VÌ SAO MA QUỶ THÍCH MỘT KITÔ HỮU BẬN RỘN HƠN LÀ MỘT KITÔ HỮU CẦU NGUYỆN

Thứ bảy - 31/01/2026 20:31
tải xuống (10)
tải xuống (10)
Có một nghịch lý rất âm thầm nhưng vô cùng nguy hiểm trong đời sống đức tin: người ta có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà vẫn dần rời xa Chúa. Người ta có thể hiện diện ở nhiều sinh hoạt tôn giáo mà đời sống nội tâm lại khô cạn từng ngày. Người ta có thể quen thuộc với ngôn ngữ đạo đức, với lịch phụng vụ, với các sinh hoạt mục vụ… mà trái tim thì ngày càng ít rung động trước sự hiện diện của Thiên Chúa.
Ma quỷ không sợ những Kitô hữu bận rộn. Trái lại, nó rất hài lòng khi thấy họ luôn tất bật, luôn chạy đôn chạy đáo, luôn có việc để làm, luôn có chương trình để theo đuổi. Bởi vì sự bận rộn – dù mang danh nghĩa thánh thiện – nếu không được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, sẽ dần dần làm con người ta sống bằng thói quen hơn là bằng mối tương quan. Và khi mối tương quan với Thiên Chúa suy yếu, thì mọi hoạt động thiêng liêng chỉ còn là cái vỏ.
Một Kitô hữu bận rộn có thể giảng dạy Lời Chúa mà không còn để Lời ấy chạm đến chính mình. Có thể tham gia phục vụ mà lòng đầy bực bội, so đo, tự ái. Có thể tổ chức rất giỏi, điều hành rất khéo, nhưng lại thiếu sự lắng nghe nội tâm. Có thể tham dự Thánh Lễ đều đặn, nhưng Thánh Lễ trở thành một bổn phận hơn là một cuộc gặp gỡ. Và như thế, người ấy vẫn ở trong nhà Chúa, nhưng tâm hồn thì lang thang đâu đó rất xa.
Ma quỷ không cần kéo một Kitô hữu bận rộn ra khỏi nhà thờ. Nó chỉ cần làm cho người ấy không còn ở lại với Chúa trong thinh lặng. Nó không cần làm cho người ấy bỏ việc đạo. Nó chỉ cần làm cho việc đạo trở thành một chuỗi hành động nối tiếp nhau mà thiếu chiều sâu. Khi ấy, con người ta vẫn nói về Chúa, nhưng ít khi nói với Chúa. Vẫn làm việc cho Chúa, nhưng ít khi ở cùng Chúa.
Ngược lại, một Kitô hữu cầu nguyện là một mối đe dọa thật sự. Không phải vì họ làm nhiều, mà vì họ nhìn rõ. Cầu nguyện không làm cho đời sống bớt khó khăn, nhưng làm cho con người bớt mù lòa. Trong cầu nguyện, người Kitô hữu bắt đầu nhận ra đâu là động cơ thật của mình, đâu là những góc tối đang âm thầm chi phối các quyết định, đâu là những thỏa hiệp nhỏ nhưng nguy hiểm đang len lỏi vào đời sống thiêng liêng.
Người cầu nguyện yêu sâu. Không phải là thứ tình cảm bốc đồng, nhưng là tình yêu được thanh luyện. Khi ở lâu với Chúa, người ta dần yêu người khác không phải vì họ dễ thương, không phải vì họ mang lại lợi ích, mà vì họ là anh chị em được Chúa yêu. Chính chiều sâu này làm cho ma quỷ sợ hãi, vì nó không thể thao túng một trái tim đã được neo chặt trong tình yêu Thiên Chúa.
Người cầu nguyện cũng sám hối nhanh. Không phải vì họ ít tội, nhưng vì họ nhạy bén trước tội. Ánh sáng của cầu nguyện làm lộ rõ những vết bụi nhỏ nhất trong tâm hồn. Khi xa cầu nguyện, người ta dễ bao biện cho mình, dễ hợp thức hóa sai lầm, dễ sống chung với tội. Nhưng khi sống đời cầu nguyện, lương tâm trở nên tinh tế, và tội lỗi không còn chỗ trú ẩn lâu dài.
Và trên hết, người cầu nguyện kiên trì trung tín. Không phải vì họ mạnh mẽ hơn người khác, nhưng vì họ biết mình yếu đuối và cần bám vào Chúa mỗi ngày. Ma quỷ không sợ những khởi đầu hăng hái. Nó sợ sự trung tín lặng lẽ. Nó không ngại những cảm xúc đạo đức nhất thời. Nó sợ một đời sống cầu nguyện đều đặn, khiêm tốn, bền bỉ – nơi con người ngày ngày trở về với Chúa, ngay cả khi không cảm thấy gì.
Vì thế, kẻ thù không ngại hoạt động. Nó chỉ sợ đời sống nội tâm. Nó không sợ những chương trình hoành tráng. Nó sợ những giờ chầu âm thầm. Nó không sợ những bài giảng hùng hồn. Nó sợ những giọt nước mắt ăn năn trong thinh lặng. Nó không sợ một Giáo Hội bận rộn. Nó sợ một Giáo Hội biết quỳ xuống.
Nếu đời sống Kitô hữu chỉ còn là chuỗi công việc nối tiếp nhau, thì rất dễ đánh mất điều cốt lõi: ở lại trong Chúa. Và khi không còn ở lại, thì dù làm bao nhiêu, con người ta vẫn dần trôi dạt. Đó là lúc ma quỷ không cần tấn công dữ dội, vì sự trôi dạt âm thầm đã đủ để làm khô cạn đời sống đức tin.
Có một cám dỗ rất tinh vi mà ma quỷ thường gieo vào lòng những người sống đạo nghiêm túc: cám dỗ làm nhiều để khỏi phải ở lại lâu với chính mình. Bận rộn, trong nhiều trường hợp, không chỉ là hệ quả của trách nhiệm, mà còn là một cách trốn tránh. Trốn tránh sự thinh lặng, trốn tránh tiếng nói lương tâm, trốn tránh những câu hỏi sâu nhất về đời sống nội tâm. Khi con người ta cứ liên tục lao vào công việc, họ không còn thời gian để tự hỏi: tôi đang sống vì ai, tôi đang tìm kiếm điều gì, tôi có còn thật sự yêu mến Chúa như thuở ban đầu không.
Ma quỷ rất hiểu tâm lý ấy. Nó không thúc đẩy người Kitô hữu bỏ việc phục vụ, nhưng khéo léo đẩy họ đến chỗ phục vụ không còn chỗ cho cầu nguyện. Nó không làm cho người ta chán nhà thờ, nhưng làm cho người ta đến nhà thờ với một tâm hồn vội vã, phân tán, thiếu hiện diện. Nó không cắt đứt mối dây với Chúa cách đột ngột, mà làm cho mối dây ấy mỏng dần, yếu dần, đến khi người ta không còn nhận ra mình đã xa Chúa từ lúc nào.
Có những người phục vụ trong Giáo Hội rất nhiệt thành, nhưng càng ngày càng dễ cáu gắt, dễ phán xét, dễ tổn thương người khác. Không phải vì họ xấu, mà vì đời sống nội tâm không còn được nuôi dưỡng. Khi cầu nguyện bị rút ngắn, khi thinh lặng bị xem là xa xỉ, khi việc quỳ gối trước Chúa bị nhường chỗ cho việc chạy theo lịch trình, thì tâm hồn sẽ dần cạn nước. Và một tâm hồn cạn nước, dù có mang danh nghĩa phục vụ, cũng rất dễ trở nên khô cứng.
Ma quỷ thích một Kitô hữu bận rộn, vì người ấy dễ sống bằng vai trò hơn là bằng căn tính. Họ quen với việc mình là người giảng dạy, người tổ chức, người lãnh đạo, người phục vụ… nhưng dần quên mất rằng trước hết mình là một người con. Khi căn tính làm con Thiên Chúa không còn là nền tảng, thì mọi vai trò khác sẽ trở thành gánh nặng. Và từ gánh nặng ấy, mệt mỏi sinh ra, mệt mỏi kéo theo cay đắng, cay đắng dẫn đến trách móc, rồi cuối cùng là nguội lạnh.
Trong cầu nguyện, người Kitô hữu trở về với sự thật trần trụi của mình. Không còn chức danh, không còn vai trò, không còn lời khen hay ánh nhìn của người khác. Chỉ còn lại một con người đứng trước Thiên Chúa, với tất cả giới hạn, yếu đuối, và khát khao được yêu thương. Chính khoảnh khắc ấy làm cho ma quỷ bất an, vì nó không thể chen vào một cuộc gặp gỡ chân thành giữa Thiên Chúa và linh hồn.
Cầu nguyện cũng là nơi những ảo tưởng bị bóc trần. Khi không cầu nguyện, người ta rất dễ lầm tưởng rằng mình đang hy sinh rất nhiều, đang cho đi rất lớn. Nhưng khi quỳ xuống trước Chúa, người ta bắt đầu nhận ra rằng nhiều điều mình gọi là hy sinh thực ra lại pha trộn không ít cái tôi, không ít mong muốn được nhìn nhận, được ghi công, được đánh giá cao. Cầu nguyện không làm con người ta nản lòng, nhưng làm cho họ khiêm tốn. Và chính sự khiêm tốn ấy là điều ma quỷ ghét cay ghét đắng.
