Ngày 2 tháng 2 ÁNH SÁNG CỦA MUÔN DÂN VÀ LƯỠI GƯƠM CỦA TÌNH YÊU: CUỘC GẶP GỠ GIỮA CỰU ƯỚC VÀ TÂN ƯỚC  

Thứ bảy - 31/01/2026 20:33
tải xuống (11)
tải xuống (11)

 LỄ DÂNG CHÚA GIÊ-SU TRONG ĐỀN THÁNH

lễ kính
✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.

22 Khi đã đủ thời gian, đến ngày các ngài phải được thanh tẩy theo luật Mô-sê, bà Ma-ri-a và ông Giu-se đem con lên Giê-ru-sa-lem, để tiến dâng cho Chúa, 23 như đã chép trong Luật Chúa rằng : “Mọi con trai đầu lòng phải được thánh hiến, dành riêng cho Chúa”. 24 Ông bà cũng lên để dâng của lễ theo Luật Chúa truyền, là một đôi chim gáy hay một cặp bồ câu non. 25 Hồi ấy ở Giê-ru-sa-lem, có một người tên là Si-mê-ôn. Ông là người công chính và sùng đạo, ông những mong chờ niềm an ủi của Ít-ra-en, và Thánh Thần hằng ngự trên ông. 26 Ông đã được Thánh Thần linh báo là ông sẽ không thấy cái chết trước khi được thấy Đấng Ki-tô của Đức Chúa. 27 Được Thần Khí thúc đẩy, ông lên Đền Thờ. Vào lúc cha mẹ Hài Nhi Giê-su đem con tới để làm điều người ta quen làm theo luật dạy, 28 thì ông ẵm lấy Hài Nhi trên tay, và chúc tụng Thiên Chúa rằng :

29“Muôn lạy Chúa, giờ đây
theo lời Ngài đã hứa,
xin để tôi tớ này được an bình ra đi.
30Vì chính mắt con được thấy ơn cứu độ
31Chúa đã dành sẵn cho muôn dân :
32Đó là ánh sáng soi đường cho dân ngoại,
là vinh quang của Ít-ra-en Dân Ngài.”

 Phụng vụ Giáo hội hôm nay long trọng cử hành Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thánh, một biến cố mà truyền thống phương Đông gọi là Hypapante – nghĩa là "Cuộc Gặp Gỡ". Đây không chỉ là cuộc gặp gỡ mang tính lịch sử giữa Hài Nhi Giê-su với cụ già Si-mê-ôn và bà An-na, mà sâu xa hơn, đó là thời khắc giao duyên vĩ đại giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa sự mong chờ mòn mỏi của nhân loại và sự đáp trả sung mãn của Thiên Chúa. Bài Tin Mừng theo thánh Lu-ca dẫn đưa chúng ta bước vào bầu khí linh thiêng của Đền Thờ Giê-ru-sa-lem, nơi quy tụ mọi khát vọng của dân Ít-ra-en, để chứng kiến một nghi thức tưởng chừng như bình thường nhưng lại chứa đựng mầu nhiệm cứu độ hoàn vũ. Khởi đầu đoạn văn, thánh sử Lu-ca ghi lại việc Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se tuân giữ Luật Mô-sê. Có hai quy định lề luật được lồng ghép ở đây: luật thanh tẩy cho người mẹ sau khi sinh con (Lv 12,1-8) và luật hiến dâng con trai đầu lòng cho Đức Chúa (Xh 13,2.12). Về mặt thần học, Đức Giê-su là Đấng ban hành Lề Luật và là Con Thiên Chúa, Ngài không cần phải được "chuộc lại"; Đức Ma-ri-a cưu mang Đấng Thánh, bà không hề ô uế để cần phải "thanh tẩy". Tuy nhiên, sự tuân phục của Thánh Gia cho thấy mầu nhiệm "tự hủy" (kenosis) của Ngôi Lời: Thiên Chúa đã làm người và chấp nhận đi vào trong khuôn khổ của thân phận con người, kể cả việc phục tùng lề luật tôn giáo của dân tộc mình. Hơn nữa, chi tiết về lễ vật "một đôi chim gáy hay một cặp bồ câu non" – lễ vật của người nghèo (anawim) không đủ tiền dâng một con chiên – đã mạc khải về sự lựa chọn của Thiên Chúa: Ngài đến trong sự nghèo khó để thánh hóa sự nghèo khó, và để những ai bé nhỏ nhất cũng có thể chạm tới Ngài.

Trung tâm của bài tường thuật là sự xuất hiện của ông Si-mê-ôn, một nhân vật được thánh sử khắc họa không phải bằng chức tước tư tế hay địa vị xã hội, mà bằng phẩm chất thiêng liêng: "công chính và sùng đạo", đang "mong chờ niềm an ủi của Ít-ra-en". Cụm từ "niềm an ủi" (paraklesis) gợi nhớ đến ngôn sứ I-sai-a đệ nhị, ám chỉ thời đại Mêsia. Điều đặc biệt là vai trò chủ động của Chúa Thánh Thần trong cuộc đời ông: Thánh Thần "ngự trên ông", "linh báo" cho ông và "thúc đẩy" ông lên Đền Thờ. Si-mê-ôn chính là hình ảnh thu nhỏ của phần còn lại của Ít-ra-en trung tín, những người không tìm kiếm một Mêsia chính trị, mà khao khát ơn cứu độ tâm linh. Khoảnh khắc ông ẵm lấy Hài Nhi Giê-su trên tay là đỉnh cao của sự đợi trông. Bài ca Nunc Dimittis (An Bình Ra Đi) vang lên như một tiếng thở phào nhẹ nhõm của lịch sử cứu độ. "Chính mắt con được thấy ơn cứu độ": Ơn cứu độ không còn là một khái niệm trừu tượng, một lời hứa xa xôi, mà đã trở nên một Con Người bằng xương bằng thịt có thể ẵm bồng, đụng chạm. Lời tung hô của Si-mê-ôn cũng phá vỡ tính cục bộ của Do Thái giáo khi tuyên bố Hài Nhi này là "ánh sáng soi đường cho dân ngoại". Đây là một mạc khải mang tính cách mạng: Thiên Chúa của Ít-ra-en cũng là Thiên Chúa của muôn dân, và ơn cứu độ là phổ quát.

Tuy nhiên, bức tranh tươi sáng của cuộc gặp gỡ bỗng chốc nhuốm màu bi tráng với lời ngôn sứ thứ hai của Si-mê-ôn dành riêng cho Đức Ma-ri-a. Hài Nhi này sẽ là "duyên cớ cho nhiều người ngã xuống hay đứng lên" và là "dấu hiệu bị người đời chống báng". Ánh sáng đã đến, nhưng ánh sáng sẽ phân rẽ bóng tối; chân lý xuất hiện sẽ lột trần sự gian dối. Sự hiện diện của Đức Giê-su sẽ buộc con người phải lựa chọn: chấp nhận để được cứu độ (đứng lên) hoặc khước từ để rồi hư mất (ngã xuống). Lịch sử cuộc đời Đức Giê-su sau này, đỉnh điểm là Thập Giá, đã ứng nghiệm trọn vẹn lời tiên báo này. Và đối với Đức Ma-ri-a, lời tiên tri "một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà" đã liên kết mật thiết vận mệnh của Mẹ với vận mệnh của Con. Mẹ không chỉ là người sinh thành, mà còn là người cộng tác đau khổ (Co-redemptrix theo nghĩa rộng). Lưỡi gươm ấy không phải là sự trừng phạt, mà là cái giá của tình yêu dâng hiến trọn vẹn. Ngay tại Đền Thờ, nơi dâng tiến sự sống, bóng dáng của hy tế Thập Giá trên đồi Can-vê đã thấp thoáng hiện về. Bên cạnh Si-mê-ôn là nữ ngôn sứ An-na, đại diện cho những người góa bụa, yếu thế nhưng mạnh mẽ trong đức tin. Sự hiện diện thường trực của bà trong Đền Thờ với việc ăn chay cầu nguyện là mẫu mực của đời sống chiêm niệm. Bà loan báo tin vui cho những ai "mong chờ ngày Thiên Chúa cứu chuộc", xác nhận rằng niềm hy vọng không bao giờ là vô ích đối với những ai kiên tâm bền chí.

Từ những phân tích chú giải trên, bài Tin Mừng hôm nay mở ra những gợi ý mục vụ sâu sắc và thiết thực cho đời sống Giáo hội, đặc biệt trong ngày mà Giáo hội cũng chọn làm Ngày Đời Sống Thánh Hiến. Trước hết, hình ảnh Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se dâng Chúa Giê-su vào Đền Thờ là lời mời gọi khẩn thiết cho các bậc cha mẹ Kitô giáo về sứ mạng thánh hiến con cái. Ngày nay, nhiều gia đình chú trọng đầu tư cho con cái về tri thức, ngoại ngữ, kỹ năng sống – những điều đó là tốt – nhưng lại xao nhãng việc "dâng" con cho Chúa, nghĩa là giáo dục đức tin và hướng dẫn đời sống luân lý. Dâng con không nhất thiết là mong con đi tu, mà là giúp con ý thức rằng cuộc đời con thuộc về Chúa, và hạnh phúc đích thực của con là sống theo thánh ý Ngài. Việc đem con đến nhà thờ rửa tội chỉ là khởi đầu; hành trình "tiến dâng" phải được tiếp diễn mỗi ngày qua việc cầu nguyện chung, qua gương sáng của cha mẹ và việc dạy con biết hy sinh, bác ái. Gia đình phải trở thành đền thờ tại gia, nơi Thiên Chúa được tôn vinh và con cái được lớn lên "đầy khôn ngoan và ân nghĩa".

Thứ đến, Lễ Dâng Chúa là ngày đặc biệt của những người sống đời thánh hiến (tu sĩ). Như Hài Nhi Giê-su được dâng trọn cho Chúa Cha, các tu sĩ cũng được mời gọi tái khám phá ý nghĩa của việc dâng hiến cuộc đời mình. Giữa một thế giới đề cao sự hưởng thụ, quyền lực và tự do cá nhân phóng túng, đời sống tu trì với ba lời khấn Khiết tịnh, Khó nghèo và vâng phục trở thành một "dấu hiệu bị chống báng", nhưng đồng thời cũng là một lời chứng ngôn hùng hồn về Nước Trời. Lời khấn không phải là sự kìm kẹp, mà là hành vi của tình yêu tự do, muốn thuộc trọn về Chúa để phục vụ tha nhân. Ngày hôm nay, các tu sĩ được mời gọi nhìn lại ngọn nến trên tay mình: liệu ngọn lửa của lòng mến ban đầu có còn cháy sáng hay đang leo lét trước gió bụi trần gian? Hãy học nơi cụ già Si-mê-ôn và An-na sự kiên trì trong cầu nguyện và khả năng "nhìn thấy" Chúa trong những điều bình dị, để đời tu không trở thành một gánh nặng chức nghiệp mà là một bài ca chúc tụng hân hoan.

Cuối cùng, sự hiện diện đầy ấn tượng của hai vị cao niên Si-mê-ôn và An-na trong Đền Thờ mang lại một thông điệp mạnh mẽ về giá trị của người già trong cộng đoàn. Trong một xã hội "vứt bỏ" (throw-away culture) thường đánh giá con người dựa trên năng suất lao động, người già dễ bị xem là gánh nặng. Nhưng Tin Mừng cho thấy, chính những người cao tuổi lại là những người có khả năng nhận ra Đấng Cứu Thế nhạy bén nhất. Họ là kho tàng của ký ức đức tin, là những "thư viện sống" về sự khôn ngoan và lòng đạo đức. Mục vụ giáo xứ cần tạo không gian để người cao tuổi phát huy vai trò của mình, không phải bằng những hoạt động sôi nổi, mà bằng đời sống cầu nguyện, bằng việc truyền lửa đức tin cho thế hệ trẻ. Ngược lại, người trẻ cần đến với người già không chỉ để chăm sóc thể lý, mà để lắng nghe kinh nghiệm và để học cách "chờ đợi" Chúa. Si-mê-ôn và An-na nhắc nhở chúng ta rằng, tuổi già không phải là thời gian của sự tàn lụi, mà là thời gian chín muồi của ân sủng, thời gian để chuẩn bị cho cuộc "an bình ra đi" vào vòng tay vĩnh cửu của Thiên Chúa.

Tóm lại, Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thánh là lễ của Ánh Sáng và của sự Gặp Gỡ. Mỗi lần chúng ta tham dự Thánh Lễ, chúng ta cũng đang bước vào Đền Thờ, cũng đang được mời gọi ẵm lấy Chúa Giê-su qua Bí tích Thánh Thể như ông Si-mê-ôn xưa. Xin cho mỗi người chúng ta, dù đang sống trong bậc sống nào, cũng biết biến cuộc đời mình thành một lễ dâng đẹp lòng Chúa. Ước gì chúng ta dám chấp nhận để "lưỡi gươm" của Lời Chúa cắt tỉa những ích kỷ, hẹp hòi, để tâm hồn trở nên trong sáng, phản chiếu ánh vinh quang của Đức Ki-tô cho muôn dân. Và như nến sáng hao mòn đi để tỏa lan hơi ấm và ánh sáng, người Kitô hữu cũng được mời gọi tiêu hao chính mình trong yêu thương phục vụ, để lời kinh "Chính mắt con được thấy ơn cứu độ" không chỉ là lời của riêng Si-mê-ôn, mà là bài ca khải hoàn của mỗi chúng ta trong ngày sau hết.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập41
  • Hôm nay6,569
  • Tháng hiện tại6,569
  • Tổng lượt truy cập42,090,015
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây