NGÀY CHỊU CHỨC VÀ NHỮNG NGÀY SAU ĐÓ

Thứ bảy - 27/06/2026 10:01
tải xuống (3)
tải xuống (3)
Ngày chịu chức là một ngày thật đẹp trong cuộc đời người linh mục. Đẹp bởi ánh sáng rực rỡ nơi cung thánh, bởi tiếng chuông ngân vang, bởi những bài thánh ca được hát lên bằng tất cả niềm vui và lòng sốt mến, bởi những bó hoa tươi thắm phủ đầy lối đi, bởi những khuôn mặt thân quen hiện diện đông đủ, bởi những cái bắt tay, những vòng tay ôm, những nụ cười và những lời chúc mừng chân thành. Ngày ấy, nhà thờ thường đông kín người. Gia đình hạnh phúc. Cha mẹ xúc động. Anh chị em tự hào. Bạn bè từ xa tìm về. Các linh mục đàn anh đứng bên người em vừa được đặt tay truyền chức. Cộng đoàn nhìn lên vị tân linh mục với ánh mắt trìu mến và hy vọng. Người ta muốn chụp với ngài một tấm hình, muốn trao tận tay một món quà, muốn nói một lời chúc tốt đẹp, muốn lưu lại khoảnh khắc thiêng liêng mà có lẽ cả đời chỉ diễn ra một lần. Ngày ấy, mọi thứ dường như đều trọn vẹn. Đôi tay người tân chức còn thơm dầu thánh. Áo lễ còn mới. Chén thánh còn sáng. Trái tim còn tràn đầy xúc động. Những lời hứa trong nghi thức truyền chức vẫn còn vang vọng: lời hứa cộng tác với giám mục và linh mục đoàn, lời hứa trung thành cử hành các mầu nhiệm thánh, lời hứa chuyên cần cầu nguyện cho dân Chúa, lời hứa ngày càng kết hợp mật thiết hơn với Đức Kitô, Đấng đã hiến mình làm lễ vật tinh tuyền dâng lên Chúa Cha vì phần rỗi nhân loại. Trong giây phút ấy, người tân linh mục có thể cảm thấy rằng con đường phía trước thật sáng, rằng mình có thể dâng hiến tất cả, có thể vượt qua mọi khó khăn, có thể đi đến bất cứ nơi đâu, làm bất cứ điều gì, miễn là được thuộc trọn về Chúa và phục vụ đoàn dân mà Chúa trao phó. Nhưng đời linh mục không chỉ được làm nên bởi ngày chịu chức. Đời linh mục cũng không được đo bằng số lượng hoa trong ngày lễ, độ dài của những lời chúc mừng, số người đến dự hay số tấm hình được đăng tải. Đời linh mục được làm nên nhiều hơn bởi những ngày sau đó, những ngày rất đỗi bình thường, không còn tiếng vỗ tay, không còn hoa tươi, không còn đông người đứng chung quanh, không còn những lời tung hô, chỉ còn một con người đối diện với Chúa, với sứ vụ, với giới hạn của bản thân và với những nhu cầu không bao giờ vơi của con người.
Sau ngày chịu chức là những buổi sáng thức dậy khi trời còn chưa sáng hẳn. Có những ngày người linh mục đã ngủ rất muộn vì vừa trở về từ một bệnh viện, một đám tang, một cuộc họp hay một chuyến đi mục vụ xa, nhưng sáng hôm sau ngài vẫn phải thức dậy để chuẩn bị dâng lễ. Chuông báo thức vang lên trong căn phòng vắng. Không ai biết đêm qua ngài ngủ được bao nhiêu giờ. Không ai biết trước khi nhắm mắt, ngài còn mang trong lòng bao nhiêu câu chuyện của giáo dân. Không ai biết ngài đã thao thức thế nào trước một gia đình đang tan vỡ, một người trẻ đang khủng hoảng, một bệnh nhân vừa nhận kết quả không lành, một người nghèo không có tiền chữa bệnh, một người mẹ khóc vì con mình lầm đường, một người cha đau đớn vì bất lực trước đứa con nghiện ngập. Sáng hôm ấy, ngài vẫn mặc áo lễ, vẫn bước ra bàn thờ, vẫn nói: “Chúa ở cùng anh chị em”, vẫn mời cộng đoàn nâng tâm hồn lên, vẫn cầm lấy bánh và rượu mà dâng lời tạ ơn. Có thể cộng đoàn nhìn thấy một linh mục bình thản, nhưng chỉ một mình Chúa biết phía sau vẻ bình thản ấy là bao nhiêu mỏi mệt. Có thể giọng ngài vẫn đều, nhưng chỉ một mình Chúa biết trái tim ngài đang mang một vết thương. Có thể bàn tay ngài vẫn nâng cao Mình Thánh, nhưng chỉ một mình Chúa biết đôi tay ấy đôi khi đã run lên vì kiệt sức, vì bệnh tật, vì áp lực, vì những điều không thể nói với ai. Chính trong những buổi sáng âm thầm như thế, đời linh mục được hình thành. Không phải trong tiếng vỗ tay, nhưng trong sự trung thành. Không phải trong khoảnh khắc được mọi người chú ý, nhưng trong những giờ phút chỉ có Chúa nhìn thấy. Không phải khi mọi sự thuận lợi, nhưng khi người linh mục vẫn đứng trước bàn thờ dù trong lòng có thể đang ngổn ngang trăm mối.
Sau ngày chịu chức là những bài giảng phải được chuẩn bị hết ngày này qua ngày khác. Ngày chịu chức, người ta lắng nghe bài giảng nói về thiên chức linh mục, về vẻ đẹp của sứ vụ, về người mục tử nhân lành, về đôi tay được xức dầu, về trái tim được thánh hiến. Nhưng những ngày sau đó, chính người linh mục phải ngồi xuống, mở Kinh Thánh, cầu nguyện, suy niệm và tìm lời để nói với cộng đoàn. Có những tuần lễ công việc dồn dập, hết cuộc họp này đến cuộc gặp khác, hết người đến xin tư vấn đến người cần giải quyết giấy tờ, hết thánh lễ an táng đến lễ cưới, hết lớp giáo lý đến chương trình bác ái, nhưng rồi Chúa nhật vẫn đến. Cộng đoàn vẫn chờ một lời nuôi dưỡng. Người linh mục không thể chỉ bước lên bục giảng và nói cho xong. Ngài phải cố gắng để Lời Chúa chạm được vào đời sống, để người đau khổ tìm thấy hy vọng, người nguội lạnh được đánh thức, người lầm lạc được mời gọi trở về, người tự mãn biết khiêm tốn, người tuyệt vọng biết rằng mình chưa bị Thiên Chúa bỏ rơi. Thế nhưng, không phải lúc nào người linh mục cũng tìm được những lời thật hay. Có những lúc ngài cảm thấy tâm hồn mình khô khan. Có những lúc chính ngài cũng đang đi qua một đêm tối đức tin. Có những lúc ngài phải nói về niềm vui khi lòng mình buồn, nói về hy vọng khi chính mình đang chao đảo, nói về tha thứ khi bản thân vừa bị tổn thương, nói về lòng thương xót khi đang phải đối diện với những lời phán xét rất khắc nghiệt. Ngài không giảng vì mình đã hoàn hảo, nhưng vì Lời Chúa phải được công bố. Ngài không giảng vì mình đã sống trọn tất cả những gì mình nói, nhưng vì chính ngài cũng đang để cho Lời ấy xét xử, thanh luyện và dẫn đi. Bài giảng thật sự của linh mục không chỉ nằm trong những câu chữ trên tòa giảng, mà còn nằm trong cách ngài sống sau khi bước xuống: cách ngài đối xử với người nghèo, cách ngài kiên nhẫn với người phiền toái, cách ngài nhận lỗi khi sai, cách ngài giữ im lặng trước những lời xuyên tạc, cách ngài tiếp tục phục vụ khi không được ghi nhận. Có những bài giảng được chuẩn bị bằng sách vở, nhưng cũng có những bài giảng được viết bằng nước mắt, bằng những đêm thức trắng, bằng những lần chịu hiểu lầm mà vẫn chọn yêu thương.
Sau ngày chịu chức là những giờ ngồi trong tòa giải tội. Có những ngày rất đông người đến. Có những mùa lễ, người linh mục ngồi hàng giờ để nghe từng tâm hồn mở ra những góc khuất sâu kín nhất. Những câu chuyện không ai khác được biết được đặt vào sự thinh lặng của bí tích. Có người xưng những tội cũ đã đeo đẳng nhiều năm. Có người vừa nói vừa khóc. Có người mang một mặc cảm quá lớn, tưởng rằng Thiên Chúa không thể tha thứ cho mình. Có người đến trong sự miễn cưỡng, với những câu trả lời lạnh lùng và ngắn ngủi. Có người kể rất dài, không chỉ kể tội mà còn kể cả một đời đau khổ. Người linh mục lắng nghe, khuyên nhủ, phân định, nâng đỡ và nhân danh Đức Kitô nói lời tha thứ. Ngài phải giữ kín tất cả. Có những nỗi đau ngài nghe rồi mang vào giờ cầu nguyện, nhưng không thể chia sẻ với bất cứ ai. Có những điều khiến trái tim ngài nặng trĩu, nhưng ngài phải chôn chúng vào lòng thương xót của Chúa. Người ta ra khỏi tòa giải tội với tâm hồn nhẹ nhõm, còn người linh mục có thể bước ra với sự mệt mỏi của một người đã cúi xuống rất lâu trước những vết thương của nhân loại. Nhưng chính ở đó, ngài hiểu hơn mình không phải là quan tòa lạnh lùng, mà là chứng nhân của lòng thương xót. Ngài hiểu rằng người đến xưng tội không cần bị nghiền nát thêm bởi những lời khắc nghiệt, nhưng cần được giúp đứng dậy trong sự thật. Ngài cũng hiểu rằng mình không ở bên ngoài đoàn người tội lỗi. Người linh mục cũng cần quỳ xuống, cũng cần xưng thú, cũng cần được tha thứ. Đôi tay ban phép giải tội cho người khác cũng là đôi tay của một con người mang nhiều yếu đuối. Người nói “Cha tha tội cho con” cũng phải sống từng ngày nhờ lòng thương xót đã tha thứ cho chính mình.
Sau ngày chịu chức là những cuộc điện thoại có thể đến bất cứ lúc nào. Điện thoại reo khi ngài vừa ngồi xuống dùng bữa. Điện thoại reo khi ngài chuẩn bị nghỉ. Điện thoại reo giữa đêm vì có người hấp hối. Điện thoại reo lúc trời mưa lớn vì một gia đình đang hoảng loạn. Điện thoại reo từ một bệnh viện, một nhà tang lễ, một gia đình có người gặp tai nạn, một người đang đứng trước ý định tự kết thúc đời mình. Có những cuộc gọi có thể chờ, nhưng có những cuộc gọi không thể chậm trễ. Người linh mục vội mặc áo, cầm túi đựng dầu thánh, đi vào đêm tối. Có khi đường rất xa. Có khi trời lạnh. Có khi ngài đang sốt. Có khi ngài vừa trải qua một ngày kiệt sức. Nhưng ở đâu đó, có một con người đang cần được nghe lời cầu nguyện cuối cùng, cần được lãnh nhận bí tích xức dầu, cần được đặt tay trên trán, cần được nhắc rằng Chúa đang ở bên mình trong giờ phút mong manh nhất. Người linh mục bước vào một căn phòng nơi gia đình đang khóc. Ngài không có quyền năng ngăn cái chết. Ngài không thể bảo đảm rằng bệnh nhân sẽ khỏi. Ngài cũng không luôn tìm được lời đủ sức xoa dịu nỗi đau. Ngài chỉ có thể hiện diện, cầu nguyện, trao ban các bí tích và phó thác người sắp ra đi vào lòng thương xót Chúa. Có những lần sau khi hoàn tất nghi thức, ngài lặng lẽ ra về trong khi phía sau là tiếng khóc. Đêm ấy, không có hoa, không có tiếng hát, không có ai chụp hình. Chỉ có một linh mục đi giữa bóng tối, mang theo khuôn mặt của người vừa qua đời và nỗi đau của những người ở lại. Nhưng đó chính là một trong những hình ảnh chân thật nhất của đời linh mục: hiện diện bên con người không chỉ trong ngày vui, mà cả khi họ đứng bên bờ vực của chia lìa và cái chết.
