ÁNH SÁNG MUÔN DÂN VÀ CUỘC GẶP GỠ HUYỀN NHIỆM TRONG TÌNH YÊU CỨU ĐỘ: SUY NIỆM LỄ DÂNG CHÚA TRONG ĐỀN THÁNH

Thứ hai - 02/02/2026 19:56
tải xuống (18)
tải xuống (18)
Hôm nay, trong bầu khí linh thiêng của bốn mươi ngày sau đại lễ Giáng Sinh, Phụng vụ Giáo hội dẫn đưa chúng ta bước vào một mầu nhiệm vừa cổ kính vừa tươi mới, một biến cố nằm ở giao điểm của Cựu Ước và Tân Ước, đó là ngày lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh, hay còn được gọi một cách thân thương là Lễ Nến. Nếu như đêm Bêlem là sự xuất hiện âm thầm của Ngôi Lời trong hang đá lạnh lẽo, thì ngày hôm nay, tại Giêrusalem, Ánh Sáng ấy chính thức được công bố cho muôn dân ngay tại trung tâm đời sống đức tin của Israel. Chúng ta đang đứng trước một bức tranh tuyệt đẹp của sự gặp gỡ: sự gặp gỡ giữa Thiên Chúa và dân Người, giữa lề luật và ân sủng, giữa những người già nua đang mong chờ ơn cứu độ và đôi vợ chồng trẻ đang ẵm trên tay niềm hy vọng của nhân loại. Trong dòng chảy lịch sử phụng vụ, từ Giêrusalem ở thế kỷ thứ IV cho đến khi được du nhập vào Đế quốc Đông Phương dưới triều vua Justinianô vào thế kỷ VI, và sau đó lan tỏa sang Tây phương với sách bí tích của Giáo hoàng Gelasianô, ngày lễ này luôn mang một vị trí trọng yếu. Nó không chỉ là việc tưởng nhớ một nghi thức Do Thái giáo xưa cũ, mà là sự xác quyết về căn tính của Đức Kitô: Ngài là Ánh Sáng muôn dân, là vinh quang của Israel, và là Đấng Cứu Độ trần gian.
Khi suy ngẫm về đoạn Tin Mừng theo thánh Luca, lòng chúng ta không khỏi rung động trước hình ảnh của sự vâng phục tuyệt đối. Đức Maria và Thánh Giuse đem Hài Nhi Giêsu lên Giêrusalem để tiến dâng cho Chúa. Tại sao Đấng là Tác giả của Lề Luật lại phải tuân giữ Lề Luật? Tại sao Đấng Thánh vô cùng lại cần được dâng hiến như thể Ngài chưa thuộc về Thiên Chúa? Và tại sao Đức Trinh Nữ Vô Nhiễm Nguyên Tội lại phải chịu nghi thức thanh tẩy? Đây chính là mầu nhiệm của sự khiêm hạ thẳm sâu mà Thiên Chúa muốn mạc khải cho chúng ta. Theo sách Xuất Hành và sách Lêvi, mọi con trai đầu lòng phải được gọi là của thánh, dành cho Chúa, và người mẹ sau khi sinh con phải giữ luật thanh sạch. Đức Giêsu, Con Thiên Chúa, đã không chọn con đường miễn trừ, không chọn đặc quyền, mà chọn con đường hòa nhập vào thân phận con người, gánh lấy mọi ràng buộc của lề luật để từ đó thánh hóa và kiện toàn lề luật. Việc Đức Maria và Thánh Giuse tuân giữ luật Môsê một cách tỉ mỉ cho thấy một gia đình thánh thiện, sống trong sự vâng phục đức tin, để qua sự vâng phục đó, chương trình cứu độ của Thiên Chúa được thực hiện trọn vẹn. Hình ảnh đôi chim gáy hay hai bồ câu non – lễ vật của người nghèo – được dâng tiến trong ngày này càng làm nổi bật sự khó nghèo tự nguyện của Thiên Chúa. Ngài đến không phải trong uy quyền của vàng bạc châu báu, nhưng trong sự đơn sơ của những lễ vật khiêm hạ nhất, để nói với chúng ta rằng, sự giàu sang đích thực nằm ở sự hiến dâng trọn vẹn tâm hồn.
Bước vào khung cảnh Đền Thờ hôm ấy, chúng ta bắt gặp cụ già Simêon, một người công chính và mộ đạo. Cụ là hình ảnh đại diện cho tất cả những khát vọng thánh thiện của dân tộc Israel qua bao thế kỷ. Cụ sống không phải để chờ đợi cái chết, mà để chờ đợi Đấng An Ủi Israel. Và điều kỳ diệu đã xảy ra: Thánh Thần linh báo cho cụ biết cụ sẽ không thấy cái chết trước khi gặp Đức Kitô của Đức Chúa. Chúng ta hãy hình dung khoảnh khắc thiêng liêng khi đôi tay run rẩy của tuổi già đón lấy Hài Nhi bé bỏng từ tay Đức Maria. Đó không chỉ là một cử chỉ bồng ẵm thông thường, mà là một cuộc chuyển giao vĩ đại của lịch sử cứu độ. Cựu Ước già nua, mỏi mòn chờ đợi nay đã được chạm vào Tân Ước tươi trẻ, đầy sức sống. Sự kiên nhẫn của hàng ngàn năm nay đã được đền đáp. Trong vòng tay của Simêon không chỉ là một đứa trẻ, mà là chính Ơn Cứu Độ. Được Thần Khí thúc đẩy, cụ đã cất lên bài ca Nunc Dimittis bất hủ: "Muôn lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi. Vì chính mắt con đã thấy ơn cứu độ... là ánh sáng soi đường cho dân ngoại". Cụ Simêon đã nhìn thấy điều mà bao nhiêu vua chúa và ngôn sứ muốn thấy mà không được thấy. Cụ nhìn thấy trong hình hài bé nhỏ ấy một sức mạnh giải thoát muôn dân, một ánh sáng sẽ xé toạc màn đêm của sự chết và tội lỗi đang bao phủ nhân loại.
Chính từ lời tuyên xưng "Ánh Sáng muôn dân" của cụ Simêon mà Phụng vụ đã phát triển nghi thức làm phép nến và rước nến, đặc biệt được Đức Giáo Hoàng Sergiô I thêm vào thế kỷ thứ VII. Những ngọn nến lung linh trên tay chúng ta hôm nay không chỉ là vật trang trí, mà là biểu tượng sống động của Đức Kitô. Cây nến cháy sáng là hình ảnh của sự tự hủy: sáp nến phải tan chảy, phải tiêu hao chính mình mới có thể tỏa ra ánh sáng. Cũng vậy, Chúa Giêsu là Ánh Sáng thế gian, nhưng để soi sáng cho nhân loại, Ngài đã phải tiêu hao chính mình, từ mầu nhiệm Nhập Thể cho đến đỉnh cao là Thập Giá. Ánh sáng ấy không phải là ánh sáng lạnh lẽo của tri thức, mà là ánh sáng ấm áp của Tình Yêu hy tế. Khi chúng ta cầm nến trong tay và đi kiệu vào nhà thờ, chúng ta đang tái hiện lại cuộc đón rước Chúa Giêsu tiến vào Đền Thờ Giêrusalem, và sâu xa hơn, là đón rước Ngài tiến vào đền thờ tâm hồn của mỗi người chúng ta. Chúng ta tuyên xưng rằng, giữa một thế giới còn nhiều bóng tối của hận thù, dối trá và tuyệt vọng, chúng ta chọn đi theo Ánh Sáng Đức Kitô, chấp nhận để ngọn lửa đức tin thiêu đốt sự ích kỷ của mình, ngõ hầu trở thành ánh sáng cho trần gian như lời Chúa dạy.
Tuy nhiên, bài ca của Simêon không chỉ có những nốt nhạc vui tươi của ánh sáng, mà còn ẩn chứa những giai điệu trầm buồn của khổ đau. Ngay sau khi ca tụng Chúa, cụ đã nói với Đức Maria: "Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Israel phải vấp ngã hay được chỗi dậy. Cháu còn là dấu hiệu cho người đời chống báng; và như vậy, những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người sẽ lộ ra. Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà". Lời tiên tri này như một bóng mây thoáng qua giữa ngày vui, nhưng lại là một mạc khải quan trọng về bản chất của ơn cứu độ. Chúa Giêsu là Ánh Sáng, nhưng Ánh Sáng ấy sẽ gây ra sự phân rẽ, vì bóng tối không muốn tiếp nhận Ánh Sáng. Ngài sẽ là đá tảng góc tường cho người tin, nhưng là đá vấp ngã cho kẻ chối từ. Và Đức Maria, người Mẹ diễm phúc, cũng là người Mẹ sầu bi. Mầu nhiệm Dâng Chúa trong Đền Thánh vì thế gắn liền mật thiết với mầu nhiệm Thập Giá. Việc dâng con hôm nay là bước khởi đầu cho việc hiến dâng con trên đồi Canvê sau này. Lưỡi gươm mà Simêon loan báo không phải là lưỡi gươm bằng sắt thép, mà là nỗi đau của sự hiệp thông trọn vẹn với sứ mạng cứu thế của Con mình.
Đức Phaolô VI, trong tông huấn Marialis Cultus, đã nhắc nhở chúng ta một cách sâu sắc rằng lễ này là cơ hội để hưởng nguồn phong phú của ân sủng nơi sự đồng hành giữa Chúa Giêsu và Mẹ Maria. Mẹ Maria dâng Chúa vào Đền Thánh không chỉ như một người mẹ tuân giữ luật lệ, mà như một người tôi tớ trung thành dâng lên Chúa Cha của lễ quý giá nhất. Mẹ là hình ảnh của Dân Chúa, vừa thuộc về Cựu Ước trong sự tuân phục, vừa là hình ảnh của Giáo hội Tân Ước luôn sẵn sàng chịu bách hại và thử thách đức tin. Sự hiện diện của Mẹ trong ngày lễ này nhắc nhở chúng ta rằng, không ai có thể đến gần Ánh Sáng Đức Kitô mà không đi qua sự khiêm nhu và vâng phục như Mẹ. Mẹ đứng đó, lặng lẽ lắng nghe lời tiên tri, và "ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng". Mẹ chấp nhận lưỡi gươm đau khổ như một phần tất yếu của tình yêu. Lễ Thanh Tẩy của Mẹ, dù Mẹ không vương chút nhơ uế nào, là bài học về sự hòa nhập và liên đới với nhân loại tội lỗi, giống như Con của Mẹ đã xếp mình vào hàng tội nhân bên bờ sông Giođan. Từ cuộc canh tân Phụng vụ năm 1960, Giáo hội đã nhấn mạnh tính cách quy hướng về Chúa Giêsu (Christocentric) của lễ này, nhưng vai trò của Đức Maria vẫn không hề phai nhạt, mà trái lại, càng trở nên rõ nét hơn trong tư cách là người dâng hiến và người hiệp thông đau khổ.
Nhìn sang truyền thống của Giáo hội Đông phương, chúng ta thấy một cái nhìn thần học rất đẹp về lễ này như là cuộc "Gặp Gỡ" (Hypapante). Đó là cuộc gặp gỡ giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, giữa Lời Hứa và Sự Thực Hiện. Trong bức tranh ấy, chúng ta thấy sự đối ngẫu tuyệt vời: người trẻ và người già. Đức Maria và Thánh Giuse đại diện cho sức trẻ, cho sự khởi đầu mới, cho sự vâng phục năng động. Simêon và Anna đại diện cho tuổi già, cho quá khứ hào hùng của các ngôn sứ, cho sự kiên trì trong cầu nguyện và chay tịnh. Chúa Giêsu ở giữa, là trung tâm liên kết mọi thế hệ. Ngài là Đấng lôi kéo con người đến Đền Thánh, nhà của Cha Ngài. Điều này gợi lên cho chúng ta suy nghĩ về sự hiệp thông trong Giáo hội ngày nay. Giáo hội là nơi người trẻ học hỏi sự khôn ngoan và kiên nhẫn của người già, và người già tìm thấy niềm hy vọng và sức sống nơi người trẻ. Tất cả gặp nhau quanh Đức Kitô. Cụ già Anna, tám mươi tư tuổi, không rời bỏ Đền Thờ, đêm ngày ăn chay cầu nguyện, cũng là một chứng nhân hùng hồn. Khi gặp Hài Nhi, bà cũng nói về Người cho tất cả những ai đang mong chờ ngày Giêrusalem được cứu chuộc. Niềm vui của cuộc gặp gỡ Chúa không thể bị kìm hãm, nó phải được loan báo, phải được chia sẻ. Những người già như Simêon và Anna dạy chúng ta rằng, tuổi tác không làm giảm đi khả năng gặp gỡ Thiên Chúa hay khả năng làm chứng cho Ngài. Trái lại, chính sự chiêm niệm lâu dài trong cuộc đời làm cho đôi mắt đức tin trở nên tinh tường để nhận ra Chúa giữa đám đông ồn ào.
Quay trở lại với ý nghĩa của việc "Dâng Chúa". Hành động dâng hiến này mang một ý nghĩa thần học sâu xa về chủ quyền của Thiên Chúa. "Mọi con trai đầu lòng phải được gọi là của thánh, dành cho Chúa". Điều này nhắc nhở dân Israel rằng sự sống là do Thiên Chúa ban tặng, và sự sống ấy thuộc về Ngài. Khi dâng Chúa Giêsu, Đức Maria và Thánh Giuse thừa nhận quyền tối thượng của Chúa Cha trên người Con này. Và đối với Chúa Giêsu, đây là hành vi dâng mình đầu tiên trong cuộc đời dương thế, một hành vi sẽ kéo dài suốt 33 năm và đạt đến tột đỉnh trong bữa Tiệc Ly và trên Thánh Giá: "Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em". Cuộc đời của Chúa Giêsu là một cuộc dâng hiến không ngừng nghỉ. Ngài không sống cho mình, mà sống cho Cha và cho nhân loại. Lễ Dâng Chúa vào Đền Thánh, vì thế, cũng là lễ của đời sống thánh hiến. Hôm nay, Giáo hội đặc biệt cầu nguyện cho các tu sĩ, những người đã chọn bước theo Đức Kitô sát hơn qua các lời khuyên Phúc Âm. Giống như Chúa Giêsu được dâng trong Đền Thờ, các tu sĩ cũng dâng trọn cuộc đời mình làm của lễ toàn thiêu, để trở thành ánh sáng và men muối cho đời. Nhưng rộng hơn, mỗi người Kitô hữu chúng ta, qua Bí tích Rửa Tội, cũng đã được thánh hiến cho Thiên Chúa. Chúng ta có ý thức rằng mình thuộc về Chúa, hay chúng ta vẫn sống như thể mình là chủ nhân tuyệt đối của đời mình?
Hãy nhìn vào cây nến đang cháy trên tay hoặc trên bàn thờ. Ngọn lửa ấy nói gì với chúng ta hôm nay? Cụ Simêon đã gọi Chúa là "Ánh Sáng". Ánh sáng có đặc tính là xua tan bóng tối, sưởi ấm sự lạnh lẽo và định hướng cho bước chân người lữ hành. Nhưng ánh sáng cũng làm lộ ra những gì ẩn giấu. "Để những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người sẽ lộ ra". Gặp gỡ Chúa Giêsu là chấp nhận để Ánh Sáng của Ngài soi rọi vào những ngóc ngách sâu kín nhất của tâm hồn mình. Có những góc khuất của sự kiêu ngạo, của dục vọng, của sự gian dối mà chúng ta thường muốn che giấu. Hôm nay, Chúa đến, không phải để kết án, mà để thanh tẩy và chữa lành. Như Đức Maria đã chịu thanh tẩy theo luật, dù Mẹ tinh tuyền, chúng ta càng cần phải để cho Ánh Sáng Chúa thanh tẩy tâm hồn mình qua Bí tích Hòa Giải, qua việc sám hối chân thành. Chúng ta không thể cầm nến sáng trong tay mà lòng lại đầy bóng tối của hận thù. Chúng ta không thể rước Chúa là Ánh Sáng muôn dân mà đời sống lại là gương mù gây vấp phạm cho người khác. Lời tiên tri của Simêon vẫn còn vang vọng: Đức Kitô là dấu hiệu cho người đời chống báng. Là môn đệ của Ánh Sáng, chúng ta cũng sẽ gặp phải sự chống đối của thế gian, của bóng tối. Nhưng hãy vững tin, vì Ánh Sáng đã chiến thắng bóng tối.
Sự kiện Dâng Chúa vào Đền Thánh còn nhắc nhở chúng ta về giá trị của Đền Thờ. Đền thờ Giêrusalem là nơi Thiên Chúa hiện diện giữa dân Ngài. Nhưng từ khi Ngôi Lời nhập thể, chính thân thể Đức Kitô mới là Đền Thờ đích thực. Và qua Thánh Thần, mỗi chúng ta cũng trở thành đền thờ của Thiên Chúa. "Anh em không biết rằng thân xác anh em là đền thờ của Chúa Thánh Thần sao?". Việc Đức Maria và Thánh Giuse đem Chúa vào Đền Thờ vật lý năm xưa là hình ảnh báo trước việc Chúa Giêsu sẽ ngự vào tâm hồn mỗi người chúng ta khi chúng ta rước Lễ. Mỗi lần tham dự Thánh Lễ, chúng ta cũng đang thực hiện một cuộc "dâng Chúa" và "gặp gỡ Chúa". Chúng ta dâng lên Chúa Cha của lễ là chính Đức Kitô, và cùng với Ngài, chúng ta dâng lên những hy sinh, lao nhọc, niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống thường ngày. Chúng ta gặp gỡ Chúa không phải trên tay như cụ Simêon, mà là trong lòng, một sự kết hiệp còn sâu xa và mầu nhiệm hơn gấp bội.
Hôm nay, hòa chung niềm vui với Giáo hội hoàn vũ, với Giáo hội Hy Lạp, Milanô, Rôma qua các thời đại, chúng ta hãy để cho lời kinh Phụng vụ Byzantine vang lên trong tim mình: "Vui lên, hỡi Đức Trinh Nữ Mẹ Chúa Trời, Đấng đầy ân sủng, vì từ lòng Mẹ đã sinh ra Đức Kitô Chúa chúng con là Mặt Trời công chính, Ánh Sáng chiếu soi những ai ngồi trong bóng tối. Vui lên, hỡi cụ Simêon, người công chính, vì chính cụ đã bồng ẵm Đấng giải thoát muôn dân". Niềm vui này không phải là niềm vui hời hợt, mà là niềm vui của sự trông cậy đã được toại nguyện. Cụ Simêon đã chờ đợi cả một đời người chỉ cho một khoảnh khắc gặp gỡ. Còn chúng ta, chúng ta có khao khát gặp Chúa như vậy không? Hay chúng ta để cho những lo toan cơm áo gạo tiền, những ồn ào của phố thị làm lu mờ đi khát vọng thánh thiện ấy? Cụ Simêon được Thánh Thần linh báo và thúc đẩy lên Đền Thờ. Chúng ta cũng cần nhạy bén với sự thúc đẩy của Thánh Thần để đến với Chúa, để nhận ra Chúa trong những người bé nhỏ, nghèo hèn, trong những hoàn cảnh khó khăn của cuộc sống.
Trong thế giới hôm nay, một thế giới đang rất cần ánh sáng của chân lý và tình thương, mỗi người Kitô hữu được mời gọi trở thành một ngọn nến cháy sáng. "Chính chúng ta là ánh sáng, ánh sáng trong lòng ta, cho đời ta, và cho mọi người". Đừng sợ ngọn nến của mình nhỏ bé. Hàng ngàn ngọn nến nhỏ có thể thắp sáng cả một đêm đen. Khi chúng ta sống yêu thương, tha thứ, khi chúng ta sống trung thực và công chính, là chúng ta đang thắp lên ngọn nến của cụ Simêon giữa lòng xã hội. Khi các bậc cha mẹ dạy con cái biết kính sợ Chúa, biết sống nhân ái, là họ đang dâng con vào Đền Thánh như Đức Maria và Thánh Giuse. Khi những người già dùng tuổi tác của mình để cầu nguyện và nêu gương sáng, là họ đang tiếp nối sứ mạng của Simêon và Anna. Khi những người trẻ dám dấn thân phục vụ, dám sống ngược dòng với những cám dỗ tầm thường, là họ đang làm chứng cho Ánh Sáng muôn dân.
Cuối cùng, Lễ Dâng Chúa trong Đền Thánh là lễ của niềm hy vọng. Cụ Simêon đã nói: "Chính mắt con đã thấy ơn cứu độ". Ơn cứu độ đã đến, đã hiện diện cụ thể nơi Đức Giêsu. Dù cuộc đời có nhiều tăm tối, dù con đường đức tin có lúc phải đi qua những thung lũng âm u của thử thách hay lưỡi gươm của khổ đau, chúng ta vẫn không tuyệt vọng. Vì chúng ta biết rằng, trên tay chúng ta, và quan trọng hơn, trong tim chúng ta, đang có Đức Kitô - Ánh Sáng không bao giờ tắt. Ngài là Ánh Sáng soi đường cho dân ngoại và là vinh quang của Israel. Ngài là khởi đầu và là kết thúc. Ngài là Đấng đã đến, đang đến và sẽ đến.
Lạy Chúa Giêsu, Ánh Sáng của muôn dân, hôm nay chúng con dâng lên Chúa cuộc đời, gia đình và tâm hồn chúng con. Xin Chúa hãy ngự vào đền thờ tâm hồn chúng con như ngày xưa Chúa đã vào Đền Thánh Giêrusalem. Xin thanh tẩy chúng con khỏi mọi bến nhơ tội lỗi, và thắp lên trong chúng con ngọn lửa của tình yêu và lòng mến. Xin cho chúng con, giống như cụ già Simêon, luôn sống trong sự chờ đợi và hy vọng, để khi nhắm mắt lìa đời, chúng con cũng có thể an bình ra đi vì đã thấy ơn cứu độ của Chúa. Xin cho ngọn nến đức tin mà chúng con lãnh nhận trong ngày Rửa Tội và đang cầm trên tay hôm nay, luôn cháy sáng mãi cho đến ngày chúng con được gặp Chúa mặt giáp mặt trong Ánh Sáng vĩnh cửu trên Nước Trời. Amen.
 

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập53
  • Hôm nay14,963
  • Tháng hiện tại36,616
  • Tổng lượt truy cập42,120,062
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây