Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ bảy - 27/06/2026 10:03
tải xuống (4)
Người linh mục không phải là người không có ước mơ, cũng không phải là một con người sinh ra đã không còn những dự định riêng cho cuộc đời mình. Trước khi nghe tiếng Chúa gọi, người linh mục cũng từng là một cậu bé, một chàng trai như bao người khác, từng có những điều làm lòng mình rung động, từng tưởng tượng về một tương lai rất riêng, từng mong muốn có một nghề nghiệp ổn định, một mái ấm bình yên, một người bạn đời để cùng đi qua năm tháng, những đứa con để yêu thương, một căn nhà nhỏ để trở về sau những vất vả của cuộc đời. Có người từng mơ trở thành bác sĩ để chữa lành bệnh tật, có người muốn làm thầy giáo để gieo chữ, có người say mê nghệ thuật, khoa học, kinh doanh, kỹ thuật hay những chân trời rộng mở của thế giới. Có người đã từng đứng trước những cơ hội rất đẹp, đã có thể chọn cho mình một con đường dễ hiểu hơn, bình thường hơn, ít cô đơn hơn và có lẽ cũng ít đòi hỏi hơn. Người linh mục không phải là người chưa từng biết yêu, chưa từng khát khao được yêu, chưa từng muốn thuộc trọn về một người và xây dựng một gia đình cho riêng mình. Trái lại, chính vì biết yêu, biết ước mơ, biết trân trọng vẻ đẹp của cuộc sống, nên khi dám đặt tất cả những điều ấy vào tay Thiên Chúa, sự từ bỏ của người linh mục mới thực sự có ý nghĩa. Không ai có thể từ bỏ điều mình chưa từng yêu quý. Không ai có thể hiến dâng điều mà lòng mình chưa từng trân trọng. Chỉ khi một người có những giấc mơ rất thật, rất đẹp và rất người, rồi vẫn dám thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, con xin đặt tất cả vào tay Ngài”, khi ấy lời xin vâng mới trở thành một hy lễ âm thầm nhưng sâu thẳm. Có những người nhìn vào đời linh mục và nghĩ rằng các ngài đã chọn con đường ấy vì không có lựa chọn nào khác, vì thất bại trong tình yêu, vì không thích hợp với cuộc sống gia đình, vì sợ những bon chen giữa đời, hay vì muốn tìm một nơi bình yên để trú ẩn. Nhưng ơn gọi đích thực không bao giờ là một cuộc chạy trốn. Người ta không thể sống trọn đời trong chức linh mục chỉ bằng một phút thất vọng hay một lần đổ vỡ. Người ta cũng không thể trung thành suốt nhiều thập niên chỉ vì muốn tránh né cuộc đời. Nếu chức linh mục chỉ là nơi ẩn náu, sớm muộn người ta cũng cảm thấy ngột ngạt. Nếu đời tu chỉ là một lựa chọn bất đắc dĩ, sớm muộn người ta cũng tiếc nuối và muốn quay về. Ơn gọi chỉ có thể trưởng thành khi một người tự do nhận ra rằng giữa rất nhiều con đường tốt đẹp, Thiên Chúa đã mời mình bước vào một con đường khác, con đường không nhất thiết dễ dàng hơn, không bảo đảm thành công theo tiêu chuẩn trần gian, nhưng là con đường giúp mình thuộc trọn về Chúa và trở nên quà tặng cho nhiều người. Người linh mục không bỏ thế gian vì khinh chê thế gian, nhưng vì yêu thế gian theo một cách khác. Ngài không từ bỏ gia đình vì không biết quý trọng gia đình, nhưng vì muốn trái tim mình trở thành mái nhà cho nhiều gia đình đang tan vỡ. Ngài không từ bỏ tình yêu đôi lứa vì sợ tình yêu, nhưng vì muốn trái tim mình được mở rộng để yêu những người không ai yêu, nhớ những người không ai nhớ và hiện diện với những người đang cô độc giữa cuộc đời. Bỏ lại sau lưng những giấc mơ riêng không có nghĩa là người linh mục giết chết mọi khát vọng trong lòng. Thiên Chúa không kêu gọi con người trở thành một cỗ máy không cảm xúc, một con người không còn sở thích, không còn cá tính, không còn niềm vui hay những ước mong chính đáng. Thiên Chúa không phá hủy những gì tốt đẹp nơi một con người. Ngài thanh luyện, mở rộng và dẫn những điều tốt đẹp ấy đến một ý nghĩa lớn hơn. Người từng mơ làm thầy giáo, khi trở thành linh mục, vẫn có thể dành đời mình để dạy giáo lý, đào tạo lương tâm và dẫn người trẻ đến với sự thật. Người từng muốn làm bác sĩ, khi trở thành linh mục, có thể không cầm dao mổ, nhưng lại âm thầm chữa lành những vết thương trong tâm hồn bằng bí tích Hòa Giải, bằng lời an ủi, bằng sự lắng nghe và lòng thương xót. Người từng yêu nghệ thuật có thể dùng âm nhạc, hội họa, văn chương để làm cho vẻ đẹp của Tin Mừng chạm đến lòng người. Người từng khao khát xây dựng một gia đình có thể trở thành người cha thiêng liêng của một cộng đoàn rộng lớn. Thiên Chúa không luôn luôn lấy đi giấc mơ của con người; nhiều khi Ngài làm cho giấc mơ ấy lớn hơn, sâu hơn và vượt khỏi những giới hạn mà chính con người từng đặt ra. Nhưng để điều đó xảy ra, người được gọi phải chấp nhận một cuộc thanh luyện đau đớn: không còn giữ giấc mơ cho riêng mình, không còn đòi mọi sự diễn ra đúng như mình mong muốn, không còn coi những khả năng, tài năng và dự định của mình là tài sản bất khả xâm phạm, nhưng sẵn sàng để Thiên Chúa sử dụng chúng theo cách của Ngài. Có những giấc mơ người linh mục phải bỏ lại ngay từ ngày đầu bước vào chủng viện hay nhà dòng. Đó có thể là giấc mơ về một mái ấm riêng, về những ngày cuối tuần quây quần bên vợ con, về niềm vui được nghe một đứa trẻ gọi mình bằng tiếng “ba”, về một người bạn đời có thể lắng nghe những điều sâu kín nhất trong lòng. Người linh mục vẫn là một con người có trái tim. Ngài vẫn có thể rung động trước tình yêu đẹp của người khác, vẫn cảm nhận được vẻ ấm áp của một gia đình hạnh phúc, vẫn có những khoảnh khắc chạnh lòng khi nhìn bạn bè cùng trang lứa đã có con cháu sum vầy. Khi tuổi trẻ qua đi, khi những người thân lần lượt rời xa, khi trở về căn phòng vắng sau một ngày dài phục vụ, sự từ bỏ ấy đôi khi hiện lên rõ ràng hơn bao giờ hết. Có những tối ngài không có ai để kể về một ngày mệt mỏi. Có những nỗi đau ngài không biết chia sẻ cùng ai. Có những lần bệnh, căn phòng chỉ có tiếng đồng hồ và ánh sáng nhạt của ngọn đèn. Có những dịp lễ, ngài cử hành cho biết bao gia đình được đoàn tụ, nhưng khi mọi người đã trở về bên mâm cơm ấm cúng, ngài lại bước về căn nhà xứ yên ắng. Có những giây phút trái tim rất cần một sự quan tâm dịu dàng, một bàn tay nắm lấy, một lời hỏi han không vì công việc, nhưng ngài vẫn phải học cách trở về với Chúa và tìm nơi Ngài sức mạnh để tiếp tục trao ban. Sự từ bỏ ấy không phải chỉ diễn ra một lần trong ngày khấn dòng hay ngày chịu chức. Không phải người linh mục đã bỏ mọi sự vào một buổi lễ long trọng rồi từ đó không còn phải hy sinh nữa. Lời khấn và lời hứa chỉ là khởi đầu của một cuộc từ bỏ kéo dài suốt đời. Mỗi ngày, ngài phải chọn lại điều mình đã chọn. Mỗi ngày, ngài phải đặt những khát vọng riêng vào trong thánh ý Chúa. Có những giấc mơ tưởng như đã ngủ yên, nhưng đến một giai đoạn nào đó lại thức dậy. Có những điều người ta dễ từ bỏ khi còn trẻ, nhưng lại trở nên khó khăn khi tuổi tác tăng lên. Có những hy sinh ban đầu được nâng đỡ bởi nhiệt huyết, bởi sự ngưỡng mộ của cộng đoàn, bởi những lý tưởng rực sáng, nhưng khi bước vào những năm tháng bình thường, khi không còn tiếng vỗ tay, khi công việc mục vụ trở nên lặp lại, khi sức khỏe suy giảm, khi kết quả không như mong muốn, người linh mục mới thực sự hiểu rằng từ bỏ giấc mơ riêng là một cuộc tử đạo không đổ máu, diễn ra chậm rãi trong từng ngày sống. Có những linh mục từng mơ mình sẽ trở thành một nhà giảng thuyết lớn, sẽ làm được những công trình đáng kể, sẽ xây dựng được một cộng đoàn mẫu mực, sẽ được nhiều người yêu mến và nhớ đến. Những giấc mơ ấy không hẳn xấu. Mong muốn làm điều tốt, mong muốn phục vụ hiệu quả, mong muốn sinh hoa trái cho Giáo Hội đều có thể xuất phát từ lòng nhiệt thành. Nhưng trong hành trình ơn gọi, Thiên Chúa dần thanh luyện cả những ước mơ đạo đức nhất. Người linh mục phải học rằng làm việc cho Chúa chưa chắc đã có nghĩa là làm theo cách mình muốn. Ngài có thể được sai đến một nơi hoàn toàn khác với sở thích và khả năng của mình. Ngài muốn làm việc với người trẻ nhưng lại được giao chăm sóc người già. Ngài muốn dấn thân nơi thành phố nhưng được sai đến một vùng quê xa xôi. Ngài muốn giảng dạy nhưng phải lo quản trị. Ngài muốn sống âm thầm nhưng lại phải gánh một trách nhiệm lớn. Ngài muốn ở lại một cộng đoàn mình đã yêu thương, nhưng lệnh chuyển đổi đến khi mọi công việc đang dang dở. Ngài đã dành nhiều năm để xây dựng, vun trồng, tạo nên sự gắn bó, rồi một ngày phải thu xếp vài món đồ đơn sơ và rời đi, để người khác tiếp tục công việc. Bỏ lại sau lưng một nhiệm sở cũng là bỏ lại bao kỷ niệm, bao con người, bao dự định chưa hoàn thành và cả một phần trái tim đã gửi lại nơi đó. Đau nhất không phải lúc bắt đầu ở một nơi xa lạ, nhưng là lúc phải rời một nơi đã trở thành nhà. Người linh mục đến với hai bàn tay gần như trống không, kiên nhẫn học tên từng người, tìm hiểu từng hoàn cảnh, chia sẻ từng vui buồn, đồng hành với những gia đình qua những lần sinh nở, cưới hỏi, đau bệnh và tang chế. Ngài đã rửa tội cho những đứa trẻ, chứng kiến chúng lớn lên, cho chúng rước lễ lần đầu, thêm sức và có khi chứng hôn cho chính chúng. Ngài đã ngồi bên giường những người hấp hối, đã nghe những lời trăn trối, đã khóc cùng những gia đình mất người thân. Ngài đã cùng giáo dân xây một ngôi nhà thờ, sửa một mái nhà, mở một lớp học, giúp một người nghèo có phương tiện mưu sinh. Từng viên gạch, từng hàng cây, từng chiếc ghế trong nhà thờ đều gắn với một kỷ niệm. Nhưng rồi ngày ra đi vẫn đến. Có khi lệnh chuyển đổi rất bất ngờ. Có khi ngài chưa kịp nói lời tạm biệt trọn vẹn. Có khi người ta hiểu và biết ơn. Có khi người ta trách móc, nghi ngờ hoặc lạnh lùng. Có khi những gì ngài đã hy sinh nhiều năm nhanh chóng bị quên lãng. Ngài phải học cách ra đi mà không mang theo công trạng, không đòi người khác phải nhớ mình, không yêu cầu những gì mình xây dựng phải mãi mang dấu ấn của mình. Nếu công trình thật sự thuộc về Chúa, ngài phải biết trao lại cho Chúa. Nếu cộng đoàn thật sự là đoàn chiên của Đức Kitô, ngài phải biết rút lui để một người khác tiếp tục chăm sóc. Người linh mục chỉ là người gieo, có khi người khác sẽ gặt; chỉ là người đặt nền móng, có khi người khác sẽ hoàn thành; chỉ là người đồng hành một đoạn đường, không phải là người được giữ mọi người mãi mãi cho riêng mình. Bỏ lại những giấc mơ riêng còn là học cách chấp nhận mình không phải lúc nào cũng được hiểu. Có người linh mục mơ rằng nếu mình sống tốt, tận tụy và chân thành thì chắc chắn mọi người sẽ yêu thương, tin tưởng và cộng tác. Nhưng cuộc đời mục vụ không đơn giản như thế. Có khi ngài làm điều đúng nhưng vẫn bị hiểu sai. Có khi ngài cố gắng công bằng nhưng cả hai phía đều không hài lòng. Có khi ngài im lặng để bảo vệ danh dự người khác, nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến ngài bị mang tiếng. Có khi ngài hy sinh rất nhiều mà chẳng ai biết. Có khi một sơ suất nhỏ lại bị nhắc đi nhắc lại, còn hàng trăm điều tốt lành thì nhanh chóng bị quên. Có người chỉ đến với ngài khi cần giấy tờ, cần sự giúp đỡ, cần một lời giới thiệu hay một quyết định có lợi cho mình. Khi không được đáp ứng, họ có thể quay sang trách móc. Có người từng rất gần gũi nhưng rồi xa cách chỉ vì một hiểu lầm. Có người ca ngợi ngài hôm nay nhưng ngày mai lại có thể phê phán. Có những lời đồn đi nhanh hơn sự thật. Có những phán xét được đưa ra khi người ta chưa từng ngồi xuống để nghe ngài giải thích. Trong những hoàn cảnh ấy, người linh mục phải bỏ lại giấc mơ được tất cả mọi người công nhận, bỏ lại nhu cầu luôn được minh oan ngay lập tức, bỏ lại mong muốn giữ một hình ảnh hoàn hảo trong mắt cộng đoàn. Ngài phải học rằng giá trị của sứ vụ không nằm ở số lời khen, và sự trung thành không thể đo bằng mức độ được yêu thích. Có lúc giấc mơ riêng của người linh mục rất đơn giản: được nghỉ ngơi một chút, được sống chậm lại, được có thời gian cho bản thân, được đọc một cuốn sách không vì chuẩn bị bài giảng, được đi đâu đó mà không phải luôn nghĩ đến điện thoại có thể reo bất cứ lúc nào. Nhưng đời mục vụ thường không theo lịch trình. Một cuộc gọi lúc nửa đêm báo có người hấp hối. Một tai nạn bất ngờ. Một gia đình đang đứng bên bờ tan vỡ. Một người trẻ tuyệt vọng cần được lắng nghe. Một giáo dân nghèo cần giúp đỡ. Một cuộc họp kéo dài. Một lễ tang xuất hiện trong ngày đã kín lịch. Người linh mục có thể đã mệt, đã bệnh, đã muốn yên tĩnh, nhưng trước nỗi đau của người khác, ngài lại khoác áo, bước ra khỏi phòng và lên đường. Có những bữa cơm ăn vội. Có những giờ nghỉ bị gián đoạn. Có những ngày lễ của ngài lại là ngày bận rộn nhất, vì khi mọi người nghỉ ngơi thì ngài phục vụ. Có những Chúa nhật cộng đoàn nhìn thấy ngài đứng trên cung thánh, nói năng bình tĩnh và mỉm cười, nhưng không ai biết đêm trước ngài chỉ ngủ vài giờ, vừa trở về từ một bệnh viện hay vừa phải giải quyết một câu chuyện khiến lòng nặng trĩu. Tuy nhiên, sự hy sinh của người linh mục không làm cho ngài trở thành người không cần được nghỉ ngơi, không cần được quan tâm hay không có giới hạn. Bỏ lại giấc mơ riêng không đồng nghĩa với bỏ mặc chính mình. Hiến thân không phải là tự hủy. Thiên Chúa không muốn người linh mục kiệt sức rồi gục ngã vì tưởng rằng mình phải cứu cả thế giới. Chỉ Đức Kitô mới là Đấng Cứu Thế. Người linh mục cũng phải ngủ, phải ăn uống, phải chăm sóc sức khỏe, phải có những tình bạn lành mạnh, phải có thời gian cầu nguyện, tĩnh tâm, học hỏi và nghỉ ngơi. Có những người vì quá nhiệt tình mà làm tất cả, ôm tất cả, nhận mọi trách nhiệm, không dám nói “không”, rồi một ngày trái tim trở nên cạn kiệt. Khi tâm hồn không còn được nuôi dưỡng, sự phục vụ dễ biến thành gánh nặng; lòng quảng đại có thể biến thành bực bội; sự tận tụy có thể trở thành thái độ kiểm soát. Bởi vậy, đặt giấc mơ riêng trong giấc mơ Thiên Chúa không phải là sống một cách thiếu khôn ngoan, nhưng là để Chúa dạy mình biết lúc nào cần trao ban, lúc nào cần dừng lại, lúc nào cần lên đường và lúc nào cần trở về nơi thanh vắng. Điều khó nhất trong đời linh mục có lẽ không phải là từ bỏ những điều rõ ràng thuộc về thế gian, nhưng là từ bỏ chính mình trong những điều rất nhỏ. Từ bỏ ý riêng khi quyết định của bề trên không giống điều mình mong muốn. Từ bỏ lòng tự ái khi bị góp ý. Từ bỏ nhu cầu chứng minh mình đúng trong mọi cuộc tranh luận. Từ bỏ sự nóng nảy khi người khác chậm hiểu. Từ bỏ thói quen so sánh mình với anh em. Từ bỏ nỗi buồn vì người khác được trọng dụng hơn. Từ bỏ khát vọng được đứng ở những vị trí nổi bật. Từ bỏ sự ghen tị khi thấy người khác thành công. Từ bỏ mong muốn mọi người phải làm theo cách của mình. Từ bỏ cả những thành kiến đã ăn sâu trong suy nghĩ. Những hy sinh lớn có thể khiến người ta cảm động, nhưng những từ bỏ nhỏ mỗi ngày mới làm nên sự thánh thiện thật sự. Người linh mục có thể giảng rất hay về sự khiêm nhường, nhưng bài giảng thuyết phục nhất là khi ngài biết nhận lỗi. Ngài có thể nói nhiều về đức vâng phục, nhưng chứng tá sâu sắc nhất là khi ngài bình an đón nhận một sứ vụ mình không chọn. Ngài có thể kêu gọi mọi người tha thứ, nhưng Tin Mừng chỉ thật sự trở nên sống động khi chính ngài cầu nguyện cho người đã làm mình tổn thương. Có những lúc người linh mục phải từ bỏ cả giấc mơ nhìn thấy kết quả công việc của mình. Ngài gieo nhưng không biết hạt giống có nảy mầm hay không. Ngài khuyên bảo một người trẻ, nhưng người ấy vẫn chọn con đường sai lạc. Ngài cố gắng cứu một cuộc hôn nhân, nhưng gia đình ấy vẫn tan vỡ. Ngài đồng hành với một người nghiện ngập, nhưng họ lại tái nghiện. Ngài xây dựng một chương trình mục vụ, nhưng số người tham dự ít hơn mong đợi. Ngài giảng dạy nhiều năm, nhưng cộng đoàn vẫn còn chia rẽ, đố kỵ và lạnh nhạt. Trong những thời điểm ấy, ngài có thể tự hỏi: “Những gì mình làm có ý nghĩa gì không? Mình đã dành cả đời, nhưng tại sao mọi sự vẫn như thế?” Đây là lúc người linh mục phải bỏ lại giấc mơ về thành công dễ thấy để bước vào mầu nhiệm của hạt lúa âm thầm mục nát trong lòng đất. Có những hạt giống chỉ nảy mầm sau khi người gieo đã rời đi. Có những lời khuyên nhiều năm sau mới được một người nhớ lại. Có những bài giảng tưởng như không ai nghe, nhưng đã âm thầm giữ một tâm hồn khỏi tuyệt vọng. Có một người trở về với Chúa trong giờ sau hết vì nhớ lại lòng nhân hậu của một linh mục từng gặp thuở nhỏ. Người linh mục không được gọi để nhìn thấy tất cả hoa trái, nhưng được gọi để trung thành gieo hạt. Hoa trái thuộc về Thiên Chúa. Đặt giấc mơ của mình vào trong giấc mơ của Thiên Chúa cũng có nghĩa là để Chúa sửa lại hình ảnh của chính mình. Thuở ban đầu, một người trẻ có thể mơ trở thành một linh mục mạnh mẽ, thông thái, thánh thiện, được nhiều người kính trọng. Nhưng càng bước đi, ngài càng nhận ra mình mong manh. Ngài có những giới hạn, những nỗi sợ, những vết thương chưa lành, những vùng tối cần được thanh luyện. Ngài có thể nóng giận, mệt mỏi, thất vọng, cô đơn và có những lúc muốn buông xuôi. Ngài không phải là thiên thần. Chức thánh không xóa bỏ nhân tính. Chiếc áo dòng không tự động làm cho mọi yếu đuối biến mất. Có khi chính qua những thất bại, người linh mục mới hiểu rằng ân sủng không phải là phần thưởng cho người hoàn hảo, nhưng là sức mạnh nâng đỡ người yếu đuối. Có khi Chúa để ngài chạm đến giới hạn của mình, để ngài thôi cậy dựa vào tài năng, danh tiếng hay kinh nghiệm, và biết quỳ xuống thưa rằng: “Lạy Chúa, nếu Chúa không nâng đỡ, con không thể đi tiếp.” Giấc mơ của Thiên Chúa không phải là làm cho người linh mục trở nên nổi tiếng, nhưng là làm cho ngài trở nên giống Đức Kitô. Đức Kitô không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người. Ngài không chọn con đường quyền lực, nhưng chọn con đường máng cỏ và thập giá. Ngài không giữ lấy sự bình an riêng, nhưng đi vào tận những vùng đau khổ nhất của nhân loại. Ngài không xây cho mình một mái nhà kiên cố, nhưng sống như người không có chỗ tựa đầu. Ngài không tìm kiếm tiếng vỗ tay, nhưng chấp nhận bị hiểu lầm, bị chống đối, bị bỏ rơi. Ngài yêu đến cùng, kể cả khi tình yêu ấy không được đáp lại. Bởi thế, mọi giấc mơ linh mục nếu không đi qua thập giá đều có nguy cơ chỉ là tham vọng được khoác chiếc áo đạo đức. Người linh mục có thể xây những ngôi nhà thờ lớn, tổ chức những sự kiện đông người, có những bài giảng được lan truyền rộng rãi, nhưng điều Thiên Chúa mong đợi trước hết vẫn là một trái tim biết yêu như Đức Kitô. Một người linh mục âm thầm, không nổi tiếng, phục vụ một cộng đoàn nhỏ bé, kiên nhẫn thăm người bệnh, ngồi tòa giải tội, dạy giáo lý và trung thành với giờ cầu nguyện có thể đang sống rất trọn vẹn giấc mơ của Thiên Chúa, dù đời ngài không có điều gì khiến thế gian chú ý. Có những ngày người linh mục sẽ nhìn lại và thấy mình đã bỏ lại rất nhiều. Bỏ lại tuổi trẻ. Bỏ lại những cơ hội nghề nghiệp. Bỏ lại một mái ấm riêng. Bỏ lại quyền được quyết định hoàn toàn về cuộc đời mình. Bỏ lại nhiều người thân yêu để đi đến những nơi xa lạ. Bỏ lại những công trình đã dày công xây dựng. Bỏ lại cả sức khỏe trong những năm tháng phục vụ không ngừng. Khi tuổi già đến, mái tóc bạc đi, bước chân chậm lại, ngài có thể không còn giữ những trách nhiệm quan trọng. Những người trẻ hơn sẽ thay ngài. Cộng đoàn từng quen với giọng nói và cách làm việc của ngài dần thích nghi với người mới. Điện thoại ít reo hơn. Cánh cửa phòng không còn nhiều người gõ. Có thể lúc ấy ngài sẽ đối diện với một câu hỏi rất thật: “Sau tất cả, đời mình còn lại điều gì?” Nếu người linh mục đã sống chỉ để tìm thành công, câu hỏi ấy sẽ rất đau. Nếu ngài đã xây căn tính của mình trên chức vụ, danh tiếng, quyền lực hay sự ngưỡng mộ, tuổi già sẽ giống như một cuộc mất mát. Nhưng nếu suốt đời ngài đã học đặt giấc mơ riêng trong giấc mơ Thiên Chúa, ngài sẽ hiểu rằng điều còn lại không phải là bao nhiêu công trình mang tên mình, nhưng là tình yêu đã được trao đi; không phải là bao nhiêu người còn nhớ đến mình, nhưng là mình đã trung thành với Chúa đến đâu; không phải là mình từng đứng ở vị trí nào, nhưng là mình đã giúp bao nhiêu người đến gần Đức Kitô hơn. Bỏ lại sau lưng những giấc mơ riêng không phải là bước vào một cuộc đời trống rỗng. Trái lại, đó là bước vào một giấc mơ lớn hơn nhiều lần. Người linh mục không có một gia đình riêng, nhưng được đón nhận hàng trăm, hàng ngàn người như gia đình. Ngài không có những đứa con theo huyết thống, nhưng có những người được sinh ra trong đức tin nhờ bí tích ngài cử hành, nhờ lời ngài giảng dạy và nhờ sự đồng hành của ngài. Ngài không tích lũy của cải cho riêng mình, nhưng có thể làm cho nhiều người nghèo được nâng đỡ. Ngài không sống cho một tình yêu duy nhất theo nghĩa đôi lứa, nhưng được mời gọi yêu bằng trái tim rộng mở của Đức Kitô. Có người linh mục đã rửa tội cho một đứa trẻ bị bỏ rơi, đồng hành với em qua nhiều năm, giúp em được học hành và trưởng thành. Có người đã cứu một người khỏi ý định tự tử chỉ bằng sự hiện diện kiên nhẫn trong một đêm dài. Có người đã giúp một gia đình hàn gắn sau những năm tháng rạn nứt. Có người đã ngồi bên một bệnh nhân không còn ai thân thích, nắm lấy bàn tay họ cho đến hơi thở cuối cùng. Có người đã đi hàng chục cây số giữa mưa gió chỉ để mang Mình Thánh Chúa cho một người già. Những khoảnh khắc ấy không ồn ào, không được ghi vào lịch sử, nhưng chính là những nơi giấc mơ của Thiên Chúa đang thành hình trong đời người linh mục. Giấc mơ của Thiên Chúa là không một người nào bị bỏ quên. Vì thế, Ngài cần những người dám bỏ sự an toàn riêng để đến với người đau khổ. Giấc mơ của Thiên Chúa là người tội lỗi được tha thứ. Vì thế, Ngài cần những linh mục kiên nhẫn ngồi trong tòa giải tội, lắng nghe những câu chuyện nặng nề mà không lên án. Giấc mơ của Thiên Chúa là những người bé nhỏ được bảo vệ. Vì thế, Ngài cần những người dám lên tiếng cho sự thật và công lý, dù có thể chịu thiệt thòi. Giấc mơ của Thiên Chúa là thế giới nhận biết tình yêu. Vì thế, Ngài cần những trái tim không khép kín trong nhu cầu của bản thân. Khi một người linh mục đặt giấc mơ của mình trong giấc mơ ấy, đời ngài có thể mất nhiều điều theo cách nhìn của thế gian, nhưng lại trở nên phong phú theo một cách nhiệm mầu. Ngài có thể không sở hữu nhiều, nhưng nhiều người được sống nhờ sự cho đi của ngài. Ngài có thể không để lại con cháu, nhưng để lại những thế hệ đức tin. Ngài có thể không được nhắc tên trong những công trình lớn, nhưng tên ngài được ghi trong lòng những người đã từng được an ủi và nâng đỡ. Dĩ nhiên, không phải lúc nào người linh mục cũng sống trọn vẹn lý tưởng ấy. Có những lần ngài giữ lại giấc mơ riêng quá chặt. Có khi ngài tìm kiếm sự công nhận. Có khi ngài buồn bực vì không được trọng dụng. Có khi ngài ghen tị, thất vọng hoặc muốn kiểm soát. Có khi trái tim mỏi mệt khiến ngài trở nên khép kín. Có khi ngài quên rằng mình được gọi để phục vụ, chứ không phải để được phục vụ. Người linh mục cần được nhắc nhở, sửa dạy và thanh luyện. Nhưng cộng đoàn cũng cần nhớ rằng ngài đang sống một cuộc chiến nội tâm như mọi con người. Đừng chỉ nhìn vào chiếc áo ngài mặc mà quên trái tim đang đập phía sau. Đừng nghĩ rằng một khi đã chịu chức, ngài không còn bị cám dỗ, không còn cô đơn, không còn cần lời động viên. Đừng đặt ngài lên một bệ cao đến mức không cho phép ngài được yếu đuối, nhưng cũng đừng kéo ngài xuống bằng những lời phán xét thiếu công bằng. Hãy cầu nguyện để ngài không ngừng trở về với lời gọi ban đầu, để mỗi khi những giấc mơ riêng lại trỗi dậy, ngài đủ can đảm đặt chúng vào tay Chúa một lần nữa. Người linh mục cũng phải thường xuyên tự hỏi: “Tôi đang sống cho giấc mơ của Thiên Chúa hay đang dùng những điều thuộc về Chúa để xây dựng giấc mơ của riêng mình?” Câu hỏi ấy rất quan trọng, bởi ranh giới giữa nhiệt thành và tham vọng đôi khi rất mong manh. Một công trình mục vụ có thể bắt đầu vì lòng yêu mến, nhưng dần trở thành phương tiện để khẳng định bản thân. Một trách nhiệm có thể được nhận vì vâng phục, nhưng dần biến thành quyền lực mà người ta không muốn buông. Một bài giảng có thể được chuẩn bị để công bố Tin Mừng, nhưng người giảng lại âm thầm mong được khen ngợi. Một mối tương quan mục vụ có thể bắt đầu bằng sự quan tâm, nhưng dần trở thành sự chiếm hữu tình cảm. Người linh mục cần đời sống cầu nguyện sâu xa để nhận ra những chuyển động rất tinh tế ấy. Nếu không ở lại với Chúa, ngài có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà dần quên mất chính Chúa. Ngài có thể nói về Tin Mừng nhưng trái tim lại bị điều khiển bởi những nhu cầu chưa được chữa lành. Ngài có thể bận rộn suốt ngày nhưng bên trong ngày càng xa nguồn mạch. Bởi vậy, nơi người linh mục đặt lại mọi giấc mơ của mình chính là bàn thờ. Mỗi ngày, khi nâng bánh và rượu lên, ngài không chỉ dâng lễ vật của cộng đoàn, nhưng còn dâng chính cuộc đời mình. Tấm bánh được bẻ ra nhắc ngài rằng đời mình cũng phải được bẻ ra cho người khác. Chén rượu được trao ban nhắc ngài rằng tình yêu đích thực luôn có giá của nó. Trong mỗi Thánh lễ, ngài lại nghe lời Đức Kitô: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì anh em.” Những lời ấy không chỉ được đọc để hoàn tất nghi thức, nhưng là khuôn mẫu của đời linh mục. Ngài được mời gọi trở thành một tấm bánh không giữ lại cho mình, một cuộc đời được trao ban, một sự hiện diện đem lại sức sống cho người khác. Có những ngày ngài dâng lễ với tâm hồn bình an. Có những ngày nước mắt gần như trào ra vì mệt mỏi, tổn thương hay cô đơn. Có những ngày ngài không cảm nhận được gì, chỉ còn sự trung thành khô khan. Nhưng chính trong những Thánh lễ âm thầm ấy, Thiên Chúa tiếp tục nhận lấy những giấc mơ riêng, thanh luyện chúng và hòa chúng vào hy lễ của Đức Kitô. Bỏ lại sau lưng những giấc mơ riêng không có nghĩa là không bao giờ nhớ lại. Có những lúc người linh mục sẽ tự hỏi cuộc đời mình sẽ ra sao nếu ngày ấy chọn con đường khác. Có thể giờ này ngài đã có một gia đình, một nghề nghiệp ổn định, một cuộc sống ít bị soi xét hơn. Những câu hỏi ấy không nhất thiết là dấu hiệu của sự bất trung. Chúng chỉ cho thấy ngài vẫn là con người. Điều quan trọng không phải là chưa từng có một thoáng tiếc nuối, nhưng là biết mang cả tiếc nuối ấy đến trước mặt Chúa. Không phải là chưa từng cảm thấy cô đơn, nhưng là không để cô đơn dẫn mình đến những lựa chọn sai lầm. Không phải là không bao giờ mệt, nhưng là khi mệt vẫn biết tìm về nguồn sức mạnh. Trung thành không có nghĩa là không bị thử thách; trung thành là đi qua thử thách mà vẫn chọn lại lời xin vâng. Có những lời xin vâng được nói bằng tiếng hát trong ngày chịu chức, nhưng cũng có những lời xin vâng chỉ được thốt lên bằng nước mắt trong một căn phòng vắng. Có những lời xin vâng được cộng đoàn chứng kiến, nhưng có những lời xin vâng chỉ một mình Thiên Chúa biết. Chính những lời xin vâng âm thầm ấy giữ cho đời linh mục không gãy đổ. Đến một ngày, khi hành trình gần kết thúc, người linh mục sẽ hiểu rõ hơn rằng mình không thực sự mất đi những gì đã dâng cho Chúa. Mọi tình yêu chân thành đều được giữ lại trong trái tim Thiên Chúa. Mọi hy sinh âm thầm đều có giá trị. Mọi bước chân đã đi vì Tin Mừng, mọi giọt nước mắt đã rơi vì đoàn chiên, mọi đêm thức bên người đau bệnh, mọi lần tha thứ cho người làm mình tổn thương, mọi phút kiên nhẫn trong tòa giải tội, mọi lời cầu nguyện cho những người đã quên mình, tất cả đều không mất đi. Có thể thế gian không biết, cộng đoàn không nhớ, lịch sử không ghi, nhưng Thiên Chúa biết. Và đối với một người đã đặt giấc mơ đời mình trong giấc mơ của Chúa, như thế là đủ. Ngày chịu chức, người linh mục phủ phục trước bàn thờ. Tư thế ấy nói lên toàn bộ đời ngài. Ngài nằm xuống đất như một người đã chết cho những dự định riêng để sống cho một ý định lớn hơn. Nhưng sau ngày chịu chức, ngài còn phải phủ phục nhiều lần trong tâm hồn: phủ phục khi ý riêng bị bẻ gãy, phủ phục khi công việc thất bại, phủ phục khi bị hiểu lầm, phủ phục khi cô đơn, phủ phục khi nhận ra sự yếu đuối của chính mình, phủ phục khi phải trao lại những gì mình yêu quý. Mỗi lần như thế, lời xin vâng được đào sâu thêm. Mỗi lần như thế, người linh mục lại bỏ lại sau lưng một phần của cái tôi, để hình ảnh Đức Kitô hiện rõ hơn. Người linh mục không phải là người không có ước mơ, nhưng là người dám trao quyền định đoạt những ước mơ ấy cho Thiên Chúa. Ngài không phải là người không yêu cuộc đời, nhưng vì yêu cuộc đời nên chấp nhận sống cho sự sống của người khác. Ngài không phải là người chưa từng khao khát hạnh phúc, nhưng tin rằng hạnh phúc sâu xa nhất không nằm ở việc giữ mọi sự cho mình, mà ở việc trở nên quà tặng. Bỏ lại những giấc mơ riêng không phải là một cuộc thua cuộc, nhưng là bước vào sự tự do của người không còn bị trói buộc bởi nhu cầu phải sống theo kế hoạch của mình. Đó là sự tự do để đi nơi Chúa muốn, ở lại nơi Chúa sai, làm điều Chúa trao và rời đi khi Chúa gọi. Đó là sự tự do của hạt lúa chấp nhận mục nát để sinh nhiều bông hạt. Đó là sự tự do của tấm bánh để mình được bẻ ra. Đó là sự tự do của một trái tim dám nói: “Lạy Chúa, con đã có những giấc mơ của con, nhưng con tin giấc mơ của Chúa dành cho đời con lớn hơn, đẹp hơn và có ích cho nhiều người hơn.” Xin cho mỗi người linh mục, giữa những năm tháng dài của sứ vụ, luôn nhớ lại ánh mắt đầu tiên của Chúa đã chạm vào đời mình. Xin cho các ngài không bao giờ biến lời gọi thành một nghề nghiệp, không biến sứ vụ thành con đường tìm kiếm bản thân, không biến đoàn chiên thành sở hữu riêng, không biến bàn thờ thành nơi phô bày tài năng. Xin cho các ngài biết mỗi ngày đặt lại mọi ước mơ dưới chân thập giá, để những điều không thuộc về Chúa được thanh luyện, những điều tốt đẹp được mở rộng và những điều đã chết được phục sinh trong một hình thức mới. Xin cho khi mệt mỏi, các ngài tìm thấy nơi Đức Kitô lý do để tiếp tục. Khi cô đơn, các ngài nhận ra mình vẫn được Chúa ở cùng. Khi bị hiểu lầm, các ngài đủ bình an để không cay đắng. Khi thành công, các ngài đủ khiêm nhường để không chiếm lấy vinh quang. Khi thất bại, các ngài đủ tín thác để không tuyệt vọng. Khi tuổi già đến, các ngài có thể nhìn lại cuộc đời không với sự tiếc nuối, nhưng với lòng biết ơn vì đã được Chúa cho phép tham dự vào giấc mơ cứu độ của Ngài. Và xin cho cộng đoàn biết yêu thương người linh mục bằng một tình yêu trưởng thành. Đừng chỉ tặng hoa trong ngày chịu chức, nhưng hãy cầu nguyện cho các ngài trong những ngày bình thường. Đừng chỉ đứng gần khi ngài thành công, nhưng hãy ở lại khi ngài thất bại, bệnh tật và bị hiểu lầm. Đừng chỉ đòi hỏi ngài phải luôn mạnh mẽ, nhưng hãy cho phép ngài được nghỉ ngơi và được là một con người. Đừng chỉ nhìn vào những gì ngài làm, nhưng hãy nhận ra cả những điều ngài đã âm thầm bỏ lại. Phía sau một bài giảng là nhiều giờ cầu nguyện và chuẩn bị. Phía sau một nụ cười có thể là một đêm thao thức. Phía sau sự hiện diện của ngài bên gia đình chúng ta có thể là sự vắng mặt của ngài trong chính gia đình ruột thịt. Phía sau chiếc áo lễ là một trái tim đã phải chọn từ bỏ biết bao lần. Cuối cùng, điều làm nên vẻ đẹp của đời linh mục không phải là ngài đã thực hiện được bao nhiêu giấc mơ lớn, nhưng là đã để cho Thiên Chúa thực hiện giấc mơ của Ngài qua một cuộc đời nhỏ bé. Giấc mơ ấy có thể được viết bằng những công việc lớn lao, nhưng cũng có thể chỉ được viết bằng những điều vô cùng bình dị: một Thánh lễ mỗi sáng, một giờ ngồi tòa, một lần xức dầu, một chuyến thăm người bệnh, một lời an ủi, một sự tha thứ, một đời sống âm thầm trung thành. Thế gian có thể không nhận ra vẻ huy hoàng của những điều ấy, nhưng Nước Trời được xây dựng từ chính những điều nhỏ bé ấy. Bởi vậy, xin đừng nghĩ người linh mục là người không có những giấc mơ riêng. Các ngài đã từng có, vẫn có và có thể sẽ còn có. Nhưng sự cao quý của ơn gọi nằm ở chỗ mỗi ngày, giữa bao giằng co rất người, các ngài lại học cách đặt những giấc mơ ấy vào tay Thiên Chúa và thưa: “Lạy Chúa, xin đừng để con dùng cuộc đời này chỉ để hoàn thành những dự định của riêng con. Xin hãy dùng con để hoàn thành điều Ngài mong muốn cho những con người mà Ngài yêu thương. Nếu cần con ở lại, con xin ở lại. Nếu cần con lên đường, con xin lên đường. Nếu cần con được nhớ đến, con xin đón nhận. Nếu cần con bị quên lãng, con cũng xin vâng. Chỉ xin cho đời con, dù âm thầm hay rực rỡ, dù thành công hay thất bại, dù được yêu mến hay bị hiểu lầm, cuối cùng vẫn trở thành một lời đáp trả tình yêu của Ngài.” Một đời người chỉ thật sự lớn khi được đặt trong một tình yêu lớn hơn chính mình. Một giấc mơ chỉ thật sự đẹp khi không còn khép kín trong hạnh phúc của riêng mình, nhưng trở thành nguồn sống cho người khác. Và một đời linh mục chỉ thật sự viên mãn khi người linh mục có thể bước đến cuối hành trình, đôi tay không còn giữ lại gì, nhưng trái tim đầy bình an, để thưa với Chúa rằng: “Con đã có những giấc mơ của con, nhưng con đã trao chúng cho Ngài. Con đã đi những con đường con không dự tính, đã gặp những con người con không hề biết trước, đã mang những gánh nặng con từng nghĩ mình không đủ sức. Có lúc con đã khóc, đã mệt, đã tiếc nuối và đã muốn dừng lại. Nhưng ân sủng Ngài đã giữ con. Hôm nay, nhìn lại, con hiểu rằng không giấc mơ nào được trao cho Ngài lại bị mất. Tất cả đã trở thành hạt giống, thành tấm bánh, thành chén rượu, thành lời cầu nguyện, thành sự sống cho những người khác. Và như thế, đời con đã không trôi qua vô nghĩa.”