Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 02/02/2026 22:05
tải xuống (7)
Có những trở về tưởng như rất bình yên, nhưng lại trở thành những khoảnh khắc đau lòng nhất của một đời người. Có những cánh cửa tưởng như thân quen nhất, nhưng lại là nơi khép chặt nhất trước ân sủng. Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một biến cố như thế: Chúa Giêsu trở về Nagiarét, quê hương của Người, nơi Người đã lớn lên, đã sống âm thầm suốt ba mươi năm trời, nơi từng con đường, từng mái nhà, từng gương mặt đều quá quen thuộc. Người không trở về như một kẻ xa lạ, cũng không trở về để tìm vinh quang cho mình. Người trở về với trái tim của một người con, mang theo Tin Mừng, mang theo Lời Hằng Sống, mang theo khát vọng cứu độ cho chính những người thân yêu nhất của mình. Hội đường Nagiarét hôm ấy đông người hơn thường lệ. Người ta nghe nói Giêsu, con bác thợ mộc Giuse, đã đi nhiều nơi, đã giảng dạy với uy quyền, đã làm những điều lạ lùng khiến dân chúng sửng sốt. Và khi Người đứng lên đọc Sách Thánh, khi Người cất tiếng giảng, tất cả đều lắng nghe. Lời Người vang lên không giống bất cứ ai khác. Không phải là lời của các kinh sư chỉ lập lại truyền thống, cũng không phải là lời của những người nói cho hay để được tiếng khen. Đó là lời chạm đến tận đáy lòng, lời soi sáng những góc tối, lời mở ra một chân trời mới cho những ai đang mỏi mệt. Ai nấy đều thán phục, đều ngỡ ngàng trước sự khôn ngoan tuôn trào từ miệng Người. Nhưng rồi, rất nhanh, sự thán phục ấy biến thành nghi ngờ. Nghi ngờ biến thành thành kiến. Thành kiến biến thành khép kín. “Ông này không phải là con bác thợ mộc sao?” “Chúng ta chẳng biết cha mẹ, anh em, bà con của ông ta đó sao?” Và chỉ bằng vài câu nói ấy, cả một cánh cửa đức tin đã bị đóng sập lại. Họ không phủ nhận Người giảng hay, nhưng họ không chấp nhận để Lời ấy có quyền trên đời sống họ. Họ không phủ nhận Người làm được những điều lạ lùng, nhưng họ không cho phép Người vượt lên trên cái hình ảnh quen thuộc mà họ đã giam cầm Người trong đó suốt bao năm. Bi kịch của Nagiarét không phải là họ chưa từng nghe Tin Mừng, nhưng là họ nghe mà không để cho Tin Mừng biến đổi mình. Bi kịch ấy không xa lạ với chúng ta. Rất nhiều lần, chúng ta cũng ở trong hội đường, cũng nghe Lời Chúa, cũng gật đầu vì thấy đúng, thấy hay, thấy thấm. Nhưng rồi khi Lời ấy chạm đến những định kiến của ta, những thói quen của ta, những vùng an toàn mà ta không muốn rời bỏ, thì ta bắt đầu phản kháng. Ta không nói thẳng là không tin, nhưng ta tìm cách làm cho Lời Chúa trở nên “không phù hợp”, “không thực tế”, “không áp dụng được trong hoàn cảnh này”. Nagiarét là hình ảnh của một cộng đoàn quen thuộc với Chúa đến mức tưởng rằng mình đã biết hết về Người. Và chính sự quen thuộc ấy lại trở thành rào cản lớn nhất. Khi Thiên Chúa không còn là Đấng khiến ta run sợ thánh thiêng, không còn là mầu nhiệm vượt quá hiểu biết của ta, mà chỉ còn là “Giêsu đó thôi”, thì ta bắt đầu đặt Người dưới quyền phán xét của mình. Ta cho phép mình chọn lọc Lời Người, giữ lại điều mình thích và loại bỏ điều mình không muốn nghe. Chúa Giêsu đã không tranh cãi, không biện minh, không ép buộc. Tin Mừng nói một câu rất buồn: Người không làm nhiều phép lạ tại đó. Không phải vì Người bất lực, nhưng vì Thiên Chúa không áp đặt quyền năng trên những con tim đóng kín. Phép lạ lớn nhất không phải là người què đi được hay người mù nhìn thấy, mà là một con tim biết mở ra để đón nhận sự thật. Khi con tim khép lại, ngay cả Thiên Chúa cũng tôn trọng tự do ấy, dù điều đó làm Người đau đớn. Chúng ta thường xin Chúa làm phép lạ cho mình, nhưng ít khi tự hỏi: lòng tôi có đang mở ra không? Hay tôi chỉ muốn Chúa can thiệp theo ý tôi, theo kế hoạch của tôi, theo điều tôi cho là hợp lý? Nagiarét dạy chúng ta rằng: phép lạ không bị ngăn cản bởi sự nghèo nàn, nhưng bị ngăn cản bởi sự kiêu ngạo âm thầm. Không phải những kẻ tội lỗi công khai là người khó đón nhận Chúa nhất, mà là những người nghĩ rằng mình đã biết đủ, đã đúng đủ, đã đạo đức đủ. Có lẽ, điều làm Chúa Giêsu đau nhất không phải là sự chống đối, mà là sự lạnh nhạt của những người tưởng như rất gần gũi. Người không bị từ chối bởi dân ngoại, nhưng bị từ chối bởi chính quê hương mình. Người không bị nghi ngờ bởi những kẻ chưa từng nghe Lời Chúa, nhưng bởi những người đã sống cạnh Người suốt bao năm. Đó là nỗi đau của một tình yêu không được đón nhận, của một ân sủng bị khước từ ngay trước ngưỡng cửa. Có một điều rất đáng sợ nơi Nagiarét, đó là người ta không chối bỏ Chúa Giêsu bằng bạo lực, cũng không kết án Người ngay lập tức, nhưng họ làm cho Người trở nên quá nhỏ bé. Họ thu gọn Người vào những ký ức cũ kỹ của họ, vào hình ảnh của một cậu bé từng chạy chơi trên đường làng, từng phụ giúp cha mình trong xưởng mộc. Và khi Thiên Chúa bị thu nhỏ lại như thế, thì Người không còn khả năng làm xáo trộn cuộc đời họ nữa. Người trở thành một nhân vật quen thuộc đến mức không còn khiến ai phải hoán cải. Đây chính là cám dỗ rất tinh vi trong đời sống đức tin của chúng ta hôm nay. Chúng ta không phủ nhận Chúa, nhưng chúng ta làm cho Chúa trở nên vô hại. Chúng ta giữ Chúa trong nhà thờ, trong sách kinh, trong những nghi thức quen thuộc, nhưng không cho Người bước vào những quyết định khó khăn của đời sống mình. Chúng ta quen miệng gọi Chúa là Thầy, là Chúa, là Đấng Cứu Độ, nhưng sâu thẳm trong lòng, ta vẫn muốn mình là người nắm quyền kiểm soát. Nagiarét nhắc chúng ta rằng: thành kiến tôn giáo nguy hiểm hơn sự vô tín. Người vô tín biết mình không tin, còn người có thành kiến thì nghĩ rằng mình đã tin đủ. Chính vì thế họ không còn lắng nghe nữa. Họ không còn đặt câu hỏi nữa. Họ không còn để cho Lời Chúa thách đố mình nữa. Họ đóng khung Thiên Chúa trong những gì họ đã quen, đã hiểu, đã học thuộc lòng, và từ chối mọi điều vượt ra ngoài khuôn khổ ấy. Trong đời sống gia đình cũng vậy. Có những người chồng, người vợ, người cha, người mẹ, đã quá quen với nhau đến mức không còn nhìn thấy những thay đổi đang diễn ra trong lòng người kia. Họ nhìn nhau bằng ánh mắt của quá khứ, chứ không bằng ánh mắt của hiện tại. Họ nói: “Anh ấy vẫn thế thôi”, “Cô ấy có bao giờ khác đâu”, và bằng những câu nói tưởng như vô hại ấy, họ đóng kín cánh cửa cảm thông, cánh cửa đối thoại, cánh cửa chữa lành. Chúa Giêsu cũng bị đối xử như thế tại Nagiarét: bị nhìn bằng ánh mắt cũ, bị đánh giá bằng kinh nghiệm cũ, và vì thế không được đón nhận trong sứ mạng mới mà Người đang thi hành. Có lẽ, mỗi chúng ta đều có một “Nagiarét” trong lòng mình. Đó là nơi ta quen thuộc đến mức không còn cảnh giác thiêng liêng. Đó là những thói quen đạo đức làm bằng máy móc, những lời kinh đọc cho xong, những Thánh lễ tham dự cho đủ bổn phận. Ta có mặt, nhưng lòng ta vắng mặt. Ta nghe Lời Chúa, nhưng không để Lời ấy chạm đến những vùng sâu kín nhất của đời mình, nơi ta không muốn ai động tới. Chúa Giêsu không làm nhiều phép lạ tại Nagiarét, không phải vì Người keo kiệt ân sủng, nhưng vì phép lạ không thể xảy ra nơi không có niềm tin. Niềm tin không phải là điều mơ hồ, mà là một thái độ sống: dám mở lòng, dám để cho Chúa làm điều mình không ngờ tới, dám để cho Người đảo lộn những tính toán rất “hợp lý” của mình. Khi ta đã quyết định trước rằng Chúa chỉ có thể hành động theo cách ta muốn, thì ta đã vô tình chặn đứng quyền năng của Người. Tin Mừng nói rằng Chúa Giêsu chỉ chữa được một vài người bệnh. Những người ấy là ai? Đó là những người, dù sống giữa Nagiarét đầy thành kiến, nhưng vẫn còn một khe hở trong tâm hồn. Chỉ cần một khe hở nhỏ thôi, ân sủng đã có thể len vào. Điều đó cho chúng ta niềm hy vọng: giữa một môi trường khô cứng, giữa một cộng đoàn nguội lạnh, giữa một gia đình đầy tổn thương, chỉ cần một người còn tin, còn cầu nguyện, còn hy vọng, thì Thiên Chúa vẫn có thể bắt đầu công trình của Người. Chúa Giêsu ngạc nhiên vì sự cứng tin của họ. Đó là một câu Tin Mừng rất lạ. Thiên Chúa làm người, và Người ngạc nhiên trước tự do của con người. Người ngạc nhiên không phải vì họ yếu đuối, nhưng vì họ tự khước từ ơn cứu độ đang ở ngay trước mắt. Sự cứng tin ấy không ồn ào, không chống đối dữ dội, nhưng lặng lẽ và lạnh lùng. Và chính sự lạnh lùng ấy mới là điều làm tê liệt đời sống thiêng liêng. Hôm nay, Chúa Giêsu vẫn trở về “Nagiarét” của chúng ta mỗi ngày: trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong chính tâm hồn ta. Người vẫn đứng đó, vẫn nói, vẫn mời gọi. Câu hỏi không phải là Chúa có hiện diện hay không, mà là ta có sẵn sàng đón nhận Người như Đấng Thiên Sai, hay chỉ như một Giêsu quen thuộc không làm phiền mình.