Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ năm - 05/02/2026 09:04
tải xuống (6)
Lịch sử của ơn cứu độ không được viết bằng mực tím trên những trang giấy trắng tinh khôi, nhưng được viết bằng những dòng máu đỏ thắm trên nền đất khô cằn của thế gian. Khi Chúa Giêsu đứng trên ngọn núi miền Ga-li-lê để ban lệnh truyền cuối cùng cho các môn đệ, Ngài không vẽ ra một viễn cảnh của những lâu đài rực rỡ hay những bài ca khải hoàn của quyền lực trần thế. Ngài chỉ hứa một điều: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế". Lời hứa ấy đã trở thành điểm tựa duy nhất cho mười một con người yếu đuối ra đi chinh phục thế gian. Và nhiều thế kỷ sau, tại một hòn đảo xa xôi phía Đông, lời hứa ấy một lần nữa lại vang lên trong nhịp đập của hai mươi sáu trái tim dũng cảm trên đỉnh đồi Nagasaki. Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo không chỉ là những cái tên trong sổ bộ các thánh, các ngài là một bài giảng sống động, một minh chứng hùng hồn rằng khi con người dám chết cho sự thật, sự thật ấy sẽ trở nên bất tử. Hãy nhìn vào bối cảnh nghiệt ngã của năm 1597. Một Nhật Bản đang oằn mình trong những biến động chính trị và nỗi sợ hãi về sự xâm lăng. Người ta khoác cho Phaolô Miki và các bạn cái án của những kẻ phản quốc, những kẻ đồng lõa với đế quốc Tây Ban Nha. Đó là cái bẫy tinh vi của bóng tối: luôn muốn đánh đồng đức tin với những tham vọng trần tục để có lý do tiêu diệt nó. Nhưng ngay trong khoảnh khắc cận kề cái chết, tiếng nói của người con nước Nhật đích thực đã vang lên. Phaolô Miki không chọn cách thanh minh cho sự sống của mình, ngài chọn cách làm chứng cho chân lý. "Tôi là người Nhật đích thực". Câu tuyên bố ấy không chỉ là lời khẳng định lòng yêu nước, mà là một cuộc hội nhập văn hóa sâu sắc nhất: Kitô giáo không đến để phá hủy bản sắc của một dân tộc, nhưng đến để thánh hóa và làm vẻ vang dân tộc đó. Ngài chết không phải vì một quốc gia lạ lẫm, ngài chết vì đã dạy giáo lý của Đức Kitô trên chính quê hương mình. Cuộc hành trình từ Kyoto đến Nagasaki là một chặng đường thập giá kéo dài, nơi mà mỗi bước chân đều thấm máu và mỗi nhịp thở đều là một lời cầu nguyện. Hình ảnh các ngài bị cắt tai, cắt mũi, gông cùm xiềng xích, máu chảy dầm dề trên mặt là một bức tranh đối lập kinh khủng với thế gian. Mọi người thương khóc thảm thiết, nhưng các ngài thì sao? Sự kiên trì lạ thường của các ngài không đến từ sự chai sạn của cảm xúc, mà đến từ một niềm vui nội tâm không gì dập tắt nổi. Khi thầy Martinô hát thánh vịnh tạ ơn, khi cha Phanxicô Bôlancô lớn tiếng ngợi khen Thiên Chúa, chúng ta hiểu rằng thập giá không còn là dụng cụ hình phạt, mà đã trở thành một nhạc cụ để các ngài trỗi lên bản trường ca của tình yêu. Đỉnh đồi Nagasaki ngày ấy không phải là một pháp trường, đó là một tòa giảng. Một tòa giảng cao nhất, nơi mà ngôn từ được thay thế bằng sự hiến dâng toàn vẹn. "Trong tay Ngài, lạy Chúa..." – tiếng hát của thầy Martinô hòa vào gió biển Nagasaki như một lời phó thác tuyệt đối. Và kìa, thầy Phaolô Miki, giữa cơn đau đớn của việc đóng đinh, vẫn không quên sứ mạng của một nhà truyền giáo. Ngài tha thứ. Đó chính là đỉnh cao của đức tin Kitô giáo. Ngài tha thứ cho hoàng đế, tha thứ cho những kẻ hành hình, không phải vì ngài yếu thế, mà vì ngài đã thấu cảm được cái nhìn của Chúa Giêsu trên đồi Golgotha. Lời cầu nguyện của ngài "hy vọng máu của tôi sẽ đổ trên các bạn của tôi như mưa nguồn sinh hoa kết trái" là một lời tiên tri về sức sống tiềm tàng của Giáo hội. Máu không phải để trả thù, máu là để tưới gội. Máu là dòng nhựa sống để cây Tin Mừng được đâm chồi trong lòng một dân tộc vốn dĩ rất kiên cường như Nhật Bản. Bài học từ Nagasaki là một bài học đau đớn nhưng đầy hy vọng. Sử gia Tertullien đã đúng khi nói rằng máu tử đạo là hạt giống trổ sinh người tín hữu. Điều này đã được chứng thực một cách kỳ diệu tại Nhật Bản. Sau cuộc xử tử 26 vị thánh, bóng tối của sự bách hại càng trở nên dày đặc hơn với những chiếu chỉ ác liệt của Đaifusanna. 35.000 người Công giáo đã ngã xuống, quân đội của tướng Shimbara bị đánh tan, các nhà truyền giáo bị trục xuất hoặc bị giết. Thế gian tưởng rằng đức tin đã bị tận diệt dưới gót giày của quyền lực. Các nước phương Tây tưởng rằng Giáo hội Nhật Bản đã tan rã vì bế quan tỏa cảng. Nhưng họ đã lầm. Thiên Chúa có cách làm việc của Ngài, một cách làm việc mà sự tính toán của con người không bao giờ hiểu thấu. Suốt 200 năm ròng rã, một sự kiện vô tiền khoáng hậu trong lịch sử Giáo hội đã diễn ra: những "Kitô hữu ẩn danh". Không linh mục, không thánh đường, không các bí tích công khai, họ chỉ có niềm tin được truyền lại qua hơi thở, qua những lời kinh thầm lặng dưới mái nhà tranh. Họ đã giữ vững ngọn lửa đức tin bằng chính dòng máu và lời trăn trối của các bậc tiền nhân như Phaolô Miki. Đến thế kỷ 19, khi các nhà truyền giáo quay trở lại, họ kinh ngạc thấy hàng ngàn người tiến đến và hỏi về "Mẹ Maria" và "Vị Cha chung ở Roma". Đó là phép lạ của sự trung kiên. Hạt giống đã nằm sâu trong lòng đất, âm thầm mục nát đi để chờ ngày bùng nổ thành một rừng cây xanh tốt. Sự tồn tại của họ là bằng chứng đanh thép nhất cho thấy rằng: phương tiện có thể thiếu, nhưng nếu Thần Khí còn hoạt động trong những tâm hồn trống rỗng và phó thác, thì Giáo hội không bao giờ chết. Chúng ta nhìn vào gương mặt của cậu bé Luy, một trong ba trẻ giúp lễ cùng chịu tử đạo. Khi nghe tin sắp được lên Thiên Đàng, những ngón tay và cơ thể anh rung lên vì vui sướng. Đó là thứ hạnh phúc mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể hiểu nổi. Tại sao một đứa trẻ lại có thể khao khát cái chết để được gặp Chúa đến thế? Phải chăng vì các em đã nhìn thấy một thực tại rực rỡ hơn cả ánh mặt trời Nhật Bản? Chứng từ của những tâm hồn đơn sơ ấy có sức mạnh cảm hóa hơn mọi lý thuyết thần học. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, truyền giáo không phải là một chiến dịch tâm lý, mà là một sự lây lan của niềm vui. Nếu chúng ta không có niềm vui trong đức tin, chúng ta sẽ chẳng thể thuyết phục được ai. Phaolô Miki và các bạn đã truyền giáo bằng chính nụ cười và sự bình an trên thập giá. Ngày hôm nay, chúng ta mừng lễ các ngài không phải để ôn lại một kỷ niệm đau buồn, mà để tự vấn về đức tin của chính mình. Chúng ta đang sống trong một thời đại không còn những cuộc bách hại bằng gươm giáo, nhưng lại đầy rẫy những cuộc bách hại tinh vi của chủ nghĩa thế tục, sự thờ ơ và hưởng thụ. Chúng ta có sẵn sàng "tử đạo" mỗi ngày bằng cách khước từ những cám dỗ của lòng tham, sự ích kỷ? Chúng ta có dám tuyên bố mình là "người Kitô hữu đích thực" trong môi trường làm việc, trong các mối quan hệ xã hội, nơi mà danh hiệu ấy đôi khi bị coi là lỗi thời hay cản trở? Máu của Phaolô Miki không chỉ đổ xuống cho người Nhật, mà còn đổ xuống cho mỗi chúng ta, để nhắc nhở rằng đức tin là một kho tàng phải được bảo vệ bằng bất cứ giá nào. Lạy các Thánh tử đạo Nhật Bản, các ngài đã biến Nagasaki thành một đồi Can-vê mới, nơi tình yêu chiến thắng hận thù. Xin cầu cho chúng con, những người đang lữ hành trong một thế giới đầy biến động, biết giữ vững ngọn lửa mà các ngài đã thắp lên. Xin cho chúng con hiểu rằng, mỗi khó khăn trong cuộc đời đều là một "thập giá" nhỏ, và nếu chúng con biết đón nhận với lòng yêu mến như các ngài, chúng con cũng sẽ thấy được vinh quang Phục sinh. Xin cho Giáo hội Việt Nam chúng con, cũng là một Giáo hội được xây dựng trên máu các anh hùng tử đạo, luôn biết trân trọng di sản đức tin ấy. Để rồi, giống như cơn mưa nguồn mà thánh Phaolô Miki hằng mong ước, cuộc đời của chúng con cũng sẽ sinh hoa kết trái, mang Tin Mừng của Chúa đến cho muôn người bằng một đời sống tha thứ, yêu thương và hy sinh không mệt mỏi. Amen.