Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ tư - 11/02/2026 08:36
tải xuống (2)
Giữa biển đời mênh mông, nơi sóng gió của lo toan, mệt mỏi, cô đơn và sợ hãi không ngừng xô đẩy con người, hình ảnh Chúa Giêsu hiện lên như một chiếc phao âm thầm nhưng vững chắc. Không phải chiếc phao hào nhoáng, không phát ra ánh sáng chói lòa, không kêu gọi bằng những khẩu hiệu ồn ào, nhưng là chiếc phao đủ để ai đang đuối sức chỉ cần chạm vào là có thể thở lại, có thể không chìm xuống tận đáy. Nhiều người trong chúng ta đã từng như thế, có khi không nhận ra, nhưng đã từng lênh đênh, từng kiệt sức, từng buông xuôi, và rồi trong một khoảnh khắc nào đó, chỉ cần một cái bám nhẹ vào Chúa là đủ để tiếp tục sống. Thánh Mác-cô ghi lại một chi tiết rất đời thường: “Lúc ấy dân chúng kẻ đến người đi tấp nập đến nỗi các tông đồ không có thời giờ ăn uống.” Một câu ngắn thôi, nhưng nếu dừng lại đủ lâu, ta sẽ thấy cả một khung cảnh căng thẳng và mệt mỏi hiện ra. Các tông đồ vừa được sai đi, vừa trở về, lòng còn đầy những trải nghiệm, thân xác còn mang theo mệt nhọc của đường xa, của phục vụ liên lỉ. Người ta đến với họ không ngớt, người này chưa xong thì người khác đã tới, lời cầu xin chồng lên lời cầu xin, nỗi đau này chưa kịp xoa dịu thì nỗi đau khác đã chờ sẵn. Không có thời gian ăn uống, nghĩa là không có thời gian cho những nhu cầu căn bản nhất của con người. Phục vụ ở đây không còn là một hoạt động đẹp đẽ nữa, mà đã trở thành một sức ép đè nặng lên thân xác và tinh thần. Trong hoàn cảnh ấy, phản ứng của Chúa Giêsu thật đáng để chúng ta chiêm ngắm thật lâu. Ngài không xem sự mệt mỏi của các môn đệ là điều hiển nhiên phải chịu, không coi họ như những cỗ máy phục vụ vô hạn. Ngài nói với họ: “Các con hãy lui vào nơi vắng vẻ mà nghỉ ngơi một chút.” Chỉ một chút thôi, nhưng là một chút cần thiết. Chúa hiểu giới hạn của con người, hiểu rằng nếu không được nghỉ ngơi, con người sẽ cạn kiệt, và khi cạn kiệt, tình yêu cũng dễ biến thành cáu gắt, phục vụ dễ biến thành gánh nặng. Thế nhưng, điều làm chúng ta bối rối và cảm động lại nằm ở chỗ khác. Trong khi lo cho các môn đệ được nghỉ ngơi, chính Chúa Giêsu lại không giữ cho mình đặc quyền ấy. Khi thấy dân chúng đông đảo, Ngài “động lòng thương”. Ngài hy sinh thời giờ nghỉ ngơi của chính mình để tiếp tục ở lại với họ, tiếp tục phục vụ họ. Chúa không nói: “Cha mệt rồi, để hôm khác,” cũng không tỏ ra khó chịu vì bị làm phiền. Ngài nhìn đám đông, và điều trào dâng trong lòng Ngài không phải là bực bội, mà là xót xa. Tình thương ấy không phải là một cảm xúc thoáng qua, càng không phải là một phản xạ tâm lý. Đó là một sự rung động rất sâu, xuất phát từ tận đáy lòng, nơi trái tim của Thiên Chúa gặp gỡ nỗi khốn cùng của con người. Chúa Giêsu thấy dân chúng như những con chiên không người chăn dắt, thấy họ lạc lối, mệt mỏi, hoang mang, và chính cái nhìn ấy đã quyết định hành động của Ngài. Chúa không chỉ thấy cái đông đúc, cái ồn ào, cái phiền phức, nhưng thấy những con người cụ thể đang cần được nâng đỡ. Từ hình ảnh ấy, một mầm suy tư bắt đầu nảy sinh trong lòng mỗi chúng ta. Sau khi làm việc mệt nhọc, tôi có quyền nghỉ ngơi. Điều đó đúng, và chính Chúa Giêsu đã xác nhận điều ấy khi mời gọi các môn đệ tìm đến nơi vắng vẻ. Quyền nghỉ ngơi không phải là ích kỷ, mà là điều cần thiết để con người được tái tạo, được hồi sức. Thế nhưng, cũng chính vì ý thức rất rõ về quyền ấy, nên khi tôi đã mệt mà vẫn có người đến “quấy rầy”, tôi dễ trở nên khó chịu. Một lời nói vô tình, một yêu cầu bất ngờ, một cuộc điện thoại không đúng lúc cũng đủ làm tôi gắt gỏng, cáu bẳn, thậm chí khép chặt lòng mình lại. Nếu đặt mình trước gương Chúa Giêsu, tôi sẽ thấy sự khác biệt rất rõ. Chúa không phủ nhận sự mệt mỏi của mình, nhưng Ngài không để sự mệt mỏi ấy chi phối cách Ngài đối xử với người khác. Ngài không để cho cái “tôi đang mệt” trở thành lý do để từ chối tình thương. Ngài động lòng thương, và từ sự động lòng ấy, Ngài tiếp tục cho đi. Điều đó không phải vì Ngài không biết mệt, mà vì tình yêu nơi Ngài lớn hơn sự mệt mỏi. Có thể tôi chưa đủ sức để hy sinh cả thời giờ nghỉ ngơi như Chúa, và điều đó là thực tế. Nhưng ít ra, tôi có thể học một điều rất căn bản: đừng gắt gỏng với người khác khi mình mệt. Đừng để sự căng thẳng của mình trút lên đầu người khác, nhất là những người đang đến với tôi trong yếu đuối và cần được nâng đỡ. Tôi phải học biết “động lòng thương” họ, trước khi nghĩ đến quyền lợi của bản thân. Khi Chúa Giêsu động lòng thương dân chúng, điều đầu tiên Ngài làm thật đáng suy nghĩ. Ngài không bắt đầu bằng việc chữa lành bệnh tật, cũng không bằng những hành động ngoạn mục. Thánh Mác-cô viết rất giản dị: “Ngài dạy dỗ họ nhiều điều.” Chúa thấy dân đau khổ, nhưng Ngài thấy một nỗi đau sâu hơn: nỗi đau của sự không biết, của sự lạc hướng, của một đời sống thiếu Tin Mừng. Chúa biết rằng thân xác có thể được chữa lành hôm nay, nhưng nếu tâm hồn vẫn trống rỗng, vẫn không có ánh sáng, thì nỗi đau sẽ quay trở lại dưới một hình thức khác. Chúa thương người ta đau khổ, nhưng Chúa càng thương hơn vì người ta không biết Tin Mừng. Bởi vì Tin Mừng không chỉ là một mớ giáo lý, mà là lời đem lại sức sống. Một lời nói đúng lúc, một lời được nói bằng trái tim, có thể nâng một con người đang gục ngã đứng dậy. Có những vết thương không cần thuốc men, mà cần được chạm tới bằng sự thật và hy vọng. Có những cơn đau không nằm nơi thân xác, mà nằm sâu trong tâm hồn, và chỉ có Lời Chúa mới chạm tới được. Điều ấy đặt ra cho tôi một câu hỏi rất cụ thể và rất khó tránh né. Tôi có sẵn những lời đó không? Trong kho tàng đời sống của tôi, tôi có những lời nào mang sức sống, hay chỉ toàn là những câu nói xã giao, những lời an ủi sáo rỗng? Khi gặp một người đang đau khổ, tôi sẽ nói gì để người đó thực sự được an ủi và lạc quan hơn, chứ không có cảm tưởng mình đang nghe một bài lý thuyết khô khan? Nhiều khi chúng ta nói rất nhiều, nhưng lại không nói được điều người khác cần nghe. Chúng ta viện dẫn đủ thứ nguyên tắc, đủ loại kinh nghiệm, đủ kiểu so sánh, mà quên mất rằng điều người đang đau khổ cần nhất không phải là một bài giảng, mà là một lời chạm đến trái tim. Chúa Giêsu dạy dỗ họ nhiều điều, nhưng những điều ấy không phải là lý thuyết trừu tượng. Đó là những lời được nói ra từ sự động lòng thương, từ một trái tim hiểu và ở lại với nỗi khổ của con người. Trong đời sống hôm nay, có lẽ chúng ta đang sống giữa một biển người mệt mỏi không kém gì thời của Chúa Giêsu. Người ta đến với nhau, nói với nhau, nhắn tin cho nhau rất nhiều, nhưng lại thiếu những lời thật sự chữa lành. Người ta có thể tiếp cận đủ loại thông tin, đủ thứ kiến thức, nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng và cô đơn. Giữa biển ấy, Chúa Giêsu vẫn là chiếc phao lặng lẽ. Ngài không kéo chúng ta ra khỏi biển ngay lập tức, nhưng giúp chúng ta không bị chìm. Ngài không làm cho sóng yên ngay, nhưng cho chúng ta điểm tựa để chờ sóng qua. Và Chúa cũng mời gọi chúng ta, mỗi người theo cách riêng của mình, trở thành những chiếc phao nhỏ cho nhau. Không phải bằng những việc lớn lao, mà bằng sự hiện diện, bằng một ánh nhìn không xét đoán, bằng một lời nói có sức nâng đỡ. Để làm được điều ấy, chúng ta phải học nơi Chúa nghệ thuật dừng lại, nhìn và động lòng thương. Phải dám để cho nỗi đau của người khác chạm tới mình, thay vì vội vàng phòng thủ bằng sự bận rộn hay mệt mỏi. Cuối cùng, bài Tin Mừng hôm nay không chỉ kể cho chúng ta nghe về một Chúa Giêsu của quá khứ, mà mở ra cho chúng ta một lối sống rất cụ thể trong hiện tại. Giữa nhịp sống gấp gáp, giữa những đòi hỏi không ngừng, giữa quyền nghỉ ngơi chính đáng của bản thân và nhu cầu cấp bách của người khác, chúng ta được mời gọi bước đi trên con đường của lòng thương xót. Không phải là con đường của kiệt sức, nhưng là con đường của trái tim biết yêu thương đúng cách, biết cho đi từ nguồn mạch của Lời Chúa. Ước gì mỗi lần mệt mỏi, chúng ta nhớ đến Chúa Giêsu đang động lòng thương giữa đám đông. Ước gì mỗi lần bị “quấy rầy”, chúng ta nhớ rằng có thể người kia đang bám vào chúng ta như bám vào một chiếc phao. Và ước gì, trước khi mở miệng nói, chúng ta tự hỏi: lời này có đem lại sức sống không, có phản chiếu được chút gì của Tin Mừng không. Khi đó, dù chỉ bằng những cử chỉ rất nhỏ, chúng ta cũng đang tiếp nối cách Chúa Giêsu yêu thương giữa biển người hôm nay.