Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ năm - 26/02/2026 08:04
tải xuống (4)
Thánh Marcô khi thuật lại cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu và những người Biệt phái đã cố ý đặt biến cố này sau một chuỗi phép lạ đầy quyền năng mà Chúa vừa thực hiện lúc khởi đầu sứ vụ công khai của Ngài. Những phép lạ ấy không phải là những mẩu chuyện rời rạc, càng không phải là những màn trình diễn ngoạn mục nhằm gây ấn tượng cho đám đông, nhưng là những dấu chỉ mang chiều sâu mạc khải, cho thấy Thiên Chúa đang hiện diện, đang hành động và đang mở ra trước mắt con người một chân trời hoàn toàn mới: chân trời của Nước Trời. Phép lạ hóa bánh và cá ra nhiều, phép lạ mới nhất trong chuỗi biến cố ấy, không chỉ đáp ứng cơn đói thể lý của đám đông, mà còn là lời loan báo âm thầm về một thứ lương thực khác, thứ lương thực nuôi dưỡng tận căn chiều sâu của con người, đó là chính sự sống của Thiên Chúa được trao ban. Thế nhưng, giữa bầu khí đầy ắp ân sủng và lời mời gọi ấy, những người Biệt phái lại xuất hiện với một thái độ hoàn toàn trái ngược. Họ nghe nói về các phép lạ, có thể đã tận mắt chứng kiến, nhưng họ không tin. Không phải vì thiếu bằng chứng, mà vì con tim họ đã đóng kín. Họ đòi hỏi một dấu lạ khác, một dấu lạ theo cách họ muốn, một dấu lạ đủ mạnh để buộc họ phải tin, hay đúng hơn, để họ có cớ kiểm soát Thiên Chúa theo tiêu chuẩn của mình. Chính ở đây, thánh Marcô cho chúng ta thấy rõ mối tương quan mong manh nhưng quyết định giữa phép lạ và lòng tin. Phép lạ, tự bản chất, không sinh ra đức tin; phép lạ chỉ là cánh cửa được mở ra, còn bước qua hay không là tự do của con người. Chúa Giêsu không bao giờ làm phép lạ như một nhà ảo thuật. Ngài không tìm kiếm sự thán phục nhất thời, cũng không muốn chinh phục lòng người bằng sức mạnh choáng ngợp. Mỗi phép lạ của Ngài đều là một lời mời gọi nhẹ nhàng nhưng khẩn thiết, mời gọi con người tin vào Thiên Chúa là Cha, tin rằng tình yêu của Ngài đang hoạt động giữa thế gian. Phép lạ, vì thế, không mang tính cưỡng bách. Thiên Chúa không bao giờ ép buộc ai phải tin Ngài; Ngài tôn trọng tự do của con người đến cùng, dù biết rằng tự do ấy có thể bị sử dụng để khước từ chính Ngài. Thái độ của những người Biệt phái, khi đòi hỏi một dấu lạ từ trời, gợi lại hình ảnh dân Ítraen trong sa mạc xưa kia. Dù đã được giải phóng khỏi ách nô lệ Ai Cập, dù đã được chứng kiến bao kỳ công vĩ đại, họ vẫn liên tục thử thách Thiên Chúa, đòi hỏi những bảo đảm mới cho niềm tin của mình. Cũng chính thái độ ấy đã vang lên trong cơn cám dỗ nơi hoang địa, khi Satan thách thức Chúa Giêsu gieo mình xuống từ thượng đỉnh Đền Thờ để buộc Thiên Chúa phải can thiệp. Đó là cơn cám dỗ muốn biến Thiên Chúa thành công cụ phục vụ cho tham vọng và sự tự mãn của con người. Chúa Giêsu đã từ chối cơn cám dỗ ấy bằng chính Lời Chúa: “Ngươi chớ thử thách Thiên Chúa là Chúa của ngươi”. Và hôm nay, trước sự cứng lòng của những người Biệt phái, Ngài cũng chọn con đường ấy. Ngài từ chối làm thêm một phép lạ nào theo yêu sách của họ. Không phải vì Ngài bất lực, mà vì Ngài biết rằng không một dấu lạ ngoạn mục nào có thể xuyên thủng bức tường của một con tim đã khép kín. Dấu lạ duy nhất Ngài sẽ trao ban, dấu lạ tối hậu và quyết định, chính là cái chết của Ngài trên thập giá. Đó là dấu lạ của tình yêu đi đến cùng, dấu lạ không áp đặt nhưng lôi kéo, không phô trương nhưng biến đổi. Thập giá, đối với con mắt trần gian, là một thất bại ê chề. Nhưng trong nhãn quan của Thiên Chúa, đó lại là đỉnh cao của mạc khải. Chính nơi thập giá, Thiên Chúa cho thấy quyền năng đích thực của Ngài không nằm ở sức mạnh áp đảo, mà ở tình yêu tự hiến. Chỉ cái chết ấy mới có khả năng lôi kéo mọi người về với Thiên Chúa, bởi vì chỉ nơi đó con người mới thấy được Thiên Chúa yêu mình đến mức nào. Giáo Hội, trong dòng lịch sử, tiếp tục sứ mạng của Chúa Kitô. Giáo Hội không chỉ loan báo bằng lời, mà còn bằng chính đời sống của mình. Qua các bí tích, qua việc phục vụ, qua những chứng tá âm thầm, Giáo Hội cũng đang lặp lại, theo một cách nào đó, những phép lạ của Chúa Giêsu như những lời mời gọi. Nhưng trong bối cảnh của thế giới hôm nay, khi khoa học và kỹ thuật ngày càng phát triển, khi con người có thể tự hào tạo ra những điều từng được xem là không tưởng, thì đâu là dấu chỉ đáng tin cậy nhất mà Giáo Hội có thể trình bày? Có lẽ, không một dấu lạ nào thuyết phục hơn đối với con người thời đại này cho bằng chính thập giá. Không phải thập giá được trang trí lộng lẫy, nhưng là thập giá được sống trong thực tế của đời thường. Giáo Hội chỉ thực sự đáng tin khi dám từ bỏ vẻ hào nhoáng bên ngoài, khi không tìm kiếm quyền lực hay vinh quang trần thế, nhưng khiêm tốn bước theo con đường vâng phục và phục vụ của Chúa Kitô. Giáo Hội chỉ đáng tin khi trở thành hiện thân của một tình yêu vô vị lợi, một tình yêu sẵn sàng hy sinh và chấp nhận thiệt thòi vì người khác. Thế giới hôm nay, hơn bao giờ hết, đang khao khát một dấu lạ như thế. Dấu lạ của tình thương. Không phải là những tuyên bố hùng hồn, mà là những khuôn mặt cụ thể, những con người bằng xương bằng thịt, đã để cho tình yêu của Chúa Kitô biến đổi mình. Người ta vẫn còn nhắc đến lời nhận xét của Staline rằng chỉ cần mười người như thánh Phanxicô Assisi cũng đủ để thay đổi bộ mặt thế giới. Người ta vẫn nhớ mãi khuôn mặt hiền từ và trái tim mục tử của Gioan XXIII, vẫn không thể quên nụ cười đơn sơ nhưng đầy sức lay động của Gioan Phaolô I, và vẫn xúc động trước lòng hy sinh quảng đại của Têrêsa Calcutta. Những con người ấy không làm phép lạ theo nghĩa ngoạn mục, nhưng chính đời sống của họ đã là một phép lạ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng nhân loại. Trong bối cảnh ấy, mỗi Kitô hữu chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Chúng ta không được mời gọi làm những điều phi thường, nhưng được mời gọi sống cách trung thành và chân thành trong những bổn phận rất bình thường. Chính trong những chọn lựa nhỏ bé ấy, chúng ta trở thành dấu hỏi hoặc câu trả lời cho những người chưa nhận biết Chúa Kitô. Đời sống của chúng ta, dù muốn hay không, vẫn luôn là một lời mời gọi, hoặc cũng có thể là một cản trở, trên con đường người khác tìm đến với Thiên Chúa. Xin Chúa cho chúng ta biết học lấy con đường của thập giá, con đường của tình yêu không phô trương nhưng bền bỉ, không ồn ào nhưng sâu sắc. Xin cho chúng ta biết trở thành những dấu lạ nhỏ bé nhưng chân thật của lòng thương xót Chúa giữa thế giới hôm nay, để qua đời sống của chúng ta, người khác có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang sống, vẫn đang yêu, và vẫn đang kiên nhẫn chờ đợi con người đáp lại lời mời gọi của Ngài.