Sau ngày chịu chức là những thánh lễ an táng nối tiếp nhau qua năm tháng. Người linh mục tiễn đưa những cụ già đã sống trọn một đời đức tin, những người cha người mẹ ra đi khi con cái còn cần họ, những người trẻ chết vì bệnh tật hay tai nạn, những em bé chưa kịp lớn lên, những con người nghèo khó mà tang lễ chỉ có vài người tham dự. Có những lần ngài vừa cử hành hôn lễ cho một đôi vợ chồng chưa bao lâu thì lại phải đứng bên quan tài của một người trong chính gia đình ấy. Có những người ngài đã biết từ nhiều năm, đã trao Mình Thánh, đã đến thăm khi đau bệnh, đã nghe họ tâm sự, và giờ đây chính ngài đọc lời tiễn biệt. Người linh mục phải giúp gia đình nhìn xuyên qua nước mắt để thấy niềm hy vọng phục sinh. Nhưng ngài cũng là con người. Ngài cũng đau khi mất một người thân quen. Ngài cũng có những người mình yêu quý. Ngài cũng có cha mẹ, anh chị em, bạn bè và những người đã nâng đỡ ơn gọi của mình. Rồi một ngày, ngài có thể phải dâng lễ an táng cho chính cha hoặc mẹ mình. Ngày chịu chức, cha mẹ ngồi ở hàng ghế đầu, mắt rưng rưng nhìn con mình tiến lên bàn thờ. Nhiều năm sau, người con linh mục ấy có thể đứng trước quan tài cha mẹ, vẫn mặc áo lễ, vẫn đọc lời nguyện, vẫn an ủi mọi người, nhưng trong sâu thẳm ngài cũng chỉ là một người con đang mất đi nơi nương tựa của đời mình. Chức linh mục không làm cho người ta không còn biết đau. Ơn thánh không biến trái tim thành đá. Người linh mục vẫn khóc, vẫn nhớ, vẫn thấy căn phòng gia đình trống vắng hơn sau mỗi lần trở về. Nhưng giữa nước mắt, ngài phải tin điều mình đã giảng cho người khác: rằng sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng, rằng Đức Kitô đã sống lại, rằng những người ra đi trong Chúa không mất hút trong hư vô, nhưng đang được dẫn vào một sự sống mới.
Sau ngày chịu chức là những lễ cưới, những lớp giáo lý hôn nhân, những lần đồng hành với các gia đình. Trong ngày cưới, mọi người đều vui. Cô dâu chú rể đẹp đẽ, hoa nến lung linh, lời hứa được đọc lên trong xúc động. Người linh mục chứng kiến đôi bạn nắm tay nhau trước mặt Chúa và cộng đoàn, hứa yêu thương, tôn trọng nhau suốt đời. Nhưng rồi sau ngày cưới là những ngày của thực tế. Có đôi vợ chồng quay lại vì bất đồng. Có gia đình đứng trước nguy cơ tan vỡ. Có người vợ khóc vì chồng phản bội. Có người chồng tuyệt vọng vì vợ muốn ra đi. Có cha mẹ đau lòng vì con cái bị cuốn vào những lối sống nguy hiểm. Có những vấn đề phức tạp mà không một lời khuyên đơn giản nào có thể giải quyết. Người linh mục phải lắng nghe cả hai phía, phải tránh phán xét vội vàng, phải bảo vệ sự thật nhưng cũng phải mở đường cho lòng thương xót. Ngài không thể sống thay cuộc đời của họ. Ngài không thể buộc một trái tim đã chai cứng phải biết yêu lại. Ngài không thể làm cho mọi cuộc hôn nhân đều được chữa lành. Có những đôi bạn sau rất nhiều cố gắng vẫn chọn rời xa nhau. Có những đứa trẻ trở thành nạn nhân của mâu thuẫn người lớn. Có những lúc người linh mục thấy mình bất lực. Ngài chỉ có thể tiếp tục cầu nguyện, khuyên nhủ, nhắc họ nhớ lời hứa ban đầu và giúp họ tìm đến những người có chuyên môn khi cần thiết. Phục vụ gia đình không phải là đưa ra những khẩu hiệu đẹp, mà là dám bước vào những thực tế rất rối ren, nơi đúng và sai nhiều khi đan xen, nơi vết thương cũ làm phát sinh những phản ứng mới, nơi người ta vừa là người gây đau vừa là người đang đau.
Sau ngày chịu chức là những cuộc gặp với người nghèo. Người nghèo đến gõ cửa không theo giờ hành chính. Có người cần tiền mua thuốc. Có người không còn gạo. Có người bị chủ trọ đòi tiền. Có người vừa mất việc. Có người ôm con bệnh đến xin giúp đỡ. Có người nói thật, có người có thể không hoàn toàn thật. Người linh mục phải biết thương nhưng cũng phải biết phân định. Giúp người này thì người khác hỏi tại sao mình không được giúp. Không giúp thì bị cho là vô cảm. Giúp ít thì bị nói là keo kiệt. Giúp nhiều lại sợ tạo ra sự lệ thuộc hoặc bị lợi dụng. Có những ngày trong tay ngài không còn nguồn nào để giúp, nhưng trước mặt lại là một hoàn cảnh quá đau lòng. Ngài phải đi tìm người hỗ trợ, phải gõ cửa những tấm lòng quảng đại, phải đứng giữa người cho và người nhận, phải chịu trách nhiệm để những đồng tiền bác ái được sử dụng đúng mục đích. Có những lúc ngài bị nghi ngờ dù đã cố gắng minh bạch. Có những khi người được giúp không một lời cảm ơn. Có những trường hợp sau khi được giúp nhiều lần vẫn quay lại với cùng một hoàn cảnh vì họ không chịu thay đổi. Người linh mục có thể mệt mỏi, có thể thất vọng, nhưng ngài không được để một vài lần bị lợi dụng làm cho trái tim mình khép lại trước tất cả những người nghèo khác. Ngài phải học cách yêu thương có sự khôn ngoan, giúp đỡ mà vẫn tôn trọng phẩm giá, chia sẻ mà không biến người nhận thành kẻ lệ thuộc, và luôn nhớ rằng nơi khuôn mặt người nghèo có khuôn mặt của chính Đức Kitô.
Sau ngày chịu chức còn là những trách nhiệm rất đời thường mà nhiều người ít nghĩ tới. Người ta thường tưởng linh mục chỉ cầu nguyện, dâng lễ, giảng và ban các bí tích. Nhưng thực tế, ngài còn phải đối diện với tài chính, nhân sự, đất đai, xây dựng, sửa chữa, giấy tờ, pháp lý, an ninh, những khoản nợ, những hóa đơn, những công trình đang dang dở, những thiết bị hư hỏng và vô số chi tiết nhỏ nhặt của đời sống cộng đoàn. Mái nhà thờ dột thì phải sửa. Hệ thống điện xuống cấp thì phải thay. Phòng giáo lý thiếu thì phải xây. Nghĩa trang gặp vấn đề thì phải giải quyết. Nhân viên bất hòa thì phải đứng ra phân xử. Một chương trình mục vụ cần kinh phí thì phải tìm nguồn. Làm thì có người nói phô trương. Không làm thì bị trách thiếu trách nhiệm. Xây dựng thì bị hỏi tại sao tốn nhiều tiền. Không xây dựng thì bị cho là không biết lo xa. Kêu gọi đóng góp thì bị nói chỉ quan tâm đến tiền. Không kêu gọi thì công việc không thể tiến hành. Công khai tài chính thì vẫn có người nghi ngờ. Im lặng thì lại bị cho là thiếu minh bạch. Người linh mục nhiều khi đứng giữa những yêu cầu trái ngược nhau. Mỗi người nhìn từ một phía và mong ngài làm theo ý mình. Người này muốn giữ nguyên mọi thứ. Người kia muốn thay đổi thật nhanh. Người lớn tuổi mong tôn trọng truyền thống. Người trẻ muốn có cách làm mới. Nhóm này cảm thấy mình không được coi trọng. Nhóm kia cho rằng mình bị bỏ quên. Mỗi quyết định đều có thể làm hài lòng một số người và khiến một số người khác thất vọng. Người linh mục phải cầu nguyện, tham khảo, lắng nghe, cân nhắc lợi ích chung và chấp nhận rằng mình không bao giờ có thể làm vừa lòng tất cả.
Sau ngày chịu chức là những mâu thuẫn trong cộng đoàn. Nơi nào có con người, nơi đó có khác biệt; nơi nào có khác biệt, nơi đó dễ phát sinh va chạm. Có những bất hòa bắt đầu từ một chuyện rất nhỏ: một chỗ ngồi, một phần việc, một lời nói thiếu tế nhị, một người được nhắc tên còn người khác bị quên, một nhóm được ưu tiên giờ sinh hoạt, một người cảm thấy ý kiến mình không được lắng nghe. Nhưng vì cái tôi bị chạm tới, chuyện nhỏ dần trở thành chuyện lớn. Người ta kể cho nhau nghe, thêm bớt, suy diễn, chia phe và tìm đến cha để trình bày. Ai cũng có câu chuyện của mình. Ai cũng tin rằng mình đúng. Ai cũng muốn cha đứng về phía mình. Nếu cha lắng nghe bên này lâu hơn, bên kia nói cha thiên vị. Nếu cha giữ im lặng để kiểm chứng, người ta bảo cha thờ ơ. Nếu cha nói rõ sự thật, người sai có thể giận. Nếu cha tìm cách hòa giải, cả hai phía có thể cùng cho rằng mình không được bênh vực đủ. Người linh mục phải học cách lắng nghe không chỉ lời được nói ra mà cả nỗi đau phía sau lời ấy. Ngài phải phân biệt đâu là sự thật, đâu là cảm xúc, đâu là hiểu lầm, đâu là sự cố ý gây tổn thương. Ngài phải bảo vệ người yếu thế nhưng cũng không được kết án ai chỉ dựa trên một phía. Có những mâu thuẫn được hóa giải. Nhưng cũng có những xung đột kéo dài nhiều năm, truyền từ nhóm này sang nhóm khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người linh mục có thể dành rất nhiều thời gian mà kết quả vẫn mong manh. Có người sau khi không đạt được điều mình muốn sẽ quay sang nói xấu ngài. Có người từng rất gần gũi bỗng trở nên lạnh nhạt. Có người dùng chính những điều ngài từng chia sẻ trong tin tưởng để làm tổn thương ngài. Khi ấy, người linh mục mới hiểu sâu hơn rằng phục vụ cộng đoàn không phải là sống giữa một tập thể lý tưởng, nhưng là yêu thương những con người thật với tất cả vẻ đẹp và cả những yếu đuối của họ.
Sau ngày chịu chức còn là sự cô đơn mà đôi khi không ai nhận ra. Ban ngày, người linh mục có thể gặp rất nhiều người. Điện thoại liên tục có tin nhắn. Cửa phòng có người gõ. Lịch làm việc kín. Nhưng đêm về, khi mọi người đã trở về gia đình, ngài bước vào căn phòng của mình. Bữa cơm có thể chỉ có một người. Có những niềm vui không biết kể cho ai. Có những nỗi buồn không tiện chia sẻ. Không phải vì ngài không có bạn bè, nhưng vì có những điều thuộc trách nhiệm mục vụ không thể nói ra. Không phải vì cộng đoàn không yêu thương, nhưng vì tình thương của cộng đoàn không thể thay thế hoàn toàn một mái ấm gia đình. Người linh mục đã tự nguyện sống độc thân vì Nước Trời, nhưng lời khấn hứa không xóa bỏ nhu cầu được thấu hiểu, được nâng đỡ và được yêu thương. Ngài vẫn là một con người có trái tim. Ngài cũng có thể cảm thấy bị bỏ quên. Ngài cũng có thể tổn thương khi những người mình hết lòng giúp đỡ quay lưng. Ngài cũng có thể buồn khi ngày sinh nhật trôi qua không ai nhớ, khi đau bệnh mà ít người hỏi thăm, khi một công việc đã làm trong nhiều năm bị xem như điều hiển nhiên. Ngày chịu chức, rất nhiều người hứa sẽ cầu nguyện cho ngài. Nhưng sau nhiều năm, lời hứa ấy có thể bị quên. Ngày chịu chức, ai cũng muốn đứng gần tân linh mục. Nhưng khi ngài gặp thất bại, bị điều tiếng, bệnh tật hoặc khủng hoảng, có thể nhiều người lại chọn đứng xa. Ngày chịu chức, người ta tặng hoa; những ngày sau đó, điều người linh mục cần hơn hoa chính là một lời cầu nguyện chân thành, một sự cảm thông trưởng thành, một người dám nói thật với lòng yêu mến và một bàn tay vẫn còn ở lại khi ngài không còn thành công.
Sau ngày chịu chức là những lần bị hiểu lầm. Có những việc ngài không thể giải thích hết vì liên quan đến sự kín đáo, đến danh dự của người khác hoặc đến những điều chưa thể công khai. Người ngoài chỉ nhìn thấy một quyết định, nhưng không biết cả quá trình phân định phía sau. Họ thấy cha từ chối một yêu cầu nhưng không biết ngài đã phải cân nhắc bao nhiêu hệ quả. Họ thấy cha giữ khoảng cách với một người nhưng không biết đó có thể là cách bảo vệ cả hai phía. Họ thấy cha chuyển một người khỏi công việc nhưng không biết những vấn đề đã kéo dài từ lâu. Họ thấy cha không lên tiếng trước một lời cáo buộc và tưởng rằng ngài không có gì để nói, trong khi sự im lặng ấy có thể là cái giá ngài chấp nhận để không gây thêm tổn thương. Có những lời đồn lan rất nhanh. Một câu chuyện qua nhiều người kể trở thành một câu chuyện khác. Trong thời đại mạng xã hội, một hình ảnh bị cắt khỏi bối cảnh, một lời nói bị trích một phần, một hành động bị diễn giải theo ý xấu có thể làm tổn thương danh dự của một con người chỉ trong vài giờ. Người linh mục cũng không đứng ngoài nguy cơ ấy. Có khi ngài biết người ta đang nói về mình, nhưng không thể đi gõ từng nhà để giải thích. Có khi ngài muốn lên tiếng, nhưng lại sợ làm tình hình thêm căng thẳng. Có khi ngài phải chọn im lặng và đặt sự thật trong tay Chúa. Sự im lặng ấy không hề dễ. Nó có thể làm ngài mất ngủ, mất niềm tin nơi người khác, thậm chí hoài nghi về chính mình. Nhưng nếu giữa những hiểu lầm, người linh mục vẫn không để lòng mình biến thành cay đắng, vẫn không dùng quyền lực để trả đũa, vẫn tiếp tục làm điều đúng, thì chính lúc ấy, đời ngài đang mang hình dáng của Đức Kitô thinh lặng trước những lời cáo buộc.
Sau ngày chịu chức là những lần người linh mục phải đối diện với chính sự yếu đuối của mình. Ngày chịu chức, ngài có thể mang trong lòng những lý tưởng rất đẹp. Nhưng năm tháng sẽ giúp ngài nhận ra mình không mạnh như mình từng nghĩ. Ngài có thể nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, dễ tự ái, ham được công nhận, sợ thất bại, thích kiểm soát, hoặc có những tổn thương chưa được chữa lành. Chức thánh không tự động xóa bỏ mọi giới hạn nhân bản. Áo dòng không làm cho một người lập tức trở nên thánh thiện. Người linh mục vẫn phải chiến đấu mỗi ngày với cái tôi, với sự mệt mỏi, với những cám dỗ của tiền bạc, quyền lực, tình cảm, danh tiếng và tiện nghi. Có những lúc ngài làm sai. Có những quyết định thiếu khôn ngoan. Có những lời nói làm người khác tổn thương. Có những phản ứng khiến chính ngài hối hận. Điều quan trọng không phải là giả vờ mình không có khuyết điểm, nhưng là đủ khiêm tốn để nhận lỗi, xin lỗi, sửa đổi và tìm sự trợ giúp. Một người linh mục nguy hiểm không phải chỉ là người có yếu đuối, vì ai cũng yếu đuối; nguy hiểm là khi ngài không còn chấp nhận ai góp ý, không còn thấy mình cần hoán cải, dùng chức vụ để che chắn cái tôi và coi mọi lời phê bình đều là chống đối. Ngược lại, một người linh mục trưởng thành là người biết mình chỉ là một bình sành mang kho tàng ân sủng. Ngài không xấu hổ vì cần được đồng hành thiêng liêng. Ngài không xem việc nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe tâm lý và thể lý là thiếu hy sinh. Ngài hiểu rằng muốn chăm sóc đoàn chiên lâu dài, người mục tử cũng cần biết chăm sóc chính mình một cách lành mạnh.
Sau ngày chịu chức là những lúc khô khan trong cầu nguyện. Người ta thường nghĩ linh mục lúc nào cũng gần Chúa, lúc nào cầu nguyện cũng sốt sắng, lúc nào dâng lễ cũng cảm thấy an ủi. Nhưng sự thật không luôn như thế. Có những ngày ngài quỳ trước Nhà Tạm mà không cảm thấy gì. Có những giờ kinh được đọc trong mệt mỏi. Có những thánh lễ tâm trí ngài bị phân tán bởi quá nhiều công việc. Có những giai đoạn Thiên Chúa dường như thinh lặng. Người linh mục vẫn cầu nguyện, nhưng không nhận được câu trả lời rõ ràng. Ngài vẫn trung thành với phụng vụ các giờ kinh, nhưng từng lời thánh vịnh có thể trôi qua trên môi trong khi tâm hồn nặng nề. Chính khi ấy, ngài phải học cầu nguyện không chỉ bằng cảm xúc, mà bằng lòng trung thành. Cầu nguyện không còn là tìm một cảm giác dễ chịu, nhưng là ở lại với Chúa ngay cả khi không thấy Chúa. Dâng lễ không phải vì hôm nay lòng mình sốt sắng, nhưng vì Đức Kitô vẫn trung thành và đoàn dân vẫn cần được nuôi dưỡng. Có những lúc người linh mục phải lấy chính những lời mình từng khuyên người khác mà khuyên lại bản thân: hãy kiên trì, hãy phó thác, hãy tin rằng Chúa vẫn hiện diện trong thinh lặng. Những đêm tối ấy có thể làm đức tin ngài sâu hơn, bớt dựa vào cảm giác, bớt tự mãn và biết cảm thông hơn với những người đang gặp khủng hoảng thiêng liêng.
Sau ngày chịu chức còn có những lần thuyên chuyển. Người linh mục đến một nơi, học tên từng người, hiểu từng hoàn cảnh, xây dựng những mối dây thân tình, bắt đầu những công việc, cùng cộng đoàn trải qua nhiều vui buồn. Rồi một ngày, ngài nhận bài sai mới. Ngài phải rời đi. Có người buồn. Có người khóc. Có người muốn giữ lại. Nhưng cũng có thể có người vui vì ngài chuyển đi. Người linh mục thu xếp vài thùng sách, vài bộ quần áo, một số kỷ vật và lên đường. Những gì ngài đã xây dựng phải trao lại cho người khác. Những người từng rất gần gũi dần quen với vị mục tử mới. Các chương trình tiếp tục mà không còn tên ngài. Đó là một bài học đau nhưng cần thiết: linh mục không sở hữu cộng đoàn, không sở hữu công việc, không sở hữu thành quả. Ngài chỉ là người được sai đến trong một khoảng thời gian. Ngài gieo, người khác tưới, và chính Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Có nơi mới đón tiếp ngài bằng niềm vui, nhưng cũng có nơi dè dặt, so sánh ngài với người tiền nhiệm, nhắc đi nhắc lại rằng “cha trước làm khác”. Người linh mục phải bắt đầu lại từ đầu, học văn hóa địa phương, tìm hiểu con người, xây dựng niềm tin. Ở tuổi trẻ, bắt đầu lại có thể là một cuộc phiêu lưu. Khi tuổi đã cao, mỗi lần chuyển đổi có thể là một sự xáo trộn lớn. Nhưng lời “xin vâng” ngày chịu chức không chỉ được nói một lần. Nó phải được lặp lại mỗi khi Hội Thánh sai đi, mỗi khi phải rời một nơi mình yêu quý, mỗi khi phải bước vào một sứ vụ không nằm trong dự tính riêng.
Sau ngày chịu chức là những lần thất bại. Không phải chương trình nào cũng thành công. Không phải kế hoạch nào cũng được ủng hộ. Không phải bài giảng nào cũng chạm đến lòng người. Không phải người được giúp nào cũng thay đổi. Có những dự án đã bỏ rất nhiều công sức nhưng cuối cùng phải dừng lại. Có những người trẻ được đồng hành nhiều năm rồi vẫn rời xa Giáo Hội. Có những gia đình đã được khuyên nhủ nhưng vẫn tan vỡ. Có những cộng đoàn dù ngài cố gắng vẫn không hết chia rẽ. Có những sai lầm khiến ngài mất niềm tin của người khác. Có lúc người linh mục cảm thấy mình vô dụng, tự hỏi những năm tháng phục vụ có mang lại điều gì không. Trong một thế giới đề cao thành tích, người mục tử cũng dễ bị cám dỗ đo giá trị sứ vụ bằng những con số: bao nhiêu người tham dự, bao nhiêu công trình hoàn thành, bao nhiêu lượt xem, bao nhiêu người khen ngợi. Nhưng Tin Mừng không đo sự trung thành bằng tiếng vang. Đức Giêsu cũng từng bị nhiều người bỏ đi. Ngài đã gieo lời, nhưng không phải mảnh đất nào cũng sinh hoa trái. Người linh mục phải học rằng mình được gọi để trung thành, không phải để lúc nào cũng thành công. Có những hạt giống được gieo hôm nay mà nhiều năm sau mới nảy mầm. Có một lời nói ngài tưởng người khác đã quên nhưng lại trở thành ánh sáng cho họ trong một giai đoạn khó khăn. Có một lần ngài hiện diện âm thầm bên một gia đình đau khổ mà chính ngài không biết đã giúp họ đứng vững thế nào. Hoa trái thật sự của đời linh mục nhiều khi chỉ Thiên Chúa nhìn thấy.
Sau ngày chịu chức còn là tuổi già và bệnh tật. Những năm đầu, người linh mục có thể đi rất nhanh, làm rất nhiều, nhận nhiều trách nhiệm. Ngài dâng nhiều lễ, giảng nhiều nơi, tham gia nhiều chương trình, lái xe trên những chặng đường dài, ngủ ít mà vẫn cảm thấy đủ sức. Nhưng thời gian không bỏ qua ai. Một ngày, ngài thấy mình chậm hơn. Đôi mắt không còn rõ. Đầu gối đau khi quỳ. Trí nhớ bắt đầu giảm. Giọng nói yếu đi. Những người trẻ tiếp nối công việc. Những phương pháp mục vụ mới xuất hiện mà ngài không còn theo kịp. Người từng là trung tâm của nhiều hoạt động nay phải học cách lùi lại. Đây có thể là giai đoạn khó khăn, bởi người linh mục đã quen cho đi, quen được cần đến, quen sống bằng trách nhiệm. Khi không còn làm được nhiều, ngài có thể tự hỏi mình còn giá trị gì. Nhưng chính lúc ấy, ngài được mời gọi khám phá một chiều sâu khác của ơn gọi: giá trị của đời linh mục không chỉ nằm ở những gì ngài làm, mà ở chính sự hiến dâng của ngài. Một linh mục già yếu ngồi lần chuỗi, cầu nguyện cho Giáo Hội, âm thầm dâng những cơn đau có thể đang phục vụ sâu xa không kém một linh mục trẻ bận rộn giữa hàng trăm công việc. Khi không còn đứng lâu trên bục giảng, ngài có thể giảng bằng sự kiên nhẫn trong bệnh tật. Khi không còn đi thăm người khác, ngài có thể đón nhận sự chăm sóc với lòng biết ơn. Khi đôi tay không còn vững, ngài vẫn có thể đặt đời mình vào tay Chúa như lễ vật cuối cùng.
Ngày chịu chức, nhà thờ đông kín. Ngày cuối đời, căn phòng có thể chỉ còn vài người. Ngày chịu chức, hoa tươi phủ đầy cung thánh. Những ngày cuối đời, trên bàn có thể chỉ còn một cây thánh giá nhỏ, một tràng chuỗi đã cũ, một cuốn sách nguyện sờn gáy và vài tấm hình của những người thân. Ngày chịu chức, ai cũng muốn nghe ngài nói. Khi tuổi già, giọng ngài có thể yếu đến mức ít người còn đủ kiên nhẫn lắng nghe. Ngày chịu chức, đôi tay ngài được xức dầu trong sự trang trọng. Cuối đời, đôi tay ấy có thể gầy guộc, run rẩy, mang dấu vết của bệnh tật và năm tháng. Nhưng đó vẫn là đôi tay đã từng nâng chén cứu độ, từng chúc lành cho bao người, từng rửa tội cho trẻ nhỏ, từng nối kết những đôi hôn phối, từng đặt trên trán người hấp hối, từng giơ lên tha thứ cho những tâm hồn thống hối. Đôi tay ấy có thể không còn mạnh, nhưng đã được bẻ ra và trao ban qua một đời người.
Vì thế, những người yêu mến linh mục, xin hãy yêu các ngài bằng một tình yêu trưởng thành. Đừng chỉ yêu ngày chịu chức mà quên những ngày sau đó. Đừng chỉ tặng hoa khi ngài thành công mà bỏ đi khi ngài gặp thử thách. Đừng đặt linh mục lên một bệ cao đến mức không còn cho phép ngài được là con người. Cũng đừng kéo ngài xuống bằng những lời phán xét thiếu công bằng. Đừng biến linh mục thành một người phải đáp ứng mọi nhu cầu của cộng đoàn, phải luôn sẵn sàng, luôn vui vẻ, luôn mạnh mẽ, không bao giờ được mệt, không bao giờ được sai. Hãy nhớ rằng phía sau chiếc áo linh mục là một trái tim cũng biết đau. Phía sau bàn tay ban phép lành là một con người cũng cần được cầu nguyện. Phía sau bài giảng về hy vọng có thể là một tâm hồn đang phải cố gắng rất nhiều để không tuyệt vọng. Hãy góp ý khi cần, nhưng góp ý với lòng tôn trọng. Hãy bảo vệ sự thật, nhưng đừng vội tin mọi lời đồn. Hãy giúp các ngài sống thánh thiện, nhưng đừng đòi hỏi một sự hoàn hảo phi nhân. Hãy cho các ngài quyền được nghỉ ngơi, được chăm sóc sức khỏe, được có những tình bạn lành mạnh, được tìm đến sự đồng hành khi khủng hoảng. Và trên hết, hãy cầu nguyện. Không chỉ cầu nguyện trong ngày chịu chức, mà cầu nguyện suốt cả đời linh mục của các ngài.
Còn người linh mục cũng phải luôn nhớ rằng ngày chịu chức không phải là đích đến, nhưng là khởi đầu. Dầu thánh trên tay rồi sẽ hết hương thơm, hoa rồi sẽ tàn, tiếng hát rồi sẽ lắng xuống, khách mời rồi sẽ trở về, những tấm hình rồi sẽ nằm yên trong một cuốn album. Điều còn lại là lời hứa đã nói trước mặt Chúa và Hội Thánh. Lời hứa ấy phải được sống trong từng ngày bình thường. Khi thức dậy dù mệt mỏi, vẫn chọn cầu nguyện. Khi bị hiểu lầm, vẫn chọn sự thật và lòng bác ái. Khi được khen, không tự mãn. Khi bị chê, không cay đắng. Khi thành công, biết tạ ơn. Khi thất bại, biết bắt đầu lại. Khi cô đơn, trở về với Chúa. Khi yếu đuối, tìm sự nâng đỡ. Khi phạm sai lầm, khiêm tốn xin lỗi. Khi không còn làm được nhiều, vẫn để đời mình trở thành lời nguyện. Linh mục không được gọi để trở thành Đấng Cứu Thế. Chỉ có Đức Kitô là Đấng Cứu Độ. Linh mục không thể giải quyết tất cả, không thể có mặt ở mọi nơi, không thể chữa lành mọi vết thương, không thể cứu mọi cuộc hôn nhân, không thể làm hài lòng mọi người, không thể gánh cả thế giới trên vai mình. Điều ngài có thể làm là trung thành đưa người ta đến với Đức Kitô, rồi khiêm tốn lùi lại để chính Đức Kitô hành động.
Đời linh mục không phải là câu chuyện của một siêu nhân, nhưng là hành trình của một con người mong manh được ân sủng nâng đỡ. Không phải hành trình của người luôn có câu trả lời, nhưng của người biết đứng bên những câu hỏi của nhân loại và cùng họ tìm đến Thiên Chúa. Không phải hành trình của người không bao giờ khóc, nhưng của người biết trao nước mắt cho Chúa để rồi có thể lau nước mắt cho người khác. Không phải hành trình của người luôn mạnh mẽ, nhưng của người khám phá rằng quyền năng Thiên Chúa được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối. Không phải hành trình không có vấp ngã, nhưng là hành trình luôn biết đứng dậy và trở về. Người linh mục không thánh thiện vì ngài không có bóng tối, nhưng vì giữa bóng tối, ngài vẫn tìm ánh sáng của Chúa. Ngài không trung thành vì chưa từng muốn bỏ cuộc, nhưng vì trong những lúc muốn bỏ cuộc nhất, ngài vẫn nắm lấy bàn tay Đấng đã gọi mình.
Có thể trong ngày chịu chức, người linh mục đã tưởng rằng mình dâng cho Chúa một tương lai rực rỡ. Nhưng qua năm tháng, ngài mới hiểu điều Chúa đón nhận không phải là một tương lai lý tưởng, mà là từng ngày rất bình thường của đời ngài: một buổi sáng dậy sớm, một thánh lễ ít người tham dự, một giờ ngồi nghe người khác khóc, một chuyến đi giữa đêm, một lần nhẫn nhịn, một bữa cơm nguội, một lời xin lỗi khó khăn, một căn phòng vắng, một cơn bệnh, một thất bại, một lời cầu nguyện khô khan, một quyết định phải hy sinh ý riêng. Từng điều nhỏ ấy, khi được dâng bằng tình yêu, đã trở thành của lễ. Chức linh mục không chỉ được thể hiện khi đứng trên cung thánh, mà còn trong cách ngài bước xuống khỏi cung thánh và sống giữa đời. Không chỉ trong lúc cầm Mình Thánh Chúa, mà còn trong cách ngài chạm đến những phận người bị tổn thương. Không chỉ khi mặc áo lễ đẹp, mà còn khi lặng lẽ mang lấy chiếc tạp dề của người phục vụ. Không chỉ khi được cộng đoàn gọi là “cha”, mà còn khi ngài thật sự mang trong lòng những thao thức của một người cha.
Một đời linh mục có thể không để lại công trình lớn. Có thể ngài không nổi tiếng. Có thể không có nhiều người biết đến những hy sinh của ngài. Có thể tên tuổi ngài rồi cũng phai dần trong ký ức cộng đoàn. Nhưng nếu đã có những người nhờ ngài mà tìm lại được đức tin, có những tội nhân nhờ lời tha thứ của bí tích mà được bình an, có những bệnh nhân được nâng đỡ trong giờ hấp hối, có những người trẻ tìm thấy hướng đi, có những gia đình được giữ lại bên nhau, có những người nghèo được nhìn nhận với phẩm giá, có những người đau khổ cảm thấy mình không còn cô độc, thì cuộc đời ấy không hề vô nghĩa. Và ngay cả khi không nhìn thấy những hoa trái ấy, chỉ cần người linh mục vẫn trung thành với Chúa trong âm thầm, cuộc đời ngài đã là một lời chứng.
Ngày chịu chức thật đẹp, nhưng vẻ đẹp sâu xa nhất của linh mục không nằm trong ngày ấy. Vẻ đẹp thật sự nằm trong những ngày sau đó: những ngày ngài vẫn dâng lễ dù ít người tham dự; vẫn cầu nguyện dù tâm hồn khô khan; vẫn yêu thương dù từng bị phản bội; vẫn phục vụ dù không được ghi nhận; vẫn hy vọng dù gặp thất bại; vẫn trở về với Chúa sau những yếu đuối; vẫn trao ban khi tuổi đời đã mỏi mệt; vẫn giữ bàn tay mình trong bàn tay Chúa cho đến hơi thở cuối cùng. Ngày chịu chức là lúc một lời hứa được cất lên. Những ngày sau đó là lúc lời hứa ấy được viết bằng chính cuộc đời. Ngày chịu chức là lúc đôi tay được xức dầu. Những ngày sau đó là lúc đôi tay ấy được hao mòn vì phục vụ. Ngày chịu chức là lúc người linh mục nằm phủ phục trên nền cung thánh. Những ngày sau đó là lúc ngài tiếp tục phủ phục trong tâm hồn, học cách chết đi cho cái tôi, cho tham vọng và cho những tính toán riêng. Ngày chịu chức là một ngày. Đời linh mục là cả một hành trình. Và sự thánh thiện không nằm ở chỗ khởi đầu huy hoàng thế nào, nhưng ở chỗ đã đi đến cuối con đường với lòng trung thành ra sao.
Rồi một ngày, người linh mục sẽ dâng thánh lễ cuối cùng mà có thể chính ngài cũng không biết đó là lần cuối. Ngài sẽ đọc bài Tin Mừng cuối cùng, ban phép lành cuối cùng, trao Mình Thánh lần cuối, bước khỏi cung thánh lần cuối. Căn phòng ngài từng sống rồi sẽ được người khác sử dụng. Những cuốn sách sẽ được trao lại. Áo lễ được cất đi. Những công việc ngài từng lo sẽ có người tiếp nối. Thế giới vẫn vận hành. Cộng đoàn vẫn có thánh lễ. Chuông nhà thờ vẫn vang. Một linh mục khác sẽ đứng nơi ngài từng đứng. Điều còn lại không phải là ngài đã được bao nhiêu người biết đến, nhưng là ngài có để Đức Kitô sống trong mình hay không; không phải là đã xây bao nhiêu công trình, nhưng là đã xây được bao nhiêu nhịp cầu yêu thương; không phải là có bao nhiêu người vỗ tay, nhưng là đã lau được bao nhiêu giọt nước mắt; không phải là đã nói bao nhiêu lời hay, nhưng là đã trung thành thế nào với lời “xin vâng” ban đầu.
Ngày chịu chức đầy hoa, tiếng hát và lời chúc mừng; nhưng đời linh mục được làm nên bởi những ngày bình thường không ai nhìn thấy. Chính trong những ngày bình thường ấy, hoa của ngày chịu chức mới thật sự kết trái. Chính trong những ngày bình thường ấy, dầu thánh trên đôi tay mới thấm sâu vào cuộc đời. Chính trong những ngày bình thường ấy, người linh mục từng bước trở nên của lễ, không phải một của lễ hoàn hảo theo tiêu chuẩn của con người, nhưng là một của lễ được thanh luyện bằng yêu thương, thử thách, nước mắt, lòng thương xót và sự trung thành. Và nếu giữa tất cả những vui buồn, thành công và thất bại, được đón nhận và bị hiểu lầm, mạnh khỏe và bệnh tật, người linh mục vẫn giữ bàn tay mình trong bàn tay Chúa, thì cuộc đời ấy không hề vô nghĩa. Nếu ngài vẫn trở về với bàn thờ, vẫn cố gắng trao ban, vẫn học cách yêu thương, vẫn đứng dậy sau những lần mỏi mệt, vẫn trung thành dù chẳng còn ai vỗ tay, thì chính đời ngài đã trở thành một bài giảng sống động: bài giảng không cần nhiều lời, bài giảng của sự hiện diện, của lòng trung thành, của một con người đã để mình được bẻ ra và trao ban cho Thiên Chúa cùng đoàn dân của Người.


 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập15
  • Hôm nay12,708
  • Tháng hiện tại354,971
  • Tổng lượt truy cập44,033,607
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây