Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 02/02/2026 19:55
tải xuống (17)
Hương trầm của lịch sử cứu độ hôm nay dâng cao trong ngôi đền thờ Giê-ru-sa-lem cổ kính, nơi mà những bước chân khiêm hạ của một gia đình nghèo khó từ Na-da-rét đang tiến vào để thực thi một lề luật của phàm nhân nhưng lại mở ra một mầu nhiệm của Thiên Chúa. Chúng ta quy tụ nơi đây để chiêm ngưỡng một khung cảnh lạ lùng: Đấng ban ban hành Lề Luật lại khép mình dưới Lề Luật, Đấng là nguồn mạch sự thanh sạch lại thực hiện nghi lễ thanh tẩy, và Đấng là chủ tể muôn loài lại được chuộc lại bằng giá của những người nghèo khổ nhất. Ngày lễ hôm nay không chỉ là một sự kiện lịch sử đơn thuần, mà là một bản giao hưởng của đức tin, nơi mà quá khứ của Cựu Ước gặp gỡ hiện tại của Tân Ước, nơi mà nỗi đợi trông mòn mỏi của nhân loại được lấp đầy bằng vòng tay ôm ấp Hài Nhi Giê-su. Bối cảnh đầu tiên đưa chúng ta về với ý nghĩa của sự thanh tẩy và hiến dâng. Theo Luật Mô-sê trong sách Lê-vi, việc sinh hạ một mầm sống mới là một phép lạ, nhưng dưới cái nhìn của nghi lễ Do Thái thời bấy giờ, nó đòi hỏi một sự tái hội nhập vào cộng đoàn thánh qua việc thanh tẩy người mẹ. Chúng ta hãy dừng lại để chiêm ngắm Đức Ma-ri-a – người phụ nữ diễm phúc hơn mọi người phụ nữ. Mẹ là Đấng cực thánh, trọn đời đồng trinh, là Hòm Bia Giao Ước mới. Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa không do ý muốn xác thịt nhưng bởi quyền năng Thánh Thần. Về mặt thần học, Mẹ hoàn toàn miễn trừ khỏi mọi quy tắc của Lề Luật về sự thanh tẩy, bởi việc hạ sinh Đấng là Nguồn Sáng không những không làm tổn thương tính vẹn toàn của Mẹ mà còn thánh hóa toàn bộ bản thể Mẹ. Tuy nhiên, Mẹ đã không chọn đặc quyền để đứng ngoài cộng đoàn. Mẹ đã chọn sự vâng phục. Sự vâng phục của Mẹ là sự hạ mình thẳm sâu, là sự hiệp thông trọn vẹn với thân phận con người. Mẹ muốn dạy chúng ta rằng: đỉnh cao của sự thánh thiện không phải là đòi hỏi sự miễn trừ, mà là tìm thấy tự do trong việc thực thi ý muốn của Thiên Chúa, dù đó là những quy tắc nhỏ bé nhất. Song song với việc thanh tẩy người mẹ là việc dâng hiến người con. Theo sách Xuất hành, mọi con trai đầu lòng đều thuộc về Chúa để ghi nhớ sự kiện Thiên Chúa cứu dân khỏi đất Ai Cập. Hài Nhi Giê-su, Con Một của Chúa Cha, Đấng sở hữu mọi quyền năng trên trời dưới đất, nay được đặt vào đôi tay của các tư tế để được "chuộc lại". Một sự nghịch lý thần linh xuất hiện: chúng ta dùng tiền bạc và lễ vật để chuộc lấy Đấng sẽ chuộc tội cho cả thế gian bằng chính máu của mình. Lễ vật mà thánh Giu-se và Đức Mẹ dâng tiến không phải là một con chiên một năm tuổi béo tốt của những gia đình giàu có, mà là một đôi chim gáy hoặc một cặp bồ câu non – của lễ của những người nghèo khó nhất trong xã hội. Điều này gợi nhắc cho chúng ta lời dạy của Thánh Phao-lô: Chúa chúng ta vốn giàu sang phú quý, nhưng đã tự ý trở nên nghèo khó vì chúng ta, để lấy cái nghèo của mình mà làm cho chúng ta trở nên giàu có. Cái nghèo của Thánh Gia không phải là một sự thiếu thốn bất hạnh, mà là một sự trống rỗng đầy tràn Thiên Chúa. Họ không có gì để dâng ngoài sự đơn sơ, và chính trong sự đơn sơ ấy, Thiên Chúa đã hiện diện một cách rạng ngời nhất. Trong bầu khí linh thiêng của đền thờ, một nhân vật biểu tượng cho tất cả những tâm hồn khao khát Thiên Chúa xuất hiện: cụ già Si-mê-ôn. Kinh Thánh mô tả ông là người công chính và mộ đạo, một người tôi tớ trung thành đã dành trọn đời mình để mong chờ "niềm an ủi của Ít-ra-en". Cụ không chờ đợi một vương quốc trần gian, không chờ đợi một vị giải phóng chính trị, mà chờ đợi Đấng Mê-si-a của sự an ủi và cứu độ. Thánh Thần đã hứa rằng cụ sẽ không chết trước khi thấy Đấng Ki-tô. Và giờ đây, khi nhìn thấy một gia đình nghèo với một hài nhi bé nhỏ, bằng đôi mắt của đức tin và sự soi sáng của đặc sủng, cụ đã nhận ra Đấng Cứu Thế. Không cần một lý luận thần học phức tạp, không cần những phép lạ nhãn tiền, chỉ có sự rung động của một tâm hồn đồng điệu với Thánh Thần. Khi ẵm Hài Nhi trên tay, cụ Si-mê-ôn cảm nhận được sức nặng của vĩnh cửu trong thân hình nhỏ bé. Bài thánh thi "Nunc Dimittis" – "Giờ đây xin để tôi tớ Chúa ra đi bình an" đã vang lên như một khúc ca khải hoàn của một đời người đã hoàn thành sứ mệnh. Bài ca của cụ Si-mê-ôn không chỉ là lời từ biệt cuộc đời của một cá nhân, mà là sự bùng nổ của một chân lý mới: ơn cứu độ không còn là đặc quyền của riêng dân Ít-ra-en mà là ánh sáng soi đường cho muôn dân. Những sấm ngôn của I-sai-a về một Đấng Thiên Sai mang ánh sáng cho dân ngoại giờ đây đã trở thành hiện thực. Cụ Si-mê-ôn là nhịp cầu nối liền hai bờ thời gian. Cụ đại diện cho các tổ phụ, các ngôn sứ, các vua chúa thời Cựu Ước – những người đã mòn mỏi trông chờ nhưng chưa được thấy. Cụ được diễm phúc hơn tất cả vì không chỉ được thấy mà còn được chạm vào, được ôm ấp Đấng là cùng đích của mọi niềm hy vọng. Sự sung sướng của cụ là sự sung sướng của kẻ đã tìm thấy kho tàng, của người bộ hành sau một hành trình dài đã nhìn thấy bến quê. Tuy nhiên, niềm vui của ngày dâng Chúa không dừng lại ở những lời chúc tụng ngọt ngào. Cụ Si-mê-ôn, dưới tác động của Thánh Thần, đã nhìn thấu qua lớp màn của tương lai để tiên báo về một mầu nhiệm khổ nạn. Cụ nói với Đức Ma-ri-a rằng Hài Nhi này sẽ là "dấu chỉ cho người đời chống báng". Đây là một thực tế phũ phàng nhưng tất yếu: sự sáng đến thế gian và bóng tối đã tìm cách dập tắt sự sáng. Trước nhan Thiên Chúa, không thể có thái độ trung lập. Đức Giê-su buộc mỗi người phải chọn lựa: hoặc đứng về phía sự thật, hoặc chìm đắm trong sự chối từ. Người là viên đá góc tường cho kẻ tin, nhưng lại là đá vấp phạm cho những kẻ kiêu căng. Những ý nghĩ thâm tâm của con người sẽ bị phơi bày trước ánh sáng của Tin Mừng. Sự "ngã xuống" hay "đứng lên" của mỗi linh hồn phụ thuộc hoàn toàn vào thái độ của họ đối với Hài Nhi bé nhỏ này. Và trong trung tâm của cuộc khổ nạn ấy, cụ Si-mê-ôn hướng cái nhìn về phía Đức Ma-ri-a với lời tiên tri xé lòng: "Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà". Lời sấm này gắn kết mật thiết cuộc đời của Mẹ với công trình cứu độ của Con. Lưỡi gươm ấy không chỉ đợi đến đồi Can-vê mới đâm thâu, mà nó đã bắt đầu hiện diện ngay từ giây phút này. Đó là lưỡi gươm của sự đồng lao cộng khổ, lưỡi gươm của một người mẹ nhìn thấy con mình bị khước từ, bị lùng bắt và cuối cùng là bị đóng đinh. Ma-ri-a không chỉ là người mang Đấng Cứu Thế vào đời, mà còn là người tháp nhập trọn vẹn nỗi đau của mình vào hy tế cứu chuộc của Người. Mẹ dạy chúng ta rằng yêu mến Chúa không phải là đi trên con đường rải đầy hoa hồng, mà là can đảm để cho lưỡi gươm ý Chúa đâm thâu vào những toan tính riêng tư của mình để ý Chúa được thực hiện. Bên cạnh cụ ông Si-mê-ôn, thánh sử Lu-ca đã khéo léo đặt vào một hình bóng phụ nữ: cụ bà An-na. Bà là một nữ ngôn sứ, một người góa bụa đã dành tám mươi tư năm để phụng sự Thiên Chúa bằng sự ăn chay và cầu nguyện trong đền thờ. Sự xuất hiện của bà tạo nên một bộ đôi hoàn hảo, phản ánh tư tưởng thần học đặc trưng của Lu-ca: ơn cứu độ dành cho cả nam và nữ, cho mọi tầng lớp trong nhân loại. Nếu ông Si-mê-ôn tượng trưng cho lời tuyên sấm mang tính công khai, thì bà An-na tượng trưng cho lời chứng của sự hy sinh âm thầm. Bà nói về Hài Nhi cho tất cả những ai đang mong chờ ngày giải phóng Giê-ru-sa-lem. Hai tâm hồn già nua nhưng rạng rỡ niềm vui ấy là đại diện cho một thế hệ Cựu Ước đã hoàn thành vai trò tiền hô, nhường chỗ cho một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của ân sủng và sự thật. Việc thánh Lu-ca thường xuyên đặt các nhân vật nam và nữ song hành – từ Da-ca-ri-a và Ma-ri-a, đến Si-mê-ôn và An-na – không chỉ là một thủ pháp văn chương. Đó là một khẳng định rằng trong vương quốc của Thiên Chúa, mọi người đều có vị trí và sứ mệnh riêng. Giê-ru-sa-lem hôm nay không còn là nơi của những nghi lễ khô cứng, mà trở thành trung tâm của mặc khải sống động. Qua hai vị cao niên này, Thiên Chúa chứng thực rằng việc mong chờ Đấng Mê-si-a đã đến hồi kết thúc. Thời gian đã viên mãn. Những gì được che đậy trong các biểu tượng của quá khứ nay đã được hiển lộ rõ ràng nơi khuôn mặt của một trẻ thơ. Sau những giây phút huy hoàng và đầy kịch tính tại đền thờ, gia đình thánh trở về Na-da-rét, một làng quê hẻo lánh và nghèo nàn. Ở đó, một chương mới bắt đầu: đời sống ẩn dật. Thánh Lu-ca tóm kết những năm tháng dài đằng đẵng bằng một câu ngắn gọn nhưng súc tích: "Hài Nhi ngày càng lớn lên, thêm vững mạnh, đầy khôn ngoan và hằng được ân nghĩa cùng Thiên Chúa". Chúng ta thấy có một sự tương đồng giữa Chúa Giê-su và Gioan Tẩy Giả trong sự phát triển thể lý và tinh thần, nhưng nơi Chúa Giê-su, có một chiều kích vượt trội. Như thánh Bê-na-đô đã suy niệm, với tư cách là con người, Chúa Giê-su cũng cần lớn lên, cần học hỏi, cần trải qua những giai đoạn phát triển của một đứa trẻ. Nhưng với tư cách là Ngôi Lời Thiên Chúa, Người đã là sự khôn ngoan vẹn toàn ngay từ thuở đời đời. Sự "lớn lên" của Người là sự biểu lộ dần dần vinh quang Thiên Chúa qua bản tính nhân loại mỏng dòn. Đời sống tại Na-da-rét dạy chúng ta bài học về sự thánh thiêng của những điều bình thường. Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những sấm ngôn vang dội hay những nghi lễ rầm rộ nơi đền thờ lớn, mà Người còn hiện diện trong tiếng bào gỗ của thánh Giu-se, trong đôi bàn tay cần mẫn của Đức Mẹ và trong sự vâng phục của trẻ Giê-su. Ba mươi năm ẩn dật là ba mươi năm Thiên Chúa thánh hóa lao động, gia đình và những mối tương quan nhân loại hằng ngày. Đó là khoảng thời gian chuẩn bị âm thầm nhưng cần thiết cho sứ mạng công khai sau này. Nhìn lại toàn bộ biến cố dâng Chúa trong đền thánh, chúng ta được mời gọi để tự vấn chính mình. Chúng ta đang đứng ở đâu trong ngôi đền thờ của tâm hồn? Chúng ta có thái độ vâng phục như Đức Ma-ri-a, sẵn sàng thực thi ý Chúa dù chúng ta có thể có những lý lẽ để thoái thác? Chúng ta có tâm hồn nghèo khó như Thánh Gia, để chỉ biết nương tựa duy nhất vào Thiên Chúa? Và quan trọng hơn cả, chúng ta có đôi mắt của cụ Si-mê-ôn và bà An-na để nhận ra Chúa Giê-su đang hiện diện trong những anh chị em bé mọn, trong những biến cố đời thường, hay chúng ta vẫn đang mải mê tìm kiếm những dấu lạ xa xôi? Lạy Chúa Giê-su, Đấng đã được dâng tiến trong đền thánh để trở thành lễ vật cứu độ chúng con. Xin cho chúng con biết dâng trọn cuộc đời mình cho Chúa. Xin thắp sáng trong chúng con ngọn nến của đức tin, để giữa một thế gian đầy rẫy những mâu thuẫn và chống báng, chúng con luôn chọn đứng về phía Chúa. Xin cho tâm hồn chúng con trở thành đền thờ xứng đáng, nơi Chúa có thể lớn lên mỗi ngày trong sự khôn ngoan và ân sủng. Và lạy Đức Mẹ Ma-ri-a, xin Mẹ giúp chúng con can đảm đón nhận mọi "lưỡi gươm" thử thách với lòng tín thác, để cùng với Mẹ, chúng con được chiêm ngưỡng vinh quang phục sinh của Con Mẹ đến muôn đời. Amen.