PHÊRÔ Ở LẠI – GIUĐA BỎ ĐI

Thứ bảy - 31/01/2026 20:37
tải xuống (13)
tải xuống (13)
Trong các trang Tin Mừng, có hai cái tên luôn khiến lòng người trăn trở mỗi khi đọc lại cuộc Thương Khó của Đức Giêsu: Phêrô và Giuđa Iscariôt. Hai con người ấy, xét cho cùng, đều đã thất bại. Cả hai đều vấp ngã trong khoảnh khắc quyết định nhất của đời mình. Cả hai đều đã không đứng vững khi Thầy bị bắt, bị xét xử, bị sỉ nhục, bị đóng đinh. Một người đã thề sống chết với Thầy nhưng rồi run rẩy trước tiếng gà gáy. Một người đã theo Thầy suốt ba năm, nghe từng lời giảng, chứng kiến từng phép lạ, nhưng cuối cùng lại bán Thầy bằng giá của một nô lệ. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, Phêrô và Giuđa đều là những kẻ phản bội.
Nhưng Tin Mừng không dừng lại ở chỗ đó. Và đời sống Kitô hữu cũng không thể dừng lại ở chỗ đếm tội hay phân loại kẻ sa ngã. Điểm khác biệt quyết định giữa Phêrô và Giuđa không nằm ở chỗ ai phạm tội nặng hơn, ai đáng trách hơn, ai có động cơ xấu xa hơn. Điểm khác biệt ấy nằm ở một điều rất mong manh nhưng lại vô cùng căn bản: Phêrô ở lại với Thầy, còn Giuđa thì không.
Phêrô đã chối Thầy ba lần. Không phải một lần lỡ lời, không phải một phút yếu lòng. Ba lần rõ ràng, dứt khoát, công khai. Ông không chỉ nói “tôi không biết người ấy”, mà còn thề thốt, còn nguyền rủa, để tự cứu lấy mình. Đó không phải là một lỗi nhẹ. Đó là sự phản bội phát xuất từ nỗi sợ hãi, từ bản năng sinh tồn, từ cái tôi muốn giữ lấy mạng sống và danh dự của mình. Nhưng sau tiếng gà gáy, Phêrô không bỏ chạy khỏi ký ức ấy. Ông không phủ nhận điều mình đã làm. Ông “ra ngoài và khóc lóc thảm thiết”. Nước mắt của Phêrô không xóa được tội, nhưng giữ ông ở lại trong sự thật. Và chính vì ở lại trong sự thật ấy mà ông vẫn còn đường để trở về.
Giuđa cũng vậy. Ông không phản bội vì không biết Thầy là ai. Trái lại, ông biết quá rõ. Ông đã gọi Thầy là “Rabbi”, đã cùng Thầy ăn uống, cầu nguyện, lên đường. Giuđa không phải là người ngoài, mà là người trong nhóm. Chính vì ở quá gần nên sự phản bội của ông càng đau đớn hơn. Sau khi thấy Thầy bị kết án, Giuđa cũng hối hận. Tin Mừng nói rõ: ông đem ba mươi đồng bạc trả lại, thú nhận mình đã nộp người vô tội. Như vậy, Giuđa không phải là kẻ vô cảm. Ông biết mình sai. Ông đau. Ông day dứt.
Nhưng bi kịch của Giuđa nằm ở chỗ: ông không ở lại. Ông không trở về với Thầy. Ông không đứng dưới chân thập giá. Ông không chờ một ánh nhìn tha thứ. Ông để cho tội lỗi trở thành tiếng nói cuối cùng trong đời mình. Ông để cho tuyệt vọng thay thế hy vọng. Và khi một con người tin rằng tội mình lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, thì lúc ấy, người ấy đã tự khép cánh cửa cứu độ cho chính mình.
Có một sự thật rất khó chấp nhận nhưng rất cần được nói ra: không phải tội lỗi làm chúng ta mất Chúa, mà là việc bỏ đi sau tội lỗi. Phêrô ở lại trong tình trạng tan nát. Giuđa bỏ đi trong nỗi hổ thẹn. Phêrô để cho ánh mắt của Thầy xuyên qua mình. Giuđa không chịu nổi ánh mắt ấy, dù ánh mắt đó không kết án mà chỉ chờ đợi. Phêrô tin rằng mình vẫn còn chỗ đứng trong vòng tay của Thầy. Giuđa tin rằng mình không còn xứng đáng để được yêu nữa.
Trong đời sống Hội Thánh, có biết bao người mang dáng dấp của Phêrô, và cũng không ít người đang sống trong bi kịch của Giuđa. Có những người sa ngã nặng nề, nhưng vẫn lần chuỗi, vẫn quỳ trước nhà tạm, vẫn tìm đến tòa giải tội, dù miệng run, dù tim đau. Họ không tự biện minh cho mình, nhưng cũng không tự kết án mình đến mức tuyệt vọng. Họ ở lại. Và chính sự ở lại ấy, dù mỏng manh, đã giữ họ trong dòng chảy của ân sủng.
Ngược lại, có những người phạm tội rồi tự cắt đứt mình khỏi cộng đoàn, khỏi cầu nguyện, khỏi Bí tích, khỏi Chúa. Họ nói: “Tôi không xứng đáng nữa.” Nhưng sâu xa hơn, đó không chỉ là cảm giác không xứng đáng, mà là một sự mệt mỏi không còn tin rằng Thiên Chúa đủ kiên nhẫn để chờ mình. Đó là tâm thức của Giuđa: biết mình sai, nhưng không tin vào con đường trở về.
Chúa Giêsu không cần những môn đệ hoàn hảo. Ngài chỉ cần những người đừng bỏ Ngài mà đi, ngay cả khi họ đã phản bội, đã yếu đuối, đã làm Ngài đau lòng. Phêrô không được chọn làm đá tảng vì ông mạnh mẽ, mà vì ông biết khóc, biết quay lại, biết để cho mình được tha thứ. Giuđa không bị loại trừ vì tội, mà vì ông tự loại mình ra khỏi vòng tay xót thương.
Đứng trước hai con người ấy, mỗi chúng ta đều phải tự hỏi: khi tôi ngã, tôi sẽ làm gì? Tôi sẽ ở lại, hay tôi sẽ bỏ đi? Tôi sẽ để cho tội lỗi dẫn tôi đến với lòng thương xót, hay tôi sẽ để cho tội lỗi đẩy tôi vào tuyệt vọng? Tôi sẽ khóc dưới ánh mắt của Chúa, hay tôi sẽ chạy trốn ánh mắt ấy?
Tin Mừng không kể rằng Chúa Giêsu đã trách mắng Phêrô sau phục sinh. Ngài chỉ hỏi một câu rất hiền: “Con có yêu Thầy không?” Ba lần chối được chữa lành bằng ba lần yêu. Không phải bằng lý lẽ, không phải bằng công trạng, mà bằng tình yêu được trao lại. Điều ấy đã có thể xảy ra với Giuđa, nếu ông ở lại thêm một chút, nếu ông chờ thêm một ánh bình minh, nếu ông tin rằng Thầy vẫn còn đứng đó, chờ ông quay đầu.
Có lẽ điều làm chúng ta sợ nhất khi nhìn vào Giuđa không phải là tội phản bội, mà là hình ảnh một con người ở rất gần Chúa nhưng lại không tin rằng Chúa có thể tha thứ cho mình. Giuđa đã theo Thầy ba năm, nhưng dường như trong sâu thẳm, ông chưa bao giờ thực sự tin vào lòng thương xót vô điều kiện. Ông tin vào lý tưởng, tin vào chương trình, tin vào một Đấng Mêsia theo cách mình mong đợi. Nhưng khi mọi thứ sụp đổ, khi Thầy không hành động như ông nghĩ, thì niềm tin ấy không đủ mạnh để giữ ông ở lại.
Phêrô thì khác. Ông cũng hiểu sai về Thầy, cũng từng mơ về quyền lực, về chỗ đứng, về một vương quốc trần thế. Nhưng Phêrô có một điều mà Giuđa không có, hoặc đã đánh mất: ông để cho mình yếu đuối trước mặt Thầy. Phêrô không giỏi che giấu. Ông nóng nảy, bốc đồng, nói trước nghĩ sau, hứa nhiều hơn khả năng. Nhưng chính vì thế, khi ngã, ông không còn gì để bấu víu ngoài việc quay lại với Thầy. Phêrô không có một kế hoạch B cho đời mình. Khi Chúa bị bắt, ông hoảng loạn. Khi chối Thầy, ông tan vỡ. Nhưng khi khóc, ông vẫn khóc trong quỹ đạo của tình yêu.
Có những giọt nước mắt dẫn người ta về nhà. Và cũng có những giọt nước mắt đẩy người ta ra xa mãi. Phêrô khóc vì ông biết mình đã làm đau người mình yêu. Giuđa hối hận vì ông thấy hậu quả hành động của mình. Một bên là nỗi đau của tình yêu bị phản bội, một bên là nỗi đau của lương tâm bị giày vò. Cả hai đều đau, nhưng chỉ một nỗi đau mở ra con đường cứu độ.
Trong đời sống thiêng liêng, không thiếu những Kitô hữu giống Phêrô ở bề ngoài, nhưng lại mang tâm thức của Giuđa ở bên trong. Họ đi lễ, đọc kinh, phục vụ, nhưng sâu xa vẫn tin rằng: “Nếu tôi phạm một tội nào đó đủ lớn, Chúa sẽ bỏ tôi.” Chính nỗi sợ ấy khiến họ không dám quay về khi ngã. Họ chọn im lặng, chọn rút lui, chọn đứng ngoài cộng đoàn, chọn sống một đức tin xa cách và lạnh lẽo. Họ không còn dám nhìn lên thập giá, vì sợ ánh mắt từ đó sẽ kết án họ.
Nhưng Tin Mừng cho thấy một sự thật ngược lại: ánh mắt của Chúa Giêsu không bao giờ kết án người quay lại, chỉ kết án thái độ khước từ lòng thương xót. Ánh mắt ấy đã gặp Phêrô trong sân thượng tế. Không một lời trách móc. Không một cử chỉ giận dữ. Chỉ là một ánh nhìn đủ sâu để Phêrô nhận ra mình vẫn đang được yêu, ngay cả trong khoảnh khắc tệ hại nhất đời mình. Chính ánh mắt ấy đã giữ Phêrô lại, dù chân ông đang đứng rất gần lối thoát.
Giuđa đã không gặp ánh mắt ấy, hoặc có thể đã gặp, nhưng không đủ can đảm để ở lại trong ánh mắt đó. Có những con người không chịu nổi việc được yêu khi họ thấy mình quá xấu xa. Họ thà tự trừng phạt mình còn hơn tin vào sự tha thứ. Đó là một dạng kiêu ngạo tinh vi: cho rằng tội mình lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa.
Chúa Giêsu không bao giờ nói rằng Phêrô là người không phản bội. Ngài cũng không phủ nhận sự thật về Giuđa. Nhưng Ngài phân biệt rất rõ giữa người sa ngã và người bỏ đi. Sa ngã không phải là chấm hết. Bỏ đi mới là điều làm đứt gãy mối tương quan. Còn ở lại, dù trong bóng tối, dù trong tội lỗi, dù trong xấu hổ, vẫn là một hình thức hy vọng.
Hội Thánh được xây dựng không phải trên những con người không bao giờ ngã, mà trên những con người biết ở lại sau khi ngã. Phêrô, người chối Thầy, lại được trao chìa khóa Nước Trời. Điều ấy không phải để hợp thức hóa tội lỗi, mà để khẳng định rằng: quyền năng của Thiên Chúa được tỏ lộ trọn vẹn nhất trong sự yếu đuối của con người. Một Hội Thánh chỉ dành cho những người “đúng đắn” thì không còn là Hội Thánh của Đức Kitô, mà chỉ là một câu lạc bộ đạo đức.
Ngày hôm nay, mỗi khi chúng ta thất bại trong đời sống luân lý, trong ơn gọi, trong các mối tương quan, câu hỏi không phải là: “Tôi có giống Phêrô hay không?” Câu hỏi thật sự là: “Tôi sẽ ở lại hay tôi sẽ bỏ đi?” Tôi sẽ tiếp tục cầu nguyện hay tôi sẽ im lặng? Tôi sẽ tìm đến Bí tích hay tôi sẽ tránh né? Tôi sẽ để cho Chúa chạm vào vết thương hay tôi sẽ tự đóng kín nó lại?
Có những người bỏ Chúa không phải vì họ ghét Chúa, mà vì họ không còn tin rằng mình còn chỗ trong trái tim của Ngài. Họ mang trong mình một hình ảnh sai lạc về Thiên Chúa: một Thiên Chúa mệt mỏi vì tha thứ, một Thiên Chúa ghi nhớ tội lỗi nhiều hơn ân sủng. Hình ảnh ấy không đến từ Tin Mừng, mà đến từ nỗi sợ hãi và mặc cảm của chính con người.
Nếu Giuđa ở lại thêm một chút nữa, nếu ông dám bước ra khỏi bóng tối của mình, nếu ông dám tin rằng Thầy đã chọn ông không phải vì ông hoàn hảo, thì lịch sử cứu độ đã có thể khác. Nhưng Tin Mừng không được viết để chúng ta tiếc cho Giuđa, mà để chúng ta đừng lặp lại con đường của ông.
Chúng ta có thể chối Chúa bằng lời nói, bằng hành động, bằng cách sống. Nhưng đừng chối Chúa bằng cách bỏ Ngài mà đi. Đừng rời xa Thánh Thể chỉ vì mình không xứng đáng. Đừng rời xa cầu nguyện chỉ vì mình khô khan. Đừng rời xa Hội Thánh chỉ vì mình yếu đuối. Chính những lúc ấy, việc ở lại mới mang ý nghĩa cứu độ.
Phêrô không trở thành thánh vì ông không còn phạm lỗi. Ông trở thành thánh vì ông không bao giờ cắt đứt mối dây với Thầy. Ông ở lại cho đến khi tình yêu của Chúa làm ông đủ mạnh để yêu người khác bằng chính tình yêu ấy. Đó là con đường của Kitô hữu: không phải con đường không vấp ngã, mà là con đường không tuyệt vọng.
Có một chi tiết rất đáng suy nghĩ trong trình thuật Thương Khó mà chúng ta thường đọc rất nhanh, đó là: sau khi chối Thầy, Phêrô vẫn lẩn quẩn đâu đó quanh cuộc xét xử. Ông theo từ xa, nhưng vẫn theo. Ông sợ, nhưng vẫn không bỏ đi hẳn. Ông yếu, nhưng vẫn chưa cắt đứt. Chính sự “theo từ xa” ấy đã khiến Phêrô còn có cơ hội gặp lại ánh mắt của Thầy. Nếu ông bỏ chạy ngay từ đầu, nếu ông quay lưng dứt khoát, thì có lẽ đã không có tiếng gà gáy, cũng không có những giọt nước mắt cứu độ.
Theo từ xa là một trạng thái rất quen thuộc của đời sống đức tin. Có những lúc chúng ta không đủ can đảm để bước sát bên Chúa, nhưng cũng chưa đủ tuyệt vọng để rời bỏ Ngài. Chúng ta ở lưng chừng, vừa sợ ánh sáng vừa sợ bóng tối. Nhưng Tin Mừng cho thấy: theo từ xa vẫn tốt hơn là không theo nữa. Ở lại, dù chỉ bằng một khoảng cách mong manh, vẫn mở ra khả năng được chạm tới.
Giuđa thì khác. Sau khi trao Thầy bằng một nụ hôn, ông không theo nữa. Ông tách mình ra khỏi câu chuyện cứu độ, như thể mình đã đứng ngoài lịch sử của Thiên Chúa. Ông không còn ở trong quỹ đạo của các môn đệ, không còn ở trong nhịp thở của cộng đoàn. Và khi một con người tự đặt mình ra ngoài cộng đoàn, ra ngoài mối tương quan, thì nỗi cô độc sẽ trở thành gánh nặng không thể mang nổi.
Nhiều bi kịch thiêng liêng ngày hôm nay không bắt đầu từ tội lỗi, mà bắt đầu từ sự cô độc. Người ta phạm tội rồi khép kín. Người ta ngã rồi tự tách mình ra. Người ta xấu hổ rồi không dám trở về. Và trong sự cô độc ấy, tiếng nói của kẻ tố cáo trở nên lớn dần, trong khi tiếng nói của lòng thương xót ngày càng nhỏ lại. Giuđa đã để mình bị nhấn chìm trong sự cô độc đó.
Phêrô thì không cô độc hoàn toàn. Ông vẫn còn cộng đoàn, dù cộng đoàn ấy cũng tan tác. Ông vẫn còn ký ức về những lần được Thầy gọi tên, được Thầy nắm tay, được Thầy tin tưởng. Chính ký ức ấy giữ ông lại trong đêm tối. Có những ký ức thiêng liêng, nếu được giữ gìn, sẽ trở thành phao cứu sinh trong những lúc đức tin bị thử thách.
Sau phục sinh, Chúa Giêsu không vội trao sứ mạng cho Phêrô. Ngài không nhắc lại tội cũ, không phân tích lỗi lầm, không yêu cầu giải thích. Ngài chỉ đặt Phêrô trước một câu hỏi duy nhất, được lặp lại ba lần, như một nhịp tim chậm rãi: “Con có yêu Thầy không?” Đó không phải là câu hỏi dành cho người hoàn hảo, mà là câu hỏi dành cho người đã đổ vỡ nhưng còn muốn ở lại.
Tình yêu được hỏi đến không phải để tra vấn, mà để chữa lành. Ba lần yêu không xóa ký ức ba lần chối, nhưng biến ký ức ấy thành nguồn mạch khiêm tốn. Từ đó trở đi, Phêrô sẽ không còn dựa vào sức riêng mình. Ông đã biết mình yếu. Và chính sự yếu đó làm ông trở nên phù hợp để dẫn dắt đoàn chiên, không bằng quyền lực, mà bằng lòng cảm thông.
Nếu Giuđa còn sống để nghe câu hỏi ấy, có lẽ ông cũng đã được chữa lành. Nhưng ông đã không chờ đến bình minh. Ông đã để đêm tối nói lời cuối cùng. Đó là điều đau đớn nhất: không phải là phạm tội, mà là không tin rằng ánh sáng sẽ trở lại.
Trong đời sống mục vụ, điều làm người mục tử đau lòng nhất không phải là thấy giáo dân phạm tội, mà là thấy họ bỏ luôn con đường trở về. Có những người không còn đến nhà thờ không phải vì họ mất đức tin, mà vì họ nghĩ rằng nhà thờ không còn chỗ cho họ nữa. Có những người không xưng tội không phải vì họ không biết mình sai, mà vì họ xấu hổ và sợ bị xét đoán. Đó là những Giuđa của thời đại này, không ác hơn, chỉ cô độc hơn.
Hội Thánh được mời gọi trở thành nơi mà Phêrô có thể khóc mà không bị đẩy ra ngoài. Một Hội Thánh chỉ giỏi kết án sẽ tạo ra thêm nhiều Giuđa. Một Hội Thánh biết chờ đợi, biết mở cửa, biết lắng nghe, sẽ giữ được nhiều Phêrô ở lại. Lòng thương xót không làm cho tội lỗi trở nên nhẹ, nhưng làm cho con người không bị đè bẹp bởi tội lỗi.
Mỗi khi chúng ta đứng trước tòa giải tội, chúng ta đang chọn đứng về phía Phêrô. Mỗi khi chúng ta quay lại cầu nguyện sau một lần sa ngã, chúng ta đang từ chối con đường của Giuđa. Mỗi khi chúng ta dám tin rằng Chúa vẫn còn yêu mình, chúng ta đang bước ra khỏi bóng tối của tuyệt vọng.
Có thể chúng ta sẽ còn chối Chúa nhiều lần, bằng những lựa chọn ích kỷ, bằng những thỏa hiệp âm thầm, bằng sự im lặng trước bất công. Nhưng xin đừng bao giờ chối Chúa bằng cách bỏ Ngài mà đi. Đừng để tội lỗi định nghĩa căn tính của mình. Đừng để thất bại trở thành tiếng nói cuối cùng.
Phêrô đã ở lại, và vì thế, lịch sử Hội Thánh có một vị mục tử biết khóc, biết yêu, biết hiến mạng sống mình cho đoàn chiên. Giuđa đã bỏ đi, và tên ông trở thành lời cảnh tỉnh cho mọi thế hệ: không có tội nào lớn hơn lòng thương xót, nhưng có một bi kịch lớn hơn tội lỗi, đó là từ chối được tha thứ.
Điều đáng sợ nhất của đời sống đức tin không phải là sa ngã, mà là quen với việc bỏ đi. Ban đầu, người ta bỏ đi vì xấu hổ. Sau đó, bỏ đi vì mệt mỏi. Cuối cùng, bỏ đi vì không còn thấy lý do để ở lại. Giuđa không bỏ đi trong một khoảnh khắc. Ông bỏ đi từng bước, từng suy nghĩ, từng thất vọng tích tụ. Và khi ông đi đến bước cuối cùng, thì con đường quay lại dường như đã mờ hẳn trong tâm trí ông.
Phêrô cũng có thể đã bỏ đi. Sau đêm chối Thầy, ông hoàn toàn có lý do để rút lui, để sống phần đời còn lại trong im lặng và mặc cảm. Nhưng Phêrô đã không làm thế. Ông trở về Galilê. Ông trở về với biển, với thuyền, với lưới. Ông không trốn khỏi ký ức về Thầy, mà mang ký ức ấy theo mình. Chính tại nơi rất đời thường ấy, Chúa Giêsu Phục Sinh đã tìm đến ông. Không phải trong Đền Thờ, không phải trong một nghi thức long trọng, mà trong buổi sáng bên bờ hồ, giữa mùi cá nướng và làn sương sớm.
Điều đó nói lên một sự thật rất an ủi: Chúa không đợi chúng ta hoàn hảo để gặp lại, Ngài gặp chúng ta ngay trong đời sống dang dở của mình. Phêrô vẫn là Phêrô cũ, vẫn lóng ngóng, vẫn bối rối, vẫn mang trong lòng vết thương chưa lành. Nhưng Chúa không đợi vết thương ấy khép miệng mới gọi ông yêu lại. Chúa gọi ông yêu ngay khi vết thương còn đó.
Nếu hiểu được điều này, người Kitô hữu sẽ bớt sợ hãi khi nhìn vào chính mình. Chúng ta không cần phải là những con người không tì vết để được yêu. Chúng ta chỉ cần là những con người đừng bỏ đi. Đừng bỏ đi khi cầu nguyện khô khan. Đừng bỏ đi khi lòng nặng nề tội lỗi. Đừng bỏ đi khi cảm thấy mình không xứng đáng. Ở lại, đôi khi chỉ có nghĩa là ngồi im trước mặt Chúa và thở dài. Nhưng chính sự ở lại ấy đã là một lời cầu nguyện.
Giuđa đã chọn kết thúc câu chuyện của mình bằng cái chết. Phêrô chọn để Chúa viết tiếp câu chuyện đời mình, dù bằng những trang rất đau. Một người tự quyết định chương cuối. Một người để cho ân sủng có tiếng nói cuối cùng. Sự khác biệt ấy làm nên ranh giới giữa tuyệt vọng và hy vọng.
Trong mục vụ, người ta thường lo sợ rằng nhấn mạnh lòng thương xót sẽ làm người ta coi nhẹ tội lỗi. Nhưng thực ra, chỉ khi con người tin vào lòng thương xót, họ mới đủ can đảm đối diện với tội của mình. Phêrô dám nhìn thẳng vào sự hèn nhát của mình vì ông tin rằng Thầy không bỏ ông. Giuđa không dám sống tiếp với sự thật ấy vì ông nghĩ rằng không còn ai đón nhận ông nữa.
Chúng ta cần nói với nhau, nói với chính mình, và nói với những người đang đứng bên lề Hội Thánh một điều rất đơn giản nhưng rất quan trọng: Chúa không mệt mỏi vì chờ đợi. Ngài không đếm số lần chúng ta ngã để quyết định có còn yêu hay không. Ngài chỉ nhìn xem chúng ta có quay lại hay không. Và nếu còn quay lại, dù lê bước, dù cúi đầu, thì cánh cửa vẫn mở.
Có thể trong cuộc đời, chúng ta đã từng là Giuđa ở một khoảnh khắc nào đó. Đã từng buông tay, đã từng bỏ cuộc, đã từng tin rằng mọi sự đã quá muộn. Nhưng mỗi buổi sáng còn thức dậy, mỗi lần còn nghe được lời mời gọi quay về, là mỗi lần chúng ta còn có cơ hội chọn lại con đường của Phêrô. Không phải để trở thành đá tảng, mà để trở thành một con người được yêu trong sự thật.
Tin Mừng không kể rằng Phêrô đã quên đi quá khứ của mình. Ông mang nó theo suốt đời. Nhưng quá khứ ấy không còn là gánh nặng, mà trở thành nguồn mạch khiêm nhường. Một người đã từng chối Thầy thì sẽ không dễ lên án người khác. Một người đã từng được tha thứ thì sẽ biết kiên nhẫn với sự yếu đuối của anh em mình.
Có lẽ, điều Chúa cần nơi chúng ta hôm nay không phải là những lời hứa mạnh mẽ, mà là một quyết tâm rất âm thầm: dù thế nào đi nữa, tôi sẽ không bỏ Ngài mà đi. Dù tôi không hiểu, dù tôi không xứng đáng, dù tôi không cảm thấy gì, tôi vẫn ở lại. Ở lại trong Hội Thánh. Ở lại trong cầu nguyện. Ở lại trong lòng thương xót.
Phêrô ở lại, và nhờ đó, tình yêu có cơ hội chữa lành. Giuđa bỏ đi, và nhờ đó, tuyệt vọng có cơ hội lên tiếng. Hai con đường ấy vẫn đang mở ra mỗi ngày trước mắt chúng ta. Và mỗi lần chúng ta ngã, chúng ta lại phải chọn.
Xin cho chúng ta, khi không còn gì để tự hào, vẫn còn đủ khiêm tốn để ở lại. Khi không còn gì để biện minh, vẫn còn đủ tin tưởng để quay về. Khi không còn gì để bám víu, vẫn còn đủ hy vọng để tin rằng: Chúa đang chờ.

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập44
  • Hôm nay6,556
  • Tháng hiện tại6,556
  • Tổng lượt truy cập42,090,002
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây