Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 02/02/2026 19:33
tải xuống
Đời sống thánh hiến, với tôi, chưa bao giờ là một con đường trải đầy hoa hồng hay được che chở khỏi những va đập của phận người. Trái lại, đó là một hành trình rất thật, rất người, nơi mỗi ngày sống là một lần phải chọn lại, yêu lại, và trung thành lại. Có những lúc bước đi nhẹ nhàng trong ánh sáng, nhưng cũng không thiếu những đoạn đường gập ghềnh, sỏi đá, nơi lòng người mỏi mệt vì phải đi ngược dòng, phải giữ lời hứa giữa một thế giới đang đổi thay từng giờ và ngày càng xa lạ với những giá trị của Tin Mừng. Xã hội hôm nay chuyển mình nhanh đến mức nhiều khi người ta chưa kịp hiểu điều gì vừa mất đi thì một điều khác đã thế chỗ. Chủ nghĩa tiêu thụ, lối sống hưởng thụ, sự tôn thờ tiện nghi và thành công bề ngoài len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống con người. Trong bối cảnh ấy, đời sống thánh hiến không tránh khỏi bị chất vấn, bị nghi ngờ, thậm chí bị xem là lạc lõng. Trung thành với các lời khấn không còn là điều được xã hội nâng đỡ, nhưng đôi khi trở thành một lựa chọn bị coi là dại dột, ngược đời, hay không thực tế. Có những ngày tôi cảm thấy mình bước đi giữa một sa mạc khô cằn. Lời cầu nguyện trở nên nặng nề, Thánh Kinh đọc mà lòng không rung động, công việc mục vụ vẫn làm đó nhưng niềm vui dường như vơi cạn. Không phải vì tôi không còn tin, nhưng vì niềm tin ấy đang bị thử thách đến tận gốc. Có những lúc tôi tự hỏi: mình đang đi về đâu, và liệu sự trung thành âm thầm này có còn ý nghĩa gì trong một thế giới ồn ào, nơi người ta dễ được chú ý khi biết nói lớn, biết xuất hiện, biết tạo hình ảnh cho mình. Sự mệt mỏi của đời thánh hiến không phải lúc nào cũng đến từ những công việc nặng nề hay những hy sinh lớn lao. Nhiều khi, nó đến từ những điều rất nhỏ nhưng kéo dài: sự hiểu lầm không được giải thích, sự cô đơn không biết chia sẻ với ai, cảm giác bị đánh giá qua những cái nhìn hời hợt. Có những lúc tôi thấy mình vẫn ở giữa cộng đoàn, giữa anh em, giữa những sinh hoạt quen thuộc, nhưng lòng lại trống trải lạ lùng, như thể đang bước đi một mình. Chính trong những giây phút ấy, tôi mới nhận ra rằng đời sống thánh hiến không miễn trừ tôi khỏi khủng hoảng, nhưng dạy tôi cách đi qua khủng hoảng với Chúa. Khi không còn bám víu được vào cảm xúc sốt sắng hay những thành công mục vụ, tôi buộc phải trở về với điều cốt lõi nhất: mối tương quan cá vị giữa tôi và Đức Ki-tô. Không phải là một ý tưởng về Ngài, không phải là những điều tôi nói về Ngài, mà là chính Ngài – Đấng đã gọi tôi từ đầu, và vẫn đang kiên nhẫn chờ tôi mỗi ngày. Có những buổi tối rất muộn, sau khi mọi ồn ào đã lắng xuống, tôi đứng lặng trước Thánh Giá. Không nói nhiều, không xin gì cao xa, chỉ nhìn. Nhìn khuôn mặt Đức Giê-su chịu đóng đinh – khuôn mặt không hề méo mó vì oán hận, không co rúm vì sợ hãi, nhưng toát lên một sự bình an lạ lùng. Bình an của một Đấng đã đi trọn con đường vâng phục, đã yêu đến cùng, và đã trao phó tất cả cho Chúa Cha. Mỗi lần như thế, lòng tôi dịu lại. Không phải vì mọi vấn đề bỗng nhiên biến mất, nhưng vì tôi nhớ ra rằng mình không bước đi một mình. Đấng đang treo trên Thánh Giá kia không phải là một vị thần xa lạ, mà là Người đã yêu tôi trước khi tôi kịp yêu Ngài. Chính Ngài đã gọi tôi bằng tên, đã chấp nhận sự mong manh, yếu đuối và cả những bất toàn của tôi, để rồi vẫn trao cho tôi một sứ mạng lớn hơn khả năng của chính mình. Đức Ki-tô không hứa rằng theo Ngài thì cuộc đời sẽ êm đềm. Ngài cũng không che giấu những gian nan của con đường thập giá. Nhưng Ngài hứa ban bình an – không phải thứ bình an rẻ tiền đến từ sự né tránh đau khổ, mà là bình an sâu xa của một tâm hồn được neo chặt trong tình yêu Thiên Chúa. Bình an ấy không lệ thuộc vào hoàn cảnh thuận hay nghịch, thành công hay thất bại, được hiểu hay bị hiểu lầm. Tôi dần hiểu rằng, đời sống thánh hiến không được đo bằng những lúc sốt sắng, nhưng bằng khả năng ở lại. Ở lại khi lòng khô khan. Ở lại khi không còn cảm giác gì đặc biệt. Ở lại khi lời khấn trở nên nặng nề như một thập giá phải vác mỗi ngày. Chính trong sự ở lại ấy, tình yêu được tinh luyện, và ơn gọi trở nên thật hơn, sâu hơn, và khiêm tốn hơn. Và cũng chính nơi đó, tôi học được rằng bình an không phải là không có sóng gió, nhưng là có một mỏ neo đủ vững để không bị cuốn trôi. Mỏ neo ấy chính là Đức Ki-tô – Hoàng Tử Bình An – Đấng không cất đi mọi khó khăn khỏi đời tôi, nhưng ở lại với tôi trong từng khó khăn, từng đêm tối, từng bước đi chông chênh của hành trình thánh hiến. Bình an ấy không đến ào ạt, cũng không phải là một cảm xúc dễ nhận ra ngay tức thì. Nó giống như mạch nước ngầm chảy rất sâu dưới lòng đất. Bề mặt có thể khô cằn, nứt nẻ, nhưng bên dưới vẫn âm thầm nuôi dưỡng sự sống. Nhiều khi chính tôi cũng không ý thức được mình đang được bình an nâng đỡ, cho đến lúc nhìn lại và nhận ra rằng: nếu không có Chúa, có lẽ tôi đã bỏ cuộc từ lâu. Có những ngày tôi vẫn đứng đó, vẫn cử hành Thánh Lễ, vẫn giảng dạy, vẫn lắng nghe và đồng hành, trong khi nội tâm rệu rã như một cánh đồng vừa trải qua hạn hán. Thế nhưng, lạ lùng thay, tôi vẫn không gục ngã. Không phải vì tôi mạnh, mà vì có một bàn tay vô hình đang giữ tôi đứng vững. Đời sống thánh hiến dạy tôi đối diện với chính mình nhiều hơn bất cứ con đường nào khác. Không còn những lớp vỏ che chắn, không thể mãi trốn sau công việc hay vai trò. Khi đêm xuống, khi mọi lời khen chê đã lắng lại, tôi buộc phải nhìn thẳng vào con người thật của mình: với những ước muốn chưa được thanh luyện, những giới hạn chưa vượt qua, và cả những nỗi sợ âm thầm mà chính tôi cũng ngại gọi tên. Có lúc tôi hoang mang tự hỏi: liệu mình có đang sống đúng điều đã khấn hứa không, hay chỉ đang quen dần với một nếp sống, một chức phận, một vai trò mà người khác mong đợi nơi mình? Trong một xã hội ngày càng tục hóa, những lời khấn càng trở nên chỏi tai. Khi người ta cổ võ cho sự tự do không giới hạn, thì lời khấn vâng phục bị xem như đánh mất chính mình. Khi người ta đề cao việc hưởng thụ và tích lũy, thì lời khấn khó nghèo bị coi là lỗi thời, thậm chí là vô trách nhiệm. Khi người ta xem tình cảm cá nhân là tuyệt đối, thì lời khấn khiết tịnh dễ bị hiểu lầm như một sự chối bỏ tình yêu. Đứng giữa những làn sóng ấy, không phải lúc nào tôi cũng vững vàng. Có những lúc tôi thấy mình như người bơi ngược dòng, vừa bơi vừa thở dốc, chỉ cần buông tay một chút là sẽ bị cuốn trôi. Nhưng chính trong những lúc ấy, tôi mới thấm thía rằng lời khấn không phải là xiềng xích trói buộc, mà là con đường dẫn đến tự do nội tâm. Vâng phục không làm tôi nhỏ đi, nhưng giúp tôi thoát khỏi cái tôi ích kỷ luôn muốn áp đặt ý riêng. Khó nghèo không làm tôi thiếu thốn, nhưng giải phóng tôi khỏi nỗi ám ảnh phải sở hữu và kiểm soát. Khiết tịnh không làm trái tim tôi khô cạn, nhưng mở nó ra để yêu theo cách rộng hơn, sâu hơn, và không chiếm hữu. Những điều ấy chỉ có thể hiểu được khi sống đủ lâu, đau đủ nhiều, và ở lại đủ bền. Có những giai đoạn tôi cảm thấy mình cầu nguyện như nói vào khoảng không. Lời kinh vẫn đọc, cử chỉ vẫn quen, nhưng lòng thì xa vắng. Sự khô khan ấy không ồn ào, nhưng dai dẳng. Nó làm tôi mệt mỏi hơn cả những lúc thử thách rõ ràng. Bởi khi không cảm thấy gì, người ta dễ nghi ngờ chính mối tương quan của mình với Chúa. Thế nhưng, dần dần tôi học được rằng: cầu nguyện không phải lúc nào cũng là cảm thấy Chúa gần, mà đôi khi là chọn ở lại dù không cảm thấy gì. Chính sự trung thành âm thầm ấy lại là lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất. Mỗi khi đứng trước Thánh Giá, tôi nhận ra rằng Đức Ki-tô cũng đã trải qua sự khô khan và cô đơn tận cùng. “Lạy Cha, sao Cha bỏ con?” không phải là lời của một người yếu đuối, mà là tiếng kêu của một Con Người hoàn toàn trần trụi trước đau khổ. Và chính từ nơi tưởng chừng như vắng bóng Thiên Chúa nhất ấy, ơn cứu độ lại được sinh ra. Điều đó cho tôi can đảm để tin rằng: những khoảng trống trong đời sống thiêng liêng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự sa sút, mà đôi khi là không gian để Thiên Chúa hành động theo cách của Ngài. Tôi cũng học được rằng, bình an của Đức Ki-tô không loại trừ nước mắt. Có những ngày tôi vẫn buồn, vẫn đau, vẫn thất vọng trước những điều mình không thể thay đổi. Nhưng nỗi buồn ấy không còn làm tôi tuyệt vọng như trước. Nó được đặt trong một chân trời rộng hơn, nơi tôi biết rằng đời mình không khép kín trong những gì đang xảy ra, mà mở ra về phía lời hứa của Thiên Chúa. Bình an không phải là không buồn, nhưng là buồn mà không mất hy vọng. Đau mà không đánh mất niềm tin rằng tình yêu vẫn lớn hơn tất cả. Đời sống thánh hiến, vì thế, không làm tôi trở thành người đứng ngoài cuộc đời. Trái lại, nó đặt tôi vào trung tâm của những thao thức rất người: thao thức về ý nghĩa, về trung thành, về yêu thương cho đến cùng. Mỗi ngày sống là một lần học lại bài học căn bản ấy: tôi không thuộc về chính mình, nhưng thuộc về Đấng đã yêu tôi trước. Và chính trong sự thuộc về đó, tôi tìm thấy một tự do lạ lùng, một bình an không thể mua bằng bất cứ điều gì trần thế. Càng đi lâu trên con đường thánh hiến, tôi càng nhận ra rằng điều khó nhất không phải là những thử thách đến từ bên ngoài, mà là cuộc chiến âm thầm bên trong chính lòng mình. Có những lúc tôi không bị chống đối, không bị hiểu lầm, không bị công kích, nhưng lại bị chính sự nguội lạnh của nội tâm làm cho mệt mỏi. Khi mọi thứ trở nên đều đều, quen thuộc, tôi bắt đầu làm việc của Chúa như một thói quen, thay vì như một đáp trả tình yêu. Và đó là lúc ơn gọi dễ bị bào mòn nhất, không phải bởi sóng gió, mà bởi sự mòn mỏi kéo dài. Có những ngày tôi chợt nhận ra mình đã quen với thánh chức, quen với nghi thức, quen với lời giảng, quen cả với những lời cầu nguyện vốn từng làm tôi rơi nước mắt. Sự quen thuộc ấy, nếu không được canh chừng, có thể biến điều thánh thiêng thành điều tầm thường. Tôi không còn làm điều sai, nhưng cũng không còn làm điều ấy với trọn vẹn trái tim. Và chính sự “không sai nhưng cũng không hết lòng” ấy lại là nỗi nguy hiểm lớn nhất của đời sống thánh hiến. Trong những lúc như vậy, tôi thường trở về với ký ức của ngày đầu tiên. Ngày tôi nghe tiếng Chúa gọi không qua sấm chớp hay dấu lạ, mà qua một sự thôi thúc rất nhẹ, rất thật, khiến tôi không thể làm ngơ. Tôi nhớ lại cảm giác của một người được yêu cách nhưng không, được chọn không vì xứng đáng, mà vì Thiên Chúa muốn. Ký ức ấy không phải để nuối tiếc một thời đã qua, mà để nhắc tôi rằng: ơn gọi không phải là chuyện của hôm qua, mà là một lời mời gọi được lặp lại mỗi ngày. Đời sống thánh hiến không cho phép tôi sống dựa vào quá khứ. Những kinh nghiệm thiêng liêng đẹp đẽ của ngày xưa không đủ để nâng đỡ tôi hôm nay, nếu tôi không tiếp tục nuôi dưỡng mối tương quan sống động với Chúa. Có những lúc tôi phải chấp nhận rằng mình đang khô khan, đang yếu đuối, đang không cảm thấy gì đặc biệt. Nhưng chính khi tôi đem sự thật ấy đến trước mặt Chúa, không tô vẽ, không che giấu, tôi lại cảm nghiệm được một sự bình an rất khác: bình an của việc được nhìn nhận và được yêu ngay trong sự trần trụi của mình. Sự tục hóa của xã hội không chỉ đến từ những trào lưu bên ngoài, mà còn len lỏi vào trong cách tôi suy nghĩ và đánh giá. Tôi bắt đầu so sánh hiệu quả, đếm thành quả, lo lắng về hình ảnh, và vô tình để cho những tiêu chuẩn của thế gian đo lường đời sống thánh hiến. Khi ấy, tôi dễ nản lòng nếu công việc không được ghi nhận, dễ buồn nếu nỗ lực không được thấy, và dễ nghi ngờ giá trị của những hy sinh âm thầm. Chỉ khi đứng lại trước Thánh Giá, tôi mới nhận ra rằng: trong ánh mắt của Thiên Chúa, không có hy sinh nào là vô nghĩa, và không có trung thành nào là nhỏ bé. Thập giá nhắc tôi rằng tình yêu đích thực luôn mang hình dáng của sự trao hiến. Đức Ki-tô không cứu độ thế gian bằng sự thành công rực rỡ, mà bằng sự tự hiến đến tận cùng, trong lặng lẽ và bị hiểu lầm. Khi tôi nhìn lên Ngài, tôi học được cách chấp nhận rằng đời sống thánh hiến của mình cũng có thể đi qua những đoạn đường không ai vỗ tay, không ai chú ý, nhưng vẫn có giá trị vô hạn trong kế hoạch của Thiên Chúa. Có những đêm tôi thao thức, không phải vì công việc, mà vì câu hỏi: liệu tôi có còn yêu như ngày đầu không? Câu hỏi ấy không làm tôi sợ, trái lại, nó giữ cho tôi khỏi tự mãn. Bởi yêu trong đời sống thánh hiến không phải là một cảm xúc ổn định, mà là một chọn lựa lặp đi lặp lại, ngay cả khi cảm xúc không còn nâng đỡ. Và chính trong sự chọn lựa ấy, tôi cảm nghiệm được một bình an sâu hơn cảm xúc rất nhiều: bình an của sự trung tín. Tôi cũng dần hiểu rằng, bình an của Đức Ki-tô không tách tôi khỏi những đau khổ của người khác. Trái lại, nó mở lòng tôi ra để mang lấy phần nào gánh nặng của tha nhân. Khi tôi đồng hành với những con người đau khổ, mất mát, tuyệt vọng, tôi không mang đến cho họ những câu trả lời tròn trịa, mà chỉ mang đến sự hiện diện. Và lạ lùng thay, chính trong sự hiện diện nghèo nàn ấy, tôi lại được chữa lành. Bởi khi cho đi bình an mình đang có, tôi nhận ra rằng bình an ấy không cạn đi, mà còn được nhân lên. Càng đi sâu vào hành trình thánh hiến, tôi càng nhận ra rằng Thiên Chúa không vội vàng. Ngài không hấp tấp sửa chữa tôi, cũng không nóng lòng đòi tôi phải hoàn hảo ngay. Ngài kiên nhẫn hơn cả sự kiên nhẫn mà tôi có thể tưởng tượng. Có những yếu đuối tôi mang theo suốt nhiều năm, tưởng như không bao giờ vượt qua được. Tôi đã từng xấu hổ vì chúng, từng thất vọng về chính mình, từng nghĩ rằng: giá như mình tốt hơn, mạnh mẽ hơn, thánh thiện hơn, thì đời sống dâng hiến đã nhẹ nhàng biết mấy. Nhưng rồi, trong cầu nguyện, tôi dần hiểu rằng: Thiên Chúa không gọi tôi vì tôi hoàn hảo, Ngài thánh hóa tôi trong chính sự bất toàn ấy. Đời sống thánh hiến không làm tôi trở thành một con người không còn tổn thương. Trái lại, nó đặt tôi trước những vết thương của mình rõ ràng hơn bao giờ hết. Có những vết thương đến từ quá khứ, có những vết thương phát sinh trong chính đời sống cộng đoàn, và cũng có những vết thương do tôi vô tình gây ra cho người khác. Đã có lúc tôi muốn khép lại, muốn thu mình, muốn giữ khoảng cách để khỏi bị đau thêm. Nhưng mỗi lần như thế, Thánh Giá lại nhắc tôi rằng: tình yêu đích thực không tránh né đau đớn, mà đi xuyên qua đau đớn để mở ra sự sống. Sống chung trong cộng đoàn là một ân huệ, nhưng cũng là một thử thách rất thật. Không phải lúc nào chúng tôi cũng hiểu nhau, càng không phải lúc nào cũng đồng thuận. Có những khác biệt về tính cách, quan điểm, nhịp sống, và cả cách sống đức tin. Những khác biệt ấy, nếu không được đặt trong ánh sáng của tình yêu, có thể trở thành nguồn cơn của mệt mỏi và xa cách. Đã có lúc tôi thấy mình bị tổn thương bởi những lời nói vô tình, hoặc cảm thấy mình không được lắng nghe, không được thấu hiểu. Nhưng chính trong những va chạm ấy, tôi học được rằng: yêu thương không phải là tìm một cộng đoàn hoàn hảo, mà là ở lại và học yêu trong một cộng đoàn rất người. Có những khi tôi phải học cách tha thứ, không chỉ cho người khác, mà cho chính mình. Tha thứ cho những lần tôi nóng nảy, những lúc thiếu kiên nhẫn, những khi không sống trọn vẹn điều mình tin. Tha thứ ấy không làm cho sai lầm trở nên đúng, nhưng giải phóng tôi khỏi gánh nặng của sự tự kết án. Và chính trong sự giải phóng ấy, tôi lại tìm thấy bình an – bình an của người biết mình được yêu ngay cả khi chưa xứng đáng. Tôi dần nhận ra rằng, bình an của Đức Ki-tô không ồn ào. Nó không đến như một sự phấn khích thiêng liêng, cũng không biểu lộ qua những thành công dễ thấy. Nó hiện diện rất khẽ, rất sâu, như hơi thở. Khi tôi học cách sống chậm lại, lắng nghe nhiều hơn, và nói ít đi, tôi bắt đầu cảm nhận được sự hiện diện ấy rõ ràng hơn. Có những ngày không có biến cố gì đặc biệt, nhưng lòng tôi lại an ổn lạ thường. Không phải vì mọi sự đều suôn sẻ, mà vì tôi biết mình đang ở đúng chỗ, đang sống đúng điều mình được gọi. Đời sống thánh hiến dạy tôi rằng: sự bình an đích thực luôn đi kèm với thập giá. Không có con đường nào dẫn đến bình an mà bỏ qua đau khổ. Nhưng thập giá, khi được ôm lấy trong tình yêu, không còn là dấu chấm hết, mà trở thành cánh cửa mở ra sự sống mới. Mỗi lần tôi chọn ở lại, chọn trung thành, chọn yêu thương thêm một chút, tôi lại bước thêm một bước trên con đường bình an ấy. Có lúc tôi nhìn lại và ngạc nhiên về chính mình. Tôi không trở thành người tôi từng nghĩ mình sẽ trở thành. Tôi không mạnh mẽ như tôi tưởng, cũng không thánh thiện như tôi mong. Nhưng tôi trở thành người tôi chưa từng dám hy vọng: một người biết cậy dựa, biết phó thác, và biết để cho Thiên Chúa làm việc trong sự yếu đuối của mình. Và chính trong sự yếu đuối ấy, quyền năng của Ngài được tỏ lộ. Có một điều tôi chỉ thực sự hiểu khi đã đi đủ xa trên con đường thánh hiến: đó là ơn gọi không lớn lên nhờ những khoảnh khắc rực rỡ, mà nhờ những ngày rất bình thường được sống cách trung tín. Không phải ngày nào cũng có biến cố, không phải lúc nào cũng có cảm xúc mạnh, nhưng chính những buổi sáng thức dậy trong thinh lặng, những công việc lặp đi lặp lại, những lời cầu nguyện tưởng chừng khô khan ấy lại âm thầm tạo nên chiều sâu của đời dâng hiến. Trung tín trong cái nhỏ, cái âm thầm, cái không ai thấy – đó là nơi bình an bén rễ. Tôi từng nghĩ rằng bình an là một trạng thái nội tâm ổn định, không bị xao động. Nhưng đời sống thánh hiến dạy tôi rằng bình an thật sự không loại trừ xao động, mà giúp tôi không bị xao động điều khiển. Có những lúc lòng tôi vẫn dao động trước những lời khen chê, trước sự thành bại của công việc, trước những hiểu lầm không được hóa giải. Nhưng khác với trước kia, tôi không còn để những điều ấy định nghĩa giá trị của mình. Giá trị của tôi không nằm ở chỗ tôi làm được bao nhiêu, mà ở chỗ tôi thuộc về ai. Cảm thức “thuộc về” ấy trở thành mỏ neo giữ tôi lại trong những ngày sóng gió. Khi tôi nhớ rằng đời mình đã được trao phó cho Thiên Chúa, tôi không còn phải cố chứng minh điều gì với ai. Tôi được tự do để làm hết sức mình, rồi phó thác phần còn lại cho Ngài. Chính sự phó thác ấy mang lại một bình an rất khác với sự an nhàn: bình an của người biết mình không phải gánh cả thế giới trên vai. Có những lúc tôi nhận ra mình đang mệt không phải vì làm quá nhiều, mà vì lo quá nhiều. Lo cho kết quả, lo cho tương lai, lo cho những điều vượt ngoài tầm kiểm soát. Đời sống thánh hiến, nếu không cẩn thận, cũng có thể trở thành một chuỗi ngày căng thẳng vì những kỳ vọng vô hình. Nhưng mỗi lần như thế, Thánh Giá lại nhắc tôi rằng: ơn cứu độ không đến từ sự kiểm soát hoàn hảo của con người, mà từ sự tin tưởng trọn vẹn vào Thiên Chúa. Khi tôi dám buông bớt, tôi lại nhẹ hơn, và bình an trở về. Tôi cũng học được rằng bình an không tách tôi khỏi những câu hỏi. Trái lại, nó cho tôi can đảm để sống với những câu hỏi chưa có lời đáp. Có những điều tôi không hiểu, những biến cố tôi không lý giải được, những nỗi đau của người khác khiến tôi bất lực. Nhưng tôi không còn vội vàng tìm câu trả lời để tự trấn an. Tôi học cách ở lại với câu hỏi, đem nó vào cầu nguyện, và tin rằng: không phải mọi câu hỏi đều cần được trả lời ngay, nhưng mọi câu hỏi đều có thể được đặt trong tay Chúa. Đời sống thánh hiến cũng dạy tôi một bài học khó: chấp nhận giới hạn của chính mình. Tôi không thể làm hết, không thể cứu hết, không thể đáp ứng mọi mong đợi. Có những lúc tôi phải nói “không”, phải dừng lại, phải nghỉ ngơi, dù lòng còn day dứt. Ban đầu, điều ấy làm tôi thấy mình thiếu quảng đại. Nhưng dần dần, tôi hiểu rằng: tôn trọng giới hạn không phải là ích kỷ, mà là khiêm tốn. Và chính trong sự khiêm tốn ấy, tôi lại tìm thấy bình an. Mỗi lần nhìn lên Đức Ki-tô chịu đóng đinh, tôi thấy nơi Ngài một sự bình an không thể giải thích bằng lý trí. Giữa đau đớn, giữa bị bỏ rơi, giữa cái chết cận kề, Ngài vẫn trao phó: “Lạy Cha, con phó linh hồn con trong tay Cha.” Câu nói ấy không chỉ là lời cuối cùng của Đức Giê-su, mà trở thành lời cầu nguyện âm thầm của đời sống thánh hiến. Khi tôi học nói câu ấy bằng chính cuộc đời mình, tôi nhận ra rằng bình an không còn là điều tôi tìm kiếm, mà là điều tôi được ban. Có những lúc tôi nhìn lại quãng đường đã qua và chợt nhận ra rằng mình đã được dẫn đi nhiều hơn là tự mình chọn lựa. Có những cánh cửa tôi không ngờ tới lại mở ra, và cũng có những cánh cửa tôi tưởng là con đường của mình thì lại khép lại. Ban đầu, tôi không hiểu, thậm chí có lúc bối rối và thất vọng. Nhưng theo thời gian, tôi dần nhận ra rằng Thiên Chúa dẫn dắt tôi không theo kế hoạch tôi vạch sẵn, mà theo kế hoạch yêu thương của Ngài. Chính sự dẫn dắt ấy, dù nhiều khi đi qua những khúc quanh bất ngờ, lại trở thành nguồn bình an sâu xa cho tôi. Đời sống thánh hiến giúp tôi học cách đọc các biến cố bằng ánh sáng đức tin. Không phải biến cố nào cũng dễ chịu, không phải thay đổi nào cũng được chào đón. Có những thay đổi làm tôi phải buông bỏ điều quen thuộc, phải rời khỏi nơi tôi gắn bó, phải bắt đầu lại từ đầu. Mỗi lần như thế, tôi đều cảm thấy mất mát. Nhưng khi dám đặt những mất mát ấy trong tay Chúa, tôi lại thấy chúng không còn vô nghĩa. Chúng trở thành những bước thanh luyện cần thiết để tôi bám chặt hơn vào điều không thay đổi: tình yêu trung tín của Thiên Chúa. Tôi cũng nhận ra rằng, sự bình an mà Đức Ki-tô ban không làm tôi né tránh thực tại. Trái lại, nó cho tôi sức mạnh để đối diện với thực tại cách thẳng thắn và khiêm tốn. Khi tôi thất bại, tôi không còn phải che giấu hay bào chữa. Khi tôi thành công, tôi không cần tự tôn. Mọi sự, dù là ánh sáng hay bóng tối, đều có thể trở thành chất liệu cho hành trình nên thánh, nếu tôi biết đón nhận chúng với lòng tín thác. Có những giai đoạn tôi thấy mình như đi trong sương mù. Không có định hướng rõ ràng, không thấy kết quả tức thì, không biết ngày mai sẽ ra sao. Trước kia, những giai đoạn như thế làm tôi lo lắng. Nhưng dần dần, tôi học được rằng: không thấy rõ không có nghĩa là đi lạc. Nhiều khi, chính trong sương mù ấy, Thiên Chúa dạy tôi bước từng bước nhỏ, chậm rãi, nhưng chắc chắn, với sự tin tưởng đơn sơ của một đứa trẻ nắm tay cha mình. Đời sống thánh hiến cũng làm tôi nhạy bén hơn với nỗi đau của thế giới. Khi tiếp xúc với những phận người bị bỏ quên, những mảnh đời bị tổn thương, tôi không còn dễ dàng đưa ra những lời khuyên đơn giản. Tôi hiểu rằng có những nỗi đau không thể chữa lành bằng lời nói, mà chỉ có thể được ôm ấp bằng sự hiện diện và kiên nhẫn. Và chính khi ở lại với nỗi đau của người khác, tôi lại cảm nghiệm được một sự bình an rất lạ: bình an của việc được tham dự vào tình yêu cứu độ của Đức Ki-tô. Có những ngày tôi mệt mỏi đến mức không còn muốn nói gì, không còn muốn làm gì thêm. Trong những ngày ấy, tôi học được một điều rất quan trọng: bình an không phụ thuộc vào năng suất. Tôi vẫn có giá trị ngay cả khi tôi yếu, khi tôi cần nghỉ ngơi, khi tôi chỉ có thể cầu nguyện bằng một tiếng thở dài. Thiên Chúa không yêu tôi vì những gì tôi làm cho Ngài, mà vì tôi là của Ngài. Nhận ra điều đó, tôi được giải phóng khỏi áp lực phải luôn “làm được điều gì đó” để xứng đáng. Mỗi ngày trôi qua, tôi càng tin rằng đời sống thánh hiến không phải là con đường để trốn khỏi đời, mà là con đường để đi sâu hơn vào đời với một trái tim được biến đổi. Bình an của Đức Ki-tô không đóng kín tôi trong an toàn cá nhân, mà mở tôi ra để dấn thân, để cho đi, để yêu đến mức có thể bị tổn thương. Và chính trong sự dấn thân ấy, tôi lại tìm thấy ý nghĩa sâu xa của ơn gọi mình. Có một sự thật tôi chỉ dám thừa nhận với chính mình sau nhiều năm sống đời thánh hiến: tôi đã không lớn lên nhờ những lúc mình mạnh mẽ, mà nhờ những lần mình yếu đuối nhưng không bỏ chạy. Mỗi khi muốn khép lại, muốn buông xuôi, muốn sống cho xong ngày tháng, thì chính trong khoảnh khắc ấy, một tiếng gọi rất khẽ lại vang lên trong lòng: hãy ở lại. Không phải ở lại vì bổn phận, càng không phải vì sợ hãi, mà vì tình yêu đã khởi đi từ rất lâu và vẫn chưa bao giờ rút lại. Đời sống thánh hiến dần dần tước khỏi tôi những ảo tưởng về chính mình. Tôi không còn tin rằng chỉ cần đủ nhiệt thành thì mọi sự sẽ tốt đẹp. Tôi cũng không còn nghĩ rằng chỉ cần trung thành thì sẽ tránh được khổ đau. Thay vào đó, tôi học chấp nhận một sự thật khiêm tốn hơn: trung thành không giúp tôi tránh thập giá, nhưng giúp tôi vác thập giá mà không đánh mất lòng mình. Và chính trong điều đó, bình an được sinh ra – một bình an trưởng thành, không ngây thơ, không dễ vỡ. Có những lúc tôi nhận ra mình đã thay đổi. Tôi không còn phản ứng nhanh như trước, không còn vội vàng kết luận, không còn dễ bị cuốn theo những phán xét bề mặt. Đời sống thánh hiến, với tất cả những thử thách của nó, đã làm tôi chậm lại. Chậm để lắng nghe, chậm để hiểu, chậm để nói. Và trong nhịp sống chậm ấy, tôi bắt đầu nghe rõ hơn tiếng của Chúa, không phải trong những điều phi thường, mà trong những bổn phận rất thường ngày. Tôi cũng nhận ra rằng, bình an không đến từ việc tôi hiểu hết ý Chúa, mà từ việc tôi tin rằng Ngài hiểu tôi. Có những điều trong đời tôi vẫn còn dang dở, vẫn còn mơ hồ, vẫn còn chưa được giải thích. Nhưng tôi không còn hoảng hốt vì điều đó. Tôi học cách đặt những điều chưa hiểu vào lòng thương xót của Thiên Chúa, tin rằng: đến lúc cần, Ngài sẽ cho tôi hiểu đủ để bước tiếp. Phần còn lại, tôi để cho Ngài lo liệu. Đời sống thánh hiến làm tôi đối diện nhiều hơn với sự mong manh của kiếp người. Những cuộc chia tay, những cái chết, những mất mát không báo trước… tất cả nhắc tôi rằng không có gì là bền vững tuyệt đối ở trần gian này. Nhưng thay vì làm tôi bi quan, những kinh nghiệm ấy lại giúp tôi sống sâu hơn. Tôi trân trọng hơn từng ngày, từng con người, từng khoảnh khắc được yêu và được phục vụ. Và chính trong sự trân trọng ấy, bình an trở nên cụ thể, rất gần, rất thật. Có lúc tôi tự hỏi: nếu được chọn lại, tôi có đi con đường này không? Câu trả lời không đến ngay, và cũng không đơn giản. Nhưng sau tất cả, tôi biết rằng: dù có mệt, có khô khan, có hoang mang, tôi vẫn không hối tiếc. Bởi chính nơi con đường không bằng phẳng này, tôi đã gặp Đức Ki-tô không phải như một ý tưởng, mà như một Người đồng hành. Ngài không đứng xa chỉ đường, mà bước đi cùng tôi, mang lấy bụi đường, và chia sẻ cả những đoạn tối nhất. Và tôi hiểu rằng: bình an mà Ngài ban không phải là phần thưởng cho những ai sống tốt, mà là quà tặng cho những ai dám trao phó. Khi tôi không còn cố nắm chặt đời mình, khi tôi dám đặt nó vào tay Thiên Chúa với tất cả sự bất toàn, tôi mới thực sự chạm đến bình an. Bình an ấy không làm tôi tránh khỏi đau khổ, nhưng giúp tôi không bị đau khổ nuốt chửng. Nó giữ cho tôi còn khả năng yêu, ngay cả khi yêu trở nên khó khăn. Sau tất cả những năm tháng đã đi qua, tôi dần hiểu rằng đời sống thánh hiến không phải là hành trình đi tìm một cảm giác bình an, mà là hành trình để cho bình an tìm thấy mình. Bình an ấy không xuất hiện khi mọi thứ đã ổn thỏa, nhưng khi tôi dám tin ngay cả lúc mọi sự còn dang dở. Nó không đến khi tôi nắm chắc tương lai, nhưng khi tôi chấp nhận bước đi trong hôm nay với tất cả những gì mình có – và cả những gì mình chưa có. Có những buổi sáng tôi thức dậy với lòng nhẹ tênh, cũng có những buổi sáng lòng nặng trĩu. Nhưng điều khác biệt là: tôi không còn sợ những ngày nặng trĩu ấy như trước. Tôi biết rằng Chúa vẫn ở đó, không rời bỏ tôi chỉ vì tôi mệt. Ngài không đo lường tình yêu của Ngài bằng mức độ sốt sắng của tôi, mà bằng sự trung tín của chính Ngài. Và nhận ra điều ấy, tôi được tự do để là chính mình trước mặt Chúa, không cần đóng vai một người luôn mạnh mẽ hay luôn thánh thiện. Đời sống thánh hiến dạy tôi rằng: ở lại cũng là một hình thức yêu. Ở lại khi không được hiểu. Ở lại khi không được ghi nhận. Ở lại khi con đường phía trước không rõ ràng. Mỗi lần ở lại như thế, tôi lại đặt thêm một viên gạch cho nền móng của bình an nội tâm. Bình an ấy không bộc lộ ra ngoài bằng sự an nhàn, mà bằng một sự vững vàng rất âm thầm, rất kín đáo, chỉ những ai đã từng đi qua thử thách mới nhận ra. Khi nhìn lên Thánh Giá, tôi không còn chỉ thấy đau khổ, mà thấy một lời hứa. Lời hứa rằng tình yêu mạnh hơn sự chết. Lời hứa rằng sự trung thành, dù âm thầm đến đâu, cũng không bao giờ bị lãng quên. Khuôn mặt bình an của Đức Ki-tô trên Thánh Giá không phủ nhận nỗi đau, nhưng ôm lấy nỗi đau và biến nó thành nguồn mạch cứu độ. Và chính khuôn mặt ấy trở thành nơi tôi trở về, mỗi khi đời sống thánh hiến của tôi chao đảo. Tôi hiểu rằng: Hoàng Tử Bình An không đến để làm cho đời tôi dễ dàng, nhưng để làm cho đời tôi có ý nghĩa. Ngài không hứa cất đi thập giá, nhưng hứa ở lại với tôi trên thập giá ấy. Và khi tôi dám tin vào lời hứa đó, tôi không còn đơn độc trong những đoạn đường tối. Bình an không còn là điều tôi phải tìm kiếm ở đâu xa, mà là quà tặng tôi nhận được mỗi khi tôi chọn ở lại trong tình yêu của Ngài. Nếu có ai hỏi tôi rằng đời sống thánh hiến có đáng không, tôi sẽ không trả lời bằng những lý thuyết đẹp đẽ. Tôi chỉ có thể nói bằng kinh nghiệm của một người đã đi qua mệt mỏi, khô khan, hoang mang, nhưng vẫn được giữ lại. Đáng, không phải vì con đường này không đau, mà vì trên con đường này, tôi đã gặp được Đức Ki-tô – Đấng yêu tôi đến cùng và không bao giờ rút lại tình yêu ấy. Và hôm nay, khi tiếp tục bước đi, tôi không dám hứa với Chúa rằng tôi sẽ luôn mạnh mẽ. Tôi chỉ dám xin một ơn rất khiêm tốn: ơn được trung thành từng ngày, đủ để không rời mắt khỏi Thánh Giá, đủ để nhận ra khuôn mặt bình an của Đức Ki-tô giữa những biến động của đời mình. Bấy nhiêu đó thôi cũng đã đủ để tôi tiếp tục sống, tiếp tục dâng hiến, và tiếp tục tin rằng: bình an thật không đến từ hoàn cảnh, mà từ một tâm hồn có Chúa.