Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 02/02/2026 19:52
tải xuống (15)
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay toàn thể Giáo hội hân hoan cử hành lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thờ, một ngày lễ mang đậm sắc thái của niềm hy vọng và ánh sáng. Theo truyền thống xa xưa, chúng ta vẫn quen gọi đây là “Lễ Nến”. Hình ảnh những ngọn nến lung linh được thắp sáng trong tay mỗi người chúng ta hôm nay không chỉ là một nghi thức trang trọng, mà là một lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ: Thiên Chúa đã đến, Ngài là Ánh Sáng thật đang đẩy lùi bóng đêm của trần gian. Ngược dòng lịch sử, chúng ta biết rằng trước năm 1969, ngày lễ này thường được hiểu là lễ kính Đức Maria thanh tẩy. Nhưng qua cuộc canh tân phụng vụ, Giáo hội muốn chúng ta hướng cái nhìn về trung tâm của lịch sử cứu độ, đó chính là Chúa Giê-su Ki-tô. Chính Ngài là Đấng Thiên Sai, là Đấng Cứu Độ mà nhân loại hằng mong đợi. Chúng ta hãy cùng nhau chiêm ngắm khung cảnh tại Đền thờ Giê-ru-sa-lem cách đây hơn hai ngàn năm. Một gia đình nghèo từ Na-za-rét, gồm một đôi vợ chồng trẻ và hài nhi mới sinh tròn bốn mươi ngày, lặng lẽ tiến vào đền thờ. Đối với những người chung quanh, đây có lẽ chỉ là một sự kiện tôn giáo bình thường, một việc giữ luật của một gia đình Do Thái đạo đức. Luật Môi-sen quy định rất rõ trong sách Xuất Hành và Lê-vi rằng: mọi con trai đầu lòng phải thuộc về Đức Chúa, và người mẹ sau khi sinh con phải thực hiện nghi thức thanh tẩy. Đức Maria và Thánh Giuse, dù là những người được chọn, nhưng vẫn khiêm nhường đặt mình dưới lề luật. Các ngài không đòi hỏi một đặc quyền nào. Sự vâng phục ấy không phải là sự nô lệ cho chữ viết, nhưng là một sự dâng hiến trọn vẹn. Họ dâng cho Thiên Chúa lễ vật của người nghèo – một cặp chim gáy hay một đôi bồ câu non. Nhưng ít ai ngờ rằng, bên dưới vẻ đơn sơ của lễ vật ấy, chính là Thượng Tế cao cả, là Con Thiên Chúa hằng sống đang được dâng lên cho Chúa Cha. Việc dâng con vào Đền thờ mang một ý nghĩa thần học sâu sắc về quyền chủ tể của Thiên Chúa. Mọi sự sống đều bắt nguồn từ Ngài và thuộc về Ngài. Khi Đức Maria đặt Hài Nhi Giê-su vào tay vị tư tế, Mẹ đang trả lại cho Thiên Chúa món quà quý giá nhất mà Mẹ đã nhận lãnh. Đây là một sự buông bỏ cao thượng. Qua hành động này, Chúa Giê-su bắt đầu cuộc hành trình hiến tế của Ngài. Đền thờ lúc này không còn chỉ là những tảng đá vô tri, nhưng đã đón tiếp chính Đấng là Đền Thờ đích thực. Như ngôn sứ Ma-la-ki đã tiên báo: “Này đây Chúa Thượng mà các ngươi tìm kiếm, bỗng nhiên vào thánh điện của Người”. Sự xuất hiện của Chúa Giê-su mang đến một làn gió mới, một cuộc thanh tẩy tâm linh. Ngài đến không phải để hủy bỏ lề luật, nhưng để kiện toàn nó bằng tình yêu và sự tự hiến. Trong bầu khí thánh thiêng của buổi lễ dâng con, một cuộc gặp gỡ kỳ diệu đã diễn ra. Đó là cuộc gặp gỡ giữa sự trẻ trung của một hài nhi và sự già nua của một thế hệ hằng mong đợi. Cụ già Si-mê-ôn và bà Anna, hai tâm hồn đạo đức, đã dành cả đời mình để canh thức và cầu nguyện. Họ là đại diện cho những người nghèo của Gia-vê, những người không đặt hy vọng vào quyền lực hay của cải trần gian, mà chỉ cậy trông vào lời hứa của Thiên Chúa. Khi cụ Si-mê-ôn bồng bế Hài Nhi trên tay, cụ đã thốt lên lời ca “Nunc Dimittis” bất hủ. Đôi mắt già nua ấy không còn nhìn thấy bóng tối của tuổi già hay cái chết đang cận kề, mà chỉ thấy “Ánh sáng chiếu soi các lương dân và vinh quang của Ít-ra-en dân Ngài”. Hạnh phúc của cụ không phải là được sống lâu, mà là đã được chạm vào ơn cứu độ. Ánh sáng mà cụ Si-mê-ôn loan báo chính là chủ đề xuyên suốt của mầu nhiệm Nhập Thể. Từ đêm Giáng sinh tại Bê-lem, qua ngày Lễ Hiển Linh cho đến hôm nay, ánh sáng ấy mỗi lúc một rạng rỡ hơn. Thế giới chúng ta đang sống thường xuyên bị bủa vây bởi bóng tối: bóng tối của hận thù, của chia rẽ, của những nỗi đau khổ không lời giải đáp và cả bóng tối của sự chết. Giữa một thế giới dường như mất phương hướng, Chúa Giê-su xuất hiện như một ngọn hải đăng. Ngài nói: “Tôi là ánh sáng thế gian, ai theo tôi sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống”. Ánh sáng của Chúa không phải là ánh sáng chói lòa làm người ta mù lòa, nhưng là ánh sáng dịu dàng soi thấu những góc khuất trong tâm hồn, giúp con người nhận ra chân lý về chính mình và về Thiên Chúa. Hơn thế nữa, Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thờ còn được Đức Thánh Cha Gio-an Phao-lô II chọn làm Ngày Quốc tế đời sống thánh hiến từ năm 1997. Sự lựa chọn này mang một thông điệp vô cùng mạnh mẽ. Những người sống đời thánh hiến – các tu sĩ nam nữ – chính là những người muốn họa lại cách triệt để nhất hành động dâng hiến của Chúa Giê-su. Họ khước từ những sở hữu riêng tư qua lời khấn Khó nghèo, khước từ những tình cảm riêng biệt qua lời khấn Khiết tịnh và khước từ ý riêng qua lời khấn Vâng phục. Như ngọn nến tiêu hao chính mình để tỏa sáng, đời tu là một sự hy sinh thầm lặng để mang ánh sáng Tin Mừng đến cho trần gian. Đức Thánh Cha Phan-xi-cô đã từng nói: “Ở đâu có tu sĩ, ở đó có niềm vui”. Niềm vui ấy không đến từ sự thành đạt bên ngoài, nhưng đến từ việc được thuộc trọn về Chúa, được trở thành khí cụ của lòng thương xót Chúa giữa một thế gian đầy rẫy những thương tổn. Chúng ta được mời gọi cầu nguyện cho các tu sĩ, để họ luôn giữ được ngọn lửa nhiệt huyết thuở ban đầu. Trong một xã hội duy vật và hưởng thụ, đời sống thánh hiến là một dấu chỉ ngược dòng, nhắc nhở con người rằng có một giá trị cao hơn những gì mắt thấy tai nghe. Anh chị em tu sĩ được gọi để “đánh thức thế giới”, để chứng minh rằng tình yêu Thiên Chúa là có thật và nó đủ sức lấp đầy mọi khoảng trống trong tim người. Mỗi tu sĩ phải là một “Si-mê-ôn” hay “Anna” hiện đại, biết nhận ra sự hiện diện của Chúa trong những người nghèo khổ, trong những biến cố hằng ngày và loan báo niềm hy vọng cho những ai đang tuyệt vọng. Tuy nhiên, lời gọi trở nên ánh sáng không chỉ dành riêng cho các tu sĩ, mà còn dành cho mọi Ki-tô hữu qua bí tích Rửa Tội. Chúa Giê-su đã khẳng định: “Chính anh em là ánh sáng cho trần gian”. Chúng ta không thể thắp sáng thế giới bằng những lý thuyết suông hay những bài diễn văn hùng hồn. Chúng ta chỉ có thể thắp sáng thế giới bằng những hành động cụ thể của lòng nhân ái. Câu chuyện về Mẹ Tê-rê-xa và người đàn ông ở Melbourne là một minh chứng sống động. Một cây đèn dầu cũ kỹ bị bỏ quên dưới đống rác, không phải vì nó không có dầu, mà vì chủ nhân của nó cảm thấy không còn lý do gì để thắp nó lên nữa. “Vì có ai đến thăm tôi đâu!”. Câu nói ấy đau xót biết dường nào! Nó phơi bày một thực trạng đau lòng của xã hội: sự cô đơn và thờ ơ. Khi Mẹ Tê-rê-xa và các nữ tu đến, các bà không chỉ lau chùi cây đèn, mà còn lau chùi bụi bặm trong tâm hồn người đàn ông ấy. Ánh sáng vật lý từ cây đèn chỉ là biểu tượng cho ánh sáng tình yêu đã được nhen nhóm lại trong tim ông. Một khi con người cảm thấy mình được yêu thương, được trân trọng, họ sẽ tự tìm thấy sức mạnh để đứng dậy và tỏa sáng. “Ánh sáng mà bà thắp lên trong cuộc đời tôi hiện vẫn còn cháy sáng”. Lời nhắn gửi của người đàn ông ấy chính là phần thưởng lớn nhất cho những ai dấn thân phục vụ. Chúng ta đôi khi cứ mải mê đi tìm những phép lạ xa vời, mà quên mất rằng chính mình có thể làm nên phép lạ bằng một nụ cười, một lời thăm hỏi, hay một sự hiện diện chân thành bên những người bị bỏ rơi. Sống trong một thời đại mà bóng tối của sự dối trá và ích kỷ đôi khi lấn át cả công lý, mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: Ngọn nến đức tin trong tôi có còn cháy không? Hay nó đã lịm tắt vì những lo âu đời thường? Chúa Giê-su dâng mình trong đền thờ để hiến tế cho Cha, chúng ta cũng được mời gọi dâng cuộc đời mình trong mỗi thánh lễ, để cùng với Ngài, chúng ta trở thành “tấm bánh được bẻ ra” cho anh chị em mình. Sự thánh hóa không nằm ở những điều lớn lao, nhưng nằm ở thái độ “xin vâng” trong từng phút giây hiện tại. Như Đức Maria đã ôm ấp Chúa vào lòng, chúng ta cũng được mời gọi ôm lấy những nỗi đau của nhân loại bằng sự cảm thông và chia sẻ. Nhìn vào mẫu gương của Thánh Gia, chúng ta thấy một sự khiêm hạ thẳm sâu. Đấng tạo dựng cả vũ trụ lại chấp nhận để người ta dâng cúng bằng một cặp chim nhỏ bé. Thiên Chúa không cần những lễ vật cao sang, Ngài cần lòng tin và tình yêu của chúng ta. “Này con đến để thực thi ý Chúa”. Đó là kim chỉ nam cho đời sống của Chúa Giê-su, và đó cũng phải là châm ngôn sống của mỗi người chúng ta. Khi chúng ta thực thi ý Chúa, chúng ta đang bước đi trong ánh sáng. Khi chúng ta sống yêu thương, chúng ta đang đẩy lùi bóng tối. Ngày lễ hôm nay kết thúc mùa Giáng Sinh theo nghĩa phụng vụ truyền thống, mở ra một giai đoạn mới dẫn đưa chúng ta tiến về mầu nhiệm Vượt Qua. Ánh sáng từ máng cỏ Bê-lem nay đã tiến vào Đền Thờ và sẽ còn rạng rỡ hơn trên đỉnh đồi Gôn-gô-tha. Thập giá chính là nơi ánh sáng tình yêu đạt tới đỉnh điểm, nơi bóng tối của cái chết bị đánh bại hoàn toàn. Vì thế, khi cầm ngọn nến trên tay, chúng ta không chỉ mừng một sự kiện đã qua, mà là đang tiếp nhận một sứ vụ cho tương lai. Mỗi Ki-tô hữu phải là một ngọn nến được thắp lên từ ngọn lửa phục sinh của Chúa Ki-tô, mang hơi ấm và ánh sáng đi vào mọi ngõ ngách của cuộc đời. Lạy Chúa Giê-su, Ngài là Ánh Sáng muôn dân, là Vinh Quang của dân thánh. Xin giúp chúng con biết dâng hiến cuộc đời mình cho Chúa như Ngài đã dâng mình trong Đền Thờ năm xưa. Xin cho ngọn lửa của lòng mến không bao giờ tắt trong tâm hồn chúng con, để dù gặp thử thách, gian nan, chúng con vẫn vững tin bước theo Ngài. Xin chúc phúc cho những người sống đời thánh hiến, để họ luôn là những chứng nhân rạng ngời của triều đại Thiên Chúa. Và xin cho mỗi chúng con biết học theo Mẹ Tê-rê-xa, biết đi đến những vùng ngoại biên của tâm hồn, để thắp lên những cây đèn đã tắt, để sưởi ấm những trái tim lạnh giá, và để thế giới này tràn ngập ánh sáng cứu độ của Ngài. Amen.