Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ bảy - 27/06/2026 10:08
tải xuống (6)
Có những con đường người ta bước đi vì đã nhìn thấy đích đến, đã tính toán được khoảng cách, đã chuẩn bị đủ hành trang và biết trước mình sẽ gặp những gì trên hành trình. Nhưng con đường của ơn gọi linh mục lại không phải là một con đường như thế. Người linh mục lên đường không phải vì đã hiểu rõ mọi điều phía trước, không phải vì biết ngày mai mình sẽ ở đâu, làm gì, gặp ai, được yêu thương hay bị hiểu lầm, thành công hay thất bại, bình an hay giông bão. Người linh mục lên đường chỉ vì đã nghe một tiếng gọi rất khẽ nhưng đủ sức lay động cả cuộc đời: “Hãy theo Thầy.” Tiếng gọi ấy không đưa cho người được gọi một tấm bản đồ chi tiết, không trao vào tay họ một bản hợp đồng bảo đảm rằng từ nay mọi sự sẽ thuận lợi, không hứa rằng những ngày phía trước sẽ luôn rực rỡ, cũng không cam kết rằng những hy sinh của họ sẽ được mọi người nhận biết và trân trọng. Chúa chỉ gọi, rồi chờ đợi một lời đáp trả. Chúa chỉ đưa tay ra, rồi mời người được gọi đặt tay mình vào tay Người. Chúa không cho họ thấy hết con đường, nhưng Người cho họ biết rằng Người sẽ cùng đi. Và có lẽ, đó chính là điều làm nên vẻ đẹp sâu thẳm nhất của đời linh mục: một cuộc đời dám bước theo Chúa mà không biết ngày mai, dám trao tương lai vào tay Đấng mình không nhìn thấy bằng mắt nhưng tin bằng cả trái tim, dám rời bỏ những điều chắc chắn để đi vào một hành trình chỉ được soi sáng từng bước bởi lòng tín thác. Ngày đầu tiên bước vào đời tu, người thanh niên ấy có thể mang theo rất nhiều ước mơ. Có những ước mơ đẹp đẽ và trong sáng về một đời tận hiến, về những thánh lễ sốt sắng, những bài giảng chạm đến lòng người, những hành trình truyền giáo đầy hoa trái, những cộng đoàn chan chứa tình huynh đệ, những giáo dân yêu mến, những người nghèo được nâng đỡ, những tâm hồn được chữa lành. Người thanh niên ấy có thể hình dung mình sẽ sống một đời thật ý nghĩa, sẽ trao ban thật nhiều, sẽ luôn nhiệt thành, sẽ luôn mạnh mẽ, sẽ luôn trung tín. Nhưng rồi năm tháng trôi qua, đời linh mục dần mở ra không chỉ bằng những ngày lễ trang trọng, những tiếng hát ngân vang hay những lời chúc mừng nồng nhiệt, mà còn bằng những ngày rất bình thường, những trách nhiệm âm thầm, những giờ phút cô đơn, những lần kiệt sức, những thất bại không biết nói cùng ai, những hiểu lầm không thể giải thích, những lời phê bình đôi khi thiếu công bằng và những đêm trở về căn phòng vắng với một trái tim đã mỏi mệt sau khi dành cả ngày lắng nghe nỗi đau của người khác. Khi ấy, người linh mục mới hiểu rằng bước theo Chúa không phải là bước vào một con đường đã được trải hoa, mà là bước vào mầu nhiệm của hạt lúa phải rơi xuống đất, phải mục nát, phải chấp nhận biến mất để sinh nhiều bông hạt. Bước theo Chúa không phải là được miễn trừ khỏi đau khổ, nhưng là học cách sống đau khổ với Chúa. Không phải là không bao giờ thất vọng, nhưng là giữa thất vọng vẫn không buông bàn tay Người. Không phải là luôn biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng là mỗi tối có thể thưa: “Lạy Chúa, con không biết điều gì đang chờ con, nhưng con biết Chúa vẫn ở đó.” Ngày chịu chức linh mục có thể là một trong những ngày đẹp nhất của đời người. Nhà thờ đông kín, cung thánh ngập hoa, tiếng hát vang lên, gia đình rơi lệ vì hạnh phúc, bạn bè vui mừng, cộng đoàn cầu nguyện, và người tân chức nằm phủ phục trên nền nhà thờ trong lời kinh cầu Các Thánh. Giây phút ấy thật linh thiêng. Người thanh niên nằm xuống như chết đi cho một cuộc đời cũ để đứng lên trong một sứ mạng mới. Nhưng khi đứng dậy, ngài không biết rồi mình sẽ được sai đến đâu. Ngài không biết sẽ có bao nhiêu lần phải chuyển đổi nhiệm sở, bao nhiêu lần phải rời xa những người mình đã yêu thương, bao nhiêu lần bắt đầu lại từ đầu ở một nơi xa lạ. Ngài không biết sẽ có những căn bệnh nào chờ đợi mình, những khủng hoảng nào sẽ đến, những người nào sẽ đồng hành và những người nào sẽ bỏ đi. Ngài không biết sẽ có lúc mình được cộng đoàn đón nhận bằng niềm vui, nhưng cũng có lúc bị nhìn bằng ánh mắt dè dặt. Ngài không biết có những năm tháng sứ vụ rất phong phú, nhưng cũng có những giai đoạn tưởng như mọi cố gắng đều không sinh hoa trái. Ngài không biết ngày cuối đời mình sẽ ra sao, có ai ở bên hay chỉ còn một mình trong căn phòng nhỏ. Ngài không biết gì về những điều ấy. Ngài chỉ biết mình đã thưa “xin vâng”, và lời xin vâng ấy không dành riêng cho một ngày đầy hoa, nhưng cho tất cả những ngày sau đó, kể cả những ngày không có hoa, không có tiếng vỗ tay, không có ai hiểu, không có gì ngoài một cây thánh giá và lời mời gọi tiếp tục trung thành. Ơn gọi linh mục vì thế không phải là một sự lựa chọn dựa trên những bảo đảm của con người, nhưng là một cuộc phiêu lưu của đức tin. Abraham đã ra đi mà không biết mình đi đâu, chỉ vì tin Đấng đã gọi mình. Các môn đệ đã bỏ lưới, bỏ thuyền, bỏ cha mình mà theo Đức Giêsu, dù họ chưa hiểu rõ Người sẽ dẫn họ đến đâu. Phêrô từng nghĩ rằng bước theo Thầy là đi vào vinh quang, nhưng rồi ông phải đi qua đêm tối của sự chối Thầy, nước mắt của lòng sám hối và cuối cùng là thập giá. Phaolô đã lên đường hết lần này đến lần khác, không biết ở thành phố kế tiếp mình sẽ được đón tiếp hay bị ném đá, sẽ được lắng nghe hay bị xua đuổi, nhưng ông vẫn ra đi vì tình yêu Đức Kitô thúc bách. Người linh mục hôm nay cũng bước đi trong cùng một truyền thống ấy: truyền thống của những người không nắm giữ tương lai trong tay nhưng để tương lai của mình ở trong tay Thiên Chúa. Và điều ấy đòi hỏi một lòng tin không chỉ được tuyên xưng trên môi miệng, nhưng phải được trả giá bằng cả cuộc đời. Có những lúc người linh mục cũng muốn biết ngày mai. Ngài muốn biết những cố gắng hôm nay có đem lại kết quả hay không. Ngài muốn biết người mình đang tận tình giúp đỡ có thay đổi không. Ngài muốn biết cộng đoàn mình đang xây dựng có trưởng thành không. Ngài muốn biết những bài giảng, những lời khuyên, những lần thăm viếng, những giờ cầu nguyện, những hy sinh âm thầm có thật sự ích lợi cho ai không. Ngài muốn biết mình có đủ sức đi hết chặng đường hay không. Ngài cũng có những nỗi sợ như mọi người: sợ bệnh tật, sợ tuổi già, sợ bị lãng quên, sợ cô đơn, sợ thất bại, sợ một ngày nào đó mình không còn hữu ích, sợ những yếu đuối của bản thân làm tổn thương sứ vụ, sợ không sống trọn điều mình đã hứa. Linh mục không phải là người không biết sợ. Linh mục là người giữa những nỗi sợ vẫn cố gắng bước thêm một bước, vì tin rằng bước chân của mình không đi trong khoảng không vô định, nhưng đang đi trong sự quan phòng nhiệm mầu của Thiên Chúa. Chính trong những khoảnh khắc không biết ngày mai ấy, đức tin của người linh mục được thanh luyện. Khi mọi chuyện rõ ràng, thuận lợi và thành công, người ta rất dễ nói rằng mình tin tưởng. Nhưng khi con đường phía trước chìm trong sương mù, khi một cánh cửa bất ngờ khép lại, khi chương trình đã chuẩn bị chu đáo lại thất bại, khi những người từng thân thiết bỗng xa cách, khi sức khỏe giảm sút, khi lòng nhiệt thành không còn mạnh mẽ như xưa, khi cầu nguyện trở nên khô khan và Thiên Chúa dường như thinh lặng, lúc ấy lời “con tin” mới trở thành một hy lễ. Tin không còn là một cảm xúc ấm áp, nhưng là một quyết định. Tin là tiếp tục dâng lễ dù lòng mình đang buồn. Tin là vẫn ngồi lại trong nhà chầu dù không cảm nhận được gì. Tin là vẫn cố gắng yêu thương dù vừa bị tổn thương. Tin là không bỏ sứ mạng chỉ vì không nhìn thấy kết quả. Tin là chấp nhận rằng có những điều mình sẽ không bao giờ hiểu, nhưng vẫn tin Thiên Chúa không bao giờ sai lầm. Tin là để Chúa dẫn đi qua những con đường mình không chọn, đến những nơi mình không dự tính và gặp những con người mình không ngờ tới. Đời linh mục có nhiều cuộc lên đường. Có cuộc lên đường rộn ràng trong ngày đầu nhận xứ, khi cộng đoàn chào đón, khi mọi sự còn mới mẻ, khi lòng tràn đầy dự định. Nhưng cũng có những cuộc lên đường lặng lẽ, khi phải rời một nơi đã gắn bó nhiều năm, rời những khuôn mặt thân quen, rời những công việc còn dang dở, rời những người mình yêu thương mà không biết bao giờ gặp lại. Có những lần ra đi vì bài sai, có những lần ra đi vì sức khỏe, có những lần ra đi vì hoàn cảnh, có những lần ra đi chỉ đơn giản vì Chúa muốn người linh mục học lại bài học không chiếm hữu. Người linh mục được sai đến một cộng đoàn, nhưng không được giữ cộng đoàn ấy cho riêng mình. Ngài được yêu mến, nhưng không được sống lệ thuộc vào sự yêu mến ấy. Ngài gieo trồng, nhưng có thể người khác sẽ gặt. Ngài xây nền móng, nhưng có thể người khác sẽ hoàn thành ngôi nhà. Ngài đồng hành với một thế hệ, rồi phải trao họ lại cho một người kế nhiệm. Mỗi cuộc chuyển đổi đều mang theo ít nhiều mất mát. Có những đêm trước ngày rời đi, người linh mục nhìn lại căn phòng, ngôi thánh đường, những con đường quen thuộc, những hàng ghế đã chứng kiến bao niềm vui nỗi buồn, và lòng không khỏi nghẹn ngào. Ngài không biết nơi mới sẽ như thế nào, không biết mình có thích nghi được không, không biết người ta có đón nhận mình không. Nhưng bài sai đã đến, và lời “xin vâng” năm xưa lại phải được thưa lên một lần nữa. Bước theo Chúa mà không biết ngày mai không có nghĩa là sống thiếu trách nhiệm, không chuẩn bị hay phó mặc mọi sự. Người linh mục vẫn phải học hỏi, hoạch định, phân định, chăm sóc sức khỏe, tổ chức công việc và khôn ngoan trong sứ vụ. Nhưng sau tất cả những gì con người có thể làm, ngài biết rằng kết quả cuối cùng không nằm hoàn toàn trong tay mình. Người linh mục gieo hạt, nhưng Thiên Chúa mới làm cho hạt mọc lên. Ngài giảng dạy, nhưng Thiên Chúa mới có thể chạm đến lòng người. Ngài cử hành bí tích, nhưng chính Đức Kitô mới là Đấng ban ân sủng. Ngài đồng hành, nhưng không thể sống thay cuộc đời của người khác. Ngài cố gắng chữa lành những đổ vỡ, nhưng có những vết thương chỉ Chúa mới có thể chạm đến. Ngài có thể trao một lời khuyên, nhưng không thể ép ai thay đổi. Ngài có thể mở cánh cửa, nhưng không thể bắt ai bước vào. Nhận ra giới hạn ấy không làm người linh mục thất vọng, trái lại giúp ngài tự do hơn. Ngài làm tất cả với lòng nhiệt thành, rồi trao phần còn lại cho Thiên Chúa. Ngài không cần biết trước mọi kết quả, bởi ngài tin rằng ngay cả khi mình không nhìn thấy hoa trái, Thiên Chúa vẫn đang âm thầm làm việc. Có thể một bài giảng mà người linh mục cảm thấy rất bình thường lại nâng đỡ một người đang tuyệt vọng. Có thể một lần ngài ghé thăm bệnh nhân mà sau đó ngài quên mất lại trở thành ký ức cuối cùng đem lại bình an cho gia đình ấy. Có thể một lời tha thứ trong tòa giải tội đã cứu một tâm hồn khỏi mặc cảm kéo dài nhiều năm. Có thể một chén cơm trao cho người nghèo, một cái nắm tay dành cho người đau khổ, một lần kiên nhẫn lắng nghe một người đang rối bời, một lời cầu nguyện âm thầm trong đêm đã tạo nên những điều mà ngài không bao giờ được biết. Đời linh mục có rất nhiều hạt giống được gieo xuống mà người gieo không được nhìn thấy mùa gặt. Nếu người linh mục chỉ tiếp tục khi thấy thành công, ngài sẽ sớm mỏi mệt. Nếu ngài chỉ trao ban khi được biết ơn, ngài sẽ sớm thất vọng. Nếu ngài chỉ trung thành khi được công nhận, ngài sẽ sớm bỏ cuộc. Nhưng nếu ngài làm mọi sự vì yêu mến Đức Kitô, thì ngay cả những việc nhỏ bé không ai thấy cũng có giá trị đời đời. Không biết ngày mai cũng có nghĩa là người linh mục phải học sống trọn vẹn hôm nay. Có những người mãi lo cho ngày mai đến mức đánh mất ngày hôm nay. Họ sợ những điều chưa xảy ra, đau vì những mất mát chưa đến, mệt mỏi vì những gánh nặng còn ở phía trước. Người linh mục cũng có thể rơi vào sự lo âu ấy. Ngài có thể bận tâm về tuổi già, về sức khỏe, về sự thiếu hụt ơn gọi, về tương lai của cộng đoàn, về những thay đổi của xã hội, về những thách đố của Giáo Hội, về những điều vượt quá khả năng mình. Nhưng Chúa không trao cho ngài ân sủng của mười năm sau ngay trong hôm nay. Chúa chỉ ban đủ sức cho ngày hôm nay. Ngày mai sẽ có ơn của ngày mai. Điều Chúa muốn không phải là người linh mục phải giải quyết toàn bộ tương lai trong một đêm, nhưng là trung thành với bổn phận đang ở trước mặt: dâng thánh lễ này với lòng sốt sắng, lắng nghe người này với sự kiên nhẫn, chuẩn bị bài giảng này bằng sự nghiêm túc, thăm bệnh nhân này bằng lòng thương xót, nghỉ ngơi khi thân xác cần được nghỉ, cầu nguyện khi tâm hồn đang khô khan, xin lỗi khi mình sai, tha thứ khi bị xúc phạm và bắt đầu lại sau mỗi lần vấp ngã. Ngày mai là của Chúa. Hôm nay là phần Chúa trao cho người linh mục. Và sự thánh thiện không được tạo nên bởi những kế hoạch vĩ đại cho một tương lai xa xôi, nhưng bởi cách ngài sống từng ngày nhỏ bé. Một đời linh mục không được xây dựng chỉ bằng những biến cố lớn, mà bằng hàng ngàn lựa chọn âm thầm không ai nhìn thấy: lựa chọn thức dậy để cầu nguyện khi còn mệt, lựa chọn chuẩn bị bài giảng thay vì làm qua loa, lựa chọn đến với người nghèo thay vì tìm sự tiện nghi, lựa chọn im lặng trước một lời xúc phạm thay vì đáp trả nóng giận, lựa chọn bước vào tòa giải tội để xin ơn tha thứ cho chính mình, lựa chọn tìm người giúp đỡ khi cảm thấy quá tải, lựa chọn không để những thất bại hôm qua định nghĩa ngày hôm nay. Chính những lựa chọn nhỏ bé ấy làm nên sự trung thành lớn lao. Có những giai đoạn người linh mục bước đi rất nhanh vì thấy rõ ánh sáng. Nhưng cũng có những giai đoạn ngài chỉ có thể lê từng bước trong đêm tối. Có lúc cầu nguyện là niềm vui, nhưng cũng có lúc cầu nguyện chỉ còn là sự hiện diện khô khan trước mặt Chúa. Có lúc thánh lễ làm lòng ngài bừng cháy, nhưng cũng có lúc ngài bước lên bàn thờ với một tâm hồn nặng trĩu. Có lúc cộng đoàn là nguồn an ủi, nhưng cũng có lúc chính cộng đoàn lại trở thành nơi gây nên những vết thương sâu nhất. Có lúc tình huynh đệ linh mục đem lại sức mạnh, nhưng cũng có lúc người linh mục cảm thấy mình đơn độc giữa rất nhiều người. Không phải lúc nào ngài cũng cảm nhận Chúa đang dẫn đường. Có khi Chúa dường như ẩn mình. Có khi lời cầu xin kéo dài mà không được đáp lại. Có khi người linh mục tự hỏi: “Tại sao Chúa gọi con rồi lại để con đi qua con đường này? Tại sao Chúa không cất khỏi con những yếu đuối ấy? Tại sao Chúa để con thất bại? Tại sao Chúa im lặng khi con cần một lời trả lời?” Nhưng đức tin không phải là luôn có câu trả lời cho mọi câu hỏi. Đức tin là có một Đấng để bám lấy ngay cả khi câu hỏi vẫn còn đó. Người linh mục không bước theo một hệ thống lý thuyết, nhưng bước theo một Con Người: Đức Giêsu Kitô. Người đã từng đi con đường không được người đời thấu hiểu. Người đã từng bị từ chối ngay tại quê hương mình, bị những người thân cận hiểu lầm, bị môn đệ bỏ chạy, bị Phêrô chối bỏ, bị Giuđa phản bội, bị kết án bất công và chết trong sự cô đơn trên thập giá. Khi người linh mục bước vào những ngày tối tăm, ngài không đi một mình, bởi Đức Kitô đã đi qua những ngày tối tăm ấy trước ngài. Khi ngài bị hiểu lầm, Đức Kitô hiểu. Khi ngài cô đơn, Đức Kitô ở đó. Khi ngài kiệt sức, Đức Kitô mời gọi: “Hãy đến cùng Thầy.” Khi ngài cảm thấy mình thất bại, Đức Kitô nhắc rằng thập giá từng bị xem là thất bại, nhưng chính từ đó ơn cứu độ đã tuôn trào. Bước theo Chúa mà không biết ngày mai còn là chấp nhận để Thiên Chúa phá vỡ những hình dung của mình về thành công. Có thể người linh mục từng nghĩ mình sẽ làm được những điều lớn lao, nhưng rồi Chúa chỉ trao cho ngài những công việc rất nhỏ. Có thể ngài từng ước ao đi truyền giáo ở nơi xa, nhưng lại được sai về chăm sóc một cộng đoàn bé nhỏ. Có thể ngài từng mong trở thành một nhà giảng thuyết được nhiều người biết đến, nhưng sứ mạng của ngài lại là ngồi hàng giờ trong tòa giải tội, âm thầm lắng nghe những câu chuyện không ai hay biết. Có thể ngài từng muốn xây dựng những công trình lớn, nhưng Chúa lại mời ngài chăm sóc một vài con người yếu đuối. Có thể ngài từng mong sức khỏe dồi dào để phục vụ lâu dài, nhưng bệnh tật lại đến sớm và buộc ngài sống sứ vụ bằng sự chịu đựng, lời cầu nguyện và việc kết hợp đau khổ với thập giá Chúa. Trong những hoàn cảnh ấy, người linh mục phải học rằng giá trị của đời mình không nằm ở số việc đã hoàn thành, số người biết đến mình, số công trình để lại hay số lời khen đã nhận. Giá trị của đời linh mục nằm ở mức độ ngài thuộc về Chúa và để Chúa sử dụng cuộc đời mình theo cách Người muốn. Có những linh mục làm được nhiều việc lớn. Có những linh mục chỉ âm thầm phục vụ trong một góc nhỏ của Giáo Hội. Có những linh mục được nhiều người biết đến. Có những linh mục sống cả đời mà rất ít người nhớ tên. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, sự lớn lao không được đo bằng tiếng vang, mà bằng tình yêu. Một thánh lễ được cử hành trong nhà nguyện nhỏ với vài người tham dự nhưng bằng tất cả lòng yêu mến cũng có thể quý giá hơn một biến cố rực rỡ nhưng thiếu chiều sâu. Một đời linh mục âm thầm trung tín có thể không để lại những công trình đồ sộ, nhưng để lại trong lòng Thiên Chúa một vẻ đẹp không bao giờ mất. Có lẽ một trong những thử thách lớn nhất của việc không biết ngày mai là người linh mục phải sống với sự mong manh của chính mình. Ngài không biết mình sẽ mạnh mẽ được bao lâu. Ngài không biết những cám dỗ nào sẽ đến. Ngài không biết có lúc nào mình sẽ khủng hoảng, nản lòng hay muốn bỏ cuộc. Ngày chịu chức, ngài nói lời hứa với tất cả thiện chí, nhưng thiện chí của con người không đủ để bảo đảm cho cả một đời. Người linh mục trung thành không phải vì ngài mạnh hơn người khác, nhưng vì mỗi ngày ngài được ân sủng nâng đỡ. Nếu Chúa rút tay lại, ngài có thể ngã bất cứ lúc nào. Nhận thức ấy không làm ngài sống trong sợ hãi, nhưng giúp ngài khiêm nhường. Ngài không dám coi thường những người đã vấp ngã. Ngài không dám tin quá mức vào sức riêng. Ngài hiểu rằng mình cần cầu nguyện, cần đời sống huynh đệ, cần sự đồng hành thiêng liêng, cần nghỉ ngơi, cần đối diện trung thực với những vết thương và giới hạn của bản thân. Người linh mục không được gọi để trở thành một siêu nhân không bao giờ mệt, không bao giờ yếu, không bao giờ cần giúp đỡ. Ngài được gọi để trở thành một con người thuộc về Chúa. Và một con người thuộc về Chúa vẫn có thể khóc, vẫn có thể sợ, vẫn có thể cần được lắng nghe, vẫn có thể phải tìm đến bác sĩ, nhà tâm lý hay người đồng hành thiêng liêng. Đôi khi lòng tín thác không được thể hiện bằng việc cố gắng chịu đựng một mình, nhưng bằng sự can đảm thừa nhận: “Con đang mệt. Con cần được giúp đỡ.” Thiên Chúa có thể dẫn người linh mục qua bàn tay của những người khác. Người có thể gửi đến một người anh em, một người bạn, một cộng đoàn, một chuyên gia hay một giáo dân đơn sơ để nâng đỡ ngài. Tin vào Chúa cũng là biết mở lòng đón nhận những phương tiện Chúa gửi đến. Bước theo Chúa không biết ngày mai còn là học buông bỏ nhu cầu kiểm soát. Con người thường chỉ cảm thấy an toàn khi mọi thứ nằm trong kế hoạch của mình. Nhưng trong đời linh mục, rất nhiều điều không thể kiểm soát. Ngài không thể kiểm soát người khác nghĩ gì về mình. Ngài không thể ngăn mọi lời đồn đoán. Ngài không thể làm hài lòng tất cả mọi người. Một quyết định có thể được người này ủng hộ nhưng người khác phản đối. Một bài giảng có thể chạm đến người này nhưng làm người khác khó chịu. Một cách điều hành có thể phù hợp với cộng đoàn này nhưng không phù hợp với cộng đoàn khác. Nếu người linh mục sống để tìm sự đồng thuận tuyệt đối, ngài sẽ kiệt sức. Nếu ngài để giá trị bản thân tùy thuộc vào lời khen chê, tâm hồn ngài sẽ luôn bất an. Hôm nay người ta tung hô, ngày mai có thể người ta quay lưng. Hôm nay ngài được xem là nhiệt thành, ngày mai có thể bị cho là cực đoan. Hôm nay người ta quý mến vì ngài đáp ứng mong muốn của họ, ngày mai có thể họ thất vọng khi ngài nói điều họ không muốn nghe. Người linh mục cần lắng nghe những góp ý chân thành, khiêm tốn sửa đổi khi mình sai, nhưng đồng thời phải học đứng vững trong căn tính sâu xa: ngài là người được Chúa gọi, được Chúa yêu và được Chúa sai đi. Ngài không thể trao quyền định nghĩa bản thân cho đám đông. Ngài không được kiêu ngạo bất chấp mọi phê bình, nhưng cũng không thể để mọi lời bàn tán làm mình mất phương hướng. Có những đêm ngài phải quỳ trước nhà tạm và hỏi: “Lạy Chúa, điều con đang làm có đẹp lòng Chúa không?” Nếu lương tâm đã được soi sáng, nếu đã phân định cẩn thận, nếu đã tham khảo những người khôn ngoan và nếu điều ấy phù hợp với Tin Mừng, thì ngài phải can đảm bước tiếp, dù ngày mai có thể không dễ dàng. Không biết ngày mai cũng giúp người linh mục trân trọng hơn những người đang hiện diện hôm nay. Vì ngài không biết bao lâu nữa mình còn được ở với cộng đoàn này, không biết lần gặp gỡ này có phải là lần cuối, không biết người bệnh mình đang thăm có còn sống đến ngày mai, không biết chính mình còn bao nhiêu thời gian, nên mỗi cuộc gặp trở nên quý giá. Ngài học cách không trì hoãn một lời cảm ơn, không ngần ngại nói lời xin lỗi, không để một hiểu lầm kéo dài chỉ vì tự ái, không chờ đến khi người khác mất đi mới nhận ra giá trị của họ. Đời linh mục đi qua rất nhiều cuộc chia tay. Có những giáo dân tiễn ngài đi. Có những người ngài tiễn vào lòng đất. Có những người từng đồng hành bỗng rời khỏi cuộc đời. Có những anh em linh mục hôm qua còn ngồi bên nhau, hôm nay đã về với Chúa. Mỗi mất mát nhắc ngài rằng mọi sự ở đời đều tạm bợ. Chỉ tình yêu là còn lại. Vì không biết ngày mai, người linh mục được mời gọi sống sao để nếu hôm nay là ngày cuối, ngài không phải quá hối tiếc. Ngài không cần sống trong ám ảnh về cái chết, nhưng sống tỉnh thức. Dâng thánh lễ như thể đây là lần cuối được đứng bên bàn thờ. Giải tội như thể đây là cơ hội cuối để trao lòng thương xót. Thăm một người đau yếu như thể ngày mai không còn dịp nữa. Nói với người khác bằng những lời mà mình không phải ân hận nếu họ rời đi. Giữ tâm hồn trong sạch và sẵn sàng trở về với Chúa. Không ai biết giờ nào Con Người sẽ đến, cũng không ai biết giờ nào tiếng gọi cuối cùng sẽ vang lên. Người linh mục từng đồng hành với rất nhiều người bên giường bệnh, từng đặt tay chúc lành cho người hấp hối, từng cử hành bao lễ an táng, nhưng rồi sẽ đến một ngày chính ngài cũng nằm xuống và cần người khác cầu nguyện cho mình. Ngày ấy, tất cả chức vụ, danh tiếng, công trình, lời khen chê sẽ ở lại phía sau. Người linh mục sẽ đứng trước mặt Chúa chỉ với tình yêu mình đã sống. Chúa sẽ không hỏi ngài đã nổi tiếng đến đâu, nhưng đã trung tín thế nào. Không hỏi có bao nhiêu người vỗ tay, nhưng đã yêu thương bao nhiêu người không thể đền đáp. Không hỏi đã xây được bao nhiêu công trình, nhưng đã để Chúa xây dựng tâm hồn mình đến đâu. Không hỏi đã tránh được mọi thất bại hay chưa, nhưng đã đứng lên thế nào sau mỗi lần vấp ngã. Không hỏi đã biết trước ngày mai ra sao, nhưng trong những ngày không biết, ngài có còn tin hay không. Đời linh mục đẹp không phải vì không có bóng tối, mà vì trong bóng tối vẫn có một ngọn đèn nhỏ của lòng tín thác. Đời linh mục cao quý không phải vì người linh mục luôn mạnh mẽ, mà vì giữa sự mong manh, ngài vẫn để Chúa dẫn đi. Đời linh mục có ý nghĩa không phải vì mọi dự định đều thành công, mà vì cả những thành công lẫn thất bại đều được đặt vào bàn tay Thiên Chúa. Có thể ngài không hiểu tại sao Chúa đưa mình qua con đường này. Có thể phải đến cuối đời ngài vẫn không hiểu hết. Nhưng sẽ có một ngày, khi nhìn lại từ cõi đời đời, ngài sẽ thấy từng khúc quanh, từng lần chờ đợi, từng vết thương, từng cánh cửa khép lại đều nằm trong một kế hoạch yêu thương lớn hơn. Những điều hôm nay tưởng là vô nghĩa có thể đã âm thầm sinh hoa trái. Những lời cầu nguyện tưởng như không được nhậm lời có thể đã được đáp lại theo một cách khác. Những mất mát từng làm ngài đau đớn có thể đã giải thoát ngài khỏi sự bám víu. Những thất bại từng làm ngài xấu hổ có thể đã dạy ngài lòng khiêm nhường. Những ngày cô đơn có thể đã đưa ngài đến gần Chúa hơn. Thiên Chúa không hứa cho người linh mục một con đường dễ dàng, nhưng hứa sự hiện diện. Người không hứa ngày mai không có thập giá, nhưng hứa rằng thập giá sẽ không phải là tiếng nói cuối cùng. Người không hứa mọi người sẽ hiểu, nhưng hứa rằng Người hiểu. Người không hứa người linh mục sẽ không bao giờ mệt, nhưng hứa sức mạnh sẽ được ban đủ trong yếu đuối. Người không hứa sẽ cho thấy toàn bộ hành trình, nhưng hứa lời Người là ngọn đèn soi cho từng bước chân. Và có lẽ người linh mục không cần nhiều hơn thế. Ngài không cần nhìn thấy cả con đường, chỉ cần đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Không cần biết mọi điều về ngày mai, chỉ cần biết Đấng giữ ngày mai đang nắm tay mình. Không cần chắc chắn rằng mình sẽ không bao giờ ngã, chỉ cần tin rằng mỗi lần ngã xuống, lòng thương xót vẫn đủ sức nâng mình dậy. Có những sáng người linh mục thức dậy với lòng đầy nhiệt thành. Nhưng cũng có những sáng ngài thức dậy và cảm thấy nặng nề. Có những ngày ngài biết rõ mình phải làm gì. Nhưng cũng có những ngày mọi lựa chọn đều mơ hồ. Trong tất cả những ngày ấy, Chúa vẫn mời ngài lặp lại lời xin vâng. Không phải lời xin vâng lớn lao như ngày chịu chức, mà là những lời xin vâng nhỏ bé: xin vâng với một bổn phận không thích, xin vâng với một người khó yêu, xin vâng với một giới hạn không thể thay đổi, xin vâng với một căn bệnh, xin vâng với một sự chờ đợi, xin vâng với việc phải bắt đầu lại. Chính hàng ngàn lời xin vâng nhỏ ấy giữ cho lời xin vâng ban đầu không trở thành một kỷ niệm đẹp nhưng xa xôi. Có thể hôm nay người linh mục đang đứng trước một ngã rẽ và không biết phải đi về đâu. Có thể ngài vừa nhận một bài sai mới, đang đối diện một khủng hoảng, một căn bệnh, một sự chống đối hay một nỗi cô đơn rất sâu. Có thể ngài cảm thấy tương lai mờ mịt. Có thể ngài đã cầu nguyện rất nhiều mà chưa nhận được câu trả lời. Trong giây phút ấy, điều ngài cần có lẽ không phải là biết hết mọi chuyện sẽ diễn ra thế nào, nhưng là nghe lại tiếng Chúa từng gọi mình: “Đừng sợ, Thầy ở với con.” Chúa không đứng ở cuối con đường để chờ ngài tự mình đến nơi. Chúa đang đi bên cạnh. Khi ngài bước, Chúa bước. Khi ngài dừng lại vì kiệt sức, Chúa ngồi xuống bên ngài. Khi ngài không thể cầu nguyện, Thánh Thần cầu thay bằng những tiếng rên siết khôn tả. Khi ngài không thể mang nổi thập giá, Chúa gửi một Simon nào đó đến giúp. Khi ngài tưởng mình hoàn toàn cô độc, Đức Maria vẫn âm thầm đứng dưới chân thập giá. Bước theo Chúa mà không biết ngày mai không phải là hành trình của sự mù quáng, nhưng của một lòng tin đã được đặt đúng chỗ. Người linh mục không tin vào khả năng kiểm soát của mình. Ngài tin vào sự trung tín của Thiên Chúa. Ngài không biết ngày mai sẽ thế nào, nhưng biết rằng Thiên Chúa của ngày hôm nay cũng là Thiên Chúa của ngày mai. Đấng đã nâng đỡ ngài trong những năm tháng qua sẽ không bỏ rơi ngài ở chặng đường phía trước. Đấng đã gọi ngài khi còn trẻ vẫn đang gọi ngài trong tuổi trung niên, tuổi già và cả trong giờ hấp hối. Ơn gọi không chỉ là một khoảnh khắc trong quá khứ, nhưng là một tiếng gọi vang lên mỗi ngày. Mỗi buổi sáng Chúa lại nói: “Hãy theo Thầy.” Và mỗi buổi sáng người linh mục lại phải chọn: bước theo Chúa hay bước theo nỗi sợ của mình, tin vào sự quan phòng hay để lo âu thống trị, sống cho Tin Mừng hay tìm sự an toàn cho riêng mình. Có những lúc người linh mục sẽ đi nhanh. Có những lúc ngài đi chậm. Có những lúc ngài phải dừng lại để chữa lành. Có những lúc ngài phải để người khác nâng đỡ. Điều quan trọng không phải là lúc nào cũng tiến bước với tốc độ như nhau, nhưng là không quay lưng với Đấng đã gọi. Ngay cả khi chỉ còn đủ sức thưa một lời rất nhỏ: “Lạy Chúa, xin giữ con ở lại với Chúa,” lời cầu ấy cũng đã là một hành vi đức tin. Sự trung thành không luôn mang dáng vẻ anh hùng. Nhiều khi trung thành chỉ là không bỏ cuộc trong một ngày rất mệt. Là vẫn bước lên bàn thờ dù lòng đang tan vỡ. Là vẫn cố gắng tử tế dù vừa bị tổn thương. Là vẫn tin rằng mình được yêu dù không cảm thấy gì. Là cho Chúa thêm một cơ hội để làm việc trong cuộc đời mình. Rồi sẽ đến lúc người linh mục hiểu rằng không biết ngày mai thật ra cũng là một ân huệ. Nếu biết trước tất cả những đau khổ sẽ gặp, có lẽ ngài đã không đủ can đảm để bước đi. Nếu biết trước mọi thất bại, có lẽ ngài đã không dám bắt đầu. Nếu biết trước những cuộc chia ly, những hiểu lầm, những đêm cô đơn và những lần muốn buông xuôi, có lẽ lời xin vâng ban đầu đã run rẩy hơn rất nhiều. Thiên Chúa trong lòng thương xót chỉ mở từng trang của cuộc đời đúng lúc. Người không đặt lên vai ta gánh nặng của cả tương lai, nhưng chỉ trao trách nhiệm của hôm nay. Khi ngày khó khăn đến, ân sủng cần thiết cũng đến. Khi thập giá xuất hiện, sức mạnh để vác nó cũng được ban. Khi một cánh cửa đóng lại, một lối đi khác sẽ mở ra, dù có thể phải chờ rất lâu mới nhận thấy. Người linh mục không cần phải biết ngày mai để sống đẹp hôm nay. Ngài chỉ cần biết mình thuộc về ai. Khi biết mình thuộc về Đức Kitô, ngài có thể đi đến bất cứ nơi đâu. Khi biết Chúa là gia nghiệp, ngài có thể rời bỏ nhiều điều mà không trở nên trắng tay. Khi biết tình yêu Chúa không thay đổi, ngài có thể đi qua những đổi thay của lòng người. Khi biết ân sủng đủ cho mình, ngài không còn phải giả vờ mạnh mẽ. Khi biết đời mình nằm trong tay Chúa, ngài có thể bình an ngay cả lúc tương lai chưa rõ ràng. Xin cho mỗi người linh mục, giữa một thế giới muốn kiểm soát mọi sự và đòi hỏi những bảo đảm rõ ràng, vẫn giữ được vẻ đẹp của một người lữ hành đức tin. Xin cho các ngài dám lên đường khi Chúa gọi, dám ở lại khi Chúa muốn, dám rời đi khi sứ mạng đòi hỏi, dám bắt đầu lại sau những thất bại, dám yêu thương dù đã từng tổn thương, dám hy vọng dù chưa thấy ánh bình minh. Xin cho các ngài không quá lo lắng về ngày mai đến mức đánh mất ân sủng của hôm nay. Xin cho các ngài biết trao những nỗi sợ, dự định, ước mơ và cả những giới hạn vào tay Chúa. Xin cho các ngài luôn nhớ rằng mình không phải tự mở đường một mình, bởi Đức Kitô đang đi trước, Thánh Thần đang nâng đỡ và Hội Thánh đang cầu nguyện. Và khi một ngày nào đó sức đã cạn, bước chân đã chậm, đôi tay từng nâng chén thánh trở nên run rẩy, đôi mắt từng đọc Lời Chúa không còn nhìn rõ, xin cho người linh mục vẫn có thể thưa lời cuối cùng trong bình an: “Lạy Chúa, con đã không biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng con đã cố gắng bước theo Chúa từng ngày. Có những lúc con đi đúng, có những lúc con lạc đường. Có những lúc con mạnh mẽ, có những lúc con yếu đuối. Có những lúc con trung thành, có những lúc con làm Chúa buồn. Nhưng qua tất cả, lòng thương xót Chúa đã không bỏ con. Giờ đây con không còn bước vào một ngày mai mù mịt nữa, nhưng bước vào ánh sáng đời đời của Chúa.” Bước theo Chúa mà không biết ngày mai, đó không phải là một cuộc đời bất định, nhưng là một cuộc đời được đặt trong sự chắc chắn lớn nhất: Thiên Chúa là Đấng trung tín. Người linh mục có thể không biết con đường sẽ dẫn mình qua những đâu, nhưng biết cuối con đường là vòng tay của Chúa. Ngài có thể không biết mình còn bao nhiêu năm tháng, nhưng biết từng ngày đều có thể trở thành của lễ. Ngài có thể không biết những hy sinh của mình có được ai nhớ đến, nhưng biết không một giọt nước mắt nào rơi xuống ngoài ánh mắt Thiên Chúa. Ngài có thể không biết ngày mai, nhưng biết rằng ngày mai đã ở trong bàn tay Đấng yêu mình. Và chỉ cần thế thôi, ngài có thể tiếp tục lên đường.