Một Kitô hữu cầu nguyện không dễ bị cuốn vào những tranh chấp vô bổ. Họ không cần chứng minh mình đúng bằng lời qua tiếng lại, vì họ đã quen để Chúa soi sáng và thanh luyện lòng mình. Trái lại, một Kitô hữu chỉ sống bằng hoạt động rất dễ bị tổn thương bởi lời khen chê, rất dễ phản ứng khi bị hiểu lầm, rất dễ rơi vào tình trạng làm việc cho Chúa mà không còn bình an của Chúa.
Ma quỷ cũng thích sự bận rộn vì nó làm cho người ta quen với tiếng ồn, đến mức sợ thinh lặng. Nhưng chính trong thinh lặng, Thiên Chúa mới lên tiếng. Khi đời sống Kitô hữu không còn chỗ cho thinh lặng, thì Lời Chúa dần bị lấn át bởi tiếng nói của dư luận, của áp lực, của so sánh, của thành tích. Người ta bắt đầu đo lường giá trị đời sống thiêng liêng bằng số lượng công việc, bằng hiệu quả bề ngoài, bằng sự thành công thấy được, hơn là bằng sự trung tín âm thầm trước mặt Chúa.
Một Giáo Hội chỉ biết chạy theo hoạt động mà thiếu đời sống cầu nguyện sẽ trở nên mệt mỏi. Một cộng đoàn thiếu cầu nguyện sẽ dễ chia rẽ. Một người phục vụ thiếu cầu nguyện sẽ dễ đánh mất niềm vui. Và tất cả những điều ấy, ma quỷ không cần tạo ra từ bên ngoài, vì nó chỉ cần kiên nhẫn chờ đợi sự khô cạn từ bên trong.
Cầu nguyện không làm giảm hiệu quả phục vụ, nhưng trả lại cho việc phục vụ đúng trật tự của nó. Khi cầu nguyện, người Kitô hữu hiểu rằng mình không phải là trung tâm, mình chỉ là khí cụ. Khi không cầu nguyện, người ta dễ vô thức đặt mình vào chỗ của Thiên Chúa, gánh lấy những điều không thuộc về mình, và rồi kiệt sức.
Ma quỷ không sợ những Kitô hữu bận rộn vì họ tự làm mình mệt. Nhưng nó rất sợ những Kitô hữu cầu nguyện, vì họ biết nghỉ ngơi trong Chúa. Và một người biết nghỉ ngơi trong Chúa thì không dễ bị đánh gục, không dễ bị thao túng, không dễ bị kéo ra khỏi con đường trung tín.
Một trong những hậu quả đáng sợ nhất của đời sống Kitô hữu thiếu cầu nguyện không phải là sa ngã tức khắc, mà là chai lì dần dần. Người ta không còn cảm thấy xao xuyến trước Lời Chúa, không còn ray rứt sâu xa trước tội lỗi của mình, không còn đau khi làm tổn thương người khác. Mọi thứ diễn ra rất êm, rất trơn tru, rất “bình thường”, đến mức người ta không nhận ra rằng trái tim mình đang khô lại từng ngày.
Khi không còn cầu nguyện, người Kitô hữu dễ rơi vào tình trạng sống bằng ký ức thiêng liêng. Họ nhớ những ngày đầu sốt sắng, nhớ những lần được đánh động mạnh mẽ, nhớ những khoảnh khắc mình từng khóc trước Chúa. Nhưng ký ức, dù đẹp đến đâu, cũng không thể thay thế cho một mối tương quan sống động. Đức tin không được nuôi bằng kỷ niệm, mà bằng sự gặp gỡ mỗi ngày. Và khi không còn gặp gỡ, đức tin dần trở thành một câu chuyện kể lại hơn là một kinh nghiệm đang sống.
Ma quỷ rất hài lòng khi thấy người Kitô hữu bắt đầu nói về cầu nguyện nhiều hơn là cầu nguyện thật. Họ có thể khuyên người khác cầu nguyện, giảng dạy về cầu nguyện, phân tích rất sâu về đời sống thiêng liêng, nhưng chính mình lại hiếm khi dừng lại đủ lâu để ở trước mặt Chúa. Sự lệch pha ấy làm cho đời sống đạo trở nên méo mó: lời nói đi trước đời sống, kiến thức vượt xa kinh nghiệm, và người ta dần quen với việc dạy người khác điều mình không còn sống.
Một hậu quả khác là sự mất phương hướng trong quyết định. Khi không cầu nguyện, người ta dễ để cảm xúc, áp lực, dư luận, hoặc lợi ích trước mắt dẫn dắt. Những quyết định tưởng chừng hợp lý lại thiếu chiều sâu thiêng liêng. Người ta chọn điều dễ, điều nhanh, điều được khen, hơn là điều đúng, điều cần, điều đẹp lòng Chúa. Và khi con đường đã lệch từ bên trong, thì sớm muộn gì những lựa chọn bên ngoài cũng sẽ kéo người ta xa dần khỏi ý Chúa.
Đời sống mục vụ thiếu cầu nguyện cũng rất dễ trở thành mảnh đất màu mỡ cho sự so sánh và ganh tị. Người ta bắt đầu nhìn nhau bằng con số, bằng hiệu quả, bằng sự thành công bề ngoài. Ai đông người hơn, ai được nhắc tên nhiều hơn, ai được đánh giá cao hơn. Khi không còn đặt ánh mắt mình trước mặt Chúa, người ta buộc phải nhìn nhau, và từ đó sinh ra hơn thua, tổn thương, chia rẽ. Ma quỷ không cần gieo thù hận lớn lao; nó chỉ cần để sự so sánh nhỏ nhoi lớn dần trong lòng người.
Cầu nguyện, ngược lại, đặt mọi sự về đúng chỗ. Trong cầu nguyện, người Kitô hữu học cách chấp nhận mình là ai, đang ở đâu, và được mời gọi làm gì. Không còn cần phải chạy theo hình ảnh của người khác, không còn phải sống bằng ánh mắt của người đời. Chính sự bình an ấy làm cho người cầu nguyện trở nên tự do. Và một con người tự do trong Chúa là một con người mà ma quỷ khó có thể thao túng.
Thiếu cầu nguyện, người Kitô hữu cũng rất dễ đánh mất cảm thức về tội. Không phải vì họ không còn phạm tội, mà vì họ không còn đủ nhạy để nhận ra tội. Những thỏa hiệp nhỏ được xem là bình thường. Những sai lệch nhẹ được cho là không đáng kể. Lương tâm dần dần bị ru ngủ. Và khi lương tâm không còn lên tiếng mạnh mẽ, thì con người ta sống trong một sự bình an giả tạo, rất nguy hiểm.
Trong cầu nguyện, ánh sáng của Thiên Chúa không chỉ soi chiếu những tội lớn, mà cả những góc tối nhỏ nhất. Chính ánh sáng ấy giúp người Kitô hữu sám hối nhanh, đứng dậy sớm, và không để vết thương trở thành nhiễm trùng. Ma quỷ sợ điều này, vì một linh hồn biết sám hối là một linh hồn không thuộc về nó lâu dài.
Càng đi sâu vào đời sống cầu nguyện, người Kitô hữu càng nhận ra rằng điều nguy hiểm nhất không phải là làm ít việc, mà là làm nhiều việc mà không còn Chúa ở trung tâm. Khi Chúa không còn là trung tâm, mọi sự dù mang danh nghĩa thánh thiện cũng có thể trở thành phương tiện nuôi dưỡng cái tôi. Và cái tôi được che đậy bằng áo đạo đức lại càng khó chữa lành.
Ma quỷ không cần phá hủy Giáo Hội từ bên ngoài. Nó chỉ cần làm cho những người trong Giáo Hội quên mất việc quỳ gối. Một Giáo Hội biết quỳ gối là một Giáo Hội còn hy vọng. Một người Kitô hữu biết quỳ gối là một người Kitô hữu còn đường trở về.
Có một điều rất dễ bị hiểu lầm trong đời sống đức tin: cầu nguyện không phải là một việc thêm vào lịch trình, nhưng là điều làm cho mọi việc khác có linh hồn. Khi cầu nguyện bị đẩy xuống hàng thứ yếu, mọi hoạt động dù tốt đẹp đến đâu cũng dần mất hướng. Người ta làm nhiều hơn, nhưng bình an ít đi. Nói nhiều hơn, nhưng lắng nghe ít lại. Hiện diện nhiều nơi hơn, nhưng vắng mặt trong chính đời sống nội tâm của mình.
Ma quỷ rất khéo làm cho người Kitô hữu nghĩ rằng cầu nguyện là điều có thể chờ đợi. Chờ xong việc này, chờ hết giai đoạn kia, chờ khi rảnh hơn, chờ lúc tâm trí ổn định hơn. Nhưng thực tế là, nếu không cầu nguyện ngay trong nhịp sống bận rộn, thì sẽ chẳng bao giờ có một lúc “thích hợp” để cầu nguyện. Sự trì hoãn ấy âm thầm làm cho đời sống thiêng liêng bị đẩy lùi, cho đến khi cầu nguyện trở thành điều xa lạ.
Cầu nguyện không tách người Kitô hữu khỏi đời sống, mà đặt đời sống vào đúng ánh sáng. Khi cầu nguyện, người ta không trốn tránh trách nhiệm, nhưng học cách gánh vác trách nhiệm với trái tim được thanh luyện. Không cầu nguyện, người ta dễ mang theo sự mệt mỏi, cay đắng, và bực dọc vào mọi việc mình làm. Cầu nguyện không làm cho gánh nặng nhẹ đi cách bên ngoài, nhưng làm cho nội tâm đủ mạnh để gánh lấy.
Trong đời sống cầu nguyện, người Kitô hữu dần học được một điều rất quan trọng: phân biệt giữa hoạt động và hiệp thông. Hoạt động có thể đo lường được bằng kết quả, bằng con số, bằng hiệu quả thấy được. Nhưng hiệp thông thì chỉ có thể được nhận ra trong thinh lặng, trong sự gắn bó, trong cảm thức mình đang ở trong tay Chúa. Khi không còn hiệp thông, hoạt động trở thành một chuỗi hành vi rời rạc. Khi có hiệp thông, ngay cả những việc nhỏ nhất cũng mang chiều kích cứu độ.
Thánh Lễ, nếu không được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện cá nhân, rất dễ trở thành một nghi thức quen thuộc. Người ta biết lúc nào đứng, lúc nào ngồi, lúc nào đáp lời, nhưng trái tim thì ít khi rung động. Không phải vì Thánh Lễ mất sức mạnh, mà vì tâm hồn không còn đủ tĩnh lặng để đón nhận. Ma quỷ không cần kéo người ta ra khỏi Thánh Lễ; nó chỉ cần làm cho Thánh Lễ không còn là trung tâm đời sống.
Bí tích Hòa Giải cũng vậy. Khi không cầu nguyện, người ta hoặc sợ xưng tội, hoặc xưng tội như một thủ tục. Nhưng khi sống đời cầu nguyện, người Kitô hữu hiểu rằng tòa giải tội không phải là nơi để tự kết án mình, mà là nơi để cho lòng thương xót của Chúa chạm đến những vùng đau yếu nhất. Ma quỷ rất sợ những linh hồn thường xuyên trở về với bí tích này, vì mỗi lần sám hối thật là một lần xiềng xích bị tháo gỡ.
Chầu Thánh Thể, đối với người sống bận rộn, có thể bị xem là “xa xỉ”. Nhưng chính trong sự “xa xỉ” ấy, linh hồn được nghỉ ngơi. Không cần nói nhiều, không cần làm gì, chỉ cần ở lại. Ở lại với Đấng đang hiện diện. Ma quỷ sợ sự ở lại ấy, vì trong sự ở lại, linh hồn được chữa lành mà không cần ồn ào.
Cầu nguyện cũng dạy người Kitô hữu biết chấp nhận nhịp điệu của Thiên Chúa, chứ không áp đặt nhịp điệu của mình lên Ngài. Khi không cầu nguyện, người ta muốn mọi sự diễn ra nhanh, hiệu quả, rõ ràng. Nhưng Thiên Chúa thường làm việc trong âm thầm, trong kiên nhẫn, trong những thay đổi rất nhỏ nhưng bền vững. Người cầu nguyện học được cách chờ đợi, và trong sự chờ đợi ấy, đức tin được tinh luyện.
Một Kitô hữu cầu nguyện không nhất thiết phải làm ít việc hơn, nhưng họ làm với một tâm thế khác. Họ biết dừng lại khi cần, biết nói không khi cần, biết phó thác khi vượt quá khả năng. Ma quỷ không thích những con người như thế, vì họ không dễ bị cuốn vào vòng xoáy kiệt sức và thất vọng.
Cuối cùng, cầu nguyện trả lại cho đời sống Kitô hữu điều căn bản nhất: ý thức mình không cứu được chính mình. Khi không cầu nguyện, người ta dễ ảo tưởng rằng mọi sự tùy thuộc vào nỗ lực cá nhân. Khi cầu nguyện, người ta nhận ra rằng mình chỉ là người cộng tác, và chính Thiên Chúa mới là Đấng hành động. Ý thức ấy giải phóng con người khỏi gánh nặng phải thành công, phải chứng tỏ, phải hơn người khác.
Ma quỷ không sợ những người hoạt động không ngơi nghỉ, vì sớm muộn họ cũng mệt và ngã quỵ. Nhưng nó rất sợ những người biết quỳ gối mỗi ngày, biết trở về với Chúa trong thinh lặng, biết để cho đời sống nội tâm dẫn dắt mọi hoạt động bên ngoài. Bởi vì từ những linh hồn như thế, ánh sáng lan tỏa không ồn ào nhưng bền bỉ.
Có một giai đoạn trong đời sống cầu nguyện mà nhiều Kitô hữu âm thầm sợ hãi: giai đoạn khô khan. Không còn cảm xúc nâng đỡ, không còn an ủi ngọt ngào, không còn những giây phút sốt sắng dễ chịu. Cầu nguyện lúc ấy trở nên nặng nề, khô cứng, thậm chí mệt mỏi. Người ta quỳ đó, nhưng lòng trống rỗng. Miệng đọc lời kinh, nhưng tâm trí lang thang. Và chính ở ngưỡng cửa này, rất nhiều người đã bỏ cuộc.
Ma quỷ rất kiên nhẫn chờ đợi giai đoạn ấy. Nó thì thầm rằng cầu nguyện như thế chẳng ích gì. Nó gợi ý rằng tốt hơn nên làm việc khác “có ích” hơn. Nó làm cho người Kitô hữu tin rằng cầu nguyện chỉ có giá trị khi mang lại cảm giác tốt đẹp. Và khi cảm giác ấy không còn, nó thuyết phục người ta rằng cầu nguyện đã thất bại.
Nhưng sự thật lại hoàn toàn ngược lại. Cầu nguyện trong khô khan là lúc đức tin tinh ròng nhất. Khi không còn cảm xúc để bám vào, người Kitô hữu buộc phải bám vào chính Thiên Chúa, chứ không bám vào những gì Thiên Chúa ban. Khi không còn an ủi, cầu nguyện trở thành một hành vi tự do và trung tín, chứ không còn là phản ứng trước cảm xúc. Chính điều này làm cho ma quỷ bất lực.
Trong khô khan, người Kitô hữu học được cách yêu Chúa vì Chúa, chứ không vì điều Chúa mang lại. Đó là tình yêu trưởng thành, tình yêu đã đi qua giai đoạn tìm kiếm sự thỏa mãn thiêng liêng. Ma quỷ có thể lợi dụng cảm xúc, nhưng nó không hiểu được sự trung tín. Nó có thể thao túng sự hưng phấn, nhưng nó không chạm được vào một quyết định yêu mến được đưa ra trong thinh lặng và tối tăm.
Nhiều người rời bỏ cầu nguyện không phải vì họ xấu, mà vì họ tưởng rằng cầu nguyện luôn phải “cảm thấy”. Họ quên rằng đức tin không phải là cảm giác, mà là sự gắn bó. Cũng như trong hôn nhân, có những ngày rất ngọt ngào, nhưng cũng có những ngày chỉ còn lại sự ở bên. Và chính sự ở bên ấy mới là nền tảng thật sự của tình yêu.
Ma quỷ rất thích một Kitô hữu chỉ cầu nguyện khi thấy dễ chịu. Vì khi hoàn cảnh đổi thay, khi nội tâm khô hạn, người ấy sẽ tự rời bỏ bàn cầu nguyện. Nhưng nó rất sợ những người vẫn quỳ gối dù chẳng cảm thấy gì, vẫn thinh lặng trước Chúa dù tâm hồn nặng trĩu, vẫn trung tín dù không có phần thưởng tức thì. Những con người ấy đang lớn lên mà không ồn ào.
Trong khô khan, cầu nguyện không còn là lời nói, mà là sự hiện diện. Không còn là tìm kiếm điều gì, mà là chấp nhận ở lại. Chính sự ở lại ấy thanh luyện cái tôi rất sâu. Người ta không còn cầu nguyện để cảm thấy mình đạo đức, không còn cầu nguyện để tự an ủi, mà cầu nguyện vì biết rằng không ở lại thì mình sẽ lạc lối.
Cũng trong giai đoạn này, người Kitô hữu học được sự khiêm tốn thật. Họ nhận ra rằng mình không kiểm soát được đời sống thiêng liêng, không tạo ra được cảm xúc, không ép buộc được Thiên Chúa. Họ chỉ có thể mở lòng và chờ đợi. Ma quỷ ghét sự khiêm tốn ấy, vì khi con người chấp nhận mình bất lực, thì quyền năng của Thiên Chúa mới có chỗ hoạt động.
Khô khan cũng là lúc cầu nguyện trở nên đơn sơ. Không còn nhiều lời, không còn nhiều suy niệm phức tạp. Chỉ còn một câu rất ngắn, một cái nhìn rất nhẹ, một sự hiện diện rất thật. Đó là thứ cầu nguyện không gây tiếng động, nhưng lại có sức bền rất lớn. Và chính trong sự đơn sơ ấy, linh hồn được neo chặt vào Chúa hơn bao giờ hết.
Ma quỷ không sợ những giờ cầu nguyện đầy cảm xúc, vì cảm xúc đến rồi đi. Nhưng nó sợ những giờ cầu nguyện nghèo nàn, khô khốc, nhưng trung tín. Vì từ những giờ ấy, con người không còn sống dựa trên mình nữa, mà dựa hoàn toàn vào ân sủng.
Có thể nói, cầu nguyện trong khô khan là một hình thức tử đạo âm thầm. Không có máu đổ, không có tiếng vỗ tay, không có sự công nhận. Chỉ có một quyết định rất nhỏ, lặp đi lặp lại mỗi ngày: ở lại. Và chính sự tử đạo âm thầm ấy làm cho ma quỷ không thể thắng.
Một đời sống cầu nguyện trung tín không làm cho con người ta trở nên nổi bật ngay lập tức. Không có dấu hiệu ngoạn mục, không có thành tích dễ kể, không có những câu chuyện gây ấn tượng mạnh. Nhưng chính vì thế mà sự biến đổi lại đi rất sâu. Người cầu nguyện lâu ngày thường không nhận ra mình đã thay đổi, còn người xung quanh thì cảm thấy một điều gì đó khác đi: sự điềm tĩnh hơn, ánh nhìn bớt phán xét hơn, lời nói chậm lại, phản ứng bớt gay gắt, và nhất là một sự hiện diện đem lại bình an.
Ma quỷ ghét kiểu biến đổi này, vì nó không thể chỉ ra một thời điểm để phá hủy. Sự dữ thường cần cao trào để tấn công. Nhưng cầu nguyện thì không tạo cao trào. Nó làm việc như nước thấm vào đất, như ánh sáng lên chậm mỗi buổi sáng. Không ai nghe thấy tiếng động, nhưng khi nhìn lại, cảnh vật đã khác hẳn.
Một Kitô hữu cầu nguyện lâu năm không còn dễ bị kích động bởi những biến cố bên ngoài. Họ vẫn đau, vẫn buồn, vẫn lo lắng, nhưng không còn hoảng loạn. Bởi vì trong cầu nguyện, họ đã học cách neo đời mình vào một điều không lay chuyển. Ma quỷ rất khó làm gì một con người không còn phản ứng theo bản năng, mà biết dừng lại, lắng nghe, và phó thác.
Cầu nguyện cũng âm thầm biến đổi cách người Kitô hữu nhìn người khác. Khi ở lâu với Chúa, người ta bắt đầu nhìn thế giới bằng ánh mắt của Ngài. Ánh mắt ấy không ngây thơ, nhưng đầy xót thương. Không dễ dãi với tội lỗi, nhưng kiên nhẫn với con người. Không vội kết án, nhưng cũng không thỏa hiệp với sự gian dối. Chính ánh mắt ấy làm cho ma quỷ mất dần khả năng gieo chia rẽ, vì chia rẽ chỉ lớn lên được trong những trái tim thiếu cầu nguyện.
Trong cộng đoàn, chỉ cần một vài người thật sự sống đời cầu nguyện, bầu khí đã khác. Không phải vì họ nói nhiều về cầu nguyện, mà vì họ mang theo sự tĩnh lặng vào giữa những ồn ào. Họ không dập tắt mọi xung đột, nhưng giúp xung đột không bùng cháy. Họ không giải quyết hết mọi vấn đề, nhưng giúp cộng đoàn không mất phương hướng. Ma quỷ rất sợ những con người như thế, vì chúng làm cho bóng tối không còn đủ không gian để lan rộng.
Một Giáo Hội được nâng đỡ bằng cầu nguyện không nhất thiết là một Giáo Hội đông đảo hay hoành tráng. Nhưng đó là một Giáo Hội có chiều sâu. Ở đó, các quyết định không chỉ được đưa ra bằng tính toán, mà bằng sự phân định. Ở đó, thành công không được đo bằng tiếng vang, mà bằng sự trung tín. Ở đó, người ta có thể làm ít hơn, nhưng yêu nhiều hơn. Và chính tình yêu ấy mới là điều làm cho Giáo Hội đứng vững qua mọi thời đại.
Ma quỷ không sợ những kế hoạch lớn nếu chúng thiếu linh hồn. Nó chỉ sợ những con người nhỏ bé nhưng biết cầu nguyện. Vì từ những con người ấy, Thiên Chúa hành động theo cách của Ngài, chậm rãi nhưng không thể cản. Không ai có thể chỉ ra chính xác lúc nào một cộng đoàn được biến đổi, nhưng khi nhìn lại, người ta nhận ra rằng sự dữ đã không còn thống trị như trước.
Cầu nguyện cũng làm cho người Kitô hữu bớt nói về mình và nói nhiều hơn về Chúa, nhưng không phải bằng lời, mà bằng cách sống. Đời sống họ trở thành một lời chứng thầm lặng. Ma quỷ rất ghét lời chứng ấy, vì nó không thể bẻ cong, không thể xuyên tạc, không thể gán nhãn. Nó chỉ có thể đứng nhìn một linh hồn ngày càng tự do.
Cuối cùng, cầu nguyện trả lại cho đời sống Kitô hữu niềm hy vọng bền bỉ. Không phải thứ hy vọng dựa trên hoàn cảnh thuận lợi, mà là hy vọng cắm rễ trong Thiên Chúa trung tín. Người cầu nguyện biết rằng sự dữ có thể ồn ào, nhưng không có tiếng nói cuối cùng. Họ biết rằng bóng tối có thể dày, nhưng không kéo dài mãi. Chính niềm hy vọng lặng lẽ ấy làm cho ma quỷ không thể gieo tuyệt vọng.
Một Kitô hữu cầu nguyện không làm cho thế giới đổi thay trong một ngày. Nhưng họ làm cho thế giới không rơi vào tuyệt vọng. Và đó là điều mà kẻ thù sợ nhất.
Sau cùng, nếu phải nói gọn lại vì sao ma quỷ thích một Kitô hữu bận rộn hơn là một Kitô hữu cầu nguyện, thì câu trả lời không nằm ở khối lượng công việc, mà ở chiều sâu của sự hiện diện. Một người có thể hiện diện ở rất nhiều nơi, nhưng nếu không hiện diện trước mặt Thiên Chúa, thì sự hiện diện ấy chỉ là bề ngoài. Ma quỷ không sợ những con người phân thân ra nhiều hoạt động, vì khi phân thân, con người ta dễ đánh mất chính mình.
Cầu nguyện là nơi con người trở về làm một. Một lòng một dạ. Một hướng nhìn. Một điểm tựa. Trong cầu nguyện, những mảnh vỡ được gom lại, những động cơ bị soi sáng, những lạc hướng được điều chỉnh. Và chính sự trở về làm một ấy khiến ma quỷ không còn đất đứng. Vì nó chỉ có thể thao túng những tâm hồn tán loạn, những trái tim chia trí, những đời sống thiếu trụ cột.
Ma quỷ không cần thắng lớn. Nó chỉ cần làm cho người Kitô hữu không còn đủ thinh lặng để nghe Chúa nói. Nó không cần làm cho người ta bỏ đức tin. Nó chỉ cần làm cho đức tin trở thành một thói quen thiếu lửa. Nó không cần làm cho người ta phản bội. Nó chỉ cần làm cho người ta mệt đến mức không còn thiết tha quay về với bàn cầu nguyện.
Nhưng khi một Kitô hữu vẫn quỳ gối, dù bận rộn, dù mệt mỏi, dù khô khan, thì trật tự được lập lại. Khi con người đặt Chúa vào trung tâm, mọi sự khác tự động về đúng chỗ. Việc nhiều hay ít không còn là vấn đề. Thành công hay thất bại không còn là thước đo. Điều còn lại là sự trung tín, từng ngày, từng chút, trong ánh nhìn của Thiên Chúa.
Một Kitô hữu cầu nguyện không phải là người tránh né thế giới, nhưng là người không để thế giới chiếm trọn lòng mình. Họ đi vào đời, nhưng không đánh mất nội tâm. Họ làm việc, nhưng không đánh mất linh hồn. Họ dấn thân, nhưng không đánh mất căn tính làm con. Và chính vì thế, họ trở thành những con người tự do – thứ tự do mà ma quỷ không thể chịu nổi.
Cuộc chiến thiêng liêng không diễn ra trước đám đông, mà trong thinh lặng của từng linh hồn. Không diễn ra bằng những biến cố lớn, mà bằng những quyết định rất nhỏ: hôm nay có quỳ gối không, hôm nay có ở lại với Chúa không, hôm nay có dành cho Ngài một khoảng lặng thật sự không. Ma quỷ thua không phải khi con người làm được điều gì lớn lao, mà khi họ trung tín với điều nhỏ bé.
Sau tất cả, cầu nguyện không phải là một chiến lược để thắng ma quỷ. Cầu nguyện đơn giản là trở về nhà. Trở về với Đấng đã gọi tên mình từ thuở đời đời. Trở về với tình yêu không cần ồn ào, không cần chứng minh, không cần biện minh. Và khi con người ở nhà, kẻ thù không còn quyền lực.
Vì thế, ma quỷ không sợ một Kitô hữu bận rộn. Nó chỉ sợ một Kitô hữu biết dừng lại, biết thinh lặng, biết quỳ gối, và biết ở lại. Ở lại với Chúa. Ở lại trong tình yêu. Ở lại trong sự thật. Ở lại, cho đến cùng.

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập42
  • Hôm nay6,570
  • Tháng hiện tại6,570
  • Tổng lượt truy cập42,090,016
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây