ĐỨC GIÊSU KITÔ LÀ ĐẤNG TRUNG GIAN VÀ CỨU ĐỘ DUY NHẤT

Chủ nhật - 28/06/2026 05:38
images (10)
images (10)
Giữa một thế giới có quá nhiều tiếng nói, quá nhiều lời hứa cứu độ, quá nhiều con đường được giới thiệu như thể có thể đưa con người đến hạnh phúc viên mãn, người Kitô hữu được mời gọi trở về với một chân lý nền tảng, không thể thay thế, không thể giản lược và cũng không thể diễn đạt một cách mơ hồ: Đức Giêsu Kitô là Đấng Trung Gian duy nhất giữa Thiên Chúa và nhân loại; Người là Đấng Cứu Độ duy nhất của thế giới; ngoài Người ra, không có một danh nào khác được ban cho nhân loại, để nhờ danh ấy con người được cứu độ. Đây không phải là một công thức thần học khô khan, không phải là một khẩu hiệu dùng để tranh luận, cũng không phải là một cách khép kín trước những giá trị tốt đẹp nơi các truyền thống và nền văn hóa khác. Đây là lời tuyên xưng phát xuất từ chính mầu nhiệm Đức Kitô, từ Thập Giá và Phục Sinh của Người, từ đức tin của các Tông đồ, từ đời sống của Hội Thánh và từ kinh nghiệm của biết bao tâm hồn đã tìm thấy trong Người ơn tha thứ, sự sống, niềm hy vọng và con đường trở về cùng Thiên Chúa.
Đức Giêsu Kitô là Đấng Trung Gian duy nhất không chỉ vì Người đứng ở khoảng giữa Thiên Chúa và con người như một người đưa tin, nhưng vì chính Người là Thiên Chúa thật và là người thật. Nơi Người, Thiên Chúa đã thực sự bước vào lịch sử của nhân loại; nơi Người, nhân tính đã được kết hợp với thiên tính trong sự hiệp nhất nhiệm mầu của một Ngôi Vị. Người không chỉ nói cho chúng ta biết về Thiên Chúa, nhưng chính Người là Ngôi Lời của Thiên Chúa đã làm người. Người không chỉ chỉ cho chúng ta một con đường đến với Chúa Cha, nhưng chính Người là Con Đường. Người không chỉ truyền đạt một vài chân lý về sự sống đời đời, nhưng chính Người là Sự Thật và là Sự Sống. Người không chỉ đem đến một phần ân sủng, một phương pháp tu luyện hay một hệ thống luân lý, nhưng Người trao ban chính mình, hiến dâng mạng sống mình và đổ máu mình để giao hòa nhân loại với Chúa Cha.
Không một con người thuần túy nào, dù thánh thiện đến đâu, có thể tự mình nối lại mối tương quan đã bị tội lỗi làm tổn thương giữa Thiên Chúa và nhân loại. Không một ngôn sứ nào, không một bậc hiền triết nào, không một thiên thần nào, không một nhân vật tôn giáo nào, không một thể chế hay một công trình đạo đức nào có thể thay thế công trình cứu chuộc của Đức Kitô. Chỉ mình Con Thiên Chúa làm người mới có thể mang lấy trọn vẹn thân phận nhân loại, gánh chịu hậu quả của tội lỗi, vâng phục Chúa Cha cho đến chết và mở ra cho con người con đường bước vào sự sống thần linh. Người là vị Thượng Tế duy nhất, vừa là Đấng dâng hy lễ, vừa là lễ vật được hiến dâng. Người là Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian. Người là Đấng đã chết thay cho chúng ta khi chúng ta còn là những tội nhân, và đã sống lại để chúng ta được nên công chính.
Bởi thế, mọi cách diễn đạt trong đời sống đức tin đều phải được đặt dưới ánh sáng của chân lý này. Một lời nói dù có vẻ đạo đức, một lòng sùng kính dù rất chân thành, một truyền thống dù đã có từ lâu, nhưng nếu vô tình làm lu mờ vai trò độc nhất của Đức Kitô, gây hiểu lầm rằng có một người nào khác cũng có quyền năng cứu độ song song với Người, hoặc khiến tín hữu dần đặt niềm cậy trông tuyệt đối nơi một thụ tạo, thì cách diễn đạt ấy cần được phân định cẩn trọng. Phân định không phải là phá bỏ lòng đạo đức bình dân; phân định là thanh luyện lòng đạo đức ấy để nó trở nên đúng đắn hơn, đẹp đẽ hơn, vững chắc hơn và dẫn con người đến gần Chúa hơn. Phân định không phải là coi thường tình cảm của tín hữu; phân định là bảo vệ tình cảm ấy khỏi rơi vào cảm tính thái quá, mê tín, thần thánh hóa con người hoặc đánh mất trung tâm là Đức Giêsu Kitô.
Trong đời sống Công giáo, lòng yêu mến Đức Maria là một kho tàng vô cùng quý giá. Mẹ là Mẹ Thiên Chúa, là Đấng đầy ân sủng, là người nữ diễm phúc giữa mọi người nữ, là mẫu gương của đức tin, đức cậy và đức mến. Mẹ đã đón nhận Ngôi Lời trong lòng, đã cưu mang và sinh hạ Đấng Cứu Thế, đã đồng hành với Người từ Bêlem đến Canvê, đã đứng dưới chân Thập Giá và hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ trong ngày Hội Thánh khai sinh. Người tín hữu có thể chạy đến với Mẹ, xin Mẹ chuyển cầu, xin Mẹ đồng hành và dạy mình sống lời “xin vâng”. Tuy nhiên, chính vì yêu mến Mẹ thật sự, chúng ta càng phải diễn đạt đúng đắn vai trò của Mẹ. Mẹ không phải là một vị thần bên cạnh Thiên Chúa; Mẹ không phải là nguồn mạch ân sủng độc lập; Mẹ không phải là một Đấng Cứu Độ thứ hai; Mẹ không thay thế Đức Kitô và cũng không cạnh tranh với Con của Mẹ. Tất cả sự cao trọng của Đức Maria đều phát xuất từ Thiên Chúa, được đặt nền trên Đức Kitô và quy hướng về Đức Kitô.
Khi Hội Thánh gọi Đức Maria là Đấng chuyển cầu, điều ấy không có nghĩa là Mẹ đứng ngang hàng với Đức Kitô. Sự trung gian của Đức Kitô là độc nhất, phổ quát, tuyệt đối và phát xuất từ chính căn tính của Người là Con Thiên Chúa làm người. Còn sự chuyển cầu của Đức Maria cũng như của các thánh là sự tham dự hoàn toàn lệ thuộc vào sự trung gian duy nhất của Đức Kitô. Mẹ không ban ơn bằng quyền năng riêng của mình, nhưng cầu xin Thiên Chúa ban ơn. Mẹ không tự mình cứu chúng ta, nhưng dẫn chúng ta đến với Đấng Cứu Độ. Mẹ không nói: “Hãy dừng lại nơi tôi”, nhưng luôn nhắc lại lời tại tiệc cưới Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Lòng sùng kính Đức Maria chân chính không bao giờ giữ tín hữu ở lại bên Mẹ mà không đến với Chúa; trái lại, Mẹ cầm tay con cái mình và dẫn đến với Đức Giêsu, để họ nghe lời Người, tin vào Người, hoán cải đời sống và bước theo Người.
Có khi trong lời cầu nguyện bình dân, người ta dùng những cách nói rất tha thiết, rất giàu tình cảm, nhưng chưa thật chính xác về thần học. Người ta có thể nói như thể Đức Maria là người nhân từ còn Đức Kitô hoặc Chúa Cha là Đấng nghiêm khắc cần phải được Mẹ thuyết phục. Người ta có thể hình dung Mẹ như nơi nương tựa cuối cùng khi Thiên Chúa không còn muốn đoái thương đến tội nhân. Những cách hình dung như thế cần được sửa lại. Đức Maria không yêu thương chúng ta nhiều hơn Thiên Chúa. Lòng thương xót của Mẹ là sự phản chiếu lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Mẹ không phải thuyết phục một Thiên Chúa lạnh lùng để Người yêu thương chúng ta, bởi chính Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một. Chính Đức Kitô đã tự nguyện đến tìm kiếm và cứu những gì đã mất. Chính Người đã giang tay trên Thập Giá khi chúng ta còn là tội nhân. Mẹ chuyển cầu cho chúng ta trong chính dòng chảy tình yêu cứu độ ấy, chứ không chống lại hay làm thay đổi một ý định khắc nghiệt nào của Thiên Chúa.
Nếu một người nghĩ rằng mình không thể trực tiếp đến với Đức Giêsu, rằng Chúa quá xa cách, quá nghiêm khắc hoặc không muốn đón nhận mình, thì người ấy chưa hiểu đầy đủ Tin Mừng. Đức Giêsu chính là Đấng đã nói: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Người đã đón tiếp những người tội lỗi, chạm đến người phong cùi, tha thứ cho người phụ nữ bị khinh miệt, tìm đến nhà ông Dakêu, khóc trước mộ Ladarô và cầu xin Chúa Cha tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình. Không ai cần sợ hãi khi đến với Đức Kitô bằng một tấm lòng chân thành và thống hối. Đức Maria giúp chúng ta đến với Chúa, nhưng không bao giờ trở thành bức màn che khuất dung nhan nhân hậu của Người.
Cũng vậy, lòng tôn kính các thánh không được biến thành sự lệ thuộc mê tín. Các thánh là bạn hữu của Thiên Chúa, là những chứng nhân đã sống Tin Mừng cách anh hùng, là những người anh chị đi trước trên hành trình đức tin. Chúng ta tôn kính các ngài, xin các ngài chuyển cầu và học nơi các ngài cách bước theo Đức Kitô. Nhưng không một vị thánh nào sở hữu quyền năng cứu độ độc lập. Không một vị thánh nào có thể thay thế bí tích, thay thế Lời Chúa, thay thế sự hoán cải hay thay thế mối tương quan sống động với Đức Kitô. Nếu người ta cầu xin một vị thánh chỉ để mong có được điều mình muốn, trong khi không muốn thay đổi đời sống, không muốn từ bỏ tội lỗi, không muốn tha thứ, không muốn sống công bình, thì lòng đạo đức ấy đang bị thu hẹp thành một cuộc trao đổi vụ lợi. Các thánh không được tôn kính như những người phân phát may mắn, nhưng như những chứng nhân dẫn chúng ta vào sự hiệp thông với Đức Kitô.
Ngay cả các linh mục, giám mục, nhà giảng thuyết hay những người có ảnh hưởng trong đời sống tôn giáo cũng phải luôn ý thức mình chỉ là tôi tớ. Người mục tử không cứu được đoàn chiên bằng tài năng hay uy tín của mình. Linh mục cử hành các bí tích trong tư cách thừa tác viên của Đức Kitô, chứ không nhân danh chính mình. Một linh mục có thể giảng rất hay, sống thánh thiện và làm nhiều việc tốt, nhưng ngài vẫn không phải là trung tâm của Hội Thánh. Khi cộng đoàn quá lệ thuộc vào một cá nhân, đặt người ấy lên vị trí không thể thay thế, xem lời người ấy quan trọng hơn Lời Chúa, hoặc vì thần tượng một con người mà gây chia rẽ, thì đó là dấu hiệu Đức Kitô đang bị che khuất. Người phục vụ chân chính không quy tụ người khác quanh bản thân, nhưng dẫn họ đến với Chúa; không xây dựng quyền lực cá nhân, nhưng xây dựng Nhiệm Thể Đức Kitô; không mong người khác nhớ đến tên mình, nhưng mong Danh Chúa được cả sáng.
Đây cũng là một cám dỗ rất tinh tế trong hoạt động tông đồ: người ta có thể bắt đầu vì Chúa nhưng dần dần lại tìm chính mình. Ban đầu người ta muốn loan báo Đức Kitô, nhưng rồi lại khao khát được công nhận, được ngưỡng mộ, được xem là người không thể thiếu. Người ta có thể dùng lời đạo đức để xây dựng hình ảnh cá nhân, có thể dùng lòng sùng kính của người khác để củng cố ảnh hưởng của mình. Khi ấy, dù bên ngoài vẫn nói về Chúa, trung tâm thật sự đã bị chuyển đổi. Người môn đệ cần thường xuyên tự hỏi: Điều tôi đang làm có giúp người khác gặp Đức Kitô không? Hay họ chỉ nhớ đến tôi? Tôi có đang đưa người khác đến với bí tích, với Lời Chúa, với đời sống cầu nguyện và đức ái không? Hay tôi đang vô tình làm họ phụ thuộc vào cảm xúc, lời khuyên và sự hiện diện của mình?
Đức Kitô là Đấng Trung Gian duy nhất còn có nghĩa là mọi lời cầu nguyện của Hội Thánh đều được dâng lên Chúa Cha nhờ Người, với Người và trong Người, trong sự hiệp nhất của Chúa Thánh Thần. Khi chúng ta cầu nguyện với các thánh, lời cầu nguyện ấy không đi vòng qua Đức Kitô như thể Người là một trở ngại; lời cầu nguyện ấy được đặt trong sự hiệp thông của Nhiệm Thể Người. Khi chúng ta xin Đức Maria cầu cho mình, chúng ta đang xin Mẹ cùng cầu nguyện trong Đức Kitô và nhờ Đức Kitô. Sự chuyển cầu của các thánh không thêm vào công trình cứu độ của Chúa như thể công trình ấy còn thiếu, nhưng cho thấy hoa trái phong phú của công trình cứu độ ấy trong đời sống những người đã được ân sủng biến đổi.
Mọi ân sủng đều đến với chúng ta từ Thiên Chúa qua Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần. Nước rửa tội đưa chúng ta vào sự chết và phục sinh của Đức Kitô. Bí tích Hòa Giải ban ơn tha thứ nhờ công nghiệp Thập Giá của Người. Thánh Thể là chính Mình và Máu Người được trao ban làm lương thực. Hôn nhân Kitô giáo là dấu chỉ tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Chức thánh làm cho người được thụ phong nên khí cụ phục vụ trong danh Đức Kitô. Xức dầu bệnh nhân kết hợp đau khổ của người bệnh với cuộc khổ nạn của Người. Tất cả đời sống bí tích đều quy tụ quanh Đức Kitô, phát xuất từ mầu nhiệm Vượt Qua và dẫn con người vào sự hiệp thông với Người.
Do đó, không thể có một Kitô giáo mà Đức Kitô chỉ là một nhân vật trong số nhiều nhân vật đạo đức. Người không phải là một vị thầy luân lý bên cạnh các vị thầy khác, không chỉ là một gương mẫu sống tốt, cũng không phải là một biểu tượng văn hóa có thể được kính trọng nhưng không cần tin tưởng và phó thác. Đức tin Kitô giáo đứng vững hay sụp đổ tùy thuộc vào câu trả lời dành cho câu hỏi: “Đối với anh em, Thầy là ai?” Nếu Đức Giêsu chỉ là một con người tốt đã chết cách bi thảm, thì Thập Giá không cứu được ai. Nếu Người không sống lại, đức tin của chúng ta trở thành trống rỗng. Nhưng nếu Người thật sự là Con Thiên Chúa đã làm người, đã chết và đã sống lại, thì toàn bộ cuộc đời chúng ta phải được đặt dưới quyền của Người.
Tuyên xưng Đức Kitô là Đấng Cứu Độ duy nhất cũng không cho phép người Kitô hữu kiêu căng hay khinh thường người khác. Chân lý không được dùng như một hòn đá để ném vào người chưa tin, nhưng như ánh sáng được trao ban trong khiêm nhường và yêu thương. Người Kitô hữu không tự cứu mình bằng việc thuộc về một tổ chức hay mang một danh xưng tôn giáo. Chúng ta cũng là những tội nhân được cứu bởi ân sủng. Nếu chúng ta nhận biết Đức Kitô, đó không phải là lý do để tự cao, nhưng là lời mời gọi biết ơn và trách nhiệm. Chúng ta phải làm chứng về Người bằng một đời sống biết yêu thương, tha thứ, phục vụ người nghèo, bảo vệ sự thật và tôn trọng phẩm giá của mọi người. Một lời tuyên xưng đúng nhưng đời sống trái ngược Tin Mừng có thể làm cho dung mạo của Đức Kitô bị méo mó trong mắt người khác.
Đôi khi người ta nhân danh sự cởi mở để làm giảm nhẹ căn tính độc nhất của Đức Kitô, cho rằng mọi con đường đều giống nhau và mọi niềm tin đều chỉ là những cách diễn đạt tương đương. Cách nhìn ấy có vẻ khoan dung, nhưng thực ra làm mất đi điều cốt lõi của Tin Mừng. Tôn trọng người khác không đòi chúng ta phải từ bỏ niềm tin của mình. Đối thoại không có nghĩa là coi chân lý nào cũng như nhau. Người Kitô hữu có thể và phải nhìn nhận những yếu tố chân, thiện, mỹ nơi các nền văn hóa và truyền thống tôn giáo; có thể hợp tác với mọi người thiện chí để xây dựng hòa bình, công lý và tình huynh đệ; nhưng đồng thời vẫn phải trung thành tuyên xưng rằng sự viên mãn của mạc khải và ơn cứu độ được ban trong Đức Giêsu Kitô.
Ngược lại, có người nhân danh việc bảo vệ vai trò duy nhất của Đức Kitô để bác bỏ mọi lòng sùng kính Đức Maria và các thánh, như thể tôn kính các ngài nhất thiết làm giảm vinh quang của Chúa. Cách nhìn ấy cũng thiếu quân bình. Khi được hiểu đúng, sự thánh thiện của Đức Maria và các thánh không cạnh tranh với Đức Kitô, nhưng là chiến thắng của ân sủng Người. Một bức tranh đẹp làm vinh danh người họa sĩ; một bản nhạc hay làm người ta nhận ra tài năng của người sáng tác; cũng vậy, sự thánh thiện nơi các thánh khiến chúng ta ca tụng Đức Kitô, Đấng đã biến đổi cuộc đời họ. Tôn kính một vị thánh là tôn vinh điều Thiên Chúa đã thực hiện nơi vị ấy. Yêu mến Đức Maria đúng đắn là yêu mến kiệt tác tuyệt vời của ân sủng và cùng với Mẹ cất lời: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.”
Vấn đề không phải là có được yêu mến Đức Maria hay không, nhưng là yêu mến Mẹ thế nào cho đúng. Vấn đề không phải là có được xin các thánh chuyển cầu hay không, nhưng là việc ấy có đưa ta đến gần Đức Kitô hay không. Vấn đề không phải là những danh xưng đạo đức có giàu tình cảm hay không, nhưng là chúng có diễn tả đúng tương quan giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, giữa Đấng Cứu Độ và người được cứu độ hay không. Có những lời nói xuất phát từ tình yêu nhưng nếu thiếu hướng dẫn có thể gây ngộ nhận. Vì vậy, người giảng dạy, người biên soạn kinh nguyện, người hướng dẫn các hội đoàn và mọi người có trách nhiệm mục vụ cần thận trọng trong ngôn ngữ. Một từ ngữ không chính xác, nếu được lặp đi lặp lại, có thể dần tạo nên một hình ảnh đức tin lệch lạc.
Chẳng hạn, khi nói Đức Maria “ban ơn”, người tín hữu phải hiểu rằng Mẹ chuyển cầu để Thiên Chúa ban ơn, chứ Mẹ không phải nguồn mạch tự hữu của ân sủng. Khi gọi Mẹ là nơi nương tựa, chúng ta phải hiểu rằng Mẹ che chở con cái trong tình mẫu tử thiêng liêng và đưa họ vào sự nương tựa tuyệt đối nơi Thiên Chúa. Khi xin Mẹ cứu giúp, chúng ta hiểu là xin Mẹ cầu bầu và đồng hành để chúng ta đón nhận ơn cứu độ duy nhất nơi Đức Kitô. Những cách nói giàu thi ca và tình cảm vẫn có thể được sử dụng, nhưng phải luôn được soi sáng bởi giáo lý đúng đắn, để lòng yêu mến không bị tách khỏi chân lý.
Đời sống đức tin trưởng thành không chỉ tìm kiếm những cảm xúc an ủi, những dấu lạ hoặc những lời hứa dễ dàng. Đức Kitô cứu chúng ta bằng con đường Thập Giá. Người không hứa cất khỏi cuộc đời mọi đau khổ, nhưng biến đau khổ thành con đường hiệp thông và yêu thương. Người không đến để thỏa mãn mọi ước muốn chóng qua, nhưng giải thoát chúng ta khỏi quyền lực của tội lỗi và sự chết. Người không chỉ ban cho ta những điều ta xin, nhưng ban chính mình. Vì thế, lòng sùng kính chân chính phải giúp chúng ta sống Tin Mừng sâu hơn, chứ không chỉ tìm kiếm phép lạ; phải giúp chúng ta yêu thương hơn, tha thứ hơn, khiêm nhường hơn và trung tín hơn, chứ không chỉ tích lũy những việc đạo đức bên ngoài.
Một người có thể đọc rất nhiều kinh, đi hành hương nhiều nơi, mang nhiều ảnh tượng và tham dự nhiều cuộc rước, nhưng nếu vẫn nuôi lòng thù hận, nói xấu, gian dối, bất công và vô cảm với người nghèo, thì đời sống đức tin ấy chưa sinh hoa trái đúng nghĩa. Đức Maria không vui khi người ta ca tụng Mẹ bằng môi miệng nhưng không vâng nghe lời Con của Mẹ. Các thánh không cần những lời tung hô rộn ràng nếu chúng ta không muốn bắt chước đức tin, sự hy sinh và lòng yêu mến Chúa của các ngài. Đức Kitô không tìm kiếm những người chỉ gọi “Lạy Chúa, lạy Chúa”, nhưng tìm kiếm những người thi hành ý muốn của Chúa Cha.
Trở về với Đức Kitô là trở về với trung tâm. Khi mệt mỏi, hãy đến với Người. Khi phạm tội, hãy trở về với Người trong bí tích Hòa Giải. Khi mất phương hướng, hãy lắng nghe Lời Người. Khi cô đơn, hãy ở lại trước Thánh Thể. Khi đau khổ, hãy nhìn lên Thập Giá. Khi sợ chết, hãy nhớ rằng Người đã sống lại. Khi không thể tha thứ, hãy nhớ đến lòng thương xót Người đã dành cho mình. Khi bị cám dỗ tìm kiếm quyền lực, danh vọng và sự công nhận, hãy nhìn Đấng đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Khi cảm thấy mình vô dụng, hãy nhớ rằng chính Người đã gọi ta bằng tên và hiến mạng sống vì ta.
Đức Kitô không chỉ cứu nhân loại nói chung; Người cứu từng con người cụ thể. Người biết những vết thương không ai biết, những lỗi lầm ta không dám thú nhận, những nỗi sợ được giấu sau vẻ mạnh mẽ, những giọt nước mắt rơi trong đêm tối. Người không cứu chúng ta từ xa, nhưng bước vào chính nỗi đau của chúng ta. Người mang lấy thân xác có thể bị đánh đập, một trái tim có thể bị phản bội, đôi mắt biết khóc và đôi tay có thể bị đóng đinh. Vì thế, không ai có thể nói rằng Thiên Chúa không hiểu nỗi đau con người. Nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa đã đi đến tận đáy của đau khổ và mở ra từ đó con đường phục sinh.
Sự cứu độ nơi Đức Kitô không chỉ là được thoát khỏi hình phạt, nhưng là được chữa lành, được biến đổi, được trở nên con cái Thiên Chúa và được tham dự vào sự sống của Người. Chúa không cứu ta để ta tiếp tục sống như cũ. Ân sủng không chỉ che phủ tội lỗi nhưng còn thanh tẩy và tái tạo con người. Đức tin vào Đức Kitô phải đi đôi với sự hoán cải. Không thể nói mình tin Chúa nhưng cố ý ở lại trong gian dối; không thể đón nhận Thánh Thể mà khinh miệt người nghèo; không thể xin lòng thương xót mà nhất quyết không tha thứ; không thể tôn kính Thập Giá mà chạy trốn mọi hy sinh.
Khi tuyên xưng Đức Kitô là Đấng Trung Gian duy nhất, Hội Thánh cũng nhìn nhận mình hoàn toàn lệ thuộc vào Người. Hội Thánh không sở hữu Đức Kitô như một tài sản riêng, nhưng được sai đi để loan báo Người. Hội Thánh không cứu độ bằng quyền lực trần thế, nhưng phục vụ ơn cứu độ của Đức Kitô qua Lời Chúa, các bí tích và chứng tá bác ái. Mọi cơ cấu, luật lệ, truyền thống và hoạt động mục vụ chỉ có ý nghĩa khi giúp con người gặp gỡ Chúa. Khi một cơ cấu trở thành mục tiêu tự thân, khi người ta bảo vệ danh dự tổ chức hơn bảo vệ sự thật, hoặc chăm chút hình thức mà quên con người đau khổ, thì cần can đảm trở về với Tin Mừng.
Cũng phải phân định những lối loan báo đặt quá nhiều trọng tâm vào người giảng, vào phép lạ, tiền bạc, thành công hay sự thịnh vượng. Đức Kitô không đến để bảo đảm rằng người tin Người sẽ luôn giàu có, khỏe mạnh và được mọi người ngưỡng mộ. Các Tông đồ đã bước theo Chúa trong nghèo khó, bách hại và hy sinh. Nhiều vị thánh đã sống âm thầm, bệnh tật và bị hiểu lầm. Thước đo của ơn cứu độ không phải là thành công trần thế, nhưng là sự hiệp thông với Đức Kitô và khả năng yêu thương đến cùng. Một lời rao giảng biến đức tin thành phương tiện tìm kiếm lợi ích vật chất sẽ làm lu mờ Thập Giá và bóp méo Tin Mừng.
Đức Kitô phải là trung tâm của lời giảng, của phụng vụ, của lòng sùng kính, của đời sống mục vụ và của từng chọn lựa cá nhân. Khi nói về Đức Maria, hãy giúp người tín hữu yêu mến Đức Kitô hơn. Khi nói về các thánh, hãy cho thấy cách các ngài đã bước theo Đức Kitô. Khi nói về luân lý, hãy đặt nền trên ân sủng và tình yêu của Đức Kitô. Khi phục vụ người nghèo, hãy nhận ra khuôn mặt Đức Kitô nơi họ. Khi xây dựng cộng đoàn, hãy xây dựng sự hiệp nhất trong Đức Kitô. Khi đối diện khác biệt, hãy nhớ rằng Đức Kitô đã chết để quy tụ con cái Thiên Chúa đang tản mác khắp nơi về một mối.
Người Kitô hữu không cần phải sợ rằng việc nhấn mạnh vai trò duy nhất của Đức Kitô sẽ làm giảm vẻ đẹp của Đức Maria và các thánh. Trái lại, chỉ trong ánh sáng của Đức Kitô, sự cao trọng của các ngài mới được hiểu đúng. Nếu tách Đức Maria khỏi Đức Kitô, Mẹ sẽ bị biến thành một biểu tượng cảm tính hoặc một nhân vật được thần thoại hóa. Nhưng khi nhìn Mẹ trong mầu nhiệm Đức Kitô, chúng ta thấy một người nữ được ân sủng tuyển chọn, một người môn đệ hoàn hảo, một người mẹ hiệp thông sâu xa với công trình của Con mình. Nếu tách các thánh khỏi Đức Kitô, các ngài chỉ còn là những anh hùng đạo đức; nhưng trong Đức Kitô, các ngài là chứng nhân cho sức mạnh biến đổi của Tin Mừng.
Cũng không cần sợ việc phân định sẽ làm nguội lạnh lòng đạo đức. Chân lý không giết chết tình yêu; chân lý thanh luyện tình yêu. Một tình yêu không có chân lý dễ trở thành lệch lạc, chiếm hữu hoặc mù quáng. Một chân lý không có tình yêu dễ trở thành lạnh lùng và khắc nghiệt. Đời sống Kitô hữu cần cả hai: yêu mến nồng nàn và hiểu biết đúng đắn. Chúng ta có thể yêu mến Đức Maria hết lòng, gọi Mẹ bằng những danh xưng dịu dàng, dâng hoa và lần chuỗi Mân Côi, nhưng đồng thời phải luôn nhớ rằng chính Đức Kitô là nguồn mạch mọi ân sủng và là Đấng Cứu Độ duy nhất.
Chuỗi Mân Côi đích thực không dừng lại ở Đức Maria, nhưng cùng với Mẹ chiêm ngắm các mầu nhiệm của Đức Kitô. Mỗi kinh Kính Mừng đều xoay quanh danh Giêsu. Từ biến cố Truyền Tin đến Giáng Sinh, từ đời sống công khai đến cuộc khổ nạn, từ Phục Sinh đến việc trao ban Thánh Thần, tất cả đều là hành trình bước theo Đức Kitô dưới ánh nhìn của Mẹ. Khi lần chuỗi mà lòng ta được dẫn đến việc yêu mến Tin Mừng, siêng năng lãnh nhận các bí tích, biết hy sinh và sống bác ái hơn, đó là lòng sùng kính sinh hoa trái. Khi việc đạo đức khiến ta kiêu căng, xét đoán hoặc chia rẽ, đó là dấu hiệu cần thanh luyện.
Cuối cùng, điều quan trọng không phải là chúng ta đã dùng bao nhiêu danh xưng cao đẹp, nhưng là Đức Kitô có thật sự làm Chúa của đời mình hay chưa. Người có phải là tiêu chuẩn cho những chọn lựa, cách sử dụng tiền bạc, cách đối xử với người yếu thế, cách tha thứ cho kẻ làm tổn thương mình và cách sống trách nhiệm mỗi ngày hay không? Chúng ta có thể tuyên xưng Người là Đấng Cứu Độ bằng môi miệng, nhưng vẫn đặt sự an toàn, danh dự, tiền bạc hoặc cái tôi lên ngai cao nhất trong lòng. Khi ấy, lời tuyên xưng chưa trở thành đời sống.
Đức Kitô là Đấng Trung Gian duy nhất nghĩa là mọi sự phải đi qua Người và được biến đổi trong Người. Nỗi đau đi qua Đức Kitô sẽ trở thành hy lễ. Niềm vui đi qua Đức Kitô sẽ trở thành lời tạ ơn. Quyền lực đi qua Đức Kitô sẽ trở thành phục vụ. Kiến thức đi qua Đức Kitô sẽ trở thành khôn ngoan. Sự yếu đuối đi qua Đức Kitô sẽ trở thành nơi ân sủng biểu lộ. Cái chết đi qua Đức Kitô sẽ mở ra sự sống đời đời.
Xin cho mỗi người chúng ta biết trở về với trung tâm là Đức Giêsu Kitô. Xin cho những lời kinh, những việc đạo đức, những cuộc hành hương, những hình thức tôn kính và mọi hoạt động mục vụ không che khuất nhưng làm sáng lên dung nhan Người. Xin cho lòng yêu mến Đức Maria giúp chúng ta biết thưa “xin vâng” như Mẹ, biết lắng nghe Lời Chúa và trung thành đứng dưới chân Thập Giá. Xin cho lòng tôn kính các thánh khơi lên trong chúng ta khát vọng nên thánh. Xin cho các mục tử biết làm cho Đức Kitô lớn lên và bản thân mình nhỏ lại. Xin cho Hội Thánh luôn trung thành công bố rằng chỉ nơi Đức Kitô, con người mới tìm thấy sự thật trọn vẹn về Thiên Chúa, về chính mình và về vận mệnh đời đời.
Giữa mọi đổi thay của thời đại, Tin Mừng vẫn vang lên: Đức Giêsu Kitô hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn là một. Người là cửa dẫn vào sự sống, là mục tử nhân lành, là bánh từ trời, là ánh sáng thế gian, là sự sống lại và là sự sống. Không ai yêu thương chúng ta như Người. Không ai có thể thay thế Người. Không ai có thể trao ban điều Người đã trao ban trên Thập Giá. Người đã đi vào cõi chết để mở tung cửa sự sống. Người đã mang lấy tội lỗi để chúng ta được tha thứ. Người đã trở nên nghèo khó để chúng ta được giàu có trong ân sủng. Người đã bị bỏ rơi để không ai còn phải tuyệt vọng trong cô đơn. Người đã sống lại để sự chết không còn là tiếng nói cuối cùng.
Bởi thế, người Kitô hữu không đặt niềm hy vọng cuối cùng nơi bất cứ thụ tạo nào, nhưng chỉ nơi Thiên Chúa được mạc khải trong Đức Giêsu Kitô. Chúng ta yêu mến Đức Maria, tôn kính các thánh, kính trọng các mục tử và nâng niu những truyền thống đạo đức, nhưng trên tất cả, chúng ta thuộc về Đức Kitô. Mọi sự là của chúng ta, nhưng chúng ta thuộc về Đức Kitô, và Đức Kitô thuộc về Thiên Chúa. Chính Người là khởi nguyên và cùng đích, là Alpha và Omega, là Đấng đã yêu thương và hiến mình vì chúng ta.
Xin đừng để bất cứ lời nói, hình ảnh, danh xưng hay lòng sùng kính nào làm lu mờ chân lý ấy. Xin cũng đừng vì sợ những sai lệch mà đánh mất lòng yêu mến đơn sơ của dân Chúa. Điều cần thiết không phải là phá bỏ, nhưng là thanh luyện; không phải là làm nghèo lòng đạo đức, nhưng làm cho lòng đạo đức ấy trở nên Kitô học hơn, Tin Mừng hơn và sâu sắc hơn. Khi mọi sự quy hướng về Đức Kitô, Đức Maria được tôn kính cách đúng đắn, các thánh được yêu mến cách quân bình, Hội Thánh được xây dựng trong hiệp nhất và người tín hữu được dẫn vào sự tự do của con cái Thiên Chúa.
Lạy Đức Giêsu Kitô, Đấng Trung Gian duy nhất giữa Thiên Chúa và nhân loại, xin chiếm lấy vị trí trung tâm trong tâm hồn chúng con. Xin thanh luyện đức tin chúng con khỏi những hiểu biết lệch lạc, những bám víu cảm tính và những hình thức đạo đức không sinh hoa trái. Xin cho chúng con biết yêu mến Mẹ Maria trong Người, tôn kính các thánh trong Người, phục vụ Hội Thánh vì Người và yêu thương mọi người như Người đã yêu. Xin đừng để chúng con tìm kiếm một ơn cứu độ không có Thập Giá, một đức tin không có hoán cải, một lòng sùng kính không có sự thật, hay một đời sống đạo chỉ có hình thức bên ngoài. Xin cho chúng con nhận ra rằng chỉ một mình Người mới có những lời đem lại sự sống đời đời. Dù cuộc đời có đổi thay, dù lòng người có phản bội, dù mọi điểm tựa trần thế có sụp đổ, xin cho chúng con vẫn có thể thưa như Thánh Phêrô: “Bỏ Thầy thì chúng con biết đến với ai?”


 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập24
  • Hôm nay9,984
  • Tháng hiện tại366,575
  • Tổng lượt truy cập44,045,211
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây