Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ bảy - 29/11/2025 19:24
tải xuống (8)
Trong dòng chảy của lịch sử Giáo Hội, chức linh mục thừa tác luôn là một mầu nhiệm cao quý nhưng cũng đầy thách đố, đòi hỏi người dấn thân phải có một sự phân định thiêng liêng liên tục và sâu sắc. Mới đây, nhân dịp kỷ niệm 400 năm ngày thành lập Chủng viện San Carlos y San Marcelo tại Trujillo, Peru, một sự kiện trọng đại đánh dấu bốn thế kỷ hình thành và phát triển ơn gọi tại vùng đất này, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã gửi một thông điệp đầy tâm huyết đến các chủng sinh. Chủng viện này, được thành lập vào ngày 4 tháng 11 năm 1625 tại Tổng giáo phận Trujillo miền bắc Peru, không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là nơi gắn bó mật thiết với chính Đức Thánh Cha.
Từ năm 1988 đến năm 1999, với tư cách là một nhà truyền giáo Dòng Augustinô, ngài đã từng là giáo sư và giám đốc nghiên cứu tại đây. Chính vì thế, bức thư của ngài không chỉ là lời của Đấng kế vị Thánh Phêrô, mà còn là lời của một người thầy, người cha từng chia sẻ cơm bánh và thao thức với các thế hệ học viên nơi đây. Trong thông điệp công bố ngày 5 tháng 11 năm 2025, Đức Giáo Hoàng Lêô đã nhấn mạnh đến sự tự do và lòng chân thành, đồng thời đưa ra một lời nhắc nhở mang tính cảnh tỉnh mạnh mẽ: “Trở thành linh mục không phải là cách để trốn vấn đề, nhưng là ơn trọn vẹn của cuộc sống.”
Lời khẳng định này như một kim chỉ nam soi rọi vào tận sâu thẳm tâm hồn của những ai đang bước đi trên con đường dâng hiến. Đức Giáo Hoàng Lêô mời gọi các chủng sinh, và rộng hơn là tất cả các linh mục, hãy để Thiên Chúa “làm sáng tỏ” ý định của họ. Sự sáng tỏ này là điều kiện tiên quyết để đạt được sự “tự do” đích thực trong lựa chọn trở thành linh mục. Tự do ở đây không phải là muốn làm gì thì làm, mà là sự giải thoát khỏi những động cơ lệch lạc. Ngài cảnh báo rằng việc thụ phong không bao giờ được phép thúc đẩy bởi những lợi ích cá nhân, bởi nỗi sợ hãi về tương lai, hay bởi những tham vọng trần thế. Chức linh mục không thể và không bao giờ được phép là một “lối thoát dễ dàng” để tránh né các vấn đề cá nhân. Có những người, vì không muốn đối diện với những tổn thương tâm lý, những khó khăn trong đời sống gia đình hoặc những áp lực của xã hội, đã tìm đến chủng viện như một nơi ẩn náu an toàn. Nhưng Đức Giáo Hoàng Lêô khẳng định dứt khoát rằng đó là một sai lầm nghiêm trọng. Nhà Chúa không phải là nơi trú ẩn để trốn chạy trách nhiệm làm người, mà là nơi để hiến dâng sự sống. Ngài mời gọi chúng ta xem xét lại tất cả những quan niệm sai lầm về chức thánh. Chức linh mục không phải là con đường thăng tiến xã hội, không phải là sự đảm bảo an ninh kinh tế, không phải là việc tìm kiếm quyền lợi cá nhân hay một vị trí trong bộ máy quan liêu của Giáo Hội. Nếu bước vào đời tu với những tư tưởng ấy, người ta sẽ biến thánh chức thành một nghề nghiệp, và biến ân sủng thành phương tiện phục vụ cho cái tôi ích kỷ.
Xuyên suốt bức thư dài ba trang viết bằng tiếng Tây Ban Nha, vị Cha chung không ngần ngại chỉ mặt đặt tên những mối nguy hiểm mà các chủng sinh và linh mục thời đại này phải đối diện và cảnh giác. Ngài nói về tính thế tục, một thứ “bệnh ung thư” thiêng liêng, khi người mục tử để cho những giá trị trần gian như danh vọng, tiền bạc và khoái lạc xâm chiếm tâm hồn. Ngài nói về chủ nghĩa hoạt động, nơi linh mục lao mình vào công việc như một con thiêu thân, lấy hiệu quả công việc làm thước đo giá trị bản thân mà quên mất nguồn mạch của mọi hoạt động là đời sống kết hiệp với Chúa. Một mối nguy hiểm khác mang tính thời đại được Đức Lêô đề cập là việc ẩn náu trong thế giới kỹ thuật số. Mạng xã hội và internet, thay vì là công cụ truyền giáo, lại trở thành nơi để linh mục trốn tránh việc đối diện với đời sống nội tâm, trốn tránh sự thinh lặng cần thiết để gặp gỡ Chúa và gặp gỡ chính mình. Ngài cũng cảnh báo về việc sa đà vào các hệ tư tưởng, biến Phúc Âm thành một cương lĩnh chính trị hay xã hội, từ đó xa rời cốt lõi của Tin Mừng là tình yêu và lòng thương xót. Đặc biệt, Đức Lêô lưu ý đến sự cô độc. Ngài viết: “Một linh mục sống tách biệt sẽ dễ bị tổn thương.” Sự cô độc này không chỉ là sống một mình về mặt địa lý, mà là sự cô lập của con tim, không có tình huynh đệ linh mục, không có sự hiệp thông với giám mục và cộng đoàn. Một linh mục lẻ loi dễ trở thành mồi ngon cho những cám dỗ và suy sụp.
Vì thế, ngài tha thiết xin các chủng sinh hãy coi thời gian trong chủng viện là con đường để chỉnh đốn nội tâm. Đó là thời gian để tập sống sự chân thành triệt để trước Chúa và trước những người đào tạo mình. Sự giả hình, sống hai mặt là kẻ thù của ơn gọi. Ngài xin họ hãy có một tâm hồn trong sáng, minh bạch, không để mình bị mắc kẹt trong thói ích kỷ và những phù phiếm hư ảo. Một tấm lòng chân thật là của lễ đẹp nhất dâng lên Thiên Chúa. Bên cạnh đó, Đức Lêô nhấn mạnh đến mối tương quan biện chứng giữa đời sống cầu nguyện và việc học thần học. Ngài đưa ra một nhận định sắc bén: “Lòng đạo đức không có giáo lý sẽ trở nên ủy mị mong manh; giáo lý không có cầu nguyện sẽ trở nên khô cằn lạnh lẽo.” Người linh mục không thể chỉ có trái tim nóng mà cái đầu rỗng, cũng không thể có cái đầu đầy kiến thức mà trái tim lại băng giá. Cầu nguyện không phải là một bài tập thứ yếu hay một việc làm thêm sau khi đã hoàn tất các công việc mục vụ. Trái lại, “Chúng ta chỉ có thể nói nhiều về Chúa nếu chúng ta cầu nguyện nhiều.” Lời rao giảng của linh mục chỉ có sức thuyết phục khi nó được múc ra từ nguồn suối chiêm niệm, từ những giờ phút thinh lặng bên Thánh Thể. Nếu không, lời nói ấy chỉ là tiếng thanh la chũm chọe ồn ào nhưng vô hồn.
Hướng đến căn tính của người mục tử, Đức Giáo Hoàng Lêô xin các linh mục hãy là hình ảnh người cha trong sứ vụ của mình. Chức linh mục không phải là tình trạng độc thân của một người đàn ông không gia đình, mà là sự hiến thân trọn vẹn để sinh ra những người con cái trong đức tin. Một người cha thiêng liêng phải biết yêu thương, chăm sóc, bảo vệ và hướng dẫn đoàn chiên. Ngài kêu gọi các linh mục đừng sống đời sống dâng hiến một cách nửa vời và tầm thường. Sự tầm thường là liều thuốc độc giết chết nhiệt huyết tông đồ. Để sống trọn vẹn ơn gọi này, ngài bảo vệ ba nguyên tắc cốt lõi của đời sống linh mục: độc thân, vâng phục và khó nghèo. Trong thế giới hôm nay, ba lời khuyên Phúc Âm này thường bị hiểu sai hoặc bị coi thường, nhưng đối với Đức Lêô, đó là con đường của tự do đích thực. Khiết tịnh để yêu thương không chia sẻ, vâng phục để thuộc trọn về Chúa và Giáo Hội, khó nghèo để trở nên giống Đức Kitô và gần gũi với người nghèo. Đó là cách để tận hiến trọn vẹn cho tha nhân và cho sứ mệnh của mình, không giữ lại gì cho riêng mình.
Kết thúc thông điệp, Đức Giáo Hoàng Lêô khuyên các linh mục nên trân trọng thời gian và sống mỗi ngày như “một kho báu độc nhất vô nhị”. Cuộc đời là một ân ban, nhưng thời gian lại hữu hạn. Ngài trích dẫn lời của Thánh Toribio de Mogrovejo (1538–1606), một trong các thánh bổn mạng của Peru, một vị thẩm phán tài ba sau này trở thành Tổng Giám mục Lima, người đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử truyền giáo tại Mỹ Latinh: “Thời gian không phải của chúng ta; nó rất ngắn ngủi, và Chúa sẽ nghiêm khắc buộc chúng ta phải chịu trách nhiệm về cách chúng ta dùng thời gian.” Lời nhắc nhở này mang một sức nặng cánh chung, buộc mỗi người phải ý thức về sự khẩn trương của sứ vụ. Chúng ta không được phép lãng phí thời gian vào những chuyện vô bổ, những tranh chấp nhỏ nhen hay những thú vui ích kỷ. Mỗi giây phút trôi qua là một cơ hội để yêu thương, để phục vụ và để làm vinh danh Chúa. Trở thành linh mục là đón nhận “ơn trọn vẹn của cuộc sống”, là để cuộc đời mình trở thành tấm bánh bẻ ra cho thế giới. Đó không phải là một lối thoát khỏi thế gian, mà là một cuộc dấn thân sâu sắc nhất vào lòng thế gian để thánh hóa nó. Ước gì những lời tâm huyết của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không chỉ vang vọng trong các bức tường của Chủng viện Trujillo, mà còn chạm đến trái tim của mọi linh mục và chủng sinh trên toàn thế giới, để Giáo Hội luôn có những mục tử như lòng Chúa mong ước.