CÁI CHẾT ĐÃ XẢY RA TRƯỚC KHI TA KỊP CHẾT

Thứ sáu - 28/11/2025 19:28
tải xuống (2)
tải xuống (2)

Cuộc đời của người đàn ông ấy là một chuỗi ngày dài miệt mài, một cuốn phim tua chậm của những hy sinh bị hiểu lầm và những lựa chọn bị áp đặt. Ở tuổi 22, khi tấm bằng đại học vẫn còn thơm mùi mực in, anh đã phải đối diện với sự thật phũ phàng của thế gian: tri thức không phải lúc nào cũng là chìa khóa mở cánh cửa cơm áo gạo tiền. Anh khoác lên mình chiếc áo xe ôm, chiếc áo giao hàng nhanh, lao vào dòng đời như một chiến binh vô danh trong trận chiến mưu sinh. Đó là những năm tháng mà mồ hôi đổ xuống không chỉ để kiếm tiền, mà còn để mua lấy một chút phẩm giá, một chút hy vọng cho ngày mai. Trong ánh mắt của Thiên Chúa, sự vất vả ấy không hề vô nghĩa, nó là bài học đầu tiên về sự khiêm nhường và sức chịu đựng—một chất liệu thô sơ cần thiết để nhào nặn nên một tâm hồn. Nhưng anh, trong cơn quay cuồng, lại chỉ thấy đó là thất bại, là gánh nặng của số phận.

Rồi năm 24 tuổi, khi tìm được một công việc văn phòng, cuộc chiến đổi sang một chiến tuyến mới. Tiền lương không cao, nhưng giờ làm thì kéo dài đến tận đêm khuya. Anh bước vào guồng quay của một xã hội định giá con người bằng sự bận rộn và những con số. Anh tự hào với những đêm tăng ca, tin rằng đó là con đường duy nhất để tiến lên. Thế nhưng, trong sự bận rộn đến quên mình ấy, anh đã bắt đầu xa rời Lời Chúa, xa rời chính mình. Anh quên mất rằng con người được tạo dựng không chỉ để làm việc, mà để yêu thương và chiêm niệm. Sự mệt mỏi thể xác bắt đầu che lấp đi ánh sáng của ân sủng. Anh vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng tâm hồn đã trở nên cằn cỗi như đất khô hạn mong chờ cơn mưa.

Bước ngoặt bi kịch đến vào năm 30 tuổi, ngày anh gật đầu chấp thuận cuộc hôn nhân do bà mối sắp đặt. “Thích ạ,” một lời nói dối vô hại, hay là một lời tuyên bố về cái chết của khát vọng? Anh đã chấp nhận một “giao ước” thế tục, một sự sắp xếp tiện lợi, thay vì một Bí tích Hôn Phối chân thực, nơi hai linh hồn dâng hiến trọn vẹn cho nhau trong tình yêu vô điều kiện và sự dấn thân. Chính lúc ấy, linh hồn anh, dù vẫn mang hơi thở và trái tim vẫn đập, đã bắt đầu một cái chết chậm chạp. Anh không còn sống vì Tình Yêu, mà sống vì Nghĩa Vụ. Anh không còn hành động theo Thiên Ý, mà theo ý muốn của cộng đồng và bổn phận làm chồng, làm cha sắp đặt. Sức khỏe sa sút ở tuổi 33, tốc độ thăng tiến chậm lại, không chỉ là dấu hiệu của tuổi tác mà còn là tiếng chuông cảnh báo từ thân xác về sự suy yếu của nội tâm.

Cái gánh nặng của “thế gian” dần hiện rõ qua người vợ anh. Cuộc đối thoại về học phí mẫu giáo song ngữ—sáu triệu, mười hai triệu—không phải là tranh cãi về tiền bạc, mà là tranh cãi về giá trị. "Anh đã như vậy, anh muốn con anh cũng thất bại sao?!" Câu nói ấy là chiếc roi quất vào tâm hồn anh, buộc anh phải định nghĩa lại thành công bằng thước đo của người đời. Anh đã chấp nhận mua sự bình yên bằng cách từ bỏ niềm vui cá nhân (bộ máy tính mới), một sự hy sinh nhỏ bé nhưng đầy chua chát, bởi nó là sự nhượng bộ cho một tiêu chuẩn sai lầm. Cho đến năm con vào lớp một, rồi lớp sáu, tiếng cười "vâng vâng vâng" của anh trước lời gợi ý của giáo viên không còn là sự đồng tình, mà là sự bất lực. Anh biết mình phải trả tiền để mua sự quan tâm, mua lấy sự đảm bảo cho tương lai con, vì anh không còn thời gian hay sức lực để tự mình dạy dỗ. Anh đã biến mình thành một cỗ máy cung cấp tài chính, thay vì một người cha dạy con bằng Tình Thân.

Lời thỏ thẻ của con gái: "Ba, con muốn học piano" là một lời mời gọi đến cái Đẹp và sự Vô Vị Lợi, một tiếng vọng của Thiên Chúa. "Ba hiện tại mua không nổi"—câu nói này anh đã nuốt vào biết bao lần, nhưng lần này lại tắc nghẹn. May mắn thay, con bé hiểu chuyện, bằng lòng với cây đàn guitar. Ánh mắt vui mừng của anh khi ấy, có lẽ là một tia lửa hiếm hoi của tình phụ tử chân thật, không bị vướng bận bởi tiền bạc. Anh đã được an ủi bởi sự khiêm tốn của con, nhưng anh đã không nhận ra rằng, lẽ ra anh phải là người dạy con về sự đơn sơ ấy.

Đến tuổi 46, anh phải cúi mình xin phép một cấp dưới kém hơn năm tuổi. Sự hạ mình này không phải là bài học về đức vâng phục, mà là hậu quả của việc anh đã đánh mất vị thế và sức mạnh của mình trong cuộc đua vật chất. Bị thầy giáo "dạy dỗ" về việc dạy con, anh chỉ biết cười và "vâng vâng vâng." Anh đã quen với vai trò người bị khiển trách, người bị đòi hỏi, người phải gánh vác mà không được quyền phản kháng. Cuộc đời anh đã trở thành một hành trình nhẫn nhịn và chấp nhận, nhưng sự nhẫn nhịn ấy thiếu vắng ý nghĩa cứu độ, nó chỉ là sự cam chịu thế tục.

Đỉnh điểm của sự tan vỡ là đêm anh say khướt, chất vấn con gái về chuyên ngành đại học. "Phải vì công việc sau này mà nghĩ, chọn nghề nào hot, đừng làm theo ý con nữa." Anh đã thốt ra những lời anh từng rất ghét. Anh sợ con mình sẽ lặp lại bi kịch của anh—sự thất bại trong tiêu chuẩn vật chất. Nhưng con gái anh lại nhìn sâu hơn, thấy được bi kịch của linh hồn anh. Cuộc cãi lộn kết thúc bằng tiếng hét bất lực: "tao là ba của mày đó!" và câu trả lời lạnh lùng, đau đớn: "con không muốn sống giống như ba." Câu nói ấy là một nhát kiếm xuyên qua, không chỉ đánh thức anh khỏi cơn say rượu, mà đánh thức anh khỏi cơn mê ngủ dài dằng dặc suốt 20 năm. Anh khóc, không phải vì rượu cay, mà vì lần đầu tiên sau rất nhiều năm, anh nhận ra sự trống rỗng, sự lạc lõng của chính mình. Anh đã mua cho con mọi thứ, trừ cuộc đời mà con muốn và sự tự do để sống theo ý Chúa.

Tuổi 55, 56, con gái đi làm, kết hôn. Sự cảm thông muộn màng của con bé dường như xoa dịu vết thương. Anh vui mừng khi con nói "thích ạ" một cách quả quyết, khác hẳn cái gật đại của anh 30 năm trước. Anh đã thấy được một thoáng hy vọng rằng con gái mình sẽ không chết yểu linh hồn như anh.

60 tuổi, anh muốn đi du lịch, muốn sống cho mình, muốn chuộc lại những tháng năm khô khan bên người vợ mà anh cũng không rõ là mình yêu hay không. Nhưng kịch bản cũ lặp lại: tranh cãi, rồi đâu cũng vào đấy, và rồi sự hy sinh cuối cùng, rút vé máy bay để trông cháu. Anh lại trở về cái chết 30 năm trước, chết trong sự ràng buộc của bổn phận không tên, chết trong việc từ chối những niềm vui đơn sơ, chính đáng mà Thiên Chúa ban tặng. Cây gậy ở tuổi 70 chỉ giúp anh đi xuống vườn hoa dưới lầu, tượng trưng cho sự giới hạn của cuộc đời anh: dù đã có tất cả thời gian, anh vẫn bị giam cầm trong những bức tường của sự lo toan cũ kỹ.

73 tuổi, nằm trên giường bệnh viện, anh nhận ra cái chết thể xác đang đến. Thế nhưng, điều cuối cùng anh tự hỏi không phải là cái chết này, mà là: "ta thực ra đã chết từ lúc nào?" Và câu trả lời đến như một lời phán xét: "hóa ra, lúc đó, bạn đã chết rồi."

Cái chết sinh học chỉ là dấu chấm hết cho một hành trình, nhưng cái chết đích thực, cái chết của linh hồn, đã xảy ra vào năm anh 30 tuổi, khi anh từ chối Tình Yêu để chọn sự tiện nghi và bổn phận rỗng tuếch. Ba giây cuối cùng, cuộc đời anh tua ngược, không dừng lại ở những thành công hay thất bại vật chất, mà dừng lại ở khoảnh khắc thuần khiết nhất: năm 15 tuổi, ánh mắt nhìn về phía ban công cô bé hàng xóm. Đó là khoảnh khắc của ước vọng vô tư, của sự ngây thơ và của một tình cảm không vụ lợi, không bị đo đếm bằng tiền bạc hay địa vị. Đó là giây phút mà linh hồn anh thực sự sống, thực sự khao khát cái Đẹp.

Giây thứ ba, anh cười. Nụ cười không phải hối hận hay cay đắng, mà là nụ cười của một linh hồn cuối cùng đã được giải thoát khỏi gông cùm của thế gian, một nụ cười chấp nhận rằng, mặc dù đã lầm đường lạc lối, tia sáng thuần khiết của Tình Yêu vẫn còn đó, là bằng chứng cho sự sống mà Thiên Chúa đã đặt vào anh. Anh đã lạc lối trong cuộc đời mình, nhưng khoảnh khắc 15 tuổi kia là bằng chứng về thiên chức yêu thương mà anh đã bỏ quên, một sự gợi nhắc nhẹ nhàng từ ân sủng. Anh ra đi trong màn đêm, nhưng khoảnh khắc cuối cùng của ánh sáng ấy đã nói lên tất cả: Sự Sống thực sự chỉ được tìm thấy trong Tình Yêu.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập43
  • Hôm nay12,961
  • Tháng hiện tại438,149
  • Tổng lượt truy cập41,142,013
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây