DÂNG CHÚA GIÊ-SU TRONG ĐỀN THÁNH VÀ MẦU NHIỆM CỦA ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Thứ hai - 02/02/2026 20:00
tải xuống (21)
tải xuống (21)
Hôm nay, Phụng vụ Giáo hội mời gọi chúng ta hướng mắt về Đền thờ Giêrusalem, nơi diễn ra một cuộc gặp gỡ kỳ diệu giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa sự chờ đợi mòn mỏi của nhân loại và sự đáp trả đầy yêu thương của Thiên Chúa. Hình ảnh Đức Maria và Thánh Giuse bồng ẵm Hài Nhi Giêsu tiến vào Đền thờ không chỉ là việc tuân giữ lề luật Môisen, mà đó là một hành vi phụng vụ nguyên tuyền nhất, một cuộc rước kiệu vĩ đại của Ánh Sáng đi vào nơi cực thánh. Trong khung cảnh trang nghiêm và linh thiêng ấy, chúng ta chiêm ngắm mầu nhiệm của đời sống thánh hiến. Chọn theo Chúa trên con đường thánh hiến hoàn hảo đòi hỏi phải từ bỏ và hy sinh nhiều. Nhưng đó cũng là một con đường được dệt với nhiều niềm vui và ân sủng mà Thiên Chúa dành cho những người Chúa đã tuyển chọn. Để hiểu thấu đáo hơn về con đường hẹp nhưng đầy vinh quang này, chúng ta hãy lắng nghe tiếng vọng từ chính những tâm hồn đang sống đời thánh hiến, những người đã chọn “sa mạc” làm nhà và chọn sự cô tịch làm bạn đường, để thấy rằng việc dâng mình cho Chúa không phải là một kết thúc, mà là khởi đầu của một cuộc phiêu lưu vĩ đại trong Thần Khí.
Khi chúng ta nhìn vào khung cảnh Đền thờ, chúng ta thấy ông già Simêon và bà Anna. Họ đã ở đó bao lâu? Có lẽ là cả cuộc đời. Đền thờ đối với họ không chỉ là nơi tế tự, mà là một sa mạc của sự chờ đợi. Chúng ta tự hỏi, đâu là ý nghĩa của sự cô tịch trong đời sống của những người dâng mình cho Chúa? Một tu sĩ đã từng chia sẻ rằng, cô tịch là một phúc lành và đồng thời cũng là một thử thách. Nó giống như sa mạc, là một ngọn lửa thanh tẩy thiêu đốt mọi tạp niệm để chỉ còn lại vàng ròng của sự thật. Trong sự cô tịch ấy, tất cả những cái chúng ta “là” thì thực sự diễn ra trước mắt chúng ta. Ở nơi đó, không còn những chiếc mặt nạ xã hội, không còn những vai diễn, các công trình xây dựng dở dang của cái tôi kiêu ngạo bị bỏ hoang, những bức tường dày mà chúng ta dựng lên để bảo vệ sự yếu đuối của mình sụp đổ. Nó tạo nên một con đường dốc đứng, đi trong bóng tối, một cách mò mẫm, nhưng đó là con đường của sự thật.
Tất cả sự an toàn cá nhân thường ngày chúng ta dựa dẫm đều vấp phải những lồi lõm của con đường cô tịch ấy. Và chính lúc đó, chúng ta nhận ra đó là sự chắc chắn duy nhất: chúng ta chẳng thể làm gì nếu không có Thiên Chúa. Cô tịch trong đời sống thánh hiến chính là sự tham dự vào cuộc thử thách của Chúa Kitô trong sa mạc. Đó là một điều gì đó cần thiết, không phải do ý muốn chủ quan của con người, mà là do Thần Khí dẫn vào. Sự hiện diện của Thiên Chúa trong cô tịch mang lại hiệu quả phi thường, nhưng nghịch lý thay, sự hiện diện đó thường không bao giờ thấy được bằng mắt thường, nó được kinh nghiệm trong bóng tối của đức tin. Để sinh hoa trái, sự cô tịch phải được sống trong một thời gian dài, thấm đẫm vào từng thớ thịt và hơi thở của người tu sĩ. Nhiều người ngày nay muốn tìm đến sự cô tịch như một liều thuốc an thần, nhưng nếu chỉ trở thành một ẩn sĩ mỗi ngày một tuần hoặc cho một năm duy nhất thì không có nhiều ý nghĩa, ngay cả khi họ cảm thấy một sự bình an và sự sâu sắc nội tâm. Những trải nghiệm ngắn hạn ấy, dù có lợi, đương nhiên không thể thay thế trải nghiệm thực sự của một đời sống dâng hiến trọn vẹn, một trải nghiệm bao trùm toàn bộ cuộc sống và con người trong mọi chiều kích của nó, giống như Đức Kitô đã hiến trọn cuộc đời cho Chúa Cha từ khi sinh ra cho đến khi trút hơi thở cuối cùng.
Con đường dâng hiến trong Đền thờ hôm nay cũng gợi mở cho chúng ta về bản chất của Đức tin. Khi ông Simêon ẵm Hài Nhi trên tay, ông không thấy một vị vua uy quyền, ông chỉ thấy một đứa trẻ yếu ớt. Để nhận ra đó là “Ánh sáng soi đường cho dân ngoại”, ông cần một đức tin vĩ đại. Vậy, đức tin nhất thiết có phải là một cuộc chiến không? Thưa, cần phải có khả năng chịu đựng phi thường để đi đến tận cùng của Niềm tin. Đức tin là một nhân đức đối thần, và để sống được nhân đức này trong đời sống thánh hiến, nhất thiết phải liên quan đến một phần quan trọng của sự cô tịch, từ bỏ và sự xa cách. Không có đức tin rẻ tiền, chỉ có đức tin được tôi luyện qua lửa thử thách.
Chúng ta hãy nhìn vào bức thư tinh thần của Mẹ Têrêsa Calcutta, một chứng nhân vĩ đại của thời đại chúng ta. Ban đầu, hành trình của Mẹ là một khoảnh khắc rực rỡ khi Mẹ gặp một người đàn ông chết trên đường phố Calcutta; Mẹ nhìn thấy nơi anh ta khuôn mặt của Chúa Kitô đau khổ. Nhưng sau đó là gì? Là năm mươi năm kiên trì đi trong đêm tối đức tin. Năm mươi năm và trong một đêm dài từ sâu thẳm của tâm hồn, không một lời an ủi, không một lời xác nhận cảm xúc nào từ Thiên Chúa! Đó là sự thật của đời dâng hiến. Chúng ta không thể thống trị bầu trời hay bắt Thiên Chúa phải tuân theo cảm xúc của chúng ta. Điều đó không thuộc về chúng ta. Chúng ta không có quyền đòi hỏi phải lấp đầy sự thiếu thốn đời đời bằng những hoa trái chúng ta làm ra hoặc bằng sự nhạy cảm của giác quan. Nếu chúng ta cố gắng lấp đầy khoảng trống của Đức tin bởi cảm giác hưng phấn nhất thời, thì chúng ta sẽ xa rời con đường của Thiên Chúa, con đường mà Chúa Giêsu đã đi qua: con đường Thập Giá.
Vậy giữa sự khô khan và thử thách đó, làm thế nào để tìm thấy Thiên Chúa? Câu trả lời vang lên từ kinh nghiệm của các bậc thầy tâm linh: Đừng tìm kiếm Ngài bằng cảm giác. Chỉ có Đức tin mới mở ra sự viên mãn. Các điểm nổi bật của Tin Mừng dạy chúng ta cách tìm kiếm đích thực: Đức Trinh Nữ Maria đón nhận lời Truyền Tin trong sự khiêm nhu, Chúa Kitô bị đóng đinh trên Thập giá trong sự vâng phục tuyệt đối. Chúng ta phải cam kết bản thân của chúng ta cho Thiên Chúa và dâng hiến trọn vẹn cho Người, cũng như Đức Maria khi Sứ Thần vào nhà Trinh Nữ truyền tin cho Mẹ. Mẹ không đòi hỏi bằng chứng, Mẹ chỉ xin vâng. Kinh nghiệm, lời mời và sự vâng phục của Mẹ được dành cho mỗi người chúng ta, lúc này hay lúc khác trên hành trình dâng hiến.
Chúng ta chỉ biết Thiên Chúa thực sự bằng cách chấp nhận Ngài như là một sự hiện diện không thể đoán trước được trong cuộc đời mình. Thiên Chúa không ai khác chính là Người đỡ nâng tôi, dẫn tôi vào Cuộc Sống, nhưng chính Ngài cùng một lúc cũng làm tôi lạc hướng trong tất cả các dự đoán và toan tính của tôi. Ngài phá vỡ những khuôn mẫu hạn hẹp mà tôi áp đặt lên Ngài. Tại sao những người sống đời thánh hiến lại nuôi dưỡng được bí mật này? Họ không có điều gì phải giấu cả! Nhiều người so sánh đời sống tu trì với một loại xã hội huyền bí, nhưng thực ra mọi thứ đều rõ ràng. Sự kín đáo không phải là che giấu, mà là để bảo vệ một kho báu. Trong sâu thẳm, mỗi tâm hồn thánh hiến thực sự là một khu vườn được bảo vệ, đó là nơi diễn ra câu chuyện tình yêu và sự mật thiết với Thiên Chúa. Ngay cả trong cộng đoàn, giữa những người anh em cùng chung sống, mối quan hệ riêng tư của mỗi người với Thiên Chúa vẫn là một mầu nhiệm thánh thiêng. Mối tương quan với Thiên Chúa vẫn còn bị che khuất và ít được thảo luận, không phải vì cấm kỵ, mà vì đây là đề tài không thể nói hết được bằng ngôn ngữ loài người, nó chỉ có thể được cảm nhận bằng sự thinh lặng chiêm niệm.
Trong ngày Lễ Dâng Chúa, chúng ta thường nghĩ đến sự hoàn hảo của lễ vật. Chúa Giêsu là lễ vật tinh tuyền nhất. Nhưng đối với thân phận con người chúng ta, có phải sự hoàn hảo là không tì vết? Sự hoàn hảo trong đời sống dâng hiến phụ thuộc vào ý nghĩa mà người ta gán cho từ ngữ ấy. Các vị thầy tâm linh thường nói với các tập sinh: Chúng tôi không đi đến tu viện để thực hiện một chương trình, để được học tập hay đào tạo như một cỗ máy, mà đơn giản là để sống. Đời sống tu trì không phải là làm điều gì to tát, vang dội, hoặc để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể nào đó. Đời sống tu sĩ cũng không phải là một nghề nghiệp để thăng tiến.
Thiên Chúa dẫn đưa chúng ta trong suốt cả cuộc đời. Chúng ta đang dần được chuyển đổi, và được dệt nên bởi một cuộc sống đơn sơ và kỷ luật hằng ngày. Sự hoàn hảo nằm ở chỗ để cho Thiên Chúa dệt nên cuộc đời mình. Nếu như ngày hôm nay, tôi đã bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để thăng tiến nhân đức, thì đó không phải là một thảm kịch tuyệt vọng. Cuộc sống vẫn tiếp tục và những cơ hội khác luôn phát sinh, bởi ân sủng Chúa luôn tuôn đổ để thúc đẩy tôi và sửa chữa tôi. Sự chuyển động của cuộc sống là không thể đảo ngược, nhưng dưới ánh mắt của Thiên Chúa nhân từ và giàu lòng thương xót, Người sẽ điều khiển tất cả theo thánh ý Người. Chính Thiên Chúa là Người hướng dẫn cuộc đời của chúng ta, chứ không phải nỗ lực của chúng ta. Điều quan trọng cốt lõi là thái độ từ bỏ và tình yêu của chúng ta đối với Người. Sự hoàn hảo, cuối cùng, chính là sự tín thác trọn vẹn vào bàn tay thợ dệt đại tài là Thiên Chúa.
Nhìn vào Hài Nhi Giêsu được dâng trong Đền thờ, chúng ta thấy hình ảnh của sự tươi mới, của tương lai. Nhưng liệu lối sống dâng hiến triệt để có còn thích hợp cho các thế hệ trẻ ngày nay không? Chúng ta phải thành thật nhận thấy rằng có một khoảng cách lớn giữa tư duy và hành vi ứng xử trong xã hội hiện đại và trong chính các cộng đoàn tu trì. Những tu sĩ trẻ tuổi không lớn lên trong cùng một hoàn cảnh, nền văn hóa và tôn giáo với thế hệ trước; các thầy mang dấu ấn sâu đậm của thế giới hiện đại. Họ có những dấu hiệu không chắc chắn, và với những tiêu chuẩn về tình người cũng như về sự thiêng liêng thì đôi khi kém sốt sắng và bất ổn hơn. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi họ gặp khó khăn để đáp ứng với lối sống khổ hạnh hay tham khảo các tài liệu tri thức tôn giáo khô khan.
Đặc biệt, thách thức lớn nhất liên quan đến Lời Vĩnh Khấn – lời khấn bao trùm cả cuộc đời. Cam kết “mãi mãi” là một khái niệm đáng sợ đối với văn hóa “ngắn hạn” ngày nay. Tuy nhiên, ân sủng Chúa vẫn hoạt động mạnh mẽ. Nhiều bạn trẻ đến gõ cửa tu viện sau một sự hoán cải khá đột ngột, thường xảy ra ở độ tuổi đôi mươi. Có những người đã từng sống theo chủ nghĩa vô thần, bị ảnh hưởng nặng nề bởi văn hóa thế tục, như một tu sĩ trẻ từng thú nhận: “Con không thể tưởng tượng rằng con đã sống nhiều năm không hề biết gì về Thiên Chúa! Và trên thực tế, đối với con sự thiếu hụt này là không thể tưởng tượng được”. Chính sự thiếu hụt Thiên Chúa trong thế giới ồn ào lại trở thành động lực mạnh mẽ đẩy họ đi tìm Chân Lý. Điều này cho thấy, dù thời đại có thay đổi, cơn khát Thiên Chúa trong tâm hồn con người vẫn không bao giờ thay đổi.
Trong bối cảnh đó, làm sao để nhận biết một ơn gọi đích thực để dâng mình như Chúa Giêsu trong Đền thờ? Trong Giáo Hội, có hàng ngàn cách để dâng hiến mình cho Thiên Chúa và phục vụ tha nhân. Vì vậy, sự thận trọng là tối cần thiết. Cần phải phân định ơn gọi một cách nghiêm túc, bởi ơn gọi thánh hiến mang một căn tính đặc biệt trong định hướng đối với Thiên Chúa và tương quan với thế giới. Trước hết, phải tự hỏi: Con người này có nhận biết Thiên Chúa không? Thiên Chúa của Thánh Kinh, Cha của Đức Giêsu Kitô, chứ không phải một ý niệm mơ hồ. Ngay cả khi hiểu biết này còn thô sơ, thì liệu tri thức và ý chí của họ có thực sự đang kiếm tìm Thiên Chúa hay không?
Tiếp đến, cần tìm hiểu xem ước ao dâng hiến có xuất phát từ đức tin không, hay chỉ là sự trốn chạy thế gian? Ứng sinh có thực sự vâng phục và từ bỏ cái tôi để đón nhận cái gì đó trổi vượt hơn mình, sẵn sàng học hỏi và chứng tỏ sự mau mắn tiếp thu từ lẽ sống của người khác không? Điều quan trọng là sự hướng tâm hồn về Thiên Chúa và sự thành thật với bản thân. Một người có thể yếu kém về thể lý, nhưng vẫn có thể được chấp nhận nếu không thiếu sót nghiêm trọng về mặt tâm lý và có khả năng thích nghi. Nguy hiểm hơn là khi một người trẻ bước đi trên một con đường tưởng tượng về sự thánh thiện hơn là con đường đáp trả xác thực vào Ân Sủng thực tế. Một tâm hồn yếu đuối, khi đối diện với sự cô đơn của đời tu, dễ dàng khép kín mình, không còn khả năng thăng tiến hoặc rơi vào thái độ tự mãn. Vì thế, câu hỏi cốt tử luôn là động lực: Có phải đó là những động lực đủ mạnh, đủ tinh khiết và mang tính tôn giáo để họ có thể sống suốt cuộc đời hay không? Dần dần, qua thời gian và ân sủng, sự thật này sẽ được tỏ lộ.
Cuối cùng, đích đến của việc dâng Chúa trong Đền thờ, đích đến của mọi đời sống thánh hiến là gì? Phải chăng là sự khổ hạnh? Không. Là Hạnh Phúc. Đối với người dâng mình cho Chúa, hạnh phúc là tất cả! Sự lựa chọn bậc sống tu trì, sự từ bỏ, sự hy sinh, tất cả chỉ là con đường, là phương tiện để đạt được mục đích tối hậu của đời sống Kitô hữu: đó là sống trong Tình Yêu của Thiên Chúa. Hạnh phúc này không nằm ở những thành tựu bên ngoài, mà nằm trong sự minh bạch hoàn toàn của bản thân mình trong mối tương quan với Thiên Chúa.
Hạnh phúc đích thực là khi giữa Thiên Chúa và tôi không còn bóng tối, không còn sự gian dối hay che đậy. Tôi không nói là không có tội, vì chúng ta đều yếu đuối, nhưng là sống trong ánh sáng của sự thật. Với sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn, thì mọi sự đa nghi, lo lắng đều trở nên vô ích. Điều kiện tạo vật đòi hỏi chúng ta phải tiến bước không ngừng, vì Thiên Chúa chưa hoàn tất công trình của Người nơi chúng ta. Con đường thánh hiến là con đường của sự khám phá hướng về lòng thương xót vô bờ bến. Đối với người tin, tất cả đều có thể. Hạnh phúc của con người chỉ có thể là chính Thiên Chúa. Khi ông già Simêon bồng Hài Nhi Giêsu, ông đã thốt lên bài ca Nunc Dimittis: “Muôn lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi. Vì chính mắt con được thấy ơn cứu độ”. Đó là đỉnh cao của hạnh phúc – sự thấy Chúa và thuộc về Chúa. Sự bình an tuôn chảy từ niềm xác tín này: Tôi thì quá nhỏ bé và bất xứng, còn Thiên Chúa, Đấng tuyệt hảo dường bao. Tất cả hạnh phúc của tôi là thuộc về Thiên Chúa!
Lạy Chúa Giêsu, Đấng đã được dâng hiến trong Đền thờ, xin thánh hiến chúng con trong sự thật và tình yêu, để dù sống giữa sa mạc của cuộc đời hay trong bóng tối của thử thách, chúng con vẫn tìm thấy niềm vui trọn vẹn khi được thuộc trọn về Ngài. Amen.
 

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập58
  • Hôm nay14,963
  • Tháng hiện tại36,601
  • Tổng lượt truy cập42,120,047
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây