Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ bảy - 31/01/2026 20:27
tải xuống (9)
Chúa Nhật Tuần IV - Mùa Thường Niên ✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu. 1 Khi ấy, thấy đám đông, Đức Giê-su lên núi. Người ngồi xuống, các môn đệ đến gần bên. 2 Người lên tiếng dạy họ rằng : 3“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó,
vì Nước Trời là của họ. 4Phúc thay ai hiền lành,
vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp. 5Phúc thay ai sầu khổ,
vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an. 6Phúc thay ai khát khao nên người công chính,
vì họ sẽ được Thiên Chúa cho thoả lòng. 7Phúc thay ai xót thương người,
vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương. 8Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch,
vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa. 9Phúc thay ai xây dựng hoà bình,
vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa. 10Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính,
vì Nước Trời là của họ. 11Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại
và vu khống đủ điều xấu xa. 1.2 Chúa Nhật Tuần IV - Mùa Thường Niên HIẾN CHƯƠNG NƯỚC TRỜI: NGHỊCH LÝ CỦA HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC Phụng vụ Lời Chúa trong Chúa Nhật Tuần IV Mùa Thường Niên dẫn đưa chúng ta bước vào trọng tâm của Tin Mừng Mát-thêu với bài giảng khai mạc sứ vụ công khai của Đức Giê-su, thường được gọi là "Bài Giảng Trên Núi". Nếu như tại núi Si-nai xưa, Mô-sê đã lãnh nhận Thập Điều như một bộ luật để dân Israel tuân giữ, thì hôm nay, trên một ngọn núi mới tại Galilê, Đức Giê-su xuất hiện như một Mô-sê mới, nhưng trổi vượt hơn bội phần. Người không chỉ ban hành lề luật, mà còn công bố một "Hiến chương Nước Trời", một bản tuyên ngôn đảo lộn hoàn toàn mọi thang giá trị của trần thế. Mở đầu bài Tin Mừng, thánh sử Mát-thêu mô tả Đức Giê-su "lên núi", "ngồi xuống" và "mở miệng dạy". Các cử chỉ này mang đậm tính nghi thức và thẩm quyền: "ngồi" là tư thế của vị Thầy (Rabbi) đang giảng dạy chính thức, và "núi" là nơi giao thoa giữa trời và đất, nơi Thiên Chúa mạc khải thánh ý. Đối tượng lắng nghe không chỉ là các môn đệ thân tín mà còn là đám đông dân chúng, và vọng dài qua không gian thời gian đến từng người chúng ta hôm nay. Lời đầu tiên vang lên không phải là những cấm lệnh "ngươi không được làm", mà là điệp khúc "Phúc thay" (Macarios), mở ra một chân trời hy vọng và hạnh phúc viên mãn. Để hiểu thấu đáo chiều sâu của Tám Mối Phúc, chúng ta cần tiếp cận bản văn dưới ánh sáng của khoa chú giải Kinh Thánh và bối cảnh văn hóa Do Thái. Từ "Phúc" (Macarios) trong tiếng Hy Lạp không chỉ đơn thuần là cảm giác vui vẻ hay may mắn nhất thời, mà diễn tả một trạng thái hạnh phúc sâu xa, một sự "được chúc phúc", được Thiên Chúa chấp nhận và ân thưởng. Tuy nhiên, điều gây chấn động chính là những đối tượng được Đức Giê-su gọi là "có phúc". Theo tư duy thông thường của con người mọi thời đại, hạnh phúc gắn liền với sự giàu có, quyền lực, danh tiếng, sức khỏe và sự thỏa mãn. Ngược lại, Đức Giê-su tuyên bố hạnh phúc thuộc về những kẻ nghèo khó, hiền lành, sầu khổ, bị bách hại. Đây là một nghịch lý vĩ đại, một "scandal" đối với trí khôn loài người, nhưng lại là sự khôn ngoan tuyệt đối của Thiên Chúa. Mối phúc đầu tiên: "Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó" là nền tảng của mọi mối phúc khác. "Tâm hồn nghèo khó" (tiếng Híp-ri là anawim) không nhất thiết chỉ là sự thiếu thốn vật chất, mà là thái độ thiêng liêng của người biết mình hoàn toàn tay trắng trước mặt Thiên Chúa, không có gì để tự hào, cậy dựa, ngoại trừ lòng thương xót của Ngài. Người có tâm hồn nghèo khó là người đã dọn sạch "cái tôi" cồng kềnh để nhường chỗ cho Nước Trời ngự trị. Nếu lòng ta còn đầy ắp sự tự mãn, kiêu căng và bám víu vào của cải trần thế, Thiên Chúa sẽ không còn chỗ đứng, và ta sẽ vuột mất Nước Trời. Tiếp nối tinh thần khó nghèo là mối phúc dành cho những ai "hiền lành" và "sầu khổ". Hiền lành ở đây không phải là sự nhu nhược, yếu đuối hay cam chịu thụ động. Trong nguyên ngữ Kinh Thánh, hiền lành (praus) là sức mạnh đã được kiểm soát, là thái độ của người quân tử biết kiềm chế cơn giận, biết đối xử nhân hậu ngay cả khi bị xúc phạm. Chính Đức Giê-su đã tự nhận mình là Đấng "hiền lành và khiêm nhường trong lòng". Những người hiền lành sẽ được "Đất Hứa" làm gia nghiệp, nghĩa là họ sẽ chiến thắng không phải bằng bạo lực gươm giáo, mà bằng sức mạnh của tình yêu và sự nhẫn nại. Bên cạnh đó, mối phúc dành cho ai "sầu khổ" nghe có vẻ mâu thuẫn nhất. Tại sao buồn sầu lại là phúc? Nỗi sầu khổ ở đây mang hai ý nghĩa: thứ nhất là nỗi đau đớn khi chứng kiến sự dữ, tội lỗi đang hoành hành trong thế gian và trong chính bản thân mình (lòng thống hối); thứ hai là sự đồng cảm, biết "khóc với người khóc". Những ai biết rung cảm trước nỗi đau của nhân loại, biết xót xa cho tình trạng tội lỗi, họ sẽ được Thiên Chúa ủi an, vì trái tim họ cùng nhịp đập với trái tim Thiên Chúa. Chuyển sang nhóm các mối phúc hướng về hành động tích cực, Đức Giê-su ca ngợi những ai "khao khát nên người công chính", "xót thương người", "có tâm hồn trong sạch" và "xây dựng hòa bình". Sự khao khát công chính không phải là mong muốn sự trả thù hay đòi quyền lợi cá nhân, mà là nỗi đói khát thiêng liêng mong cho thánh ý Chúa được thực hiện dưới đất cũng như trên trời. Sự "công chính" trong Kinh Thánh đồng nghĩa với sự thánh thiện và tuân phục Thiên Chúa. Liền sau đó là mối phúc về lòng thương xót. Chỉ những ai biết xót thương tha nhân mới mở được cánh cửa để đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa, bởi lẽ "anh em đong bằng đấu nào thì Thiên Chúa sẽ đong lại cho anh em bằng đấu ấy". Mối phúc về "tâm hồn trong sạch" hay "tịnh tâm" không chỉ giới hạn ở đức khiết tịnh thể lý, mà sâu xa hơn là một sự "nhất tâm", một trái tim không bị chia sẻ, không vụ lợi, hoàn toàn hướng về Chúa. Chỉ với một đôi mắt đức tin không bị bụi bặm của dục vọng che mờ, con người mới có thể "nhìn thấy Thiên Chúa" ngay trong những biến cố đời thường. Và đỉnh cao của hành động Kitô giáo là "xây dựng hòa bình". Người con đích thực của Thiên Chúa không phải là người gieo rắc chia rẽ hay dửng dưng trước xung đột, mà là người kiến tạo sự hòa giải, bắt nhịp cầu yêu thương giữa những hố sâu ngăn cách. Cuối cùng, Đức Giê-su kết thúc Bát Phúc bằng một lời cảnh báo thực tế nhưng đầy khích lệ: "Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính". Đây là mối phúc kiểm chứng cho tất cả các mối phúc trên. Sống theo Hiến chương Nước Trời đồng nghĩa với việc lội ngược dòng đời, và chắc chắn sẽ vấp phải sự chống đối của thế gian. Khi chọn nghèo khó giữa một xã hội tôn sùng vật chất, chọn hiền lành giữa một nền văn hóa bạo lực, chọn trong sạch giữa một thế giới buông thả, người Kitô hữu trở thành "gai trong mắt" thế gian. Nhưng chính trong sự bách hại đó, họ trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Ki-tô, Đấng đã bị đóng đinh vì chân lý. Phần thưởng dành cho họ không phải là những tấm huy chương trần thế, mà là chính Nước Trời. Đức Giê-su chuyển từ ngôi thứ ba "họ" sang ngôi thứ hai "anh em" ở câu cuối cùng: "Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả...", như một lời nhắn nhủ riêng tư và trực tiếp đến từng môn đệ đang ngồi dưới chân Người, và cho cả chúng ta hôm nay. Suy niệm về bài Tin Mừng này trong bối cảnh mục vụ hiện nay, chúng ta nhận thấy một thách đố lớn lao. Thế giới hiện đại đang ra sức quảng bá những "mối phúc" ngược lại: Phúc cho kẻ giàu có, quyền lực, nổi tiếng, và biết hưởng thụ. Con người ngày nay sợ sự nghèo khó, coi thường sự hiền lành, trốn tránh nỗi sầu khổ và chế giễu sự trong sạch. Chính vì chạy theo những ảo ảnh hạnh phúc đó mà xã hội đầy rẫy sự bất an, trầm cảm, bạo lực và trống rỗng. Lời Chúa hôm nay là một liều thuốc giải độc cho tâm hồn thời đại. Đức Giê-su không hứa ban cho chúng ta một cuộc đời trải đầy hoa hồng, không đau khổ, không túng thiếu. Nhưng Người hứa ban cho chúng ta một ý nghĩa, một niềm hy vọng và một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng. Sống Tám Mối Phúc là cách duy nhất để người Kitô hữu trở thành "muối cho đời" và "ánh sáng cho trần gian". Về mặt thực hành mục vụ, Hiến chương Nước Trời mời gọi chúng ta xét lại lối sống của bản thân và cộng đoàn. Đối với các gia đình, hãy xây dựng một môi trường giáo dục nơi con cái được dạy biết trân trọng giá trị của sự trung thực hơn là thành tích ảo, biết chia sẻ với người nghèo hơn là tích lũy đồ chơi, biết xin lỗi và tha thứ hơn là ăn thua đủ. Đối với cộng đoàn giáo xứ, hãy là nơi trú ẩn cho những người "sầu khổ", những người bị tổn thương bên lề xã hội, để họ cảm nhận được sự "ủi an" của Thiên Chúa qua bàn tay của chúng ta. Đối với mỗi cá nhân, hãy tập sống tinh thần "hiền lành" bằng cách bớt đi những lời chỉ trích gay gắt trên mạng xã hội, bớt đi sự nóng nảy trong giao tiếp hàng ngày. Hãy trở thành những "người xây dựng hòa bình" ngay trong chính gia đình, công sở và khu xóm của mình. Đặc biệt, trong một thế giới đầy biến động và bất công, mối phúc dành cho những người "khát khao sự công chính" và "bị bách hại" nhắc nhở chúng ta về ơn gọi ngôn sứ. Chúng ta không được phép im lặng trước cái xấu, không được phép thỏa hiệp với sự gian dối. Tuy nhiên, cuộc đấu tranh của người Kitô hữu phải luôn thấm đẫm tinh thần của mối phúc "xót thương" và "hiền lành", không bao giờ được để hận thù chiếm hữu trái tim. Chúng ta chống lại tội ác, nhưng vẫn yêu thương và cầu nguyện cho người gây ra tội ác, như lời Đức Giê-su dạy. Đó là đỉnh cao của sự hoàn thiện. Tóm lại, Tám Mối Phúc không phải là tám điều luật rời rạc, mà là bức chân dung tự họa của chính Đức Giê-su Ki-tô. Ngài là Người Nghèo của Gia-vê, là Đấng Hiền Lành, là Người Tôi Trung chịu đau khổ, là Đấng Công Chính và là Hoàng Tử Bình An. Vì thế, sống Tám Mối Phúc chính là mặc lấy Chúa Ki-tô, là để cho trái tim mình đập cùng nhịp với trái tim Ngài. Đây là con đường nên thánh, không dành riêng cho các tu sĩ hay linh mục, mà cho mọi tín hữu. Dù con đường này hẹp và đầy chông gai, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu. Xin Chúa cho chúng ta can đảm tin vào lời hứa của Ngài, dám lội ngược dòng đời để sống các Mối Phúc, để ngay từ đời này, chúng ta đã được nếm hưởng hương vị ngọt ngào của Nước Trời, và trở thành những chứng nhân sống động cho một nền văn minh tình thương mà nhân loại đang khao khát.