người ta đón nhận Mình Thánh từ tay cha, nhưng ít ai nghĩ rằng sau khi trao Chúa cho mọi người, cha cũng cần ở lại với Chúa, không phải trong vai trò của người điều hành phụng vụ, không phải như một người đang phải hoàn thành bổn phận, nhưng như một người con trở về bên Cha, như một người bạn trở về bên Người Bạn trung thành nhất, như một tâm hồn nghèo khó đang mong được ôm lấy và nghỉ ngơi.

Đôi khi chính nhịp sống mục vụ quá bận rộn khiến người linh mục có nguy cơ chỉ tiếp xúc với Thánh Thể trong công việc. Cha chuẩn bị lễ, dâng lễ, trao Mình Thánh, đặt Mình Thánh, chầu phép lành, rồi lại vội vàng đi đến cuộc họp, đến lớp giáo lý, đến một gia đình có tang, đến bệnh viện, đến một cuộc gặp gỡ hay đến một chương trình khác. Thánh Thể vẫn hiện diện trong lịch sống của cha, nhưng sự hiện diện ấy có thể dần bị bao quanh bởi rất nhiều trách nhiệm đến nỗi cha không còn đủ thời gian để thinh lặng trước Thánh Thể. Cha ở gần Nhà Tạm nhưng tâm hồn lại xa. Cha đứng bên bàn thờ nhưng lòng trí đầy những danh sách công việc. Cha cầm Mình Thánh trong tay nhưng bên trong lại đang lo lắng về ngân sách, nhân sự, những mâu thuẫn chưa giải quyết hoặc những cuộc hẹn đang chờ. Điều ấy không có nghĩa là cha thiếu lòng tin hay thiếu tình yêu. Đó chỉ là giới hạn của một con người bị cuốn vào quá nhiều bổn phận. Nhưng chính trong lúc ấy, người linh mục càng cần dừng lại, không phải để làm thêm một việc đạo đức, nhưng để trở về với nguồn mạch của đời mình. Cha cần có những phút quỳ trước Nhà Tạm mà không phải chuẩn bị bài giảng, không phải đọc kinh theo một chương trình, không phải tìm một ý tưởng cho công việc mục vụ. Cha chỉ cần hiện diện. Chỉ cần để cho ánh mắt của Chúa nhìn mình. Chỉ cần nói với Chúa những điều rất thật: “Lạy Chúa, con mệt. Con không biết phải làm gì. Con đã cố gắng, nhưng con cảm thấy mình bất lực. Con đã nói với người khác về tình yêu của Chúa, nhưng hôm nay chính con khó cảm nhận được tình yêu ấy. Xin Chúa ở lại với con.” Có thể chẳng có một cảm xúc đặc biệt nào xuất hiện. Có thể Nhà Tạm vẫn im lặng. Có thể những vấn đề vẫn còn đó. Nhưng trong sự thinh lặng ấy, người linh mục dần nhận ra mình không phải là người cứu độ cộng đoàn. Cha không phải là Đấng Cứu Thế. Cha chỉ là người phục vụ của Đấng Cứu Thế. Cha không cần phải gánh tất cả thế giới trên đôi vai mình, bởi thế giới ấy đã được Đức Kitô mang lấy trên thập giá. Cha không phải làm mọi sự hoàn hảo. Cha chỉ cần trung thành, khiêm tốn và để Chúa hành động qua sự mong manh của mình.

Thánh Thể dạy người linh mục trở về với sự nhỏ bé. Trên bàn thờ, Đức Kitô không xuất hiện trong ánh sáng rực rỡ khiến mọi người phải choáng ngợp, nhưng ẩn mình trong hình bánh đơn sơ, mong manh, thinh lặng. Người không chiếm hữu, không phô trương, không đòi hỏi được chú ý. Người hiện diện và trao ban. Người linh mục càng ở lâu bên Thánh Thể càng được mời gọi trở nên giống Đấng mình cử hành: hiện diện mà không cần được nhìn thấy, trao ban mà không tính toán, phục vụ mà không tìm phần thưởng, yêu thương ngay cả khi không được đáp lại. Nhưng để học được sự tự hiến ấy, cha không thể chỉ nhìn Thánh Thể từ xa. Cha phải để cho Thánh Thể chạm vào những vùng sâu kín nhất của đời mình, chạm vào những tham vọng, những tổn thương, những nỗi sợ, những nhu cầu được công nhận, những cơn ghen tị kín đáo, những thất vọng về chính mình và về người khác. Trước Thánh Thể, người linh mục không cần phải đóng vai người mạnh mẽ. Cha không cần chứng minh rằng mình luôn bình an. Cha có thể đến với Chúa như Phêrô đã đến sau một đêm đánh cá thất bại, như Gioan tựa đầu vào ngực Thầy, như Tôma mang theo những nghi ngờ, như các môn đệ trên đường Emmau mang theo khuôn mặt buồn bã và trái tim đầy thất vọng. Thánh Thể không loại trừ sự yếu đuối của người linh mục. Thánh Thể đón nhận, thanh luyện và biến đổi sự yếu đuối ấy thành nơi quyền năng của Chúa được tỏ hiện.

Có khi người linh mục cảm thấy mình không xứng đáng đứng trước bàn thờ. Cha ý thức rõ những thiếu sót, những lỗi lầm, những lần nóng giận, những quyết định chưa khôn ngoan, những giờ cầu nguyện đã bỏ qua, những tương quan còn dang dở và những lời nói đã làm người khác đau lòng. Cha có thể nhìn đôi tay mình và tự hỏi làm sao đôi tay đầy giới hạn này lại có thể cầm lấy Mình Thánh Chúa. Nhưng chính Thánh Thể nhắc cha rằng Chúa không chọn những con người hoàn hảo. Chúa chọn những con người yếu đuối và mời gọi họ để cho ân sủng hoàn thiện mỗi ngày. Bàn thờ không phải là phần thưởng dành cho người không có khuyết điểm. Bàn thờ là nơi con người tội lỗi được chạm vào lòng thương xót. Người linh mục không dâng lễ vì cha xứng đáng, nhưng vì Chúa trung tín. Cha không làm cho Thánh Thể trở nên thánh; chính Thánh Thể thánh hóa cha. Cha không ban sự sống cho Đức Kitô; chính Đức Kitô ban sự sống cho cha. Mỗi lần đọc lời truyền phép, cha không chỉ nhắc lại một biến cố đã xảy ra, nhưng được mời gọi để chính cuộc đời mình được đặt vào trong hy tế của Chúa. Những mệt mỏi, thất bại, hiểu lầm, cô đơn, bệnh tật và nước mắt của cha có thể được đặt trên đĩa thánh. Những ước mơ, niềm vui và hy vọng của cha có thể được hòa vào chén rượu. Và khi tất cả được kết hợp với hy lễ của Đức Kitô, không điều gì còn vô nghĩa. Một ngày phục vụ không được ai ghi nhận vẫn có thể trở thành của lễ. Một nỗi đau không thể nói thành lời vẫn có thể trở thành lời cầu nguyện. Một sự hy sinh âm thầm không ai biết đến vẫn có thể sinh nhiều hoa trái trong nhiệm thể Hội Thánh.

Người linh mục cần Thánh Thể không chỉ để tiếp tục làm việc, nhưng để tiếp tục yêu thương. Công việc mục vụ có thể được duy trì bằng kỷ luật, kinh nghiệm và khả năng tổ chức trong một thời gian dài, nhưng tình yêu không thể được duy trì chỉ bằng ý chí. Khi phải đối diện với những người khó tính, những lời phê bình thiếu công bằng, những đòi hỏi vô lý, những sự phản bội hoặc những thất vọng lặp đi lặp lại, trái tim người linh mục có thể dần trở nên cứng lại. Cha vẫn chu toàn công việc, vẫn cử hành các bí tích, vẫn tiếp xúc với giáo dân, nhưng bên trong có thể xuất hiện một khoảng cách. Cha bắt đầu phục vụ vì bổn phận hơn là vì tình yêu. Cha bắt đầu nhìn con người như những vấn đề cần giải quyết thay vì những linh hồn cần được yêu thương. Cha bắt đầu bảo vệ mình khỏi tổn thương bằng cách không mở lòng nữa. Chính lúc ấy, Thánh Thể trở thành trường học của tình yêu. Đức Kitô trong Thánh Thể vẫn trao mình cho cả những người sẽ yêu mến Người và những người sẽ quên Người. Người vẫn ở lại trong Nhà Tạm, dù có ngày nhà thờ đông kín và có ngày chẳng ai ghé qua. Người vẫn trở thành Tấm Bánh được bẻ ra, dù con người đón nhận với lòng sốt sắng hay với sự hờ hững. Người không yêu vì con người xứng đáng; Người yêu vì bản tính của Người là tình yêu. Khi ngồi trước Thánh Thể, người linh mục được mời gọi để cho trái tim mình được uốn lại theo trái tim ấy, để học yêu không phải bằng cảm xúc nhất thời, nhưng bằng sự trung tín, kiên nhẫn và lòng thương xót.

Thánh Thể cũng chữa lành sự cô đơn của người linh mục. Có một sự cô đơn mà không phải lúc nào người ngoài cũng hiểu được. Cha có thể sống giữa rất nhiều người, gặp gỡ nhiều người, được nhiều người biết đến, nhưng vẫn có những vùng sâu trong tâm hồn không dễ chia sẻ. Có những điều cha không thể nói với giáo dân vì sợ làm họ lo lắng. Có những điều cha ngại nói với anh em vì sợ bị đánh giá. Có những nỗi đau liên quan đến sứ vụ mà càng giải thích càng khó. Có những đêm cha trở về căn phòng của mình sau một ngày dài, đóng cánh cửa lại và bỗng nghe rõ sự im lặng bao phủ. Những tiếng gọi, lời nhờ vả, câu chuyện và tiếng cười đã lắng xuống. Chỉ còn một con người đối diện với chính mình. Trong những lúc ấy, Nhà Tạm trở thành ngôi nhà mà cha có thể trở về. Ánh đèn nhỏ bên Nhà Tạm nhắc cha rằng vẫn có một Đấng đang chờ, một Đấng không ngủ, một Đấng hiểu cả những gì cha chưa kịp nói. Chúa không hỏi cha hôm nay đã hoàn thành bao nhiêu công việc. Chúa không so sánh cha với một linh mục khác. Chúa không trách cha vì đã mệt. Người chỉ mời cha đến gần và ở lại: “Hãy ở lại trong Thầy như Thầy ở lại trong anh em.” Có khi người linh mục không cần thêm một giải pháp. Cha chỉ cần biết rằng mình không bị bỏ rơi. Cha chỉ cần ngồi đó trong thinh lặng và để cho sự hiện diện của Chúa nói với mình rằng: “Con vẫn là của Cha. Dù hôm nay con thành công hay thất bại, dù con được khen hay bị chê, dù người ta hiểu hay không hiểu con, Cha vẫn ở đây.”

Nhưng để Thánh Thể thực sự nuôi dưỡng đời linh mục, cha cần bảo vệ những khoảng thinh lặng thánh thiêng. Thinh lặng không phải là một sự xa xỉ dành cho những ngày rảnh rỗi. Thinh lặng là nhu cầu sống còn của tâm hồn. Một đời sống luôn đầy tiếng nói, thông tin, điện thoại, cuộc họp và những yêu cầu liên tục có thể làm cho người linh mục mất khả năng nghe tiếng Chúa. Khi không còn thinh lặng, cha dễ hành động chỉ theo áp lực trước mắt, dễ phản ứng theo cảm xúc, dễ lấy sự bận rộn làm thước đo cho sự trung thành. Cha có thể làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại ít ở với Chúa. Cha có thể nói về Chúa cả ngày nhưng không nghe Chúa nói với mình. Cha có thể chuẩn bị nhiều bài giảng mà quên để Lời Chúa xét lại đời mình. Thinh lặng trước Thánh Thể giúp cha phân biệt điều gì thật sự cần thiết và điều gì chỉ là tiếng ồn của kỳ vọng. Thinh lặng giúp cha nhận ra không phải mọi yêu cầu đều phải được đáp ứng, không phải mọi lời phê bình đều cần phản ứng, không phải mọi công việc đều quan trọng như nhau. Thinh lặng trả lại cho cha tự do nội tâm để sống không theo sự hài lòng của người khác, nhưng theo thánh ý Thiên Chúa. Có thể cộng đoàn không nhìn thấy những giờ cha âm thầm trước Nhà Tạm, nhưng chính những giờ ấy làm cho lời giảng của cha có sức sống, ánh mắt của cha có sự hiền lành và cách phục vụ của cha có chiều sâu. Một bài giảng được sinh ra từ cầu nguyện có thể không quá hoa mỹ, nhưng có khả năng chạm vào lòng người. Một lời khuyên được nói ra sau khi đã ở bên Chúa có thể rất đơn sơ, nhưng mang theo hương vị của Tin Mừng. Một người linh mục được Thánh Thể nuôi dưỡng không nhất thiết phải là người nổi bật nhất, nhưng thường là người có sự bình an khiến người khác cảm nhận được rằng Chúa đang hiện diện.

Cộng đoàn cũng cần hiểu rằng chăm sóc đời sống Thánh Thể của linh mục không chỉ là việc riêng của cha. Khi giáo dân tôn trọng giờ cầu nguyện, giờ nghỉ ngơi và những khoảng thinh lặng của linh mục, họ đang góp phần chăm sóc chính đời sống thiêng liêng của cộng đoàn. Khi người ta không đòi cha phải luôn có mặt, luôn trả lời ngay, luôn đáp ứng mọi yêu cầu, họ đang giúp cha có không gian để trở về với Chúa. Một cộng đoàn yêu mến linh mục không chỉ mời cha dự tiệc, tặng quà, khen bài giảng hay xin cha tổ chức thêm nhiều chương trình. Một cộng đoàn thật sự yêu cha sẽ biết cầu nguyện cho cha, biết để cha có thời gian tĩnh tâm, biết khuyến khích cha nghỉ ngơi, biết tôn trọng những lúc cha cần thinh lặng. Người giáo dân đừng chỉ hỏi: “Cha đã làm gì cho chúng con?” nhưng cũng nên tự hỏi: “Chúng con đã làm gì để cha có thể sống gần Chúa hơn?” Đừng chỉ mong cha trao Mình Thánh Chúa cho mình mỗi ngày, nhưng hãy cầu xin để chính cha luôn được Thánh Thể giữ gìn. Đừng chỉ mong cha giảng hay, nhưng hãy cầu nguyện để cha có đời sống nội tâm sâu sắc. Đừng chỉ mong cha mạnh mẽ, nhưng hãy cho phép cha được yếu đuối trước mặt Chúa. Đừng chỉ nhìn cha như một người phục vụ luôn sẵn sàng, nhưng hãy nhìn cha như một người anh em cũng đang trên đường nên thánh, cũng cần ân sủng, cũng phải chiến đấu và cũng có thể mỏi mệt.

Có một vẻ đẹp rất sâu xa nơi hình ảnh người linh mục một mình quỳ trước Nhà Tạm sau khi cộng đoàn đã ra về. Nhà thờ đã tắt bớt đèn. Những tiếng bước chân đã xa dần. Những hàng ghế trở lại im lặng. Cha vẫn ngồi đó, có thể với chiếc áo dòng cũ, một khuôn mặt mệt mỏi và đôi tay đã làm việc suốt ngày. Trước mặt cha không còn một đám đông để giảng, không có ai chờ đợi một lời khuyên, không có ai nhìn xem cha có làm đúng nghi thức hay không. Chỉ còn người môn đệ và Thầy. Chỉ còn một tâm hồn nghèo khó trước Tấm Bánh thinh lặng. Có thể cha nói rất ít. Có khi cha chẳng nói được gì. Nhưng chính sự ở lại ấy là một lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa. Con đã trao Chúa cho mọi người, giờ đây xin Chúa trao chính Chúa cho con. Con đã cố gắng trở nên tấm bánh cho người khác, giờ đây xin Chúa nuôi con bằng Tấm Bánh là chính Chúa. Con đã lắng nghe nhiều người, giờ đây xin Chúa lắng nghe sự im lặng của con. Con đã nâng đỡ người khác, giờ đây xin Chúa nâng đỡ con.” Có lẽ đó là một trong những khoảnh khắc chân thật nhất của đời linh mục, khi mọi danh xưng, vai trò và trách nhiệm được đặt xuống, để chỉ còn một người con đang ngồi trước Người Cha, một người bạn đang ở bên Người Bạn, một người được yêu đang để cho Tình Yêu ôm lấy mình.

Khi được Thánh Thể nuôi dưỡng, người linh mục sẽ dần hiểu rằng đời mình không được đo bằng số lượng công việc đã hoàn thành, nhưng bằng mức độ đã để cho mình được biến đổi nên giống Đức Kitô. Hoa trái lớn nhất của đời linh mục không chỉ là những công trình được xây dựng, những chương trình được tổ chức hay số người tham dự đông đảo. Hoa trái sâu xa nhất là một trái tim biết yêu như Chúa, một đời sống biết bẻ ra như Chúa, một sự hiện diện biết ở lại như Chúa. Có thể người ta không nhớ hết các bài giảng của cha, nhưng họ sẽ nhớ sự bình an khi được cha lắng nghe. Có thể những công trình rồi sẽ cũ, nhưng lòng thương xót mà cha đã trao sẽ tiếp tục sống trong trái tim con người. Có thể tên tuổi cha không được nhiều người biết đến, nhưng một đời trung tín bên Thánh Thể sẽ âm thầm sinh hoa trái vượt quá điều cha nhìn thấy. Chính Thánh Thể dạy cha rằng điều quan trọng không phải là được thấy kết quả ngay lập tức, nhưng là trở nên hạt lúa mì chấp nhận rơi xuống và mục nát; không phải là giữ lấy đời mình, nhưng là trao ban; không phải là được nhớ đến, nhưng là để Đức Kitô được nhận biết.

Và rồi, mỗi khi người linh mục cất lời: “Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian,” cha không chỉ giới thiệu Chúa cho cộng đoàn, nhưng cũng nhắc chính mình hãy nhìn lên Chúa. Đây là Đấng cứu độ, không phải cha. Đây là Đấng gánh lấy tội trần gian, không phải cha. Đây là Đấng có thể chữa lành những điều cha không thể chữa lành, giải quyết những điều cha không thể giải quyết và dẫn dắt cộng đoàn vượt qua những con đường cha chưa biết. Nhận ra điều ấy, người linh mục được giải thoát khỏi gánh nặng phải trở thành mọi sự cho mọi người bằng sức riêng. Cha vẫn phục vụ hết lòng, nhưng không còn phục vụ trong sự căng thẳng của một người nghĩ rằng mọi sự tùy thuộc vào mình. Cha làm việc, nhưng biết nghỉ ngơi trong Chúa. Cha trao ban, nhưng biết trở về để được đổ đầy. Cha bẻ đời mình ra, nhưng biết để cho Thánh Thể hàn gắn những mảnh vỡ. Cha yêu cộng đoàn, nhưng không tìm kiếm nơi cộng đoàn sự xác nhận cuối cùng cho giá trị của mình. Giá trị ấy đã được khẳng định trong ánh mắt của Đức Kitô, Đấng vẫn thinh lặng chờ cha bên Nhà Tạm.

Xin cho mỗi người linh mục luôn có một tình yêu sâu đậm với Thánh Thể, không chỉ như trung tâm của sứ vụ, nhưng như trái tim của chính đời mình. Xin cho các ngài không bao giờ quá bận rộn đến mức không còn thời gian ở lại với Chúa, không bao giờ quá mạnh mẽ đến mức nghĩ rằng mình không cần được nâng đỡ, không bao giờ quá quen thuộc với những điều thánh thiêng đến mức đánh mất sự ngỡ ngàng trước mầu nhiệm. Xin cho mỗi lần cầm lấy Mình Thánh Chúa, các ngài cảm nhận mình cũng đang được Chúa cầm lấy. Mỗi lần bẻ tấm bánh, các ngài biết rằng những mảnh vỡ trong lòng mình đang được Chúa chữa lành. Mỗi lần trao Chúa cho người khác, các ngài cũng biết mở lòng để đón nhận Chúa cho chính mình. Xin cho cộng đoàn biết yêu thương linh mục không chỉ bằng những lời chúc mừng trong ngày chịu chức, không chỉ bằng những tràng pháo tay sau một bài giảng hay, không chỉ bằng sự biết ơn khi cha giúp mình giải quyết một vấn đề, nhưng bằng lời cầu nguyện âm thầm và sự quan tâm chân thành đến linh hồn của cha. Bởi người linh mục có thể chăm sóc hàng ngàn tâm hồn, nhưng linh hồn cha cũng cần được chăm sóc. Cha có thể mang Chúa đến cho biết bao người, nhưng cha cũng cần được Chúa ôm lấy. Cha có thể trao Mình Thánh Chúa cho cộng đoàn, nhưng cha cũng cần được nuôi dưỡng bởi Thánh Thể trong sự thinh lặng, khiêm nhường và yêu mến.

Ước gì sau mỗi Thánh lễ, khi mọi người đã ra về, người linh mục vẫn biết dành lại một khoảng nhỏ cho chính mình bên Chúa. Không phải một khoảng thời gian để làm thêm, nhưng để được ở; không phải để nói nhiều, nhưng để lắng nghe; không phải để tiếp tục mang lấy thế giới, nhưng để đặt thế giới xuống dưới chân Chúa. Và trong ánh đèn nhỏ bé bên Nhà Tạm, giữa một ngôi thánh đường yên tĩnh, xin cho cha nghe được lời dịu dàng từ trái tim Đức Kitô: “Con đã trao Thầy cho họ. Bây giờ, hãy để Thầy trao chính Thầy cho con. Con đã bẻ đời con ra vì đoàn chiên. Bây giờ, hãy để Thầy nuôi dưỡng con. Con đã nói với người khác rằng họ được yêu. Bây giờ, hãy ở lại đây để chính con biết rằng con cũng đang được yêu.”



 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập95
  • Hôm nay14,082
  • Tháng hiện tại356,345
  • Tổng lượt truy cập44,034,981
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây