THIÊN CHÚA BỊ KHƯỚC TỪ TRONG HÌNH HÀI CỦA SỰ TẦM THƯỜNG: BI KỊCH CỦA ĐỊNH KIẾN VÀ SỨC MẠNH CỦA ĐỨC TIN

Thứ ba - 03/02/2026 08:41
tải xuống (1)
tải xuống (1)

 Đoạn Tin Mừng Mác-cô mà chúng ta vừa lắng nghe ghi lại một trong những khoảnh khắc bi tráng và đầy nghịch lý nhất trong sứ vụ công khai của Đức Giê-su: cuộc trở về quê hương Na-da-rét. Nếu như ở Ca-phác-na-um hay các vùng lân cận, danh tiếng của Người lẫy lừng như một vị ngôn sứ đầy quyền năng, thì tại chính nơi chôn rau cắt rốn, Người lại đối diện với một bức tường băng giá của sự khước từ. Câu chuyện khởi đi với một bối cảnh ngập tràn hy vọng: Đức Giê-su trở về "quê quán", vào hội đường ngày sa-bát và giảng dạy. Đây là hành động của một người con thành đạt trở về thăm nhà, và cũng là hành động của một Rabbi tuân giữ lề luật. Ban đầu, phản ứng của dân làng là "rất đỗi ngạc nhiên". Họ thừa nhận sự khôn ngoan vượt trội và những phép lạ kinh ngạc mà Người đã làm. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ sự ngạc nhiên ấy không dẫn đến đức tin, mà lại dẫn đến sự vấp ngã. Những câu hỏi dồn dập được đặt ra: "Bởi đâu ông ta được như thế?", "Ông ta không phải là bác thợ sao?". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ "bác thợ" (tektōn) không chỉ là thợ mộc, mà còn ám chỉ người thợ thủ công làm việc chân tay vất vả với gỗ hoặc đá. Đối với người dân Na-da-rét, hình ảnh Đức Giê-su lấm lem bụi gỗ, cầm cưa cầm đục suốt ba mươi năm qua đã in quá sâu vào tâm trí họ. Họ không thể chấp nhận việc Thiên Chúa lại có thể nói qua một con người quá đỗi bình thường, một người hàng xóm mà họ biết rõ lai lịch, gốc gác. Họ liệt kê tên mẹ, tên anh em họ hàng của Người như một bằng chứng để "giải thiêng" Người, để kéo Người từ bệ cao của sự khôn ngoan xuống mặt đất tầm thường của đời sống thôn dã.

Sự liệt kê danh tính "con bà Ma-ri-a" trong văn hóa Do Thái thời bấy giờ cũng mang một sắc thái mỉa mai ngầm. Thông thường, người ta gọi con trai theo tên cha (Giê-su con ông Giu-se), việc gọi theo tên mẹ có thể ám chỉ sự vắng bóng của người cha (Giu-se đã qua đời) hoặc thậm chí gợi lại những lời đồn đại không hay về nguồn gốc sinh hạ của Người. Tất cả những chi tiết này tạo nên một rào cản tâm lý gọi là "sự quen quá hóa nhàm". Người Na-da-rét nghĩ rằng họ "biết" Đức Giê-su, nhưng thực ra họ chỉ biết cái vỏ bọc bên ngoài. Cái "biết" nông cạn ấy đã giết chết cơ hội để họ khám phá mầu nhiệm sâu thẳm bên trong. Họ "vấp ngã vì Người" (eskandalizonto). Đức Giê-su trở thành một "scandal", một viên đá vấp phạm. Đây chính là mầu nhiệm của sự Nhập Thể bị hiểu sai: Thiên Chúa đã đến quá gần, quá cụ thể, và quá khiêm hạ khiến con người không chịu nổi. Họ thà tôn thờ một Thiên Chúa sấm sét trên đỉnh Si-nai xa vời, hơn là tin vào một Thiên Chúa hiện diện trong hình hài một bác thợ mộc cùng làng. Câu trả lời của Đức Giê-su: "Ngôn sứ có bị rẻ rúng, thì cũng chỉ là ở chính quê hương mình" không phải là một lời than thân trách phận, mà là một sự đúc kết đau xót từ lịch sử cứu độ. Các ngôn sứ như Giê-rê-mi-a, Ê-dê-ki-en xưa kia cũng từng bị chính đồng bào mình bách hại. Đức Giê-su tự đặt mình vào dòng chảy của các ngôn sứ chịu đau khổ, báo trước cuộc khổ nạn thập giá sau này, khi Người bị chính dân tộc mình loại trừ.

Điểm thần học quan trọng và gây chấn động nhất trong đoạn văn này nằm ở câu 5: "Người đã không thể làm được phép lạ nào tại đó". Thánh Mác-cô dùng cụm từ "không thể" (ouk edunato) một cách táo bạo, trong khi Mát-thêu nói nhẹ hơn là "Người không làm nhiều phép lạ". Tại sao Đấng Toàn Năng lại "không thể"? Phải chăng quyền năng của Chúa bị giới hạn? Không phải vậy. Câu này mạc khải bản chất của phép lạ và ân sủng. Trong Kitô giáo, phép lạ không phải là màn trình diễn ma thuật đơn phương của Thiên Chúa, mà là cuộc đối thoại của tình yêu. Thiên Chúa luôn tôn trọng tự do của con người. Đức tin chính là cánh cửa mở ra để đón nhận quyền năng Chúa; khi cánh cửa ấy đóng chặt bởi sự cứng lòng và định kiến, ân sủng không thể tuôn đổ vào. Chúa không thể cứu chúng ta nếu chúng ta không muốn. Sự "bất lực" của Thiên Chúa tại Na-da-rét là sự bất lực của Tình Yêu bị khước từ. Tuy nhiên, lòng thương xót của Người vẫn tìm cách lách qua khe cửa hẹp: "Người chỉ đặt tay trên một vài bệnh nhân và chữa lành họ". Dù bị từ chối bởi tập thể, Chúa vẫn không bỏ rơi những cá nhân bé nhỏ có lòng tin. Kết thúc đoạn tin mừng, thánh sử ghi lại: "Người lấy làm lạ vì họ không tin". Đây là lần duy nhất trong Tin Mừng Mác-cô nói Đức Giê-su "ngạc nhiên" về sự vô tín (lần khác Ngài ngạc nhiên về đức tin mạnh mẽ của viên đại đội trưởng dân ngoại). Sự ngạc nhiên này cho thấy nỗi đau đớn của trái tim Chúa trước sự mù quáng của con người. Nhưng không để nỗi buồn đó làm chùn bước, "Người đi các làng chung quanh mà giảng dạy". Sự khước từ của Na-da-rét trở thành động lực để Tin Mừng lan rộng ra các vùng ngoại vi khác.

Từ những phân tích chú giải trên, bài Tin Mừng mở ra những suy tư mục vụ sâu sắc cho đời sống đạo của chúng ta hôm nay. Trước hết, đó là lời cảnh tỉnh về căn bệnh "thành kiến" và "định kiến" trong cộng đoàn. Chúng ta thường dễ dàng mắc phải sai lầm của người dân Na-da-rét: đóng khung người khác vào quá khứ hoặc xuất thân của họ. Trong các giáo xứ, hội đoàn, hay ngay trong gia đình, chúng ta thường nghe những câu nhận xét như: "Thằng đó ngày xưa hư hỏng lắm, giờ làm sao mà giảng đạo được", hay "Bà đó con nhà nghèo, học hành gì mà đòi làm trưởng hội". Khi chúng ta nhìn anh chị em mình qua lăng kính của định kiến, chúng ta đang dập tắt tác động của Chúa Thánh Thần nơi họ. Thiên Chúa có thể và thường xuyên chọn những gì là tầm thường, yếu kém, những "bác thợ mộc" không tên tuổi để làm nên những việc vĩ đại. Bài học mục vụ ở đây là hãy tập nhìn người khác bằng "cặp mắt mới" của đức tin, biết tách biệt con người hiện tại của họ ra khỏi quá khứ hay xuất thân, để trân trọng những ân huệ Chúa đang thực hiện nơi họ. Đừng để sự quen thuộc giết chết sự kính trọng.

Thứ đến, bài Tin Mừng mời gọi chúng ta tái khám phá sự hiện diện của Thiên Chúa trong cái đời thường. Người Na-da-rét thất bại vì họ mong chờ một Đấng Mê-si-a vinh quang, chói lọi, khác biệt hoàn toàn với họ. Chúng ta cũng thường tìm Chúa trong những phép lạ cả thể, những biến cố giật gân, những nơi hành hương xa xôi, mà quên rằng Chúa đang hiện diện ngay trong những người thân cận, trong bổn phận nhàm chán hằng ngày, trong hình hài của người chồng, người vợ, người con hay người hàng xóm. Thần học Nhập Thể khẳng định rằng Thiên Chúa đã làm người, nghĩa là Ngài đã thánh hóa sự bình thường. Từ nay, tiếng búa đục của bác thợ mộc cũng linh thiêng như tiếng chuông đền thờ. Nếu không nhận ra Chúa trong bữa cơm gia đình, trong công xưởng, văn phòng, chúng ta cũng sẽ khó lòng gặp Ngài nơi chốn cao siêu. Thách đố của người Kitô hữu là phải có đôi mắt đức tin bén nhạy để nhìn thấy ánh hào quang thần linh ẩn giấu dưới lớp vỏ xù xì của thực tại đời thường.

Hơn nữa, đoạn Tin Mừng này là một nguồn an ủi lớn lao cho những ai đang dấn thân phục vụ mà gặp phải sự chống đối, hiểu lầm, đặc biệt là từ chính những người thân yêu. Có những linh mục, tu sĩ, hay giáo lý viên rất nhiệt thành, nhưng lại không được gia đình ủng hộ, hoặc bị chính cộng đoàn giáo xứ quê hương dè bỉu, soi mói. Chúa Giê-su đã trải qua nỗi đau đó. Ngài hiểu cảm giác bị "rẻ rúng" nơi quê nhà. Sự kiện tại Na-da-rét nhắc nhở chúng ta rằng: thước đo thành công của người tông đồ không phải là sự hoan hô của đám đông, mà là lòng trung thành với sứ vụ. Khi bị từ chối, đừng nản lòng, đừng oán trách, nhưng hãy như Chúa Giê-su: tiếp tục lên đường đi đến "các làng chung quanh". Sự khước từ ở nơi này có thể là dấu chỉ Chúa muốn ta mở rộng cánh đồng truyền giáo sang nơi khác. Đừng để nỗi buồn vì bị hiểu lầm làm tê liệt đôi chân loan báo Tin Mừng.

Cuối cùng, câu "Người không thể làm được phép lạ nào" là một lời cảnh báo nghiêm khắc về vai trò của đức tin. Thiên Chúa tôn trọng tự do của chúng ta đến mức Ngài chấp nhận trở nên "bất lực" trước sự cứng lòng của ta. Mỗi lần chúng ta tham dự Thánh Lễ, lãnh nhận Bí tích mà thiếu lòng tin, thiếu sự khao khát, chúng ta đang trói tay Chúa lại. Bí tích vẫn có hiệu lực, nhưng ân sủng không thể thấm nhập vào tâm hồn chai đá. Mục vụ bí tích cần nhấn mạnh rằng: Chúa cần sự cộng tác của chúng ta. Đức tin không phải là điều kiện để Chúa yêu thương (vì Chúa yêu ta vô điều kiện), nhưng là điều kiện để tình yêu chữa lành của Chúa phát huy tác dụng. Hãy tự vấn: Tôi có đang là một người Na-da-rét thời đại mới, đến nhà thờ với thái độ soi mói, chỉ trích, hay đến với tâm hồn rộng mở để đón nhận Lời Chúa? Xin Chúa ban cho chúng ta ơn khiêm nhường để phá vỡ những tảng băng định kiến, và ban cho chúng ta một đức tin sống động để giải phóng quyền năng yêu thương của Chúa trong cuộc đời mình, hầu chúng ta không bao giờ trở thành nguyên cớ khiến Chúa phải ngạc nhiên vì sự vô tín, nhưng ngạc nhiên vì lòng tin thác của chúng ta.

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập45
  • Hôm nay14,146
  • Tháng hiện tại43,983
  • Tổng lượt truy cập42,127,429
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây