Có những tình yêu đi ngang qua đời người như một cơn gió. Chạm vào da thịt, làm rung động một khoảnh khắc, rồi tan đi. Có những tình yêu được xây dựng trên bổn phận, trên luật lệ, trên những điều “phải làm”, nên dù tồn tại lâu dài, vẫn mang dáng dấp khô cứng của nghĩa vụ hơn là hơi ấm của con tim. Nhưng cũng có một tình yêu khác, rất khác, rất sâu, rất lặng, rất bền, và rất đau – đó là tình yêu mang tên Công giáo. Một tình yêu không đứng ngoài để phán xét, không đứng trên để ra lệnh, không đứng xa để thương hại, mà đi thẳng vào trong thân phận con người, chấp nhận con người ấy trong toàn bộ hiện hữu của họ, với cả ánh sáng lẫn bóng tối, với cả thánh thiện lẫn yếu đuối, với cả những điều đáng yêu và những góc cạnh khó chấp nhận.
Tình yêu Công giáo không yêu con người như một “vai diễn đạo đức”, cũng không yêu họ như một “hình mẫu lý tưởng”. Tình yêu ấy yêu con người như họ đang là, chứ không phải như họ nên là. Và chính điều đó làm cho tình yêu ấy trở nên ngã vị, trở nên độc đáo, trở nên không thể bị nhầm lẫn với bất cứ thứ tình yêu nào khác trên trần gian này.
Trong nhãn quan đức tin, con người không phải là một tổng hợp của thành tích, cũng không phải là bảng liệt kê công – tội để cân đo. Con người là một mầu nhiệm. Một mầu nhiệm được sinh ra từ tình yêu, được nâng đỡ bởi tình yêu, và chỉ có thể được chữa lành bằng tình yêu. Khi Giáo Hội nhìn vào một con người, Giáo Hội không chỉ nhìn thấy hành vi của họ, mà nhìn thấy cả một lịch sử, cả một hành trình, cả những vết thương chưa lành, cả những tiếng kêu thầm lặng chưa từng được lắng nghe.
Bởi vậy, trong Công giáo, yêu không bao giờ chỉ là giữ luật cho đúng, sống bổn phận cho tròn. Yêu là dấn thân vào đời sống của người khác, mang lấy phần nào gánh nặng của họ, chấp nhận cả những điều khiến mình khó chịu, thậm chí tổn thương. Yêu là bước vào mối tương quan mà ở đó, người ta không thể chọn chỉ yêu phần tốt đẹp, còn phần xấu thì loại trừ. Vì con người không được tạo dựng theo từng mảnh rời rạc. Con người là một toàn thể. Và khi đã yêu, là yêu toàn thể.
Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta tốt. Ngài yêu chúng ta để chúng ta có thể trở nên tốt hơn. Nhưng ngay cả khi chúng ta chưa tốt hơn, khi chúng ta còn sa ngã, còn lặp đi lặp lại cùng một lỗi lầm cũ, tình yêu ấy vẫn không rút lại. Đó là điều khiến nhiều người không hiểu, thậm chí khó chịu. Bởi chúng ta quen với một thứ tình yêu có điều kiện: yêu khi xứng đáng, thương khi ngoan ngoãn, đón nhận khi đáp ứng được kỳ vọng. Còn tình yêu của Thiên Chúa thì khác. Ngài không đợi con người sửa mình xong mới yêu. Ngài yêu trước. Và chính tình yêu ấy mới có sức biến đổi con người từ bên trong.
Trong ánh sáng đó, mọi con người đều có một giá trị bất khả xâm phạm. Không ai bị loại trừ khỏi tình yêu của Thiên Chúa. Không ai bị đóng khung trong quá khứ của mình. Không ai bị định nghĩa vĩnh viễn bởi tội lỗi đã phạm. Tất cả đều là con cái của Thiên Chúa. Không phải theo nghĩa chung chung, nhưng theo nghĩa rất cụ thể: được biết tên, được gọi tên, được nhớ đến, được chờ đợi. Và chính vì tất cả đều là con cái của cùng một Cha, nên tất cả đều là anh em với nhau – không phải trên môi miệng, mà trong trách nhiệm, trong liên đới, trong bổn phận yêu thương lẫn nhau như chính mình.
Điều này không làm cho đời sống đức tin trở nên dễ dãi. Trái lại, nó làm cho đức tin trở nên khó hơn, nặng hơn, đòi hỏi hơn. Vì yêu như thế không cho phép người ta chọn đứng ngoài. Yêu như thế không cho phép người ta phán xét nhẹ tay rồi quay lưng bỏ đi. Yêu như thế buộc người ta phải ở lại, phải chịu đựng, phải nhẫn nại, phải học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Thiên Chúa – một ánh mắt thấy xa hơn lỗi lầm trước mắt, sâu hơn hành vi bề ngoài, và lâu hơn một khoảnh khắc hiện tại.
Có lẽ vì thế mà Công giáo không hứa hẹn một đời sống nhẹ nhàng, càng không hứa hẹn một con đường bằng phẳng. Công giáo chỉ hứa một điều: ở đó có một tình yêu không bỏ rơi bạn, ngay cả khi bạn không còn đủ sức yêu lại. Một tình yêu dám bước xuống tận cùng thân phận con người, dám mang lấy thập giá, dám chịu đau, chịu chết, chỉ để nói với nhân loại rằng: “Con vẫn được yêu. Ngay cả lúc này.”
Và khi đã được yêu như thế, người ta không thể sống hời hợt. Không thể sống ích kỷ. Không thể sống chỉ cho riêng mình. Vì tình yêu ấy, nếu thực sự chạm đến, sẽ âm thầm mở rộng trái tim con người, làm cho họ không còn đủ bình an khi quay lưng trước nỗi đau của anh em mình.
Tình yêu ngã vị ấy không chỉ hiện diện trong những lời kinh trang trọng hay những nghi thức long trọng của phụng vụ. Nó hiện diện rõ nhất ở những nơi ít được nhắc đến, những nơi không ai muốn đứng lại lâu: nơi của tội lỗi, của đổ vỡ, của những con người mệt mỏi vì chính mình. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, người ta dễ nghĩ Công giáo là một hệ thống luật lệ, là những “được” và “không được”, là những chuẩn mực luân lý nghiêm ngặt. Nhưng ai đã từng bước đủ sâu vào lòng Giáo Hội sẽ nhận ra: luật chỉ là khung, còn linh hồn của Công giáo là lòng thương xót.
Không phải ngẫu nhiên mà nơi kín đáo nhất, lặng lẽ nhất trong nhà thờ lại là tòa giải tội. Ở đó không có tiếng vỗ tay, không có ánh đèn, không có sự tán thưởng. Chỉ có một con người bước vào với gánh nặng của mình, và bước ra – nếu thật lòng – nhẹ hơn một chút. Tình yêu Công giáo bộc lộ rõ nhất chính ở chỗ này: không ai bị từ chối vì quá xấu, không ai bị xua đi vì tái phạm, không ai bị đóng cửa vì yếu đuối lặp đi lặp lại. Thiên Chúa không ngạc nhiên trước tội lỗi của con người. Ngài chỉ đau lòng vì con người nghĩ rằng mình không còn xứng đáng để được yêu.
Trong cái nhìn ngã vị của đức tin, tội lỗi không phải là điểm kết thúc của một con người, mà là nơi bắt đầu của lòng xót thương. Không phải để dung túng, mà để cứu chữa. Không phải để làm ngơ, mà để chữa lành. Và chữa lành thì cần thời gian, cần kiên nhẫn, cần sự hiện diện không mệt mỏi của một tình yêu không rút lại lời hứa.
Chính vì thế, Công giáo không nhìn con người như một “vấn đề cần giải quyết”, mà như một “người cần được yêu”. Khi một người sa ngã, Giáo Hội không hỏi trước hết: “Họ đã làm gì?”, mà hỏi sâu hơn: “Điều gì đã xảy ra trong đời họ?”. Đằng sau một hành vi sai trái, thường là cả một chuỗi những đổ vỡ chưa ai chạm tới. Đằng sau một thái độ lạnh lùng, thường là một trái tim từng bị tổn thương quá nhiều. Và đằng sau một sự phản kháng, nhiều khi chỉ là tiếng kêu cứu không tìm được lối thoát.
Nhìn như thế không làm cho sự dữ trở nên nhẹ đi, nhưng làm cho con người không bị đồng hóa với sự dữ. Đó là ranh giới rất mỏng, rất khó, nhưng vô cùng quan trọng trong đức tin Công giáo. Ghét tội lỗi, nhưng không bao giờ ghét con người. Lên án điều xấu, nhưng không loại trừ người làm điều xấu. Bởi vì nếu loại trừ họ, ai sẽ là người ở lại để yêu họ đủ lâu cho đến khi họ có thể đứng dậy?
Tình yêu ngã vị ấy cũng là lý do vì sao Công giáo luôn nhấn mạnh rằng: tất cả đều là anh em với nhau. Không phải là anh em vì giống nhau, mà là anh em dù rất khác nhau. Khác tính cách, khác quá khứ, khác trình độ, khác chọn lựa sống. Nhưng cùng chung một Cha. Và đã cùng chung một Cha, thì không ai có quyền đứng cao hơn để khinh thường, cũng không ai có quyền đứng ngoài để thờ ơ.
Trong thực tế, điều này khó sống vô cùng. Sống giữa một thế giới quen phân loại con người thành “đáng yêu” và “không đáng yêu”, “đúng” và “sai”, “được chấp nhận” và “bị loại trừ”, người Kitô hữu thường bị kéo vào cùng một lối suy nghĩ. Nhưng đức tin không cho phép dừng lại ở đó. Đức tin mời gọi đi thêm một bước nữa: bước từ phán xét sang thấu hiểu, từ xa cách sang hiện diện, từ đúng sai sang xót thương.
Không phải ai cũng đủ sức yêu như thế. Ngay cả những người sống trong Giáo Hội cũng nhiều lần mệt mỏi, chán nản, muốn rút lui. Nhưng Công giáo không phải là cộng đoàn của những người hoàn hảo. Công giáo là cộng đoàn của những con người đang được yêu, và đang tập yêu lại theo cách vụng về của mình. Có người yêu bằng lời cầu nguyện âm thầm. Có người yêu bằng sự kiên nhẫn chịu đựng. Có người yêu bằng cách ở lại, dù đã nhiều lần muốn bỏ đi.
Tình yêu ấy, khi thật sự được sống, sẽ làm thay đổi cách người ta nhìn nhau. Người ta không còn vội vàng kết luận về người khác chỉ từ một hành vi, một lời nói, hay một giai đoạn sa sút. Người ta học cách chờ đợi, vì biết rằng Thiên Chúa cũng đã chờ đợi mình rất lâu. Người ta học cách tha thứ, không phải vì người kia xứng đáng, mà vì chính mình đã từng được tha thứ nhiều hơn thế.
Và chính trong sự chậm rãi ấy, trong cái nhìn sâu ấy, tình yêu Công giáo tỏ lộ nét đẹp riêng của nó: không ồn ào, không phô trương, nhưng bền bỉ và trung thành. Một tình yêu không cần chứng minh bằng khẩu hiệu, mà được nhận ra qua cách người ta đối xử với những người khó thương nhất.
Tình yêu ngã vị của Công giáo, khi đi vào đời thường, không mang dáng vẻ lãng mạn hay dễ chịu. Nó đi vào những không gian rất chật hẹp của đời sống con người: gia đình, cộng đoàn, giáo xứ, nơi mà người ta không thể che giấu mình lâu được. Ở đó, mọi giới hạn đều lộ ra. Tính khí, thói quen, sự ích kỷ, những tổn thương cũ, những khác biệt khó hòa giải… tất cả va vào nhau mỗi ngày. Và chính ở đó, người ta mới hiểu rằng yêu toàn thể hiện hữu của một con người là điều khó đến mức nào.
Trong gia đình, yêu không còn là cảm xúc, mà là chọn lựa. Có những ngày người ta yêu nhau chỉ vì đã hứa với nhau. Có những ngày không còn thấy dễ thương, không còn thấy đáng trân trọng, chỉ còn thấy mệt. Nhưng tình yêu Công giáo không cho phép người ta bỏ đi mỗi khi tình cảm cạn. Nó mời gọi người ta ở lại, không phải bằng sự chịu đựng cay đắng, mà bằng niềm tin rằng: ở lại trong tình yêu, dù khô khan, vẫn có sức cứu độ.
Yêu một người với cả những khiếm khuyết của họ không có nghĩa là chấp nhận mọi sự một cách mù quáng. Nhưng là nhìn họ bằng ánh mắt không tuyệt vọng. Là tin rằng con người ấy không bị đóng khung bởi những gì họ đang là hôm nay. Là hy vọng rằng nơi sâu nhất trong họ vẫn còn một mầm sống chưa tắt. Và hy vọng ấy không phải là ảo tưởng, mà là hoa trái của niềm tin vào Thiên Chúa – Đấng chưa bao giờ bỏ cuộc với con người.
Trong cộng đoàn, tình yêu ngã vị ấy càng bị thử thách hơn. Người ta đến với Giáo Hội thường mang theo nhiều kỳ vọng: kỳ vọng được hiểu, được nâng đỡ, được công nhận. Nhưng rồi chính trong cộng đoàn, người ta lại dễ bị tổn thương nhất. Bởi ở đó, con người ở gần nhau, nhìn thấy nhau rõ hơn, và dễ làm đau nhau hơn. Có những lời nói vô tình, những thái độ vô tâm, những phán xét thiếu suy nghĩ, có thể để lại vết thương rất lâu.
Nếu không có tình yêu ngã vị, Giáo Hội sẽ trở thành một nơi lạnh lùng, nơi người ta chỉ tìm cách bảo vệ hình ảnh đạo đức của mình. Nhưng khi tình yêu ấy được sống, dù không trọn vẹn, Giáo Hội vẫn là nơi người ta có thể quay về sau mỗi lần gãy đổ. Không phải vì ở đó không có lỗi lầm, mà vì ở đó lỗi lầm không phải là dấu chấm hết.
Tình yêu ấy dạy người Kitô hữu một điều rất khó: phân biệt giữa việc sửa lỗi và việc loại trừ. Sửa lỗi là để người khác được sống. Còn loại trừ là để mình được yên. Sửa lỗi cần khiêm tốn, cần lắng nghe, cần đặt mình vào vị trí của người kia. Còn loại trừ thì rất nhanh, rất tiện, và thường được che đậy bằng danh nghĩa “giữ sự trong sạch”. Nhưng Thiên Chúa không xây dựng Giáo Hội bằng những con người sạch sẽ, mà bằng những con người được rửa sạch nhiều lần.
Yêu như thế đòi hỏi người ta phải chấp nhận cả sự thất vọng. Không phải ai cũng thay đổi như mình mong. Không phải lời cầu nguyện nào cũng cho kết quả thấy ngay. Có những người mình yêu thương suốt một đời vẫn không khá hơn bao nhiêu. Nhưng tình yêu Công giáo không đo giá trị của mình bằng kết quả thấy được. Nó đo bằng sự trung thành. Trung thành ở lại, trung thành cầu nguyện, trung thành hy vọng, ngay cả khi không còn gì để bấu víu ngoài chính Thiên Chúa.
Và rồi, trong hành trình ấy, người ta dần nhận ra một điều rất lạ: chính khi yêu người khác trong sự bất toàn của họ, người ta được chữa lành khỏi sự bất toàn của chính mình. Khi mình ngừng đòi người khác phải hoàn hảo, mình cũng bớt khắt khe với chính mình. Khi mình cho phép người khác được sai, mình cũng cho phép mình được đứng dậy sau những lần vấp ngã.
Tình yêu ngã vị ấy không làm cho đời sống đức tin trở nên dễ chịu hơn, nhưng làm cho nó trở nên thật hơn. Không còn những chiếc mặt nạ đạo đức được đánh bóng kỹ lưỡng, mà là những khuôn mặt thật, đôi khi mệt mỏi, đôi khi nhăn nhó, nhưng vẫn ở lại với nhau dưới cùng một mái nhà của Thiên Chúa.
Và có lẽ, chính trong sự thật ấy, Giáo Hội mới trở nên đáng tin. Không phải vì Giáo Hội toàn những người tốt, mà vì Giáo Hội là nơi người ta dám thừa nhận mình chưa tốt, và vẫn được yêu.
Nếu muốn hiểu tận căn tình yêu ngã vị của Công giáo, không thể dừng lại ở những nguyên tắc luân lý hay những lời mời gọi sống tốt. Phải nhìn vào chính cách Thiên Chúa yêu con người. Một Thiên Chúa không yêu từ xa. Không yêu bằng quyền lực. Không yêu bằng điều kiện. Nhưng yêu bằng việc tự hạ mình, bước vào thân phận con người, mang lấy trọn vẹn phận người với tất cả mong manh và giới hạn của nó.
Ngôi Lời làm người không phải để trình diễn một mẫu gương hoàn hảo, mà để ở cùng con người trong mọi ngóc ngách của đời sống. Ngài sinh ra trong nghèo hèn, lớn lên trong lao động âm thầm, sống giữa những con người đầy mâu thuẫn, và chết như một kẻ bị loại trừ. Không phải ngẫu nhiên. Đó là lựa chọn của tình yêu ngã vị. Một tình yêu không đứng ngoài đau khổ để ban ơn, mà đi vào đau khổ để mang lấy nó.
Thiên Chúa không cứu con người bằng cách xóa bỏ thân phận con người, mà bằng cách ôm lấy thân phận ấy. Ngài không cứu con người khỏi sự mong manh, mà cứu họ trong chính sự mong manh đó. Bởi vậy, trong ánh sáng Công giáo, yếu đuối không còn là điều đáng xấu hổ, mà trở thành nơi Thiên Chúa có thể hành động mạnh mẽ nhất. Không phải vì yếu đuối là tốt, mà vì chính ở đó con người không còn ảo tưởng về sức mình, và sẵn sàng mở lòng cho ân sủng.
Tình yêu ngã vị của Thiên Chúa cũng không phải là thứ tình yêu chung chung cho cả nhân loại, nhưng là tình yêu rất riêng. Ngài không yêu một đám đông vô danh. Ngài yêu từng người. Gọi tên từng người. Nhìn thấy từng khuôn mặt. Chạm vào từng vết thương. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu không chữa lành hàng loạt. Ngài dừng lại. Ngài đối thoại. Ngài lắng nghe. Ngài cho người khác cảm nghiệm rằng: mình là quan trọng, mình không bị hòa tan vào số đông.
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với đời sống đức tin hôm nay, trong một thế giới nơi con người dễ bị biến thành con số, thành chức năng, thành giá trị sử dụng. Tình yêu Công giáo chống lại mọi hình thức vô danh hóa con người. Nó nhắc rằng: mỗi đời người đều là độc nhất, không thể thay thế, không thể so sánh. Và vì thế, không ai có thể bị hy sinh vì lợi ích của số đông một cách lạnh lùng.
Khi Thiên Chúa yêu con người như thế, Ngài cũng mời gọi con người yêu lại theo cùng một cách. Không yêu bằng ý tưởng, mà bằng hiện diện. Không yêu bằng lời nói đẹp, mà bằng sự ở lại. Không yêu bằng việc sửa người khác cho đúng hình ảnh mình mong, mà bằng việc đồng hành để họ lớn lên theo con đường riêng của họ trước mặt Thiên Chúa.
Đó là lý do vì sao trong Công giáo, hoán cải không chỉ là thay đổi hành vi, mà là thay đổi cái nhìn. Nhìn người khác không còn như đối tượng để đánh giá, mà như mầu nhiệm cần được tôn trọng. Nhìn chính mình không còn như kẻ phải chứng minh giá trị, mà như người đã được yêu trước, vô điều kiện. Khi cái nhìn thay đổi, cách sống cũng thay đổi. Người ta bớt gay gắt, bớt vội vàng, bớt khắc nghiệt. Không phải vì trở nên dễ dãi, mà vì trở nên giống Thiên Chúa hơn.
Tình yêu ngã vị ấy cũng làm lộ ra một nghịch lý: càng yêu sâu, càng đau nhiều. Bởi yêu toàn thể hiện hữu của một con người là chấp nhận bị tổn thương bởi chính con người đó. Thiên Chúa biết điều ấy. Và Ngài vẫn yêu. Thập giá không phải là tai nạn của tình yêu, mà là hệ quả tất yếu của một tình yêu đi đến cùng. Nhưng chính từ thập giá, sự sống mới được sinh ra.
Vì thế, người Kitô hữu không được hứa hẹn một đời sống tránh né thập giá, mà được mời gọi mang thập giá với ý nghĩa. Không phải mang trong cay đắng, mà trong hiệp thông. Không phải mang một mình, mà trong niềm tin rằng: Thiên Chúa đã đi con đường này trước mình.
Và khi hiểu được điều đó, người ta bắt đầu yêu khác đi. Không còn yêu để chiếm hữu, để kiểm soát, để đòi hỏi, mà yêu để cho người khác được là chính mình trước mặt Thiên Chúa. Yêu như thế vừa giải phóng người khác, vừa giải phóng chính mình.
Sống trong một thế giới đầy phân cực, người ta dễ bị cuốn vào những đường ranh rất rõ: bên đúng – bên sai, bên trong – bên ngoài, bên đáng bảo vệ – bên cần loại bỏ. Mọi thứ được giản lược để người ta khỏi phải nghĩ nhiều, khỏi phải đau đầu, khỏi phải mang lấy gánh nặng của sự phức tạp. Nhưng tình yêu ngã vị của Công giáo không cho phép người Kitô hữu sống dễ dàng như thế. Bởi con người không đơn giản. Và Thiên Chúa thì không bao giờ yêu một con người theo lối giản lược.
Khi yêu một con người trong toàn thể hiện hữu của họ, người ta buộc phải chấp nhận rằng: cùng một người có thể vừa đáng kính vừa đáng buồn, vừa quảng đại vừa ích kỷ, vừa mạnh mẽ vừa yếu đuối. Và chính vì thế, người Kitô hữu không thể yêu theo kiểu chọn lọc: giữ lại phần mình thích, loại bỏ phần mình khó chịu. Yêu ngã vị là yêu cả những vùng tối, không phải để tán thành, mà để không bỏ rơi.
Điều này đặc biệt khó trong một xã hội quen xử nhau bằng nhãn dán. Chỉ cần một lỗi lầm, một phát ngôn, một sai sót, người ta có thể bị đóng khung mãi mãi. Nhưng tình yêu Công giáo nhắc rằng: không ai trùng khít hoàn toàn với lỗi lầm của mình. Một con người lớn hơn rất nhiều so với điều tệ nhất họ từng làm. Và nếu Thiên Chúa không rút lại tình yêu của Ngài trước sự phản bội của con người, thì người Kitô hữu cũng không được phép nhanh chóng rút lại tình yêu của mình khi người khác làm mình thất vọng.
Sống như thế không làm cho người Kitô hữu trở nên yếu đuối. Trái lại, nó đòi một nội lực rất lớn. Chỉ những ai được neo chặt trong tình yêu của Thiên Chúa mới đủ bình an để không cần tự vệ bằng việc loại trừ người khác. Chỉ những ai biết mình đã được tha thứ nhiều mới đủ khiêm tốn để tha thứ cho người khác. Và chỉ những ai đã kinh nghiệm được yêu trong sự bất xứng mới có thể yêu người khác mà không đòi họ phải xứng đáng.
Tình yêu ngã vị ấy cũng làm thay đổi cách người Kitô hữu hiện diện giữa đời. Họ không đến để thống trị bằng chân lý, mà để làm chứng cho chân lý bằng đời sống. Không đến để áp đặt, mà để đề nghị. Không đến để thắng thua, mà để gieo mầm. Bởi chân lý không cần được bảo vệ bằng sự cứng rắn, mà cần được soi sáng bằng tình yêu. Một chân lý không có tình yêu sẽ trở thành gánh nặng. Nhưng tình yêu gắn với chân lý sẽ trở thành ánh sáng dẫn đường.
Trong những mối quan hệ rất đời thường – hàng xóm, đồng nghiệp, bạn bè – tình yêu ngã vị mời gọi người Kitô hữu sống chậm hơn người khác một nhịp. Chậm để nghe, chậm để hiểu, chậm để phản ứng. Không vội vàng kết luận về người khác chỉ từ vài mảnh thông tin rời rạc. Không vội vàng cắt đứt chỉ vì một lần tổn thương. Không vội vàng gán cho người khác những ý đồ xấu khi mình chưa đi hết con đường của họ.
Sự chậm rãi ấy không phải là thỏa hiệp với sự dữ, mà là cách để sự thiện có cơ hội lớn lên. Bởi những điều thực sự bền vững trong đời sống con người không bao giờ được xây bằng sự nóng vội. Thiên Chúa đã kiên nhẫn với nhân loại hàng ngàn năm. Ngài cũng kiên nhẫn với từng người suốt cả đời họ. Và Ngài mời gọi những ai thuộc về Ngài bước vào cùng nhịp kiên nhẫn ấy.
Có lẽ vì thế mà người sống đức tin sâu thường không ồn ào. Họ không cần chứng minh mình đúng. Họ không cần phải thắng trong mọi cuộc tranh luận. Họ chọn sống sao cho người khác có thể thở được khi ở gần họ. Có thể là chính mình. Có thể sai mà không bị nghiền nát. Có thể yếu mà không bị khinh thường. Đó là cách rất âm thầm mà tình yêu ngã vị của Công giáo lan tỏa trong thế giới.
Và rồi, khi nhìn lại, người ta nhận ra: Giáo Hội tồn tại không phải nhờ những kế hoạch hoàn hảo, mà nhờ những con người sẵn sàng yêu không trọn vẹn nhưng chân thành. Không phải nhờ những bài giảng hùng hồn, mà nhờ những cuộc đời nhỏ bé sống trung thành với tình yêu trong những điều rất tầm thường. Chính những điều tầm thường ấy, khi được yêu bằng cả con người, lại trở thành nơi Thiên Chúa âm thầm làm việc.
Rốt cuộc, khi nhìn lại toàn bộ hành trình đức tin, người ta sẽ nhận ra: Công giáo không cốt dạy con người trở nên giỏi giang hơn, thành công hơn, hay đạo đức hơn trong mắt người đời. Công giáo chỉ kiên trì dạy một điều duy nhất, lặp đi lặp lại qua mọi thời đại, mọi hoàn cảnh: hãy học cách yêu như Thiên Chúa đã yêu. Và yêu như thế, không bao giờ là chuyện dễ.
Tình yêu ngã vị của Công giáo không tạo ra những con người hoàn hảo, nhưng tạo ra những con người biết cúi xuống. Không tạo ra những anh hùng rực rỡ, nhưng tạo ra những con người sẵn sàng ở lại trong những chỗ không ai muốn ở. Không tạo ra những tiếng nói ồn ào, nhưng tạo ra những hiện diện làm dịu lòng người khác.
Yêu toàn thể hiện hữu của một con người là chấp nhận rằng: mình sẽ không bao giờ kiểm soát được kết quả. Người mình yêu có thể không thay đổi như mình mong. Có thể vẫn yếu đuối. Có thể vẫn vấp ngã. Có thể vẫn làm mình đau. Nhưng tình yêu Công giáo không đo giá trị của mình bằng việc người khác có thay đổi hay không. Nó đo bằng việc mình có trung thành với cách yêu của Thiên Chúa hay không.
Trong ánh sáng ấy, đời sống Kitô hữu không còn là cuộc chạy đua tích lũy công trạng, mà là hành trình học yêu cho đúng. Yêu mà không chiếm hữu. Yêu mà không bóp nghẹt. Yêu mà không đòi phần thưởng. Yêu mà vẫn tôn trọng tự do của người khác trước mặt Thiên Chúa. Một tình yêu như thế vừa khiêm tốn, vừa mạnh mẽ, vừa mong manh, vừa bền bỉ.
Có lẽ vì vậy mà khi nhìn lại cuộc đời các thánh, người ta không nhớ họ vì những thành tựu lớn lao, mà vì cách họ đã yêu. Yêu người nghèo, yêu người bệnh, yêu kẻ bị bỏ rơi, yêu cả những người không biết ơn, không đáp trả. Và chính cách yêu ấy đã làm cho đời họ trở nên có ý nghĩa, ngay cả khi bề ngoài rất âm thầm.
Đối với mỗi người Kitô hữu, câu hỏi cuối cùng của đời mình có lẽ cũng không phải là: “Tôi đã làm được gì?”, mà là: “Tôi đã yêu như thế nào?”. Không phải yêu bao nhiêu người, mà là yêu sâu đến đâu. Không phải yêu trong những lúc dễ, mà là yêu trong những lúc khó. Không phải yêu khi được đáp lại, mà là yêu khi không còn gì để bám víu ngoài chính Thiên Chúa.
Tình yêu ngã vị của Công giáo không để lại những tượng đài, nhưng để lại dấu vết. Dấu vết của sự hiện diện tử tế. Dấu vết của lòng kiên nhẫn. Dấu vết của một cái nhìn không tuyệt vọng về con người. Và có lẽ, đó chính là điều thế giới hôm nay cần nhất: không phải thêm lời kết án, mà là thêm những con người dám tin rằng con người vẫn đáng được yêu, ngay cả khi họ chưa xứng đáng.
Sau cùng, khi mọi lời nói đều im lặng, khi mọi vai trò đều buông xuống, khi con người đứng trần trụi trước mặt Thiên Chúa, có lẽ chỉ còn lại một điều duy nhất mang theo được: tình yêu mình đã trao đi. Không phải tình yêu hoàn hảo, nhưng là tình yêu đã cố gắng yêu toàn thể hiện hữu của người khác, như chính mình đã từng được yêu.
Và đó chính là nét độc đáo, âm thầm nhưng bền vững của Công giáo:
một tôn giáo không xây trên sự loại trừ,
một đức tin không lớn lên bằng sợ hãi,
một cộng đoàn không tồn tại nhờ hoàn hảo,
mà nhờ một tình yêu ngã vị – yêu đến cùng – yêu không rút lại.